NEW
Font size
WorksheetsKIỂM TRA HK1 - K12
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?
Google Translate.
ChatGPT.
Dây chuyền lắp ráp tự động.
Dự báo thời tiết.
Siri không có tính năng nào sau đây?
Đặt báo thức.
Thanh toán hoá đơn.
Gọi điện thoại.
Tìm kiếm.
Phương án nào sau đây **không** phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?
Điều phối điều trị.
Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.
Kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.
Router là gì?
Bộ chuyển mạch.
Bộ thu phát không dây.
Bộ định tuyến.
Bộ chia tín hiệu.
Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?
Sóng điện từ.
Sóng vô tuyến điện.
Sóng ánh sáng.
Sóng mang.
Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?
Hub.
Wireless Access Point.
Switch.
Router.
Địa chỉ máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể thay thế bằng?
moet.edu.com.
edu.com.vn.
moet.edu.vn.
edu.moet.vn.
Phương án nào sau đây không là công cụ giao tiếp trong không gian mạng?
Mạng xã hội.
Hội nghị truyền hình.
Thư giấy.
FaceTime.
Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng như thế nào?
!-- chú thích --!.
.<!-- chú thích -->.
// chú thích.
{…chú thích…}.
Phần mềm tương tự Notepad trên hệ điều hành MacOS là
TextEdit.
Sublime Text.
HyperText.
Notepad++.
Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?
Đoạn văn bản.
Tiêu đề trang web.
Tiêu đề văn bản.
Một câu trích dẫn ngắn.
Giá trị nào trong thuộc tính style dùng để định dạng phông chữ?
font-style.
font-size.
font-type.
font-family.
Đoạn mã HTML để hiển thị công thức H₂SO₄ là gì?
<p>H<sup>2</sup>SO<sup>4</sup></p>
<p>H<small>2</small >SO<small>4</small></p>
<p>H<sub>2</sub>SO<sub>4</sub></p>.
<p>H<down>2</down>SO<down>4</down></p>
Để đưa tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML” ra giữa trang, em cần viết mã HTML như thế nào?
<h1 style="text-align:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1>.
<h1 style="text-position:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1>.
<h1 style="vertical-align:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1>.
<h1 style="text-decoration">Lịch sử phát triển của HTML</h1>.
Khi định dạng tạo khung bảng, thuộc tính nhỏ **độ dày** của thuộc tính con `border` trong thuộc tính `style` được đặt theo
%
px
mm
pt
Khi tạo danh sách, thuộc tính `type` được dùng để làm gì?
Xác định giá trị bắt đầu đánh số, nhận giá trị là các số nguyên.
Xác định kiểu danh sách.
Xác định kiểu kí tự đầu dòng.
Xác định kiểu đánh số, các kiểu đánh số là "1", "A", "a", "I" và "i".
Để gộp ô trên cột, em sử dụng thuộc tính nào?
rowspan
colspan
colframe
rowsize
Để định dạng màu nền cho bảng, em sử dụng thuộc tính nào?
background
color
bgcolor
tablecolor
Đoạn mã HTML dùng để tạo liên kết tới trang web https://www.google.com/ là
<a url="https://www.google.com/">Google</a>.
<a href="https://www.google.com/">Google</a>.
<a link="https://www.google.com/">Google</a>.
<a domain="https://www.google.com/">Google</a>.
Đoạn mã HTML dùng để tạo liên kết từ trang homepage.html tới trang product.html trong thư mục project là
<a href="project/homepage.html">Product List</a>.
<a url="project/product">Product List</a>.
<a url="project/product">Product List</a>.
<a href="project/product.html">Product
Em cần viết đoạn mã HTML như thế nào để tạo đường liên kết từ hình ảnh tháp Eiffel được lưu trong tệp có đường dẫn images/eiffel.jpg tới trang info.html?
<a href="info.html" src="images/eiffel.jpg"></a>.
<img src="images/eiffel.jpg"><a href="info.html"></a>.
<a href="info.html"><img src="images/eiffel.jpg"></a>.
<a src="info.html"><img href="images/eiffel.jpg"></a>.
Thuộc tính nào của thẻ dùng để chỉ định nơi mở tài liệu được liên kết (VD: mở tài liệu trong một tab mới, mở tài liệu trong khung hiện tại,...)?
target
type
open
rel
Thẻ nào trong HTML được dùng để tạo liên kết?
<b>
<i>
<a>
<l>
Trường hợp liên kết nào sau đây là liên kết ngoài?
Liên kết từ một trang web tới một trang web khác trên Internet.
Liên kết tới trang web thuộc thư mục khác, dưới hai (hay nhiều) cấp.
Liên kết tới vị trí khác trong cùng trang web.
Liên kết tới trang web cùng thư mục.
Em sử dụng thẻ HTML nào để tạo khung nội tuyến?
<frame>.
<oframe>.
<aframe>.
<iframe>.
Để trình duyệt chạy video ngay khi hiển thị, em cần sử dụng thuộc tính nào cho thẻ <video>?
autoplay
controls
poster
active
Thuộc tính nào của thẻ là bắt buộc?
src
url
sizes
alt
Để tạo các lựa chọn trong danh sách thả xuống, em sử dụng thẻ HTML nào trong phần tử `
choice.
option.
div.
datalist.
Phần tử fieldset của biểu mẫu được dùng để làm gì?
Nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu.
Nhập dữ liệu.
Chỉ định cho trình duyệt tự động lấy dữ liệu người dùng đã nhập trước đây.
Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu người dùng nhập vào.
Phần tử nào của biểu mẫu xác định vùng nhập dữ liệu?
name.
label.
textarea.
input.
Phương án nào sau đây không phải là một cách thiết lập CSS?
CSS ngoại tuyến.
CSS ngoài.
CSS trong.
CSS nội tuyến.
Vùng mô tả (declaration block) của một mẫu định dạng CSS có dạng như thế nào?
{thuộc tính=giá trị;}
{thuộc tính: giá trị,}
{thuộc tính: giá trị;}
{thuộc tính-giá trị,}
Để thiết lập kiểu chữ nghiêng của văn bản, em sử dụng thuộc tính CSS nào?
font-size
font-weight
font-style
font-family
Phương án nào sau đây là đơn vị đo tương đối?
pt
in
ex
px
Thuộc tính font-weight không nhận giá trị nào sau đây?
bold
800
normal
1000
Để định dạng màu khung viền quanh phần tử, em sử dụng thuộc tính CSS nào?
background-color
bgcolor
color
border
Mẫu CSS áp dụng cho các phần tử có quan hệ cha con trực tiếp là
div p {background-color: lightblue;}
p + em {color: red;}
p > strong {color: green;}
strong ~ em {color: gray;}
Để định dạng khoảng cách từ vùng text đến đường viền ngoài của khung, em sử dụng thuộc tính nào?
margin.
spacing.
padding.
border-width.
Các thẻ (hay phần tử HTML) được chia thành những loại nào?
Khối và ngoại tuyến.
Nội tuyến và ngoại tuyến.
Khối và nội tuyến.
Trong và ngoài.
Phần tử HTML nào sau đây thuộc loại nội tuyến?
script.
table.
li.
article.
