wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Chủ đề nào được chỉ ra rõ ràng nhất bởi tiêu đề bìa của tài liệu được hiển thị?

a)

Quản lý dịch hại nông nghiệp

b)

Quan hệ giữa rừng và biến đổi khí hậu

c)

Kế hoạch đô thị và thành phố thông minh

d)

Bảo tồn đa dạng sinh học biển

2.

Số phát hành và ngày trên bìa gợi ý điều gì sau đây?

a)

Đây là Số 150 từ tháng 11 năm 2020

b)

Đây là Tập 50 từ tháng 3 năm 2008

c)

Đây là Số 5 từ tháng 1 năm 2019

d)

Đây là Số 50 từ tháng 11 năm 2009

3.

Cụm từ viết tắt 'ETFRN' trên băng rôn dọc có khả năng đại diện cho một tổ chức liên quan đến lĩnh vực nào?

a)

Quy định thị trường tài chính toàn cầu

b)

Các nhiệm vụ khám phá không gian quốc tế

c)

Tiêu chuẩn công nghệ giáo dục kỹ thuật số

d)

Mạng lưới nghiên cứu rừng nhiệt đới

4.

Cụm từ 'thích ứng và giảm thiểu' trong tiêu đề đề cập trực tiếp đến chiến lược khí hậu nào?

a)

Kỹ thuật địa lý để làm mát tầng bình lưu

b)

Di dời tất cả các thành phố ven biển vào đất liền

c)

Điều chỉnh hệ thống để đối phó với các tác động

d)

Giảm nguồn hoặc tăng cường bẫy khí

5.

Dựa trên bìa, trọng tâm địa lý nào là hợp lý nhất cho mạng lưới được ghi nhận ở dưới cùng?

a)

Quan điểm châu Âu về rừng nhiệt đới

b)

Khôi phục sa mạc Úc

c)

Hệ sinh thái boreal Bắc Mỹ

d)

Động lực băng ở Bắc Cực

6.

Yếu tố hình ảnh nào trên bìa tốt nhất củng cố chủ đề về rừng và khí hậu?

a)

Những ngọn đồi phủ sương có cây cối trong hình

b)

Một bức ảnh về các tòa nhà chọc trời đô thị vào ban đêm

c)

Một hình minh họa về các rạn san hô biển

d)

Một sơ đồ của một chip vi xử lý

7.

Hộp màu xanh lá cây với số '50' trên banner bên phải có khả năng chỉ ra điều gì?

a)

Số phát hành trong loạt tin tức

b)

Số lượng bài viết trong số này

c)

Khối lượng các ấn phẩm hàng năm

d)

Tuổi trung bình của các tác giả

8.

Cho biết thông tin bìa, câu nào dưới đây mô tả tốt nhất mục đích của tài liệu?

a)

Báo cáo lợi nhuận hàng quý của các công ty gỗ

b)

Công bố hướng dẫn du lịch đến các nhà nghỉ trong rừng mưa

c)

Quảng cáo thiết bị lâm nghiệp để bán

d)

Phát tán cập nhật về rừng và khí hậu

9.

Các khái niệm nào có khả năng được khám phá trong vấn đề dựa trên tiêu đề?

a)

Các rừng giúp lưu trữ carbon như thế nào

b)

Các cộng đồng thích ứng với khí hậu như thế nào

c)

Cách thiết kế động cơ tàu vũ trụ

d)

Cách định giá tiền kỹ thuật số

10.

Từ bìa, mô tả chính xác nhất về loại ấn phẩm là gì?

a)

Một bài viết trên blog cá nhân của một người du lịch

b)

Một bảng câu hỏi điều tra dân số của chính phủ

c)

Một số tin tức theo phong cách từ một mạng lưới nghiên cứu

d)

Một cuốn sách giáo khoa trung học về sinh học

11.

Nguyên tắc nào phân biệt tốt nhất giữa đánh giá hình thành và đánh giá tổng kết trong thực hành lớp học?

a)

Đánh giá tổng kết tập trung vào việc điều chỉnh hàng ngày trong giảng dạy

b)

Đánh giá tổng kết loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về rubrics

c)

Đánh giá hình thành chỉ diễn ra vào tuần cuối của học kỳ

d)

Đánh giá hình thành cung cấp phản hồi liên tục để cải thiện

12.

Scen nào minh họa cho thiết kế ngược trong lập kế hoạch chương trình giảng dạy?

a)

Tạo hoạt động hàng ngày mà không có tiêu chí hiệu suất

b)

Chọn sách giáo khoa trước và lên kế hoạch bài học sau

c)

Xác định kết quả mong muốn trước khi chọn đánh giá

d)

Giảng dạy tất cả các chủ đề, sau đó xác định kết quả học tập

13.

Trong giảng dạy phân hóa, cặp nào đúng với sự sẵn sàng và chiến lược phù hợp?

a)

Sự sẵn sàng hỗn hợp → các nhiệm vụ giống hệt nhau mà không có sự lựa chọn

b)

Sự sẵn sàng mới nổi → hỗ trợ và giàn giáo theo cấp độ

c)

Sự sẵn sàng đa dạng → nhóm linh hoạt và điều chỉnh tốc độ

d)

Sự sẵn sàng nâng cao → các nhiệm vụ điều tra mở

14.

Which statement best captures the role of metacognition in student learning?

a)

Relying solely on teacher explanations

b)

Memorizing content without self-reflection

c)

Completing tasks faster regardless of accuracy

d)

Monitoring one’s thinking to regulate strategies

15.

Which combination aligns with constructivist learning environments?

a)

Assessment embedded within learning activities

b)

Scaffolding that fades as competence increases

c)

Authentic problems with student collaboration

d)

Teacher-centered lectures as the primary mode

16.

Phương pháp nào hiệu quả nhất trong việc thúc đẩy việc chuyển giao kiến thức giữa các ngữ cảnh?

a)

Tránh các ứng dụng thực tế để giảm độ phức tạp

b)

Phân tách các kỹ năng một cách nghiêm ngặt theo ranh giới môn học

c)

Lặp lại một ví dụ cho đến khi nó được ghi nhớ

d)

Giảng dạy các nguyên tắc cơ bản với nhiều ví dụ khác nhau

17.

Đặc điểm phản hồi nào có khả năng cải thiện hiệu suất học tập của sinh viên nhất?

a)

Nhận xét muộn sau khi có điểm cuối

b)

So sánh công khai giữa các bạn cùng lớp

c)

Khen ngợi chung chung mà không có chi tiết

d)

Các bước tiếp theo cụ thể và có thể hành động

18.

Thiết kế nào phù hợp với các nguyên tắc của Thiết kế Học tập Toàn cầu (UDL)?

a)

Nhiều cách hành động và biểu đạt

b)

Nhiều cách thể hiện nội dung

c)

Chế độ đánh giá đơn lẻ cho tất cả người học

d)

Nhiều lựa chọn về sự tham gia

19.

Which alignment best captures the relationship among standards, assessment, and instruction?

a)

Standards guide assessments which inform instruction

b)

Instruction defines standards then shapes assessment

c)

Assessments replace standards in planning

d)

Instruction and assessment function independently

20.

Thực hành nào trong lớp học thực hiện rõ ràng nhất việc giảng dạy nhạy cảm với văn hóa?

a)

Tích hợp kiến thức văn hóa của học sinh

b)

Chọn văn bản chỉ từ văn hóa thống trị

c)

Thực thi một chuẩn mực văn hóa duy nhất cho các cuộc thảo luận

d)

Bỏ qua bối cảnh cộng đồng để đảm bảo tính trung lập

21.

Tổ chức nào được ghi ở đầu bìa được hiển thị, chỉ ra nhà xuất bản của số này?

a)

Mạng lưới Nghiên cứu Rừng Nhiệt đới Châu Âu

b)

Thư ký Công ước Khung của Liên Hợp Quốc

c)

Ban liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu

d)

Liên minh Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên

22.

Chủ đề chính được nêu bật trên bìa liên quan đến rừng và các quá trình toàn cầu là gì?

a)

Rừng và Chính sách: quản trị và thực thi

b)

Rừng và Đa dạng sinh học: bảo tồn và phục hồi

c)

Rừng và Biến đổi khí hậu: thích ứng và giảm thiểu

d)

Rừng và Kinh tế: thương mại và định giá

23.

Dựa trên nội dung bìa, loại nội dung nào mà ấn phẩm này có khả năng chứa đựng nhất?

a)

Các hướng dẫn kỹ thuật cho máy móc thu hoạch gỗ

b)

Các câu chuyện hư cấu diễn ra trong rừng nhiệt đới

c)

Các hướng dẫn thực địa để xác định các loài cây nhiệt đới

d)

Tin tức và phân tích liên quan đến rừng và khí hậu

24.

Bìa cho thấy 'SỐ PHÁT HÀNH 50, THÁNG 11 NĂM 2009'. Điều này ngụ ý điều gì trực tiếp nhất về ấn phẩm này?

a)

Đây là một phần của một loạt ấn phẩm có số thứ tự

b)

Đây là một tài liệu độc lập có độ dài như một cuốn sách

c)

Đây là một bản ghi nhớ nội bộ dự thảo

d)

Đây là một áp phích hội nghị không có ngày tháng

25.

Which of the following best captures the dual focus implied by the phrase 'adaptation and mitigation'?

a)

Protecting wildlife and restoring degraded habitats

b)

Developing tourism and improving park facilities

c)

Expanding plantations and increasing timber yields

d)

Adjusting to climate impacts and reducing emissions

26.

Xem xét hình ảnh những ngọn đồi rừng mù sương trên bìa, cách giải thích nào phù hợp với chủ đề?

a)

Các khu rừng chủ yếu phục vụ như những cảnh quan giải trí

b)

Các khu rừng chỉ quan trọng cho nguồn cung gỗ địa phương

c)

Các khu rừng ảnh hưởng đến khí hậu thông qua carbon và độ ẩm

d)

Các khu rừng không liên quan đến các quá trình khí quyển

27.

ETFRN NEWS có khả năng đề cập đến loại hình nào dưới đây?

a)

Một blog cá nhân về làm vườn

b)

Một kênh truyền hình về du lịch

c)

Một tài liệu quảng cáo của công ty khai thác gỗ thương mại

d)

Một bản tin tập trung vào lâm nghiệp nhiệt đới

28.

Hai khái niệm nào có khả năng được đề cập nhiều nhất trong 'giảm thiểu' trong bối cảnh rừng-khí hậu?

a)

Phát triển các giống cây trồng chịu hạn

b)

Khử carbon trong sinh khối và đất

c)

Giảm thiểu nạn phá rừng và suy thoái rừng

d)

Di dời cộng đồng khỏi các vùng ven biển

29.

Hai chủ đề nào phù hợp nhất với 'thích nghi' cho các hệ thống phụ thuộc vào rừng?

a)

Kỹ thuật địa lý để phản xạ bức xạ mặt trời

b)

Thu giữ methane từ bãi rác

c)

Đa dạng hóa sinh kế để giảm rủi ro

d)

Tăng cường khả năng phục hồi của rừng trước các tác động

30.

Which statement best explains why a tropical forest network would publish on climate change?

a)

Forestry networks focus solely on timber markets

b)

Tropical forests interact strongly with climate systems

c)

Climate change only affects polar ecosystems

d)

Tropical forests are isolated from global change

31.

Nhận định nào dưới đây tốt nhất thể hiện sự từ chối trách nhiệm về quan điểm được nêu trong ấn phẩm?

a)

Chúng được tất cả các tổ chức tham gia phê duyệt

b)

Chúng không nhất thiết phản ánh quan điểm của ETFRN, TBI hoặc các đối tác

c)

Chúng chỉ đại diện cho quan điểm của chính phủ Đức

d)

Chúng phản ánh các chính sách của ETFRN và TBI

32.

Các tổ chức nào đã được công nhận vì những đóng góp tài chính cho phiên bản này?

a)

Cơ quan Ủy ban Châu Âu về Hành động Khí hậu

b)

Hợp tác Kỹ thuật Đức được ủy quyền bởi Bộ Đức

c)

Bộ Phát triển Quốc tế Vương quốc Anh

d)

Chính phủ Hà Lan

33.

Nhà xuất bản Tropenbos International ở đâu?

a)

Jakarta, Indonesia

b)

Wageningen, Hà Lan

c)

London, Vương quốc Anh

d)

Bonn, Đức

34.

Các biên tập viên nào được ghi nhận cho ấn bản này?

a)

Patricia Halladay

b)

Herman Savenije

c)

Arend Jan van Bodegom

d)

Marieke Wit

35.

Tiêu đề sách đầy đủ được cung cấp để trích dẫn là gì?

a)

Rừng và Biến đổi Khí hậu: thích ứng và giảm thiểu

b)

Rừng Nhiệt đới và Chiến lược Giảm thiểu Biến đổi Khí hậu

c)

Biến đổi Khí hậu và Quản trị Rừng ở Châu Âu

d)

Lâm nghiệp và Hành động về Biến đổi Khí hậu: chính sách và tài chính

36.

Which statement about copyright and reuse is accurate?

a)

Only figures may be reproduced for research

b)

Reproduction requires written permission for teaching

c)

Texts may be reproduced for non-commercial purposes

d)

All rights reserved including commercial reproduction

37.

Nhận diện cặp nào đúng với ấn phẩm này?

a)

ISBN 978-90-5113-100-0 và ISSN 1680-2486

b)

ISBN 978-90-5113-010-0 và ISSN 1608-2486

c)

ISBN 978-90-5113-001-0 và ISSN 1068-2486

d)

ISBN 978-90-5113-100-0 và ISSN 1608-2486

38.

Ai đã xử lý việc chỉnh sửa và bố cục cuối cùng cho ấn phẩm?

a)

Patricia Halladay Graphic Design

b)

German Technical Cooperation

c)

Digigrafi Publication Services

d)

ETFREN Editorial Council

39.

Credit nào được gán đúng cho Barend van Gemerden?

a)

Người in tại Digigrafi Wageningen

b)

Ảnh bìa từ Bắc Sulawesi

c)

Tác giả của lời giới thiệu

d)

Biên tập viên của tập sách

40.

Thông tin liên lạc nào liên quan đến việc lấy bản sao từ ETFRN?

a)

Hộp thư P.O. Box 232, 6700 AE Wageningen

b)

Điện thoại +31 317 48 14 16

c)

Email etfrn@etfrn.org

d)

Website www.etfrn.net

41.

Which statement about printing and materials is correct?

a)

Printed in the UK on PEFC-certified paper

b)

Printed by TBI on mixed-source paper only

c)

Printed by Digigrafi, Wageningen on FSC-certified paper

d)

Printed by Digigrafi in Bonn on recycled paper

42.

Phần nào tập trung vào chính sách quốc tế liên quan đến rừng và biến đổi khí hậu?

a)

Phần 3

b)

Phần 2

c)

Phần 1

d)

Phần 4

43.

Chương nào có tiêu đề trực tiếp nhất đề cập đến việc đo lường hoặc định nghĩa kết quả bảo tồn?

a)

Nhà ở xã hội tại Curitiba, bang Paraná, Brazil

b)

Nếu chúng ta không thể định nghĩa nó, chúng ta không thể cứu nó

c)

Các lợi ích đồng thời trên giấy so với nhiều lợi ích thực tế

d)

Những trải nghiệm từ Nam Sudan

44.

Chủ đề nào được phân loại dưới kinh nghiệm REDD cấp quốc gia?

a)

Biến đổi khí hậu: liệu nó có thay đổi cách chúng ta quản lý rừng?

b)

Thích ứng cho rừng và cộng đồng ở lưu vực Congo

c)

Bảo tồn carbon trong rừng nhiệt đới: cạm bẫy và khả năng

d)

Chiến lược Phát triển Thấp Carbon của Guyana

45.

Những tác giả nào liên quan đến 'Bảo tồn carbon trong rừng nhiệt đới: những cạm bẫy và khả năng'?

a)

Francis E. Putz và Pieter A. Zuidema

b)

Jeremy S. Broadhead và Christopher L. Brown

c)

Charlotte Benneker và Michael McCall

d)

Denis Sonwa và Youssoufa Bele

46.

Phần nào tập trung vào các phương pháp quản lý rừng?

a)

Phần 3

b)

Phần 1

c)

Phần 2

d)

Phần 4

47.

Chọn tất cả các mục được liệt kê dưới các chiến lược thích ứng với khí hậu.

a)

Hệ thống Taungya đã được sửa đổi ở vùng chuyển tiếp của Ghana

b)

Chiến lược REDD: Một nghiên cứu trường hợp từ Mexico

c)

Thích ứng cho rừng và cộng đồng ở lưu vực Congo

d)

Sự tham gia của cộng đồng trong quản lý rừng bền vững, Sri Lanka

48.

Chương nào tương ứng với 'Sự tham gia của cộng đồng trong quản lý rừng bền vững, Sri Lanka'?

a)

1.2

b)

2.2

c)

4.2

d)

3.2

49.

Which item belongs to Section 1: International policy?

a)

Tropical deforestation and degradation under UNFCCC and Kyoto protocol

b)

Experiences from Southern Sudan

c)

REDD-projects supported by the HIER climate campaign

d)

The Modified Taungya System in Ghana’s transitional zone

50.

Quốc gia nào được đề cập rõ ràng trong tiêu đề của một nghiên cứu trường hợp REDD?

a)

Sri Lanka

b)

Mexico

c)

Ấn Độ

d)

Brazil

51.

Chương nào có khả năng thảo luận về sự tương tác của biến đổi khí hậu với các quyết định quản lý rừng?

a)

Nếu chúng ta không thể định nghĩa nó, chúng ta không thể cứu nó

b)

Biến đổi khí hậu: liệu nó có thay đổi cách chúng ta quản lý rừng không?

c)

Lợi ích đồng thời trên giấy so với nhiều lợi ích trên thực địa

d)

Chiến lược Phát triển Thấp Carbon của Guyana

52.

Phân đoạn nào tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu và trồng rừng lại trong rừng Araucaria của Brazil?

a)

5.2 của Wolf Engels

b)

5.1 của Catarina Silveira

c)

5.3 của Rolf Schulzke

d)

6.1 của Gabriel Thoumi

53.

Ai là những tác giả liên quan đến việc trồng cây để cứu rừng ở Costa Rica?

a)

Judith Westerink và Miguel Soto Cruz

b)

Pieter van Midwoud và Wolf Engels

c)

Rolf Schulzke và Ilia Osepashvili

d)

Catarina Faria Alves Silveira

54.

Phần nào nhóm các nghiên cứu điển hình về phục hồi cảnh quan ở các khu vực khác nhau?

a)

Phần 6: Các phương pháp kinh doanh carbon rừng

b)

Lời nói đầu và lời cảm ơn

c)

Phần 5: Phục hồi cảnh quan trong thực tiễn

d)

Danh sách các liên hệ

55.

Which item deals with lessons from twelve years of climate forestation projects?

a)

5.4 by Susan van ’t Riet

b)

6.2 by Pieter van Midwoud

c)

5.5 by Miguel Soto Cruz

d)

6.1 by Gabriel Thoumi

56.

Những tác giả đồng tác giả trong bài viết về phục hồi cảnh quan rừng ở Caucasus phía Nam là ai?

a)

Rolf Schulzke

b)

Nugzar Zazanashvili

c)

Ilia Osepashvili

d)

Wolf Engels

e)

Judith Westerink

57.

Chương nào có khả năng thảo luận về các mô hình kinh doanh cho carbon trong lâm nghiệp?

a)

5.4 Tái tạo rừng Mount Malindang

b)

5.3 Khôi phục Nam Caucasus

c)

5.2 Tái tạo rừng mưa Araucaria

d)

6.1 Kinh doanh carbon trong lâm nghiệp

58.

Reforestation of Mount Malindang is authored by which person?

a)

Catarina Alves Silveira

b)

Gabriel Thoumi

c)

Pieter van Midwoud

d)

Susan van ’t Riet

59.

Phân đoạn nào liên quan trực tiếp đến các thực hành văn hóa trong quản lý rừng bền vững ở Brazil?

a)

5.5 của Judith Westerink và Cruz

b)

5.3 của Schulzke và các đồng nghiệp

c)

6.2 của Pieter van Midwoud

d)

5.1 của Catarina Faria Alves Silveira

60.

Đôi nào khớp với số mục con và trang bắt đầu được hiển thị trên trang?

a)

6.2 bắt đầu từ 141

b)

5.3 bắt đầu từ 126

c)

5.5 bắt đầu từ 150

d)

5.1 bắt đầu từ 109

61.

Vật phẩm nào có khả năng cao nhất được tìm thấy ở trang 157 theo trang?

a)

Thuật ngữ trong từ điển

b)

Danh sách liên hệ

c)

Kết luận của nghiên cứu trường hợp

d)

Tiểu sử tác giả

62.

Which statement best explains why protecting forests is part of climate change mitigation?

a)

Forests store significant planetary carbon stocks

b)

Forests increase albedo reducing solar absorption

c)

Forests primarily release methane to the air

d)

Forests mostly cool oceans through evapotranspiration

63.

Dưới nguyên tắc "trách nhiệm chung nhưng khác biệt" của Nghị định thư Kyoto, các quốc gia nào được giao trách nhiệm lớn hơn đối với mức khí nhà kính hiện tại?

a)

Tất cả các quốc gia đều có mục tiêu định lượng giống nhau

b)

Các quốc gia kém phát triển nhất gánh vác hầu hết nghĩa vụ

c)

Các quốc gia đang phát triển chia sẻ trách nhiệm ngang nhau

d)

Các quốc gia phát triển chịu trách nhiệm chính

64.

Cơ chế nào theo Nghị định thư Kyoto cho phép các nước công nghiệp hóa đạt được một phần mục tiêu của họ ở nước ngoài?

a)

Các cơ chế dựa trên thị trường như CDM

b)

Các chương trình chứng nhận rừng

c)

Giảm phát thải chỉ bắt buộc trong nước

d)

Chỉ các hiệp định chuyển giao công nghệ

65.

Tại COP 15 ở Copenhagen, các quốc gia được kỳ vọng đạt được kết quả rộng lớn nào liên quan đến Kyoto?

a)

Đình chỉ tất cả nghĩa vụ cho đến năm 2025

b)

Loại trừ rừng khỏi các kế hoạch giảm thiểu

c)

Thỏa thuận về một thỏa thuận mới để thay thế Kyoto

d)

Chuyển tất cả các mục tiêu thành các mục tiêu không ràng buộc

66.

Vào năm 2007, hành động nào bao gồm cơ chế giảm phát thải từ việc tránh nạn phá rừng và suy thoái rừng?

a)

Một tuyên bố hội nghị tại Doha

b)

Một chỉ thị được ban hành tại Bonn

c)

Một hiệp ước được ký tại Montreal

d)

Một Kế hoạch Hành động được đồng ý tại Bali

67.

Which statement best captures a central challenge for the post-2012 climate regime discussed before Copenhagen?

a)

Remove biodiversity from climate policy

b)

Limit participation to Annex I countries

c)

Prioritize rapid growth in fossil extraction

d)

Ensure the new protocol is effective and equitable

68.

Tại sao REDD có thể trở thành trung tâm tài chính cho cải cách lâm nghiệp sau năm 2012?

a)

Nó chỉ tập trung vào các đồn điền công nghiệp

b)

Nó chuyển hướng thanh toán cho các giảm phát thải đã được xác minh

c)

Nó yêu cầu lệnh cấm khai thác gỗ toàn cầu

d)

Nó thay thế tất cả các cơ chế tài trợ bảo tồn

69.

Phương pháp tích hợp nào được nhấn mạnh là cần thiết để thực hiện chính sách khí hậu trong rừng?

a)

Giảm thiểu với quản lý rừng bền vững

b)

Cải thiện phúc lợi cho người dân nông thôn

c)

Tập trung độc quyền vào các nguồn phát thải đô thị

d)

Chiến lược chỉ tập trung vào carbon mà không có mục tiêu xã hội

e)

Thích ứng với bảo vệ đa dạng sinh học

70.

ETFRN News nhằm mục đích gì với vấn đề này?

a)

Thay thế hoàn toàn các cuộc đàm phán UNFCCC

b)

Cung cấp tín chỉ carbon cho các công ty Annex I

c)

Công bố các quy tắc ràng buộc cho tất cả các quốc gia

d)

Đóng góp vào cuộc tranh luận về rừng và khí hậu

71.

Trang được hiển thị chỉ chứa một tiêu đề đọc "ETFRN News 50: Tháng 11 năm 2009" và một số trang. Diễn giải hợp lý nhất về mục đích của trang này là gì?

a)

Nó cung cấp thông tin liên hệ của tác giả

b)

Nó liệt kê các tài liệu tham khảo và trích dẫn một cách chi tiết

c)

Nó chứa một bản tóm tắt tóm tắt các phát hiện

d)

Nó trình bày các kết quả thống kê chi tiết

e)

Nó là một trang phân chia chương hoặc ngắt đoạn

72.

Cho một trang gần như trống chỉ với tiêu đề tài liệu và ngày tháng, chức năng biên tập nào mà bố cục này thường phục vụ trong các báo cáo?

a)

Nhúng liên kết đến các trang web bên ngoài

b)

Trình bày các bảng và hình ảnh giàu dữ liệu

c)

Cung cấp chú thích cho các trang cụ thể

d)

Trình bày các giải thích về phương pháp cốt lõi

e)

Đặt lại đánh số trang giữa các phần chính

73.

Các hướng dẫn thiết kế cho một trang ngắt phần cần bao gồm những yếu tố tối thiểu nào?

a)

Tiêu đề phần hoặc tiêu đề vấn đề

b)

Ngày xuất bản hoặc số

c)

Các đoạn văn đầy đủ

d)

Nhiều hình ảnh và chú thích

e)

Chú thích và ghi chú dày đặc

74.

Chữ ký hiệu nhỏ “vi” ở dưới cùng có thể chỉ ra điều gì trong phần đầu của một ấn phẩm?

a)

Số trang tổng cộng là sáu trang

b)

Một chú thích tham khảo sáu nguồn

c)

Một số trang bằng số La Mã trong phần sơ lược

d)

Một mục chỉ mục được gán nhãn ‘vi’

e)

Một số tập cho chương sáu

75.

Tại sao phần đầu của một báo cáo lại sử dụng số La Mã như ‘vi’ thay vì số Ả Rập?

a)

Để phân biệt các trang giới thiệu với nội dung chính

b)

Để tuân thủ các giới hạn về màu sắc của máy in

c)

Để cải thiện tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

d)

Để đánh dấu các phụ lục bí mật

e)

Để mã hóa thông tin nhạy cảm trong các trang

76.

Khi chuẩn bị trích dẫn cho một bài viết trong số được đánh dấu là “ETFRN News 50,” số ‘50’ có khả năng chỉ điều gì nhất?

a)

Số lượng người phản biện được sử dụng

b)

Trang mà bài viết bắt đầu

c)

Số lượng tập của nhà xuất bản

d)

Tổng số bài viết được bao gồm

e)

Số hiệu của tạp chí

77.

Nếu một trang trắng xuất hiện trước một chủ đề mới trong một tạp chí, lý do sản xuất phổ biến nào cho việc để nó hầu như trống?

a)

Để cung cấp sự phân tách trực quan và thời gian nghỉ cho người đọc

b)

Để giảm chi phí in ấn cho các trang sử dụng nhiều mực

c)

Để tăng số trang một cách nhân tạo

d)

Để đáp ứng các yêu cầu pháp lý cho các trang trắng

e)

Để tránh tiết lộ nội dung bí mật

78.

Yếu tố nào tốt nhất cho thấy rằng trang thuộc về phần đầu sách thay vì văn bản chính?

a)

Nhiều tiêu đề phụ và chú thích

b)

Số trang bằng số La Mã ở dưới cùng

c)

Các đoạn văn dài liên tục

d)

Sự hiện diện của danh sách tài liệu tham khảo phong phú

e)

Bảng và phương trình phức tạp

79.

Trong thiết kế tài liệu, thuật ngữ nào mô tả việc sử dụng không gian trắng phong phú, như thấy trên trang này?

a)

Bố cục tối giản để làm rõ và nhấn mạnh

b)

Ch justification cho các cột hẹp

c)

Raster hóa để nén kích thước hình ảnh

d)

Bố cục trang trí với trang trí dày đặc

e)

Sai lệch lưới do lỗi máy in

80.

Một trang ngắt đoạn như thế này thường nên tránh loại nội dung nào để duy trì chức năng của nó?

a)

Các đoạn văn dài

b)

Định danh xuất bản

c)

Các hình dữ liệu phức tạp

d)

Danh sách chú thích nặng nề

e)

Tiêu đề phần ngắn gọn

81.

Which statement best explains why the year of the Copenhagen conference was described as crucial for forests and climate action?

a)

Parties aimed to agree on ambitious, effective commitments

b)

It marked a pause in climate negotiations worldwide

c)

Forestry issues were removed from international agendas

d)

Kyoto Protocol obligations were permanently suspended

82.

Mục tiêu chính của REDD trong các cuộc đàm phán quốc tế là gì?

a)

Thay thế rừng bằng các đồn điền cây trồng năng suất cao

b)

Giảm phát thải từ việc phá rừng và suy thoái rừng

c)

Tăng sản lượng gỗ thông qua khai thác gỗ cường độ cao

d)

Thu giữ methane từ mùn rừng đang phân hủy

83.

After Copenhagen, what was identified as the main challenge for stakeholders?

a)

Repealing existing biodiversity treaties entirely

b)

Prioritizing mitigation while excluding adaptation measures

c)

Translating agreements into approaches, policies and practices

d)

Eliminating rural livelihoods dependent on forests

84.

Which combination best reflects integration targeted by post-conference efforts?

a)

Agricultural intensification with fossil fuel expansion

b)

Adaptation with biodiversity protection objectives

c)

Urban development with reduced conservation areas

d)

Climate mitigation with sustainable forest management

85.

Rừng và biến đổi khí hậu được mô tả là có liên quan như thế nào?

a)

mối quan hệ của chúng chỉ giới hạn trong các chu kỳ thời tiết địa phương

b)

Chỉ có rừng ảnh hưởng đến khí hậu, không có chiều ngược lại

c)

Chúng có mối liên hệ nội tại vượt xa carbon đơn thuần

d)

Liên kết chỉ tồn tại thông qua giá thị trường carbon

86.

Các thay đổi do khí hậu nào được trích dẫn là ảnh hưởng đến rừng?

a)

Nhiệt độ trung bình hàng năm cao hơn

b)

Thay đổi mô hình lượng mưa

c)

Các sự kiện thời tiết cực đoan và thường xuyên hơn

d)

Làm mát đồng đều trên tất cả các khu vực

87.

Những loại tác động đến rừng nào được ghi nhận là có thể xảy ra dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu?

a)

Căng thẳng, thay đổi thành phần và chức năng

b)

Tăng tính đồng nhất với các loài ổn định

c)

Đảm bảo tăng sinh khối không gỗ chỉ

d)

Tiêu diệt ngay lập tức tất cả các loài cây tán

88.

Nhận định nào về khả năng của rừng trong việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ được nhấn mạnh?

a)

Khả năng có thể thay đổi và chưa được hiểu rõ

b)

Khả năng sẽ giữ nguyên bất chấp sự biến đổi khí hậu

c)

Khả năng chỉ giảm khi lượng mưa tăng

d)

Khả năng tăng lên không thể tránh khỏi khi nhiệt độ tăng

89.

What role do forests play in relation to atmospheric carbon dioxide?

a)

They capture and store CO2, aiding mitigation

b)

They have no measurable effect on CO2 levels

c)

They release CO2 exclusively during photosynthesis

d)

They permanently lock methane rather than CO2

90.

Trong những trường hợp nào rừng có thể trở thành nguồn phát thải CO2?

a)

Khi bị phá hủy do khai thác đất

b)

Khi bị khai thác không bền vững

c)

Khi bị đốt trong các vụ cháy rừng hoặc các hoạt động khác

d)

Khi được để nguyên vẹn và không quản lý

91.

Which statement best captures how sustainable forest management (SFM) contributes to climate strategies?

a)

SFM replaces carbon markets with biodiversity goals

b)

SFM increases timber yields regardless of emissions

c)

SFM stores carbon and aids adaptation strategies

d)

SFM focuses only on plantations for rapid growth

92.

Which pair correctly matches the climate role with the forest-related mechanism?

a)

Mitigation — increasing fossil fuel combustion efficiency

b)

Adaptation — replacing forests with cropland expansion

c)

Mitigation — carbon capture and storage by forests

d)

Adaptation — eliminating non-timber forest products

93.

Những sáng kiến nào được trích dẫn là giúp các quốc gia trở nên “sẵn sàng REDD”?

a)

Cơ chế Phát triển Sạch của UNFCCC (CDM)

b)

UN-REDD của FAO và UNEP

c)

Chương trình Đầu tư Rừng (FIP)

d)

Thỏa thuận Đối tác Carbon Rừng của Ngân hàng Thế giới (FCPF)

94.

What is the commonly agreed incentive expected from a REDD mechanism?

a)

Removal of monitoring and verification requirements

b)

Global incentive for conservation and sustainable management

c)

Market support for fossil fuel expansion projects

d)

Subsidies for industrial logging and road building

95.

Which best describes the scope of SFM as presented?

a)

Holistic approach spanning ecological to institutional dimensions

b)

Narrow focus on timber production and trade only

c)

Primarily a tool for plantation agriculture intensification

d)

Temporary measure until REDD is fully implemented

96.

Danh sách nào chứa các ví dụ về hàng hóa và dịch vụ rừng được nhấn mạnh trong Quản lý Rừng Bền vững (SFM)?

a)

Gỗ và sản phẩm rừng không phải gỗ (NTFPs)

b)

Quản lý khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học

c)

Quản lý lưu vực cho phát triển bền vững

d)

Tăng phát thải khí nhà kính cho năng lượng

97.

Which statement about the anticipated REDD agreement at Copenhagen is most accurate?

a)

Voluntary pledge without monitoring or verification elements

b)

Detailed universal blueprint with identical national procedures

c)

Solely a financial mechanism with no implementation scope

d)

Broad framework with countries applying best practices under conditions

98.

Yếu tố nào được nhấn mạnh là chìa khóa để đạt được SFM dựa trên những kinh nghiệm trong quá khứ?

a)

Giải quyết hiệu quả quản trị rừng

b)

Bỏ qua các khía cạnh chính trị - thể chế

c)

Ưu tiên các chu kỳ phá rừng nhanh chóng

d)

Loại bỏ các yếu tố văn hóa - xã hội

99.

Mục tiêu được nêu ra của số báo ETFRN News này là gì?

a)

Góp phần vào việc hiểu biết về rừng trong việc giảm thiểu và thích ứng

b)

Tập trung hoàn toàn vào các trải nghiệm thực địa từ một khu vực

c)

Cung cấp một danh mục hoàn chỉnh về tất cả các sáng kiến rừng-khí hậu

d)

Thúc đẩy một chính sách đồng nhất cho tất cả các quốc gia

100.

Nhận định nào về các bài viết đã thu thập là chính xác nhất?

a)

Những hiểu biết rộng rãi từ các quan điểm và cấp độ khác nhau

b)

Các ghi chú kỹ thuật hẹp về một nghiên cứu thí điểm của một tổ chức

c)

Một tuyển tập giới hạn chỉ có kết quả mô hình kinh tế

d)

Một tài liệu đồng thuận đã hoàn thiện với các quy tắc chỉ dẫn

101.

Phần nào KHÔNG được liệt kê trong sáu phần của tổng hợp về rừng và biến đổi khí hậu?

a)

Khôi phục cảnh quan trong thực tiễn

b)

Chiến lược giao thông đô thị

c)

Các phương pháp kinh doanh carbon rừng

d)

Kinh nghiệm REDD cấp quốc gia

e)

Phần chính sách quốc tế

102.

What pushed tropical forests back onto the international climate agenda after years as a taboo topic?

a)

Initiatives led by private investors

b)

Campaigns by international airlines

c)

A rise in coastal urbanization

d)

Pressure from developed economies

e)

Developing countries with large forest cover

103.

Viết tắt nào đề cập đến một khuôn khổ giải quyết nạn phá rừng và suy thoái rừng với những cải tiến tiềm năng?

a)

LULUCF

b)

NDCs

c)

CDM

d)

REDD+

e)

AFOLU

104.

Tại COP 15, một vấn đề chưa được giải quyết liên quan đến việc có nên có một cơ chế tài chính duy nhất cho các hành động tăng cường hay các cơ chế riêng biệt. Những lựa chọn nào đang được so sánh?

a)

Một cơ chế cho REDD+, hoặc riêng cho REDD và “+”

b)

Các cơ chế riêng biệt cho LULUCF và AFOLU chỉ

c)

Gộp REDD+ với ngân sách quốc gia

d)

Bãi bỏ hoàn toàn các cơ chế tài chính

e)

Một thị trường duy nhất cho tất cả các hành động giảm thiểu

105.

Khía cạnh nào đã được tranh luận liên quan đến tài chính cho các hành động liên quan đến REDD?

a)

Liệu tài chính có nên đến từ phí du lịch

b)

Liệu tài chính có nên dựa trên quỹ hay thị trường

c)

Liệu tài chính có nên dựa vào chuyển giao công nghệ

d)

Liệu tài chính có nên bị cấm trong các cuộc đàm phán

e)

Liệu tài chính có nên chỉ dựa trên thuế

106.

What was a key question about establishing baselines for deforestation and degradation?

a)

How countries should set reference levels

b)

Whether baselines can be replaced by offsets

c)

Whether baselines should be ignored

d)

If baselines should be set by private banks

e)

If baselines must be identical worldwide

107.

Tại sao Pistorius cho rằng đa dạng sinh học và sinh kế không nên bị bỏ qua trong thiết kế REDD?

a)

Nó loại bỏ nhu cầu giám sát

b)

Nó giảm thời gian họp trong các cuộc đàm phán

c)

Nó đảm bảo lợi nhuận gỗ tối đa

d)

Nó đảm bảo các khoản trợ cấp nhiên liệu hóa thạch vẫn tồn tại

e)

Giải quyết cả hai có thể mang lại nhiều lợi ích

108.

Theo Putz và Zuidema, sự đánh đổi nào tồn tại trong việc bảo tồn rừng nhiệt đới?

a)

Trồng cây đơn giống so với tăng lượng mưa

b)

Xây dựng đường so với tăng cường đa dạng sinh học

c)

Tăng cường du lịch so với giảm phát thải

d)

Mở rộng nông nghiệp so với bảo vệ đất ngập nước

e)

Giữ gìn đa dạng sinh học so với tối đa hóa carbon và sản lượng gỗ

109.

Which statement reflects their claim about managed forests relative to the efficiency frontier?

a)

Most managed forests fall below it, with lower biodiversity loss and carbon sequestration

b)

Most managed forests exceed it, maximizing yields and biodiversity

c)

All unmanaged forests sit exactly on it during droughts

d)

Efficiency frontier is irrelevant for tropical systems

e)

Managed forests always reach maximum carbon storage

110.

Những thực hành đã được thiết lập nào được trích dẫn là giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu và tăng cường khả năng phục hồi khi kết hợp dưới sự quản lý đa mục đích hợp lý?

a)

Tiêm carbon dưới đáy biển

b)

Chương trình trồng cây

c)

Khai thác gỗ giảm tác động

d)

Quản lý cháy rừng

e)

Điều trị lâm sinh sau khai thác

111.

Ngoài việc đo lường carbon, việc giám sát và xác minh nên bao gồm điều gì một cách rõ ràng để hỗ trợ một cách tiếp cận rộng hơn?

a)

Thống kê du lịch quốc tế

b)

Tập trung độc quyền vào tỷ lệ thu giữ

c)

Tiêu chuẩn độ phân giải hình ảnh vệ tinh

d)

Chỉ biến động giá thị trường

e)

Các nguyên tắc và tiêu chí xã hội và môi trường

112.

Những tiến trình khái niệm nào phản ánh sự chuyển mình trong việc bao gồm nhiều loại hình sử dụng đất hơn ngoài rừng trong việc tính toán carbon?

a)

REDD+ đến REDD++

b)

REALU đến REDD

c)

RED đến chỉ REDD

d)

FLEG đến EU-FLEGT

113.

What key argument by Van Noordwijk and Akon warns about implementing climate agreements?

a)

Up-front finance is widely available

b)

Illegal logging is declining rapidly

c)

Forest definition may be a bottleneck

d)

Certification costs are negligible

114.

Phương pháp nào nhằm bao gồm cây cối ngoài rừng, hệ thống agroforestry và quản lý cộng đồng trong các phép đo carbon?

a)

Mô hình sản lượng gỗ

b)

Chỉ số chỉ tính đến nạn phá rừng

c)

Phương pháp chỉ tính đến cơ sở

d)

Phương pháp REALU

115.

Phân tích gần đây cho thấy khoảng bao nhiêu phần trăm đất nông nghiệp của thế giới có ít nhất mười phần trăm độ che phủ của cây?

a)

Hai tỷ hecta

b)

Nửa diện tích đất trồng trọt

c)

Một tỷ hecta

d)

Một phần mười diện tích đất

116.

Thách thức ban đầu nào trong các hoạt động sẵn sàng REDD làm tăng chi phí giao dịch?

a)

Chuyển đổi rừng thành nông trại

b)

Cấm xuất khẩu gỗ

c)

Xác định các cơ sở cho việc phá rừng

d)

Đặt giá carbon

117.

Tại sao việc biên soạn dữ liệu về rừng và sinh khối có thể gặp vấn đề cho các dự án REDD?

a)

Các mô hình bỏ qua độ che phủ cây cối ngoài rừng

b)

Các phép đo không phải lúc nào cũng chính xác

c)

Việc thu thập dữ liệu tốn thời gian

d)

Tham vấn địa phương thay thế việc giám sát

118.

Yếu tố nào thường được nhấn mạnh để duy trì cam kết của cộng đồng đối với REDD?

a)

Loại bỏ nông lâm kết hợp

b)

Quản lý chi phí cơ hội

c)

Đảm bảo các quyền khai thác gỗ

d)

Không có phí giao dịch

119.

Trong trường hợp Mexico, khoản thanh toán nào có khả năng mang lại lợi ích cho nông dân và cộng đồng hơn?

a)

Khoản thanh toán cho các đồn điền mới

b)

Khoản thanh toán cho chứng nhận gỗ

c)

Khoản thanh toán cho việc tăng cường trữ lượng carbon

d)

Khoản thanh toán cho việc giảm thiểu nạn phá rừng

120.

Rào cản chính nào trong việc thu hút vốn thông qua các cuộc đấu giá cảnh quan rừng quốc tế?

a)

Thiếu tài chính trước mắt

b)

Quy trình chứng nhận chậm

c)

Rõ ràng về quyền sử dụng đất nghiêm ngặt

d)

Độ sinh lợi cao từ chăn nuôi bò

121.

Tại sao các hình thức sử dụng đất thay thế có lợi nhuận cao lại đe dọa tính cạnh tranh của tài trợ REDD?

a)

Chúng tăng tốc độ chứng nhận

b)

Chúng mở rộng diện tích rừng

c)

Chúng làm tăng chi phí cơ hội

d)

Chúng làm giảm giá carbon toàn cầu

122.

Ở Guyana, nghiên cứu cơ sở ước tính số tiền cần thiết để tránh nạn phá rừng mỗi năm là bao nhiêu?

a)

58 triệu USD mỗi năm

b)

580 triệu USD mỗi năm

c)

1,2 tỷ USD mỗi năm

d)

5,8 triệu USD mỗi năm

123.

Liên kết nào mà Putz và Zuidema nhấn mạnh để chương trình REDD có hiệu quả?

a)

Kết nối với việc thúc đẩy du lịch

b)

Kết nối với các quy định về nhiên liệu sinh học

c)

Kết nối với các khoản trợ cấp cho chăn nuôi gia súc

d)

Kết nối với việc kiểm soát khai thác gỗ trái phép

124.

Thách thức nào đe dọa trực tiếp nhất đến sự bền vững lâu dài của các dự án REDD nhỏ hoạt động trên các thị trường tự nguyện?

a)

Tỷ lệ phá rừng toàn cầu đang giảm nhanh chóng

b)

Giá carbon thấp do các nhà quản lý quốc tế ấn định

c)

Kiến thức địa phương hạn chế về các phương pháp kiểm kê rừng

d)

Chi phí giao dịch chứng nhận cao theo các chương trình REDD

125.

Ý nghĩa trung tâm của việc tích hợp các mục tiêu khí hậu vào quản lý rừng bền vững (SFM) là gì?

a)

Các mục tiêu khí hậu có thể bị bỏ qua trong các khuôn khổ lâm nghiệp hiện có

b)

Các thực hành lâm sinh nên thay thế các cải cách quản trị rộng hơn

c)

Các mục tiêu thích ứng và giảm thiểu phải rõ ràng và thực tế

d)

Các kế hoạch rừng nên ưu tiên carbon hơn là kết quả sinh kế

126.

Which statement best captures the example from Sri Lanka regarding SFM and climate goals?

a)

Direct conservation motives are the primary driver of protection

b)

Short‑term climate gains justify ignoring livelihood impacts

c)

New plantations always outperform community forests on mitigation

d)

Existing management practices can incorporate climate objectives effectively

127.

Theo văn bản, yếu tố nào thường thúc đẩy việc bảo vệ rừng trong một số dự án?

a)

Doanh thu từ việc sản xuất điện vi mô thủy điện hạ nguồn

b)

Các quy định bảo tồn nghiêm ngặt từ các công ước quốc tế

c)

Thu nhập từ du lịch sinh thái vượt quá lợi nhuận từ nông nghiệp

d)

Các hình phạt cho việc không tuân thủ các thị trường carbon

128.

Ở Nam Sudan, phương pháp kết hợp nào được đề xuất để cải thiện khả năng thích ứng và giảm thiểu tác động của việc sử dụng đất hiện có?

a)

Mở rộng các khu vực bảo vệ mà không có sự tham gia của cộng đồng địa phương

b)

Tập trung hoàn toàn vào các thực hành rừng và bỏ qua quản trị

c)

Thúc đẩy cây đa mục đích trên các trang trại và đồng cỏ

d)

Cung cấp đào tạo, mở rộng và xây dựng năng lực

129.

Tại sao các cộng đồng bản địa được nhấn mạnh trong cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và quản lý rừng ở Ấn Độ?

a)

Họ không bị ảnh hưởng bởi các dự báo khí hậu khu vực

b)

Họ dễ bị tổn thương nhưng rất quan trọng cho việc thích ứng thông qua sự tham gia

c)

Họ phản đối quản lý tham gia ở hầu hết các khu vực

d)

Họ chủ yếu góp phần vào khí thải từ canh tác chuyển đổi

130.

Vai trò của sự tham gia của cộng đồng, được hỗ trợ bởi bộ lâm nghiệp, trong quản lý rừng là gì?

a)

Nó giảm tầm quan trọng của các vấn đề quản trị và công bằng

b)

Nó cho phép các phản ứng thích ứng địa phương với biến đổi khí hậu

c)

Nó thay thế nhu cầu về các dự đoán khí hậu khoa học

d)

Nó đảm bảo lợi nhuận kinh tế ngay lập tức cho tất cả các hộ gia đình

131.

Những cải tiến kế toán nào mà Zanetti và Casagrande đề xuất liên quan đến carbon rừng?

a)

Thay thế kế toán carbon bằng các chỉ số đa dạng sinh học

b)

Bỏ qua việc sử dụng gỗ trong các báo cáo của ngành xây dựng

c)

Báo cáo chỉ carbon của rừng mà không có dòng sản phẩm

d)

Truy vết carbon từ rừng đến các sản phẩm gỗ hoàn thiện

132.

How can high‑quality wood for social housing projects contribute to climate change mitigation, especially in Southern Brazil?

a)

By supporting construction that stores carbon in long‑lived products

b)

By prioritizing exports over local housing needs

c)

By accelerating harvest cycles to increase short‑term yields

d)

By diverting timber from plantations to fossil fuel production

133.

Thách thức cắt ngang nào bên ngoài lĩnh vực lâm nghiệp có thể cản trở quản lý rừng ứng phó với khí hậu?

a)

Áp dụng đồng nhất các tiêu chuẩn chứng nhận

b)

Mở rộng nhanh chóng lâm nghiệp cộng đồng

c)

Mưa lớn làm giảm nguy cơ cháy rừng

d)

Các yêu cầu sử dụng đất cạnh tranh và vấn đề tham nhũng

134.

Ưu tiên liên quan đến rừng nào được xác định cho các chiến lược thích ứng với khí hậu ở những vùng mà sinh kế phụ thuộc vào rừng?

a)

Mở rộng trồng cây đơn loài

b)

Xuất khẩu gỗ quy mô lớn

c)

Cung cấp năng lượng sinh học và sản phẩm lâm sản ngoài gỗ

d)

Phát triển cơ sở hạ tầng du lịch

135.

Vai trò của Quản lý Rừng Bền vững (SFM) được mô tả như thế nào trong chính sách khí hậu?

a)

Thay thế các mục tiêu phát triển xã hội

b)

Loại bỏ sự tham gia của cộng đồng

c)

Đạt được thích ứng và giảm thiểu

d)

Chỉ tối đa hóa sản lượng gỗ

136.

Trong các chiến lược hiện có của Trung Phi, khoảng trống đáng chú ý nào được quan sát thấy liên quan đến rừng?

a)

Ít tham chiếu rõ ràng đến rừng trong các biện pháp giảm thiểu

b)

Hoàn toàn không có bản đồ đánh giá độ dễ bị tổn thương

c)

Quá nhấn mạnh vào doanh thu du lịch động vật hoang dã

d)

Tập trung quá mức vào hệ thống rừng ngập mặn ven biển

137.

Các công cụ nào được đề cập là được sử dụng để thông báo các chiến lược thích ứng dựa trên rừng?

a)

Bản đồ dễ bị tổn thương

b)

Đánh giá tài nguyên rừng

c)

Phát triển các chiến lược thích ứng

d)

Các cơ chế cấm vận thương mại

138.

Thách thức nào được nêu bật trong chương trình thích ứng dựa trên taungya của Ghana?

a)

Thiếu rõ ràng về quyền sở hữu cây và đất

b)

Sự quan tâm giảm sút của nông dân đối với taungya

c)

Quá nhiều nhân viên khuyến nông

d)

Quỹ dư thừa từ các nhà tài trợ công

139.

Những thực hành quản trị nào được nhấn mạnh để đảm bảo sự tham gia của các bên liên quan trong chương trình của Ghana?

a)

Kiểm soát độc quyền của chính phủ

b)

Các cơ chế trách nhiệm

c)

Tư vấn thường xuyên

d)

Giao dịch carbon bắt buộc

140.

Tại sao năm trường hợp phục hồi cảnh quan cho rằng việc lưu trữ carbon không nên là tiêu chí duy nhất để trồng rừng?

a)

Các khu rừng cung cấp chức năng xã hội, sinh thái, kinh tế

b)

Carbon khó đo lường chính xác

c)

Thị trường carbon cấm sử dụng các loài bản địa

d)

Lưu trữ carbon làm tăng nguy cơ xói mòn đất

141.

Những gì mà dự án quản lý rừng đa mục đích Caucasus chủ yếu bảo vệ?

a)

Khai thác gỗ trái phép và săn bắn

b)

Mở rộng đô thị và khai thác mỏ

c)

Cháy rừng và côn trùng xâm lấn

d)

Xói mòn, lở đất và lũ lụt

142.

Các lợi ích nào đã được nhắm đến bởi các hoạt động trồng rừng và phục hồi trong các trường hợp?

a)

Thiết lập các loại rừng bản địa

b)

Chú ý đến nguồn gốc giống cây trồng

c)

Lợi nhuận gỗ lớn ngay lập tức

d)

Lợi ích địa phương ngắn hạn và trung hạn

143.

Ở miền nam Brazil, việc phục hồi rừng Araucaria quan trọng vì nó giúp giảm thiểu tác động nông nghiệp nào?

a)

Chăn thả gia súc quá mức

b)

Mưa axit trên các đồn điền

c)

Độ mặn và kiềm hóa

d)

Sương giá và hạn hán trên cây trồng

144.

What outcome is noted for the community forestry project on Mount Malindang in the Philippines?

a)

Local people managed the project successfully

b)

Management was outsourced to private firms

c)

Project focused only on CO2 sequestration

d)

Benefits were limited to timber revenue

145.

Which benefit is highlighted as perhaps most important for local populations participating in small-scale forest carbon projects?

a)

Improved living conditions for the population

b)

Immediate elimination of CO2 certification needs

c)

Higher short-term timber extraction profits

d)

Guaranteed government employment for participants

146.

Tại sao các hệ thống chứng nhận CO2 hiện tại thường loại trừ các dự án quy mô nhỏ?

a)

Chi phí chứng nhận cao hạn chế sự tham gia

b)

Lợi ích đa dạng sinh học hạn chế được cung cấp

c)

Thiếu sự quan tâm từ các ngân hàng tư nhân

d)

Các lệnh cấm nghiêm ngặt đối với quỹ khí hậu tự nguyện

147.

Giải pháp thay thế nào được đề xuất cho các dự án quy mô nhỏ thay vì chứng nhận chính thức?

a)

Dựa vào các thỏa thuận dựa trên lòng tin

b)

Hợp tác chỉ với các công ty lớn

c)

Tập trung vào giấy phép xuất khẩu gỗ

d)

Chuyển sang sản xuất nhiên liệu sinh học

148.

Trong trường hợp Costa Rica được mô tả bởi Westerink và Soto, điều gì đã góp phần vào sự thành công của dự án?

a)

Chỉ dựa vào các thị trường tuân thủ bắt buộc

b)

Cung cấp quỹ carbon linh hoạt được cả hai bên tin tưởng

c)

Đào tạo chỉ những chuyên gia có mức lương cao cho công việc thực địa

d)

Quỹ ban đầu từ các nguồn bảo tồn đa dạng sinh học

149.

Theo phân tích của Silveira gần các tàn tích của rừng Mata Atlantica, những yếu tố nào có thể thúc đẩy các cộng đồng nông thôn bảo tồn rừng?

a)

Cải thiện an ninh nước và tiếp cận nhiên liệu gỗ

b)

Những hiểu biết nhân học về hệ thống di sản đất đai

c)

Giá tăng cho phân bón nhập khẩu

d)

Thiết bị khai thác gỗ cơ giới quy mô lớn

150.

Khái niệm nào thách thức các phân tích tài chính tiêu chuẩn trong các chiến lược kinh doanh carbon lâm nghiệp?

a)

Các cân nhắc về công bằng giữa các thế hệ

b)

Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn

c)

Hoàn toàn tách rời khỏi thị trường

d)

Tỷ lệ chiết khấu cố định giữa các lĩnh vực