wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Enzym Hoá Sinh Dược

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Ở điều kiện thích hợp, enzyme có thể làm tăng tốc độ phản ứng lên khoảng
A. 10² – 10³ lần
B. 10⁴ – 10⁶ lần
C. 10⁶ – 10⁷ lần
D. 10⁸ – 10¹¹ lần

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

2.

Phản ứng tổng quát đặc trưng cho nhóm enzym oxy hóa khử là
A. A + B → AB
B. AH₂ + B → A + BH₂
C. A + H₂O → AH₂
D. A + ATP → A+P

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

3.

Dehydrogenase là enzym oxy hóa khử có đặc điểm
A. Chất nhận điện tử luôn là O₂
B. Chất nhận điện tử không phải là O₂
C. Chỉ xúc tác phản ứng khử
D. Chỉ có trong ty thể

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

4.

Enzym nào sau đây sử dụng O₂ làm chất nhận điện tử?
A. Lactat dehydrogenase
B. Malat dehydrogenase
C. Oxidase
D. Reductase

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

5.

Catalase xúc tác phản ứng nào sau đây?
A. H₂O₂ + AH₂ → A + 2H₂O
B. H₂O₂ → O₂ + 2H₂O
C. RH + O₂ → ROH
D. AH₂ + B → A + BH₂

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

6.

Phản ứng:
RH + NADPH + H⁺ + O₂ → ROH + NADP⁺ + H₂O
là phản ứng đặc trưng của enzym
A. Oxidase
B. Dehydrogenase
C. Peroxidase
D. Oxygenase (hydroxylase)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

7.

Phản ứng tổng quát đặc trưng cho nhóm enzym vận chuyển nhóm (Transferase) là
A. A + B → AB
B. AX + B → A + BX
C. AH₂ + B → A + BH₂
D. A + H₂O → AOH

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

8.

Enzym aminotransferase có chức năng
A. Chuyển nhóm –COOH
B. Chuyển nhóm –CH₃
C. Chuyển nhóm –NH₂
D. Chuyển nguyên tử oxy

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

Transcetolase và transaldolase là các enzym có vai trò
A. Chuyển nhóm amin
B. Chuyển đơn vị 2C và 3C vào cơ chất
C. Gắn oxy vào cơ chất
D. Thủy phân liên kết ester

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

10.

Các enzym acyl-, methyl-, glucosyl-transferase có chức năng chung là
A. Thủy phân liên kết hóa học
B. Chuyển các nhóm chức tương ứng vào cơ chất
C. Gắn oxy vào cơ chất
D. Khử cơ chất

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

11.

Các enzym kinase xúc tác phản ứng
A. Chuyển nhóm –NH₂
B. Chuyển nhóm –COOH
C. Chuyển gốc –PO₃²⁻ từ ATP vào cơ chất
D. Gắn oxy vào cơ chấ

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

12.

Thiolase là enzym có vai trò
A. Chuyển nhóm phosphate
B. Chuyển nhóm CoA–SH vào cơ chất
C. Chuyển nhóm methyl
D. Thủy phân ATP

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

13.

Polymerase là enzym có chức năng
A. Thủy phân DNA và RNA
B. Chuyển nucleotid (NTP) vào chuỗi DNA hoặc RNA
C. Cắt bỏ nucleotid khỏi DNA
D. Chuyển nhóm phosphate từ ADP

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

14.

Phản ứng tổng quát đặc trưng cho nhóm enzym hydrolase
A. AX + B → A + BX
B. AH₂ + B → A + BH₂
C. AB + H₂O → AH + BOH
D. A + ATP → A~P

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.

Protease là enzym xúc tác cho quá trình
A. Thủy phân liên kết glycosid
B. Thủy phân liên kết este
C. Thủy phân liên kết peptid
D. Thủy phân liên kết phosphodiester

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

16.

Triacylglycerol lipase là enzym xúc tác cho sự
A. Thủy phân liên kết peptid
B. Thủy phân liên kết glycosid
C. Thủy phân liên kết phosphodiester
D. Thủy phân liên kết este

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.

Phosphatase là enzym xúc tác cho phản ứng
A. Thủy phân liên kết peptid
B. Thủy phân liên kết este phosphat
C. Thủy phân liên kết glycosid
D. Thủy phân liên kết C–N

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

Phospholipase có vai trò chủ yếu là
A. Thủy phân liên kết este trong lipid trung tính
B. Thủy phân liên kết este phosphat của phospholipid
C. Thủy phân liên kết glycosid
D. Tách nhóm amin khỏi cơ chất

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

Amidase (nucleosidase) xúc tác cho sự
A. Thủy phân liên kết N-osid
B. Thủy phân liên kết peptid
C. Thủy phân liên kết este
D. Thủy phân liên kết phosphodiester

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

20.

Desaminase là enzym có chức năng
A. Gắn nhóm amin vào cơ chất
B. Thủy phân liên kết este phosphat
C. Tách nhóm amin khỏi cơ chất bằng cách thủy phân liên kết C–N
D. Cắt liên kết glycosid

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

21.

Nuclease là enzym xúc tác cho phản ứng
A. Thủy phân liên kết peptid trong protein
B. Thủy phân liên kết glycosid trong polysaccharide
C. Thủy phân liên kết este phosphat trong DNA hoặc RNA
D. Thủy phân liên kết este trong lipid

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

22.

Phản ứng tổng quát đặc trưng của enzym lyase
A. AB + H₂O → AH + BOH
B. AX + B → A + BX
C. AH₂ + B → A + BH₂
D. AB → A + B (không có sự tham gia của H₂O)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

23.

Đặc điểm quan trọng nhất giúp phân biệt lyase với hydrolase
A. Lyase chỉ hoạt động trong bào tương
B. Lyase không cần enzyme hỗ trợ
C. Lyase cắt liên kết không có sự tham gia của H₂O
D. Lyase luôn cần ATP

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

24.

Pyruvat decarboxylase và glutamate decarboxylase thuộc dưới lớp nào của lyase?
A. Aldolase
B. Dehydratase
C. Decarboxylase
D. Hydratase

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

25.

Enzym aldolase xúc tác phản ứng nào sau đây?
A. Gắn CO₂ vào pyruvat
B. Thủy phân fructose-1,6-diphosphat
C. Tách fructose-1,6-diphosphat thành GAP và DHAP
D. Gắn H₂O vào fumarate

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

26.

Phát biểu nào sau đây là đúng về enzym synthase?
A. Luôn cần ATP để cung cấp năng lượng
B. Thuộc nhóm ligase
C. Gắn hai phân tử không cần ATP
D. Chỉ xúc tác phản ứng tổng hợp DNA

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

27.

Enzym thuần khác với holoenzym ở điểm nào sau đây?
A. Enzym thuần không có hoạt tính xúc tác
B. Enzym thuần chỉ gồm protein cấu tạo từ acid amin
C. Enzym thuần luôn cần ion kim loại để hoạt động
D. Enzym thuần không có tính đặc hiệu

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

28.

Holoenzym được tạo thành từ sự kết hợp của
A. Protein và cơ chất
B. Protein và ATP
C. Apoenzym và cofactor
D. Apoenzym và ion H⁺

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

29.

Vai trò nào sau đây KHÔNG đúng đối với ion kim loại trong enzym?
A. Tham gia trực tiếp vào phản ứng xúc tác
B. Hoạt động như chất oxy hóa – khử
C. Tạo phức hợp với cơ chất
D. Tham gia cấu tạo chuỗi polypeptide của enzym

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

30.

Trung tâm hoạt động của enzym được định nghĩa là gì?
A. Toàn bộ phân tử enzym tham gia phản ứng
B. Vùng đặc biệt của enzym gắn với cơ chất và xúc tác phản ứng
C. Phần chứa ion kim loại của enzym
D. Vùng quyết định độ bền vững không gian của enzy

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.

Vai trò chính của trung tâm hoạt động của enzym là
A. Duy trì cấu trúc bậc ba của enzym
B. Gắn với cofactor và bảo vệ enzym
C. Nhận biết cơ chất và xúc tác phản ứng
D. Điều hòa nồng độ enzym trong tế bào

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

32.

Thành phần cấu tạo của trung tâm hoạt động enzym bao gồm
A. Toàn bộ các acid amin trong chuỗi polypeptide
B. Chỉ các acid amin nằm liên tiếp nhau trong chuỗi
C. Các nhóm hóa học của một số acid amin có hoạt tính cao
D. Chỉ các ion kim loại gắn với enzym

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

33.

Phát biểu nào sau đây là đúng về các acid amin tham gia cấu tạo trung tâm hoạt động?
A. Luôn nằm cạnh nhau trong chuỗi polypeptide
B. Chỉ tương tác gián tiếp với cơ chất
C. Có thể tiếp xúc trực tiếp hoặc không trực tiếp với cơ chất
D. Không tham gia trực tiếp vào quá trình xúc tác

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

34.

Đặc điểm nào sau đây thường gặp ở các acid amin cấu tạo trung tâm hoạt động của enzym?
A. Có nhóm hóa học trơ
B. Có nhóm hóa học có hoạt tính cao
C. Chỉ là acid amin kỵ nước
D. Không thay đổi trong suốt phản ứng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

35.

Enzym dị lập thể (allosteric enzyme) có đặc điểm nào sau đây?
A. Chỉ có một trung tâm hoạt động duy nhất
B. Chỉ chịu tác động của nhiệt độ và pH
C. Có trung tâm hoạt động và vị trí dị lập thể riêng biệt
D. Không có tính đặc hiệu với cơ chất

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

36.

Trung tâm hoạt động của enzym dị lập thể có vai trò
A. Điều chỉnh tốc độ phản ứng
B. Gắn yếu tố dị lập thể
C. Gắn với cơ chất để xúc tác phản ứng
D. Ức chế hoạt động enzym

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

37.

Vị trí dị lập thể của enzym có chức năng chủ yếu là
A. Xúc tác trực tiếp phản ứng
B. Gắn với cơ chất chính
C. Điều chỉnh hoạt động của enzym
D. Tham gia cấu tạo chuỗi polypeptide

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

38.

Khi yếu tố dị lập thể dương gắn vào vị trí dị lập thể dương của enzym thì
A. Enzym mất hoạt tính hoàn toàn
B. Tốc độ phản ứng không đổi
C. Tốc độ phản ứng tăng
D. Cơ chất không còn gắn được

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

39.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về yếu tố dị lập thể âm?
A. Gắn vào trung tâm hoạt động của enzym
B. Làm tăng ái lực enzym với cơ chất
C. Làm giảm tốc độ phản ứng xúc tác
D. Không ảnh hưởng đến hoạt tính enzym

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

40.

Proenzym (zymogen) được hiểu là gì?
A. Enzym đã có hoạt tính xúc tác mạnh
B. Enzym bị biến tính không hồi phục
C. Enzym mới tổng hợp nhưng chưa có hoạt tính
D. Enzym đã gắn cofactor hoàn chỉnh

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

41.

Lý do sinh học chủ yếu khiến enzym được tổng hợp dưới dạng zymogen là
A. Giúp enzym dễ dàng gắn với cơ chất
B. Làm tăng tốc độ phản ứng sinh hóa
C. Ngăn enzym xúc tác trước khi được bài tiết
D. Giảm nhu cầu tổng hợp protein của tế bào

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

42.

Vai trò sinh học chính của coenzym A (CoA) là gì?
A. Vận chuyển nhóm amin trong chuyển hóa acid amin
B. Vận chuyển nhóm phosphate trong đường phân
C. Hoạt hóa và vận chuyển các nhóm acyl
D. Gắn trực tiếp với DNA để điều hòa phiên mã

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

43.

Acetyl-CoA là phân tử trung gian quan trọng vì tham gia vào
A. Tổng hợp protein và acid nucleic
B. Tổng hợp chất béo và steroid
C. Nhân đôi DNA
D. Phiên mã RNA

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

44.

Xúc tác acid–base trong enzym có đặc điểm nào sau đây?
A. Chỉ xảy ra khi có ion kim loại
B. Các chất cho và nhận proton được định vị đúng vị trí
C. Luôn tạo liên kết cộng hóa trị bền vững
D. Không liên quan đến trạng thái chuyển tiếp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

45.

Xúc tác đồng hóa trị của enzym liên quan trực tiếp đến
A. Sự gắn H₂O vào cơ chất
B. Sự hình thành trạng thái chuyển tiếp ổn định
C. Sự hình thành liên kết cộng hóa trị tạm thời với cơ chất
D. Sự cho và nhận proton tự do

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

46.

Vai trò chủ yếu của xúc tác ion kim loại trong phản ứng enzym là
A. Cho và nhận electron
B. Tạo liên kết peptid
C. Tăng độ nhớt dung dịch
D. Ổn định cấu trúc bậc một của enzym

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

47.

“Tác động điện” theo mô hình Koshland có tác dụng chủ yếu là
A. Làm bền vững nhân thơm
B. Kéo giãn orbital, làm yếu liên kết và phá vỡ nhân thơm
C. Tăng pH môi trường phản ứng
D. Tạo liên kết hydro mới

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

48.

Tốc độ phản ứng enzym được định nghĩa là
A. Lượng enzym bị tiêu hao trong một đơn vị thời gian
B. Lượng cơ chất bị biến đổi theo thời gian ở điều kiện chuẩn hóa
C. Tổng lượng sản phẩm tạo thành sau khi phản ứng kết thúc
D. Nồng độ enzym có trong dung dịch phản ứng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

49.

Biểu thức đúng để tính tốc độ phản ứng enzym là
A. v = Δ[S]/Δt
B. v = [P]/t
C. v = Δ[P]/Δt
D. v = Δ[E]/Δt

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

50.

Trong điều kiện chuẩn hóa, đơn vị quốc tế (IU hoặc U) của enzym được định nghĩa là
A. Lượng enzym tạo ra 1 μmol sản phẩm trong 1 giây
B. Lượng enzym biến đổi 1 mmol cơ chất trong 1 phút
C. Lượng enzym làm biến đổi 1 μmol cơ chất trong 1 phút ở 25°C
D. Lượng enzym làm biến đổi 1 μmol cơ chất trong 1 giờ ở 37°C

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

51.

Khi nói “điều kiện được chuẩn hóa” trong đo tốc độ phản ứng enzym, điều đó có nghĩa là
A. Chỉ kiểm soát nhiệt độ phản ứng
B. Chỉ kiểm soát pH phản ứng
C. Kiểm soát đồng thời các yếu tố như nhiệt độ, pH…
D. Chỉ cần có mặt cơ chất

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

52.

Đặc điểm quan trọng nhất của tốc độ ban đầu (v₀) là
A. Bị ảnh hưởng mạnh bởi nồng độ sản phẩm
B. Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và pH
C. Phản ánh chính xác hoạt độ enzym
D. Không phụ thuộc vào nồng độ cơ chất

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

53.

Sau một thời gian phản ứng, tốc độ phản ứng enzym không còn tăng tuyến tính theo thời gian do
A. Enzym bị phân hủy hoàn toàn
B. Thay đổi điều kiện phản ứng và tích lũy sản phẩm
C. Cơ chất bị chuyển hóa thành enzym
D. Enzym mất đặc hiệu cơ chất

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

54.

Tốc độ cực đại (Vmax) của phản ứng enzym đạt được khi
A. Nồng độ enzym bằng nồng độ cơ chất
B. Nồng độ cơ chất rất thấp
C. Các phân tử enzym đều bão hòa cơ chất
D. Phản ứng đạt trạng thái cân bằng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

55.

Khi tăng nồng độ cơ chất, tốc độ phản ứng enzym tăng là do
A. Enzym bị hoạt hóa mạnh hơn bởi cơ chất
B. Nhiều phân tử cơ chất tương tác với enzym hơn
C. Nhiệt độ phản ứng tăng theo nồng độ cơ chất
D. Enzym được tổng hợp thêm trong phản ứng

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

56.

Mối quan hệ giữa nồng độ enzym và tốc độ phản ứng enzym là
A. Không liên quan đến nhau
B. Tỷ lệ nghịch trong mọi điều kiện
C. Tăng nồng độ enzym làm tăng tốc độ phản ứng
D. Chỉ tăng khi cơ chất ở nồng độ thấp

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

57.

Vai trò của các chất hoạt hóa enzym là
A. Làm giảm ái lực giữa enzym và cơ chất
B. Phá vỡ cấu trúc bậc ba của enzym
C. Tạo điều kiện thuận lợi cho enzym hoạt động
D. Ức chế trung tâm hoạt động của enzym

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D