wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 76

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Cửa sổ làm việc sau có chức năng gì?

a)

Quản lý danh sách các tài liệu tham khảo đang được sử dụng trong văn bản hiện tại.

b)

Quản lý danh sách toàn bộ nguồn tài liệu tham khảo đang có trên máy cục bộ, cũng như danh sách các tài liệu tham khảo được sử dụng trong văn bản hiện tại.

c)

Quản lý danh sách toàn bộ nguồn tài liệu tham khảo đang có trên máy cục bộ.

d)

Quản lý danh sách toàn bộ nguồn tài liệu tham khảo đang có trong kho lưu trữ trên máy chủ Microsoft, cũng như danh sách các tài liệu tham khảo được sử dụng trong văn bản hiện tại.

2.

Thao tác chọn lệnh sau đây có tác dụng gì?

a)

Tạo danh mục tài liệu tham khảo theo kiểu ISO 690 từ các tài liệu đã chọn trong bước Quản lý nguồn (Manage Sources).

b)

Tạo mẫu định dạng tài liệu tham khảo theo kiểu ISO 690 để sau đó có thể nhập từng tài liệu tham khảo.

c)

Tạo danh mục tài liệu tham khảo từ các tài liệu đã chọn trong bước Quản lý nguồn (Manage Sources).

d)

Xem danh sách tài liệu tham khảo từ các tài liệu đã chọn trong bước Quản lý nguồn (Manage Sources).

3.

Thao tác chọn lệnh sau đây có tác dụng gì?

a)

Chèn một trích dẫn của tài liệu được chọn vào vị trí hiện tại.

b)

Tạo danh mục tài liệu tham khảo theo chuẩn ISO 690.

c)

Chọn chỉnh sửa một tài liệu tham khảo.

d)

Quản lý danh sách nguồn tài liệu tham khảo.

4.

Nếu cần vẽ nhanh các sơ đồ khối (flowchart) không phức tạp, bạn nên sử dụng công cụ nào?

a)

SmartArt / Shape - công cụ vẽ tích hợp của Word

b)

Visio - công cụ vẽ chuyên dụng, có thể tích hợp vào Word

c)

Draw.IO - công cụ vẽ online hỗ trợ vẽ kỹ thuật có thể xuất hình ảnh cho Word

d)

Drawer - phần mềm vẽ sơ đồ tích hợp sẵn trong Word

5.

Đâu là tên công cụ hỗ trợ xây dựng công thức toán trong Word?

a)

Equation

b)

Math

c)

Matlab

d)

Mathematica

6.

Để tạo ra bảng có cấu trúc phức tạp khác thường như dưới đây, bạn sử dụng tính năng nào?

a)

Insert Table …

b)

Draw Table

c)

Quick Tables

d)

Excel Spreadsheet

7.

Tại sao việc sử dụng biểu đồ (Chart) trong Word lại hữu ích hơn so với chỉ sử dụng văn bản hoặc số liệu?

a)

A.    Biểu đồ có thể tự động viết ghi chú cho dữ liệu

b)

B.    Biểu đồ giúp biểu diễn dữ liệu một cách trực quan, dễ hiểu hơn so với số liệu thô  

c)

C.    Biểu đồ cho phép thay đổi kích thước văn bản dễ dàng  

d)

D.    Biểu đồ giúp kiểm tra chính tả và ngữ pháp cho dữ liệu

8.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Tạo ra một style riêng dành cho các văn bản mã nguồn (code) của ngôn ngữ lập trình, với font chữ Consolas, giãn dòng đơn, căn lề trái.

b)

Định dạng riêng cho văn bản mã nguồn (code) của ngôn ngữ lập trình trong khối văn bản được chọn, với font chữ Consolas, giãn dòng đơn, căn lề trái.

c)

Định dạng cho toàn bộ văn bản mã nguồn (code) của ngôn ngữ lập trình trong văn bản, với font chữ Consolas, giãn dòng đơn, căn lề trái.

d)

Định dạng cho toàn bộ văn bản mã nguồn (code) của ngôn ngữ lập trình trong văn bản, với font chữ Mono, giãn dòng đơn, căn lề giữa.

9.

Nút lệnh dưới đây có tác dụng gì?

a)

Thiết lập mặc định cho tất cả các bảng trong tất cả các file word. Nếu bảng dài qua nhiều trang giấy, dòng tiêu đề của bảng sẽ xuất hiện trên từng trang để dễ theo dõi, thay vì chỉ ở một vị trí đầu bảng như thường lệ.

b)

Thiết lập đối với bảng đang được chọn: Nếu bảng dài qua nhiều trang giấy, dòng tiêu đề của bảng sẽ xuất hiện trên từng trang để dễ theo dõi, thay vì chỉ ở một vị trí đầu bảng như thường lệ.

c)

Thiết lập đối với tất cả các bảng trong file: Nếu bảng dài qua nhiều trang giấy, dòng tiêu đề của bảng sẽ xuất hiện trên từng trang đề để theo dõi, thay vì chỉ ở một vị trí đầu bảng như thường lệ

d)

Thiết lập đối với bàng đang được chọn. Nếu bằng đài qua nhiều trang giấy, dòng tiêu đề của bảng sẽ xuất hiện trên từng trang để dễ theo dõi, thay vì chỉ ở một vị trí đầu bảng như thường lệ

10.

Trong SmartArt, việc sử dụng các kiểu SmartArt khác nhau có tác dụng gì đối với thông tin bạn đang trình bày?

a)

Tự động tạo các hiệu ứng chuyển động cho văn bản

b)

Thay đổi vị trí của các đối tượng trong tài liệu

c)

Giảm kích thước tập tài liệu

d)

Giúp sắp xếp và biểu diễn thông tin theo cách trực quan và phù hợp với nội dung

11.
a)

A.    Đây chỉ là một dấu hiệu bình thường bảo rằng từ trang tiếp theo là một nội dung mới. Nó không ảnh hưởng đến việc định dạng văn bản.

b)

B.    Đây là một ký tự đặc biệt thể hiện từ trang tài liệu tiếp theo có thể áp dụng các định dạng độc lập và khác biệt với các trang trước đó (ví dụ, có thể để giấy ngang), một ký tự đặc biệt.

c)

C.    Đây là một ký tự đặc biệt thể hiện sự phân chia văn bản word thành các văn bản con với các nội dung khác biệt (như mục lục, tài liệu tham khảo).

d)

D.    Đây là một ký tự đặc biệt thể hiện từ trang tài liệu tiếp theo có thể được tách rời thành một file mới.

12.

Thao tác chọn dưới đây có tác dụng gì?

a)

Lựa chọn kiểu định dạng tài liệu tham khảo là chuẩn ISO 690.

b)

Chọn trích dẫn tài liệu tham khảo có tag 690

c)

Chèn một tài liệu tham khảo vào danh sách sử dụng chuẩn ISO 690.

d)

Mở cửa sổ quản lý nguồn với tất cả các tài liệu đang định dạng theo chuẩn ISO 690.

13.

Đâu là phát biểu SAI về tài liệu tham khảo của một báo cáo?

a)

Tài liệu tham khảo có thể được tạo tự động trong Word

b)

Tài liệu tham khảo phải định dạng thống nhất theo một quy chuẩn nhất định

c)

Tài liệu tham khảo là bắt buộc đối với báo cáo

d)

Tài liệu tham khảo chỉ được phép là sách hoặc bài báo khoa học

14.

Tính năng đang chọn cho phép bạn làm gì?

(a)  

15.

Trong một biểu đồ (Chart) chèn vào Microsoft Word, điều gì xảy ra khi bạn thay đổi dữ liệu nguồn?

a)

Biểu đồ sẽ tự động cập nhật để phản ánh sự thay đổi của dữ liệu.

b)

Biểu đồ sẽ không thay đổi cho đến khi bạn chèn lại

c)

Biểu đồ sẽ bị xóa nếu dữ liệu thay đổi

d)

Bạn phải thay đổi thủ công biểu đồ để phản ánh dữ liệu mới

16.

Câu 29: Lệnh dưới hình dưới đây có tác dụng gì?

(a)  

17.

Để tạo ra bảng có cấu trúc phức tạp khác thường như dưới đây, bạn sử dụng tính năng nào?

a)

Excel Spreadsheet

b)

Insert table

c)

Draw Table

d)

Quick tables

18.

Đâu là cấu trúc được khuyến nghị cho một bài thuyết trình (theo thứ tự các phần)?

a)

Nội dung => Kết luận => Phụ lục

b)

Mở đầu => Nội dung => Kết luận => Phụ lục (nếu có)

c)

Nội dung => Phụ lục

d)

Nội dung => Kết luận

19.

Đâu là mô tip trình bày nên sử dụng cho bài thuyết trình về đồ án / thực tập?

a)

Kết quả => Mục tiêu => Giải pháp

b)

Mục tiêu => Giải pháp => Kết quả

c)

Mục tiêu => Kết quả

d)

Giải pháp => Kết quả

20.

Các dữ liệu phụ chưa sử dụng đến nhưng có thể cần (như code, hình minh họa, số liệu, v.v.) nên để ở đâu trong bài thuyết trình?

a)

Để vào phần nội dung nhưng lướt qua khi trình chiếu

b)

Có thể để ở bất kỳ đâu, nhưng cần dùng kỹ thuật để che đi khi chưa cần

c)

Để vào sau phần kết luận và không trình chiếu khi chưa cần

d)

Để trong một bộ trình chiếu riêng, khi nào cần thì mở ra

21.

Đâu là mô tả một slide KHÔNG đạt khi xây dựng trình chiếu?

a)

Chứa ít văn bản, dùng phông nền đơn sắc, dùng kiểu dữ không chân

b)

Nội dung ngắn gọn với các ý chính và từ khóa

c)

Sử dụng kết hợp văn bản, đồ họa, bảng biểu, đồ thị trực quan

d)

Có nhiều thông tin, sử dụng nhiều hiệu ứng âm thanh và chuyển động

22.

Đâu là phát biểu không phù hợp về việc trình bày một bài thuyết trình trước hội đồng đánh giá?

a)

Nói với tốc độ vừa phải và âm lượng phù hợp

b)

Cầm giấy đọc nội dung đã chuẩn bị để trình bày trơn tru hơn

c)

Thể hiện sự tự tin khi trình bày

d)

Tương tác với người nghe bằng ánh mắt

23.

Mục menu này cho phép làm gì?

a)

Chọn theme áp dụng cho cả bài thuyết trình

b)

Chọn theme áp dụng cho slide hiện tại

c)

Chọn phiên bản (variant) của theme hiện tại áp dụng cho cả bài thuyết trình

d)

Chọn phiên bản (variant) của theme hiện tại áp dụng cho slide hiện tại

24.

Đâu là phát biểu SAI về layout trong Powerpoint?

a)

Có thể sử dụng bất kỳ layout nào mà không cần quan tâm đến nội dung của slide

b)

Powerpoint cung cấp nhiều Layout khác nhau cho phù hợp với mỗi loại nội dung

c)

Lựa chọn Layout phù hợp giúp thể hiện nội dung hợp lý hơn

d)

Layout là bố cục riêng của mỗi slide phù hợp với nội dung cần thể hiện

25.

Để ghi lại nội dung thoại cho từng slide, bạn nên sử dụng công cụ nào?

a)

Ghi ra giấy

b)

Sử dụng công cụ SmartArt

c)

Sử dụng công cụ Note

d)

Sử dụng phần mềm Word

26.

Bạn cần xây dựng một bài trình chiếu để báo cáo thực tập trước hội đồng. Bạn tìm thấy một bộ theme rất đẹp trên Internet. Tuy nhiên, có một vài điểm bạn chưa ưng ý: font chữ hiển thị tiếng Việt không đẹp; kích thước font hơi lớn. Bạn nên làm gì?

a)

Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn cần chỉnh sửa từng slide

b)

Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn nên dùng công cụ Slide Master để tinh chỉnh lại

c)

Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn nên thay đổi nội dung của slide

d)

Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn nên thay đổi cấu trúc của bài thuyết trình

27.

Tính năng này cho phép làm gì?

a)

Chia sẻ bộ slide để những người khác góp ý.

b)

Tinh chỉnh bản in ra giấy của bộ slide.

c)

Chia sẻ bộ slide để nhiều người cùng tinh chỉnh.

d)

Gửi bộ slide đến các thành viên khác.

28.

Nút lệnh 1 và 2 dưới đây có tác dụng gì?

a)

(1) Bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên, (2) Bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại

b)

(1) Quay về slide đầu tiên, (2) Đóng slide hiện tại

c)

(1) Quay về slide đầu tiên, (2) Trình chiếu từ slide hiện tại

d)

(1) Bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên, (2) Đóng slide hiện tại

29.

Giao diện dưới đây có thể giúp bạn điều gì?

a)

Bạn có thể tinh chỉnh tất cả các bố cục và thiết kế slide theo ý muốn. Sự thay đổi này sẽ áp dụng cho các slide đang được chọn.

b)

Bạn có thể tinh chỉnh tất cả các bố cục và thiết kế slide theo ý muốn. Sự thay đổi này sẽ áp dụng chung cho các bài trình diễn mới.

c)

Bạn có thể tinh chỉnh tất cả các bố cục và thiết kế slide theo ý muốn. Sự thay đổi này sẽ áp dụng chung cho các slide tạo ra sau đó.

d)

Bạn có thể tinh chỉnh tất cả các bố cục và thiết kế slide theo ý muốn. Sự thay đổi này sẽ áp dụng cho toàn bộ các slide trong trình diễn.

30.

Tính năng Section trong Powerpoint giúp bạn làm gì?

a)

A.    Phân chia bài trình chiếu thành các section để định dạng riêng rẽ từng vùng, tương tự như section break trong Word

b)

B.    Phân chia nội dung của bài trình chiếu dài thành các phần con (Section) để dễ quản lý nội dung và Quản lý các Section đã tạo.

c)

C.    Bổ sung các phần (section) quan trọng của bài trình chiếu (như Mục lục, Danh mục tài liệu tham khảo, Kết luận).

d)

D.    Tự động tạo ra cấu trúc (section) của một bài trình chiếu, bao gồm slide mở đầu, slide mục lục, các slide nội dung, slide kết

31.

Tính năng dưới đây có tác dụng gì?

a)

Chọn một theme từ danh sách các theme mặc định cài đặt cùng với Powerpoint.

b)

Chọn một theme variant từ danh sách các theme mặc định cài đặt cùng với Powerpoint.

c)

Chọn một theme từ danh sách các theme phổ biến trên Internet.

d)

Chọn một theme variant từ danh sách các theme phổ biến trên Internet.

32.

Phần mở đầu của bài thuyết trình nên trình bày những gì?

a)

Thông tin về người thuyết trình

b)

Tiêu đề bài thuyết trình

c)

Tóm lược thông tin, cấu trúc nội dung

d)

Tiêu đề bài thuyết trình, thông tin về người thuyết trình, tóm lược thông tin / cấu trúc nội dung

33.

Để tinh chỉnh bản in của bài thuyết trình (ví dụ, để in gửi hội đồng), bạn nên sử dụng công cụ nào?

a)

Dùng Slide Master

b)

Dùng Print Master

c)

Dùng Handout Master

d)

Dùng Sort Master

34.

Nút lệnh số (1) dưới đây có tác dụng gì?

a)

Mở lại slide vừa chiếu

b)

Chuyển đến slide đầu tiên

c)

Bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên

d)

Bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại

35.

Nút lệnh đang mở sau đây có tác dụng gì ?

a)

A.    Dán nội dung từ clipboard vào slide nhưng chỉ giữ nội dung văn bản, loại bỏ hết các thông tin định dạng. Lệnh này thường được sử dụng khi sao chép nội dung từ các nguồn bên ngoài (như Internet).

b)

B.    Dán nội dung từ clipboard vào slide, bao gồm nội dung văn bản và các thông tin định dạng. Lệnh này thường không được sử dụng khi sao chép nội dung từ các nguồn bên ngoài (như Internet).

c)

C. Xóa bỏ các định dạng của khối văn bản đang được chọn, chỉ giữ lại nội dung (Keep Text Only). Lệnh này thường được sử dụng khi sao chép nội dung từ các nguồn bên ngoài (như Internet).

d)

D. Dán nội dung từ clipboard vào slide và giữ các thông tin định dạng. Lệnh này thường được sử dụng khi sao chép nội dung từ các nguồn bên ngoài (như Internet).

36.

Đâu là phát biểu đúng về Slide Master?

a)

Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master, chỉ slide đang mở mới thay đổi theo các điều chỉnh đó

b)

Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master, tất cả slide sẽ thay đổi theo các điều chỉnh đó

c)

Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master, tất cả các slide sử dụng layout đó sẽ thay đổi theo các điều chỉnh đó

d)

Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master phải khởi động lại Powerpoint để thay đổi có hiệu lực

37.

Bài trình chiếu này đang sử dụng tính năng gì trong Powerpoint để phân chia nội dung? (phần Mở đầu, Nội dung thứ 1, Nội dung thứ 2)

a)

Phân chia nội dung bằng Layout.

b)

Phân chia nội dung bằng Section.

c)

Phân chia nội dung bằng Theme.

d)

Phân chia nội dung bằng Slide Master.

38.

Tính năng dưới đây giúp bạn làm gì ?

a)

Cấu hình màu sắc, font chữ, hiệu ứng, màu nền cho tất cả slide.

b)

Chuyển đổi theme để thay đổi màu sắc, font chữ, hiệu ứng, màu nền đồng bộ trên tất cả slide.

c)

Cấu hình màu sắc, font chữ, hiệu ứng, màu nền cho các slide đang chọn.

d)

Sử dụng variant của theme hiện hành để thay đổi màu sắc, font chữ, hiệu ứng, màu nền đồng bộ trên tất cả slide.

39.

Đâu là mô tả một bài thuyết trình bằng slide KHÔNG tốt?

a)

Thay đổi màu sắc, kiểu chữ, bố cục trên mỗi slide để tạo sự sinh động

b)

Có số lượng slide phù hợp với thời lượng trình bày

c)

Có phong cách thiết kế thống nhất về font chữ, bố cục, màu sắc

d)

Mỗi slide tập trung vào một ý chính

40.

Đâu là thông tin đúng về kích thước slide của báo cáo được PowerPoint hỗ trợ?

a)

Standard (4:3), Widescreen (16:9)

b)

Letter, A1, A2, A3, A4

c)

1K, 2K, 4K, 8K

d)

Standard Definition (SD), High Definition (HD), Full HD

41.

Nút lệnh đang mô tả dưới đây cho tác dụng gì?

a)

Lựa chọn kích thước in ra của slide

b)

Lựa chọn kích thước của thiết bị đầu ra

c)

Thay đổi kích thước slide cho các loại màn hình / phòng chiếu khác nhau

d)

Lựa chọn kích thước màn hình phù hợp với slide

42.

Đâu là phát biểu SAI về Theme, Variant và Template trong PowerPoint?

a)

Variant là các biến thể khác nhau của cùng một theme (về màu sắc, font chữ)

b)

Theme là thiết kế chung về bố cục của toàn bộ các slide trong bài thuyết trình

c)

Template là theme nhưng có sẵn một số nội dung

d)

Trong PowerPoint không có khái niệm Theme, Variant và Template

43.

Vì sao không nên sao chép nguyên vẹn cấu trúc và nội dung của quyền báo cáo khi tạo bài thuyết trình?

a)

Vì mục tiêu của chúng khác nhau: báo cáo dành cho người khác đọc, thuyết trình hỗ trợ bản thân trình bày tóm tắt nội dung trực quan sinh động.

b)

Vì nội dung của báo cáo rất dài, không thể đưa hết vào một bài thuyết trình

c)

Tất cả các ý còn lại đều đúng

d)

Vì cấu trúc của báo cáo phải tuân thủ quy định của đơn vị, trong khi thuyết trình thì không

44.

Công cụ dưới đây giúp bạn làm gì ?

a)

Tải từ file dữ liệu ngoài lên slide các loại sơ đồ phức tạp (sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.)

b)

Tự động vẽ các sơ đồ phức tạp theo một số khuôn mẫu có sẵn (sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.)

c)

Chèn vào slide các loại sơ đồ phù hợp mà Powerpoint tìm kiếm được từ Internet, như sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.

d)

Tự động vẽ các sơ đồ thường gặp trong lập trình như sơ đồ thuật toán, sơ đồ cơ sở dữ liệu, sơ đồ class

45.

Nên làm gì khi nội dung của một bài thuyết trình dài và có cấu trúc phức tạp?

a)

Chia nội dung thành các slide có hình thức khác biệt

b)

Chia nhỏ nội dung thành các section

c)

Không cần làm gì thêm, chỉ cần tạo các slide bình thường

d)

Tạo ra các bài thuyết trình riêng cho mỗi phần

46.

Nút lệnh dưới đây có tác dụng gì?

a)

Thiết lập bố cục (layout) cho slide hiện tại hoặc các slide đang được chọn.

b)

Thiết lập bố cục (layout) cho tất cả các slide trong bài trình chiếu.

c)

Thiết lập bố cục (layout) mặc định cho bài trình chiếu.

d)

Thiết lập bố cục (layout) cho tất cả các slide trong section.

47.

Một ô trong Excel chứa thông tin tọa độ nào?

a)

Số cột

b)

Tên sheet

c)

Kết hợp giữa tên cột và số hàng

d)

Số hàng

48.

Khi nhập dữ liệu kiểu Ngày tháng vào ô Excel, cần chú ý định dạng vì:

a)

A.     Để dữ liệu không bị xóa nhầm.

b)

B.     Để đảm bảo dữ liệu hiển thị đúng với mọi phiên bản Excel.

c)

C.     Để tránh làm file trở nên quá nặng.

d)

D.     Để công thức có thể xử lý ngày tháng chính xác.

49.

Điều gì xảy ra khi bạn nhập dữ liệu logic (Boolean) vào một ô trong Excel?

a)

Excel sẽ tự động chuyển đổi thành văn bản.

b)

Excel sẽ hiển thị số thập phân.

c)

Excel sẽ báo lỗi và không chấp nhận dữ liệu.

d)

Excel sẽ hiển thị TRUE hoặc FALSE.

50.

Bạn nhập công thức vào một ô nhưng thay vì hiển thị kết quả, Excel chỉ hiển thị công thức. Nguyên nhân có thể là gì?

a)

Công thức chứa lỗi cú pháp.

b)

Excel không hỗ trợ công thức đã nhập.

c)

Ô chứa dữ liệu văn bản thay vì kiểu dữ liệu công thức.

d)

Cột quá nhỏ để hiển thị kết quả công thức.

51.

Nếu bạn cần thử nghiệm với dữ liệu mà không muốn làm ảnh hưởng đến sheet gốc, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng lệnh "Create a copy" để tạo bản sao của sheet gốc.

b)

Tạo một workbook mới và sao chép dữ liệu thủ công.

c)

Ẩn sheet gốc và tạo một sheet mới từ đầu.

d)

Di chuyển dữ liệu sang một file khác.

52.

Khi nào bạn nên sử dụng lệnh "Move or Copy" trong Excel?

a)

Khi bạn muốn đổi tên sheet hoặc thay đổi màu sắc của tab.

b)

Khi cần ẩn sheet để giảm sự lộn xộn trong workbook.

c)

Khi cần sắp xếp lại vị trí các sheet hoặc tạo bản sao của sheet.

d)

Khi bạn muốn xóa một sheet mà không gây ảnh hưởng đến dữ liệu.

53.

Việc sử dụng tính năng "Format as Table" trong Excel giúp ích gì cho việc quản lý dữ liệu?

a)

Tăng khả năng chỉnh sửa định dạng màu sắc của dữ liệu.

b)

Cung cấp các tính năng lọc dữ liệu và quản lý bảng dễ dàng hơn.

c)

Tự động thêm các cột bổ sung vào bảng.

d)

Loại bỏ dữ liệu trùng lặp trong bảng.

54.

Bạn cần thay thế tất cả các giá trị "False" trong cột Học bổng thành "Không". Làm thế nào để thực hiện điều này nhanh nhất?

a)

Sử dụng tính năng Find & Replace với lựa chọn "Replace All".

b)

Sử dụng Sort & Filter để tìm "False" và chỉnh sửa.

c)

Lọc dữ liệu và thay thế từng ô bằng tay.

d)

Tìm kiếm và thay thế thủ công từng ô.

55.

Nếu bạn muốn lọc những sinh viên có điểm trung bình dưới 2.0, bạn nên sử dụng tính năng nào?

a)

Sắp xếp cột theo thứ tự giảm dần và chọn dữ liệu thủ công.

b)

Tạo một cột mới để đánh dấu sinh viên có điểm dưới 2.0.

c)

Sử dụng Number Filters và chọn "Less Than" 2.0.

d)

Sử dụng Text Filters để lọc giá trị dưới 2.0.

56.

Khi lọc danh sách sinh viên, bạn muốn chỉ hiển thị những sinh viên có màu ô xanh lá ở cột Điểm. Bạn nên làm gì?

a)

Dùng tính năng Sort by Color để sắp xếp các ô màu xanh.

b)

Dùng Text Filters để lọc những ô màu xanh.

c)

Dùng Filter và chọn lọc theo màu ô.

d)

Sử dụng Number Filters để tìm các ô màu xanh.

57.

Khi ấn Find Next, Excel sẽ thực hiện những gì?

a)

Sẽ đánh dấu tất cả các ô chứa giá trị True trong tất cả các sheet của workbook

b)

Sẽ chuyển tới ô chứa giá trị True trong sheet đầu tiên

c)

Sẽ đánh dấu tất cả các ô chứa giá trị True trong sheet hiện tại

d)

Sẽ chuyển tới một ô chứa giá trị True trong sheet hiện tại

58.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Tạo bản sao của sheet hiện tại trong workbook đang mở

b)

Tạo bản sao của sheet hiện tại và đưa vào một workbook mới

c)

Di chuyển sheet hiện tại vào một workbook mới

d)

Di chuyển sheet hiện tại tới vị trí khác trong workbook đang mở

59.

Câu 14: Nút lệnh sau có tác dụng gì?

a)

A.    Dán dữ liệu nhưng chỉ giữ nội dung, loại bỏ tất cả định dạng của ô đích và dữ liệu nguồn

b)

B.    Dán dữ liệu đồng thời áp dụng định dạng hiện tại của ô cho nội dung mới

c)

C.    Dán dữ liệu sử dụng định dạng của dữ liệu nguồn (web, word, etc)

d)

D.    Dán dữ liệu sử dụng định dạng mặc định (tương tự Ctrl + V)

60.

Thanh công cụ đang mở trong hình dưới đây thực hiện chức năng gì?

a)

Có vai trò tương tự công cụ SmartArt của Word và Powerpoint

b)

Thiết kế giao diện từ dữ liệu của sheet

c)

Vẽ hình khối (như lưu đồ) từ dữ liệu trong sheet

d)

Vẽ và chỉnh sửa biểu đồ từ dữ liệu được lựa chọn trong sheet

61.

Tại sao việc chọn đúng kiểu dữ liệu trong ô lại quan trọng khi thực hiện phép tính trong Excel?

a)

Để đảm bảo Excel tính toán chính xác dựa trên kiểu dữ liệu.

b)

Để làm cho bảng tính dễ đọc hơn.

c)

Để tránh lỗi khi lưu file Excel.

d)

Để tránh làm hỏng định dạng của bảng tính.

62.

Tại sao bạn nên thay đổi font chữ mặc định của Excel khi làm việc với văn bản và báo cáo?

a)

Để dễ dàng tùy chỉnh kích thước cột và hàng.

b)

Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

c)

Để sử dụng font chữ phù hợp với yêu cầu của tài liệu.

d)

Để giảm dung lượng file Excel.

63.

Mỗi file dữ liệu khi được mở trong Excel được gọi là gì?

a)

Workbook

b)

Page

c)

Document

d)

Worksheet

64.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Thiết lập để mỗi workbook mới tạo ra sau đó sử dụng font chữ Times New Roman với kích thước 12

b)

Thiết lập để điều chỉnh font chữ và cỡ chữ của mọi workbook đã tạo ra trước đó về Times New Roman 12

c)

Thiết lập để điều chỉnh font chữ và cỡ chữ của sheet hiện tại về Times New Roman 12

d)

Thiết lập để workbook hiện tại chuyển sang sử dụng font chữ Times New Roman với kích thước 12

65.

Thao tác như trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Xóa định dạng cũ của vùng dữ liệu đang chọn

b)

Chuyển vùng dữ liệu đang chọn thành một Bảng dữ liệu (Table) và chọn cách định dạng

c)

Thiết lập filter cho vùng dữ liệu đang chọn

d)

Định dạng lại vùng dữ liệu đang chọn theo hình thức của một bảng

66.

Thao tác như trong hình sau có ý nghĩa gì?

a)

Chèn thêm đúng 1 ô vào vị trí hiện tại và đè lên các ô hiện có

b)

Chèn thêm một ô hoặc một nhóm ô vào vị trí hiện tại và đè lên các ô hiện có

c)

Chèn thêm một ô hoặc một nhóm ô vào vị trí hiện tại và chuyển các ô hiện có sang phải

d)

Chèn thêm đúng 1 ô vào vị trí hiện tại và chuyển ô hiện tại sang phải

67.

Lựa chọn in ấn dưới đây có ý nghĩa gì?

a)

A.    In dồn tất cả các cột vào một trang

b)

B.    In sheet theo kích thước thực tế

c)

C.    In dồn nội dung của cả sheet vào một trang

d)

D.    In dồn tất cả các hàng vào một trang

68.

Thao tác chọn in ấn dưới đây có ý nghĩa gì?

a)

A.    In riêng vùng lựa chọn

b)

B.    In tất cả các sheet trong workbook

c)

C.    In riêng bảng được chọn

d)

D.    Chỉ in sheet đang mở

69.

Nút lệnh số 3 có tác dụng gì?

a)

Bật chế độ lọc dữ liệu đối với vùng dữ liệu có dòng tiêu đề (1)

b)

Bật chế độ lọc dữ liệu đối với vùng dữ liệu được chọn ở bước (1)

c)

Chuyển đổi vùng dữ liệu có dòng tiêu đề (1) sang một Bảng dữ liệu (Table)

d)

Định dạng vùng dữ liệu có dòng tiêu đề (1)

70.

Tại sao việc biết tên của các cột và hàng (như A, B, 1, 2) lại quan trọng khi làm việc trong Excel?

a)

Để theo dõi thứ tự của dữ liệu khi thực hiện phân loại hoặc lọc.

b)

Để tạo sự liên kết giữa các ô trong quá trình nhập dữ liệu.

c)

Để xác định chính xác vị trí của ô khi thực hiện các thao tác hoặc tính toán.

d)

Để biết cách sắp xếp các trang tính trong Workbook.

71.

Bạn muốn thay thế giá trị "Không" trong một cột, nhưng chỉ thay thế các giá trị đó trong các hàng từ 10 đến 20. Bạn nên làm gì?

a)

Chọn toàn bộ bảng và thực hiện Replace All.

b)

Sử dụng Number Filters để tìm đúng giá trị.

c)

Lọc dữ liệu theo hàng từ 10 đến 20 rồi dùng Replace.

d)

Bôi đen từ hàng 10 đến 20, sau đó dùng Find & Replace.

72.

Đâu là tên sheet hợp lệ trong Excel?

a)

Du lieu sinh vien K23

b)

Day la mot ten sheet rat dai nhung co ve hop le

c)

Luu ngay 02/09/2023

d)

History

73.

Ô AA1 trong Excel là giao điểm của cột và hàng nào?

a)

Cột 1 và hàng A

b)

Cột AA và hàng 1

c)

Cột AA và hàng A1

74.

Khi bạn định dạng một vùng dữ liệu thành bảng trong Excel, tại sao bạn nên bao gồm cả tiêu đề trong vùng chọn?

a)

Để tránh lỗi khi định dạng lại bảng.

b)

Để giảm thiểu việc phải nhập thủ công các tên tiêu đề sau này.

c)

Để tự động sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng chữ cái.

d)

Để Excel có thể tự động tạo các tên cột và lọc dữ liệu.

75.

Thao tác trong hình dưới đây có ý nghĩa gì?

a)

Lựa chọn lọc nâng cao với dữ liệu số

b)

Lựa chọn các giá trị hiển thị trong bảng

c)

Hủy bỏ lọc dữ liệu với kiểu số

d)

Lựa chọn lọc nâng cao với dữ liệu văn bản

76.

Tại sao bạn nên sử dụng Style thay vì định dạng thủ công cho các ô trong Excel?

a)

A.   Vì Style giúp ngăn chận lời định dạng dữ liệu

b)

B.   Vì Style tự động áp dụng các phép tính lên dữ liệu

c)

C.   Vì Style giúp định dạng các ô đồng bộ và tiết kiệm thời gian

d)

D.   Vì Excel không cho phép định dạng thủ công