wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FINAL - 1156 QĐ-TTg 100 CÂU P1

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Tên Đề án được phê duyệt tại Quyết định 1156/QĐ-TTg là gì?

a)

Tiếp tục xây dựng Trường Đại học Luật Hà Nội và Trường Đại học Luật TP.HCM thành các trường trọng điểm đào tạo cán bộ về pháp luật

b)

Xây dựng Trường Đại học Luật Hà Nội thành trường trọng điểm đào tạo cán bộ về pháp luật

c)

Phát triển Trường Đại học Luật TP.HCM thành trung tâm nghiên cứu pháp lý

d)

Đổi mới giáo dục pháp luật toàn quốc

2.

Cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện Đề án đối với Trường Đại học Luật Hà Nội là?

a)

Bộ Giáo dục và Đào tạo

b)

Bộ Tư pháp

c)

Bộ Nội vụ

d)

Văn phòng Chính phủ

3.

Mục tiêu tổng quát của Đề án là gì?

a)

Tiếp tục tập trung nguồn lực xây dựng Trường Đại học Luật Hà Nội và Trường Đại học Luật TP.HCM thành các trường trọng điểm đào tạo cán bộ về pháp luật

b)

Đổi mới toàn diện giáo dục phổ thông

c)

Phát triển hệ thống tư pháp quốc gia

d)

Nâng cao năng lực quản lý hành chính nhà nước

4.

Đến năm 2025, tổng quy mô của hai trường đạt khoảng bao nhiêu sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh?

a)

25.000

b)

36.000

c)

49.000

d)

30.000

5.

Tỷ lệ sinh viên/giảng viên đến năm 2025 không quá bao nhiêu?

a)

20 sinh viên/01 giảng viên

b)

25 sinh viên/01 giảng viên

c)

30 sinh viên/01 giảng viên

d)

15 sinh viên/01 giảng viên

6.

Giai đoạn 2022–2025, tăng quy mô đào tạo văn bằng hai, thạc sĩ, tiến sĩ bao nhiêu %/năm?

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

20%

7.

Đến năm 2030, tổng quy mô đào tạo của hai trường đạt khoảng bao nhiêu?

a)

36.000

b)

49.000

c)

30.000

d)

25.000

8.

Tỷ lệ sinh viên/giảng viên đến năm 2030 không quá bao nhiêu?

a)

25 sinh viên/01 giảng viên

b)

30 sinh viên/01 giảng viên

c)

20 sinh viên/01 giảng viên

d)

15 sinh viên/01 giảng viên

9.

Quy mô tuyển sinh trình độ thạc sĩ, tiến sĩ trung bình đến năm 2030 chiếm ít nhất bao nhiêu %?

a)

10%

b)

15%

c)

20%

d)

25%

10.

Giai đoạn 2022–2025, phấn đấu đến năm 2025 có bao nhiêu % giáo sư, phó giáo sư và tiến sĩ chủ trì hoặc tham gia đề tài khoa học?

a)

100% giáo sư, phó giáo sư và 85% tiến sĩ

b)

90% giáo sư, phó giáo sư và 70% tiến sĩ

c)

80% giáo sư, phó giáo sư và 60% tiến sĩ

d)

75% giáo sư, phó giáo sư và 50% tiến sĩ

11.

Đến năm 2025, công bố ít nhất bao nhiêu bài báo trên các tạp chí khoa học uy tín thế giới?

a)

50

b)

75

c)

100

d)

150

12.

Bình quân mỗi năm giai đoạn 2022–2025 thực hiện bao nhiêu đề tài cấp quốc gia hoặc cấp bộ, cấp tỉnh?

a)

5–10

b)

10–20

c)

20–30

d)

30–40

13.

Giai đoạn 2022–2025, tổ chức bao nhiêu hội thảo quốc gia, quốc tế?

a)

5

b)

7

c)

9

d)

12

14.

Giai đoạn 2022–2025, xuất bản khoảng bao nhiêu sách chuyên khảo?

a)

10

b)

15

c)

20

d)

25

15.

Giai đoạn 2026–2030, bình quân mỗi năm công bố ít nhất bao nhiêu bài báo quốc tế?

a)

100

b)

150

c)

200

d)

250

16.

Đến năm 2030, số hóa toàn bộ đề bài báo được công bố trên tạp chí nào?

a)

Tạp chí Luật học và Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam

b)

Tạp chí Khoa học xã hội

c)

Tạp chí Giáo dục

d)

Tạp chí Kinh tế

17.

Giai đoạn 2022–2025, tăng số lượng vụ việc tư vấn pháp luật bao nhiêu %/năm?

a)

10%

b)

15%

c)

20%

d)

25%

18.

Đến năm 2025, số vụ việc tư vấn pháp luật đạt ít nhất bao nhiêu vụ/năm?

a)

300

b)

400

c)

500

d)

600

19.

Giai đoạn 2022–2025, số lượt giảng viên, sinh viên tham gia hoạt động tư vấn pháp luật, trợ giúp pháp lý đạt bao nhiêu lượt/năm?

a)

300

b)

400

c)

500

d)

600

20.

Giai đoạn 2022–2025, tổ chức mỗi năm ít nhất bao nhiêu chương trình tuyên truyền, phổ biến pháp luật?

a)

20–30

b)

30–40

c)

40–50

d)

50–60

21.

Giai đoạn 2026–2030, số vụ việc tư vấn pháp luật đạt khoảng bao nhiêu vụ/năm?

a)

600–700

b)

400–500

c)

300–400

d)

700–800

22.

Tỷ lệ vụ việc tư vấn miễn phí giai đoạn 2026–2030 đạt khoảng bao nhiêu %?

a)

10–20%

b)

20–30%

c)

30–40%

d)

40–50%

23.

Giai đoạn 2026–2030, tổ chức mỗi năm bao nhiêu chương trình tuyên truyền, phổ biến pháp luật?

a)

20–30

b)

30–40

c)

40–60

d)

60–80

24.

Giai đoạn 2022–2025, Trường Đại học Luật Hà Nội có đội ngũ giảng viên cơ hữu khoảng bao nhiêu người?

a)

350

b)

400

c)

450

d)

500

25.

Giai đoạn 2022–2025, Trường Đại học Luật TP.HCM có đội ngũ giảng viên cơ hữu khoảng bao nhiêu người?

a)

250

b)

300

c)

350

d)

400

26.

Tôi thiết bao nhiêu % giảng viên có trình độ tiến sĩ giai đoạn 2022–2025?

a)

30%

b)

35%

c)

40%

d)

45%

27.

Tỷ lệ giảng viên có chức danh giáo sư, phó giáo sư giai đoạn 2022–2025 là bao nhiêu %?

a)

10–20%

b)

20–30%

c)

30–40%

d)

40–50%

28.

Ít nhất bao nhiêu % giảng viên sử dụng thành thạo ngoại ngữ giai đoạn 2022–2025?

a)

20%

b)

30%

c)

40%

d)

50%

29.

Ít nhất bao nhiêu % lãnh đạo cấp phòng có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ giai đoạn 2022–2025?

a)

50%

b)

60%

c)

70%

d)

80%

30.

Ít nhất bao nhiêu % viên chức có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ giai đoạn 2022–2025?

a)

30%

b)

40%

c)

50%

d)

60%

31.

Giai đoạn 2026–2030, mỗi trường có khoảng bao nhiêu giảng viên?

a)

500

b)

550

c)

600

d)

650

32.

Tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ giai đoạn 2026–2030 đạt bao nhiêu %?

a)

35–40%

b)

40–45%

c)

45–50%

d)

50–55%

33.

Tỷ lệ giảng viên có chức danh giáo sư, phó giáo sư giai đoạn 2026–2030 đạt bao nhiêu %?

a)

15–20%

b)

20–25%

c)

25–30%

d)

30–35%

34.

Ít nhất bao nhiêu % giảng viên sử dụng thành thạo ngoại ngữ giai đoạn 2026–2030?

a)

30%

b)

40%

c)

50%

d)

60%

35.

Giảng viên thỉnh giảng giai đoạn 2026–2030 đảm nhiệm ít nhất bao nhiêu % khối lượng giảng dạy?

a)

10%

b)

15%

c)

20%

d)

25%

36.

Đến năm 2030, bao nhiêu % lãnh đạo cấp phòng có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ?

a)

70%

b)

80%

c)

90%

d)

100%

37.

Đến năm 2030, bao nhiêu % viên chức có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ?

a)

50%

b)

60%

c)

70%

d)

80%

38.

Đến năm 2030, bao nhiêu % viên chức có khả năng ứng dụng tốt công nghệ thông tin trong công việc?

a)

80%

b)

90%

c)

100%

d)

70%

39.

Giai đoạn 2022–2025, đạt bao nhiêu thỏa thuận hợp tác với cơ sở đào tạo nước ngoài?

a)

60

b)

70

c)

80

d)

90

40.

Giai đoạn 2022–2025, đạt bao nhiêu thỏa thuận hợp tác trong nước?

a)

30

b)

40

c)

50

d)

60

41.

Giai đoạn 2022–2025, phấn đấu đạt bao nhiêu giảng viên nước ngoài/năm?

a)

10

b)

15

c)

20

d)

25

42.

Giai đoạn 2022–2025, có ít nhất bao nhiêu chương trình trao đổi sinh viên, giảng viên/năm?

a)

10

b)

15

c)

20

d)

25

43.

Mỗi trường hằng năm giai đoạn 2022–2025 chủ trì tổ chức ít nhất bao nhiêu cuộc thi phiên tòa tranh tụng quốc tế?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

44.

Giai đoạn 2022–2025, mỗi trường tham gia ít nhất bao nhiêu cuộc thi tranh tụng giả định bằng tiếng Anh?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

45.

Giai đoạn 2026–2030, đạt bao nhiêu thỏa thuận hợp tác với cơ sở đào tạo nước ngoài?

a)

100

b)

120

c)

150

d)

180

46.

Giai đoạn 2026–2030, đạt bao nhiêu thỏa thuận hợp tác trong nước?

a)

70–80

b)

85–100

c)

100–120

d)

120–150

47.

Giai đoạn 2026–2030, phấn đấu đạt bao nhiêu giảng viên nước ngoài/năm?

a)

20

b)

25

c)

30

d)

35

48.

Giai đoạn 2026–2030, có ít nhất bao nhiêu chương trình trao đổi sinh viên, giảng viên/năm?

a)

20

b)

25

c)

30

d)

35

49.

Mỗi trường hằng năm giai đoạn 2026–2030 chủ trì tổ chức ít nhất bao nhiêu cuộc thi phiên tòa tranh tụng quốc tế?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

50.

Giai đoạn 2026–2030, mỗi trường tham gia ít nhất bao nhiêu cuộc thi tranh tụng giả định bằng tiếng Anh?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

51.

Giai đoạn 2022–2025, Trường Đại học Luật Hà Nội tiếp tục đầu tư cơ sở vật chất tại đâu?

a)

Thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh

b)

Thành phố Thủ Đức, TP.HCM

c)

Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng

d)

Thành phố Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa

52.

Giai đoạn 2022–2025, Trường Đại học Luật TP.HCM triển khai dự án xây dựng tại đâu?

a)

Phường Long Phước, thành phố Thủ Đức

b)

Phường Cam Phúc Bắc, thành phố Cam Ranh

c)

Phường 7, thành phố Đà Lạt

d)

Tỉnh Đắk Lắk

53.

Đến năm 2030, bao nhiêu % văn bản chỉ đạo điều hành được tạo do trên môi trường mạng?

a)

60%

b)

80%

c)

100%

d)

90%

54.

Đến năm 2030, bao nhiêu % giao tiếp qua người học với Nhà trường thực hiện qua hệ thống CNTT?

a)

40%

b)

50%

c)

60%

d)

70%

55.

Đến năm 2030, bao nhiêu % bài giảng của giảng viên được đưa lên hệ thống E-Learning?

a)

40%

b)

50%

c)

60%

d)

70%

56.

Đến năm 2030, bao nhiêu % viên chức, người học sử dụng thư điện tử trong công việc?

a)

80%

b)

90%

c)

100%

d)

70%

57.

Đến năm 2030, bao nhiêu % các cuộc họp tổ chức trực tuyến?

a)

20%

b)

30%

c)

40%

d)

50%

58.

Đến năm 2030, bao nhiêu % các đơn vị, phòng học được kết nối mạng LAN và wifi băng thông cao ổn định?

a)

80%

b)

90%

c)

100%

d)

70%

59.

Quyết định 1156/QĐ-TTg có hiệu lực thi hành kể từ ngày nào?

a)

Ngày 29/9/2022

b)

Ngày 30/9/2022

c)

Ngày 01/10/2022

d)

Ngày 03/10/2022

60.

Theo Điều 3 Quyết định 1156/QĐ-TTg, ai chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này?

a)

A. Bộ trưởng Bộ Tư pháp, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Kế hoạch và Đầu tư, Tài chính, Nội vụ cùng Chủ tịch UBND các tỉnh, thành phố và Thủ trưởng các cơ quan liên quan

b)

B. Chỉ Bộ trưởng Bộ Tư pháp

c)

C. Chỉ Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo

d)

D. Chỉ Chủ tịch UBND TP. Hà Nội

61.

Tên Đề án trong Quyết định 1156/QĐ-TTg là gì?

a)

Tiếp tục xây dựng Trường Đại học Luật Hà Nội và Trường Đại học Luật TP.HCM thành các trường trọng điểm đào tạo cán bộ về pháp luật

b)

Xây dựng Trường Đại học Luật Hà Nội thành trường trọng điểm đào tạo cán bộ về pháp luật

c)

Phát triển Trường Đại học Luật TP.HCM thành trung tâm nghiên cứu pháp lý

d)

Đổi mới giáo dục pháp luật toàn quốc

62.

Cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện Đề án đối với Trường Đại học Luật Hà Nội là?

a)

Bộ Tư pháp

b)

Bộ Giáo dục và Đào tạo

c)

Bộ Nội vụ

d)

Văn phòng Chính phủ

63.

Mục tiêu tổng quát của Đề án là gì?

a)

Xây dựng hai trường thành trung tâm nghiên cứu và đào tạo pháp luật hàng đầu, có uy tín khu vực

b)

Đổi mới toàn diện giáo dục phổ thông

c)

Phát triển hệ thống tư pháp quốc gia

d)

Nâng cao năng lực quản lý hành chính nhà nước

64.

Đến năm 2025, tổng quy mô của hai trường đạt khoảng bao nhiêu sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh?

a)

42.000

b)

36.000

c)

25.000

d)

49.000

65.

Tỷ lệ sinh viên/giảng viên đến năm 2025 không quá bao nhiêu?

a)

25 sinh viên/01 giảng viên

b)

20 sinh viên/01 giảng viên

c)

30 sinh viên/01 giảng viên

d)

15 sinh viên/01 giảng viên

66.

Giai đoạn 2022–2025, tăng quy mô đào tạo văn bằng hai, thạc sĩ, tiến sĩ bao nhiêu %/năm?

a)

10%

b)

5%

c)

15%

d)

20%

67.

Đến năm 2030, tổng quy mô đào tạo của hai trường đạt khoảng bao nhiêu?

a)

49.000

b)

36.000

c)

30.000

d)

25.000

68.

Tỷ lệ sinh viên/giảng viên đến năm 2030 không quá bao nhiêu?

a)

20 sinh viên/01 giảng viên

b)

25 sinh viên/01 giảng viên

c)

30 sinh viên/01 giảng viên

d)

15 sinh viên/01 giảng viên

69.

Quy mô tuyển sinh thạc sĩ, tiến sĩ trung bình đến năm 2030 chiếm ít nhất bao nhiêu %?

a)

20%

b)

10%

c)

15%

d)

25%

70.

Giai đoạn 2022–2025, phấn đấu đến năm 2025 có bao nhiêu % giáo sư, phó giáo sư và 85% tiến sĩ tham gia đề tài khoa học?

a)

100% giáo sư, phó giáo sư và 85% tiến sĩ

b)

90% giáo sư, phó giáo sư và 70% tiến sĩ

c)

80% giáo sư, phó giáo sư và 60% tiến sĩ

d)

75% giáo sư, phó giáo sư và 50% tiến sĩ

71.

Mục tiêu về đào tạo giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Quy mô đạt khoảng 36.000, tăng đào tạo sau đại học

b)

Quy mô đạt khoảng 25.000, chỉ đào tạo đại học

c)

Quy mô đạt khoảng 40.000, tăng đào tạo sau đại học 20%/năm

72.

Mục tiêu về tỷ lệ sinh viên/giảng viên đến năm 2025 là gì?

a)

Không quá 25 sinh viên/01 giảng viên

b)

Không quá 30 sinh viên/01 giảng viên

c)

Không quá 20 sinh viên/01 giảng viên

d)

Không quá 15 sinh viên/01 giảng viên

73.

Mục tiêu về nghiên cứu khoa học giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

100% giáo sư, phó giáo sư và 85% tiến sĩ tham gia đề tài

b)

80% giáo sư, phó giáo sư và 60% tiến sĩ tham gia đề tài

74.

Mục tiêu về công bố bài báo quốc tế đến năm 2025 là gì?

a)

Ít nhất 100 bài báo

b)

Ít nhất 50 bài báo

c)

Ít nhất 75 bài báo

d)

Ít nhất 150 bài báo

75.

Mục tiêu về số đề tài khoa học giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

10–20 đề tài cấp quốc gia hoặc cấp bộ, cấp tỉnh

b)

5–10 đề tài cấp quốc gia

c)

20–30 đề tài cấp quốc gia

d)

30–40 đề tài cấp quốc gia

76.

Mục tiêu về hội thảo khoa học giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Ít nhất 9 hội thảo quốc gia, quốc tế

b)

Ít nhất 5 hội thảo

c)

Ít nhất 7 hội thảo

d)

Ít nhất 12 hội thảo

77.

Mục tiêu về xuất bản sách giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Khoảng 20 sách chuyên khảo

b)

Khoảng 10 sách chuyên khảo

c)

Khoảng 15 sách chuyên khảo

d)

Khoảng 25 sách chuyên khảo

78.

Mục tiêu về tư vấn pháp luật giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Ít nhất 500 vụ việc/năm

b)

Ít nhất 300 vụ việc/năm

c)

Ít nhất 400 vụ việc/năm

d)

Ít nhất 600 vụ việc/năm

79.

Mục tiêu về số lượt giảng viên, sinh viên tham gia tư vấn pháp luật giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

500 lượt/năm

b)

300 lượt/năm

c)

400 lượt/năm

d)

600 lượt/năm

80.

Mục tiêu về chương trình tuyên truyền pháp luật giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

30–40 chương trình/năm

b)

20–30 chương trình/năm

c)

40–50 chương trình/năm

d)

50–60 chương trình/năm

81.

Mục tiêu về nhân lực giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Hà Nội có 450 giảng viên, TP.HCM có 350, tỉ lệ 40% tiến sĩ

b)

Hà Nội có 300 giảng viên, TP.HCM có 250, 30% tiến sĩ

c)

Hà Nội có 500 giảng viên, TP.HCM có 400, 50% tiến sĩ

d)

Hà Nội có 350 giảng viên, TP.HCM có 300, 35% tiến sĩ

82.

Mục tiêu về chức danh giảng viên giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

20–30% có chức danh giáo sư, phó giáo sư

b)

10–15% có chức danh giáo sư, phó giáo sư

c)

30–40% có chức danh giáo sư, phó giáo sư

d)

5–10% có chức danh giáo sư, phó giáo sư

83.

Mục tiêu về ngoại ngữ của giảng viên giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Ít nhất 30% sử dụng thành thạo ngoại ngữ

b)

Ít nhất 20% sử dụng thành thạo ngoại ngữ

c)

Ít nhất 40% sử dụng thành thạo ngoại ngữ

d)

Ít nhất 50% sử dụng thành thạo ngoại ngữ

84.

Mục tiêu về ngoại ngữ của lãnh đạo cấp phòng giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Ít nhất 70% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

b)

Ít nhất 50% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

c)

Ít nhất 80% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

d)

Ít nhất 60% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

85.

Mục tiêu về ngoại ngữ của viên chức giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Ít nhất 50% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

b)

Ít nhất 30% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

c)

Ít nhất 70% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

d)

Ít nhất 40% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

86.

Mục tiêu về nhân lực giai đoạn 2026–2030 là gì?

a)

Môi trường có khoảng 600 giảng viên, 40–45% tiến sĩ, 25–30% giáo sư, phó giáo sư

b)

Môi trường có 500 giảng viên, 35% tiến sĩ, 20% giáo sư, phó giáo sư

c)

Môi trường có 700 giảng viên, 55% tiến sĩ, 40% giáo sư, phó giáo sư

d)

Môi trường có 650 giảng viên, 30% tiến sĩ, 15% giáo sư, phó giáo sư

87.

Mục tiêu về ngoại ngữ của giảng viên giai đoạn 2026–2030 là gì?

a)

Ít nhất 50% sử dụng thành thạo ngoại ngữ

b)

Ít nhất 30% sử dụng thành thạo ngoại ngữ

c)

Ít nhất 40% sử dụng thành thạo ngoại ngữ

d)

Ít nhất 60% sử dụng thành thạo ngoại ngữ

88.

Mục tiêu về giảng viên thỉnh giảng giai đoạn 2026–2030 là gì?

a)

Đảm nhiệm ít nhất 20% khối lượng giảng dạy

b)

Đảm nhiệm 10% khối lượng giảng dạy

c)

Không tham gia giảng dạy

d)

Chỉ tham gia nghiên cứu khoa học

89.

Mục tiêu về ngoại ngữ của lãnh đạo cấp phòng giai đoạn 2026–2030 là gì?

a)

90% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

b)

70% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

c)

80% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

d)

60% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

90.

Mục tiêu về ngoại ngữ của viên chức giai đoạn 2026–2030 là gì?

a)

70% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

b)

50% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

c)

60% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

d)

80% có thể giao tiếp bằng ngoại ngữ

91.

Mục tiêu về công nghệ thông tin của viên chức giai đoạn 2026–2030 là gì?

a)

100% có khả năng ứng dụng tốt công nghệ thông tin

b)

80% có khả năng ứng dụng tốt công nghệ thông tin

c)

90% có khả năng ứng dụng tốt công nghệ thông tin

d)

70% có khả năng ứng dụng tốt công nghệ thông tin

92.

Mục tiêu về hợp tác quốc tế giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Đạt 80 thỏa thuận với cơ sở đào tạo nước ngoài

b)

Đạt 60 thỏa thuận với cơ sở đào tạo nước ngoài

c)

Đạt 100 thỏa thuận với cơ sở đào tạo nước ngoài

d)

Đạt 50 thỏa thuận với cơ sở đào tạo nước ngoài

93.

Mục tiêu về hợp tác trong nước giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

40 thỏa thuận hợp tác

b)

30 thỏa thuận hợp tác

c)

50 thỏa thuận hợp tác

d)

60 thỏa thuận hợp tác

94.

Mục tiêu về giảng viên quốc tế giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

15 giảng viên nước ngoài/năm

b)

10 giảng viên nước ngoài/năm

c)

20 giảng viên nước ngoài/năm

d)

25 giảng viên nước ngoài/năm

95.

Mục tiêu về trao đổi sinh viên, giảng viên giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Ít nhất 20 chương trình/năm

b)

Ít nhất 10 chương trình/năm

c)

Ít nhất 15 chương trình/năm

d)

Ít nhất 25 chương trình/năm

96.

Mục tiêu về phiên tòa tranh tụng quốc tế giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Ít nhất 1 cuộc thi/năm

b)

Ít nhất 2 cuộc thi/năm

c)

Ít nhất 3 cuộc thi/năm

d)

Không tổ chức

97.

Mục tiêu về tranh tụng giả định bằng tiếng Anh giai đoạn 2022–2025 là gì?

a)

Ít nhất 3 cuộc thi/năm

b)

Ít nhất 1 cuộc thi/năm

c)

Ít nhất 2 cuộc thi/năm

d)

Ít nhất 4 cuộc thi/năm

98.

Mục tiêu về hợp tác quốc tế giai đoạn 2026–2030 là gì?

a)

150 thỏa thuận với cơ sở đào tạo nước ngoài

b)

100 thỏa thuận với cơ sở đào tạo nước ngoài

c)

120 thỏa thuận với cơ sở đào tạo nước ngoài

d)

80 thỏa thuận với cơ sở đào tạo nước ngoài