wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngân hàng câu hỏi bổ sung (xuất nhập khẩu) - Lớp 12

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Chứng từ nào thể hiện giá trị thanh toán của lô hàng?

a)

Packing List

b)

Commercial Invoice

c)

Bill of Lading

d)

Detail Packing List

2.

Packing List phản ánh nội dung chính nào sau đây?

a)

Giá bán hàng hóa

b)

Điều kiện thanh toán

c)

Cách đóng gói hàng hóa

d)

Xuất xứ hàng hóa

3.

Detail Packing List khác Packing List thông thường ở điểm nào?

a)

Có ghi đơn giá

b)

Có ghi chi tiết từng kiện hàng

c)

Có ghi điều kiện giao hàng

d)

Có chữ ký ngân hàng

4.

Vận đơn là chứng từ do ai phát hành?

a)

Người bán

b)

Người mua

c)

Hãng vận tải

d)

Hải quan

5.

Nội dung nào không bắt buộc trên Commercial Invoice?

a)

Tên người bán

b)

Mô tả hàng hóa

c)

Trọng lượng từng kiện

d)

Giá trị hàng hóa

6.

Chứng từ nào thường thể hiện Net weight và Gross weight?

a)

Commercial Invoice

b)

Packing List

c)

Bill of Lading

d)

Hợp đồng

7.

Mục “Description of Goods” xuất hiện trên:

a)

Packing List

b)

Invoice

c)

Cả A và B

d)

Chỉ Detail Packing List

8.

Bill of Lading dùng để:

a)

Tính thuế

b)

Nhận hàng

c)

Đóng gói hàng

d)

Xin C/O

9.

Detail Packing List thường được sử dụng phổ biến trong ngành:

a)

Điện tử

b)

Dệt may

c)

Hóa chất

d)

Máy móc

10.

Packing List không có chức năng nào sau đây?

a)

Hỗ trợ kiểm hóa

b)

Giúp bố trí vận chuyển

c)

Là căn cứ thanh toán

d)

Xác định thể tích

11.

Chứng từ nào có thể thay thế hối phiếu khi thanh toán?

a)

Packing List

b)

Commercial Invoice

c)

Detail Packing List

d)

B/L

12.

Bill of Lading còn được gọi là:

a)

Phiếu đóng gói

b)

Vận đơn

c)

Hóa đơn

d)

Chứng từ bảo hiểm

13.

Mục “Marks & Numbers” thường không thấy trên:

a)

Invoice

b)

Packing List

c)

B/L

d)

Hợp đồng

14.

Commercial Invoice do bên nào ký phát?

a)

Người mua

b)

Ngân hàng

c)

Người bán

d)

Hãng tàu

15.

Packing List chi tiết giúp xác định chính xác:

a)

Giá bán

b)

Từng kiện hàng

c)

Điều kiện giao hàng

d)

Thuế suất

16.

Bill of Lading là bằng chứng của việc:

a)

Ký hợp đồng

b)

Nhận hàng để chở

c)

Thanh toán

d)

Đóng gói

17.

Chứng từ nào thể hiện điều kiện giao hàng (FOB, CIF…)?

a)

Packing List

b)

Detail Packing List

c)

Commercial Invoice

d)

B/L

18.

Packing List thường được lập mấy bản?

a)

1 bản

b)

2 bản

c)

Nhiều bản theo yêu cầu

d)

Không cần bản gốc

19.

Khi kiểm tra bộ chứng từ nhập khẩu, chứng từ nào cần kiểm tra đầu tiên để đối chiếu số lượng?

a)

Invoice

b)

B/L

c)

Packing List chi tiết

d)

Hợp đồng

20.

Khi nhập hàng bộ phận kho cần chứng từ nào để xác nhận số lượng hàng nhập chi tiết?

a)

Invoice

b)

B/L

c)

Packing List chi tiết

d)

Hợp đồng

21.

Tổng số lượng trên Detail Packing List phải:

a)

Thấp hơn Invoice

b)

Cao hơn Invoice

c)

Bằng Invoice

d)

Không cần đối chiếu

22.

Trường hợp số kiện trên B/L khác Packing List, cần xử lý thế nào?

a)

Bỏ qua

b)

Điều chỉnh để thống nhất

c)

Theo B/L

d)

Theo Packing List

23.

Commercial Invoice có vai trò quan trọng nhất trong:

a)

Kiểm hóa

b)

Thanh toán

c)

Đóng gói

d)

Vận chuyển

24.

Packing List chi tiết đặc biệt quan trọng khi:

a)

Hàng giá trị thấp

b)

Hàng nhiều chủng loại

c)

Hàng rời

d)

Hàng đơn giản

25.

Trên Invoice, mục “Unit Price” dùng để:

a)

Tính thuế

b)

Tính trị giá từng dòng hàng

c)

Khai báo hải quan

d)

Xác định xuất xứ

26.

Bill of Lading thể hiện mối quan hệ pháp lý giữa:

a)

Người bán – người mua

b)

Người bán – ngân hàng

c)

Hãng tàu – người gửi hàng

d)

Hải quan – doanh nghiệp

27.

Detail Packing List giúp hải quan thuận lợi nhất trong khâu nào?

a)

Tính thuế

b)

Kiểm hóa thực tế

c)

Áp mã HS

d)

Thanh toán

28.

Thông tin nào phải thống nhất tuyệt đối giữa Invoice và Packing List?

a)

Đơn giá

b)

Điều kiện giao hàng

c)

Mô tả hàng hóa

d)

Phương thức thanh toán

29.

Khi Invoice ghi 30 rolls nhưng Packing List ghi 29 rolls, cần:

a)

Khai theo Invoice

b)

Khai theo Packing List

c)

Kiểm tra và điều chỉnh theo số liệu chính xác trước khi khai báo

d)

Không ảnh hưởng

30.

Trên B/L, mục “Consignee” thể hiện:

a)

Người gửi hàng

b)

Người nhận hàng

c)

Người vận chuyển

d)

Người bảo hiểm

31.

Packing List không thể hiện thông tin nào sau đây?

a)

Số kiện

b)

Trọng lượng

c)

Đơn giá

d)

Cách đóng gói

32.

Detail Packing List thường liệt kê theo:

a)

Giá bán

b)

Từng container

c)

Từng kiện, màu, lot

d)

Điều kiện giao hàng

33.

Dựa trên hình ảnh bảng Detail packing list với các cột COLOR, LOT.NO, BALE NO., BALE Q'TY, Q'TY, nội dung LOT.NO thể hiện thông tin gì?

a)

Số lượng hàng hóa

b)

Số kiện của hàng hóa

c)

Số thứ tự của hàng hóa

d)

Mã màu khác nhau trong mỗi màu

34.

Dựa trên hình ảnh bảng Detail packing list với các cột COLOR, LOT.NO, BALE NO., BALE Q'TY, Q'TY, nội dung BALE NO. thể hiện thông tin gì?

a)

Số lượng hàng hóa

b)

Số kiện của hàng hóa

c)

Số thứ tự của hàng hóa

d)

Mã màu khác nhau trong mỗi màu

35.

Dựa vào bảng Detail Packing List của lô hàng (các cột COLOR, LOT.NO, BALE NO., BALE Q’TY, Q’TY) cho chuyến tàu ngày 6 Apr, "BALE NO." biểu thị nội dung nào?

a)

Số lượng hàng hóa

b)

Số kiện của hàng hóa

c)

Số thứ tự kiện của hàng hóa

d)

Mã màu khác nhau trong mỗi màu

36.

B/L gốc thường dùng trong trường hợp nào?

a)

Giao hàng nội địa

b)

Nhận hàng tại cảng

c)

Thanh toán chuyển tiền

d)

Không cần chứng từ

37.

Khi kiểm tra hồ sơ, số liệu nào được đối chiếu sau cùng?

a)

Detail Packing List

b)

Packing List tổng

c)

Commercial Invoice

d)

Bill of Lading

38.

Commercial Invoice là căn cứ để thực hiện công việc nào?

a)

Xếp hàng

b)

Tính thuế và thanh toán

c)

Kiểm hóa

d)

Giao container

39.

Nếu thiếu Packing List, rủi ro lớn nhất là gì?

a)

Không thanh toán được

b)

Không kiểm hóa chi tiết

c)

Không ký hợp đồng

d)

Không xin C/O

40.

Trường hợp Invoice và B/L không thống nhất, chứng từ nào có giá trị pháp lý cao hơn về vận chuyển?

a)

Invoice

b)

Packing List

c)

Bill of Lading

d)

Detail Packing List

41.

Packing List tổng hợp được lập dựa trên chứng từ nào?

a)

Invoice

b)

Detail Packing List

c)

B/L

d)

Hợp đồng

42.

Bill of Lading thể hiện quyền gì của người nhận hàng?

a)

Quyền thanh toán

b)

Quyền sở hữu hàng

c)

Quyền bảo hiểm

d)

Quyền xin C/O

43.

Khi kiểm tra chứng từ xuất nhập khẩu, nội dung "ETD" được hiểu là gì?

a)

Ngày giao hàng dự kiến

b)

Ngày hàng đến dự kiến

c)

Ngày tàu đi

d)

Ngày tàu đến

44.

Detail Packing List không phù hợp với loại hàng nào?

a)

Vải cuộn

b)

Phụ liệu may

c)

Hàng rời phức tạp

d)

Hàng nguyên chiếc đơn giản

45.

Packing List giúp doanh nghiệp xác định nội dung nào?

a)

Giá bán

b)

Phương án vận chuyển

c)

Thuế suất

d)

Điều kiện thanh toán

46.

Commercial Invoice thường được xuất trình cho đối tượng nào?

a)

Hải quan

b)

Ngân hàng

c)

Người mua

d)

Tất cả: Hải quan, ngân hàng và người mua

47.

Nếu thiếu chữ ký người bán trên Invoice, rủi ro lớn nhất là gì?

a)

Không đóng gói được

b)

Ngân hàng từ chối thanh toán

c)

Không xin được vận đơn

d)

Không kiểm hóa

48.

Nếu Detail Packing List đúng nhưng Packing List tổng hợp sai, cần ưu tiên xử lý chứng từ nào?

a)

Packing List tổng

b)

Invoice

c)

B/L

d)

Không cần xử lý

49.

Sai sót nghiêm trọng nhất giữa Invoice và B/L là gì?

a)

Khác đơn giá

b)

Khác mô tả hàng

c)

Khác tên người nhận hàng

d)

Khác số lượng

50.

Trong thanh toán L/C, chứng từ dễ bị từ chối nhất nếu sai sót là chứng từ nào?

a)

Packing List

b)

Invoice

c)

Bill of Lading

d)

Detail Packing List

51.

Khi tổng trọng lượng trên Packing List khác B/L, hệ quả có thể là gì?

a)

Chậm sản xuất

b)

Bị nghi ngờ gian lận

c)

Không xin được C/O

d)

Không giao hàng

52.

Trường hợp mô tả hàng trên Detail Packing List chi tiết hơn Invoice thì xử lý thế nào?

a)

Không chấp nhận

b)

Vẫn chấp nhận nếu không mâu thuẫn

c)

Bắt buộc sửa Invoice

d)

Theo Invoice

53.

Detail Packing List đặc biệt quan trọng với hình thức kiểm hóa nào?

a)

Miễn kiểm

b)

Kiểm xác suất

c)

Kiểm 100%

d)

Kiểm hồ sơ

54.

Nếu thiếu Detail Packing List khi hàng nhiều màu – nhiều cuộn, rủi ro lớn nhất là gì?

a)

Sai giá

b)

Kiểm hóa kéo dài

c)

Không xin được B/L

d)

Không thanh toán

55.

Bill of Lading thể hiện quyền định đoạt hàng hóa khi nào?

a)

Có chữ ký người bán

b)

Là vận đơn gốc

c)

Là vận đơn copy

d)

Có Packing List

56.

Trong trường hợp sửa Invoice sau khi phát hành B/L, cần thực hiện gì?

a)

Không làm gì

b)

Phát hành Invoice điều chỉnh

c)

Hủy B/L

d)

Sửa Packing List

57.

Khi kiểm tra hồ sơ nhập khẩu, sai lệch nhỏ nhất nhưng nguy hiểm nhất thường là gì?

a)

Sai số kiện

b)

Sai đơn giá

c)

Sai mô tả hàng

d)

Sai thể tích

58.

Trường hợp Invoice ghi "Fabric" nhưng Detail Packing List ghi "Single Jersey Cotton", cần xử lý thế nào?

a)

Giữ nguyên

b)

Điều chỉnh cho thống nhất

c)

Theo Detail Packing List

d)

Theo Invoice

59.

Nếu B/L thể hiện sai cảng đến so với Invoice, hệ quả là gì?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Có thể giao nhầm cảng

c)

Không xin được C/O

d)

Không đóng gói được

60.

Trong bộ chứng từ, chứng từ có tính pháp lý cao nhất về vận chuyển là gì?

a)

Packing List

b)

Invoice

c)

Detail Packing List

d)

Bill of Lading

61.

Khi doanh nghiệp tự lập sai Packing List, bên chịu trách nhiệm là ai?

a)

Hải quan

b)

Hãng tàu

c)

Doanh nghiệp

d)

Ngân hàng

62.

Khi đối chiếu chứng từ, thứ tự kiểm tra hợp lý nhất là gì?

a)

Invoice → Packing List → B/L

b)

Detail Packing List → Packing List → Invoice → B/L

c)

B/L → Invoice → Packing List

d)

Invoice → B/L → Packing List

63.

Trường hợp Detail Packing List không cộng tổng cuối, rủi ro là gì?

a)

Không thanh toán

b)

Khó đối chiếu số liệu

c)

Không xin được C/O

d)

Không giao hàng

64.

Mục tiêu quan trọng nhất khi chuẩn hóa Invoice – Packing List – B/L là:

a)

Đẹp hồ sơ

b)

Dễ lưu trữ

c)

Tránh rủi ro pháp lý và thông quan

d)

Giảm chi phí in ấn