wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 18. Oxy hóa acid amin và sản xuất ure

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Chất nào trực tiếp hiến tặng một nguyên tử nitơ cho sự hình thành ure trong chu trình ure?

a)

adenin

b)

aspartat

c)

creatin

d)

glutamat

e)

ornithin

2.

Ở động vật có vú, những hợp chất nào có thể được bài tiết để loại bỏ nitơ?

a)

amoniac

b)

ure

c)

pyrimidin

d)

cả amoniac và ure

e)

cả ure và pyrimidin

3.

Sự chuyển đổi glutamat thành một acid α-keto và:

a)

không yêu cầu bất kỳ cofactor nào.

b)

là một phản ứng khử amin.

c)

đi kèm với sự thủy phân ATP được xúc tác bởi cùng một enzyme.

d)

được xúc tác bởi glutamat dehydrogenase.

e)

cần ATP.

4.

Trong quá trình phân hủy acid amin, phản ứng đầu tiên của nhiều acid amin là một:

a)

decarboxyl hóa cần thiamin pyrophosphate.

b)

hydroxyl hóa cần NADPH và O2.

c)

khử amin oxy hóa cần NAD+.

d)

khử cần pyridoxal phosphate.

e)

chuyển amin cần pyridoxal phosphate.

5.

Acid amin nào có thể được chuyển đổi trực tiếp thành một trung gian của chu trình acid citric thông qua chuyển amin?

a)

glutamat

b)

serin

c)

threonin

d)

tyrosin

e)

prolin

6.

Serin hoặc cystein có thể tham gia vào chu trình acid citric dưới dạng acetyl-CoA sau khi chuyển đổi thành:

a)

oxaloacetat

b)

propionat

c)

pyruvat

d)

succinat

e)

succinyl-CoA

7.

Quá trình phân hủy chất nào có thể tham gia vào chu trình acid citric dưới dạng succinyl-CoA?

a)

threonin

b)

prolin

c)

histidin

d)

tyrosin

8.

Phản ứng nào liên quan đến chu trình ure xảy ra trong tế bào chất?

a)

sự tổng hợp carbamoyl phosphate

b)

sự tổng hợp citrullin

c)

sự tổng hợp argininosuccinat

d)

chuyển amin giữa glutamat và oxaloacetat để tạo ra aspartat

9.

Trong hoàn cảnh nào acid amin KHÔNG được chuyển hóa thông qua sự phân hủy oxy hóa?

a)

sự đói

b)

thực vật phát triển trong đất giàu dinh dưỡng

c)

chu trình protein bình thường

d)

tiểu đường không kiểm soát

10.

Cofactor nào KHÔNG cần thiết cho sự chuyển đổi serin thành glycin?

a)

tetrahydrofolat

b)

pyridoxal phosphate

c)

NADH

d)

FMN

11.

Câu nào là đúng về glutamine synthetase?

a)

Enzyme này được phân loại là một transferase.

b)

Enzyme này được phân loại là một ligase và xúc tác một phản ứng chuyển amin.

c)

Enzyme này xúc tác một phản ứng thủy phân.

d)

Enzyme này chuyển đổi glutamat thành glutamin.

12.

Acid amin nào không bị phân hủy thành acetyl-CoA?

a)

tryptophan

b)

lysine

c)

tyrosin

d)

valin

e)

leucin

13.

Quá trình tổng hợp ure ở động vật có vú chủ yếu diễn ra trong các mô của:

a)

não.

b)

thận.

c)

gan.

d)

cơ bắp.

e)

ruột non.

14.

Hai acid amin nào hoàn toàn là ketogenic?

a)

leucin và lysine

b)

isoleucin và leucin

c)

alanin và glutamin

d)

prolin và leucin

e)

lysine và arginin

15.

Sự chuyển đổi amoniac thành carbamoyl phosphate trong ty thể tiêu tốn bao nhiêu ATP tương đương?

a)

không có

b)

một

c)

hai

d)

ba

16.

Acid amin nào có thể bị phân hủy thành acetyl-CoA hoặc succinyl-CoA?

a)

asparagin

b)

serin

c)

alanin

d)

isoleucin

e)

leucin

17.

Sự chuyển đổi ornithin thành citrulin là một bước trong quá trình tổng hợp:

a)

aspartat

b)

carnitin

c)

pyruvat

d)

tyrosin

e)

ure.

18.

Cofactor tham gia vào phản ứng transaminase là:

a)

biotin phosphate

b)

acid lipoic

c)

NADP+

d)

pyridoxal phosphate

e)

thiamin pyrophosphate.

19.

Nếu glutamat được đánh dấu 15N được đưa vào tế bào gan, các hợp chất nào trong chu trình ure sẽ KHÔNG được đánh dấu nhanh chóng với nitơ?

a)

ornithin

b)

aspartat

c)

arginin

d)

ure

e)

cả ornithin và aspartat.

20.

Phenylketonuria liên quan đến rối loạn trong quá trình phân hủy acid amin nào?

a)

phenylalanin

b)

tyrosin.

c)

tryptophan

d)

histidin

21.

Hormone nào được kích hoạt khi nội dung dạ dày acid vào ruột?

a)

gastrin

b)

insulin

c)

cholecystokinin

d)

secretin

22.

Amino acid nào được sử dụng để vận chuyển nhóm amino từ cơ đến gan dưới dạng không độc hại?

a)

arginine

b)

asparagine

c)

threonine

d)

glutamate

e)

alanine

23.

Amino acid nào được chuyển đổi thành succinyl-CoA?

a)

isoleucine

b)

valine

c)

methionine

d)

arginine

e)

threonine

24.

Amino acid nào tham gia vào chu trình acid citric dưới dạng α-ketoglutarate trong quá trình phân hủy của nó?

a)

proline

b)

threonine

c)

aspartate

d)

leucine

e)

tyrosine

25.

Trong chu trình ure, ornithine transcarbamoylase xúc tác:

a)

phân cắt ure thành amoni.

b)

ornithine với một chất phản ứng khác.

c)

sự hình thành ornithine từ citrulline và một chất phản ứng khác.

d)

sự hình thành ure từ arginine.

e)

sự chuyển amin của arginine.

26.

Câu nào là đúng về quá trình phân hủy tyrosine?

a)

Bước đầu tiên trong quá trình phân hủy tyrosine là giảm thành phenylalanine.

b)

Tyrosine có thể được coi là hoàn toàn glucogenic.

c)

Các nguyên tử từ chuỗi bên của tyrosine tham gia vào chu trình acid citric dưới dạng fumarate.

d)

Tất cả các câu đều đúng.

27.

Câu nào là đúng về acid uric?

a)

Hợp chất này là liên chất của ure.

b)

Hợp chất này là phương tiện chính để loại bỏ nitơ ở các loài uricotelic, như chim.

c)

Hợp chất này là một base pyrimidine.

d)

Các nguyên tử carbon trong acid uric được giảm mạnh.

28.

Trong quá trình tiêu hóa protein xảy ra ở ruột non, enzyme nào là quan trọng trong việc kích hoạt zymogen?

a)

enteropetidase

b)

hexokinase

c)

papain

d)

pepsin

e)

secretin

29.

Methionine synthase sử dụng chất nền nào để tổng hợp methionine?

a)

cysteine

b)

S-adenosylmethionine

c)

ATP

d)

Homocysteine

30.

Coenzyme cần thiết cho tất cả các phản ứng chuyển amin được chiết xuất từ nguồn nào sau đây?

a)

niacin

b)

pyridoxine (vitamin B6)

c)

riboflavin

d)

thiamin

e)

vitamin B12

31.

Hợp chất nào có thể được mô tả là glucogenic và ketogenic?

a)

leucine

b)

phenylalanine

c)

lysine

d)

aspartate

e)

glutamine

32.

Chất nào KHÔNG tham gia vào việc sản xuất ure thông qua chu trình ure?

a)

aspartate

b)

ATP

c)

carbamoyl phosphate

d)

malate

e)

ornithine

33.

Cofactor nào thường cần thiết trong các phản ứng chuyển amin?

a)

pyridoxal phosphate

b)

coenzyme Q

c)

biotin

d)

thiamine pyrophosphate

e)

nicotinamide adenine dinucleotide

34.

Amino acid nào có thể được coi là vừa glucogenic vừa ketogenic?

a)

threonine

b)

aspartate

c)

leucine

d)

serine

35.

Carbamoyl phosphate synthetase I được kích hoạt allosterically bởi phân tử nào?

a)

glutamate

b)

arginine

c)

N-acetylglutamate

d)

carbamoyl phosphate

e)

acetyl-CoA

36.

Câu nào là sai về các amino acid ketogenic và glucogenic?

a)

Các amino acid glucogenic không thể được sử dụng để tạo ra các thể ceton.

b)

Các amino acid ketogenic có thể được sử dụng để tổng hợp acid béo.

c)

Leucine và isoleucine đều là các amino acid hoàn toàn ketogenic.

d)

Cả valine và threonine đều sản xuất succinyl-CoA trong quá trình phân hủy.

37.

Hợp chất nào là một zymogen mà khi chuyển đổi thành dạng enzyme proteolytic hoạt động của nó có thể kích hoạt nhiều zymogen của chính nó?

a)

chymotrypsinogen

b)

pepsin

c)

pepsinogen

d)

trypsin

e)

trypsinogen

38.

Hormone nào được kích hoạt khi protein vào dạ dày?

a)

gastrin

b)

insulin

c)

cholecystokinin

d)

secretin

39.

Câu nào KHÔNG đúng về phản ứng được xúc tác bởi glutamate dehydrogenase?

a)

Nó tương tự như chuyển amin ở chỗ nó liên quan đến coenzyme pyridoxal phosphate.

b)

được sản xuất.

c)

Enzyme có thể sử dụng NAD+ hoặc NADP+ làm cofactor.

d)

Enzyme này đặc hiệu với glutamate, nhưng phản ứng này liên quan đến việc oxy hóa các amino acid khác.

e)

α-ketoglutarate được sản xuất từ một amino acid.

40.

Amino acid nào là thiết yếu cho con người?

a)

alanine

b)

acid aspartic

c)

asparagine

d)

serine

e)

threonine

41.

Amino acid nào có thể được vận chuyển vào ty thể từ tế bào chất kết hợp với chu trình ure?

a)

glutamine

b)

glutamate

c)

ornithine

d)

Tất cả các câu trả lời đều đúng.

42.

Trong cặp hợp chất nào, phân tử thứ hai được sản xuất từ sự khử amin của phân tử đầu tiên?

a)

acid aspartic và oxaloacetate

b)

glutamine và glutamate

c)

alanine và pyruvate

d)

Tất cả các câu trả lời đều đúng.

43.

Amino acid nào được chuyển đổi thành α-ketoglutarate?

a)

glutamate

b)

histidine

c)

proline

d)

tìm thêm 2

e)

TỔNG 4 CÁI

44.

Amino acid nào vừa có tính ketogenic vừa có tính glucogenic?

a)

isoleucine

b)

valine

c)

histidine

d)

arginine

e)

tyrosine

45.

Nếu nước tiểu của bệnh nhân chứa nồng độ urê cao bất thường, người đó có thể đã ăn chế độ ăn nào gầnđây?

a)

nhiều carbohydrate, ít protein

b)

nhiều carbohydrate, không có protein, không có chất béo

c)

nhiều chất béo, nhiều carbohydrate, không có protein

d)

nhiều chất béo, ít protein

e)

ít carbohydrate, nhiều protein

46.

Sản phẩm nào được tạo ra trong quá trình chuyển đổi threonine thành glycine trong quá trình phân hủy amino acid?

a)

acetyl-CoA

b)

nước

c)

NADH

d)

cả acetyl-CoA và NADH

e)

cả nước và NADH

47.

Trạng thái giảm nhất của tetrahydrofolate là gì?

a)

N10-formyltetrahydrofolate

b)

N5_N10-methylenetetrahydrofolate

c)

N5-methyltetrahydrofolate

d)

N5-formyltetrahydrofolate

48.

Glutamate được chuyển hóa thành α-ketoglutarate và qua một quá trình được mô tả như sau:

a)

deamination

b)

thủy phân

c)

deamination oxy hóa

d)

deamination khử

e)

transaminition

49.

Alanine và pyruvate được chuyển đổi qua lại bởi enzyme nào?

a)

alanine-pyruvate hydrotase

b)

pyruvate transferase

c)

pyruvate kinase

d)

alanine racemase

e)

alanine aminotransferase

50.

Enzyme nào chuyển đổi arginine thành urea và ornithine?

a)

arginase

b)

urease

c)

ornithine synthase

d)

argininosuccinase

51.

Hợp chất nào KHÔNG phải là protease hoạt động trong ruột non?

a)

chymotrypsin

b)

elastase

c)

enteropeptidase

d)

secretin

e)

trypsin

52.

Điều gì định nghĩa một amino acid thiết yếu?

a)

Nó hoàn toàn có tính glucogenic.

b)

Nó vừa có tính ketogenic vừa có tính glucogenic.

c)

Nó hoàn toàn có tính ketogenic.

d)

Nó được tổng hợp bởi cơ thể.

e)

Nó phải được lấy từ chế độ ăn.

53.

Câu nào đúng về lysine?

a)

Đây là một amino acid không thiết yếu.

b)

Quá trình phân hủy lysine có nhiều bước chung với tryptophan.

c)

Các carbon trong quá trình phân hủy lysine tham gia vào chu trình acid citric tại succinyl-CoA.

d)

Lysine vừa là enzyme glucogenic vừa là enzyme ketogenic.

54.

Quá trình deamination của HẦU HẾT các amino acid trong gan đi kèm với sự chuyển đổi:

a)

pyruvate thành alanine.

b)

glutamate thành glutamine.

c)

α-ketoglutarate thành glutamate.

d)

nitơ thành ure.

e)

oxaloacetate thành aspartate.

55.

Serotonin được sản xuất từ quá trình chuyển hóa của amino acid nào?

a)

valine

b)

serine

c)

cysteine

d)

tyrosine

e)

tryptophan

56.

Câu nào đúng về phức hợp dehydrogenase α-keto acid chuỗi nhánh?

a)

Enzyme này được kích hoạt bởi phosphorylation.

b)

Enzyme này xúc tác một phản ứng tương đồng với succinate dehydrogenase.

c)

Enzyme này xúc tác một phản ứng khử carboxyl oxy hóa.

d)

Các khiếm khuyết trong phức hợp này là nguyên nhân gây ra phenylketonuria.

57.

Transamination từ alanine đến α-ketoglutarate cần coenzyme:

a)

biotin.

b)

NADH.

c)

thiamine pyrophosphate.

d)

pyridoxal phosphate.

e)

Không có coenzyme nào tham gia.

58.

Phân loại loại phản ứng cho sự chuyển đổi arginine thành urea và ornithine bởi arginase.

a)

thủy phân

b)

ngưng tụ

c)

transamination

d)

cắt đứt proteolytic

59.

Câu nào sau đây sai liên quan đến quá trình tổng hợp ure ở động vật có vú?

a)

Amino acid arginine là tiền chất ngay lập tức của ure.

b)

Nguyên tử carbon của ure được lấy từ thể.

c)

Tiền chất cho một trong những chất nội của ure là aspartate.

d)

Quá trình sản xuất ure là một chuỗi phản ứng sinh ra năng lượng.

e)

Krebs là một động góp lớn cho việc làm sáng tỏ con đường liên quan.

60.

Các amino acid serine, alanine và cysteine có thể được phân hủy để tạo ra:

a)

fumarate.

b)

pyruvate.

c)

succinate.

d)

α-ketoglutarate.

61.

Pyridoxal phosphate tham gia vào nhiều phản ứng trong quá trình chuyển hóa amino acid, TRỪ:

a)

thủy phân.

b)

khử carboxyl.

c)

racemization.

d)

transamination.

62.

Câu nào đúng về sự chuyển đổi arginine thành ornithine trong chu trình ure?

a)

Enzyme xúc tác cho phản ứng này là một hydrolase.

b)

Phản ứng được xúc tác bởi enzyme này xảy ra trong ma trận.

c)

Một trong những sản phẩm của phản ứng này là fumarate.

d)

Enzyme xúc tác cho phản ứng này là một ligase.

e)

Enzyme xúc tác cho phản ứng này là một hydrolase, và phản ứng xảy ra trong một ma trận.

63.

Amino acid nào được phân hủy thành succinyl-CoA, nhưng không phải acetyl-CoA?

a)

threonine

b)

isoleucine

c)

proline

d)

valine

64.

Câu nào là đúng về pyridoxal phosphate?

a)

Pyridoxal phosphate kích hoạt carbon α của các acid amin ở các giai đoạn quan trọng của phản ứng.

b)

Nó giúp xúc tác loại bỏ nước trong phản ứng serine dehydratase.

c)

Nó cần thiết cho sự chuyển đổi glycine thành serine.

d)

Nhóm prosthetic này rất quan trọng trong các phản ứng chuyển amin

e)

Tất cả đều đúng

65.

Hợp chất nào KHÔNG được vận chuyển qua màng trong của ty thể như một phần của chu trình urê và đường shunt aspartate-argininosuccinate?

a)

fumarate

b)

aspartate

c)

ornithine

d)

citrulline

66.

Tetrahydrofolate và các dẫn xuất của nó chuyển giao giữa các chất nền khác nhau.

a)

electron

b)

H+

c)

các nhóm acyl

d)

các đơn vị một carbon

e)

các nhóm NH2

67.

Các quá trình nào liên quan đến chu trình glucose-alanine?

a)

sự hình thành pyruvate

b)

sự hình thành glutamate

c)

sự chuyển đổi alanine thành α-ketoglutarate

d)

Tất cả các câu trả lời đều đúng.

68.

Các acid amin nào được chuyển đổi thành oxaloacetate (không qua pyruvate)?

a)

asparagine

b)

glutamine

c)

serine

d)

arginine

e)

aspartate

69.

Câu 1: 1, 3 và 5

a)

1

b)

3

c)

5

d)

1, 3 và 5

e)

Tất cả các đáp án trên

70.

Bệnh di truyền ở người phenylketonuria có thể do:

a)

thiếu protein trong chế độ ăn.

b)

không thể phân giải các thể ceton.

c)

không thể chuyển đổi phenylalanine thành tyrosine.

d)

không thể tổng hợp phenylalanine.

e)

sự sản xuất các enzyme không chứa phenylalanine.