wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐC ôn tập CK1- Môn Công nghệ 6

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò của thực phẩm đối với con người là gì?

a)

Là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.

b)

Giúp con người phát triển cân đối.

c)

Giúp con người phát triển khỏe mạnh.

d)

Là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, giúp con người phát triển cân đối và khỏe mạnh.

2.

“Nghiên cứu về dinh dưỡng và thực phẩm, tư vấn cho mọi người về lối sống lành mạnh trong ăn uống, giúp cơ thể khỏe mạnh và phát triển toàn diện” là công việc của

a)

Đầu bếp

b)

Chuyên gia dinh dưỡng

c)

Nội trợ

d)

Bác sĩ

3.

Em hãy cho biết có mấy nhóm thực phẩm chính?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

4.

Hãy cho biết, nhóm thực phẩm nào cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất tinh bột, chất đường.

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm.

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo.

d)

Nhóm thực phẩm giàu vitamin.

5.

Hãy cho biết, nhóm thực phẩm nào là thành phần dinh dưỡng để cấu trúc cơ thể và giúp cơ thể phát triển tốt.

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng.

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm.

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo.

d)

Nhóm thực phẩm giàu vitamin.

6.

Hãy cho biết, nhóm thực phẩm nào cung cấp năng lượng cho cơ thể, tích trữ dưới da ở dạng lớp mỡ để bảo vệ cơ thể và giúp chuyển hóa một số loại vitamin.

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng.

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm.

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo.

d)

Nhóm thực phẩm giàu vitamin.

7.

Vai trò của chất béo đối với cơ thể là:

a)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể.

b)

Tích trữ dưới da ở dạng lớp mỡ để bảo vệ cơ thể.

c)

Giúp chuyển hóa một số loại vitamin.

d)

Cả 3 đáp án trên.

8.

Trong các bữa ăn, bữa ăn nào quan trọng nhất.

a)

Bữa sáng

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Bữa phụ

9.

Ăn đúng bữa là ăn mỗi ngày ba bữa chính, các bữa cách nhau khoảng:

a)

3 giờ

b)

7 giờ

c)

4 – 5 giờ

d)

Không quy định.

10.

Hãy cho biết loại vitamin nào giúp làm sáng mắt?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

11.

Nhu cầu nước tối thiểu mỗi ngày cho một người là bao nhiêu?

a)

Nhiều nhất là 1,5 lít

b)

Ít nhất là trên 2,5 lít

c)

Ít nhất là từ 1,5 – 2 lít

d)

0,5 lít

12.

Loại chất khoáng nào sau đây giúp cho xương và răng chắc khỏe?

a)

Sắt

b)

Calcium

c)

Iodine

d)

Cả 3 đáp án trên

13.

Nguồn cung cấp vitamin gồm

a)

Rau muống, bí xanh, cà chua, susu

b)

Mỡ lợn, mỡ gà

c)

Đỗ xanh, đỗ tương

d)

Thịt bò, thịt gà, cá

14.

Chất béo có nhiều ở nhóm thực phẩm

a)

Mật ong, trái cây chín, rau xanh

b)

Thịt nạc, cá, tôm, trứng

c)

Mỡ động vật, mỡ thực vật, bơ

d)

Hoa quả tươi, trứng gà, cá

15.

Tên các loại hạt thuộc nhóm ngũ cốc là?

a)

Kê, đậu, mạch nha, lúa nếp, lúa mì

b)

Đỗ, đậu, vừng, mè, mạch nha

c)

Kê, đậu, ngô, lúa nếp, lúa tẻ

d)

Vừng, kê, ngô, đỗ, mạch nha

16.

Để rèn luyện thói quen ăn khoa học, nội dung nào sau đây không đúng?

a)

Ăn đúng bữa

b)

Uống đủ nước

c)

Ăn đúng cách

d)

Chỉ ăn những món mình thích

17.

Thế nào là bữa ăn hợp lí?

a)

Có sự kết hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết, theo tỉ lệ thích hợp để cung cấp vừa đủ cho nhu cầu của cơ thể về năng lượng và chất dinh dưỡng.

b)

Có sự phối hợp đa dạng các loại thực phẩm cần thiết, tạo ra nhiều món ăn hấp dẫn, không cung cấp đủ nhu cầu của cơ thể về dinh dưỡng.

c)

Không có sự đa dạng các loại thực phẩm mà chỉ tập trung vào một loại thực phẩm mà người dùng yêu thích, cung cấp vừa đủ nhu cầu của cơ thể về năng lượng.

18.

Bảo quản thực phẩm là quá trình xử lí thực phẩm:

a)

Kéo dài thời gian sử dụng thực phẩm, giảm chất lượng thực phẩm

b)

Kéo dài thời gian sử dụng thực phẩm, giảm giá trị chất dinh dưỡng của thực phẩm

c)

Kéo dài thời gian sử dụng, vẫn đảm bảo chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm

19.

Chế biến thực phẩm có vai trò gì?

a)

Xử lí thực phẩm để tạo ra các món ăn

b)

Xử lí thực phẩm để bảo quản thực phẩm

c)

Tạo ra các món ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, đa dạng và hấp dẫn.

d)

Xử lí thực phẩm để tạo ra món ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, đa dạng và hấp dẫn.

20.

Muốn cơ thể phát triển một cách cân đối và khỏe mạnh, chúng ta cần

a)

Ăn thật no, ăn nhiều thực phẩm cung cấp chất béo

b)

Ăn nhiều bữa, ăn đủ chất dinh dưỡng

c)

Ăn đúng bữa, ăn đúng cách, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm

d)

Ăn nhiều thức ăn giàu chất đạm, ăn đúng giờ

21.

Trong các thực phẩm: thịt bò, thịt gà, thịt gà, thịt lợn, cá, cua, những thực phẩm nào sẽ cung cấp calcium để xương phát triển chắc khỏe?

a)

Phải sử dụng tất cả các loại thực phẩm trên mới đủ calcium để xương phát triển chắc khỏe.

b)

Chỉ có cá và cua mới có thể cung cấp calcium để xương phát triển chắc khỏe.

c)

Tất cả các thực phẩm đều cung cấp calcium nhưng cá và cua giàu calcium hơn các loại thực phẩm khác còn lại.

22.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp bảo quản thực phẩm?

a)

Làm lạnh và đông lạnh

b)

Luộc và trộn hỗn hợp

c)

Làm chín thực phẩm

d)

Nướng và muối chua

23.

Nhóm phương pháp nào sau đây không phải là phương pháp chế biến thực phẩm?

a)

Ướp và phơi.

b)

Rang và nướng.

c)

Xào và muối chua.

d)

Rán và trộn dầu giấm.

24.

Nêu quy trình chế biến món salad hoa quả?

a)

Chế biến thực phẩm → Sơ chế món ăn → Trình bày món ăn

b)

Sơ chế thực phẩm → Trình bày món ăn

c)

Sơ chế thực phẩm → Trộn → Trình bày món ăn

d)

Sơ chế thực phẩm → Lựa chọn thực phẩm → Chế biến món ăn

25.

Phương pháp sử dụng nhiệt độ thấp để ngăn ngừa, làm chậm sự phát triển của vi khuẩn là phương pháp nào?

a)

Làm lạnh và đông lạnh

b)

Làm khô

c)

Ướp

d)

Đáp án A và B

26.

Biện pháp nào sau đây có tác dụng phòng tránh nhiễm độc thực phẩm?

a)

Không ăn những thức ăn nhiễm độc tố

b)

Dùng thức ăn không có nguồn gốc rõ ràng

c)

Sử dụng đồ hộp hết hạn sử dụng

d)

Ăn khoai tây mọc mầm

27.

Trong những biện pháp sau, biện pháp nào đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm?

a)

Sử dụng chung thớt để chế biến thực phẩm sống và thực phẩm chín trong cùng một thời điểm.

b)

Chỉ sử dụng thực phẩm đóng hộp có ghi rõ thông tin cơ sở sản xuất, thành phần dinh dưỡng, còn hạn sử dụng.

c)

Để lẫn thực phẩm sống và thực phẩm chín với nhau.

28.

Điền từ còn thiếu vào chỗ "...": "Muối chua là phương pháp làm thực phẩm ... trong thời gian cần thiết, được dùng để chế biến các loại thực phẩm như rau cải bắp, rau cải bẹ, su hào, dưa chuột"

a)

Lên men vi sinh

b)

Bay hơi nước

c)

Chín

d)

Không đáp án nào đúng

29.

Tìm phát biểu sai về các biện pháp bảo quản thực phẩm

a)

Rau, củ ăn sống nên rửa cả quả, gọt vỏ trước khi ăn.

b)

Rửa thịt sau khi đã cắt thành từng lát.

c)

Không để ruồi bọ đậu vào thịt, cá.

d)

Giữ thịt, cá ở nhiệt độ thích hợp để sử dụng lâu dài.

30.

Loại vitamin nào dưới đây dễ bị hòa tan vào nước nhất?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin K

d)

Vitamin E

31.

Để chọn được cá biển tươi, cần chú ý những dấu hiệu nào sau đây?

a)

Mang cá đỏ tự nhiên

b)

Mắt cá căng, trong

c)

Thân cá còn nhớt, đàn hồi, ấn vào thân dễ lại vết lõm

d)

Mang có đỏ tự nhiên; mắt cá căng, trong; thân cá còn nhớt, đàn hồi, ấn vào thân không để lại vết lõm

32.

Vì sao các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo không nên sử dụng nhiều món ăn được chế biến bằng phương pháp nướng?

a)

Món ăn có nhiều chất béo

b)

Món ăn dễ bị mất các chất vitamin cần thiết

c)

Thực phẩm dễ bị cháy, gây biến chất có khả năng gây ung thư đường tiêu hóa, dạ dày

d)

Phương pháp nướng khó chế biến

33.

Nếu ăn quá nhiều món ăn muối chua thì sẽ ảnh hưởng gì đến cơ thể?

a)

Không ảnh hưởng gì

b)

Đau đầu, chóng mặt

c)

Gây hại cho dạ dày

d)

Buồn nôn

34.

Không nên ngâm, rửa thịt cá sau khi cắt vì

a)

Một số vitamin và chất khoáng dễ tan trong nước sẽ bị mất đi

b)

Thực phẩm dễ bị nhiễm khuẩn

c)

Khi chế biến sẽ làm giảm độ ngon của món ăn

d)

Không bảo quản được lâu sau khi cắt

35.

Khi em chạm nút "Đi ngủ" trên màn hình điện thoại thì điện được tắt, rèm được kéo vào, cửa được đóng là thể hiện đặc điểm nào của ngôi nhà thông minh?

a)

Tiện ích

b)

An ninh, an toàn

c)

Tiết kiệm năng lượng

d)

Tất cả đáp án trên

36.

Nguyên tắc hoạt động của hệ thống trong ngôi nhà thông minh

a)

Xử lý - chấp hành - nhận lệnh - hoạt động

b)

Hoạt động - xử lý - chấp hành - nhận lệnh

c)

Nhận lệnh - xử lý - chấp hành

d)

Nhận lệnh - xử lý - chấp hành - hoạt động

37.

Chuông tự động kêu khi có người lạ di chuyển trong nhà mô tả hệ thống nào trong ngôi nhà thông minh?

a)

Hệ thống an ninh, an toàn

b)

Hệ thống chiếu sáng

c)

Hệ thống kiểm soát nhiệt độ

d)

Hệ thống giải trí

38.

Mô tả nào sau đây không chính xác khi nói về ngôi nhà thông minh?

a)

Đèn sáng khi có người bật công tắc đèn

b)

Người đi tới đâu, hệ thống đèn tương ứng tự động bật để chiếu sáng

c)

Có màn hình cho biết hình ảnh của khách đang đứng ở cửa ra vào

d)

Trước khi có người về, nhiệt độ trong phòng giảm xuống cho đủ mát

39.

Các hình thức cảnh báo các tình huống gây mất an ninh, an toàn là

a)

Chuông báo, tin nhắn, đèn báo.

b)

Chuông báo, tin nhắn, đèn báo, cuộc gọi tự động tới chủ nhà

c)

Tin nhắn, đèn báo, cuộc gọi tự động tới chủ nhà

d)

Chuông báo, đèn báo, cuộc gọi tự động tới chủ nhà

40.

Các thiết bị lắp đặt giúp cảnh báo các tình huống gây mất an ninh, an toàn như?

a)

Có người lạ đột nhập, quên đóng cửa.

b)

Quên đóng cửa, có nguy cơ cháy nổ xảy ra.

c)

Quên đóng cửa, có nguy cơ cháy nổ xảy ra, có người lạ đột nhập xảy ra.

d)

Có nguy cơ cháy nổ xảy ra, có người lạ đột nhập.

41.

Máy thu hình tự động mở kênh truyền hình yêu thích mô tả hệ thống nào trong ngôi nhà thông minh?

a)

Hệ thống camera giám sát

b)

Hệ thống giải trí thông minh

c)

Hệ thống chiếu sáng thông minh

d)

Hệ thống kiểm soát nhiệt độ

42.

Ý nào sau đây sai khi nói về đặc điểm của ngôi nhà thông minh?

a)

Các thiết bị lắp đặt, sử dụng trong ngôi nhà có công suất tiêu thụ điện năng thấp nhất

b)

Có hệ thống điều khiển cho phép truy cập từ xa

c)

Sử dụng cảm biến để giám sát các trạng thái của ngôi nhà như kiểm soát nhiệt độ, ánh sáng.

d)

Các thiết bị trong ngôi nhà có thể ghi nhớ thói quen của người sử dụng, tự thay đổi và cập nhật cài đặt sẵn cho phù hợp.

43.

Các thiết bị trong ngôi nhà thông minh được điều khiển từ xa bởi các thiết bị như?

a)

Điện thoại đời cũ, máy tính bảng có kết nối internet

b)

Điện thoại, máy tính bảng không có kết nối internet

c)

Điều khiển, máy tính không có kết nối internet

d)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng có kết nối internet

44.

Mô tả sau đây ứng với hệ thống nào trong ngôi nhà thông minh: Ở một vài nơi trong nhà, đèn tự động bật lên khi trời tối, tắt đi khi trời sáng.

a)

Hệ thống camera giám sát

b)

Hệ thống giải trí thông minh

c)

Hệ thống chiếu sáng thông minh

d)

Hệ thống kiểm soát nhiệt độ

45.

Thế nào là sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả?

a)

Sử dụng năng lượng mọi lúc, mọi nơi

b)

Sử dụng ít năng lượng mà vẫn đảm bảo được nhu cầu

c)

Giảm mức tiêu thụ năng lượng tối đa

d)

Sử dụng thiết bị có công suất nhỏ nhất

46.

Điền từ còn thiếu vào "...": "Nhà thông minh cho phép chủ nhà dễ dàng quản lí và (1)... toàn bộ các thiết bị trong nhà từ bất cứ nơi nào bằng điện thoại thông minh hay máy tính bảng thông qua kết nối (2)..."

a)

Điều khiển – Internet

b)

Cài đặt - điều khiển

c)

Cài đặt – Internet

d)

Chăm sóc - tự động

47.

Nội dung nào sau đây không đúng khi sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả trong gia đình?

a)

Sử dụng các vật liệu có khả năng cách nhiệt tốt

b)

Thiết kế nhà phải đảm bảo tính thông thoáng, tăng cường sử dụng ánh sáng tự nhiên

c)

Giảm mức tiêu thụ năng lượng tối đa, sử dụng thiết bị có công suất nhỏ nhất

d)

Tận dụng các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường

48.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về tiện ích của ngôi nhà thông minh?

a)

Tủ lạnh có thể tự động gửi tin nhắn đến chủ nhà để thông báo về tình trạng thực phẩm trong tủ

b)

Hệ thống năng lượng mặt trời sẽ giúp tiết kiệm năng lượng

c)

Kết nối với Internet, các thiết bị trong ngôi nhà thông minh có thể được điều khiển từ mọi nơi

d)

Bếp gas trong ngôi nhà thông minh tự tắt khi nước sôi

49.

Cách làm nào dưới đây giúp tiết kiệm điện khi sử dụng tủ lạnh?

a)

Cất thức ăn còn nóng vào tủ lạnh

b)

Hạn chế số lần và thời gian mở cửa tủ lạnh

c)

Sử dụng tủ lạnh có dung tích lớn cho gia đình ít người

d)

Không đóng chặt cửa tủ lạnh khiến hơi lạnh thất thoát ra ngoài

50.

Câu 1a: Thực phẩm được phân chia thành các nhóm chính nào ?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất tinh bột, chất đường và chất xơ

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo:

d)

Nhóm thực phẩm giàu vitamin:

e)

Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng

51.

Câu 1b: Cách nhận biết thực phẩm an toàn trong gia đình

a)

Có nguồn gốc rõ ràng, bao bì nguyên vẹn, hạn sử dụng còn.

b)

Màu sắc tươi tự nhiên, không có mùi lạ, không ôi thiu.

c)

Không cần rửa trước khi chế biến để giữ hương vị.

d)

Bảo quản ở nhiệt độ phù hợp, tránh côn trùng xâm nhập.

52.

Câu 2: Những việc làm giúp hình thành thói quen ăn uống khoa học cho gia đình

a)

Ăn đủ các nhóm chất, tăng cường rau củ quả, uống đủ nước.

b)

Hạn chế đồ ngọt, đồ chiên rán; không bỏ bữa sáng.

c)

Ăn chín uống sôi, rửa tay trước khi ăn; bảo quản thực phẩm đúng cách.

d)

Thường xuyên ăn quá no, bỏ qua rau và trái cây.

53.

Câu 3: Ngôi nhà thông minh là gì và đâu là ba đặc điểm tiêu biểu của ngôi nhà thông minh?

a)

Ngôi nhà có các thiết bị kết nối internet, điều khiển tự động và từ xa; có cảm biến an ninh, ánh sáng, nhiệt độ.

b)

Ngôi nhà chỉ dùng công tắc cơ học; không có kết nối nào với mạng.

c)

Hệ thống có thể ghi nhớ thói quen người dùng và tự điều chỉnh; có cảnh báo an ninh qua chuông, tin nhắn, cuộc gọi.

d)

Thiết bị trong nhà không thể truy cập từ xa.