wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin 12 ck1 q1

Total questions: 88

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Tự động hoá nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

c)

Tăng cường an ninh mạng.

d)

Cải thiện quyền riêng tư.

2.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tự động hoá tất cả các quy trình.

b)

Tăng cường giám sát và kiểm tra.

c)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người.

d)

Phát triển thêm nhiều AI mới.

3.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

b)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

c)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

d)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

4.

Yếu tố nào sau đây là điều kiện tiên quyết đảm bảo AI hạn chế vi phạm đạo đức?

a)

Phạm vi của thông tin.

b)

Mô hình xây dựng.

c)

Dữ liệu huấn luyện.

d)

Môi trường triển khai.

5.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

Photoshop, Illustrator, CorelDRAW

b)

YouTube, Netflix, Spotify

c)

Google Assistant, Siri, Bixby

d)

Word, Excel, PowerPoint

6.

DeepMind của Google trong y tế và chăm sóc sức khỏe có thể làm gì?

a)

Chẩn đoán bệnh và lập phác đồ điều trị.

b)

Thực hiện các phẫu thuật phức tạp.

c)

Cung cấp thuốc điều trị.

d)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

7.

AI giúp phát triển hệ thống điều khiển tự động trong công xưởng như thế nào?

a)

Giám sát và tối ưu hóa quá trình sản xuất.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân công.

c)

Sản xuất ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý tài sản của doanh nghiệp.

8.

Các trợ lý ảo như Google Assistant, Siri có thể làm gì?

a)

Giao tiếp với người dùng bằng văn bản hoặc tiếng nói.

b)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên chăm sóc khách hàng.

c)

Tạo ra nội dung văn bản mới.

d)

Điều khiển các thiết bị gia dụng thông minh.

9.

AI tạo ra các nội dung giả giống như thật được gọi là gì?

a)

Deepfake

b)

AI mạnh

c)

AI yếu

d)

Học máy

10.

Vi phạm quyền riêng tư do AI gây ra là gì?

a)

AI thu thập và sử dụng thông tin cá nhân mà không có sự đồng ý của người dùng.

b)

AI không thể xử lý dữ liệu cá nhân.

c)

AI không thể thu thập dữ liệu từ mạng xã hội.

d)

AI không thể bị lạm dụng.

11.

Hệ thống Elearning dùng AI giúp gì trong giáo dục và đào tạo?

a)

Đưa ra khuyến nghị và hướng dẫn cá nhân hoá theo từng người học.

b)

Tạo ra các bài học mới.

c)

Thay thế hoàn toàn giáo viên.

d)

Quản lý học sinh.

12.

AI trong dịch vụ khách hàng có thể làm gì?

a)

Trả lời các câu hỏi thường gặp.

b)

Thay thế hoàn toàn nhân viên dịch vụ.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới.

d)

Quản lý dữ liệu khách hàng.

13.

Ứng dụng AI trong tài chính ngân hàng giúp gì?

a)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ có dấu hiệu lừa đảo.

b)

Tạo ra các loại thẻ tín dụng mới.

c)

Thay thế hoàn toàn các nhân viên ngân hàng.

d)

Quản lý tài sản của ngân hàng.

14.

AI tạo sinh là gì?

a)

AI có khả năng tạo ra nội dung từ dữ liệu đã có.

b)

AI có khả năng giao tiếp với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

AI có khả năng nhận thức môi trường xung quanh.

d)

AI có khả năng tự học hỏi mà không cần sự can thiệp của con người.

15.

Khái niệm "AI mạnh" là gì?

a)

AI có khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng.

b)

AI có thể thực hiện các tác vụ đơn giản.

c)

AI có khả năng học từ dữ liệu.

d)

AI có thể giải quyết bất kỳ loại vấn đề phức tạp nào như con người.

16.

AI có thể gây ra hậu quả gì cho xã hội loài người?

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Làm mất việc làm của con người.

c)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

d)

Tăng cường khả năng tự học của con người.

17.

Ứng dụng AI trong y tế có thể làm gì?

a)

Đọc và phân tích ảnh quét một cách chính xác.

b)

Tự học hỏi và cải thiện sức khỏe con người.

c)

Thay thế hoàn toàn các bác sĩ.

d)

Tạo ra các loại thuốc mới.

18.

Người máy Xoxe có khả năng gì?

a)

Tự hành động mà không cần dữ liệu đầu vào.

b)

Giao tiếp với con người bằng hơn 120 thứ tiếng khác nhau.

c)

Tự học hỏi mà không cần tương tác với con người.

d)

Giải quyết mọi vấn đề phức tạp như con người.

19.

Thị giác máy tính là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu học máy.

c)

Lĩnh vực nghiên cứu xử lý hình ảnh kỹ thuật số.

d)

Lĩnh vực nghiên cứu tạo nội dung văn bản.

20.

Thuật ngữ "AI" bắt đầu được sử dụng vào năm nào?

a)

1970

b)

1956

c)

1945

d)

1985

21.

Người máy Grace được coi là một ví dụ về gì?

a)

AI yếu

b)

Hệ thống AI chuyên gia

c)

Cobot

d)

AI mạnh

22.

Trong phòng thực hành Tin học có 30 máy tính, muốn kết nối các máy tính đó thành mạng Lan, ta nên dùng thiết bị nào sau đây?

a)

Access Point

b)

Switch

c)

Modem

d)

Router

23.

Thiết bị nào sau đây có chức năng “Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền đi qua mạng và ngược lại”?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Access Point

24.

Khẳng định nào sau đây là sai?

a)

Giao thức mạng yêu cầu người sử dụng phải phối hợp tốt với nhau trong khi truyền thông

b)

Giao thức mạng là cơ sở đảm bảo cho việc truyền thông đáng tin cậy.

c)

Giao thức mạng cung cấp hướng dẫn cho việc trao đổi và xử lý dữ liệu trao đổi giữa các chủ thể tham gia truyền thông.

d)

Giao thức mạng là cơ sở đảm bảo cho truyền thông hiệu quả.

25.

Chọn phương án đúng

a)

Switch thay cho router được

b)

Có thể dùng router thay cho switch

c)

Có thể dùng switch thay cho hub

d)

Router thay cho hub được

26.

AI có thể tạo ra văn bản bằng ngôn ngữ tự nhiên dựa trên:

a)

Các quy tắc cố định không thay đổi

b)

Các mẫu dữ liệu và thuật toán học máy

c)

Việc ghi nhớ từng câu văn cụ thể

d)

Tự viết ra các quy tắc ngữ pháp mới

27.

Mạng máy tính là gì?

a)

Một hệ thống các thiết bị số được kết nối với nhau để truyền dữ liệu và trao đổi thông tin.

b)

Một hệ thống các máy tính không thể kết nối với nhau.

c)

Một thiết bị mạng có chức năng duy nhất là phát sóng Wi-Fi.

d)

Một hệ thống chỉ sử dụng để kết nối điện thoại.

28.

Thiết bị nào dưới đây không phải là thiết bị đầu cuối?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Điện thoại thông minh

c)

Access Point

d)

Máy in

29.

Địa chỉ MAC là gì?

a)

Địa chỉ IP của máy tính

b)

Địa chỉ định danh duy nhất của mỗi thiết bị trong mạng

c)

Địa chỉ của một website

d)

Địa chỉ của một email

30.

Thiết bị nào dùng để kết nối mạng không dây cho các thiết bị trong một mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

31.

Vai trò chính của Router là gì?

a)

Phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị

b)

Kết nối các mạng LAN với nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

c)

Kết nối các thiết bị đầu cuối với mạng

d)

Lưu trữ dữ liệu

32.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Truyền dữ liệu không có thứ tự

b)

Truyền dữ liệu với độ trễ thấp nhất

c)

Truyền dữ liệu đáng tin cậy và đúng thứ tự

d)

Truyền dữ liệu với tốc độ nhanh nhất

33.

Giao thức FTP được sử dụng để làm gì?

a)

Gửi và nhận thư điện tử

b)

Truyền tải các tệp giữa các máy tính

c)

Truyền tải các trang web

d)

Kết nối các thiết bị không dây

34.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Địa chỉ của một trang web

b)

Địa chỉ số được gán cho mỗi thiết bị khi kết nối vào mạng

c)

Địa chỉ của một email

d)

Địa chỉ của một thiết bị lưu trữ

35.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Địa chỉ của một trang web

b)

Địa chỉ số được gán cho mỗi thiết bị khi kết nối vào mạng

c)

Địa chỉ của một email

d)

Địa chỉ của một thiết bị lưu trữ

36.

Mục đích của hệ thống tên miền DNS là gì?

a)

Để định danh các thiết bị trong mạng bằng những địa chỉ số khó nhớ

b)

Để định danh các máy tính trong mạng bằng những chữ gợi nhớ

c)

Để lưu trữ dữ liệu trên mạng

d)

Để kiểm tra lỗi dữ liệu truyền qua mạng

37.

Địa chỉ IPv6 có bao nhiêu bit?

a)

32 bit

b)

48 bit

c)

64 bit

d)

128 bit

38.

Trong mạng LAN, thiết bị nào được sử dụng để kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

39.

Thiết bị nào dưới đây dùng để kết nối các thiết bị sử dụng Internet tới nhà cung cấp dịch vụ Internet?

a)

Switch

b)

Router

c)

Modem

d)

Access Point

40.

Giao thức HTTP được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Truyền tải tệp giữa các máy tính

b)

Truyền tải các trang web

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Định tuyến và định danh các gói tin

41.

Điểm nào sau đây là sai khi nói về giao thức TCP?

a)

Đảm bảo truyền dữ liệu đúng thứ tự

b)

Đảm bảo truyền dữ liệu không mất mát

c)

Không có cơ chế kiểm tra lỗi

d)

Có cơ chế khôi phục dữ liệu bị lỗi

42.

Thiết bị nào sau đây thường có chức năng phát sóng Wi-Fi và kết nối có dây?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Modem

d)

Router

43.

Phát biểu nào sau đây là Sai khi nói về mạng máy tính?

a)

Mạng máy tính bao gồm mạng LAN và WAN.

b)

Mạng máy tính sử dụng các giao thức mạng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.

c)

Mạng máy tính không bao gồm các thiết bị phần cứng.

d)

Mạng máy tính là tập hợp các thiết bị điện tử được kết nối với nhau để truyền dữ liệu.

44.

Trong các phương án sau phương án nào không tương ứng với một địa chỉ Ipv4?

a)

22.168.10.3.250

b)

192.168.255.4

c)

21.192.168.11

d)

23.255.1.17

45.

Trong các phương án sau phương án nào không tương ứng với một địa chỉ Ipv4

a)

22.168.10.3.250

b)

192.168.255.4

c)

21.192.168.11

d)

23.255.1.17

46.

Từ nào sau đây là đúng về giao thức mạng?

a)

Network communication

b)

Network protocol

c)

Network transactions

d)

Network traffic

47.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Wireless Access Point.

d)

Hub.

48.

Trong phòng thực hành Tin học có 30 máy tính, muốn kết nối các máy tính đó thành mạng LAN, ta nên sử dụng thiết bị nào sau đây?

a)

Switch.

b)

Access ponit.

c)

Router.

d)

Modem.

49.

Thiết bị nào sau đây có chức năng cung cấp kết nối không dây cho các thành phần trong một mạng?

a)

Access Point.

b)

Hub.

c)

Switch.

d)

Router.

50.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kết nối các mạng LAN với nhau.

a)

Access Point.

b)

Switch.

c)

Firewall.

d)

Router.

51.

Thiết bị nào sau đây có chức năng “Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền qua mạng và ngược lại”?

a)

Modem.

b)

Access point.

c)

Switch.

d)

Laptop.

52.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?

a)

Giao thức IP.

b)

Giao thức Ethernet

c)

Giao thức HTTP

d)

Giao thức TCP.

53.

Router là gì?

a)

Bộ chia tín hiệu.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ chuyển mạch.

d)

Bộ định tuyến.

54.

Giao thức TCP cần đảm bảo nội dung nào sau đây?

a)

Quy định cách thiết lập địa chỉ cho các thiết bị tham gia mạng.

b)

Cách dẫn đường các gói dữ liệu theo địa chỉ từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận.

c)

Việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy hiệu quả.

d)

Quy định cách biểu diễn các trang Web.

55.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ nào sau đây?

a)

Địa chỉ IP.

b)

Địa chỉ MAC.

c)

Địa chỉ LAN.

d)

Địa chỉ Server.

56.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

57.

Ưu điểm nổi bật nhất của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Giảm tương tác cảm xúc thật

b)

Giới hạn về không gian và thời gian

c)

Kết nối toàn cầu nhanh chóng và tiện lợi

d)

Khó xác thực danh tính người dùng

58.

Một trong những nhược điểm lớn của giao tiếp trong không gian mạng là:

a)

Chi phí cao

b)

Dễ xảy ra hiểu lầm do thiếu ngôn ngữ cơ thể

c)

Không có sự đa dạng về phương tiện

d)

Không thể chia sẻ thông tin nhanh

59.

Hành vi nào sau đây thể hiện tính nhân văn khi giao tiếp trên mạng?

a)

Bình luận tiêu cực về người khác

b)

Chia sẻ thông tin cứu trợ minh bạch, đúng sự thật

c)

Tung tin đồn chưa kiểm chứng

d)

Giả mạo tài khoản người nổi tiếng

60.

Tính nhân văn trong giao tiếp mạng thể hiện rõ nhất ở:

a)

Sử dụng mạng để mua sắm tiện lợi

b)

Thể hiện lòng nhân ái và tôn trọng con người

c)

Chia sẻ tin giật gân để thu hút người xem

d)

Ẩn danh để nói bất cứ điều gì

61.

Trong các hành vi sau, đâu là ví dụ của “bạo lực mạng”?

a)

Gửi lời chúc sinh nhật cho bạn bè

b)

Bình luận xúc phạm người khác trên mạng xã hội

c)

Chia sẻ bài viết giáo dục kỹ năng sống

d)

Báo cáo nội dung vi phạm

62.

Tại sao phải thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng?

a)

Vì mạng chậm

b)

Vì có thể bị lộ dữ liệu, lừa đảo hoặc xâm hại

c)

Vì không ai quan tâm

d)

Vì thông tin sẽ tự động xóa

63.

Một đặc điểm của giao tiếp mạng là:

a)

Luôn đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối

b)

Không cần xác minh nguồn tin

c)

Có thể ẩn danh hoặc sử dụng danh tính giả

d)

Không thể tương tác tức thì

64.

Bạn phát hiện một người bạn cùng lớp đăng thông tin cá nhân (số điện thoại, địa chỉ) của mình lên mạng xã hội để trêu đùa. Bạn nên làm gì?

a)

Đăng lại bài viết để “dằn mặt” bạn đó

b)

Phớt lờ vì chỉ là chuyện nhỏ

c)

Nhắn tin riêng đề nghị gỡ bài và báo giáo viên hoặc phụ huynh nếu cần

d)

Bình luận công khai để cãi nhau với bạn đó

65.

Khi tham gia một nhóm trực tuyến, bạn thấy có người đăng thông tin bịa đặt về một giáo viên trong trường. Hành động phù hợp nhất là:

a)

Tham gia bình luận cho vui

b)

Chụp lại và phát tán rộng hơn

c)

Báo cáo bài viết vi phạm và khuyên mọi người dừng lan truyền

d)

Giả vờ không thấy để tránh rắc rối

66.

Bạn nhận được tin nhắn kêu gọi quyên góp giúp trẻ em vùng cao qua tài khoản cá nhân. Bạn nên làm gì trước khi chuyển tiền?

a)

Chuyển ngay vì thấy mục đích tốt

b)

Chụp lại và gửi cho bạn bè quyên góp cùng

c)

Kiểm tra tính xác thực của chiến dịch trước khi tham gia

d)

Đăng bài kêu gọi mà không cần kiểm chứng

67.

Đặc điểm "thiếu bảo mật" khi giao tiếp trong không gian mạng đề cập đến nội dung nào dưới đây?

a)

Khi giao tiếp trực tuyến, mọi người đểu phải chia sẻ các sở thích, quan điểm của bản thân, vì vậy các thông tin này không còn bảo mật nữa.

b)

Giao tiếp trực tuyến chỉ an toàn nếu người tham gia giao tiếp không mạo danh các cá nhân khác trên mạng.

c)

Người tham gia giao tiếp có nguy cơ bị đánh cắp thông tin, xâm nhập dữ liệu trái phép và lộ thông tin cá nhân.

d)

Người tham gia giao tiếp bảo mật các thông tin cá nhân thì sẽ đảm bảo tuyệt đối an toàn.

68.

Thẻ nào chứa thông tin mô tả về trang web (metadata), như tiêu đề, bộ mã ký tự, hoặc liên kết đến CSS?

a)

head

b)

body

c)

main

d)

meta

69.

Thẻ `body' có nhiệm vụ gì trong cấu trúc HTML?

a)

Chứa các thông tin cấu hình trình duyệt

b)

Chứa mã CSS

c)

Chứa nội dung hiển thị trên trình duyệt

d)

Chứa tiêu đề trang

70.

Khai báo `!DOCTYPE html` trong tài liệu HTML có ý nghĩa gì?

a)

Bắt buộc trình duyệt hiển thị nội dung ở chế độ tối

b)

Xác định đây là tài liệu HTML5

c)

Khai báo tiêu đề trang web

d)

Dùng để chèn CSS

71.

Phần tử HTML có kí hiệu < ! - - nội dung - - > có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là phần tử khai báo kiểu tệp HTML

b)

Là phần tử bắt buộc có trong tệp HTML

c)

Là phần tử chú thích, nội dung không hiển thị trong HTML

d)

Là phần tử mà nội dung chỉ gồm 1 dòng

72.

Thẻ nào dùng để in đậm văn bản trong HTML?

a)

i

b)

u

c)

b

d)

em

73.

Thẻ nào dùng để in nghiêng văn bản?

a)

i

b)

strong

c)

u

d)

mark

74.

Thẻ nào dùng để gạch chân văn bản?

a)

strike

b)

ins

c)

u

d)

em

75.

Thẻ nào dùng để **đánh dấu nổi bật (highlight)** đoạn văn bản?

a)

b

b)

mark

c)

strong

d)

ins

76.

Thẻ nào tạo **dòng mới** trong HTML mà không cần đóng thẻ?

a)

hr

b)

p

c)


br

d)

div

77.

Điểm khác nhau giữa `b` và `strong` là gì?

a)

`` chỉ có tác dụng làm đậm hơn ``

b)

`` mang ý nghĩa ngữ nghĩa (semantic)

c)

`` thể hiện nội dung quan trọng về mặt ngữ nghĩa

d)

Cả hai hoàn toàn giống nhau

78.

Khi muốn nhấn mạnh một từ trong câu về mặt ngữ nghĩa, nên dùng thẻ nào?

a)

em

b)

i

c)

u

d)

b

79.

Thẻ del và ins lần lượt có chức năng gì

a)

Gạch chân và in nghiêng

b)

Đánh dấu phần Xóa và thêm văn bản

c)

In đậm và đánh dấu

d)

Ngắt dòng và chèn hình ảnh

80.

Để tạo đường kẻ ngang phân cách nội dung, ta dùng thẻ nào?

a)

line

b)

hr

c)

border

d)


br

81.

Thành phần nào của biểu mẫu cho phép chọn được nhiều giá trị trong số nhiều lựa chọn?

a)

texbox

b)

radio

c)

chexkbox

d)

select

82.

Có một tệp ảnh kích thước 600x800. Đoạn lệnh sau đây sẽ hiển thị ảnh có kích thước là bao nhiêu trên trình duyệt?

a)

300x600

b)

400x300

c)

600x800

d)

300x400

83.

Giáo viên yêu cầu học sinh viết mã lệnh HTML để mô tả nội dung này.

a)

Có thể sử dụng thẻ <h2> cho nội dung dòng thứ nhất.

b)

Đoạn code sau sẽ hiển thị đúng nội dung dòng thứ 2:

<em> Phòng 509, nhà K1 </em>

c)

Để hiển thị dòng thứ 3, sử dụng đoạn mã lệnh sau:

<b style=”color:red”> Hotline: 0959.404.111-0959.404.444 </b>

d)

Để hiển thị nội dung dòng thứ 4, sử dụng đoạn mã lệnh sau:

<a href=”info@ntt.edu.vn”> </a>

84.

Giáo viên yêu cầu học sinh viết mã HTML để hiển thị nội dung sau trên trang web:

a)

Có thể sử dụng thẻ <h1> để hiển thị nội dung dòng thứ nhất.

b)

Đoạn mã sau sẽ hiển thị đúng nội dung dòng thứ hai:

<i>Phòng 302, nhà A2</i>

c)

Để hiển thị dòng thứ ba, có thể sử dụng đoạn mã lệnh sau:

<b style="color:blue">Hotline: 0903.123.456 – 0903.654.321</b>

d)

Để hiển thị nội dung dòng thứ tư, sử dụng đoạn mã lệnh sau:

<a href="cntt@abc.edu.vn">cntt@abc.edu.vn</a>

85.

Câu 11:Một trung tâm gia sư muốn đăng thông báo tuyển sinh có nội dung sau đây lên website.

a)

Để căn giữa nội dung văn bản, sử dụng thẻ <center>.

b)

Để hiển thị nội dung dòng thứ 2, sử dụng mã lệnh HTML sau:

<strong> Địa điểm: P301, nhà C</strong>

c)

Để hiển thị nội dung dòng thứ 3, sử dụng mã lệnh HTML sau:

<center>Giá:<del>500,000</del> <b style=”color:blue”>390,000 vnđ/buổi</b></center>

d)

Đoạn mã lệnh sau đây sẽ tạo liên kết cho nội dung như dòng cuối cùng:

<a href=”Đặt lịch”>Đặt lịch</a> <a href=”Xem chi tiết”>Xem chi tiết</a>

86.

Câu 12. Cho tệp html có nội dung dưới đây:

a)

Nếu việc hiển thị ảnh bị lỗi thì văn bản Cafe của tôi được hiển thị.

b)

Tệp html trên có 3 phần tử là: html, head và body.

c)

Tiêu đề của trang web trên trình duyệt là Luyện tập bài 2.

d)

Thẻ img dùng để thêm ảnh vào trang web.

87.

Câu 13:Giáo viên yêu cầu học sinh soạn câu lệnh html để tạo một bảng biểu thể hiện Lịch hoạt động của CLB thể thao. Một học sinh đã soạn các câu lệnh HTML như sau

a)

Bảng gồm có 4 dòng và 3 cột.

b)

Dòng lệnh <th rowspan="2">Bộ môn</th> dùng để gộp 2 ô cùng 1 cột.

c)

Dòng lệnh <tr style="border:1px solid">

<th rowspan="2">Bộ môn</th>

<th >Giáo viên</th>

Nếu bỏ thuộc tính style="border:1px solid" thì giữa các ô không có đường kẻ.

d)

Thẻ <th> dùng để tạo ô tiêu đề.

88.

Câu 14 : Cho tệp html có nội dung dưới đây:

a)

Dòng lệnh <table border="1">. Thẻ <table> dùng để tạo bảng trong HTML.

b)

Dòng lệnh <th rowspan="2">Thứ 2</th> .Thuộc tính rowspan="2" nghĩa là ô chiếm 2 hàng cùng cột.

c)

Có thể bỏ thẻ <tr> và đặt trực tiếp <td> trong <table>.

d)

Thuộc tính colspan chỉ áp dụng cho hàng tiêu đề.