wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Cơ khí chế tạo

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Cơ khí chế tạo là ngành nghề nào?

a)

Thiết kế ra các loại máy móc, thiết bị, đồ dùng

b)

Chế tạo ra các loại máy móc, thiết bị, đồ dùng

c)

Xây dựng các công trình kiến trúc

d)

Chăn nuôi để sản xuất thực phẩm

2.

Đâu không là sản phẩm của cơ khí chế tạo?

a)

Ô tô

b)

Máy bơm nước

c)

Máy giặt

d)

Cây mít

3.

Đâu không là sản phẩm của cơ khí chế tạo?

a)

Nhà xưởng

b)

Trung tâm thương mại

c)

Tàu thủy

d)

Máy bơm nước

4.

Sản phẩm nào của cơ khí chế tạo giúp nâng cao chất lượng cuộc sống?

a)

Máy thêu công nghiệp

b)

Máy khai thác khoáng sản

c)

Máy điều hòa không khí

d)

Máy thi công đường

5.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là công việc cơ khí chế tạo nào?

a)

Thiết kế cơ khí

b)

Gia công cắt gọt kim loại

c)

Lắp ráp cơ khí

d)

Sửa chữa máy móc

6.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là công việc cơ khí chế tạo nào?

a)

Thiết kế cơ khí

b)

Gia công cắt gọt kim loại

c)

Lắp ráp cơ khí

d)

Chế tạo khuôn mẫu

7.

Việc thiết kế cơ khí thường được thực hiện bởi

a)

Kĩ sư cơ khí

b)

Kĩ sư cơ học

c)

Thợ gia công cơ khí

d)

Thợ lắp ráp cơ khí

8.

Bước đầu trong quy trình chế tạo cơ khí là?

a)

Chuẩn bị chế tạo

b)

Gia công chi tiết

c)

Lắp ráp chi tiết

d)

Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm

9.

Nhà máy A mua các chi tiết về lắp ráp thành xe máy hoàn chỉnh thì trong quy trình chế tạo không cần bước nào?

a)

Chuẩn bị chế tạo

b)

Gia công chi tiết

c)

Lắp ráp chi tiết

d)

Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm

10.

Việc kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm có vai trò gì trong quy trình công nghệ chế tạo cơ khí?

a)

Kiểm tra khả năng làm việc của sản phẩm

b)

Khắc phục các lỗi trên sản phẩm

c)

Kiểm tra khả năng làm việc và khắc phục các lỗi trên sản phẩm trước khi đóng gói và đưa sản phẩm vào sử dụng.

d)

Kiểm tra khả năng làm việc và khắc phục các lỗi trên sản phẩm trước khi chế tạo.

11.

Quan sát trình tự gia công chi tiết giá đỡ trục ở hình sau và cho biết loại máy gia công phù hợp?

a)

Máy tính

b)

Máy khoan

c)

Máy tiện

d)

Máy bào

12.

Một nhà xưởng gia công các chi tiết, em hãy cho biết quy trình chế tạo cơ khí của nhà xưởng

a)

Chuẩn bị chế tạo → Gia công chi tiết → Lắp ráp chi tiết → Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm

b)

Chuẩn bị chế tạo → Gia công chi tiết → Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm

c)

Chuẩn bị chế tạo → Lắp ráp chi tiết → Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm

d)

Gia công chi tiết → Lắp ráp chi tiết → Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm

13.

Quan sát bộ mỏ lết và cho biết đây là sản phẩm được làm từ vật liệu kim loại nào?

a)

Gang

b)

Thép

c)

Hợp kim nhôm

d)

Đồng

14.

Vật liệu có kích thước rất nhỏ cỡ từ 1 đến 100 nanomét là?

a)

Vật liệu kim loại

b)

Vật liệu vô cơ

c)

Vật liệu composite

d)

Vật liệu nano

15.

Đâu không phải là tính chất của vật liệu kim loại là?

a)

Tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt

b)

Hầu hết có khả năng biến dạng dẻo

c)

Độ bền cơ học cao

d)

Độ bền hóa học cao

16.

Tính công nghệ của vật liệu đặc trưng bởi?

a)

Độ bền, độ dẻo, độ cứng

b)

Nhiệt độ nóng chảy, tính dẫn nhiệt, dẫn điện

c)

Tính chịu axit, kiềm muối; tính chống ăn mòn

d)

Tính đúc, tính hàn, tính rèn, tính gia công cắt gọt

17.

Vật liệu có có tính dẫn nhiệt, dẫn điện kém, dễ biến dạng dẻo ở nhiệt độ cao, giòn ở nhiệt độ thấp là?

a)

Vật liệu phi kim loại

b)

Vật liệu vô cơ

c)

Vật liệu hữu cơ

d)

Vật liệu kim loại

18.

Tính chất thể hiện khả năng chịu được tác dụng từ ngoại lực của vật liệu là?

a)

Tính chất cơ học

b)

Tính chất vật lí

c)

Tính chất hóa học

d)

Tính chất công nghệ

19.

Quan sát gối đỡ sau và cho biết đây là sản phẩm được làm từ vật liệu kim loại nào?

a)

Gang

b)

Thép

c)

Đồng

d)

Nhôm

20.

Thép có hàm lượng carbon là?

a)

< 2,14%

b)

≤ 2,14%

c)

> 2,14 %

d)

≥ 2,14%

21.

Gang là gì?

a)

Là hợp kim của sắt và carbon có tỷ lệ carbon trong vật liệu ≤ 2,14%

b)

Là hợp kim của sắt và carbon có tỷ lệ carbon trong vật liệu > 2,14%.

c)

Là hợp kim của nhôm và carbon có tỷ lệ carbon trong vật liệu ≤ 2,14%

d)

Là hợp kim của nhôm và carbon có tỷ lệ carbon trong vật liệu > 2,14%.

22.

Đâu là vật liệu cơ khí mới?

a)

Hợp kim đồng

b)

Gốm ôxit

c)

Nhựa nhiệt rắn

d)

Composite nền kim loại

23.

Gang thường gồm?

a)

gang cứng, gang giòn, gang dẻo

b)

gang xám, gang cứng, gang dẻo

c)

gang xám, gang trắng, gang dẻo

d)

gang đen, gang trắng, gang cứng

24.

Vật liệu có màu trắng bạc, khối lượng riêng nhỏ, tính dẫn điện, dẫn nhiệt cao, chống ăn mòn tốt, dẻo là?

a)

Gang

b)

Thép

c)

Hợp kim nhôm

d)

Hợp kim đồng

25.

Vì sao cao su được dùng làm săm, lốp xe?

a)

Vì cao su có độ cứng cao và chịu được nhiệt độ cao

b)

Vì cao su có tính dẫn nhiệt, dẫn điện cao, chống ăn mòn tốt, dẻo

c)

Vì cao su có độ bền nhiệt, nhẹ, chống ăn mòn, chịu va đập tốt

d)

Vì cao su có tính đàn hồi, độ bền, độ dẻo cao, chịu mài mòn, ma sát tốt

26.

Vật liệu khi gia nhiệt sẽ rắn cứng, không có khả năng tái chế là?

a)

Gang

b)

Gốm oxit

c)

Nhựa nhiệt rắn

d)

Cao su

27.

Vật liệu thường dùng để chế tạo đá mài, đĩa cắt, lưỡi cắt của dụng cụ cắt là?

a)

Gang

b)

Thép

c)

Gốm oxit

d)

Nhựa nhiệt rắn

28.

Kính sẽ có chống khả năng chống bám nước, bám bụi, cản được tia tử ngoại và bức xạ sóng ngắn trong khi độ trong suốt không ảnh hưởng nếu được ứng dụng bởi vật liệu nào?

a)

Vật liệu nano

b)

Composite nền hữu cơ

c)

Nhựa nhiệt rắn

d)

Nhựa nhiệt dẻo

29.

Bánh đai là sản phẩm của loại vật liệu nào?

a)

Gang

b)

Thép hợp kim

c)

Thép carbon

d)

Hợp kim nhôm

30.

Dựa vào sự hình thành phoi của quá trình gia công mà gia công cơ khí được chia làm mấy loại?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

31.

Quá trình liên quan trực tiếp đến việc thay đổi hình dạng, kích thước, trạng thái hoặc tính chất vật liệu là quá trình gì?

a)

Quá trình gia công cơ khí

b)

Quá trình hóa học

c)

Quá trình vật lý

d)

Quá trình nhiệt luyện

32.

Sản phẩm cơ khí là gì?

a)

Công nghệ

b)

Sản xuất

c)

Gia công

d)

Lắp ráp

33.

Chọn câu sai: Sản phẩm cơ khí là

a)

Chi tiết

b)

Bộ phận máy

c)

Máy hoàn chỉnh

d)

Phôi

34.

Vì sao gọi là phương pháp gia công không phoi?

a)

Vì quá trình gia công không cần dùng đến phôi

b)

Vì quá trình gia công không cần dùng đến vật liệu đầu vào

c)

Vì sau quá trình gia công, vật liệu không còn được giữ nguyên

d)

Vì sau quá trình gia công, vật liệu vẫn được giữ nguyên mà không phải loại ra

35.

Quan sát hình ảnh gia công tiện sau và cho biết đây là phương pháp

a)

Gia công bề mặt

b)

Gia công không phoi

c)

Gia công bằng máy

d)

Gia công bằng tay

36.

Phương pháp gia công không phoi là?

a)

Xọc

b)

Phay

c)

Bào

d)

Dập

37.

Phương pháp gia công có phoi là?

a)

Tiện

b)

Đúc

c)

Rèn

d)

Dập

38.

Phương pháp gia công không phoi là?

a)

Tiện

b)

Khoan

c)

Hàn

d)

Mài

39.

Phương pháp gia công có phoi là?

a)

Hàn

b)

Cán

c)

Khoan

d)

Kéo

40.

Gia công đúc là phương pháp

a)

Gia công cắt gọt

b)

Gia công không phoi

c)

Gia công bằng máy

d)

Gia công rèn

41.

Quá trình tạo ra sản phẩm đúc trong khuôn kim loại là?

a)

Chuẩn bị khuôn → Rót vật liệu đã nấu chảy vào khuôn → Tách khuôn

b)

Chuẩn bị khuôn → Rót vật liệu đã nấu chảy vào khuôn → Tách khuôn → Sản phẩm đúc

c)

Làm khuôn cát → Làm mẫu → Chuẩn bị khuôn → Rót vật liệu đã nấu chảy vào khuôn → Tách khuôn → Sản phẩm đúc

d)

Làm mẫu → Làm khuôn cát → Chuẩn bị khuôn → Rót vật liệu đã nấu chảy vào khuôn → Tách khuôn → Sản phẩm đúc

42.

Quá trình tạo ra sản phẩm của phương pháp rèn khuôn là?

a)

Phôi → Nung nóng phôi → Tác động ngoại lực

b)

Phôi → Nung nóng phôi → Tác động ngoại lực → Sản phẩm rèn

c)

Phôi → Nung nóng phôi → Cho phôi vào khuôn → Tác động ngoại lực → Tách khuôn → Sản phẩm rèn

d)

Phôi → Nung nóng phôi → Tác động ngoại lực → Cho phôi vào khuôn → Tách khuôn → Sản phẩm rèn

43.

Quá trình tạo ra sản phẩm đúc trong khuôn cát là?

a)

Chuẩn bị khuôn → Rót vật liệu đã nấu chảy vào khuôn → Tách khuôn

b)

Chuẩn bị khuôn → Rót vật liệu đã nấu chảy vào khuôn → Tách khuôn → Sản phẩm đúc

c)

Làm khuôn cát → Làm mẫu → Chuẩn bị khuôn → Rót vật liệu đã nấu chảy vào khuôn → Tách khuôn → Sản phẩm đúc

d)

Làm mẫu → Làm khuôn cát → Rót vật liệu đã nấu chảy vào khuôn → Tách khuôn → Sản phẩm đúc

44.

Đặc điểm phương pháp đúc khuôn cát là?

a)

Sử dụng kim loại nguyên liệu chính để tạo khuôn

b)

Khuôn chỉ sử dụng một lần

c)

Chất lượng sản phẩm tốt hơn

d)

Khuôn có thể tái sử dụng nhiều lần

45.

Đặc điểm của phương pháp rèn tự do là?

a)

Cho phép kim loại biến dạng tự do theo các hướng khác nhau

b)

Là phương pháp gia công áp lực

c)

Kim loại biến dạng hạn chế trong lòng khuôn

d)

Độ chính xác và năng suất cao

46.

Phương pháp hàn thường sử dụng để làm gì?

a)

Gia công sản phẩm có kết cấu dạng hộp, dạng khung hoặc sản phẩm có yêu cầu độ kín

b)

Gia công các sản phẩm có yêu cầu về cơ tính cao

c)

Gia công các sản phẩm có hình dạng và kết cấu phức tạp

d)

Gia công các bề mặt định hình tròn xoay

47.

Sản phẩm của phương pháp hàn là?

a)

Bạc lót

b)

Khung xe ô tô

c)

Khớp nối

d)

Vỏ động cơ xe máy

48.

Đặc điểm của phương pháp đúc trong khuôn kim loại là?

a)

Sử dụng chất nguyên liệu chính để tạo khuôn

b)

Khuôn chỉ sử dụng một lần

c)

Khuôn có thể tái sử dụng nhiều lần

d)

Là phương pháp có tuổi thọ lâu đời

49.

Phương pháp rèn thường sử dụng để làm gì?

a)

Gia công sản phẩm có kết cấu dạng hộp, dạng khung hoặc sản phẩm có yêu cầu độ kín

b)

Gia công các sản phẩm có yêu cầu về cơ tính cao

c)

Gia công các sản phẩm có hình dạng và kết cấu phức tạp

d)

Gia công các bề mặt định hình tròn xoay

50.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là gia công tạo hình nào?

a)

Tiện mặt đầu

b)

Phay mặt phẳng

c)

Khoan lỗ

d)

Mài mặt phẳng

51.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là gia công tạo hình nào?

a)

Tiện mặt đầu

b)

Tiện rãnh

c)

Phay mặt phẳng

d)

Khoan lỗ không thông suốt

52.

Ưu điểm của phương pháp tiện là?

a)

Thời gian gia công ngắn, dễ thao tác và cần độ chính xác cao

b)

Tuổi thọ dụng cụ cao hơn, khả năng tạo hình lớn

c)

Năng suất cao, gia công được trên phôi đặc

d)

Gia công được các sản phẩm mỏng và nhiệt độ thấp

53.

Đâu là sản phẩm của phương pháp khoan?

a)

Trục vít

b)

Khớp nối

c)

Đĩa phanh xe máy

d)

Bạc lót

54.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết đây là gia công tạo hình nào?

a)

Tiện mặt đầu

b)

Tiện rãnh

c)

Phay mặt phẳng

d)

Khoan lỗ không thông suốt

55.

Hạn chế của phương pháp tiện là gì?

a)

Năng suất thấp, tạo rung động mạnh, khó gia công chi tiết mỏng.

b)

Quá trình mòn dụng cụ diễn ra nhanh, khả năng tiết kiệm vật liệu thấp, khả năng tạo hình hạn chế.

c)

Chỉ dùng gia công với những sản phẩm có yêu cầu không cao hoặc gia công phá.

d)

Độ chính xác không cao, năng suất thấp.

56.

Phương pháp tiện chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng khối lượng gia công cắt gọt?

a)

10 - 20 %

b)

20 - 30 %

c)

30 - 40%

d)

40 - 50%

57.

Phương pháp tiện có khả năng tạo hình nào?

a)

Gia công lỗ thông suốt, lỗ không thông suốt.

b)

Gia công hình dạng bề mặt tròn xoay: mặt đầu, mặt trụ, mặt côn, mặt ren, mặt tròn xoay.

c)

Gia công nhiều hình dạng bề mặt phẳng, mặt định hình, mặt ren,…

d)

Cả 3 đáp án trên

58.

Đâu là sản phẩm của phương pháp tiện?

a)

Trục then hoa

b)

Khớp nối

c)

Đĩa phanh xe máy

d)

Bạc lót

59.

Có bao nhiêu bước trong quy trình công nghệ gia công?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

60.

Đâu là bước quan trọng nhất trong quy trình công nghệ gia công?

a)

Nghiên cứu bản vẽ chi tiết

b)

Xác định trình tự các nguyên công

c)

Lựa chọn phôi, thiết bị, dụng cụ gia công

d)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

61.

Đối với sản phẩm gia công có dạng trục với các bề mặt tròn xoay, phương pháp gia công phù hợp là?

a)

Tiện

b)

Phay

c)

Khoan

d)

Hàn

62.

Bản vẽ chi tiết cho ta biết thông tin gì?

a)

Đặc điểm cấu tạo của chi tiết

b)

Chức năng làm việc

c)

Yêu cầu kĩ thuật

d)

Tất cả các đáp án trên

63.

Theo em, bước nào sẽ ảnh hưởng lớn tới chất lượng bề mặt gia công chi tiết?

a)

Nghiên cứu bản vẽ chi tiết

b)

Xác định trình tự các nguyên công

c)

Lựa chọn thiết bị, dụng cụ gia công

d)

Xác định chế độ gia công

64.

Với hình thức tổ chức sản xuất xác định là đơn chiếc thì quy trình công nghệ gia công chi tiết có mấy nguyên công?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

65.

Thay đổi yếu tố nào sau đây thì ta chuyển sang nguyên công khác?

a)

Thay đổi vị trí làm việc.

b)

Thay đổi chế độ cắt.

c)

Thay đổi dụng cụ cắt.

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng.

66.

Khi sản xuất mà số lượng sản phẩm hàng năm ít, sản phẩm không ổn định thì người ta gọi là dạng sản xuất:

a)

Đơn chiếc.

b)

Hàng loạt.

c)

Hàng khối.

d)

Cả 3 đáp án trên đều sai

67.

Khi sản xuất mà số lượng sản phẩm hàng năm lớn, sản phẩm ổn định thì người ta gọi là dạng sản xuất:

a)

Đơn chiếc.

b)

Hàng loạt.

c)

Hàng khối.

d)

Cả 3 đáp án trên đều sai

68.

Quy trình sản xuất cơ khí nào là đúng?

a)

Chế tạo cơ khí → Sản xuất phôi → Đóng gói và bảo quản

b)

Chế tạo cơ khí → Đóng gói và bảo quản → Sản xuất phôi

c)

Sản xuất phôi → Chế tạo cơ khí → Đóng gói và bảo quản

d)

Sản xuất cơ khí → Đóng gói và bảo quản → Chế tạo phôi

69.

Luyện kim gang và thép còn gọi là

a)

Luyện kim loại

b)

Luyện kim đen

c)

Luyện kim màu

d)

Luyện kim trắng

70.

Quá trình sử dụng các loại nguyên vật liệu, máy móc và công nghệ để tạo ra các sản phẩm cơ khí là?

a)

Sản xuất phôi

b)

Chế tạo cơ khí

c)

Gia công chi tiết

d)

Sản xuất cơ khí

71.

Đối với vật liệu phi kim loại, sản xuất phôi có các công việc chính là?

a)

Luyện kim → Chế tạo phôi

b)

Khai thác quặng → Luyện kim → Chế tạo phôi

c)

Khai thác nguyên vật liệu → Luyện kim → Chế tạo phôi

d)

Khai thác nguyên vật liệu tổng hợp hóa học → Chế tạo phôi

72.

Bước đầu của quá trình sản xuất cơ khí là?

a)

Nghiên cứu bản vẽ

b)

Sản xuất phôi

c)

Chế tạo cơ khí

d)

Đóng gói và bảo quản

73.

Sau khi gia công, chi tiết được kiểm tra nếu đạt yêu cầu sẽ chuyển sang

a)

Kiểm tra và hoàn thiện

b)

Đóng gói

c)

Lắp ráp

d)

Đóng gói hoặc lắp ráp

74.

Đâu là bước quan trọng nhất trong quá trình sản xuất cơ khí?

a)

Nghiên cứu bản vẽ

b)

Sản xuất phôi

c)

Chế tạo cơ khí

d)

Đóng gói và bảo quản

75.

Thép được luyện từ gang bằng cách nào?

a)

Khử bớt lượng carbon

b)

Tăng thêm lượng carbon

c)

Khử bớt một số kim loại khác (Si, Mn)

d)

Khử bớt lượng carbon và một số kim loại khác (Si, Mn)

76.

Khâu quan trọng nhất của chế tạo cơ khí là?

a)

Chuẩn bị chế tạo

b)

Gia công, lắp ráp

c)

Nghiên cứu bản vẽ

d)

Kiểm tra và hoàn thiện

77.

Robot thực hiện nhiệm vụ kiểm tra có mấy khâu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

78.

Robot được trang bị bàn tay kẹp khi nào?

a)

Vận chuyển

b)

Gia công và xử lí bề mặt

c)

Lắp ráp

d)

Kiểm tra

79.

Trong việc kiểm tra, robot cần trang bị thêm gì?

a)

Bàn tay kẹp

b)

Cảm biến nhận diện hình ảnh

c)

Công nghệ cảm ứng lực

d)

Camera và công nghệ quét 3D

80.

Trong xử lí bề mặt như mài và đánh bóng, ngoài dụng cụ, robot cần trang bị thêm gì?

a)

Bàn tay kẹp

b)

Cảm biến nhận diện hình ảnh

c)

Công nghệ cảm ứng lực

d)

Camera và công nghệ quét 3D

81.

Hoạt động vận chuyển của robot công nghiệp là gì?

a)

Chuyển phôi từ vị trí này đến vị trí khác, cấp tháo phôi trên máy

b)

Phun sơn

c)

Điều khiển dụng cụ để thực hiện công việc

d)

Kiểm tra đầu vào và kiểm tra đầu ra

82.

Trong việc lắp ráp ngoài dụng cụ, robot cần trang bị thêm gì?

a)

Bàn tay kẹp

b)

Cảm biến nhận diện hình ảnh

c)

Công nghệ cảm ứng lực

d)

Camera và công nghệ quét 3D

83.

Quan sát hình ảnh sau và cho biết robot công nghiệp đang thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Vận chuyển

b)

Gia công và xử lí bề mặt

c)

Lắp ráp

d)

Kiểm tra

84.

Cách mạng công nghiệp 4.0 là sự kết hợp của công nghệ trong các lĩnh vực nào?

a)

Vật lí

b)

Công nghệ số

c)

Sinh học

d)

Vật lí, công nghệ số, sinh học

85.

Cách mạng công nghiệp 4.0 có mấy đặc trưng nổi bật?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

86.

Kết nối vạn vật trong sản xuất có tác động gì trong tự động hóa quá trình sản xuất?

a)

Nâng cao tính linh hoạt của quá trình sản xuất

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Giám sát, điều chỉnh và cải tiến quy trình sản xuất

d)

Đảm bảo an toàn trong quy trình sản xuất

87.

Công nghệ in 3D có tác động gì trong tự động hóa quá trình sản xuất?

a)

Nâng cao tính linh hoạt của quá trình sản xuất, giảm chi phí sản xuất

b)

Không có tác động gì

c)

Giám sát, điều chỉnh và cải tiến quy trình sản xuất

d)

Đảm bảo an toàn trong quy trình sản xuất

88.

Những thành tựu nào giúp hoạt động sản xuất trở nên linh hoạt hơn nhiều?

a)

Công nghệ nano

b)

Công nghệ vật liệu mới

c)

Công nghệ sinh học

d)

Công nghệ số

89.

Thành tựu nào cho phép con người kiểm soát từ xa, tương tác nhanh hơn và chính xác hơn?

a)

Sự kết hợp công nghệ cảm biến mới, phân tích dữ liệu, điện toán đám mây, kết nối internet vạn vật

b)

Công nghệ in 3D

c)

Công nghệ nano và vật liệu mới

d)

Trí tuệ nhân tạo và điều khiển

90.

Công nghệ nào giúp thu thập và số hóa hầu như tất cả các thông tin cần thiết mô tả hệ thống sản xuất?

a)

Công nghệ in 3D

b)

Công nghệ nano

c)

Công nghệ cảm biến

d)

Phân tích dữ liệu lớn

91.

Những thành tố chính của công nghệ kĩ thuật số là?

a)

Phân tích dữ liệu lớn (Big Data)

b)

Điện toán đám mây (Cloud Computing)

c)

Kết nối Internet vạn vật (Internet of Things - IoT)

d)

Phân tích dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing), kết nối Internet vạn vật (Internet of Things - IoT)