wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN BA – Bài 4: Quang hợp ở thực vật (Trắc nghiệm)

Total questions: 155

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Quang hợp là gì?

a)

Quá trình diệp lục hấp thụ ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ từ nước và CO2.

b)

Tổng hợp chất hữu cơ phức tạp từ những chất vô cơ đơn giản, nhờ có ty thể hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời.

c)

Tổng hợp chất hữu cơ phức tạp từ những chất hữu cơ đơn giản, nhờ có diệp lục hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời.

d)

Quá trình diệp lục hấp thụ ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ phức tạp từ các chất hữu cơ đơn giản.

2.

Sắc tố quang hợp duy nhất có khả năng chuyển năng lượng ánh sáng thành năng lượng trong các liên kết hóa học là chất nào?

a)

Chlorophyll b

b)

Carotene

c)

Chlorophyll a

d)

Xantophin

3.

Ở thực vật, sắc tố chính trong quang hợp là gì?

a)

Phicobilin

b)

Xantophin

c)

Diệp lục

d)

Carotene

4.

Sản phẩm tạo ra trong pha sáng quang hợp là gì?

a)

CO2 và glucose

b)

ADP, Pi và NADP+

c)

H2O và O2, NADPH

d)

ATP, NADPH và figure O2

5.

Pha tối của quá trình quang hợp diễn ra ở vị trí nào trong lục lạp?

a)

Thylakoid

b)

Chất nền

c)

Màng trong

d)

Ti thể

6.

Trong quá trình quang hợp, oxygen được giải phóng ở đâu?

a)

Pha sáng nhờ quá trình phân li nước

b)

Pha sáng do phân li CO2 nhờ năng lượng ánh sáng mặt trời

c)

Pha tối nhờ quá trình phân li CO2

d)

Pha tối nhờ quá trình phân li nước

7.

Trong quang hợp ở thực vật, pha sáng cung cấp cho pha tối sản phẩm nào sau đây?

a)

ATP và NADPH

b)

Năng lượng ánh sáng

c)

H2O và O2

d)

CO2 và ATP

8.

Khí oxygen được giải phóng qua quá trình quang hợp có nguồn gốc từ đâu?

a)

CO2

b)

H2O

c)

N2O

d)

C6H12O6

9.

Bào quan nào của tế bào thực vật thực hiện chức năng quang hợp?

a)

Ribôxôm

b)

Ti thể

c)

Lục lạp

d)

Không bào

10.

Sản phẩm nào của quá trình quang hợp được giải phóng ra môi trường?

a)

Glucose

b)

Khí oxygen

c)

Khí carbonic

d)

NADPH

11.

Nơi diễn ra pha sáng của quang hợp ở thực vật là đâu?

a)

Chất nền lục lạp

b)

Màng trong ti thể

c)

Chất nền ti thể

d)

Màng thylakoid

12.

Quang hợp diễn ra chủ yếu ở cơ quan nào của cây?

a)

Rễ

b)

Thân

c)

d)

Quả

13.

Pha sáng của quang hợp có vai trò gì?

a)

Khử CO2 nhờ ATP và NADPH để tổng hợp chất hữu cơ.

b)

Oxy hóa nước để sử dụng H+ và điện tử cho việc hình thành ATP.

c)

Quang phân li nước tạo H+, điện tử và giải phóng oxygen.

d)

Tổng hợp ATP và chất nhận CO2.

14.

Khi nói về pha sáng của quang hợp ở thực vật, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Quang phân li nước diễn ra ở màng thylakoid của lục lạp.

b)

Sản phẩm của pha sáng cung cấp cho pha tối là NADPH và ATP.

c)

Pha sáng chuyển hóa năng lượng của ánh sáng thành năng lượng trong ATP và NADPH.

d)

Pha sáng là quá trình khử CO2 để tạo NADPH và ATP.

15.

Trong quá trình quang hợp, bào quan nào tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ?

a)

Lục lạp

b)

Ty thể

c)

Bộ máy Golgi

d)

Lysosome

16.

Trong quang hợp, oxygen được tạo ra có nguồn gốc từ đâu?

a)

Diệp lục bị kích động

b)

Quang phân li H2O

c)

Pha tối quang hợp

d)

Điện phân H2O

17.

Quá trình chuyển hóa năng lượng trong quang hợp diễn ra như thế nào?

a)

Biến đổi quang năng thành hóa năng

b)

Phân giải hợp chất hữu cơ để giải phóng năng lượng

c)

Biến đổi hóa năng thành năng lượng ATP

d)

Tổng hợp chất hữu cơ nhờ năng lượng của các phản ứng hóa học

18.

Những nguyên liệu nào sau đây tham gia vào pha sáng của quá trình quang hợp?

I. ATP. II. NADPH. III. AMP. IV. O2. V. H2O. VI. ADP. VII. NADP+.

a)

I, II, III

b)

I, II, IV

c)

III, IV, V

d)

V, VI, VII

19.

Chất nhận CO2 khởi quyền trong pha tối ở nhóm thực vật C3 là chất nào?

a)

RuBP

b)

PEP

c)

OAA

d)

PGA

20.

Sản phẩm đầu tiên của giai đoạn cố định CO2 trong pha tối ở nhóm thực vật C3 là gì?

a)

RuBP

b)

PEP

c)

OAA

d)

PGA

21.

Giai đoạn cố định CO2 khí quyển trong pha tối của nhóm thực vật C3 được tóm tắt như thế nào?

a)

RuBP + CO2 → PEP

b)

RuBP + CO2 → OAA

c)

RuBP + CO2 → PGA

d)

RuBP + CO2 → G3P

22.

Giai đoạn khử trong pha tối của nhóm thực vật C3 được tóm tắt như thế nào?

a)

PGA + (NADPH, ATP từ pha sáng) → PEP

b)

PGA + (NADPH, ATP từ pha sáng) → G3P

c)

OAA + (NADPH, ATP từ pha sáng) → G3P

d)

OAA + (NADPH, ATP từ pha sáng) → AM

23.

Trong pha tối quá trình quang hợp ở thực vật C3, những chất nào là nguyên liệu tham gia?

a)

H2O, ATP, NADPH, RuBP, enzyme

b)

CO2, ATP, NADPH, RuBP, enzyme

c)

CO2, ATP, H2O, các enzyme

d)

CO2, NADPH, H2O, RuBP

24.

Nhóm thực vật C3 quang hợp trong điều kiện nào?

a)

Ánh sáng, nhiệt độ cao, nồng độ CO2 và nồng độ O2 bình thường

b)

Ánh sáng, nhiệt độ và nồng độ O2 đều cao, nồng độ CO2 thấp

c)

Ánh sáng, nhiệt độ cao, nồng độ CO2 và nồng độ O2 cao

d)

Ánh sáng, nhiệt độ, nồng độ CO2 và nồng độ O2 đều bình thường

25.

Nhóm thực vật nào sau đây là thực vật C3?

a)

Lúa, khoai, sắn

b)

Ngô, mía

c)

Xương rồng

d)

Thuốc bòng

26.

Lúa là thực vật thuộc nhóm nào?

a)

Thực vật C3

b)

Thực vật C2

c)

Thực vật C4

d)

Thực vật CAM

27.

Trong lục lạp, pha tối diễn ra ở đâu?

a)

Màng ngoài

b)

Màng trong

c)

Chất nền (stroma)

d)

Thylakoid

28.

Những hợp chất mang năng lượng ánh sáng vào pha tối để đồng hóa CO2 thành carbohydrate là gì?

a)

ATP và NADPH

b)

NADPH, O2

c)

H2O và ATP

d)

ATP và ADP, ánh sáng mặt trời

29.

Ở thực vật C3, pha tối diễn ra theo trình tự nào?

a)

Tái sinh chất nhận — cố định CO2 — khử PGA

b)

Cố định CO2 — khử PGA — tái sinh chất nhận

c)

Khử PGA — tái sinh chất nhận — cố định CO2

d)

Cố định CO2 — tái sinh chất nhận — khử PGA

30.

Thực vật nào sống trong điều kiện nóng ẩm kéo dài với ánh sáng mạnh, nhiệt độ cao, nồng độ CO2 giảm và nồng độ O2 tăng?

a)

C4

b)

C3

c)

CAM

d)

C3, CAM

31.

Những cây thuộc nhóm thực vật C4 là nhóm nào sau đây?

a)

Mía, cỏ lồng vực, cỏ gấu

b)

Dứa, xương rồng, thuốc bòng

c)

Thuốc bòng

d)

Lúa, khoai, sắn, đậu

32.

Nhóm thực vật nào sau đây có đặc điểm: điểm bù CO2 thấp hơn, điểm bão hòa ánh sáng cao hơn, nhu cầu nước cao hơn, cường độ quang hợp cao hơn?

a)

C4

b)

C3

c)

CAM

d)

C3 và CAM

33.

Sản phẩm cố định CO2 đầu tiên của thực vật C4 trong pha tối là gì?

a)

OAA

b)

MA

c)

PGA

d)

Tinh bột

34.

Cây thuộc nhóm thực vật CAM là loài nào sau đây?

a)

Dứa

b)

Ngô

c)

Lúa

d)

Khoai

35.

Ở nhóm thực vật CAM, giai đoạn đầu của quá trình cố định CO2 được thực hiện khi nào?

a)

Ban đêm, khi khí khổng mở

b)

Ban đêm, khi khí khổng đóng

c)

Ban ngày, khi khí khổng mở

d)

Ban ngày, khi khí khổng đóng

36.

Pha tối trong quang hợp của các nhóm thực vật C3 và C4 đều có đặc điểm chung nào sau đây?

a)

Trải qua chu trình Canlvin

b)

Diễn ra trên cùng một loại tế bào

c)

Chất nhận CO2 đầu tiên là RuBP

d)

Sản phẩm cố định CO2 đầu tiên là OAA

37.

Ghép nội dung: Sản phẩm cố định CO2 đầu tiên của thực vật C3 là gì? (Lựa chọn dựa trên các phương án từ cột B: c. PGA; d. OAA; e. PEP; h. diễn biến pha sáng)

a)

PGA

b)

OAA

c)

PEP

d)

Diễn biến pha sáng

38.

Ghép nội dung: Điểm giống nhau trong quang hợp C4 so với C3 là gì? (Lựa chọn dựa trên các phương án từ cột B: c. PGA; d. OAA; e. PEP; h. diễn biến pha sáng)

a)

PGA

b)

OAA

c)

PEP

d)

Diễn biến pha sáng

39.

Ghép nội dung: Chất nhận CO2 của thực vật C4 là gì? (Lựa chọn dựa trên các phương án từ cột B: c. PGA; d. OAA; e. PEP; h. diễn biến pha sáng)

a)

PGA

b)

OAA

c)

PEP

d)

Diễn biến pha sáng

40.

Ghép nội dung: Hô hấp sáng thường gặp ở nhóm thực vật nào? (Lựa chọn dựa trên các phương án từ cột B: a. thực vật C4; b. thực vật C3; h. diễn biến pha sáng; d. OAA)

a)

Thực vật C4

b)

Thực vật C3

c)

Diễn biến pha sáng

d)

OAA

41.

Trong lục lạp, pha tối diễn ra ở đâu?

a)

Màng ngoài

b)

Màng trong

c)

Thylakoid

d)

Chất nền (stroma)

42.

Trong tế bào lá cây, bào quan nào thực hiện quá trình quang hợp ở cây xanh?

a)

Không bào

b)

Riboxom

c)

Lục lạp

d)

Ti thể

43.

Ở thực vật CAM, khí khổng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đóng vào ban ngày và mở vào ban đêm

b)

Chỉ đóng vào giữa trưa

c)

Đóng vào ban đêm và mở vào ban ngày

d)

Chỉ mở ra khi hoàng hôn

44.

Pha sáng của quang hợp là pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng theo mô tả nào sau đây?

a)

Đã được diệp lục hấp thụ thành năng lượng trong các liên kết hóa học trong ATP

b)

Đã được diệp lục hấp thụ thành năng lượng trong các liên kết hóa học trong ATP và NADPH

c)

Đã được diệp lục hấp thụ thành năng lượng trong các liên kết hóa học trong NADPH

d)

Thành năng lượng trong các liên kết hóa học trong ADP

45.

Năng lượng cần dùng cho quá trình quang hợp là gì?

a)

Năng lượng nhiệt

b)

Ánh sáng

c)

Năng lượng của gió

d)

Không cần năng lượng

46.

Nguyên liệu của quá trình quang hợp gồm những gì?

a)

Khí carbonic, nước, năng lượng ánh sáng

b)

Khí carbonic, năng lượng ánh sáng

c)

Khí oxy, nước, năng lượng ánh sáng

d)

Khí oxy, năng lượng ánh sáng

47.

Quá trình phân ly nước tạo ra sản phẩm khí nào?

a)

Khí carbonic

b)

Khí hiđro

c)

Khí nitơ

d)

Khí oxygen

48.

Hình mô tả cấu tạo của lục lạp và sơ đồ quang hợp ở tế bào thực vật. Chọn các phát biểu đúng về các pha của quang hợp:

a)

a) Pha sáng sử dụng nước và thải ra oxygen.

b)

b) Pha sáng đã sử dụng NADPH, ATP từ pha tối

c)

c) Thực vật hấp thụ CO2 và thải ra O2 để tổng hợp chất hữu cơ.

d)

d) Chất hữu cơ (glucose) do pha tối tạo ra.

49.

Nhận định về quang hợp ở thực vật C4. Chọn các phát biểu đúng:

a)

a) Thực vật C4 cố định CO2 vào ban đêm.

b)

b) Quang hợp ở thực vật C4 có xảy ra hô hấp sáng.

c)

c) Thực vật C4 sống ở điều kiện nhiệt độ thấp và nồng độ CO2 cao

d)

d) Quang hợp ở thực vật C4 xảy ra cả trong tế bào nhu mô và tế bào bao bó mạch.

50.

Nhận định về các giai đoạn trong chu trình Calvin. Chọn các phát biểu đúng:

a)

a) Giai đoạn cố định CO2 trong chu trình Calvin tạo ra hợp chất 3C.

b)

b) Giai đoạn khử trong chu trình Calvin chuyển đổi Glyceraldehyde 3-phosphate thành ribulose-1,5-bisphosphate.

c)

c) Chu trình Calvin diễn ra ở stroma.

d)

d) Các sản phẩm cuối cùng của chu trình Calvin là ATP và NADPH.

51.

Hô hấp là quá trình nào sau đây?

a)

Oxy hóa các hợp chất hữu cơ thành CO2CO_2H2OH_2O , đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể

b)

Oxy hóa các hợp chất hữu cơ thành CO2CO_2H2OH_2O , đồng thời tích lũy năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể

c)

Khử các hợp chất hữu cơ thành CO2CO_2H2OH_2O , đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể

d)

Khử các hợp chất hữu cơ thành CO2CO_2H2OH_2O , đồng thời tích lũy năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể

52.

Xét về bản chất hóa học, hô hấp là quá trình:

a)

Oxygen hóa nguyên liệu hô hấp thành CO2, H2O và giải phóng năng lượng.

b)

chuyển hóa, thu nhận O2 và thải CO2 xảy ra trong tế bào.

c)

chuyển các nguyên tử hidro từ chất cho hidro sang chất nhận hidro.

d)

thu nhận năng lượng của tế bào.

53.

Bào quan thực hiện quá trình hô hấp hiếu khí là gì?

a)

Ti thể.

b)

Lục lạp.

c)

Không bào.

d)

Bộ máy Gongi.

54.

Trong tế bào sống, hô hấp xảy ra ở đâu?

a)

Tế bào chất và ti thể.

b)

Ribosome và ti thể.

c)

Lục lạp.

d)

Ti thể và lục lạp.

55.

Ở thực vật, bộ phận nào làm nhiệm vụ hô hấp?

a)

Tất cả các bộ phận đều xảy ra hô hấp.

b)

Rễ.

c)

Thân.

d)

Lá.

56.

Quá trình hô hấp ở thực vật có ý nghĩa gì?

a)

Tạo năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào và cơ thể.

b)

Đảm bảo cân bằng O2 và CO2 trong khí quyển.

c)

Làm sạch không khí.

d)

Chuyển hóa carbohydrate thành CO2 và H2O.

57.

Phương trình tổng quát của quá trình hô hấp ở thực vật là gì?

a)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + Q (năng lượng: ATP + nhiệt).

b)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O.

c)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2.

d)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2 + Q (năng lượng: ATP + nhiệt)

58.

Các giai đoạn của quá trình phân giải kị khí diễn ra theo trật tự nào?

a)

Đường phân → Lên men.

b)

Đường phân → Chu trình Krebs → Chuỗi chuyền electron.

c)

Đường phân → Lên men → Chuỗi chuyền electron.

d)

Lên men → Đường phân.

59.

Giai đoạn đường phân xảy ra ở đâu?

a)

tế bào chất.

b)

Nhân tế bào.

c)

tế bào chất và nhân.

d)

ti thể.

60.

Giai đoạn chung của quá trình lên men và hô hấp hiếu khí là:

a)

chuỗi truyền electron.

b)

chu trình Krebs.

c)

đường phân.

d)

tổng hợp Acetyl - CoA.

61.

Nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

Hàm lượng nước tỉ lệ thuận với cường độ hô hấp.

b)

Cường độ hô hấp chịu sự ảnh hưởng của nhiệt độ.

c)

Nồng độ CO2 cao sẽ ức chế hô hấp.

d)

Hàm lượng nước tăng sẽ dẫn đến cường độ hô hấp giảm.

62.

Trong quá trình bảo quản nông sản, hô hấp gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Làm giảm nhiệt độ.

b)

Làm tăng khí O2.

c)

Tiêu hao chất hữu cơ.

d)

Làm giảm độ ẩm.

63.

Nguyên nhân chính để các tế bào non có số lượng ti thể trong tế bào nhiều hơn so với các tế bào khác là gì?

a)

Ở tế bào non, quá trình trao đổi chất mạnh, cần được cung cấp nhiều năng lượng.

b)

Ở tế bào non, chứa lượng nước trong chất nguyên sinh rất lớn.

c)

Ở tế bào non, quá trình đồng hóa yếu, nên quá trình phân giải xảy ra mạnh.

d)

Ở tế bào non, chứa nhiều nguyên tố khoáng vi lượng, xúc tác các enzim phân giải hoạt động mạnh.

64.

Hô hấp hiếu khí xảy ra mạnh trong các mô, cơ quan đang có hoạt động sinh lí mạnh như:

a)

Hạt đang nảy mầm, hoa đang nở.

b)

Hạt bị ngâm vào nước.

c)

Cây ở điều kiện thiếu oxi.

d)

Rễ cây bị ngập úng.

65.

Điều nào sau đây không phải là vai trò của hô hấp đối với cơ thể thực vật?

a)

Sản phẩm là nguồn chất hữu cơ làm thức ăn cho mọi sinh vật.

b)

Năng lượng ATP được sử dụng cho nhiều hoạt động sống của cây: vận chuyển, sinh trưởng, tổng hợp,...

c)

Năng lượng nhiệt cần để duy trì hoạt động của cơ thể.

d)

Tạo ra các sản phẩm trung gian cho các quá trình tổng hợp các chất hữu cơ khác.

66.

Bộ phận nào sau đây là nơi diễn ra hô hấp mạnh nhất ở thực vật?

a)

Rễ.

b)

Thân.

c)

Lá.

d)

Hoa.

67.

Vai trò quan trọng nhất của hô hấp đối với cây trồng là gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

b)

Tăng khả năng chống chịu.

c)

Thải ra khí CO2.

d)

Miễn dịch cho cây.

68.

Chọn gợi ý trong ngoặc để điền vào ô còn trống. “Hô hấp hiếu khí là quá trình..........bắt đầu xảy ra trong..........của tế bào và kết thúc trong.......... Kết quả tạo ra CO2 và H2O cùng..........cung cấp cho hoạt động sống cơ thể”.

(1) tế bào chất. (2) ti thể. (3) oxygen hóa (4) năng lượng. (5) NADH.

a)

3, 1, 2, 4.

b)

3, 1, 2, 5.

c)

3, 2, 1, 4.

d)

3, 2, 1, 5.

69.

Hô hấp ở tế bào thực vật là quá trình oxygen hóa

a)

nguyên liệu hô hấp đến CO2 và H2O đồng thời tích lũy năng lượng ATP.

b)

RuBP và PGA đến CO2.

c)

pyruvic acid thành rượu ethanol hoặc lactic acid.

d)

nguyên liệu hô hấp đến CO2 và H2O.

70.

Cho phương trình: C6H12O6 + 6O2 → A + 6H2O + Q (năng lượng). Trong phương trình trên, A có thể là chất nào?

a)

CO2

b)

C3H4O3

c)

CH3COOH

d)

C2H5OH

71.

Quá trình phân giải không có oxygen được tiến hành ở tế bào chất của tế bào thực vật và giải phóng CO2 là quá trình nào?

a)

Lên men ethanol

b)

Hô hấp hiếu khí

c)

Hô hấp kị khí

d)

Phân giải hiếu khí

72.

Hô hấp kị khí xảy ra ở vị trí nào trong tế bào?

a)

Tế bào chất

b)

Màng ngoài ti thể

c)

Lưới nội chất

d)

Chất nền ti thể

73.

Trong phân giải kị khí (lên men), từ pyruvic acid có thể tạo ra hợp chất nào?

a)

Rượu ethanol hoặc lactic acid

b)

Đồng thời rượu ethanol và lactic acid

c)

Chỉ rượu ethanol

d)

Chỉ lactic acid

74.

Trong quá trình lên men ở mô tế bào thực vật, chất nhận electron là những chất nào?

a)

Các chất hữu cơ

b)

O2

c)

Các chất vô cơ

d)

CO2

75.

Trong mô thực vật, hô hấp kị khí thường diễn ra như thế nào?

a)

Lên men rượu ethanol giải phóng CO2 và lên men lactic không giải phóng CO2

b)

Lên men rượu ethanol không giải phóng CO2

c)

Lên men rượu ethanol không giải phóng CO2 và lên men lactic giải phóng CO2

d)

Lên men lactic giải phóng nhiều năng lượng

76.

Khi nói đến quá trình phân giải kị khí trong hô hấp thực vật, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Diễn ra qua 3 quá trình là đường phân, lên men và chu trình Krebs

b)

Xảy ra ở cây trong điều kiện thiếu oxi

c)

Xảy ra ở tế bào chất của tế bào

d)

Xảy ra khi rễ bị ngập úng, hạt bị ngâm vào nước

77.

Sản phẩm của giai đoạn đường phân gồm các chất nào sau đây? (1) pyruvate; (2) CO2 và H2O; (3) ATP; (4) NADH; (5) lactic acid.

a)

1, 3, 4

b)

1, 2, 3

c)

2, 3, 4

d)

1, 3, 5

78.

Quá trình phân giải kị khí có đặc điểm nào sau đây?

a)

Giải phóng ít năng lượng

b)

Xảy ra trong tế bào chất, trong điều kiện đủ oxi

c)

Quá trình này không xảy ra trong cây vì tạo sản phẩm gây độc cho cây

d)

Bao gồm các giai đoạn đường phân, chu trình Krebs, chuỗi chuyền electron

79.

Quá trình lên men được ứng dụng trong bao nhiêu hoạt động sau đây? I. Sản xuất rượu, bia. II. Làm sữa chua. III. Muối dưa. IV. Sản xuất giấm.

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

80.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí ở tế bào thực vật, diễn ra các giai đoạn theo trình tự nào?

a)

Đường phân → chu trình Krebs → chuỗi truyền electron hô hấp

b)

Đường phân → chuỗi truyền electron hô hấp → chu trình Krebs

c)

Chu trình Krebs → đường phân → chuỗi truyền electron hô hấp

d)

Chuỗi truyền electron hô hấp → đường phân → chu trình Krebs

81.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí, phân giải glucose, giai đoạn nào tạo ra nhiều ATP nhất?

a)

Chuỗi truyền electron

b)

Chu trình Krebs

c)

Đường phân

d)

Tạo thành Acetyl-CoA

82.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí ở tế bào thực vật, sản phẩm cuối cùng là gì?

a)

CO2, H2O và ATP

b)

Rượu ethanol (C2H5OH)

c)

Lactic acid (C3H6O3)

d)

Oxaloacetic acid (OAA)

83.

Trong hô hấp thực vật, đường phân xảy ra ở đâu?

a)

Tế bào chất

b)

Mạng lưới nội chất

c)

Chất nền ti thể

d)

Màng sinh chất

84.

Trong hô hấp hiếu khí, H2O được tạo ra như thế nào?

a)

Sự kết hợp các cặp H+ của chuỗi truyền điện tử với O2 không khí

b)

H2 được tách ra từ nguyên liệu hô hấp, liên kết với oxygen của CO2

c)

Sự kết hợp H2 tách ra từ đường phân với O2 của nguyên liệu hô hấp

d)

H2 được tách ra từ nguyên liệu hô hấp, liên kết với oxygen của NO2

85.

Trong hô hấp hiếu khí ở thực vật, oxygen có vai trò gì?

a)

Oxygen là chất nhận electron cuối cùng

b)

Oxygen là chất cho electron

c)

Oxygen là chất trung gian chuyền electron

d)

Oxygen là chất khử trong chuỗi chuyền electron

86.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí, từ 1 phân tử glucose đã tổng hợp được bao nhiêu phân tử ATP?

a)

38 ATP

b)

34 ATP

c)

4 ATP

d)

24 ATP

87.

Trong hô hấp, giai đoạn đường phân xảy ra ở đâu?

a)

Tế bào chất

b)

Nhân tế bào

c)

Tế bào chất và nhân

d)

Ti thể

88.

Một phân tử glucose qua đường phân tạo ra bao nhiêu pyruvate?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

89.

Khi nói đến phân giải các chất và các con đường phân giải: Nhận định Nhận định này đúng

a)

a) Phân giải là quá trình phá vỡ các liên kết trong các phân tử sinh học để tạo ra các phân tử nhỏ hơn đồng thời giải phóng năng lượng.

b)

b) Năng lượng từ ATP sinh ra trong phân giải được sử dụng để phân giải nên các sinh học phức tạp.

c)

c) Carbohydrate và cellulose là nguyên liệu chính được tế bào sử dụng trong quá trình phân giải.

d)

d) Phân giải, giải phóng năng lượng và một phần năng lượng được giải phóng sẽ chuyển thành năng lượng tích luỹ trong phân tử ATP và một phần sẽ giải phóng ra dưới dạng nhiệt năng.

90.

Dựa vào sơ đồ tóm tắt quá trình phân giải hiếu khí phân tử glucose trong tế bào nhân thực, nhận định Nhận định này đúng hay sai?

a)

Giai đoạn đường phân: 1 phân tử glucose → 2 ATP, 2 NADH, 2 pyruvate.

b)

Chu trình Krebs diễn ra trong ty thể với nhiều phản ứng biến đổi từ acetyl‑CoA thành CO2, ATP, NADH, FADH2.

c)

Chỉ có 1 giai đoạn diễn ra tế bào chất và có sự biến đổi: 1 phân tử đường glucose → 2 ATP, 2 NADH, 2 Pyruvate.

d)

Phân giải, giải phóng năng lượng và một phần năng lượng được giải phóng sẽ chuyển thành năng lượng tích luỹ trong phân tử ATP và một phần sẽ giải phóng ra dưới dạng nhiệt năng.

91.

Khi nói đến phân giải các chất và các con đường phân giải trong tế bào: Nhận định nào đúng

a)

Quá trình phân giải đường có thể diễn ra trong tế bào theo ba con đường.

b)

Có ba con đường giải đường: hô hấp tế bào; hô hấp kị khí; lên men.

c)

Có ba con đường giải đường: hô hấp hiếu khí; hô hấp kị khí; lên men.

d)

Hô hấp tế bào, cần sự tham gia của O2; hô hấp kị khí, tương tự hô hấp hiếu khí nhưng cần O2 ít hơn hô hấp hiếu khí; lên men, không có chuỗi truyền electron.

92.

Khi nói đến phân giải các chất theo con đường hô hấp tế bào (hiếu khí): Nhận định này đúng hay sai?

a)

Là một chuỗi phản ứng oxi hoá khử, trong đó năng lượng quang năng chuyển thành hoá năng trong ATP và nhiệt.

b)

Quá trình phân giải hoàn toàn đường thành O2 và nước với sự tham gia của CO2 và cung cấp năng lượng cho tế bào.

c)

Bản chất của quá trình này là một chuỗi các phản ứng oxỵ hoá khử, năng lượng hoá năng trong phân tử đường chuyển thành dạng năng lượng dễ sử dụng hơn trong phân tử ATP, và nhiệt năng.

d)

Quá trình phân giải hoàn toàn đường thành CO2 và nước với sự tham gia của O2 và năng lượng cung cấp cho các hoạt động của tế bào.

93.

Khi nói đến phân giải các chất theo con đường hô hấp tế bào (hiếu khí): Nhận định nào

đúng

a)

Phương trình tổng quát: C6H12O6(glucose) + 2 ATP+6 O2→6 CO2+ 6H2O+ 30–32 ATP+ nhiệt năng.

b)

b) Quá trình hiếu khí của glucose được chia thành ba giai đoạn theo thứ tự: đường phân → chuỗi truyền electron → chu trình Krebs.

c)

Quá trình phân giải hiếu khí glucose: đường phân diễn ra ở ty thể, chu trình Krebs và chuỗi truyền electron diễn ra tế bào chất tế bào.

d)

Phương trình tổng quát: C6H12O6 (glucose) + ATP + O2 → CO2 + H2O + ATP + Nhiệt năng.

94.

Về giai đoạn đường phân trong con đường hô hấp tế bào (hiếu khí): Nhận định nào đúng

a)

Đường phân diễn ra ở tế bào chất và sinh nhiều ATP nhất.

b)

Đường phân Mỗi phân tử glucose được phân giải thành hai phân tử pyruvate, đồng thời tạo 2 NADH và 2 ATP.

c)

Đường phân mỗi phân tử đường glucose được phân giải thành hai phân tử pyruvate.

d)

Đường phân xảy ra trong tế bào chất và không có sự tham gia của O2.

95.

Khi tìm hiểu hô hấp ở thực vật: Nhận định nào đúng

a)

Hô hấp là quá trình phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp.

b)

Hô hấp là quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp.

c)

Hô hấp là tạo ra ATP và nhiệt.

d)

Hô hấp là quá trình phân giải các hợp chất phổ biến là carbohydrate.

96.

Khi tìm hiểu hô hấp ở thực vật: Nhận định nào đúng

a)

Năng lượng (dưới dạng ATP) sinh ra từ hô hấp được sử dụng cho hầu hết các hoạt động sống.

b)

Nhiệt năng giải phóng trong hô hấp giúp duy trì nhiệt độ cơ thể.

c)

Hô hấp tạo ra các sản phẩm trung gian

d)

Hô hấp tạo sản phẩm trung gian để hợp nên các hợp chất hữu cơ khác.

97.

Chọn tất cả các nhận định đúng về quá trình hô hấp kị khí ở tế bào nhân thực. - a) Nơi diễn ra ở tế bào chất và ti thể. - b) Sản phẩm là hợp chất hữu cơ, O2 và H2O. - c) Gồm 2 giai đoạn là đường phân và lên men. - d) Là quá trình chuyển hoá kị khí diễn ra trong tế bào chất.

a)

a) Nơi diễn ra ở tế bào chất và ti thể.

b)

b) Sản phẩm là hợp chất hữu cơ, O2 và H2O.

c)

c) Gồm 2 giai đoạn là đường phân và lên men.

d)

d) Là quá trình chuyển hoá kị khí diễn ra trong tế bào chất.

98.

Chọn tất cả các nhận định đúng khi so sánh hô hấp hiếu khí và kị khí ở tế bào nhân thực. - a) Hô hấp hiếu khí không cần O2. - b) Hô hấp kị khí cần O2. - c) Hô hấp hiếu khí gồm 3 giai đoạn. - d) Hô hấp kị khí gồm 2 giai đoạn.

a)

a) Hô hấp hiếu khí không cần O2.

b)

b) Hô hấp kị khí cần O2.

c)

c) Hô hấp hiếu khí gồm 3 giai đoạn.

d)

d) Hô hấp kị khí gồm 2 giai đoạn.

99.

Chọn tất cả các nhận định đúng để giải thích vì sao hạt cần được cung cấp đủ nước để nảy mầm.

a)

a) Nước là dung môi, là môi trường cho các phản ứng hoá học.

b)

b) Nước là dung môi, là môi trường để hoạt hoá các enzyme hô hấp.

c)

c) Các hạt khô ở trạng thái ngủ có hàm lượng nước rất thấp, còn hạt nảy mầm cần nhiều nước.

d)

d) Khi hạt nảy mầm thì lượng nước cần rất ít.

100.

Tiêu hoá là gì?

a)

Tiêu hoá là quá trình biến đổi các chất dinh dưỡng có trong thức ăn thành những chất đơn giản.

b)

Tiêu hoá là quá trình tạo ra các chất dinh dưỡng có trong thức ăn thành những chất đơn giản mà cơ thể hấp thu được.

c)

Tiêu hoá là quá trình biến đổi các chất dinh dưỡng có trong thức ăn thành những chất đơn giản mà cơ thể hấp thụ được.

d)

Tiêu hoá là quá trình biến đổi các chất đơn giản có trong thức ăn thành những chất dinh dưỡng mà cơ thể hấp thụ được.

101.

Nhóm động vật nào sau đây chưa có cơ quan tiêu hoá?

a)

động vật đơn bào.

b)

động vật đơn bào và đa bào.

c)

động vật đa bào.

d)

vi khuẩn.

102.

Quá trình tiêu hoá nội bào có ở nhóm động vật nào?

a)

Ở động vật chưa có cơ quan tiêu hoá.

b)

Ở động vật chưa có cơ quan tiêu hoá và thú ăn thịt.

c)

Ở động vật chưa có cơ quan tiêu hoá và động vật có ống tiêu hoá.

d)

Ở động vật có ống tiêu hoá và động vật có túi tiêu hoá.

103.

Động vật có túi tiêu hoá?

a)

San hô, thuỷ tức, giun dẹp.

b)

San hô, thuỷ tức, giun đất, sứa.

c)

San hô, sứa, giun dẹp, châu chấu.

d)

San hô, thuỷ tức, châu chấu.

104.

Điều nào sau đây không đúng?

a)

Động vật có túi tiêu hoá, tiêu hoá được nhiều thức ăn hơn động vật chưa có túi tiêu hoá.

b)

Động vật có túi tiêu hoá, tiêu hoá chậm hơn động vật chưa có túi tiêu hoá.

c)

Động vật có túi tiêu hoá, tiến hoá hơn động vật chưa có túi tiêu hoá.

d)

Động vật có túi tiêu hoá, tiêu hoá được thức ăn kích thước lớn hơn động vật chưa có túi tiêu hoá.

105.

Sự tiến hoá của các hình thức tiêu hoá diễn ra như thế nào?

a)

Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá ngoại bào → Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào.

b)

Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hoá nội bào.

c)

Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hoá ngoại bào.

d)

Tiêu hoá nội bào kết hợp với ngoại bào → Tiêu hoá nội bào → Tiêu hoá ngoại bào.

106.

Ở tiêu hoá nội bào, thức ăn được tiêu hoá trong

a)

không bào tiêu hoá.

b)

túi tiêu hoá.

c)

ống tiêu hoá.

d)

không bào tiêu hoá sau đó đến túi tiêu hoá.

107.

Tiêu hoá nội bào có ở nhóm sinh vật nào sau đây?

a)

Sứa, thuỷ tức, vi khuẩn.

b)

Trùng giày, trùng biến hình.

c)

Sứa, thuỷ tức, vi khuẩn, trùng giày, trùng biến hình.

d)

Thuỷ tức, vi khuẩn, trùng giày, trùng biến hình.

108.

Tiêu hoá ngoại bào có ở nhóm sinh vật nào sau đây?

a)

Sứa, thuỷ tức, hải quỳ, san hô.

b)

Trùng giày, trùng biến hình.

c)

Sứa, thuỷ tức, vi khuẩn, trùng giày, trùng biến hình.

d)

Thuỷ tức, vi khuẩn, trùng giày, trùng biến hình.

109.

Tiêu hoá nội bào là quá trình tiêu hoá?

a)

Tiêu hoá bên trong tế bào.

b)

Tiêu hoá bên ngoài tế bào.

c)

Tiêu hoá thể bào.

d)

Tiêu hoá bên trong ti thể.

110.

Trong ống tiêu hoá của người, các cơ quan tiêu hoá được sắp theo thứ tự

a)

miệng → ruột non → dạ dày → hầu → ruột già → hậu môn.

b)

miệng → dạ dày → ruột non → thực quản → ruột già → hậu môn.

c)

miệng → ruột non → thực quản → dạ dày → ruột già → hậu môn.

d)

miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già → hậu môn.

111.

Ở động vật có ống tiêu hoá

a)

thức ăn được tiêu hoá ngoại bào.

b)

thức ăn được tiêu hoá nội bào.

c)

thức ăn được tiêu hoá ngoại bào và tiêu hoá nội bào.

d)

một số thức ăn tiêu hoá nội bào, còn lại tiêu hoá ngoại bào.

112.

Tiêu hoá cơ học diễn ra ở đâu?

a)

Miệng, dạ dày, thực quản, ruột.

b)

Miệng, dạ dày, thực quản.

c)

Miệng, dạ dày.

d)

Dạ dày, thực quản, ruột.

113.

Tiêu hoá hoá học diễn ra ở đâu?

a)

Miệng, dạ dày, thực quản, ruột.

b)

Miệng, dạ dày, thực quản.

c)

Miệng, dạ dày, ruột già.

d)

Miệng, dạ dày, ruột non.

114.

Khi đi qua ống tiêu hoá, thức ăn bị biến đổi cơ học và hoá học

a)

để trở thành những chất hữu cơ đơn giản và được hấp thụ vào máu.

b)

để trở thành những chất dinh dưỡng đơn giản và được hấp thụ vào máu.

c)

để tạo ra những chất dinh dưỡng phức tạp và được hấp thụ vào máu.

d)

để tạo ra những chất dinh dưỡng đơn giản và năng lượng được hấp thụ vào máu.

115.

Cấu tạo của bộ hàm, dạ dày và ruột của ống tiêu hoá ở các nhóm động vật là khác nhau vì

a)

tuỳ thuộc vào các loại thức ăn khác nhau.

b)

tuỳ thuộc vào đặc điểm của loài.

c)

tuỳ thuộc vào nơi ở khác nhau.

d)

tuỳ thuộc vào đặc điểm của loài và nơi ở của chúng.

116.

Chức năng không đúng với răng của thú ăn thịt là

a)

răng cửa gặm, xé thức ăn khỏi xương.

b)

răng nanh giữ chặt mồi.

c)

răng hàm chia cắt và nghiền thức ăn thành mảnh nhỏ.

d)

răng cửa giữ chặt con mồi.

117.

Đặc điểm tiêu hoá ở thú ăn thịt là

a)

vừa nhai vừa xé nhồi thức ăn.

b)

dùng răng cắt, xé nhồi thức ăn và nuốt.

c)

nhai thức ăn trước khi nuốt

d)

chỉ nuốt thức ăn

118.

Thú ăn thịt có đặc điểm nào sau đây?

a)

Răng ít phân hóa.

b)

Răng nanh kém phát triển.

c)

Răng nanh thường cong ra bên ngoài.

d)

Răng nanh thường cong vào bên trong.

119.

Dạ dày thú ăn thịt thuộc loại nào?

a)

Dạ dày đơn, to.

b)

Dạ dày đơn, to hoặc dạ dày kép.

c)

Dạ dày kép.

d)

Dạ dày đơn, nhỏ.

120.

Ruột thú ăn thịt có đặc điểm như thế nào?

a)

Dài, phân hóa mạnh, manh tràng phát triển.

b)

Dài, phân hóa mạnh, manh tràng kém phát triển.

c)

Ngắn, manh tràng phát triển.

d)

Ngắn, manh tràng kém phát triển.

121.

Lông ruột, nếp gấp ở ruột non có tác dụng gì?

a)

Đẩy thức ăn đi nhanh hơn.

b)

Tăng diện tích tiếp xúc và hấp thụ dinh dưỡng.

c)

Tăng kích thước ruột non.

d)

Giữ thức ăn đi chậm hơn.

122.

Những viên đá trong dạ dày cá sấu có tác dụng như thế nào?

a)

Tăng diện tích tiếp xúc với thức ăn.

b)

Nghiến thức ăn thông qua co bóp của dạ dày.

c)

Do thói quen ăn tạp nên cá sấu nuốt nhầm.

d)

Giúp cá sấu chìm trong nước.

123.

Dịch tiêu hóa trong dạ dày có chứa acid nào?

a)

HCl.

b)

H2SO4.

c)

HNO3.

d)

H3PO4.

124.

Trong ống tiêu hóa của các loài gia cầm, diều là một phần của bộ phận nào sau đây?

a)

Dạ dày.

b)

Thực quản.

c)

Ruột non.

d)

Ruột già.

125.

Trong mê gà thường có các hạt sạn và sỏi nhỏ. Các hạt này có tác dụng gì?

a)

Tăng thêm chất dinh dưỡng cho gà.

b)

Kích thích tuyến tiêu hóa tiết dịch.

c)

Giúp tiêu hóa cơ học thức ăn.

d)

Hạn chế sự tiết quá nhiều dịch tiêu hóa.

126.

Chức năng nào sau đây không đúng với răng của thú ăn cỏ?

a)

Răng cửa giữ và giật cỏ.

b)

Răng nanh nghiền nát cỏ.

c)

Răng cạnh hàm và răng hàm có nhiều gờ cứng giúp nghiền nát cỏ.

d)

Răng nanh giữ và giật cỏ.

127.

1 phân tử glucose qua đường phân tạo ra bao nhiêu ATP?

a)

2

b)

1

c)

4

d)

3

128.

Giai đoạn hô hấp hiếu khí xảy ra ở đâu?

a)

A. Tế bào chất.

b)

B. Nhân tế bào.

c)

C. Tế bào chất và nhân.

d)

D. Ti thể.

129.

Trong hô hấp, 1 phân tử glucose qua chuỗi truyền electron tạo ra bao nhiêu ATP?

a)

32

b)

34

c)

36

d)

38

130.

Câu 1. Nhiệt độ tối ưu cho hô hấp trong khoảng

a)

A. 25oC - 30oC.

b)

B. 30oC - 35oC.

c)

C. 20oC - 25oC.

d)

D. 35oC - 40oC.

131.

Câu 1. Phân giải kị khí (lên men) từ pyruvic acid tạo ra:

a)

A. chỉ rượu ethanol.

b)

B. rượu ethanol hoặc lactic acid.

c)

C. chỉ lactic acid.

d)

D. đồng thời rượu ethanol và lactic acid.

132.

Câu 1. Quá trình phân giải tạo ra nhiều ATP nhất ở thực vật là:

a)

A. hô hấp hiếu khí.

b)

B. hô hấp kị khí.

c)

C. lên men.

d)

D. đường phân.

133.

Câu 1. Giai đoạn chung của quá trình lên men và hô hấp hiếu khí là gì?

a)

A. Chuỗi truyền electron.

b)

B. Chương trình Krebs.

c)

C. Đường phân.

d)

D. Tổng hợp Acetyl colin.

134.

Câu 1. Quá trình hô hấp ở thực vật có ý nghĩa:

a)

A. đảm bảo sự cân bằng O2 và CO2 trong khí quyển

b)

B. tạo ra năng lượng cung cấp cho hoạt động sống của các tế bào và cơ thể sinh vật

c)

C. làm sạch môi trường

d)

D. chuyển hóa carbohydrate thành CO2 và H2O

135.

Câu 1. Hô hấp ở thực vật diễn ra mạnh nhất ở đâu?

a)

A. Rễ.

b)

B. Thân.

c)

C. Lá.

d)

D. Quả.

136.

Câu 1. Hô hấp sáng là gì ?

a)

A. là quá trình hấp thụ oxygen và giải phóng CO2, xảy ra đồng thời với quang hợp.

b)

B. là quá trình hấp thụ oxygen và giải phóng CO2 ngoài sáng, xảy ra đồng thời với hô hấp.

c)

C. là quá trình hấp thụ CO2 và giải phóng O2 ngoài sáng, xảy ra đồng thời với quang hợp.

d)

D. là quá trình hấp thụ oxygen và giải phóng CO2 ngoài sáng, xảy ra đồng thời với quang hợp

137.

Câu 1. Khi nói đến quá trình phân giải hiếu khí trong hô hấp thực vật:

a)

Đường phân là quá trình phân giải glucose → pyruvic acid và ATP.

b)

Quá trình đường phân xảy ra ở tế bào chất của tế bào.

c)

Chuỗi truyền electron diễn ra màng trong ty thể. Giai đoạn này sản sinh ít ATP nhất.

d)

Khi có oxi, pyruvic acid từ tế bào chất vào ti thể chuyển hoá theo chu trình Krebs.

138.

Câu 1. Một học sinh sau khi học về quá trình hô hấp hiếu khí ở tế nào nhân thực, đã đưa ra các nhận định dưới đây.

a)

Là quá trình oxy hoá các phân tử hữu cơ để thu năng lượng cho tế bào.

b)

Gồm 3 giai đoạn là đường phân, oxy hoá pyruvate và chu trình Krebs, chuỗi truyền electron

c)

Nơi diễn ra ở tế bào chất và ti thể.

d)

Sản phẩm là hợp chất hữu cơ, O2 và H2O.

139.

Câu 1. Một học sinh sau khi học về quá trình hô hấp kị khí ở tế nào nhân thực, đã đưa ra các nhận định dưới đây.

a)

Nơi diễn ra ở tế bào chất và ti thể.

b)

Sản phẩm là hợp chất hữu cơ, O2 và H2O

c)

Gồm 2 giai đoạn là đường phân và lên men.

d)

Là quá trình chuyển hoá kị khí diễn ra trong tế bào chất.

140.

Câu 1. Một học sinh sau khi học về quá trình hô hấp hiếu khí và kị khí ở tế nào nhân thực, đã đưa ra các nhận định dưới đây.

a)

a) Hô hấp hiếu khí không cần O2

b)

b) Hô hấp kị khí cần O2

c)

c) Hô hấp hiếu khí gồm 3 giai đoạn.

d)

d) Hô hấp kị khí gồm 2 giai đoạn.

141.

Câu 1. Động vật nào sau đây có dạ dày đơn?

a)

b)

trâu

c)

ngựa

d)

cừu

142.

Câu 1. Dạ dày ở động vật ăn thực vật nào chỉ có một ngăn?

a)

A. Ngựa, thỏ, chuột, cừu, dê.

b)

B. Ngựa, thỏ, chuột, trâu, bò.

c)

C. Ngựa, thỏ, chuột.

d)

D. Trâu, bò, cừu, dê.

143.

Câu 1. Dạ dày ở những động vật ăn thực vật nào có 4 ngăn?

a)

A. Ngựa, thỏ, chuột, trâu, bò.

b)

B. Ngựa, thỏ, chuột.

c)

C. Ngựa, thỏ, chuột, cừu, dê.

d)

D. Trâu, bò, cừu, dê.

144.

Câu 1. Đặc điểm nào sau đây đúng với các loài động vật nhai lại?

a)

A. Có dạ dày tuyến.

b)

B. Có dạ dày 4 ngăn.

c)

C. Có dạ dày đơn.

d)

D. Có dạ dày cơ.

145.

Câu 1. Manh tràng ở động vật ăn cỏ thường rất phát triển. Nó có chức năng chủ yếu gì?

a)

A. Chứa các chất cặn bã của quá trình tiêu hóa.

b)

B. Biến đổi cellulose nhờ hệ vi sinh.

c)

C. Biến đổi Cellulose nhờ các hormone.

d)

D. Hấp thụ nước để cô đặc chất thải.

146.

Câu 1. Sự biến đổi thức ăn ở động vật ăn thực vật gồm những giai đoạn nào?

a)

A. Cơ học và hoá học.

b)

B. Hoá học và sinh học.

c)

C. Cơ học và sinh học.

d)

D. Cơ học, hoá học và sinh học.

147.

Câu 1. Sự tiêu hoá thức ăn ở dạ cỏ diễn ra như thế nào?

a)

A. Hấp thụ bớt nước trong thức ăn.

b)

B. Thức ăn được trộn với nước bọt và được vi sinh vật phá vỡ thành tế bào và tiết ra enzyme tiêu hoá cellulose.

c)

C. Tiết pepsin và HCl để tiêu hoá prôtêin có ở vi sinh vật và cỏ.

d)

D. Thức ăn được ợ lên miệng để nhai lại.

148.

Câu 1. Trâu tiêu hóa được cellulose có trong thức ăn là nhờ enzyme của thành phần nào sau đây?

a)

A. Vi sinh vật cộng sinh trong dạ cỏ.

b)

B. Tuyến nước bọt.

c)

C. Tuyến tụy.

d)

D. Tuyến gan.

149.

Câu 1. Quá trình tiêu hóa cellulose của động vật nhai lại chủ yếu diễn ra ở dạ nào?

a)

A. Dạ cỏ.

b)

B. Dạ múi khế.

c)

C. Dạ lá sách.

d)

D. Dạ tổ ong.

150.

Câu 1. Ngăn nào trong dạ dày của động vật nhai lại có chức năng hấp thụ bớt nước sau khi thức ăn được đưa lên khoang miệng nhai lại?

a)

A. Dạ tổ ong.

b)

C. Múi khế.

c)

B. Dạ lá sách.

d)

D. Dạ cỏ.

151.

Câu 1.  Sự tiêu hoá thức ăn ở dạ lá sách diễn ra như thế nào?

a)

Thức ăn được ợ lên miệng để nhai lại.

b)

Tiết pepsin và HCl để tiêu hoá prôtêin có ở vi sinh vật và cỏ

c)

 Hấp thụ bớt nước trong thức ăn.

d)

Thức ăn được trộn với nước bọt và được vi sinh vật phá vỡ thành tế bào và tiết ra enzyme tiêu hoá cellulose.

152.

Câu 1.  Sự tiêu hoá ở dạ múi khế diễn ra như thế nào?

a)

Tiết pepsin và HCl để tiêu hoá prôtêin có ở vi sinh vật và cỏ.

b)

 Hấp thụ bớt nước trong thức ăn.

c)

Thức ăn được trộn với nước bọt và được vi sinh vật phá vỡ thành tế bào và tiết ra enzyme tiêu hoá cellulose.

d)

Thức ăn được ợ lên miệng để nhai lại.

153.

Câu 1. Bộ phận nào sau đây được xem là dạ dày chính thức của động vật nhai lại?

a)

Dạ múi khế.  

b)

Dạ tổ ong.

c)

Dạ cỏ.

d)

Dạ lá sách.

154.

Câu 1. Khi nói về tiêu hóa ở động vật nhai lại, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Động vật nhai lại có dạ dày 4 ngăn.

b)

Dạ múi khế tiết ra enzyme pepsin và HCl để tiêu hóa prôtêin.

.

c)

C. Cellulose trong cỏ được biến đổi nhờ hệ vi sinh vật cộng sinh ở dạ cỏ.

d)

 Dạ tổ ong được coi là dạ dày chính thức của nhóm động vật này

155.

Câu 1. Dạ nào sau đây của trâu (bò) tiết HCl?

a)

dạ cỏ

b)

dạ tổ ong

c)

dạ múi khế

d)

dạ lá sách