wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI HỌC KỲ 1 MÔN TIN HỌC LỚP 11

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Lưu trữ trực tuyến là hình thức lưu trữ dữ liệu nào sau đây?

a)

Lưu dữ liệu trên USB

b)

Lưu dữ liệu trên ổ cứng máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu thông qua Internet

d)

Lưu dữ liệu trên đĩa CD/DVD

2.

Yếu tố quan trọng nhất để sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Máy tính có cấu hình cao

b)

Phần mềm bản quyền

c)

Kết nối Internet

d)

Ổ cứng dung lượng lớn

3.

Dịch vụ nào sau đây là dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Microsoft Word

b)

Photoshop

c)

Google Drive

d)

Windows Explorer

4.

Ưu điểm nổi bật của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Không cần Internet

b)

Dung lượng vô hạn

c)

Truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi

d)

Không cần tài khoản

5.

Nhược điểm của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Không thể chia sẻ dữ liệu

b)

Phụ thuộc vào tốc độ đường truyền Internet

c)

Không thể sao lưu

d)

Không hỗ trợ nhiều định dạng tệp

6.

Để sử dụng Google Drive, người dùng cần có tài khoản nào?

a)

Facebook

b)

Microsoft

c)

Gmail (Google Account)

d)

Zalo

7.

Thao tác nào dùng để tải tệp từ máy tính lên Google Drive?

a)

Open

b)

Download

c)

File upload

d)

Share

8.

Quyền nào cho phép người khác chỉnh sửa nội dung tệp trên Google Drive?

a)

Viewer

b)

Commenter

c)

Editor

d)

Reader

9.

Chức năng “Copy link” trong Google Drive dùng để làm gì?

a)

Sao chép tệp

b)

Xóa tệp

c)

Chia sẻ liên kết truy cập tệp

d)

Tải tệp về máy

10.

Khi xóa tệp trên Google Drive, tệp sẽ được chuyển vào đâu?

a)

Deleted

b)

Archive

c)

Trash (Thùng rác)

d)

Backup

11.

Để tìm chính xác một cụm từ, ta cần đặt cụm từ đó trong dấu nào?

a)

()

b)

[]

c)

" "

d)

<>

12.

Biểu thức A - B trong tìm kiếm Google có nghĩa là gì?

a)

Tìm A và B

b)

Tìm B không chứa A

c)

Tìm A nhưng loại bỏ B

d)

Tìm A hoặc B

13.

Toán tử nào dùng để tìm các trang chứa cả hai từ khóa A và B?

a)

OR

b)

-

c)

*

d)

AND

14.

Toán tử filetype: dùng để làm gì?

a)

Tìm theo website

b)

Tìm theo chủ đề

c)

Tìm theo loại tệp

d)

Tìm theo thời gian

15.

Để loại bỏ kết quả chứa từ “cửa hàng”, ta dùng biểu thức nào?

a)

cửa hàng

b)

OR cửa hàng

c)

cửa hàng

d)

cửa hàng

16.

Tìm kiếm nâng cao của Google cho phép người dùng làm gì?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Thu hẹp và lọc kết quả tìm kiếm

c)

Tải phần mềm

d)

Chỉnh sửa trang web

17.

Công cụ nào hỗ trợ tìm kiếm bằng giọng nói?

a)

Google Drive

b)

Google Docs

18.

Khi tìm kiếm bằng giọng nói, thiết bị cần có gì?

a)

Webcam

b)

Loa ngoài

c)

Micro

d)

Máy in

19.

Ưu điểm của tìm kiếm bằng biểu thức so với từ khóa đơn lẻ là gì?

a)

Nhanh hơn

b)

Nhiều kết quả hơn

c)

Kết quả chính xác hơn

d)

Không cần Internet

20.

Khi dùng toán tử *, Google sẽ làm gì?

a)

Loại bỏ từ khóa

b)

Bổ sung các từ liên quan

c)

Chỉ tìm một kết quả

d)

Giới hạn tìm kiếm

21.

Bảo mật hai lớp (2FA) giúp làm gì?

a)

Tăng lượt theo dõi

b)

Tăng mức độ an toàn tài khoản

c)

Ẩn bài viết

d)

Chia sẻ bài nhanh hơn

22.

Hình thức bảo mật hai lớp phổ biến là gì?

a)

Câu hỏi bảo mật

b)

Email phụ

c)

Mã xác nhận gửi về điện thoại

d)

Đổi ảnh đại diện

23.

“Use Authentication App” nghĩa là gì?

a)

Xác minh bằng email

b)

Dùng ứng dụng tạo mã xác thực

c)

Xác minh bằng cuộc gọi

d)

Xác minh bằng mật khẩu

24.

Chế độ “Specific friends” dùng để làm gì?

a)

Chia sẻ với tất cả mọi người

b)

Chỉ mình tôi

c)

Chỉ chia sẻ với một số người cụ thể

d)

Chia sẻ với bạn bè của bạn

25.

Tính năng tạo phòng họp nhóm trên Facebook là gì?

a)

Event

b)

Group

c)

Room

d)

Page

26.

Lợi ích chính của phòng họp Facebook là gì?

a)

Đăng bài viết

b)

Trao đổi, học nhóm trực tuyến

c)

Tăng lượt thích

d)

Bán hàng

27.

Khi tạo phòng họp, người dùng có thể thiết lập yếu tố nào?

a)

Màu nền

b)

Thời gian bắt đầu

c)

Quảng cáo

d)

Số lượt xem

28.

Để mời người khác tham gia phòng họp, ta dùng nút nào?

a)

Like

b)

Share

c)

Send

d)

Comment

29.

Hành vi nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng xã hội?

a)

Công khai mọi bài viết

b)

Chấp nhận mọi lời mời kết bạn

c)

Thiết lập quyền riêng tư phù hợp

d)

Dùng mật khẩu đơn giản

30.

Việc kích hoạt bảo mật hai lớp giúp hạn chế rủi ro nào?

a)

Mất kết nối Internet

b)

Bị chiếm quyền tài khoản

c)

Lỗi phần mềm

d)

Tài khoản bị khóa

31.

Nhấn “Sent” trong Gmail dùng để làm gì?

a)

Lưu thư nháp

b)

Lưu các thư đã gửi

c)

Lưu thư đến

d)

Lưu thư rác

32.

Chức năng “Create new label” dùng để làm gì?

a)

Tạo thư mới

b)

Tạo nhãn phân loại email

c)

Tạo bộ lọc

d)

Xóa thư

33.

Nhãn con trong Gmail có tác dụng gì?

a)

Tăng dung lượng

b)

Phân loại chi tiết email hơn

c)

Gửi mail nhanh hơn

d)

Bảo mật thư

34.

Dấu sao trong Gmail dùng để làm gì?

a)

Xóa thư

b)

Chuyển tiếp thư

c)

Đánh dấu thư quan trọng

d)

Lưu thư nháp

35.

Tiêu chí “Has attachment” nghĩa là gì?

a)

Không có tệp đính kèm

b)

Có tệp đính kèm

c)

Chỉ có văn bản

d)

Có hình ảnh

36.

Khi muốn tìm email từ giáo viên gửi, ta nên dùng tiêu chí nào?

a)

Subject

b)

To

37.

Bộ lọc email trong Gmail giúp ích điều gì?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Tự động phân loại và quản lý email

c)

Gửi mail hàng loạt

d)

Chặn Internet

38.

Chức năng “Move to” dùng để làm gì?

a)

Xóa email

b)

Chuyển email sang nhãn khác

c)

Gắn sao

d)

In email

39.

Khi tìm email đã gắn sao, ta chọn mục nào?

a)

Inbox

b)

Sent

c)

Drafts

d)

Starred

40.

Việc phân loại email mang lại lợi ích gì?

a)

Tăng dung lượng hộp thư

b)

Dễ tìm kiếm và quản lý thông tin

c)

Giảm spam hoàn toàn

d)

Không cần Internet

41.

Lừa đảo qua mạng là hành vi nào sau đây?

a)

Chia sẻ thông tin cá nhân với bạn bè

b)

Dùng Internet để chiếm đoạt tài sản hoặc thông tin của người khác

c)

Giao tiếp qua mạng xã hội

d)

Mua bán hàng hóa trực tuyến

42.

Dạng lừa đảo “trúng thưởng” thường nhằm mục đích gì?

a)

Quảng bá thương hiệu

b)

Thu thập ý kiến người dùng

c)

Chiếm tiền phí hoặc thông tin cá nhân

d)

Tặng quà thật cho người dùng

43.

Hình thức phishing là gì?

a)

Phát tán virus

b)

Giả mạo trang web/email để lấy cắp thông tin

c)

Lừa đảo bán hàng

d)

Tấn công từ chối dịch vụ

44.

Dấu hiệu nào sau đây thường gặp trong email lừa đảo?

a)

Ngôn ngữ chuẩn xác, trang trọng

b)

Địa chỉ gửi quen thuộc

c)

Nhiều lỗi chính tả, ngữ pháp

d)

Có chữ ký đầy đủ

45.

Khi trỏ chuột vào một liên kết mà địa chỉ hiển thị không khớp, đó là dấu hiệu gì?

a)

Lỗi trình duyệt

b)

Dấu hiệu lừa đảo

46.

Vì sao kẻ lừa đảo thường tạo tình huống khẩn cấp?

a)

Tăng độ tin cậy

b)

Khiến nạn nhân không kịp suy nghĩ

c)

Giảm thời gian giao dịch

d)

Thể hiện sự chuyên nghiệp

47.

Dạng lừa đảo bán hàng giả thường xảy ra ở đâu?

a)

Website chính thống

b)

Mạng xã hội và sàn giao dịch không kiểm soát chặt

c)

Trang của cơ quan nhà nước

d)

Công dịch vụ công

48.

Việc yêu cầu chuyển tiền đặt cọc trước khi giao hàng có thể là dấu hiệu gì?

a)

Giao dịch bình thường

b)

Chính sách bán hàng

c)

Nguy cơ lừa đảo

d)

Giảm giá khuyến mãi

49.

Thông tin nào KHÔNG nên chia sẻ trên mạng?

a)

Sở thích cá nhân

b)

Ảnh phong cảnh

c)

Mật khẩu và mã OTP

d)

Thành tích học tập

50.

Khi nhận được email từ người lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, em nên:

a)

Trả lời ngay

b)

Chuyển tiếp cho bạn bè

c)

Bỏ qua hoặc báo cáo là lừa đảo

d)

Gửi một phần thông tin

51.

Biện pháp quan trọng nhất để phòng tránh lừa đảo là gì?

a)

Tin tưởng mọi thông tin trên mạng

b)

Luôn cảnh giác và kiểm chứng thông tin

c)

Dùng mạng xã hội ít hơn

d)

Không dùng Internet

52.

Khi nghi ngờ tài khoản bị xâm nhập, việc cần làm đầu tiên là:

a)

Xóa tài khoản

b)

Đổi mật khẩu ngay lập tức

c)

Tắt máy

d)

Mua phần mềm mới

53.

Xác minh hai bước giúp làm gì?

a)

Đăng nhập nhanh hơn

b)

Tăng mức độ bảo mật tài khoản

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Tăng tốc độ Internet

54.

Nếu lỡ chia sẻ thông tin thẻ ngân hàng, em cần làm gì?

a)

Chờ xem có bị mất tiền không

b)

Báo ngay cho ngân hàng

c)

Đổi email

d)

Tắt điện thoại

55.

Khi phát hiện lừa đảo gây thiệt hại tài chính, em nên:

a)

Im lặng

b)

Đăng lên mạng xã hội

c)

Báo cho cơ quan chức năng

d)

Tự giải quyết

56.

Nguyên tắc nào giúp hạn chế thiệt hại khi bị lừa đảo?

a)

Không sử dụng Internet

b)

Hành động nhanh và thông báo đúng nơi

c)

Giữ bí mật tuyệt đối

d)

Chỉ đổi mật khẩu email

57.

Email lừa đảo thường có cách xưng hô như thế nào?

a)

Rõ tên người nhận

b)

Trang trọng, chính xác

c)

Chung chung, không cụ thể

d)

Theo chức danh

58.

Việc kiểm tra tên miền website giúp:

a)

Tăng tốc truy cập

b)

Phát hiện trang web giả mạo

c)

Đổi giao diện

d)

Mua hàng rẻ hơn

59.

Vì sao không nên sử dụng Wi-Fi công cộng cho giao dịch quan trọng?

a)

Tốc độ chậm

b)

Hay bị mất kết nối

c)

Dễ bị đánh cắp dữ liệu

d)

Khó sử dụng

60.

Hành động nào sau đây là an toàn?

a)

Lưu mật khẩu trong tin nhắn

b)

Dùng một mật khẩu cho mọi tài khoản

c)

Đặt mật khẩu mạnh và khác nhau

d)

Chia sẻ mật khẩu cho bạn thân

61.

“Anh hùng bàn phím” là cụm từ chỉ ai?

a)

Người giỏi công nghệ

b)

Người chơi game giỏi

c)

Người phát ngôn hung hăng trên mạng nhưng thiếu trách nhiệm

d)

Người có nhiều người theo dõi

62.

Quy tắc nền tảng của ứng xử trên mạng là gì?

a)

Mạng là ảo, không cần nghiêm túc

b)

Thế giới ảo – cuộc sống thực

c)

Ai cũng bình đẳng

d)

Không cần tuân thủ pháp luật

63.

Khi tham gia cộng đồng mạng, điều quan trọng nhất là:

a)

Thể hiện cá tính

b)

Tôn trọng người khác

c)

Viết bình luận nhiều

d)

Tăng lượt tương tác

64.

Hành vi nào là thiếu văn hóa trên mạng?

a)

Tranh luận lịch sự

b)

Đưa ý kiến xây dựng

c)

Viết bình luận xúc phạm

d)

Chia sẻ thông tin hữu ích

65.

Đặt mình vào vị trí người khác giúp:

a)

Tránh tranh luận

b)

Ứng xử nhân văn hơn

c)

Giành phần thắng

d)

Kiểm soát mạng xã hội

66.

“Văn hóa nhóm” trên mạng có nghĩa là:

a)

Luôn đồng ý với số đông

b)

Tôn trọng quy định và đặc điểm của cộng đồng

c)

Không nêu ý kiến cá nhân

d)

Chỉ đọc, không bình luận

67.

Vì sao cần tôn trọng thời gian của người khác khi giao tiếp trực tuyến?

a)

Vì lịch sự

b)

Vì thời gian là tài nguyên quý

c)

Vì luật Internet

d)

Vì tránh bị chặn

68.

Hành động nào thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư?

a)

Chia sẻ ảnh người khác

b)

Tag người khác vào bài viết

c)

Không công bố thông tin cá nhân khi chưa được phép

d)

Bình luận vào đối tư

69.

Người có nhiều người theo dõi trên mạng xã hội nên:

a)

Phát ngôn tùy ý

b)

Cẩn trọng trong lời nói và hành động

c)

Chỉ quan tâm lượt thích

d)

Tránh mọi tranh luận

70.

Không lợi dụng vị thế của mình trên mạng có nghĩa là:

a)

Không dùng mạng

b)

Không gây ảnh hưởng xấu tới người khác

c)

Không đăng bài

d)

Không kết bạn

71.

Hành vi lừa đảo trên mạng có thể bị xử lý theo:

a)

Nội quy nhà trường

b)

Pháp luật

c)

Quy định mạng xã hội

d)

Luật giao thông

72.

Ứng xử văn hóa trên mạng giúp:

a)

Tăng tốc Internet

b)

Xây dựng môi trường số lành mạnh

c)

Tránh mọi xung đột

d)

Tăng lượt theo dõi

73.

Khi phát ngôn trên mạng, học sinh cần:

a)

Tự do tuyệt đối

b)

Chịu trách nhiệm về nội dung đăng tải

c)

Chỉ viết cho vui

d)

Sao chép từ người khác

74.

Việc tung tin sai sự thật trên mạng có thể:

a)

Không ảnh hưởng gì

b)

Gây hậu quả pháp lý

c)

Chỉ bị nhắc nhở

d)

Tăng tương tác

75.

Mục tiêu của việc giáo dục văn hóa số là:

a)

Giảm dùng Internet

b)

Sử dụng công nghệ an toàn, có trách nhiệm

c)

Tránh mạng xã hội

d)

Tăng kỹ năng chơi game

76.

Khi gặp nội dung xấu độc trên mạng, học sinh nên:

a)

Chia sẻ cho bạn bè

b)

Bình luận phản đối

c)

Báo cáo và tránh xa

d)

Lưu lại

77.

Ứng xử văn hóa trên mạng giúp học sinh:

a)

Học nhanh hơn

b)

Rèn phẩm chất đạo đức

c)

Nói tiếng hơn

d)

Ít học hơn

78.

Pháp luật trên không gian mạng:

a)

Nhẹ hơn ngoài đời

b)

Không áp dụng cho học sinh

c)

Áp dụng như trong cuộc sống thực

d)

Chỉ áp dụng cho người lớn

79.

Khi tham gia tranh luận trên mạng, nên:

a)

Thắng bằng mọi giá

b)

Im lặng hoàn toàn

c)

Trao đổi lịch sự, có lý lẽ

d)

Công kích cá nhân

80.

Mục tiêu cuối cùng của chủ đề D là giúp học sinh:

a)

Sử dụng mạng thường xuyên

b)

An toàn – văn minh – có trách nhiệm trong môi trường số

c)

Tránh Internet

d)

Biết nhiều thủ thuật

81.

Bài toán quản lí thường liên quan đến việc:

a)

Xử lí hình ảnh

b)

Lập trình game

c)

Lưu trữ, cập nhật và khai thác thông tin

d)

Thiết kế đồ họa

82.

Ví dụ nào sau đây là một bài toán quản lí?

a)

Tính diện tích hình tròn

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Quản lí danh sách học sinh trong lớp

d)

Chỉnh sửa ảnh

83.

Dữ liệu trong bài toán quản lí thường có đặc điểm gì?

a)

Ít thay đổi

b)

Có cấu trúc và liên quan với nhau

c)

Không cần cập nhật

d)

Không cần lưu trữ

84.

Công việc KHÔNG thuộc bài toán quản lí là:

a)

Thêm thông tin mới

b)

Sửa thông tin

c)

Vẽ hình minh họa

d)

Tìm kiếm thông tin

85.

Khi số lượng dữ liệu lớn, cách quản lí hiệu quả nhất là:

a)

Ghi chép bằng giấy

b)

Ghi nhớ

c)

Sử dụng cơ sở dữ liệu

d)

Lưu trong một tệp văn bản

86.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là:

a)

Một chương trình máy tính

b)

Tập hợp dữ liệu có tổ chức, lưu trữ trên máy tính

c)

Một bảng tính

d)

Một trang web

87.

Ưu điểm lớn nhất của CSDL so với lưu trữ thủ công là:

a)

Dễ in ấn

b)

Tìm kiếm và cập nhật nhanh chóng

c)

Không cần máy tính

d)

Không cần phần mềm

88.

Một CSDL thường được dùng để:

a)

Chơi trò chơi

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Phục vụ các bài toán quản lí

d)

Thiết kế poster

89.

Thành phần cơ bản nhất của CSDL là:

a)

Biểu mẫu

b)

Bảng (Table)

c)

Báo cáo

d)

Truy vấn

90.

Trong CSDL, dữ liệu được tổ chức chủ yếu theo dạng:

a)

Văn bản tự do

b)

Hình ảnh

c)

Bảng gồm hàng và cột

d)

Sơ đồ

91.

Trong bảng CSDL, mỗi hàng được gọi là:

a)

Trường

b)

Bản ghi

c)

Thuộc tính

d)

Tệp

92.

Trong bảng CSDL, mỗi cột được gọi là:

a)

Bản ghi

b)

Trường

93.

Trường dùng để:

a)

Lưu toàn bộ dữ liệu

b)

Lưu một loại thông tin cụ thể

c)

Lưu nhiều bảng

d)

Liên kết dữ liệu

94.

Câu 14. Bản ghi dùng để:

a)

Mô tả cấu trúc bảng

b)

Lưu thông tin của một đối tượng cụ thể

c)

Liên kết bảng

d)

Thiết kế giao diện

95.

Ví dụ về một trường trong bảng HọcSinh là:

a)

Một học sinh

b)

Họ tên

c)

Danh sách lớp

d)

Bảng điểm

96.

Khóa chính (Primary Key) là:

a)

Trường dùng để nhập dữ liệu

b)

Trường có giá trị duy nhất để phân biệt các bản ghi

c)

Trường chứa văn bản

d)

Trường không quan trọng

97.

Mỗi bảng trong CSDL nên có:

a)

Nhiều khóa chính

b)

Không cần khóa chính

c)

Một khóa chính

d)

Hai khóa chính

98.

Giá trị của khóa chính:

a)

Có thể trùng nhau

b)

Không được trùng nhau

c)

Có thể để trống

d)

Có thể thay đổi tuỳ ý

99.

Liên kết giữa các bảng nhằm mục đích:

a)

Trang trí CSDL

b)

Kết nối dữ liệu có liên quan

c)

Tăng dung lượng

d)

Giảm số trường

100.

Trường dùng để liên kết hai bảng thường là:

a)

Trường văn bản bất kỳ

b)

Khóa chính của bảng này và khóa ngoại của bảng kia

c)

Trường hình ảnh

d)

Trường không dữ liệu