wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Tài sản trí tuệ

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Tài sản trí tuệ là gì?

a)

Tài sản hữu hình

b)

Sản phẩm do máy móc tạo ra

c)

Sản phẩm được sáng tạo bởi trí óc con người

d)

Tài nguyên thiên nhiên

2.

Đối tượng nào sau đây là tài sản trí tuệ?

a)

Nhà ở

b)

Phát minh

c)

Đất đai

d)

Tiền tệ

3.

Tài sản trí tuệ có thể thuộc về:

a)

Chỉ cá nhân

b)

Chỉ doanh nghiệp

c)

Cá nhân hoặc tổ chức

d)

Chỉ nhà nước

4.

Phần mềm máy tính được xem là:

a)

Tài sản hữu hình

b)

Tài sản trí tuệ

c)

Tài nguyên số

d)

Dữ liệu công cộng

5.

Quyền sử dụng hợp lý (Fair Use) cho phép:

a)

Sử dụng toàn bộ tác phẩm

b)

Sử dụng không giới hạn

c)

Sử dụng một phần tác phẩm có bản quyền

d)

Sao chép để bán

6.

Fair Use thường áp dụng cho mục đích nào?

a)

Kinh doanh

b)

Phê bình và bình luận

c)

Quảng cáo

d)

Phân phối thương mại

7.

Điều kiện quan trọng của Fair Use là:

a)

Có lợi nhuận cao

b)

Không gây tổn hại đến quyền lợi chủ sở hữu

c)

Sao chép nhanh

d)

Không cần ghi nguồn

8.

Nguyên tắc “sử dụng hợp lý” thuộc lĩnh vực:

a)

Luật hình sự

b)

Luật sở hữu trí tuệ

c)

Luật lao động

d)

Luật dân sự

9.

Yếu tố “ý nghĩa và thông điệp” trong Fair Use nhằm đánh giá:

a)

Giá bán tác phẩm

b)

Mục đích truyền đạt của việc sử dụng

c)

Số lượng bản sao

d)

Độ dài tác phẩm

10.

Việc tạo ra tác phẩm mới từ tác phẩm gốc liên quan đến yếu tố nào?

a)

Giá trị thương mại

b)

Giá trị sáng tạo

c)

Quyền phân phối

d)

Quyền sao chép

11.

Sử dụng bao nhiêu phần tác phẩm thì được coi là hợp lý hơn?

a)

Toàn bộ tác phẩm

b)

Phần lớn tác phẩm

c)

Phần nhỏ, không

12.

Sử dụng bao nhiêu phần tác phẩm thì được coi là hợp lý hơn?

a)

Toàn bộ tác phẩm

b)

Phần lớn tác phẩm

c)

Phần nhỏ, không quan trọng

d)

Bất kỳ phần nào

13.

Yếu tố “ảnh hưởng thị trường” xem xét điều gì?

a)

Số người xem

b)

Giá trị thương mại của tác phẩm gốc

c)

Độ nổi tiếng tác giả

d)

Thời gian phát hành

14.

Nếu việc sử dụng làm giảm giá trị thương mại của tác phẩm gốc thì:

a)

Luôn hợp lý

b)

Có thể không hợp lý

c)

Được khuyến khích

d)

Không bị ảnh hưởng

15.

Để tránh đồng sở hữu tài sản trí tuệ, cần:

a)

Đặt mật khẩu mạnh

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Xác định rõ chủ sở hữu bằng giấy tờ pháp lý

d)

Sao lưu dữ liệu

16.

Khái niệm nào được bảo vệ bằng bản quyền, sáng chế, nhãn hiệu?

a)

Bất động sản

b)

Tài sản hữu hình

c)

Sở hữu trí tuệ

d)

Tài nguyên số

17.

Hành vi nào sau đây được xem là Fair Use?

a)

Đăng toàn bộ phim lên web

b)

Bán bản sao phim

c)

Sử dụng vài khung hình cho bài đánh giá

d)

Chiếu phim công cộng

18.

Fair Use KHÔNG cho phép:

a)

Bình luận tác phẩm

b)

Phê bình tác phẩm

c)

Sao chép toàn bộ để kinh doanh

d)

Thảo luận học thuật

19.

Chủ sở hữu tài sản trí tuệ có thể là:

a)

Cá nhân

b)

Tổ chức

c)

Trường đại học

d)

Tất cả các đáp án trên

20.

Thiết kế phần mềm thuộc nhóm:

a)

Nghệ thuật biểu diễn

b)

Tài sản trí tuệ

c)

Tài nguyên công cộng

d)

Tài sản tiêu dùng

21.

Fair Use cho phép sử dụng tác phẩm mà không cần:

a)

Trả tiền

b)

Xin phép chủ sở hữu

c)

Ghi chú thích

22.

Fair Use cho phép sử dụng tác phẩm mà không cần:

a)

Trả tiền

b)

Xin phép chủ sở hữu

c)

Ghi chú thích

d)

Phân tích nội dung

23.

Yếu tố số lượng trong Fair Use đề cập đến:

a)

Số người xem

b)

Phần được sử dụng so với toàn bộ tác phẩm

c)

Thời gian sử dụng

d)

Chi phí sử dụng

24.

Tác phẩm phát sinh là:

a)

Bản sao y nguyên

b)

Tác phẩm mới dựa trên tác phẩm gốc

c)

Tác phẩm chưa hoàn thiện

d)

Tác phẩm chưa công bố

25.

Fair Use KHÔNG áp dụng khi:

a)

Học tập

b)

Nghiên cứu

c)

Gây thiệt hại cho chủ sở hữu

d)

Bình luận

26.

Việc sử dụng hợp lý giúp:

a)

Mở rộng hiểu biết và giao lưu văn hóa

b)

Xóa bỏ bản quyền

c)

Tăng sao chép

d)

Giảm sáng tạo

27.

Fair Use là:

a)

Quyền sao chép tự do

b)

Nguyên tắc sử dụng có giới hạn

c)

Luật thương mại

d)

Quyền sở hữu

28.

Khả năng tiếp cận (Accessibility) là gì?

a)

Trang trí tập tin

b)

Đảm bảo nhiều đối tượng có thể truy cập tập tin

c)

Bảo mật tập tin

d)

Nén dữ liệu

29.

Đối tượng nào hưởng lợi từ Accessibility?

a)

Chỉ người khuyết tật

b)

Chỉ người già

c)

Nhiều nhóm người khác nhau

d)

Chỉ giáo viên

30.

Tăng cỡ chữ giúp hỗ trợ:

a)

Người khiếm thị

b)

Người khiếm thính

c)

Người không biết chữ

d)

Trẻ nhỏ

31.

Alt Text dùng để:

a)

Trang trí hình ảnh

b)

Mô tả hình ảnh cho trình đọc giọng nói

c)

Thay đổi màu ảnh

d)

Giảm dung lượng

32.

Alt Text dùng để:

a)

Trang trí hình ảnh

b)

Mô tả hình ảnh cho trình đọc giọng nói

c)

Thay đổi màu ảnh

d)

Giảm dung lượng

33.

Immersive Reader là công cụ:

a)

Chỉnh sửa ảnh

b)

Đọc to văn bản

c)

Dịch ngôn ngữ

d)

Nén file

34.

Màu sắc trong tập tin nên:

a)

Tùy ý

b)

Có độ tương phản cao

c)

Chỉ dùng màu sáng

d)

Chỉ dùng màu tối

35.

Độ tương phản giúp người khiếm thị:

a)

Khó đọc hơn

b)

Dễ phân biệt nội dung

c)

Không ảnh hưởng

d)

Bị phân tâm

36.

Số lượng phông chữ nên dùng trong tài liệu là:

a)

Không giới hạn

b)

1 loại

c)

Không quá 3 loại

d)

Càng nhiều càng tốt

37.

Readability là gì?

a)

Dung lượng văn bản

b)

Khả năng đọc rõ ràng

c)

Độ dài văn bản

d)

Màu chữ

38.

Loại phông chữ dễ đọc trên màn hình là:

a)

Decorative

b)

Script

c)

Sans-serif

d)

Serif cổ điển

39.

Phông chữ serif thường dùng cho:

a)

Văn bản web

b)

Báo và sách in

c)

Logo

d)

Biểu đồ

40.

Kích thước phông chữ nội dung web tối thiểu nên là:

a)

8px

b)

11pt / 15px

c)

20pt

d)

30px

41.

Văn bản thay thế đặc biệt quan trọng với:

a)

Người khiếm thính

b)

Người khiếm thị

c)

Người cao tuổi

d)

Trẻ nhỏ

42.

Yếu tố nào cải thiện khả năng đọc?

a)

Dòng văn bản dài

b)

Giữ độ dài dòng hợp lý

c)

Dùng nhiều màu

d)

Chữ nhỏ

43.

Nội dung dễ tiếp cận cần:

a)

Hình ảnh nhiều

b)

Dễ đọc và dễ hiểu

c)

Phông chữ nghệ thuật

d)

Màu sắc phức tạp

44.

Thuộc tính Alt Text nên dùng cho:

a)

URL

b)

Hình ảnh

c)

Mục lục

d)

Chỉ mục

45.

Thuộc tính Alt Text nên dùng cho:

a)

URL

b)

Hình ảnh

c)

Mục lục

d)

Chỉ mục

46.

Đối tượng chính sử dụng Alt Text là:

a)

Người không biết chữ

b)

Người khiếm thị

c)

Người khiếm thính

d)

Trẻ em

47.

Văn bản khó đọc thường do:

a)

Độ tương phản thấp

b)

Cỡ chữ phù hợp

c)

Khoảng cách dòng hợp lý

d)

Phông chữ đơn giản

48.

Accessibility cần được chú ý khi:

a)

Chỉ làm bài tập

b)

Tạo sản phẩm kĩ thuật số

c)

In tài liệu cá nhân

d)

Soạn ghi chú

49.

Hình ảnh không chỉnh sửa được nên:

a)

Bỏ qua

b)

Tăng độ tương phản

c)

Xóa bỏ

d)

Thu nhỏ

50.

Phông chữ cho tiêu đề thường có kích thước:

a)

8–12pt

b)

10–14pt

c)

18–28pt

d)

50pt

51.

Để phân biệt tiêu đề và nội dung, nên:

a)

Dùng cùng kích thước

b)

Dùng phông chữ lớn hơn cho tiêu đề

c)

Dùng màu giống nhau

d)

Dùng chữ nghiêng

52.

Testing khả năng sử dụng giúp:

a)

Trang trí web

b)

Đánh giá trải nghiệm người dùng

c)

Tăng quảng cáo

d)

Tăng bảo mật

53.

Người hiểu rõ Textspeak và GIF nhất thường là:

a)

Người cao tuổi

b)

Trẻ nhỏ

c)

Thanh niên am hiểu công nghệ

d)

Người không dùng Internet

54.

Mục tiêu cuối cùng của khả năng tiếp cận là:

a)

Tăng dung lượng

b)

Phù hợp với nhiều người dùng nhất

c)

Trang trí đẹp

d)

Bảo mật cao