wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về vi khuẩn Salmonella và Shigella

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Ở bước tăng sinh sơ bộ sử dụng môi trường nào?

a)

Xylose Lysine Deoxucholate (XLD)

b)

Tryptone Soya Agar (TSA)

c)

Rappaport Vassiliadis Soya Pepton (RV)

d)

Buffered Pepton Water (BPW)

2.

Hóa chất nào không sử dụng trong quá trình định tính Salmonella?

a)

KOH 40%

b)

Thuốc thử oxidase

c)

Dung dịch α-naphtol

d)

Kháng huyết thanh

3.

Kết quả sinh hóa nào đúng khi mẫu được kết luận dương tính với Salmonella?

a)

TSI/KIA: đỏ/vàng, có/không có H₂S và sinh hơi

b)

TSI/KIA: đỏ/cam, có/không có CO₂ và sinh hơi

c)

TSI/KIA: xanh/tím, có/không có H₂S và sinh hơi

d)

TSI/KIA: đỏ/vàng, có/không có O₂ và sinh hơi

4.

Kết quả sinh hóa nào đúng khi mẫu được kết luận dương tính với Salmonella?

a)

Ure (-); Indo (-); VP (-); ONPG (-); LDC (-)

b)

Ure (-); Indo (+); VP (-); ONPG (+); LDC (-)

c)

Ure (-); Indo (-); VP (-); ONPG (-); LDC (+)

d)

Ure (+); Indo (+); VP (+); ONPG (+); LDC (-)

5.

Môi trường được khuyến nghị để phân lập Shigella?

a)

LDC

b)

XLD

c)

HEKTOEN

d)

URE AGAR

6.

Shigella là vi khuẩn?

a)

Kị khí, gram âm

b)

Hiếu khí, gram âm

c)

Hiếu khí, gram dương

d)

Kị khí tuỳ ý, gram âm

7.

Quy trình phân tích Shigella có mấy bước?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

8.

Trong môi trường Mac Conkey khuẩn lạc Shigella cho màu gì?

a)

Đỏ

b)

Vàng

c)

Không màu

d)

Xanh

9.

Shigella cho phản ứng với môi trường LDC như thế nào?

a)

Âm tính, có màu vàng

b)

Dương tính, đổi màu

c)

Âm tính, trong có màu hồng

d)

Dương tính, mất màu

10.

Phương pháp phân tích Shigella là phương pháp gì?

a)

Định lượng

b)

Định tính và sinh học phân tử

c)

Đếm khuẩn lạc

d)

Định tính

11.

Vai trò Bile salt trong môi trường phân lập là gì?

a)

Kháng định Shigella

b)

Nuôi dưỡng Shigella

c)

Ức chế VK Gram âm

d)

Ức chế VK Gram dương

12.

Mục đích của quá trình tăng sinh chọn lọc là gì?

a)

Loại bỏ VSV gram dương

b)

Phân lập Shigella

c)

Tăng số lượng vi khuẩn

d)

Giảm số lượng VK trong mẫu

13.

Phân lập trên môi trường MacConkey, XLD, Hoektoen enteric agar ủ trong nhiệt độ và thời gian như thế nào?

a)

Ủ 37°C, 16-20h

b)

Ủ 40°C, 16-20h

c)

Ủ 37°C, 20-24h

d)

Ủ 40°C, 20-24h

14.

Dựa vào đặc điểm sinh học có thể chia Shigella thành mấy loại?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

15.

Đồng hóa và chỉnh pH đến mức bao nhiêu?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

9,5

16.

Nguồn nhiễm Shigella từ đâu?

a)

Thủy sản

b)

Xà lách

c)

Bệnh Phẩm phân

d)

Tất cả các câu trên

17.

Đặc điểm nào của Shigella?

a)

Gây tổn thương đặc hiệu khu trú ở ruột non.

b)

Gây thương tổn đặc hiệu khu trú ruột già.

c)

Bám dính vào tế bào kiểu mô ruột và sinh ra nội độc tố.

d)

Gây thương tổn đến hệ thần kinh

18.

Các loài vi khuẩn nào thuộc họ Enterobacteriaceae?

a)

E.coli, Shigella, Salmonella, Klebsiella, Proteus…

b)

E.coli, Shigella, Salmonella, V. cholerae…

c)

E.coli, Shigella, Salmonella, Klebsiella, Yersinia…

d)

E.coli, Shigella, Salmonella, Brucella…

19.

Chọn câu đúng?

a)

Môi trường chọn lọc dựa trên cơ sở phản ứng lên men đường tạo acid và làm đổi màu chất chỉ thị pH.

b)

Thạch muối mannitol là môi trường phân biệt

c)

Dùng môi trường chọn lọc để phân lập và định danh các tác nhân gây bệnh đặc biệt

d)

Thạch Mac Conkey vừa là môi trường phân biệt, vừa là môi trường chọn lọc

20.

Môi trường chọn lọc MacConkey, XLD, HE mục đích cấy mẫu thử vào môi trường là gì?

a)

Phục hồi

b)

Kháng định sinh hóa

c)

Tăng sinh chọn lọc

d)

Phân lập

21.

Khẳng định sinh hóa dùng định tính Shigella dùng môi trường nào?

a)

Thạch TSI, ONPG, Urea agar

b)

Thạch TSI, VP, Urea agar

c)

Thạch MacConkey, XLD, HE

d)

Thạch muối mannitol

22.

Trong bước khẳng định sinh hóa, cần ủ nhiệt độ và thời gian bao nhiêu?

a)

Ủ 37°C, 20h

b)

Ủ 40°C, 20h

c)

Ủ 37°C, 24h

d)

Ủ 40°C, 24h

23.

Chất chỉ thị để điều chỉnh pH của môi trường là gì?

a)

HCL và NaOH 5%

b)

HCL và NaOH 20%

c)

HCL và NaOH 15%

d)

HCL và NaOH 10%

24.

Môi trường Hoektoen là?

a)

Natri desoxycholate

b)

Bile salts và natri desoxycholate

c)

Natri desoxycholate và Bile Salts

d)

Bile salts và crystal violet

25.

Khẳng định sinh hóa thạch TSI, ủ ở 37oC trong 24 giờ Shigella cho phản ứng gì?

a)

Phản ứng kiềm

b)

Phản ứng acid

c)

Phản ứng kiềm ở mặt sâu và phản ứng acid ở mặt nghiêng

d)

Phản ứng kiềm ở mặt nghiêng và phản ứng acid ở mặt sâu

26.

Trong môi trường HE khuẩn lạc Shigella có đặc điểm gì?

a)

Màu xanh lam

b)

Màu xanh lam, có hoặc không có chấm đen

c)

Màu đỏ nhạt

d)

Màu đỏ nhạt và hơi đục

27.

Định tính Shigella được tham chiếu theo ISO nào?

a)

ISO 21567:2004

b)

ISO 7932:2004

c)

ISO 6888-1:1999

d)

ISO 4833:2003

28.

Shigella kháng huyết thanh nhóm A,B,C,D lần lượt là?

a)

Shigella dysenteriae, Shigella boydii, Shigella flexneri, Shigella Sonei

b)

Shigella dysenteriae, Shigella flexneri, Shigella Boydii, Shigella Sonei

c)

Shigella dysenteriae, Shigella Sonei, Shigella flexneri, Shigella Boydii

d)

Shigella boydii, Shigella dysenteriae, Shigella flexneri, Shigella Sonei

29.

Shigella spp có các phản ứng đặc trưng nào?

a)

Catalase dương tính, Oxidase âm tính, lactose âm tính, H2S âm tính

b)

Oxidase âm tính, lactose âm tính, H2S âm tính

c)

Catalase âm tính, Oxidase âm tính, lactose âm tính và H2S âm tính

d)

Catalase dương tính, Oxidase âm tính, lactose âm tính, H2S âm tính và một vài chủng không sinh hơi khi lên men đường glucose

30.

B. cereus có đặc điểm là?

a)

Trực khuẩn Gram dương, có khả năng sinh bào tử và bào tử của chúng có dạng hình ovan.

b)

Trực khuẩn Gram dương, có khả năng sinh bào tử và bào tử của chúng có dạng hình que

c)

Trực khuẩn Gram âm, có khả năng sinh bào tử và bào tử của chúng có dạng hình ovan.

d)

Trực khuẩn Gram âm, có khả năng sinh bào tử và bào tử của chúng có dạng hình que.

31.

Đâu là đặc điểm của B. cereus?

a)

B. cereus có thể phát triển được trong khoảng nhiệt độ từ 5 đến 500C

b)

Đây là loại vi khuẩn dễ mọc, chúng có đặc điểm hiếu khí và kị khí tùy nghi.

c)

A và B sai

d)

A và B đều đúng

32.

Tính chất sinh hóa của loài này?

a)

Khử nitrat thành nitrit

b)

Phản ứng VP (+), Phân giải Tyroxin

c)

Catalase (+), Citrate (+), Mọc trên NB + 0,001% lyzozym1

d)

Tất cả đáp án trên

33.

Các triệu chứng ngộ độc do B.cereus chia làm mấy dạng?

a)

2 dạng

b)

4 dạng

c)

6 dạng

d)

Không có dạng nào đúng

34.

Đặc điểm của bào tử B.cereus?

a)

Nó có thể sống sót khi ta xử lý nhiệt và hóa chất, ngoài ra chúng còn kỵ khí tùy ý.

b)

Không sinh bào tử, hiểu khí tùy ý

c)

Không sống sót khi xử lý nhiệt, kỵ khí

d)

Không có dạng nào đúng

35.

Các phương pháp phân tích bao gồm?

a)

Phương pháp phân tích truyền thống

b)

Phương pháp đếm khuẩn lạc

c)

Phương pháp MPN

d)

Tất cả các đáp án trên

36.

Phương pháp hiện đại bao gồm phương pháp nào?

a)

Phương pháp RPLA

b)

Phương pháp ELISA

c)

Phương pháp PCR

d)

Tất cả các đáp án trên

37.

Phát hiện bằng môi trường chọn lọc B.cereus có màu gì?

a)

Màu hồng eosin

b)

Màu hồng đỏ

c)

Màu vàng

d)

Màu xanh lá

38.

Trường hợp sử dụng môi trường MOSSE, khuẩn lạc B.cereus to, màu hồng, xung quanh có vòng sáng. Chọn từ mấy khuẩn lạc?

a)

4 khuẩn lạc

b)

5 khuẩn lạc

c)

5 khuẩn lạc (+)

d)

5 khuẩn lạc (-)

39.

B.cereus PVR kit test (Takara): xét nghiệm 2 loại gen nào?

a)

CRS (cereulide-emetic toxin) của B.cereus

b)

LE (lecithinase enzyme gen) của các loài Bacillus

c)

Không có gen nào

d)

A và B đều đúng

40.

Vì khuẩn có thể tiết ra các loại độc tố?

a)

diarrhoeal toxin gây tiêu chảy

b)

emetic toxin gây nôn mửa

c)

diarrhoeal toxin gây nôn mửa và emetic toxin gây tiêu chảy

d)

diarrhoeal toxin gây tiêu chảy và emetic toxin gây nôn mửa

41.

Để phân biệt được các loài khác nhau trong Bacillus nhóm 1 cần tiến hành bổ sung các thử nghiệm nào?

a)

Thử nghiệm tính di động

b)

Sự hình thành rễ giả

c)

Thử nghiệm làm tan máu

d)

Tất cả các đáp án trên

42.

Tính số tế bào B.cereus trên 1g mẫu dựa vào yếu tố nào?

a)

Số khuẩn lạc mọc ở mỗi độ pha loãng

b)

Hiệu chỉnh bằng tỷ lệ khẳng định

c)

A và B đều đúng

d)

A và B sai

43.

Thử nghiệm VP bao gồm những gì?

a)

Thử nghiệm khả năng thủy phân tyrosine

b)

Thử nghiệm canh Lysozyme Broth

c)

Thử nghiệm khả năng tan máu

d)

A và B đúng

44.

Sau khi thực hiện xong quy trình nhuộm, quan sát màu nhuộm của tế bào bằng vật kính 100X nhúng trong dầu. Tế bào nhuộm Gram (+) có màu gì?

a)

Xanh tía (S.aureus)

b)

Xanh lục

c)

Hồng Osen

d)

Tím hồng

45.

Quy trình phân tích bao gồm những bước nào sau đây?

a)

Cho 25g mẫu vào túi PE

b)

Bổ sung 25ml môi trường pepton đệm (BPW) đồng nhất để có độ pha loãng 10⁻¹

c)

Đồng nhất bằng Stomacher trong 1 phút

d)

Tất cả các đáp án trên

46.

B.cereus được phát hiện và định lượng bằng môi trường nào sau đây?

a)

Mannitol– Egg Yolk-Polymcin (MYP)

b)

Cereus Selective Agar (MOSSEL)

c)

Polymycim Elgelb Mannitol Bromothymol Blue Agar (PEMBA)

d)

Cả 3 đáp án trên

47.

Trường hợp sử dụng môi trường MOSSEL, khuẩn lạc B.cereus có đặc điểm nào?

a)

Khuẩn lạc B.cereus to, màu hồng, xung quanh có vòng sáng

b)

Khuẩn lạc B.cereus nhỏ, màu hồng, xung quanh có vòng sáng

c)

Khuẩn lạc B.cereus to, màu xanh tía, xung quanh có vòng tối

d)

Khuẩn lạc B.cereus to, màu hồng osen, xung quanh có vòng sáng

48.

Thứ tự nguyên tắc thực hiện định lượng C. perfringens bằng phương pháp đếm khuẩn lạc nào sau đây là đúng?

a)

1,3,4,2,5,6

b)

1,2,3,4,5,6

c)

2,3,4,5,6,1

d)

3,1,2,4,6,5

49.

Dung dịch nào sau đây được sử dụng để ức chế các flora ô nhiễm, thuận lợi cho việc đếm C.perfringens, giảm kích thước của quầng đen xung quanh khuẩn lạc?

a)

Dung dịch D-Xycloserin

b)

Natri thioglycolat

c)

Resazurin

d)

Natri clorua

50.

Vai trò của dung dịch D-Xycloserin là gì?

a)

Ức chế các flora ô nhiễm để thuận lợi cho việc đếm C.perfringens, giảm kích thước của quầng đen xung quanh khuẩn lạc.

b)

Tạo điều kiện cho các flora ô nhiễm để thuận lợi cho việc đếm C.perfringens, giảm kích thước của quầng đen xung quanh khuẩn lạc.

c)

Ức chế các flora ô nhiễm để thuận lợi cho việc đếm C.perfringens, tăng kích thước của quầng đen xung quanh khuẩn lạc.

d)

Ức chế các flora ô nhiễm để thuận lợi cho việc đếm C.perfringens, giảm kích thước khuẩn lạc.

51.

Hóa chất nào được sử dụng trong môi trường LS?

a)

Dung dịch dinatri disunfit, dung dịch amoni sắt (III) xitrat

b)

Dung dịch dinatri disunfit, dung dịch D-Xycloserin

c)

Dung dịch amoni sắt (III) xitrat, dung dịch D-Xycloserin

d)

Dung dịch amoni sắt (III) xitrat, Resazurin

52.

Vai trò của dung dịch dinatri disunfit, dung dịch amoni sắt (III) xitrat là gì?

a)

Tác nhân khử tạo môi trường kị khí

b)

Tác nhân oxy hóa

c)

Loại bỏ chất độc cho vi sinh vật

d)

Điều chỉnh pH

53.

Vai trò của môi trường nitrat là gì?

a)

Thử tính di động

b)

Nhuộm màu cho khuẩn lạc

c)

Khử H₂S

d)

Điều chỉnh pH

54.

Lactose, Galactose, D-Glucose trong các môi trường đóng vai trò gì?

a)

Thử tính di động

b)

Nhuộm màu cho khuẩn lạc

c)

Khử H₂S

d)

Thử phản ứng sinh hóa

55.

Vai trò của môi trường thạch Tryptose-Sulphite-Cycloserin là gì?

a)

Nuôi cấy và phát hiện C. perfringens

b)

Phát hiện có chọn lọc các tế bào thực vật và bào tử của C. perfringens

c)

Phát hiện không chọn lọc các tế bào thực vật và bào tử của C. perfringens

d)

Kiểm tra khả năng lên men đường lactose, sinh khí và acid

56.

Môi trường thạch Tryptose-Sulphite-Cycloserin khuẩn lạc có màu gì?

a)

Khuẩn lạc màu đen

b)

Khuẩn lạc màu trắng

c)

Khuẩn lạc màu vàng

d)

Khuẩn lạc màu xanh

57.

Môi trường thạch Tryptose-Sulphite-Cycloserin tại sao khuẩn lạc có màu đen?

a)

Do khử sulfit thành sulfua

b)

Do khử nitrate thành nitrite

c)

Do phản oxy hóa

d)

Do lên men đường lactose

58.

Vai trò của môi trường Lactose-gelatin?

a)

Nuôi cấy và phát hiện C. perfringens

b)

Phát hiện có chọn lọc các tế bào thực vật và bào tử của C. perfringens

c)

Phát hiện không chọn lọc các tế bào thực vật và bào tử của C. perfringens

d)

Kiểm tra khả năng lên men đường lactose, sinh khí và acid

59.

Quy trình định lượng C.perfringens gồm mấy bước?

a)

3 bước

b)

4 bước

c)

5 bước

d)

6 bước

60.

Sắp xếp các bước thực hiện quy trình định lượng C.perfringens?

a)

1,3,2,4

b)

4,3,2,1

c)

4,1,2,3

d)

1,2,3,4

61.

Chuẩn bị mẫu thử và huyền phù ban đầu có mục đích gì?

a)

Chuẩn bị huyền phù cho vi sinh vật phân bố đều trong dịch. Đồng nhất mẫu với dung dịch pha loãng SPW làm giảm mật độ vi sinh vật trong mẫu xuống ngưỡng có thể đếm được.

b)

Chuẩn bị huyền phù cho vi sinh vật không phân bố đều trong dịch. Đồng nhất mẫu với dung dịch pha loãng SPW làm giảm mật độ vi sinh vật trong mẫu xuống ngưỡng có thể đếm được.

c)

Chuẩn bị huyền phù cho vi sinh vật phân bố đều trong dịch. Đồng nhất mẫu với dung dịch pha loãng SPW làm tăng mật độ vi sinh vật trong mẫu xuống ngưỡng có thể đếm được.

d)

Đồng nhất mẫu với dung dịch pha loãng SPW làm tăng mật độ vi sinh vật trong mẫu xuống ngưỡng có thể đếm được.

62.

Pha loãng mẫu nhằm mục đích gì?

a)

Để có mật độ VSV phù hợp cho kỹ thuật định lượng

b)

Đồng nhất mẫu với dung dịch pha loãng SPW

c)

Để tăng mật độ vi sinh vật trong mẫu

d)

Để giảm số lượng vi sinh vật không phân bố đều

63.

Pha loãng mẫu thực hiện theo thứ tự nào?

a)

3,2,1

b)

1,2,3

c)

2,1,3

d)

1,3,2

64.

Khẳng định Clostridium perfringens trong môi trường Lactose Sunfit có hiện tượng gì?

a)

Sinh khí, kết tủa màu đỏ

b)

Không sinh khí, kết tủa màu đen

c)

Sinh khí, kết tủa màu đen

d)

Không sinh khí, kết tủa màu đỏ

65.

Khẳng định Clostridium perfringens trong môi trường Lactose Sunfit được ủ ở điều kiện như thế nào?

a)

Điều kiện hiếu khí 46°C trong 24h

b)

Điều kiện hiếu khí 37°C trong 24h

c)

Điều kiện kị khí 46°C trong 24h

d)

Điều kiện kị khí 37°C trong 24h

66.

Môi trường TSC có vai trò gì?

a)

Khẳng định Clostridium perfringens

b)

Nuôi cấy Clostridium perfringens

c)

Thử tính di động

d)

Kiểm tra khả năng lên men, sinh khí

67.

Tại sao phải đồng nhất mẫu với dung dịch pha loãng SPW trong định lượng Clostridium perfringens?

a)

Xác định lượng tế bào trong mẫu

b)

Để pha loãng mẫu

c)

Để nuôi cấy Clostridium perfringens

d)

Làm giảm mật độ vi sinh vật trong mẫu xuống ngưỡng có thể đếm được.

68.

Các ống nghiệm dựng môi trường lactoza-gelatin có hiện tượng gì khi lên men lactoza?

a)

Sinh khí và xuất hiện màu vàng

b)

Sinh khí và xuất hiện màu đen

c)

Không sinh khí và xuất hiện màu vàng

d)

Không sinh khí và xuất hiện màu đen

69.

Đặc điểm hình thái, sinh lí của Clostridium perfringens là gì?

a)

Trực khuẩn gram (+), Đa số di động và sinh bào tử, Phát triển ở điều kiện có rất ít hoặc không có oxy, Khử sulfit thành sulfa.

b)

Trực khuẩn gram (-), Đa số di động và sinh bào tử, Phát triển ở điều kiện có rất ít hoặc không có oxy, Khử sulfit thành sulfa.

c)

Trực khuẩn gram (+), Đa số không di động và sinh bào tử, Phát triển ở điều kiện có rất ít hoặc không có oxy, Khử sulfit thành sulfa.

d)

Trực khuẩn gram (+), Đa số di động và sinh bào tử, Phát triển ở điều kiện có rất ít hoặc không có oxy, không khử sulfit thành sulfa.

70.

Các triệu chứng khi bị nhiễm độc C.Perfingene là gì?

a)

Tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, sốt

b)

Gây bệnh bại liệt

c)

Làm đông tụ huyết tương

d)

Nhiễm trùng tim, nhiễm trùng máu

71.

C.Perfingene thường có trong các loại thực phẩm nào?

a)

Trứng

b)

Sữa tươi

c)

Thịt bò, thịt gia cầm

d)

Rượu

72.

Đặc điểm nào nói đúng về vi khuẩn Enterobacteriaceae?

a)

Là trực khuẩn gram âm

b)

Hiếu khí hoặc kỵ khí tuỳ tiện

c)

Không có men oxidase

d)

Tác cả đáp án trên

73.

Đặc điểm nào nói đúng về vi khuẩn Enterobacteriaceae?

a)

Lên men đường glucose có kèm theo sinh hơi, hoặc không sinh hơi

b)

Có thể khử thành nitrit

c)

Có thể di động hoặc không di động

d)

Tác cả đáp án trên

74.

Nguyên tắc định lượng Enterobacteriaceae là gì?

a)

Hình thành khuẩn lạc trên thạch glucoza mật đỏ tím

b)

Lên men glucoza và cho phản ứng oxidase âm tính

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

75.

Kháng định Enterobacteriaceae sử dụng môi trường nào sau đây?

a)

Thạch glucoza

b)

Thạch máu

c)

Thạch MacConkey

d)

Thạch Sabouraud

76.

Môi trường dùng để pha loãng mẫu trong phương pháp định lượng Enterobacteriaceae là gì?

a)

SPW

b)

VRBG

c)

NA/TSA

d)

Cả A và B

77.

Môi trường dùng để nuôi cấy mẫu trong phương pháp định lượng Enterobacteriaceae là gì?

a)

SPW

b)

VRBG

c)

NA/TSA

d)

Cả A và B

78.

Môi trường dùng để phụ hồi VSV trong phương pháp định lượng Enterobacteriaceae là gì?

a)

SPW

b)

VRBG

c)

NA/TSA

d)

Cả A và B

79.

Để định lượng Enterobacteriaceae trong các sản phẩm thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, các mẫu môi trường trong khu vực sản xuất và chế biến thực phẩm được tham chiếu theo TCVN nào?

a)

TCVN 8155-5:2017

b)

TCVN 4423-1:2007

c)

TCVN 5815-2:2017

d)

TCVN 5518-2:2007

80.

Vi sinh vật hình thành các khuẩn lạc đặc trưng trên thạch glucoza mặt đỏ tím và lên men glucoza cho phản ứng gì?

a)

Oxidase âm tính

b)

Oxidase lưỡng tính

c)

Oxidase dương tính

d)

Khử nitrat thành nitrit

81.

Các thành viên thuộc họ vi khuẩn đường ruột gồm các loài vi khuẩn nào?

a)

Có hại

b)

Gây chết người

c)

Vô hại

d)

Giúp tiêu hóa tốt

82.

Ngoài đường tiêu hóa, các vi khuẩn đường ruột có thể gây bệnh ở cơ quan nào?

a)

Tiết niệu

b)

Hô hấp

c)

Tim mạch

d)

Da

83.

Các loài gây bệnh thuộc loài vi khuẩn đường ruột thường đứng đầu trong các căn nguyên vi khuẩn gây ra hiện tượng gì cho cơ thể?

a)

Buồn nôn

b)

Sốt

c)

Tiêu chảy

d)

Táo bón

84.

Đặc điểm của vi khuẩn đường ruột khi di động?

a)

Xuất hiện chân

b)

Có nhiều lông ở xung quanh thân

c)

Có nhiều lông ở xung quanh chân

d)

Cả A và C đều đúng

85.

Mục đích của bước pha loãng mẫu là gì?

a)

Tăng số lượng VSV trong mẫu

b)

Nhận diện Enterobacteriaceae

c)

Duy trì và phục hồi sự sống

d)

Làm giảm mật độ vi sinh vật trong mẫu

86.

Màu của khuẩn lạc Enterobacteriaceae trên môi trường VRDG là gì?

a)

Hồng đậm

b)

Màu đỏ hoặc đỏ tía

c)

Màu đen

d)

Màu tím

87.

Các khuẩn lạc cho kết quả gì để khẳng định là Enterobacteriaceae?

a)

Âm tính oxidase

b)

Dương tính glucoza

c)

Âm tính glucoza

d)

Cả A và B đúng

88.

Kết quả của khẳng định sinh hóa Enterobacteriaceae trong phản ứng oxidase là gì?

a)

Âm tính, giấy lọc chuyển sang màu sẫm

b)

Âm tính, giấy lọc không chuyển sang màu sẫm

c)

Dương tính, giấy lọc chuyển sang màu sẫm

d)

Dương tính, giấy lọc không chuyển sang màu sẫm

89.

Kết quả của khẳng định sinh hóa Enterobacteriaceae trong thử nghiệm lên men glucoza là gì?

a)

Âm tính, không đổi màu

b)

Âm tính, màu đỏ hoặc không đổi màu

c)

Dương tính, màu vàng lan rộng khắp ống thạch

d)

Dương tính, trên mặt môi trường xuất hiện một vòng màu đỏ

90.

Các thành viên thuộc họ vi khuẩn gồm các loài vi khuẩn nào sau đây?

a)

Salmonella, Escherichia coli

b)

Yersinia pestis

c)

Klebsiella, Shigella

d)

Tất cả các ý trên

91.

Thuật ngữ “số đếm Enterobacteriaceae” có nghĩa gì?

a)

Số lượng Enterobacteriaceae tìm thấy trong một mililit hoặc một gam mẫu thử, khi tiến hành thử theo phương pháp qui định trong tiêu chuẩn này.

b)

Số lượng Enterobacteriaceae tìm thấy trong một mililit, khi tiến hành thử theo phương pháp qui định trong tiêu chuẩn này.

c)

Số lượng Enterobacteriaceae tìm thấy trong một gam mẫu thử, khi tiến hành thử theo phương pháp qui định trong tiêu chuẩn này.

d)

Tất cả ý trên sai

92.

Thuật ngữ “Enterobacteriaceae” có nghĩa gì?

a)

Vi sinh vật hình thành các khuẩn lạc đặc trưng trên thạch glucoza màu đỏ tím và lên men glucoza và phản ứng oxidaza âm tính khi tiến hành phép thử theo phương pháp qui định trong tiêu chuẩn này.

b)

Vi sinh vật hình thành các khuẩn lạc đặc trưng trên thạch glucoza màu xanh và lên men glucoza và phản ứng oxidaza âm tính khi tiến hành phép thử theo phương pháp qui định trong tiêu chuẩn này.

c)

Vi sinh vật hình thành các khuẩn lạc đặc trưng trên thạch glucoza màu đỏ và lên men glucoza và phản ứng oxidaza âm tính khi tiến hành phép thử theo phương pháp qui định trong tiêu chuẩn này.

d)

Vi sinh vật hình thành các khuẩn lạc đặc trưng trên thạch glucoza màu hồng và lên men glucoza và phản ứng oxidaza âm tính khi tiến hành phép thử theo phương pháp qui định trong tiêu chuẩn này.

93.

Trong quy trình phân tích khi xoay nhẹ trộn đều mẫu, để ở nhiệt độ phòng, chờ hỗn hợp đông đặc, lật ngược đĩa và ủ ẩm ở bao nhiêu độ C?

a)

20 độ C

b)

25 độ C

c)

37 độ C

d)

40 độ C

94.

Trong bước chuẩn bị mẫu và huyền phù ban đầu mục đích của môi trường SPW là gì?

a)

Cung cấp protein

b)

Bảo quản vi sinh vật

c)

Tạo áp suất thẩm thấu

d)

Pha loãng mẫu

95.

Vì sao mẫu khuẩn lạc có màu hồng đến màu đỏ hoặc đỏ tía (có hoặc không có quầng tủa) trên môi trường VRBG?

a)

Vì có chứa chất chỉ thị màu Neutral Red

b)

Vì có chứa chất chỉ thị màu Crystal Violet

c)

Vì có chứa chất chỉ thị màu Bromothymol Blue

d)

Vì có chứa chất chỉ thị màu Phenol Red

96.

Nguyên nhân chính gây tử vong trong bệnh tả là gì?

a)

Sốc do nội độc tố.

b)

Do nhiễm trùng máu.

c)

Do ngoại độc tố tả gây liệt cơ tim và các cơ hô hấp.

d)

Kiệt nước và điện giải nhanh chóng.

97.

Điều nào sau đây đúng về V.cholerae?

a)

Không sinh nha bào.

b)

Là loài vi khuẩn “gây bệnh cơ hội“.

c)

Có 6 chủng ở các loài gia cầm.

d)

Phát triển tốt nhất ở nhiệt độ 280C.

98.

V.cholerae là vi khuẩn thuộc loại vi khuẩn nào?

a)

Vi khuẩn gram (+).

b)

Oxydasa (-).

c)

Vi khuẩn gram (-).

d)

Không di động.

99.

Vibrio cholerae là gì?

a)

Hiếu khí, chịu được kiềm, và chịu được mặn.

b)

Di động, có lông ở xung quanh thân vi khuẩn.

c)

Kỵ khí, không chịu được kiềm và mặn.

d)

Đòi hỏi một khí trường có 5-10% CO2.

100.

V.cholerae có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lên men arabinose.

b)

Rất di động, có một lông ở một đầu.

c)

Xâm nhập và phá hủy các tế bào niêm mạc ruột.

d)

Không lên men manose.

101.

 Nhiệt độ nào thì gây chết V. Parahaemolyticus?

a)

400 độ C

b)

350 độ C

c)

650 độ C

d)

-10 độ C

102.

Khoảng PH thuận lợi nhất cho V. Parahaemolyticus phát triển?

a)

 pH 1-3

b)

pH 6-7

c)

pH 1-4

d)

pH 4.5-9

103.

V. Parahaemolyticus là vi khuẩn?

a)

Ưa mặn

b)

Ưa ngọt

c)

Ưa lợ