wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam nghiên cứu những vấn đề cơ bản nào của Đảng trong tiến trình cách mạng Việt Nam?

a)

Sự ra đời, quá trình phát triển và hoạt động lãnh đạo của Đảng đối với cách mạng Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.

b)

Các sự kiện quân sự của dân tộc Việt Nam.

c)

Quá trình hình thành các đảng phái chính trị khác.

d)

Sự phát triển của khoa học – kỹ thuật hiện đại.

2.

Vì sao môn Lịch sử Đảng giữ vị trí nền tảng trong hệ thống giáo dục lý luận chính trị?

a)

Vì cung cấp tri thức cốt lõi hình thành thế giới quan, phương pháp luận và nhận thức chính trị của người học đối với đường lối cách mạng Việt Nam.

b)

Vì là môn học có nhiều sự kiện dễ ghi nhớ.

c)

Vì là môn phụ trợ cho các môn khác.

d)

Vì chủ yếu để phục vụ công tác tổ chức Đảng.

3.

Nghiên cứu Lịch sử Đảng có ý nghĩa gì trong việc nhận thức bản chất cách mạng của Đảng?

a)

Giúp khẳng định vai trò tiên phong, lý tưởng và sứ mệnh lịch sử của Đảng trong sự nghiệp cách mạng Việt Nam.

b)

Chỉ nhằm mục đích ghi chép sự kiện.

c)

Chỉ nhằm tìm hiểu tiểu sử lãnh tụ.

d)

Chỉ để phục vụ bài kiểm tra trên lớp.

4.

Vai trò của môn Lịch sử Đảng đối với sinh viên là gì?

a)

Góp phần hình thành niềm tin khoa học vào đường lối, mục tiêu và lý tưởng cách mạng của Đảng.

b)

Chỉ giúp rèn luyện kỹ năng học thuộc.

c)

Chỉ cung cấp một số khái niệm chính trị.

d)

Không có tác động tới tư duy lý luận.

5.

Một nội dung trọng tâm trong đối tượng nghiên cứu của môn Lịch sử Đảng là gì?

a)

Hệ thống các sự kiện lịch sử gắn với quá trình Đảng lãnh đạo cách mạng Việt Nam.

b)

Các hoạt động văn hóa của quần chúng nhân dân.

c)

Những câu chuyện truyền miệng trong dân gian.

d)

Các phong tục tập quán địa phương.

6.

Khi nghiên cứu sự kiện lịch sử Đảng, môn học hướng đến làm sáng tỏ điều gì?

a)

Bản chất, nội dung, tính chất và ý nghĩa của sự kiện trong tiến trình lãnh đạo cách mạng.

b)

Các tiêu tiết bên lề của sự kiện.

c)

Các cảm xúc cá nhân của nhân vật lịch sử.

d)

Các yếu tố ngẫu nhiên xuất hiện trong sự kiện.

7.

Vì sao cần phân biệt sự kiện lịch sử Đảng với các sự kiện lịch sử khác?

a)

Vì chúng phản ánh trực tiếp vai trò lãnh đạo của Đảng và phải được nghiên cứu theo phương pháp riêng phù hợp với khoa học lịch sử Đảng.

b)

Vì chúng có tính chất văn hóa nhiều hơn.

c)

Vì chúng ít liên quan đến lịch sử dân tộc.

d)

Vì chúng chỉ nhằm phục vụ công tác tuyên truyền.

8.

Một trong những đối tượng nghiên cứu cốt lõi của môn học là hệ thống Cương lĩnh và đường lối của Đảng. Điều này được xác định dựa trên cơ sở nào?

a)

Vì Cương lĩnh, đường lối là nền tảng tư tưởng – chính trị định hướng toàn bộ tiến trình cách mạng Việt Nam.

b)

Vì các văn kiện này chỉ dùng trong các dịp kỷ niệm.

c)

Vì đây là tài liệu bắt buộc trong sinh hoạt Đảng.

d)

Vì ít có giá trị nghiên cứu thực tiễn.

9.

Khi nghiên cứu đường lối cách mạng của Đảng, môn học nhấn mạnh điều gì?

a)

Làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn, quá trình hình thành, nội dung và giá trị lịch sử của từng đường lối qua các thời kỳ.

b)

Chỉ cần liệt kê nội dung văn kiện.

c)

Chỉ phân tích câu từ trong tài liệu.

d)

Chỉ xem xét ý kiến của các học giả nước ngoài.

10.

Một nội dung quan trọng trong đối tượng nghiên cứu của môn học là quá trình Đảng lãnh đạo thực tiễn cách mạng. Điều này nhằm mục đích gì?

a)

Nhận diện thành tựu, hạn chế, kinh nghiệm và quy luật vận động của cách mạng Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng.

b)

Chỉ nhằm mô tả các chiến dịch quân sự.

c)

Chỉ nhằm liệt kê các sự kiện nổi bật.

d)

Chủ yếu để đánh giá hình thức của đường lối.

11.

Nghiên cứu quá trình Đảng lãnh đạo các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội… giúp làm rõ điều gì?

a)

Vai trò trung tâm của Đảng trong việc định hướng và tổ chức thực tiễn phát triển đất nước.

b)

Chỉ giúp hiểu các văn bản pháp luật.

c)

Chỉ giúp học sinh nắm phong tục địa phương.

d)

Chỉ phục vụ nghiên cứu xã hội học.

12.

Xây dựng Đảng là một bộ phận của đối tượng nghiên cứu. Điều này được xác định dựa trên lý do nào?

a)

Vì xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng, tổ chức và đạo đức là điều kiện quyết định năng lực lãnh đạo của Đảng qua các thời kỳ lịch sử.

b)

Vì đây là nội dung để minh họa.

c)

Vì thuộc thẩm quyền của các cơ quan kiểm tra.

d)

Vì không liên quan trực tiếp đường lối.

13.

Chức năng nhận thức của môn Lịch sử Đảng được thể hiện như thế nào?

a)

Cung cấp tri thức toàn diện về quá trình Đảng lãnh đạo cách mạng, giúp người học hiểu đúng bản chất và quy luật phát triển của cách mạng Việt Nam.

b)

Chỉ nhằm ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian.

c)

Chỉ để cung cấp số liệu thống kê.

d)

Chỉ để kể chuyện lịch sử.

14.

Chức năng giáo dục của môn học hướng vào mục tiêu nào?

a)

Giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức cách mạng và lối sống đúng đắn cho người học.

b)

Giáo dục tinh thần cạnh tranh cá nhân cực đoan.

c)

Giáo dục kỹ năng giải trí.

d)

Giáo dục tư tưởng thực dụng.

15.

Chức năng dự báo của khoa học Lịch sử Đảng có ý nghĩa gì?

a)

Giúp đánh giá xu hướng vận động của cách mạng và dự đoán khả năng phát triển tương lai của sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc.

b)

Chỉ dự báo dựa vào cảm tính.

c)

Chỉ để tưởng tượng về tương lai.

d)

Không cần liên hệ quy luật lịch sử.

16.

Chức năng phê phán tư tưởng của môn học nhằm hướng tới điều gì?

a)

Đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, bảo vệ chính nghĩa cách mạng và đường lối đúng đắn của Đảng.

b)

Phủ nhận mọi quan điểm khác biệt.

c)

Phê phán lịch sử dân tộc.

d)

Chỉ phê phán hình thức tuyên truyền.

17.

Một nhiệm vụ cơ bản của môn Lịch sử Đảng là gì?

a)

Hệ thống hóa tiến trình Đảng lãnh đạo cách mạng theo từng thời kỳ lịch sử một cách khoa học, logic và toàn diện.

b)

Chỉ ghi chép một số chi tiết tiêu biểu.

c)

Chỉ tổng hợp thông tin báo chí.

d)

Chỉ mô tả tiểu sử nhân vật.

18.

Việc tổng kết kinh nghiệm lịch sử của Đảng nhằm phục vụ yêu cầu nào?

a)

Xác lập các bài học và quy luật vận động của cách mạng để vận dụng vào quá trình đổi mới và phát triển đất nước.

b)

Chỉ để nhiệm vụ tổng kết hình thức.

c)

Chỉ để phục vụ nghiên cứu hàn lâm.

d)

Chỉ để khen thưởng các tập thể.

19.

Một nhiệm vụ quan trọng của môn học là làm rõ mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn trong cách mạng Việt Nam. Điều đó có nghĩa gì?

a)

Phân tích sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh trong hoạt động lãnh đạo của Đảng.

b)

Chỉ nghiên cứu lý luận kinh điển mà không xem xét thực tiễn.

c)

Chỉ chú ý thực tiễn mà bỏ qua lý luận.

d)

Chỉ đánh giá cảm tính về đường lối.

20.

Vì sao môn học phải nghiên cứu quá trình xây dựng Đảng?

a)

Vì tự đổi mới, tự chỉnh đốn là điều kiện để Đảng giữ vững năng lực lãnh đạo trong mọi giai đoạn cách mạng.

b)

Vì đó là phần dễ học.

c)

Vì chỉ nhằm mục đích tổ chức.

d)

Vì không ảnh hưởng đến sự phát triển của Đảng.

21.

Nền tảng phương pháp luận của môn Lịch sử Đảng dựa trên hệ thống lý luận nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.

b)

Chủ nghĩa duy tâm tuyệt đối.

c)

Triết học phương Tây hiện đại.

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm thuần túy.

22.

Quan điểm lịch sử – cụ thể trong nghiên cứu lịch sử Đảng yêu cầu gì?

a)

Nghiên cứu sự kiện trong mối quan hệ với bối cảnh, thời gian, không gian và điều kiện lịch sử cụ thể.

b)

Nghiên cứu sự kiện tách rời hoàn cảnh.

c)

Dùng cảm xúc cá nhân để đánh giá.

d)

Chỉ so sánh với lịch sử thế giới.

23.

Quan điểm toàn diện và hệ thống trong nghiên cứu lịch sử Đảng thể hiện như thế nào?

a)

Xem xét sự kiện trong mối liên hệ với các yếu tố chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, đối ngoại…

b)

Chỉ xem xét một mặt riêng lẻ.

c)

Tách sự kiện khỏi xã hội.

d)

Chỉ xem xét theo cảm tính.

24.

Phương pháp lịch sử giúp nhà nghiên cứu thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Trình bày sự kiện theo trật tự thời gian, tái hiện quá trình phát triển với tính chính xác và khách quan.

b)

Chỉ tổng hợp các kết quả.

c)

Chỉ nêu nhận xét mà không cần dẫn chứng.

d)

Chỉ khai thác yếu tố ngẫu nhiên.

25.

Phương pháp logic có vai trò gì trong nghiên cứu lịch sử Đảng?

a)

Phân tích bản chất, rút ra quy luật và làm rõ mối quan hệ nội tại của các sự kiện trong tiến trình cách mạng.

b)

Chỉ mô tả bề ngoài của sự kiện.

c)

Chỉ phân tích hình thức văn kiện.

d)

Chỉ đưa ra nhận định chủ quan.

26.

Sự kết hợp giữa phương pháp lịch sử và phương pháp logic có ý nghĩa gì?

a)

Giúp nhận thức đầy đủ tiến trình phát triển và bản chất sâu xa của các sự kiện trong lịch sử Đảng.

b)

Không có ý nghĩa khoa học.

c)

Làm nghiên cứu trở nên phức tạp không cần thiết.

d)

Chỉ mang tính lý thuyết.

27.

Môn Lịch sử Đảng còn sử dụng thêm phương pháp nào để tăng độ tin cậy của nghiên cứu?

a)

Phương pháp tổng kết thực tiễn, so sánh, đối chiếu tư liệu và phân tích chính trị – xã hội.

b)

Phương pháp trực giác cảm tính.

c)

Phương pháp tiên tri dự đoán.

d)

Phương pháp thử – sai.

28.

Ứng dụng công nghệ thông tin trong học môn Lịch sử Đảng giúp thực hiện yêu cầu nào?

a)

Mở rộng nguồn tư liệu, trực quan hóa sự kiện, hỗ trợ phân tích sâu sắc hơn về lịch sử Đảng.

b)

Chỉ để trình chiếu video.

c)

Chỉ để quản lý điểm danh.

d)

Chỉ để thi trực tuyến.

29.

Học tập thực tế tại bảo tàng, di tích gắn với lịch sử Đảng có ý nghĩa gì?

a)

Gắn lý luận với thực tiễn, giúp người học tiếp cận trực tiếp tư liệu và hiện vật lịch sử.

b)

Chỉ mang tính du lịch.

c)

Chỉ phục vụ hoạt động phong trào.

d)

Không cần thiết đối với môn học.

30.

Tính đảng trong nghiên cứu lịch sử Đảng được hiểu như thế nào?

a)

Đứng trên lập trường của giai cấp công nhân, vận dụng chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh để đánh giá sự kiện một cách khách quan, khoa học.

b)

Chỉ khen, không phê bình.

c)

Chỉ áp dụng ý kiến cấp trên.

d)

Chỉ lặp lại ý kiến trong giáo trình.

31.

Học Lịch sử Đảng giúp hình thành điều gì ở người học?

a)

Bản lĩnh chính trị, niềm tin vào con đường cách mạng và ý thức trách nhiệm xã hội.

b)

Kỹ năng giải trí.

c)

Thói quen xem video.

d)

Khả năng ghi nhớ số liệu vô nghĩa.

32.

Môn học đóng vai trò như thế nào trong giáo dục lý tưởng cho thế hệ trẻ?

a)

Góp phần bồi dưỡng lý tưởng sống đúng đắn, tinh thần phụng sự Tổ quốc và nhân dân.

b)

Gợi ý lối sống thực dụng.

c)

Chỉ định hướng nghề nghiệp.

d)

Chỉ rèn kỹ năng mềm.

33.

Học Lịch sử Đảng giúp người học nâng cao năng lực nào về mặt tư tưởng – chính trị?

a)

Năng lực phân tích, đánh giá và phản bác quan điểm sai trái, thù địch.

b)

Năng lực giải toán nhanh.

c)

Năng lực giao tiếp đối ngoại.

d)

Năng lực mô phỏng kỹ thuật.

34.

Hai phương pháp cơ bản của khoa học Lịch sử Đảng là gì?

a)

Phương pháp lịch sử và phương pháp logic

b)

Thống kê – định tính

c)

Thử nghiệm – sai số

d)

So sánh – đối chiếu

35.

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam là một bộ phận của ngành nào?

a)

Khoa học lịch sử

b)

Khoa học chính trị

c)

Triết học

d)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

36.

Cuối thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển sang giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn đế quốc chủ nghĩa

b)

Giai đoạn phong kiến tập quyền

c)

Giai đoạn chiếm hữu nô lệ

d)

Giai đoạn tư bản thương nghiệp

37.

Việc chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền đã thúc đẩy điều gì?

a)

Quá trình xâm chiếm thuộc địa trên thế giới

b)

Phong trào dân chủ tư sản mạnh ở châu Á

c)

Sự tan rã của chủ nghĩa tư bản

d)

Sự kết thúc của hệ thống thuộc địa

38.

Trong bối cảnh đầu thế kỷ XX, phong trào giải phóng dân tộc diễn ra mạnh nhất ở khu vực nào?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Bắc Mỹ

d)

Trung Đông

39.

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 có ý nghĩa lớn đối với điều gì?

a)

Phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa

b)

Sự củng cố của hệ thống thuộc địa

c)

Phong trào cải cách phong kiến

d)

Sự phát triển của chủ nghĩa tự do tư sản

40.

Quốc tế Cộng sản (Quốc tế III) được thành lập vào năm nào?

a)

1919

b)

1915

c)

1921

d)

1925

41.

Tác động của Quốc tế Cộng sản đối với phong trào thuộc địa là gì?

a)

Cổ vũ và định hướng phong trào giải phóng dân tộc theo con đường cách mạng vô sản

b)

Làm suy yếu phong trào dân tộc và củng cố hệ thống thuộc địa

c)

Chỉ tập trung vào cải cách kinh tế trong các nước thuộc địa

d)

Hạn chế liên kết quốc tế giữa các lực lượng cách mạng

42.

Đại hội II của Quốc tế Cộng sản năm 1920 thông qua văn kiện quan trọng nào?

a)

Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa

b)

Cương lĩnh của Quốc tế III

c)

Tuyên ngôn về quyền dân tộc tự quyết

d)

Chính cương Quốc tế Cộng sản

43.

Việt Nam trở thành đối tượng xâm lược chủ yếu của thực dân Pháp vì yếu tố nào?

a)

Vị trí địa chính trị quan trọng ở Đông Nam Á

b)

Tài nguyên thiên nhiên phong phú hơn Nhật Bản

c)

Có sẵn lực lượng quân sự mạnh

d)

Quan hệ đồng minh với Anh

44.

Sự kiện đánh dấu thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam?

a)

Ngày 1-9-1858 tại Đà Nẵng

b)

Ngày 2-9-1858 tại Sài Gòn

c)

Ngày 1-1-1859 tại Hà Nội

d)

Ngày 5-7-1860 tại Hải Phòng

45.

Hiệp ước nào đánh dấu sự đầu hàng hoàn toàn của triều Nguyễn trước Pháp?

a)

Hiệp ước Patonốt 1884

b)

Hiệp ước Nhâm Tuất 1862

c)

Hiệp ước Giáp Tuất 1874

d)

Hiệp ước Harmand 1883

46.

Chính sách “chia để trị” của Pháp được thể hiện chủ yếu qua việc gì?

a)

Chia Việt Nam thành ba kỳ với chế độ cai trị khác nhau

b)

Chia đất cho nông dân nghèo

c)

Sáp nhập Việt Nam vào Pháp

d)

Thiết lập nhà nước tự trị ở Bắc Kỳ

47.

Liên bang Đông Dương được Pháp thành lập vào năm nào?

a)

1887

b)

1890

c)

1862

d)

1900

48.

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của Pháp ở Việt Nam bắt đầu từ năm nào?

a)

1897

b)

1884

c)

1901

d)

1914

49.

Mục tiêu chủ yếu của Pháp trong khai thác thuộc địa ở Việt Nam là gì?

a)

Vơ vét tài nguyên và bóc lột nhân công rẻ mạt

b)

Xây dựng nền công nghiệp hiện đại cho Việt Nam

c)

Mở rộng hệ thống trường học

d)

Phát triển lực lượng vũ trang bản xứ

50.

Về văn hóa–xã hội, Pháp thực hiện chính sách nào để dễ cai trị?

a)

Chính sách ngu dân

b)

Chính sách khai dân trí

c)

Chính sách đại hóa giáo dục

d)

Chính sách mở rộng đại học

51.

Dưới ách Pháp, tầng lớp nào chiếm đa số trong dân cư Việt Nam?

a)

Nông dân

b)

Công nhân

c)

Tư sản dân tộc

d)

Tiểu tư sản trí thức

52.

Giai cấp công nhân Việt Nam chủ yếu xuất thân từ đâu?

a)

Nông dân

b)

Công chức

c)

Tư sản nhỏ

d)

Thương nhân

53.

Đặc điểm nổi bật của giai cấp công nhân Việt Nam thời kỳ này là gì?

a)

Sớm tiếp thu tư tưởng tiến tiến của thời đại

b)

Có số lượng đông đảo nhất

c)

Là giai cấp cai trị trước đó

d)

Có nhiều kinh nghiệm đấu tranh quốc tế

54.

Giai cấp tư sản Việt Nam bị hạn chế chủ yếu về điều gì?

a)

Yếu ớt về kinh tế và bị lệ thuộc Pháp

b)

Không có tinh thần dân tộc

c)

Sở hữu nhiều công ty lớn

d)

Có lực lượng quân sự riêng

55.

Tầng lớp tiểu tư sản có đặc điểm chính trị nào?

a)

Nhạy cảm thời cuộc nhưng dễ dao động

b)

Trung thành tuyệt đối với phong kiến

c)

Có lực lượng kinh tế vững mạnh

d)

Quyền lợi gắn chặt với thực dân

56.

Thái độ chính trị của nông dân đối với Pháp là gì?

a)

Mâu thuẫn sâu sắc với thực dân xâm lược

b)

Hợp tác và ủng hộ

c)

Trung lập

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào địa chủ

57.

Mâu thuẫn chủ yếu nhất trong xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu XX là gì?

a)

Toàn thể dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp

b)

Công nhân với tư sản

c)

Nông dân với địa chủ

d)

Phong kiến với tư sản

58.

Sự kiện nào chấm dứt vai trò lãnh đạo của giai cấp phong kiến đối với phong trào yêu nước?

a)

Cuộc khởi nghĩa Hương Khê thất bại (1896)

b)

Khởi nghĩa Yên Thế thất bại

c)

Khởi nghĩa Duy Tân thất bại

d)

Đông Du chấm dứt

59.

Phong trào Yên Thế do ai lãnh đạo?

a)

Hoàng Hoa Thám

b)

Phan Đình Phùng

c)

Nguyễn Thái Học

d)

Trần Cao Vân

60.

Hạn chế lớn nhất của xu hướng cải cách của Phan Châu Trinh là gì?

a)

Trông chờ Pháp cải cách cho Việt Nam

b)

Không có tinh thần yêu nước

c)

Chủ trương đấu tranh vũ trang

d)

Phủ nhận dân quyền

61.

Trường Đông Kinh Nghĩa Thục bị Pháp đóng cửa vào năm nào?

a)

1907

b)

1905

c)

1910

d)

1912

62.

Việt Nam Quốc dân đảng được thành lập vào thời gian nào?

a)

12-1927

b)

1929

c)

1925

d)

1930

63.

Cuộc khởi nghĩa của Việt Nam Quốc dân đảng nổ ra mạnh nhất ở đâu?

a)

Yên Bái

b)

Hà Nội

c)

Thái Nguyên

d)

Hải Phòng

64.

Khởi nghĩa Yên Bái thất bại vì nguyên nhân nào?

a)

Mang tính chất manh động, hấp tấp tiểu tư sản

b)

Pháp thiếu đàn áp

c)

Lực lượng vũ trang vượt trội

d)

Có sự ủng hộ quốc tế mạnh mẽ

65.

Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản đầu năm 1930 được triệu tập tại đâu?

a)

Cửu Long, Hương Cảng (Hồng Kông – Trung Quốc)

b)

Thượng Hải (Trung Quốc)

c)

Quảng Châu (Trung Quốc)

d)

Ma Cao

66.

Ai là người chủ trì Hội nghị thành lập Đảng tháng 2-1930?

a)

Nguyễn Ái Quốc

b)

Trần Phú

c)

Lê Hồng Phong

d)

Hồ Tùng Mậu

67.

Hội nghị thành lập Đảng năm 1930 đã thống nhất các tổ chức cộng sản nào?

a)

Đông Dương Cộng sản Đảng và An Nam Cộng sản Đảng

b)

Việt Nam Thanh niên Cách mạng Đồng chí Hội và Tân Việt Cách mạng Đảng

c)

Đông Dương Cộng sản Đảng và Tân Việt Cách mạng Đảng

d)

Quốc dân Đảng và Thanh niên Cách mạng

68.

Kết quả lớn nhất của Hội nghị hợp nhất Đảng là gì?

a)

Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Hợp nhất toàn bộ phong trào công nhân

c)

Giành chính quyền ở nhiều địa phương

d)

Kết thúc xung đột giữa các tổ chức yêu nước

69.

Văn kiện quan trọng nhất do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo và thông qua tại Hội nghị là gì?

a)

Cương lĩnh chính trị đầu tiên

b)

Luận cương chính trị

c)

Chính cương vắn tắt

d)

Điều lệ tạm thời

70.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng nêu nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng Việt Nam là gì?

a)

Giải phóng dân tộc

b)

Cải cách ruộng đất

c)

Đánh đổ phong kiến

d)

Phát triển công thương nghiệp

71.

Theo Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng, động lực chủ yếu của cách mạng Việt Nam gồm những lực lượng nào?

a)

Công nhân và nông dân

b)

Tư sản dân tộc

72.

Hình thức tổ chức nhà nước tương lai mà Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng chủ trương xây dựng là gì?

a)

Nhà nước công–nông–binh

b)

Quân chủ lập hiến

c)

Cộng hòa tư sản kiểu phương Tây

d)

Chính phủ liên hiệp dân chủ

73.

Mục tiêu chiến lược dài hạn của cách mạng Việt Nam theo Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng là gì?

a)

Đi tới xã hội cộng sản

b)

Xây dựng chế độ quân chủ mới

c)

Tự trị trong khuôn khổ Liên bang Đông Dương

d)

Khôi phục chế độ phong kiến

74.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đề ra thái độ của cách mạng Việt Nam đối với phong trào thế giới như thế nào?

a)

Đoàn kết với phong trào cách mạng vô sản và dân tộc bị áp bức

b)

Trung lập giữa tư bản và vô sản

c)

Hợp tác với chủ nghĩa đế quốc phương Tây

d)

Không tham gia phong trào quốc tế

75.

Cương lĩnh đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương liên minh với giai cấp nào trong cách mạng dân tộc dân chủ?

a)

Tầng lớp tiểu tư sản

b)

Địa chủ phong kiến

c)

Tư sản mại bản

d)

Giáo sĩ và quan lại

76.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng xác định lực lượng lãnh đạo cách mạng Việt Nam là ai?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam – đội tiên phong của giai cấp công nhân và nhân dân lao động

b)

Giai cấp nông dân

c)

Tầng lớp trí thức

d)

Giai cấp tư sản dân tộc

77.

Một đặc điểm nổi bật của Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng là gì?

a)

Giương cao ngọn cờ giải phóng dân tộc

b)

Chủ trương hòa giải với Pháp

c)

Không đề cập đến phong trào nông dân

d)

Đề cao cải cách kinh tế thị trường

78.

Cương lĩnh Chính trị đầu tiên của Đảng nêu mục tiêu trước mắt của cách mạng là gì?

a)

Đánh đuổi đế quốc Pháp

b)

Giành ruộng đất cho nông dân

c)

Lật đổ vua quan nhà Nguyễn

d)

Thiết lập thị trường tự do

79.

Một trong những nhiệm vụ cơ bản của cách mạng được nêu trong Cương lĩnh Chính trị đầu tiên của Đảng là gì?

a)

Làm tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng

b)

Phát triển kinh tế tư bản dân tộc

c)

Cải tổ chế độ quân chủ

d)

Mở rộng buôn bán với phương Tây

80.

Trong Cương lĩnh, khẩu hiệu "Người cày có ruộng" phản ánh nhiệm vụ nào?

a)

Giải quyết vấn đề ruộng đất

b)

Phát triển kinh tế công thương

c)

Cải cách bộ máy nhà nước

d)

Giảm thuế cho tiểu thương

81.

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930 là kết quả của sự kết hợp nào?

a)

Chủ nghĩa Mác – Lênin, phong trào công nhân và phong trào yêu nước

b)

Chủ nghĩa Mác – Lênin và phong trào tư sản

c)

Xu hướng bạo động và xu hướng cải cách

d)

Phong trào nông dân và phong trào trí thức

82.

Vai trò nổi bật của Nguyễn Ái Quốc tại Hội nghị thành lập Đảng là gì?

a)

Là người tổ chức, chủ trì và định hướng đường lối

b)

Là người đại diện cho Quốc dân Đảng

c)

Là người đề xuất hợp nhất với đế quốc

d)

Là người chỉ đạo khởi nghĩa vũ trang

83.

Hội nghị thành lập Đảng giúp khắc phục tình trạng gì trong phong trào cộng sản?

a)

Khuynh hướng chia rẽ, biệt lập

b)

Thiếu cơ sở vật chất

c)

Thiếu liên hệ với nông dân

d)

Sự bao vây kinh tế của Pháp

84.

Việc hợp nhất các tổ chức cộng sản năm 1930 mang ý nghĩa gì?

a)

Chấm dứt tình trạng nhiều Đảng cộng sản cùng tồn tại

b)

Thành lập lực lượng vũ trang thống nhất

c)

Hoàn thành cải cách ruộng đất

d)

Giải phóng nhiều vùng nông thôn

85.

Tại Hội nghị thành lập Đảng năm 1930, văn kiện nào đưa ra những luận điểm cơ bản về cách mạng Việt Nam?

a)

Chính cương vắn tắt

b)

Điều lệ Đảng

c)

Luận cương tháng 10

d)

Nghị quyết về công hội

86.

Chính cương vắn tắt của Đảng nhấn mạnh nội dung nào?

a)

Tính chất dân tộc và dân chủ của cách mạng Việt Nam

b)

Phát triển chủ nghĩa tư bản

c)

Tăng cường sự ủng hộ của địa chủ

d)

Mở cửa kinh tế thị trường

87.

Sách lược vắn tắt của Đảng đề cập chủ yếu đến vấn đề gì?

a)

Phương pháp, lực lượng và quan hệ quốc tế của cách mạng

b)

Chính sách tài chính và thuế khóa

c)

Cải tổ bộ máy phong kiến

d)

Chính sách thương nghiệp

88.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng thể hiện sự vận dụng sáng tạo của Nguyễn Ái Quốc về điều gì?

a)

Chủ nghĩa Mác – Lênin vào thực tiễn Việt Nam

b)

Kinh nghiệm cách mạng tư sản

c)

Học thuyết quân chủ lập hiến

d)

Kinh nghiệm Nhật Bản

89.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đánh giá vấn đề dân tộc như thế nào?

a)

Là mâu thuẫn chủ yếu và trước hết cần giải quyết

b)

Không phải nhiệm vụ cấp bách

c)

Thuộc phạm trù văn hóa

d)

Không liên quan đến phong trào quốc tế

90.

Cương lĩnh đầu tiên của Đảng xác định nhiệm vụ thổ địa cách mạng là gì?

a)

Tịch thu ruộng đất của đế quốc và địa chủ phản động

b)

Giao toàn bộ ruộng đất cho địa chủ vừa và nhỏ

c)

Xóa bỏ chế độ tư hữu

d)

Tư nhân hóa ruộng đất toàn quốc

91.

Điểm nổi bật của Cương lĩnh Chính trị đầu tiên của Đảng so với các phong trào yêu nước trước đó là gì?

a)

Đề ra đường lối giải phóng dân tộc đúng đắn, khoa học

b)

Chủ trương cầu viện Nhật Bản

c)

Tập trung đấu tranh nghị trường

d)

Chỉ dựa vào tầng lớp sĩ phu

92.

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời có ý nghĩa lịch sử gì?

a)

Chấm dứt khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo

b)

Chấm dứt hoàn toàn ách thống trị của Pháp

c)

Tạo lập chính quyền mới ngay lập tức

d)

Giải quyết vấn đề ruộng đất triệt để

93.

Sự thống nhất các tổ chức cộng sản tạo điều kiện cho phong trào cách mạng phát triển như thế nào?

a)

Có tổ chức lãnh đạo chung, thống nhất đường lối

b)

Mỗi tổ chức hoạt động độc lập

c)

Dựa vào cải cách của Pháp

d)

Phân tán lực lượng theo khu vực

94.

Nhận định nào đúng nhất về Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

Là Cương lĩnh giải phóng dân tộc đúng đắn, sáng tạo, phù hợp thực tiễn Việt Nam

b)

Chỉ đề cập vấn đề kinh tế

c)

Không có giá trị về lý luận

d)

Không phản ánh nguyện vọng của nhân dân

95.

Tổ chức đầu tiên do Nguyễn Ái Quốc sáng lập để truyền bá chủ nghĩa Mác–Lênin là gì?

a)

Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925)

b)

Tân Việt Cách mạng Đảng

c)

Đông Dương Cộng sản Đảng

d)

Việt Nam Quốc dân đảng

96.

Giá trị lớn nhất của Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng là gì?

a)

Đề ra đường lối giải phóng dân tộc đúng đắn

b)

Hoàn chỉnh mô hình kinh tế thời kỳ quá độ

c)

Xây dựng hệ thống chính trị hoàn thiện

d)

Cải cách bộ máy nhà nước phong kiến

97.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng giải quyết triệt để vấn đề nào của cách mạng Việt Nam?

a)

Khủng hoảng đường lối cứu nước đầu thế kỷ XX

b)

Khủng hoảng kinh tế – xã hội

c)

Khủng hoảng văn hóa – tư tưởng

d)

Khủng hoảng trong phong trào nông dân

98.

Về chiến lược lâu dài, Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng hướng cách mạng Việt Nam tiến tới mục tiêu nào?

a)

Chủ nghĩa cộng sản

b)

Chủ nghĩa quân chủ lập hiến

c)

Cộng hòa tư sản

d)

Chế độ tự trị thuộc địa

99.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng thể hiện tư duy sáng tạo của ai?

a)

Nguyễn Ái Quốc

b)

Trần Phú

c)

Lê Hồng Phong

d)

Nguyễn Văn Cừ

100.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng khẳng định vấn đề cốt lõi của cách mạng Việt Nam là gì?

a)

Giải phóng dân tộc

b)

Kiến thiết kinh tế

c)

Mở rộng giao thương

d)

Đổi mới giáo dục

101.

Vì sao Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng được coi là phù hợp với thực tiễn Việt Nam?

a)

Xuất phát từ điều kiện lịch sử, xã hội, giai cấp của Việt Nam

b)

Hoàn toàn dựa vào mô hình Xô viết

c)

Giống hệt Cương lĩnh của Trung Quốc

d)

Phù hợp với lợi ích thực dân Pháp

102.

Vì sao Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng có giá trị bền vững?

a)

Kết hợp nhuần nhuyễn chủ nghĩa Mác – Lênin với thực tiễn Việt Nam

b)

Chỉ kế thừa kinh nghiệm phong kiến

c)

Dựa chủ yếu vào sức mạnh kinh tế

d)

Xây dựng mô hình nhà nước tư sản

103.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đã giải quyết mâu thuẫn nào được xem là chủ yếu nhất?

a)

Mâu thuẫn dân tộc giữa nhân dân Việt Nam và đế quốc Pháp

b)

Mâu thuẫn giữa công nhân và tư sản

c)

Mâu thuẫn giữa nông dân và địa chủ

d)

Mâu thuẫn giữa trí thức và phong kiến

104.

Nội dung giải phóng dân tộc trong Cương lĩnh thể hiện điều gì?

a)

Tính triệt để và khoa học của đường lối cách mạng

b)

Xu hướng cải cách hòa bình

c)

Tập trung phát triển kinh tế thị trường

d)

Hạn chế đấu tranh vũ trang

105.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đã đánh dấu bước ngoặt nào?

a)

Chấm dứt khủng hoảng về đường lối dẫn đường cho cách mạng Việt Nam

b)

Giải phóng hoàn toàn miền Nam

c)

Hoàn thành cải cách ruộng đất

d)

Khai sinh mô hình kinh tế mới

106.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng khẳng định vai trò của giai cấp công nhân ở vị trí nào?

a)

Lực lượng lãnh đạo cách mạng

b)

Lực lượng phối hợp thứ yếu

c)

Lực lượng bị động

d)

Lực lượng đối lập

107.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng đánh giá vai trò của nông dân như thế nào?

a)

Là lực lượng cách mạng to lớn, bạn đồng minh của công nhân

b)

Là lực lượng thù địch

c)

Không có vai trò trong cách mạng

d)

Chỉ là lực lượng bổ sung nhỏ lẻ

108.

Vì sao nói Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng có ý nghĩa lịch sử sâu sắc?

a)

Mở ra thời kỳ mới của cách mạng, xác định mục tiêu và con đường đúng đắn

b)

Nhằm duy trì chế độ thuộc địa

c)

Chỉ đề ra nhiệm vụ kinh tế

d)

Không gắn với thực tiễn dân tộc

109.

Về nội dung thổ địa cách mạng, Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng có tác dụng gì?

a)

Đáp ứng nguyện vọng của đại đa số nông dân

b)

Bảo vệ quyền lợi địa chủ

c)

Cổ vũ kinh tế tư bản

d)

Hạn chế giải phóng nông dân

110.

Tính chất triệt để của Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng phản ánh điều gì?

a)

Kết hợp mục tiêu dân tộc và dân chủ

b)

Chỉ tập trung vấn đề xã hội

c)

Loại bỏ hoàn toàn mục tiêu dân tộc

d)

Không dựa vào lợi ích quần chúng

111.

Nhận định nào phản ánh đúng vai trò của Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng?

a)

Nền tảng tư tưởng và đường lối cho toàn bộ tiến trình cách mạng Việt Nam

b)

Văn kiện mang tính tình thế

c)

Không có giá trị thực tiễn

d)

Chỉ áp dụng trong phong trào 1930–1931

112.

Bối cảnh trực tiếp dẫn đến phong trào cách mạng 1930–1931 là gì?

a)

Khủng hoảng kinh tế thế giới 1929–1933 tác động mạnh vào Đông Dương

b)

Sự thắng lợi của Nhật Bản ở châu Á

c)

Các nước tư bản thi hành chính sách hòa hoãn

d)

Tình hình kinh tế Việt Nam ổn định

113.

Lực lượng lãnh đạo phong trào cách mạng 1930–1931 là ai?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Việt Nam Quốc dân đảng

c)

Tân Việt Cách mạng Đảng

d)

Việt Nam Quang phục hội

114.

Sự kiện mở đầu phong trào 1930–1931 là gì?

a)

Cuộc biểu tình ngày 1-5-1930

b)

Khởi nghĩa Yên Bái

c)

Phong trào Đông Du

d)

Khởi nghĩa Hương Khê

115.

Ngày Quốc tế Lao động 1-5 được công nhân và nông dân Việt Nam lần đầu kỷ niệm vào năm nào?

a)

1930

b)

1925

c)

1927

d)

1932

116.

Hình thức đấu tranh chủ yếu của phong trào 1930–1931 là gì?

a)

Biểu tình chính trị kết hợp kinh tế

b)

Khởi nghĩa vũ trang toàn diện

c)

Đấu tranh ngoại giao

d)

Đấu tranh nghị trường

117.

Địa phương diễn ra phong trào mạnh mẽ nhất trong giai đoạn 1930–1931 là khu vực nào?

a)

Nghệ An – Hà Tĩnh

b)

Bắc Kỳ

c)

Nam Bộ

d)

Tây Nguyên

118.

Xô Viết Nghệ Tĩnh được hình thành trong hoàn cảnh nào?

a)

Khi các cuộc đấu tranh ở Nghệ An – Hà Tĩnh phát triển đến đỉnh cao

b)

Khi chính quyền thực dân tự nguyện cải cách

c)

Khi phong kiến trao quyền tự trị

d)

Khi Quốc tế Cộng sản hỗ trợ lực lượng vũ trang

119.

“Xô Viết” trong Xô Viết Nghệ Tĩnh được hiểu là gì?

a)

Hình thức chính quyền cách mạng của công – nông

b)

Một tổ chức bí mật của quân đội

c)

Một phong trào tôn giáo

d)

Một hình thức hợp tác xã

120.

Việc hình thành Xô Viết Nghệ Tĩnh chứng tỏ điều gì?

a)

Sức mạnh và khả năng lãnh đạo của Đảng

b)

Thực dân nới lỏng cai trị

c)

Tầng lớp địa chủ ủng hộ cách mạng

d)

Hệ thống chính trị cũ cải cách thành công

121.

Chính quyền Xô Viết Nghệ Tĩnh thực hiện chính sách gì đối với nông dân?

a)

Giảm hoặc xóa các loại thuế nặng nề

b)

Tăng tô thuế

c)

Thu hồi ruộng đất của dân

d)

Cấm đấu tranh giai cấp

122.

Một trong các chính sách xã hội tiến bộ của Xô Viết Nghệ Tĩnh là gì?

a)

Chống mê tín dị đoan

b)

Tăng học phí

c)

Khuyến khích cờ bạc

d)

Xây dựng đội quân địa chủ

123.

Phong trào 1930–1931 có ý nghĩa gì đối với giai cấp công nhân Việt Nam?

a)

Trở thành lực lượng chính trị độc lập, vững mạnh

b)

Lãnh đạo cách mạng tư sản

c)

Trở thành giai cấp cầm quyền

d)

Rời khỏi vai trò tiên phong

124.

Phong trào 1930–1931 chứng minh điều gì về Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

Đảng đủ bản lĩnh, trí tuệ để lãnh đạo cách mạng

b)

Đảng chưa được quần chúng ủng hộ

c)

Đảng chỉ hoạt động bí mật, không lãnh đạo phong trào

d)

Đảng không có đường lối rõ ràng

125.

Hình thức đàn áp chủ yếu của thực dân Pháp đối với phong trào là gì?

a)

Khủng bố trắng trên quy mô lớn

b)

Biện pháp cải cách ôn hòa

c)

Hợp tác với nông dân

d)

Tăng lương cho công nhân

126.

Khẩu hiệu nổi bật trong phong trào 1930–1931 là gì?

a)

“Đả đảo đế quốc Pháp!”

b)

“Duy tân dân quyền!”

c)

“Tân học – Khai hóa!”

d)

“Tự trị trong Liên bang Đông Dương!”

127.

Tổ chức quần chúng quan trọng do Đảng lãnh đạo trong phong trào là gì?

a)

Công hội đỏ

b)

Việt Minh

c)

Thanh niên tiền phong

d)

Bình dân học vụ

128.

Vai trò của nông dân trong phong trào 1930–1931 thể hiện thế nào?

a)

Là lực lượng đông đảo, tham gia mạnh mẽ các cuộc đấu tranh

b)

Là lực lượng trung gian trung lập

c)

Không tham gia do bị kiểm soát

d)

Tập trung đấu tranh nghị viện

129.

Xô Viết Nghệ Tĩnh được xem là gì trong lịch sử cách mạng Việt Nam?

a)

Hình thức chính quyền cách mạng đầu tiên

b)

Chính quyền quân chủ cuối cùng

c)

Chính quyền tư sản kiểu mới

d)

Thể chế tự trị trong Liên bang Đông Dương

130.

Đặc điểm kinh tế của Nghệ An – Hà Tĩnh khiến phong trào dễ bùng nổ là gì?

a)

Nghèo đói, thiên tai, áp bức nặng nề

b)

Công nghiệp hóa mạnh

c)

Kinh tế thương mại sôi động

d)

Nhà máy quân sự tập trung

131.

Phong trào 1930–1931 rèn luyện điều gì cho Đảng?

a)

Năng lực tổ chức và lãnh đạo quần chúng

b)

Kinh nghiệm đấu tranh nghị trường

c)

Kinh nghiệm cải cách ruộng đất hoàn chỉnh

d)

Khả năng dựa vào thực dân

132.

Điểm mới của phong trào 1930–1931 so với phong trào yêu nước trước đó là gì?

a)

Có sự lãnh đạo thống nhất của Đảng

b)

Do sĩ phu phong kiến lãnh đạo

c)

Chủ yếu là đấu tranh ôn hòa

d)

Tập trung cải cách giáo dục

133.

Phong trào 1930–1931 khẳng định vai trò của giai cấp nào?

a)

Giai cấp công nhân giữ vai trò lãnh đạo cách mạng

b)

Giai cấp địa chủ giữ vai trò lãnh đạo

c)

Tầng lớp tiểu tư sản làm nòng cốt

d)

Công – thương nhân làm chủ đạo

134.

Xô Viết Nghệ Tĩnh duy trì được trong thời gian nào?

a)

Một thời gian ngắn do bị đàn áp mạnh

b)

Tồn tại bền vững nhiều năm

c)

Được Pháp công nhận

d)

Phát triển thành chính quyền toàn quốc

135.

Phong trào 1930–1931 để lại bài học lớn nhất gì?

a)

Kết hợp đấu tranh kinh tế – chính trị, xây dựng khối liên minh công – nông

b)

Tin tưởng vào sự cải cách của thực dân

c)

Không cần lãnh đạo thống nhất

d)

Thay thế đấu tranh bằng thương mại

136.

Ý nghĩa lịch sử nổi bật nhất của phong trào 1930–1931 là gì?

a)

Khẳng định đường lối cách mạng đúng đắn và vai trò lãnh đạo của Đảng

b)

Chấm dứt ách thống trị thực dân

c)

Hoàn thành giải phóng dân tộc

d)

Thiết lập nhà nước cộng hòa độc lập

137.

Bối cảnh quốc tế dẫn đến phong trào dân chủ 1936–1939 là gì?

a)

Chủ nghĩa phát xít trỗi dậy đe dọa hòa bình thế giới

b)

Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ

c)

Nhật Bản thiết lập thuộc địa mới ở Đông Dương

d)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa hoàn toàn ổn định

138.

Đại hội VII Quốc tế Cộng sản (1935) chủ trương gì?

a)

Thành lập Mặt trận nhân dân chống chủ nghĩa phát xít và chiến tranh

b)

Chuyển toàn bộ hoạt động sang bí mật

c)

Đấu tranh vũ trang ngay lập tức

d)

Không quan tâm vấn đề thuộc địa

139.

Mặt trận Nhân dân Pháp thắng cử năm 1936 có ảnh hưởng gì đến Đông Dương?

a)

Chính sách nới rộng dân chủ, giảm đàn áp

b)

Tăng cường đàn áp phong trào cách mạng

c)

Trao độc lập cho Việt Nam

d)

Cấm hoàn toàn các tổ chức công nhân

140.

Chủ trương của Đảng trong phong trào dân chủ 1936–1939 là gì?

a)

Đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ

b)

Khởi nghĩa vũ trang ngay lập tức

c)

Chỉ tập trung vào đấu tranh kinh tế

d)

Dựa hoàn toàn vào Pháp để cải cách

141.

Mục tiêu trước mắt của phong trào dân chủ là gì?

a)

Chống chế độ phản động thuộc địa và phát xít

b)

Giành độc lập hoàn toàn

c)

Thành lập chính phủ công – nông

d)

Xóa bỏ chế độ phong kiến

142.

Hình thức đấu tranh chủ yếu của phong trào dân chủ 1936–1939 là gì?

a)

Công khai, hợp pháp và nửa hợp pháp

b)

Bí mật vũ trang

c)

Khởi nghĩa từng phần

d)

Bạo động tự phát

143.

Một hình thức đấu tranh nổi bật trong phong trào này là gì?

a)

Đấu tranh nghị trường

b)

Khởi nghĩa nông thôn

c)

Bạo động công nhân

d)

Đấu tranh vũ trang

144.

Tổ chức mặt trận được thành lập trong thời kỳ này là gì?

a)

Mặt trận Thống nhất Nhân dân Phản đế Đông Dương

b)

Mặt trận Việt Minh

c)

Mặt trận Bình dân

d)

Mặt trận Dân tộc Giải phóng

145.

Phong trào dân chủ 1936–1939 có điểm gì khác phong trào 1930–1931?

a)

Sử dụng nhiều hình thức hợp pháp

b)

Chủ trương khởi nghĩa liên tục

c)

Không có sự lãnh đạo của Đảng

d)

Không thu hút được công nhân

146.

Quy mô phong trào dân chủ 1936–1939 thế nào?

a)

Rộng lớn, thu hút nhiều tầng lớp xã hội

b)

Chỉ diễn ra cục bộ một số nơi

c)

Giới hạn trong công nhân

d)

Chỉ có nông dân tham gia

147.

Báo chí là công cụ đấu tranh quan trọng trong giai đoạn này vì sao?

a)

Có điều kiện hoạt động công khai hơn

b)

Hiệu quả tuyên truyền thấp

c)

Pháp cho phép tuyên truyền chống chính quyền

d)

Chỉ dành cho giới trí thức

148.

Một kết quả quan trọng của phong trào 1936–1939 đối với quần chúng là gì?

a)

Nâng cao trình độ chính trị và ý thức dân chủ

b)

Giành được chính quyền địa phương

c)

Lật đổ hoàn toàn chính quyền thực dân

d)

Hoàn thành cải cách ruộng đất

149.

Thành phần xã hội tham gia mạnh trong phong trào dân chủ là ai?

a)

Công nhân, nông dân, tiểu tư sản, trí thức

b)

Địa chủ phong kiến

c)

Tư sản mại bản

d)

Quan lại triều đình

150.

Một nhiệm vụ trọng tâm của Đảng trong giai đoạn này là gì?

a)

Mở rộng mặt trận dân chủ

b)

Tập trung khởi nghĩa vũ trang

c)

Rút vào hoạt động bí mật toàn diện

d)

Loại bỏ công tác tuyên truyền