wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập Quan hệ Lao động (QHLD) – Trích xuất câu hỏi

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Giai đoạn nào là thời kỳ hình thành quan hệ lao động (QHLD) trong chủ nghĩa tư bản (CNTB)?

a)

Thời kỳ cách mạng công nghiệp

b)

Thời kỳ tích lũy nguyên thủy tư bản

c)

Thời kỳ CNTB độc quyền

d)

Thời kỳ chủ nghĩa thực dân mở rộng

2.

Trong thời kỳ CNTB cạnh tranh tự do, quan hệ giữa chủ và thợ mang tính chất gì?

a)

Cộng tác hài hòa

b)

Đối kháng và xung đột kịch liệt giữa các giai cấp

c)

Thỏa hiệp toàn diện

d)

Phi đối kháng, trung lập

3.

Nguồn gốc hình thành QHLD bắt nguồn từ đâu?

a)

Từ yếu tố công nghệ cá nhân

b)

Từ các điều kiện kinh tế, xã hội và chính trị – xã hội

c)

Từ văn hóa doanh nghiệp hiện đại

d)

Từ yêu cầu của thị trường toàn cầu

4.

Theo mô hình cổ điển Dunlop, hệ thống QHLD được cấu thành bởi các bộ phận liên quan nào?

a)

Chỉ có chủ doanh nghiệp và người lao động

b)

Các chủ thể, môi trường, hình thái ý thức và các quy tắc hành vi tại nơi làm việc

c)

Nhà nước và công đoàn

d)

Công nghệ và thị trường

5.

Theo Kochan, một sách lược QHLD nhấn mạnh điểm phân tích và vai trò công đoàn nhưng thiếu quan tâm đến vai trò của chủ thể nào?

a)

Người lao động

b)

Chính phủ

c)

Doanh nghiệp

d)

Cộng đồng địa phương

6.

Theo mô hình của Xan-dvo, những nhân tố nào được nhấn mạnh là tác động đến QHLD?

a)

Nhân tố môi trường bên ngoài

b)

Nhân tố tại nơi làm việc

c)

Nhân tố cá nhân

d)

Nhân tố tài chính quốc tế thuần túy

7.

Tiêu chí phân loại QHLD theo cấp doanh nghiệp, cấp ngành, cấp địa phương là gì?

a)

Mức độ hiện đại hóa

b)

Phạm vi của QHLD

c)

Trình độ công nghệ

d)

Quy mô nguồn nhân lực

8.

QHLD tập thể vừa mang tính kinh tế vừa mang tính xã hội, vừa thống nhất vừa mâu thuẫn, vừa bình đẳng vừa không bình đẳng; quan hệ này vừa mang tính gì?

a)

Cá nhân thuần túy

b)

Tập thể thuần túy

c)

Vừa cá nhân vừa tập thể

d)

Phi cá nhân, phi tập thể

9.

Có bao nhiêu điều kiện dùng để xác định QHLD?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

10.

Nguyên tắc nào trong vận hành QHLD thể hiện rằng “các bên tự quyết định các thủ tục, phương pháp tiến hành hoạt động để đạt hiệu quả tối ưu”?

a)

Các bên tham gia QHLD phải có tính độc lập

b)

Nhà nước chỉ đạo toàn bộ quy trình

c)

Công đoàn quyết định thay cho các bên

d)

Doanh nghiệp áp đặt quy tắc một chiều

11.

Các nhân tố ảnh hưởng đến QHLD cấp quốc gia và cấp ngành thuộc nhóm nhân tố gì khi xét ở cấp doanh nghiệp?

a)

Bên trong

b)

Bên ngoài

c)

Cá nhân

d)

Tạm thời

12.

Những nhân tố bên trong ảnh hưởng đến QHLD cấp quốc gia gồm những yếu tố nào?

a)

Môi trường kinh tế

b)

Môi trường chính trị và pháp luật

c)

Môi trường văn hóa – xã hội

d)

Kỹ năng cá nhân của người lao động

13.

Nhân tố bên trong như tính chất phức tạp của ngành nghề, cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong nội bộ ngành và vai trò của các tổ chức đại diện các bên chủ thể ở cấp ngành là yếu tố ảnh hưởng đến loại QHLD nào?

a)

QHLD cấp doanh nghiệp

b)

QHLD cấp ngành

c)

QHLD cấp địa phương

d)

QHLD quốc tế

14.

Thuật ngữ “industrial relations” khi mới ra đời thường nhấn mạnh đến các mối quan hệ chủ – thợ trong môi trường nào?

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Dịch vụ

d)

Công nghệ thông tin

15.

QHLD bắt đầu được thừa nhận và trở thành hiện tượng phổ biến khi nào?

a)

Khi lao động trở thành nghĩa vụ nhà nước

b)

Khi sức lao động trở thành hàng hóa, được đem ra trao đổi và chịu sự chi phối bởi các quy luật đặc thù của nền kinh tế thị trường

c)

Khi công đoàn bị loại bỏ

d)

Khi doanh nghiệp được quốc hữu hóa

16.

Đâu là mối quan hệ trước khi tiến tới quan hệ chính thức giữa các bên tham gia QHLD?

a)

Các quan hệ thuộc thời kỳ tiền QHLD

b)

Các quan hệ hậu QHLD

c)

Quan hệ phi chính thức không liên quan

d)

Quan hệ hợp đồng mẫu

17.

QHLD là quan hệ kinh tế – xã hội được cấu thành bởi quan hệ giữa người lao động với người sử dụng lao động và cơ quan liên quan nhằm thực hiện điều gì?

a)

Phân phối lợi nhuận cho cổ đông

b)

Bảo đảm phương thức biểu hiện và đặc trưng nội dung của QHLD phù hợp với từng thời kỳ

c)

Loại bỏ hoàn toàn xung đột lao động

d)

Cắt giảm chi phí nhân sự

18.

Trong giai đoạn tích lũy nguyên thủy tư bản, chủ thể QHLD được hình thành bằng phương thức nào?

a)

Trao đổi bình đẳng

b)

Bóc lột trực tiếp

c)

Tặng cho lao động

d)

Hợp tác tự nguyện

19.

Những yếu tố cơ bản nào quyết định các mô hình QHLD của các quốc gia trên thế giới?

a)

Chế độ chính trị

b)

Trình độ phát triển kinh tế

c)

Các chủ thể QHLD

d)

Thị hiếu tiêu dùng nhất thời

20.

Hình thức pháp lý chủ yếu và phổ biến của QHLD cá nhân là gì?

a)

Thỏa ước miệng

b)

Hợp đồng lao động

c)

Quyết định nội bộ

d)

Giấy giới thiệu

21.

QHLD tập thể trong doanh nghiệp được hình thành khi nào?

a)

Khi người lao động thành lập tổ chức công đoàn hoặc tổ chức đại diện người lao động

b)

Khi doanh nghiệp có từ 10 lao động trở lên

c)

Khi ký hợp đồng lao động cá nhân

d)

Khi có kiểm toán độc lập

22.

Khi doanh nghiệp chưa có tổ chức đại diện người lao động hoặc tổ chức công đoàn thì có xác lập QHLD tập thể không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ khi Nhà nước yêu cầu

d)

Tùy quy mô doanh nghiệp

23.

Căn cứ theo tiêu chí chủ thể, QHLD gồm những loại nào?

a)

QHLD cá nhân và QHLD tập thể

b)

QHLD quốc nội và QHLD quốc tế

c)

QHLD công và QHLD tư

d)

QHLD truyền thống và QHLD hiện đại

24.

QHLD cá nhân là quan hệ giữa cá nhân người lao động với người sử dụng lao động phát sinh trong quá trình nào liên quan đến sức lao động của người lao động tại đơn vị sử dụng lao động?

a)

Tuyển dụng

b)

Quá trình sử dụng

c)

Đào tạo

d)

Sa thải

25.

Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), QHLD lành mạnh là hệ thống có khuynh hướng nào giữa người lao động và nhà quản lý, cũng như giữa họ với nhà nước?

a)

Hài hòa và hợp tác hơn là xung khắc

b)

Cạnh tranh đối đầu

c)

Thờ ơ, không tương tác

d)

Phân tách tuyệt đối

26.

Một lợi ích quan trọng của việc xây dựng QHLD hài hòa, ổn định, tiến bộ đối với nhà nước và xã hội là gì?

a)

Tăng xung đột xã hội

b)

Phát triển kinh tế bền vững và tạo ra sự ổn định về chính trị, xã hội

c)

Giảm năng suất lao động

d)

Loại bỏ hoàn toàn công đoàn

27.

Nguyên tắc tiên quyết làm cơ sở cho sự hợp tác giữa người sử dụng lao động và người lao động trong QHLD là gì?

a)

Cạnh tranh gay gắt

b)

Các bên tôn trọng lẫn nhau trong QHLD

c)

Áp đặt từ phía doanh nghiệp

d)

Ưu tiên lợi ích một phía

28.

Ý nghĩa của nguyên tắc “giải quyết vấn đề bằng thương lượng trong QHLD” là gì?

a)

Tạo ra đối đầu không khoan nhượng

b)

Giúp các bên tăng cường hiểu biết lẫn nhau, cân bằng lợi ích và hạn chế xung đột

c)

Loại bỏ hoàn toàn quyền của người lao động

d)

Chỉ phục vụ lợi ích của nhà nước

29.

Đặc điểm quan trọng nhất của QHLD tập thể là phía người lao động (NLD) lấy tổ chức công đoàn làm gì để tham gia vào QHLD?

a)

cố vấn

b)

đại diện

c)

nhà tài trợ

d)

giám sát độc lập

30.

Mối quan hệ giữa văn hóa doanh nghiệp và QHLD là gì?

a)

mối quan hệ song song

b)

mối quan hệ phản chiếu

c)

mối quan hệ nhân quả tuyệt đối

d)

mối quan hệ ngẫu nhiên

31.

Chiến lược phát triển của doanh nghiệp ảnh hưởng đến QHLD trong doanh nghiệp vì lý do nào?

a)

Quyết định thái độ và chính sách của người sử dụng lao động (NSDLĐ) đối với NLD

b)

Làm tăng số lượng nhân viên trong công đoàn

c)

Bắt buộc doanh nghiệp phải ký hợp đồng dài hạn

d)

Giảm nhu cầu đào tạo

32.

Thuật ngữ nào được hiểu là cá nhân, tổ chức có tính đại diện khi tham gia vào quá trình tương tác của QHLD; còn được gọi là đối tác hay các bên của QHLD?

a)

Cơ chế QHLD

b)

Chủ thể QHLD

c)

Thiết chế QHLD

d)

Bộ phận nhân sự

33.

Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, NLD là người làm việc cho NSDLĐ theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của ai?

a)

Cơ quan nhà nước

b)

Công đoàn

c)

NSDLĐ

d)

Tập thể lao động liên ngành

34.

Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, tổ chức đại diện NLD tại cơ sở là tổ chức nào?

a)

Phòng nhân sự doanh nghiệp

b)

Công đoàn cơ sở và tổ chức của NLD tại doanh nghiệp

c)

Hiệp hội ngành nghề

d)

Ủy ban QHLD địa phương

35.

Khái niệm đầy đủ về “Tổ chức đại diện của NSDLĐ” theo Bộ luật Lao động 2019 là gì?

a)

Tổ chức tự nguyện của người lao động

b)

Tổ chức được thành lập hợp pháp, đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của NSDLĐ trong QHLD

c)

Bộ phận tuyển dụng của doanh nghiệp

d)

Nhóm doanh nghiệp liên kết tạm thời

36.

Ở Việt Nam hiện nay, những tổ chức nào ở trung ương được pháp luật thừa nhận là tổ chức đại diện cho NSDLĐ? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI)

b)

Liên minh Hợp tác xã Việt Nam

c)

Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam

d)

Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam

37.

Trong quan hệ pháp luật giữa NLD và NSDLĐ, yêu cầu NLD phải tự mình thực hiện công việc được hiểu như thế nào?

a)

NLD có thể giao việc cho người thân

b)

NLD phải tự thực hiện bằng các hành vi lao động, không chuyển giao nghĩa vụ cho người khác, đặc biệt là người không có QHLD với NSDLĐ

c)

NLD được phép thuê ngoài toàn bộ công việc

d)

NLD chỉ cần giám sát người khác làm

38.

NSDLĐ có những quyền nào đối với NLD theo QHLD? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Tuyển chọn, phân công, sắp xếp

b)

Điều động, giám sát, xử lý kỷ luật khi vi phạm

c)

Khen thưởng theo quy định

d)

Tự ý chấm dứt hợp đồng không cần căn cứ pháp luật

39.

Chủ thể nào trong QHLD có chức năng ban hành pháp luật lao động, hướng dẫn thực hiện pháp luật lao động và đóng vai trò là chủ thể trong cơ chế ba bên?

a)

Công đoàn

b)

Nhà nước

c)

Doanh nghiệp

d)

Hiệp hội ngành nghề

40.

Nhà nước tham gia vào QHLD với tư cách là đại diện cao nhất cho lợi ích quốc gia, lợi ích của toàn thể cộng đồng, xã hội. Vai trò của Nhà nước đối với mối quan hệ giữa các đối tác của QHLD là gì?

a)

Cạnh tranh

b)

Điều hòa

c)

Tuyển dụng

d)

Thanh tra thường xuyên từng doanh nghiệp

41.

Nguyên tắc thành lập tổ chức đại diện của NLD và NSDLĐ ở các cấp là gì?

a)

Do doanh nghiệp chỉ định

b)

Do cơ quan nhà nước bổ nhiệm

c)

Được các thành viên mà họ đại diện bầu ra hoặc ủy quyền

d)

Do công đoàn cấp trên cử xuống

42.

Pháp luật Việt Nam có cho phép tổ chức đại diện của NLD liên kết để mở rộng quy mô vượt quá phạm vi doanh nghiệp hay không?

a)

b)

Không

c)

Chỉ trong khu công nghiệp

d)

Chỉ khi có quyết định của NSDLĐ

43.

Tại sao NLD thành lập tổ chức đại diện bằng cách liên kết theo ngành nghề?

a)

Vì mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp

b)

Vì có lợi ích chung, lợi ích giống nhau khi cùng làm việc trong một ngành nghề

c)

Để tránh sự giám sát của Nhà nước

d)

Để tăng số lượng lao động thời vụ

44.

Trong doanh nghiệp, nếu NLD không bầu ra tổ chức đại diện để tương tác với NSDLĐ thì hệ quả nào xảy ra?

a)

Không xuất hiện QHLD tập thể

b)

Doanh nghiệp bị phạt ngay

c)

Hủy mọi hợp đồng lao động

d)

Công đoàn cấp trên tự động can thiệp

45.

Vị thế của cá nhân NLD đối với NSDLĐ trong QHLD là gì?

a)

Tương đương

b)

Luôn mạnh hơn

c)

Luôn yếu thế hơn so với NSDLĐ

d)

Không liên quan

46.

Cơ chế hoạt động của QHLD là hệ thống các yếu tố nhằm mục đích gì cho chủ thể của QHLD và quá trình tương tác giữa các chủ thể đó?

a)

Tạo cơ sở, định hướng hoạt động

b)

Tăng chi phí lao động

c)

Loại bỏ thương lượng

d)

Đóng băng tiền lương

47.

Cơ chế ở bên là công cụ, phương thức, biện pháp dàn xếp, hỗ trợ tác trực tiếp giữa những chủ thể nào?

a)

Nhà nước và công đoàn cấp tỉnh

b)

NSDLĐ (hoặc tổ chức đại diện của họ) và NLD (hoặc tổ chức đại diện của họ)

c)

Cơ quan thanh tra và tòa án

d)

Các hiệp hội ngành với cơ quan thuế

48.

Trong cơ chế hai bên, các chủ thể tương tác thông qua cơ chế hoạt động độc lập nhưng vẫn trong khung khổ chính sách pháp luật. Vai trò của Nhà nước là gì?

a)

Can thiệp trực tiếp vào thương lượng

b)

Không can thiệp trực tiếp

c)

Chỉ đạo NSDLĐ ký hợp đồng

d)

Bổ nhiệm đại diện NLD

49.

“Thường giải quyết các vấn đề mang tính đặc thù của doanh nghiệp, ngành; nên hoạt động tương đối thường xuyên và dễ dẫn tới xung đột hoặc tranh chấp lao động” là đặc điểm cơ bản của cơ chế nào?

a)

Cơ chế ba bên

b)

Cơ chế hành chính công

c)

Cơ chế hai bên

d)

Cơ chế xét xử

50.

“Báo cáo về tình hình thực hiện cơ chế, chính sách về QHLD định kỳ hoặc đột xuất” là nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức nào?

a)

Thanh tra lao động

b)

Ủy ban QHLD

c)

Công đoàn cơ sở

d)

Phòng nhân sự

51.

Ở Việt Nam, cơ quan quản lý nhà nước về QHLD là cơ quan nào?

a)

Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội

b)

VCCI

c)

Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam

d)

Bộ Nội vụ

52.

Hình thức tham vấn ba bên trong QHLD là gì?

a)

Tham vấn thông qua hoạt động của Ủy ban QHLD

b)

Thăm dò ý kiến nội bộ doanh nghiệp

c)

Họp công đoàn cơ sở

d)

Ký kết thỏa ước lao động tập thể

53.

Thiết chế nào không có trong Ủy ban QHLD cấp quốc gia của Việt Nam?

a)

Thiết chế tham vấn

b)

Thiết chế phán xét

c)

Thiết chế điều phối

d)

Thiết chế hỗ trợ kỹ thuật

54.

Một trong những đặc điểm phân biệt cơ chế hai bên với cơ chế ba bên là gì?

a)

Cấp quản lý

b)

Số lượng chủ thể tham gia cơ chế

c)

Phạm vi ngành nghề

d)

Hình thức hợp đồng

55.

Chức năng tổng quát của thiết chế QHLD ở cấp quốc gia là gì?

a)

Tạo lập, xúc tiến, điều chỉnh, tham gia hoặc hỗ trợ các quá trình của QHLD

b)

Chỉ tuyển dụng lao động

c)

Chỉ xét xử tranh chấp dân sự

d)

Chỉ cấp phép thành lập doanh nghiệp

56.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hòa giải lao động và trọng tài lao động trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động là gì?

a)

Trọng tài lao động có quyền ra phán quyết, còn hòa giải viên chỉ đóng vai trò trung gian, hỗ trợ hòa giải

b)

Cả hai đều chỉ làm trung gian, không có quyền ra phán quyết

c)

Hòa giải viên lao động có quyền ra phán quyết, còn trọng tài chỉ tư vấn

d)

Chỉ tòa án mới có quyền ra phán quyết, cả hòa giải và trọng tài đều không

57.

Tòa án có thẩm quyền giải quyết loại tranh chấp lao động nào?

a)

Chỉ tranh chấp lao động tập thể về lợi ích

b)

Tranh chấp lao động cá nhân và tranh chấp lao động tập thể về quyền

c)

Chỉ tranh chấp lao động cá nhân

d)

Chỉ tranh chấp giữa công đoàn và người sử dụng lao động

58.

Trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động, phương thức nào được thi hành bằng cơ chế cưỡng chế của Nhà nước?

a)

Hòa giải của hòa giải viên lao động

b)

Thương lượng trực tiếp giữa hai bên

c)

Giải quyết tại tòa án nhân dân

d)

Trọng tài lao động tự nguyện

59.

Khi không đồng ý với phương án hòa giải của hòa giải viên lao động trong tranh chấp lao động cá nhân, các bên có thể lựa chọn bước tiếp theo nào?

a)

Yêu cầu Hội đồng trọng tài lao động giải quyết

b)

Khởi kiện ra tòa án có thẩm quyền

c)

Tố cáo lên cơ quan thanh tra lao động để xử phạt hành chính ngay

d)

Thỏa thuận chấm dứt quan hệ lao động mà không cần giải quyết tranh chấp

60.

Trong quan hệ lao động có những loại tham vấn nào?

a)

Tham vấn 2 bên

b)

Tham vấn 3 bên

c)

Tham vấn 4 bên

d)

Tham vấn nội bộ doanh nghiệp

61.

Vai trò “kép” của Nhà nước trong quan hệ lao động được thể hiện như thế nào?

a)

Nhà nước chỉ là cơ quan lập pháp, không tham gia quan hệ lao động

b)

Nhà nước vừa là chủ thể đặc biệt trong quan hệ ba bên, đại diện cho lợi ích quốc gia và cộng đồng

c)

Nhà nước chỉ là người sử dụng lao động đối với khu vực công

d)

Nhà nước là trung gian phi quyền lực giữa người lao động và người sử dụng lao động

62.

Ông Nguyễn Văn A (công dân Việt Nam) được chủ sở hữu doanh nghiệp 100% vốn Hàn Quốc ủy quyền thuê mướn và sử dụng lao động, giữ chức danh giám đốc. Theo Bộ luật Lao động 2019, ông A có tư cách gì trong quan hệ lao động với người lao động?

a)

Người sử dụng lao động

b)

Người lao động

c)

Đại diện công đoàn cơ sở

d)

Cơ quan quản lý nhà nước về lao động

63.

Nguồn gốc kinh tế của quan hệ lao động gắn với sự kiện nào?

a)

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

b)

Cuộc Đại khủng hoảng 1929–1933

c)

Chiến tranh thế giới thứ nhất

d)

Đổi mới kinh tế ở Việt Nam

64.

Quan hệ lao động có nguồn gốc từ quan hệ xã hội trực tiếp liên quan tới lao động trong quan hệ sản xuất; quan hệ xã hội này sinh ra trong quá trình nào?

a)

Quá trình lao động

b)

Quá trình lưu thông hàng hóa

c)

Quá trình phân phối thu nhập

d)

Quá trình tiêu dùng

65.

Giai đoạn nào là giai đoạn hình thành quan hệ lao động của chủ nghĩa tư bản?

a)

Tích lũy nguyên thủy tư bản

b)

Cách mạng khoa học – kỹ thuật hiện đại

c)

Thời kỳ hậu công nghiệp

d)

Thời kỳ toàn cầu hóa

66.

Đặc điểm cơ bản của quan hệ lao động trên thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Hòa hoãn nhưng vẫn có đối kháng

b)

Tìm kiếm hợp tác giữa các chủ thể

c)

Tìm kiếm cân bằng trong đối kháng

d)

Loại bỏ hoàn toàn xung đột

67.

Trong thời kỳ 1945–1991, việc phân loại quan hệ lao động dựa vào tiêu chí nào?

a)

Theo trình độ công nghiệp hóa

b)

Theo thể chế chính trị của các quốc gia: tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa

c)

Theo quy mô doanh nghiệp

d)

Theo mức độ phát triển công đoàn

68.

Từ năm 1991 đến nay, đặc điểm chung của quan hệ lao động ở các nước trên thế giới là gì?

a)

Tập trung vào một mô hình duy nhất

b)

Sự đa dạng của các mô hình lao động

c)

Giảm vai trò của công đoàn đến mức triệt tiêu

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế thị trường

69.

Ai là người tiên phong xây dựng lý thuyết quan hệ lao động hiện đại?

a)

Dunlop

b)

Kochan

c)

Weber

d)

Keynes

70.

Mô hình về học thuyết quan hệ lao động của Dunlop có tên gọi khác là gì?

a)

Mô hình cổ điển (mô hình đơn giản của hệ thống quan hệ lao động)

b)

Mô hình hiện đại đa tác nhân

c)

Mô hình thị trường lao động tự do

d)

Mô hình pháp quyền lao động

71.

Trong mô hình cổ điển của Dunlop, những chủ thể nào tham gia hệ thống quan hệ lao động?

a)

Người sử dụng lao động

b)

Người lao động

c)

Chính phủ

d)

Tòa án

72.

Tên gọi khác của mô hình lao động do Kochan đề xuất là gì?

a)

Mô hình sự lựa chọn chiến lược

b)

Mô hình cổ điển

c)

Mô hình pháp quyền

d)

Mô hình thị trường thuần túy

73.

Tại sao cần đẩy mạnh truyền thông nội bộ khi không có công đoàn?

a)

Giúp hiểu nhau hơn và phối hợp hiệu quả

b)

Để thay thế hoàn toàn quy định pháp luật

c)

Để giảm chi phí lao động bằng mọi giá

d)

Để hạn chế tiếng nói của người lao động

74.

Trong mô hình của Kochan, vai trò nào được nhấn mạnh?

a)

Công đoàn

b)

Nhà nước

c)

Giới chủ

d)

Thị trường lao động

75.

Trước khi thuật ngữ "quan hệ lao động" xuất hiện, thuật ngữ nào được sử dụng để mô tả quá trình lao động sản xuất?

a)

Quan hệ công nghiệp

b)

Quan hệ việc làm

c)

Quan hệ sản xuất tiêu dùng

d)

Quan hệ xã hội dân sự

76.

Có bao nhiêu cách phân loại quan hệ lao động theo tài liệu nguồn?

a)

4 cách

b)

5 cách

c)

6 cách

d)

3 cách

77.

Phân loại lao động dựa trên bao nhiêu tiêu chí theo tài liệu nguồn?

a)

3 tiêu chí

b)

4 tiêu chí

c)

5 tiêu chí

d)

6 tiêu chí

78.

Theo mô hình sách lược, yếu tố mấu chốt giúp quá trình và diễn biến của quan hệ lao động triển khai liên tục là gì?

a)

Sự tác động lẫn nhau giữa áp lực môi trường và sự hưởng ứng của tổ chức quyết định

b)

Sự áp đặt đơn phương từ phía người sử dụng lao động

c)

Sự can thiệp toàn diện của Nhà nước

d)

Sự cạnh tranh tiền lương thuần túy

79.

Chế độ cơ bản trong lĩnh vực quan hệ chủ–thợ của Đức là gì?

a)

Chủ–thợ hiệp thương, thỏa thuận

b)

Cấm công đoàn hoạt động

c)

Thương lượng chỉ do Nhà nước quyết định

d)

Chủ tuyển dụng đơn phương quyết định mọi vấn đề

80.

Ba trụ cột lớn của quan hệ chủ–thợ tại Nhật Bản gồm những nội dung nào?

a)

Chế độ thuê mướn suốt đời

b)

Chế độ tiền lương sắp xếp theo thâm niên và thành tích

c)

Công đoàn doanh nghiệp

d)

Công đoàn ngành độc lập

81.

Nguyên tắc chủ yếu của quan hệ chủ–thợ ở Hoa Kỳ là gì?

a)

Hợp tác chủ–thợ

b)

Đối đầu không thương lượng

c)

Nhà nước quyết định thay các bên

d)

Ưu tiên bãi công trước thương lượng

82.

Xu hướng quan hệ lao động tại Nga và các nước Đông Âu hiện nay là gì?

a)

Theo mô hình quan hệ lao động của nền kinh tế thị trường

b)

Theo mô hình kế hoạch hóa tập trung

c)

Theo mô hình nghiệp đoàn kiểu độc quyền

d)

Theo mô hình Nhà nước toàn trị

83.

Quan hệ lao động bình lặng và hài hòa ở Singapore có được nhờ sự phát huy tối đa vai trò của những chủ thể nào?

a)

Chính phủ

b)

Công đoàn

c)

Giới chủ

d)

Tòa án