NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về Vi sinh vật học 187-229
Total questions: 47
Worksheet time: 24mins
Hiện tượng "Thủy triều đỏ" gây ra bởi sự bùng nổ của:
Vi khuẩn đường ruột.
Tảo giáp (Dinoflagellates) hoặc một số loại tảo biển sinh độc tố.
Virus biển.
Nấm thủy sinh.
Enzyme Taq-polymerase dùng trong kỹ thuật PCR được tách chiết từ:
Người.
Vi khuẩn ưa nhiệt Thermus aquaticus.
Nấm mốc.
Vi khuẩn E. coli.
Trong kỹ thuật di truyền, "chiếc kéo sinh học" dùng để cắt DNA là:
Kháng sinh.
Enzyme giới hạn (Restriction Enzyme).
Enzyme Ligase.
Acid.
Vector chuyển gen phổ biến nhất trong công nghệ vi sinh vật là:
Tiên mao.
Plasmid.
Ribosome.
Vỏ nhầy.
Đặc điểm sinh học của nấm men Saccharomyces cerevisiae là:
Kỵ khí bắt buộc.
Hiếu khí tùy tiện (có thể hô hấp khi có oxy và lên men khi thiếu oxy).
Quang tự dưỡng.
Chỉ sống ký sinh.
Sản phẩm cuối cùng của quá trình lên men rượu là:
Axit Lactic và CO_2.
Ethanol (Cồn) và khí CO_2.
Axit Axetic và nước.
Đường Glucose.
Tại sao khi làm bánh mì, bột lại nở to?
Do rượu làm bột giãn ra.
Do nấm men lên men đường giải phóng khí CO_2, khí này bị giữ lại trong khối bột làm nó phồng lên.
Do nhiệt độ lò nướng làm bột cháy.
Do vi khuẩn lactic làm chua bột.
Vi khuẩn nào được sử dụng để sản xuất bột ngọt (Mì chính)?
Acetobacter.
Corynebacterium glutamicum.
Lactobacillus.
Saccharomyces.
Để kiểm tra hiệu quả của nồi hấp tiệt trùng, người ta dùng:
Chỉ thị nhiệt hoặc bào tử vi khuẩn chịu nhiệt (như Bacillus stearothermophilus).
Một cốc nước lọc.
Miếng bông gòn.
Que thử pH.
Vi sinh vật học công nghiệp tập trung vào việc:
Tiêu diệt mọi vi khuẩn trong tự nhiên.
Sử dụng vi sinh vật quy mô lớn để sản xuất.
Câu 196: Vi sinh vật học công nghiệp tập trung vào việc:
Tiêu diệt mọi vi khuẩn trong tự nhiên.
Sử dụng vi sinh vật quy mô lớn để sản xuất các sản phẩm có giá trị (kháng sinh, enzyme, thực phẩm...).
Chỉ nghiên cứu virus gây bệnh.
Chế tạo kính hiển vi.
Câu 197: Chất chuyển hóa sơ cấp (Primary metabolites) là những chất:
Chỉ được tạo ra khi vi khuẩn sắp chết.
Được tạo ra trong pha lũy thừa, cần thiết cho sự sinh trưởng (axit amin, enzyme...).
Các chất độc tố mạnh.
Các loại sắc tố rực rỡ.
Câu 198: Kháng sinh thường được coi là chất chuyển hóa:
Sơ cấp.
Thứ cấp (Secondary metabolites) – thường tạo ra ở pha cân bằng.
Không quan trọng.
Luôn có sẵn trong tế bào.
Câu 199: Quá trình xử lý sinh học (Bioremediation) là gì?
Sử dụng hóa chất để diệt vi khuẩn.
Sử dụng vi sinh vật để làm sạch môi trường bị ô nhiễm (dầu tràn, kim loại nặng...).
Chế biến thức ăn cho người.
Sản xuất vaccine.
Câu 200: Tại sao virus lại có tính đặc hiệu vật chủ cao (chỉ nhiễm một số loài nhất định)?
Vì chúng thích màu sắc của tế bào đó.
Vì sự khớp mã giữa các thụ thể trên bề mặt tế bào vật chủ và các phân tử bám dính của virus (như khóa và chìa).
Vì virus có thể bơi đến tế bào đó.
Vì các tế bào khác quá to.
Câu 201: Tại sao virus cúm thường gây đại dịch theo chu kỳ?
Vì chúng có thể sống sót ngoài môi trường rất lâu.
Do hiện tượng tái tổ hợp di truyền giữa các chủng khác nhau (Antigenic shift) tạo ra biến thể mới hoàn toàn.
Vì virus cúm có kích thước lớn dần theo thời gian.
Do con người không sử dụng kháng sinh.
Câu 202: Virus viêm gan B (HBV) lây truyền chủ yếu qua đường nào?
Đường hô hấp.
Đường tiêu hóa (ăn uống).
Đường máu, đường tình dục.
Virus viêm gan B (HBV) lây truyền chủ yếu qua đường nào?
Đường hô hấp.
Đường tiêu hóa (ăn uống).
Đường máu, đường tình dục và truyền từ mẹ sang con.
Tiếp xúc da thông thường.
Tác nhân gây bệnh "Tay Chân Miệng" thường gặp nhất là:
Virus HIV.
Enterovirus (đặc biệt là EV71 và Coxsackievirus).
Vi khuẩn tụ cầu.
Nấm men.
"Giai đoạn cửa sổ" trong nhiễm HIV là gì?
Giai đoạn virus mới xâm nhập, cơ thể chưa kịp sản sinh kháng thể đủ để xét nghiệm tìm thấy.
Giai đoạn bệnh nhân đã khỏi bệnh.
Giai đoạn virus bị tiêu diệt hoàn toàn.
Giai đoạn virus chỉ nằm trên da.
Độc tố nào của vi khuẩn thường bền với nhiệt?
Ngoại độc tố (Exotoxin).
Nội độc tố (Endotoxin - thành phần Lipid A của vi khuẩn Gram âm).
Enzyme amylase.
Protein vỏ capsid.
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng sinh nội bào tử cực kỳ bền vững?
E. coli.
Bacillus và Clostridium.
Streptococcus.
Vibrio cholerae.
Vai trò của vi khuẩn Nitrobacter trong chu trình Nitơ là:
Chuyển Nitrit (NO_2^-) thành Nitrat (NO_3^-).
Chuyển Nitrat thành khí Nitơ.
Cố định đạm từ không khí.
Phân hủy xác động vật thành amoni.
Nhóm vi sinh vật nào có khả năng quang hợp không thải oxy?
Tảo lục.
Vi khuẩn lam.
Vi khuẩn lưu huỳnh màu tía và màu lục.
Cây xanh.
Quá trình "Amôn hóa" là quá trình:
Biến amoni thành nitrat.
Phân hủy các hợp chất hữu cơ chứa nitơ (protein, acid nucleic) thành NH_3/NH_4^+.
Biến khí nitơ thành amoni.
Biến amoni thành protein.
Vi khuẩn Vibrio cholerae gây bệnh tả có hình dạng đặc trưng là:
Hình cầu.
Hình dấu phẩy (phẩy khuẩn).
Hình xoắn dài.
Hìn
Vi khuẩn Vibrio cholerae gây bệnh tả có hình dạng đặc trưng là:
Hình cầu.
Hình dấu phẩy (phẩy khuẩn).
Hình xoắn dài.
Hình vuông.
Cơ chế gây tiêu chảy cấp của độc tố vi khuẩn Tả là:
Phá hủy trực tiếp niêm mạc ruột gây chảy máu.
Kích thích tế bào niêm mạc ruột tăng tiết nước và điện giải ồ ạt qua trung gian cAMP.
Làm liệt cơ trơn ruột.
Ngăn cản sự hấp thụ protein.
Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction) dựa trên nguyên tắc nào?
Nuôi cấy vi khuẩn trên đĩa thạch.
Nhân bản một đoạn DNA mục tiêu cụ thể lên gấp hàng triệu lần trong thời gian ngắn.
Đo độ đục của dịch nuôi cấy.
Quan sát sự thay đổi màu sắc của tế bào.
Trong kỹ thuật PCR, giai đoạn "Biến tính" (Denaturation) nhằm mục đích:
Tổng hợp mạch DNA mới.
Tách hai mạch đơn của DNA bằng nhiệt độ cao (khoảng 94-95°C).
Giúp mồi bám vào mạch khuôn.
Tiêu diệt vi khuẩn tạp nhiễm.
Ưu điểm lớn nhất của xét nghiệm Real-time PCR so với PCR truyền thống là:
Rẻ tiền hơn.
Cho phép quan sát kết quả ngay trong quá trình chạy và định lượng được lượng tác nhân ban đầu.
Không cần máy móc phức tạp.
Có thể thực hiện ngoài trời.
Enzyme nào sau đây đóng vai trò chính trong việc nối các đoạn DNA lại với nhau?
DNA Polymerase.
DNA Ligase.
Restriction Enzyme.
Helicase.
Vi khuẩn E. coli thường được dùng làm "vật chủ" để sản xuất Insulin vì:
Nó có sẵn Insulin trong tế bào.
Nó dễ nuôi cấy, tốc độ sinh sản cực nhanh và dễ biến nạp gen ngoại lai.
Nó là vi khuẩn duy nhất sống trong ruột người.
Nó không bao giờ bị đột biến.
Màng sinh học (Biofilm) có ý nghĩa gì đối với vi khuẩn trong y tế?
Giúp vi khuẩn di chuyển nhanh hơn.
Giúp vi khuẩn chống lại các chất kháng sinh và hệ miễn dịch hiệu quả hơn gấp nhiều lần.
Làm cho vi khuẩn đẹp hơn dưới kính hiển vi.
Giúp vi khuẩn thực hiện quang hợp.
Sự khác biệt giữa nội độc tố và ngoại độc tố về bản chất hóa học:
Nội độc tố là Protein, ngoại độc tố là Lipid.
Nội độc tố là Lipopolysaccharide (LPS), ngoại độc tố là Protein.
Cả hai đều là carbohydrate.
Cả hai đều là acid nucleic.
Nhóm vi khuẩn nào thường gây ra hiện tượng ôi thiu thịt trong tủ lạnh?
Vi khuẩn ưa nhiệt.
Vi khuẩn ưa lạnh hoặc chịu lạnh (Psychrotrophs).
Vi khuẩn ưa ấm.
Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc.
Độ ẩm ảnh hưởng thế nào đến sự phát triển của vi sinh vật?
Vi sinh vật có thể sống không cần nước.
Nước tự do (a_w) là dung môi cho các phản ứng sinh hóa, thiếu nước vi sinh vật ngừng phát triển hoặc chết.
Độ ẩm càng cao vi khuẩn càng chậm lớn.
Chỉ có nấm mới cần nước.
Phương pháp làm khô (sấy) giúp bảo quản thực phẩm vì:
Làm tăng nhiệt độ thực phẩm.
Làm giảm hoạt độ nước (a_w), ức chế sự nhân lên của vi sinh vật.
Làm bay hơi các vitamin.
Làm cho thực phẩm cứng hơn nên vi khuẩn không cắn được.
Vi sinh vật nhân sơ có đặc điểm di truyền là:
Luôn có hai bộ nhiễm sắc thể (2n).
Chỉ có một bộ nhiễm sắc thể (đơn bội - n), giúp các đột biến biểu hiện ngay ra kiểu hình.
Không có DNA.
DNA nằm trong ti thể.
Quá trình Biến nạp (Transformation) ở vi khuẩn là:
Vi khuẩn nhận DNA trực tiếp từ môi trường bên ngoài.
Vi khuẩn trao đổi
Quá trình Biến nạp (Transformation) ở vi khuẩn là:
Vi khuẩn nhận DNA trực tiếp từ môi trường bên ngoài.
Vi khuẩn trao đổi DNA qua cầu tiếp hợp.
Virus chuyển DNA từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác.
Vi khuẩn tự tạo ra DNA mới.
Quá trình Tải nạp (Transduction) được thực hiện nhờ trung gian của:
Plasmid.
Bacteriophage (Phage).
Pili.
Tiên mao.
Quá trình Tiếp hợp (Conjugation) ở vi khuẩn yêu cầu:
Phải có sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai tế bào qua Pili giới tính.
Phải có sự tham gia của tia UV.
Phải đun nóng vi khuẩn.
Hai vi khuẩn phải cùng loài.
Đột biến điểm (Point mutation) là loại đột biến:
Mất nguyên một nhiễm sắc thể.
Thay đổi, mất hoặc thêm một cặp nucleotide trong DNA.
Làm vi khuẩn biến thành virus.
Chỉ xảy ra ở nấm.
Tác nhân gây đột biến 5-Bromouracil (5-BU) gây ra loại đột biến nào?
Làm đứt gãy mạch DNA.
Thay thế cặp base (do cấu trúc giống Thymine).
Làm mất đoạn gen lớn.
Chèn thêm đoạn DNA của virus.
Kỹ thuật di truyền (Genetic Engineering) thực chất là:
Việc lai tạo giữa các loài động vật.
Tập hợp các phương pháp nhằm biến đổi, cắt, nối và chuyển gen để tạo ra các sinh vật có đặc tính mong muốn.
Việc nhuộm màu vi khuẩn.
Việc quan sát vi khuẩn dưới kính hiển vi điện tử.
Sản phẩm nào sau đây là kết quả của công nghệ vi sinh vật?
Bia, rượu, sữa chua.
Kháng sinh, vitamin B12.
Acid citric, bột ngọt.
Tất cả các phương án trên.
