wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 4.Văn minh 10A12

Total questions: 72

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử được gọi là?

a)

văn minh

b)

văn hóa

c)

chữ viết

d)

nhà nước

2.

Sự tiến bộ về vật chất và tinh thần của xã hội loài người, trạng thái phát triển cao của văn hóa được gọi là?

a)

trí tuệ

b)

văn minh

c)

xã hội

d)

đẳng cấp

3.

Nội dung nào sau đây là yếu tố cơ bản để xác định loài người bước vào thời kỳ văn minh?

a)

Chữ viết, nhà nước.

b)

Tín ngưỡng, tôn giáo.

c)

Công cụ bằng đá.

d)

Nguyên tắc công bằng.

4.

Văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra:

a)

trong tiến trình lịch sử.

b)

sau khi đã có chữ viết.

c)

sau khi xuất hiện nhà nước.

d)

trong các cuộc chiến tranh.

5.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn hóa và văn minh?

a)

Đều mang đậm bản sắc riêng của tộc người và có tính khép kín.

b)

Đều phản ánh những tiến bộ vượt bậc về khoa học học và kỹ thuật.

c)

Đều là những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo nên.

d)

Đều bắt đầu xuất hiện khi con người biết sử dụng công cụ bằng sắt.

6.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm khác biệt của văn minh so với văn hóa?

a)

Văn minh ra đời trước văn hóa và hoàn toàn độc lập với văn hóa.

b)

Văn minh chỉ xuất hiện khi con người biết chế tạo công cụ lao động.

c)

Văn minh xuất hiện đồng thời với sự xuất hiện ngôn ngữ trên trái đất.

d)

Văn minh chỉ được sáng tạo trong thời kỳ phát triển cao của xã hội.

7.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của văn minh?

a)

Có tiêu chuẩn cơ bản để nhận diện là nhà nước.

b)

Ra đời trước văn hóa và tồn tại độc lập với văn hóa.

c)

Ra đời sau văn hóa và có liên hệ chặt chẽ với văn hóa.

d)

Là những giá trị vật chất, tinh thần do con người sáng tạo.

8.

Một trong những nền văn minh tiêu biểu của phương Đông thời cổ - trung đại là:

a)

Hi Lạp

b)

Rô – ma

c)

Ấn Độ

d)

La Mã

9.

Thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại được hình thành và phát triển gắn với con sông nào sau đây?

a)

Trường Giang.

b)

Hoàng Hà.

c)

Sông Hằng.

d)

Sông Nin.

10.

Nền văn minh Ai Cập cổ đại được hình thành ở châu lục nào sau đây?

a)

Châu Phi.

b)

Châu Á.

c)

Châu Âu.

d)

Châu Mĩ.

11.

Cư dân Ai Cập cổ đại đã sớm tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là chữ:

a)

La – tinh.

b)

Hán Nôm.

c)

tượng hình.

d)

Quốc ngữ.

12.

Nội dung nào sau đây là nguồn gốc dẫn đến sự xuất hiện sớm của chữ viết ở Ai Cập thời kỳ cổ đại?

a)

Nhu cầu ghi chép và lưu trữ những gì đã diễn ra.

b)

Nhu cầu của sản xuất nông nghiệp đúng thời vụ.

c)

Nhu cầu sáng tác các tác phẩm văn học nghệ thuật.

d)

Nhu cầu đo đạc lại ruộng đất theo định kỳ hàng năm.

13.

Sự ra đời của chữ viết Ai Cập thời kỳ cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Phản ánh trình độ tư duy cao của cư dân Ai Cập.

b)

Tạo cơ sở cho sự ra đời của chữ La – tinh sau này.

14.

Thành tựu về lĩnh vực nào sau đây của cư dân Ai Cập cổ đại đã được ứng dụng hiệu quả trong việc xây dựng kim tự tháp?

a)

Tôn giáo.

b)

Toán học.

c)

Tín ngưỡng.

d)

Chữ viết.

15.

Vì sao các nền văn minh ở phương Đông ra đời sớm, khoảng nửa sau thiên niên kỉ thứ IV TCN?

a)

Vì phương Đông là nơi phát sinh nguồn gốc loài người.

b)

Có khí hậu nhiệt đới gió mùa, thích hợp trồng cây lúa nước.

c)

Có đường bờ biển dài, thuận lợi để buôn bán đường biển phát triển.

d)

Đất đai màu mỡ, phì nhiêu, thuận lợi để phát triển nông nghiệp.

16.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự ra đời sớm của ngành lịch pháp và thiên văn ở Ai Cập cổ đại là do

a)

Nhu cầu sản xuất trong nông nghiệp.

b)

Nhu cầu tính toán trong xây dựng.

c)

Nhu cầu ghi chép và lưu trữ thông tin.

d)

Nhu cầu hội nhập quốc tế sâu rộng.

17.

Điểm giống và nổi bật của nền văn minh Ai Cập với các nền văn minh thành cổ khác ở phương Đông về

a)

Đất đai thích hợp trồng các loại cây lúa nước.

b)

Đều hình thành trên lưu vực sông lớn.

c)

Địa hình nhiều núi và cao nguyên.

d)

Điều kiện thuận lợi cho buôn bán đường biển.

18.

Đâu là một trong bốn phát minh lớn của người Trung Hoa vào thời cổ trung đại và thế giới vẫn còn tiếp tục sử dụng đến ngày nay?

a)

Phát minh ra la bàn.

b)

Chế tạo bê tông.

c)

Nêu ra thuyết nguyên tử.

d)

Giới thiệu giải phẫu người.

19.

Đối với thế giới, những thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện trí tuệ và sự sáng tạo vĩ đại của cư dân Ai Cập.

b)

Tạo tiền đề cho sự phát triển của văn minh Ai Cập sau này.

c)

Tạo cơ sở cho sự phát triển văn minh nhân loại trên nhiều mặt.

d)

Chứng tỏ sự phát triển rực rỡ và toàn diện của văn minh Ai Cập.

20.

Nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại được hình thành ở lưu vực con sông nào sau đây?

a)

Sông Hằng.

b)

Sông Nin.

c)

Sông Hoàng Hà.

d)

Sông Trường Giang.

21.

Nền văn minh Ấn Độ cổ - trung đại được hình thành ở châu lục nào sau đây?

a)

Châu Phi.

b)

Châu Á.

c)

Châu Âu.

d)

Châu Mỹ.

22.

Cư dân Ấn Độ cổ sáng tạo ra chữ viết riêng của mình, gọi là chữ

a)

La – tinh.

b)

Hán.

c)

Phạn.

d)

Nôm.

23.

Chữ viết của Ấn Độ cổ ảnh hưởng sâu sắc đến chữ viết của nhiều quốc gia ở khu vực

a)

Đông Nam Á.

b)

Đông Bắc Á.

c)

Mi La – tinh.

d)

Đông Nam Âu.

24.

Sự ra đời của chữ viết đã tạo cơ sở cho nền văn minh Ấn Độ phát triển rực rỡ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiến trúc.

b)

Điêu khắc.

c)

Tín ngưỡng.

d)

Văn học.

25.

Tác phẩm nào sau đây không phải thành tựu văn học của Ấn Độ thời cổ - trung đại?

a)

Kinh Vê - đa.

b)

Tây du kí.

c)

Ra – ma – ya – na.

d)

Ma – ha – bha – ra – ta.

26.

Phật giáo có nguồn gốc từ quốc gia nào sau đây?

a)

Ấn Độ.

b)

Trung Quốc.

c)

Nhật Bản.

d)

Hàn Quốc.

27.

Tôn giáo nào sau đây **không** được khởi nguồn từ Ấn Độ?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hin-đu giáo.

d)

Bà La Môn giáo.

28.

Tôn giáo nào sau đây ra đời ở Ấn Độ, do Thích Ca Mâu Ni khởi xướng?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hin-đu giáo.

d)

Bà La Môn giáo.

29.

Trong quá trình tồn tại và phát triển, văn minh Ấn Độ đã du nhập tôn giáo nào sau đây từ bên ngoài?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Hin-đu giáo.

d)

Bà La Môn giáo.

30.

Loại hình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại là:

a)

pháo đài.

b)

lăng mộ.

c)

chùa hang.

d)

thánh đường.

31.

Lăng Ta – giô Ma – han, Pháo đài Đỏ là những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn học.

b)

Y học.

c)

Toán học.

d)

Kiến trúc.

32.

Phát minh ra chữ số tự nhiên và số 0 là thành tựu nổi bật của nền văn minh nào sau đây?

a)

Ai Cập.

b)

Ấn Độ.

c)

Trung Quốc.

d)

Lưỡng Hà.

33.

“Tính được căn bậc 2 và bậc 3, tính được diện tích các hình tiêu biểu” là thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiến trúc.

b)

Điêu khắc.

c)

Y học.

d)

Toán học.

34.

Ấn Độ là quê hương của những tôn giáo lớn nào sau đây?

a)

Phật giáo, Đạo giáo.

b)

Phật giáo, Hin-đu giáo.

c)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo.

d)

Phật giáo, Hồi giáo.

35.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ có ảnh hưởng rõ nét nhất ở khu vực nào sau đây?

a)

Đông Bắc Á.

b)

Trung Đông.

c)

Đông Nam Á.

d)

Tây Á.

36.

Quốc gia cổ đại nào sau đây đã phát minh ra chữ số 0?

a)

Ai Cập.

b)

Trung Quốc.

c)

Ấn Độ.

d)

La Mã.

37.

Thành tựu nào sau đây của Ấn Độ là di sản văn hóa thế giới?

a)

Lăng Ta – giô Ma – han.

b)

Vạn lí trường thành.

c)

Kim tự tháp.

d)

Hoàng thành Thăng Long.

38.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm chung của các nền văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Theo chế độ quân chủ lập hiến.

b)

Hình thành gắn với các dòng sông lớn.

c)

Xây dựng được nhiều kim tự tháp.

d)

Hình thành gắn với các cuộc chiến tranh.

39.

Một trong những thành tựu của văn minh Ấn Độ và Trung Hoa thời kì cổ - trung đại là:

a)

sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của mình.

b)

nơi khởi nguồn và phát triển của Phật giáo.

c)

xây dựng được chế độ dân chủ cộng hòa.

d)

kĩ thuật ướp xác và xây dựng kim tự tháp.

40.

Lĩnh vực nào sau đây của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại có ảnh hưởng lớn đến Việt Nam?

a)

Y học.

b)

Tư tưởng.

c)

Kiến trúc.

d)

Sử học.

41.

Đến nay, thành tựu thuộc lĩnh vực nào sau đây của dân Ấn Độ thời cổ đại còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học?

a)

Toán học.

b)

Kĩ thuật in.

c)

Văn học.

d)

Sử học.

42.

Nội dung nào sau đây **không** phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn minh Ai Cập cổ đại với văn minh Ấn Độ cổ - trung đại?

a)

Là nơi khởi nguồn của nhiều tôn giáo lớn.

b)

Thành tựu phong phú, đa dạng trên nhiều mặt.

c)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo.

d)

Sớm tạo ra chữ viết riêng của dân tộc mình.

43.

Nội dung nào sau đây **không** phản ánh đúng ý nghĩa của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại?

a)

Có ảnh hưởng đến văn minh của nhiều quốc gia khác trên thế giới.

b)

Tạo cơ sở và nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Ấn Độ sau này.

c)

Chứng minh sự sáng tạo phi thường của cư dân Ấn Độ cổ trung đại.

d)

Tạo cơ sở cho sự hình thành và phát triển của văn minh Phục Hưng.

44.

Những thành tựu của nền văn minh Ai Cập cổ đại và văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại đều

a)

đóng góp cho sự phát triển của văn minh thế giới.

b)

ảnh hưởng sâu rộng đến văn minh Đông Nam Á.

c)

tạo tiền đề cho sự phát triển của văn minh Hi Lạp.

d)

tạo cơ sở thúc đẩy xu thế toàn cầu hóa phát triển.

45.

Sự hình thành và phát triển của nền văn minh Trung Hoa thời cổ - trung đại gắn liền với con sông nào sau đây?

a)

Sông Ấn

b)

Sông Hoàng Hà

c)

Sông Nin

d)

Sông Hằng

46.

Nền văn minh Trung Hoa cổ - trung đại được hình thành ở châu lục nào sau đây?

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Âu

d)

Châu Mĩ

47.

Một trong những chữ viết cổ do người Trung Quốc sáng tạo ra là

a)

chữ Nôm

b)

chữ Phạn

c)

chữ Kim văn

d)

chữ La – tinh

48.

Chữ tượng hình của người Trung Hoa khắc trên mai rùa, xương thú được gọi là

a)

Chữ Tiểu triện

b)

Chữ Đại Triện

c)

Chữ Lệ thư

d)

Chữ Giáp cốt

49.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm về chữ viết của cư dân Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Tiếp thu sáng tạo thành tựu chữ viết bên ngoài.

b)

Ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia trên thế giới.

c)

Tạo nền tảng cho hệ chữ viết La – tinh ngày nay.

d)

Chữ viết nhiều lần được chỉnh lý và phát triển.

50.

Chữ viết của văn minh Trung Quốc ảnh hưởng sâu sắc đến chữ viết của quốc gia nào sau đây?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Việt Nam

d)

Hi Lạp

51.

Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị là những tác giả văn học nổi tiếng của văn minh Trung Hoa với thể loại nào sau đây?

a)

Tiểu thuyết

b)

Thơ Đường

c)

Truyện ngắn

d)

Phóng sự

52.

Loại hình văn học nào sau đây ở Trung Quốc phát triển mạnh mẽ dưới thời kì Minh – Thanh?

a)

Tiểu thuyết chương hồi

b)

Ca dao, tục ngữ

c)

Truyện ngắn, phóng sự

d)

Thơ ca, phú, kịch

53.

Nội dung nào sau đây phản ánh **không đúng** ý nghĩa của nền văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Ảnh hưởng mạnh đến một số quốc gia ở khu vực châu Á.

b)

Đóng góp to lớn cho sự phát triển của văn minh thế giới.

c)

Nhiều phát minh kĩ thuật được ứng dụng rộng rãi ở châu Âu.

d)

Tạo tiền đề để Trung Quốc phát triển theo con đường tư bản.

54.

“Tứ đại danh tác” của nền văn học Trung Quốc thời Minh, Thanh là

a)

Tây du ký, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Liêu trai chí dị.

b)

Tây du ký, Thủy hử, Chu liệt quốc, Tam quốc diễn nghĩa.

c)

Tây du ký, Kim Vân Kiều, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.

d)

Tây du ký, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.

55.

Tác phẩm văn học nào sau đây của Trung Quốc là một bộ tổng hợp thơ ca dân gian, đồng thời là một trong năm bộ kinh điển của Nho giáo?

a)

Tây du ký

b)

Hồng lâu mộng

c)

Kinh Thi

d)

Thủy hử

56.

Văn học Trung Hoa có ảnh hưởng sâu sắc đến văn học của châu lục nào sau đây?

a)

Châu Âu

b)

Châu Phi

c)

Châu Mỹ

d)

Châu Á

57.

Trung Quốc là nơi khởi nguồn của tôn giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Hồi giáo

d)

Thiên chúa giáo

58.

Học thuyết nào sau đây đã trở thành hệ tư tưởng chính thống của chế độ quân chủ chuyên chế ở Trung Quốc?

a)

Đạo giáo

b)

Phật giáo

c)

Nho giáo

d)

Hồi giáo

59.

Trong quá trình tồn tại và phát triển, văn minh Trung Quốc đã tiếp thu Phật giáo từ quốc gia nào sau đây?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Hi Lạp

d)

La Mã

60.

Hệ tư tưởng Nho giáo của Trung Hoa có ảnh hưởng sâu sắc đến quốc gia nào sau đây?

a)

Rô-ma

b)

Nhật Bản

c)

Ai Cập

d)

La Mã

61.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của hệ tư tưởng Nho giáo của nền văn minh Trung Hoa?

a)

Tạo cơ sở phát triển cho nền văn minh phương Tây.

b)

Nền tảng tư tưởng của chế độ quân chủ Trung Hoa.

c)

Thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thương nghiệp.

d)

Cơ sở cho sự phát triển của khoa học kỹ thuật.

62.

Nhận định nào sau đây phản ánh không đúng về giá trị của Nho giáo ở Trung Hoa thời kỳ cổ - trung đại?

a)

Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị thời phong kiến.

b)

Góp phần đào tạo nhân tài phục vụ cho đất nước.

c)

Giáo dục nhân cách, đạo đức cho con người.

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.

63.

Một trong những bộ sử học nổi tiếng của Trung Hoa thời kỳ cổ - trung đại là

a)

I – li – át

b)

Ra – ma – y – a – na

c)

Sử ký

d)

Đại Việt sử ký toàn thư

64.

Tháp Tam Lăng, Tử Cấm Thành là những thành tựu tiêu biểu của văn minh Trung Hoa trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Toán học

b)

Kiến trúc

c)

Văn học

d)

Kĩ thuật

65.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về khái niệm văn minh?

a)

Văn minh là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần.

b)

Văn minh là sự phát triển rất cao về giáo dục và văn hóa.

c)

Văn minh là sự đi đầu của cuộc cách mạng khoa học công nghệ.

d)

Văn minh là sự chuyển hóa thành công từ vượng thành người.

66.

Những nền văn minh nào ở phương Đông vào thời cổ đại vẫn tiếp tục phát triển thời kỳ trung đại?

a)

Văn minh May-a và văn minh In-ca.

b)

Văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa.

c)

Văn minh Hy Lạp và văn minh La Mã.

d)

Văn minh A-do-tếch và văn minh In-ca.

67.

Một trong những phát minh lớn về kĩ thuật của người Trung Hoa thời cổ đại là

a)

máy tính điện tử.

b)

kĩ thuật in.

c)

động cơ hơi nước.

d)

động cơ điện.

68.

Phát minh kĩ thuật nào sau đây của người Trung Hoa có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của ngành hàng hải?

a)

La bàn

b)

Kính thiên văn

c)

Máy đo độ cao

d)

Đồng hồ cát

69.

Thành tựu nào sau đây **không** phải là phát minh quan trọng về kĩ thuật của người Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Làm giấy.

b)

Động cơ đốt trong.

c)

Thuốc súng.

d)

La bàn.

70.

Nội dung nào sau đây là điểm chung của nền văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại?

a)

Là quê hương của một số tôn giáo lớn.

b)

Tiếp thu sáng tạo chữ viết từ bên ngoài.

c)

Có nền kinh tế thương nghiệp là chủ đạo.

d)

Đều thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

71.

Cư dân phương Đông cổ đại sáng tạo ra lịch từ yêu cầu của:

a)

Chinh phục vũ trụ.

b)

Sản xuất thủ công nghiệp.

c)

Sản xuất nông nghiệp.

d)

Ngành thiên văn học.

72.

Nội dung nào sau đây là điểm khác biệt giữa văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại với văn minh Ai Cập thời kì cổ đại?

a)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo.

b)

Thành tựu văn minh đa dạng, phong phú.

c)

Lấy Nho giáo là hệ tư tưởng chính thống.

d)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của dân tộc.