Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Vi sinh vật

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Dựa vào cấu tạo của tế bào, vi sinh vật được chia làm mấy nhóm chính?

a)

Hai nhóm

b)

Ba nhóm

c)

Bốn nhóm

d)

Năm nhóm

2.

Cầu khuẩn Staphylococcus aureus có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là cầu khuẩn gram (-)

b)

Thường đứng thành chuỗi

c)

Không sinh bào tử, hiếu khí hoặc kị khí tùy ý

d)

Không lên men đường mannitol

3.

Nguồn nhiễm của Staphylococcus aureus thường gặp ở đâu?

a)

Rau củ quả tươi

b)

Thịt, sản phẩm sữa, bánh kẹo, kem, trứng sữa

c)

Nước uống đóng chai

d)

Các loại hạt

4.

Staphylococcus aureus có thể gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Độc tố gây sốc, độc tố vảy, độc tố ruột

b)

Chỉ gây dị ứng nhẹ

c)

Không gây tác hại nào

d)

Chỉ gây đau bụng nhẹ

5.

Hãy phân tích tại sao thực phẩm đóng hộp vẫn có thể là nguồn nhiễm Staphylococcus aureus, dựa trên đặc điểm sinh học của vi khuẩn này.

a)

Vì vi khuẩn này không sinh bào tử, dễ bị tiêu diệt

b)

Vì vi khuẩn này có thể tồn tại trong môi trường kị khí hoặc hiếu khí tùy ý

c)

Vì thực phẩm đóng hộp luôn được tiệt trùng hoàn toàn

d)

Vì vi khuẩn này chỉ sống trên rau củ quả

6.

Vì sao coliform được xem là vi sinh vật chỉ thị?

a)

Vì chúng có thể chỉ ra sự hiện diện của các loài vi khuẩn gây bệnh khác.

b)

Vì chúng gây bệnh trực tiếp cho con người.

c)

Vì chúng có khả năng sinh bào tử mạnh.

d)

Vì chúng chỉ sống trong môi trường nước sạch.

7.

Đặc điểm sinh học nào sau đây đúng với nhóm vi sinh vật chỉ thị coliform?

a)

Trực khuẩn gram (-), không sinh bào tử, lên men lactose và sinh hơi trên LSB và BGBL.

b)

Trực khuẩn gram (+), sinh bào tử, không lên men lactose.

c)

Cầu khuẩn gram (-), sinh bào tử, lên men glucose.

d)

Trực khuẩn gram (+), không sinh bào tử, lên men maltose.

8.

Các nhóm vi sinh vật coliform tiêu biểu gồm những loại nào sau đây?

a)

Kiebsiella, Enterobacter, Citrobacter, Escherichia, E.coli

b)

Staphylococcus, Streptococcus, Bacillus, Clostridium

c)

Salmonella, Shigella, Vibrio, Pseudomonas

d)

Lactobacillus, Bifidobacterium, Propionibacterium, Corynebacterium

9.

E.coli có đặc điểm sinh học nào sau đây?

a)

Trực khuẩn gram (-), không sinh bào tử, kỵ khí không bắt buộc

b)

Cầu khuẩn gram (+), sinh bào tử, hiếu khí bắt buộc

c)

Trực khuẩn gram (+), sinh bào tử, kỵ khí bắt buộc

d)

Cầu khuẩn gram (-), không sinh bào tử, hiếu khí bắt buộc

10.

Việc phát hiện coliform trong nước hoặc thực phẩm quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng vì lý do nào sau đây?

a)

Vì coliform là chỉ thị cho sự nhiễm phân, có thể đồng thời tồn tại các vi khuẩn gây bệnh khác.

b)

Vì coliform luôn gây bệnh trực tiếp cho người sử dụng nước hoặc thực phẩm.

c)

Vì coliform giúp tăng chất lượng nước và thực phẩm.

d)

Vì coliform là vi khuẩn có lợi cho hệ tiêu hóa.

11.

DoK Level 1: Đặc điểm nào sau đây đúng với trực khuẩn Shigella?

a)

Sinh H2S

b)

Không sinh H2S

c)

Có khả năng di động

d)

Sinh bào tử

12.

DoK Level 1: Độc tố đường ruột (Enterotoxin) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không bền nhiệt

b)

Bền nhiệt

c)

Không gây nhiễm khuẩn máu

d)

Không liên quan đến viêm màng não

13.

DoK Level 2: Điểm giống nhau giữa Shigella và Salmonella là gì?

a)

Đều sinh H2S

b)

Đều là trực khuẩn gram âm không sinh bao tử

c)

Đều có khả năng di động

d)

Đều sinh bào tử

14.

DoK Level 2: Tại sao Salmonella có tính di động còn Shigella thì không?

a)

Salmonella dùng ti mao, Shigella không có ti mao

b)

Salmonella sinh H2S, Shigella không sinh H2S

c)

Salmonella là vi khuẩn gram dương, Shigella là gram âm

d)

Salmonella có bào tử, Shigella không có bào tử

15.

Độc tố của Shigella gây ra viêm loét đại tràng và xuất huyết tiêu hóa do cơ chế nào sau đây?

a)

Độc tố của Shigella làm tổn thương niêm mạc ruột, gây viêm và xuất huyết

b)

Độc tố của Shigella kích thích sản xuất H2S

c)

Độc tố của Shigella làm tăng khả năng di động của vi khuẩn

d)

Độc tố của Shigella làm tăng sinh bào tử

16.

Viêm khớp mãn tính sau nhiễm Shigella có thể liên quan đến đặc điểm nào của vi khuẩn này?

a)

Độc tố mạnh trung hòa bằng kháng thể đặc hiệu

b)

Khả năng sinh H2S

c)

Khả năng sinh bào tử

d)

Khả năng di động

17.

Nguồn lây nhiễm của Salmonella thường xuất phát từ đâu?

a)

Nguồn từ nước

b)

Nguồn từ không khí

c)

Nguồn từ phân

d)

Nguồn từ đất

18.

Salmonella là loại vi khuẩn nào dưới đây?

a)

Trực khuẩn gram (+)

b)

Trực khuẩn gram (-)

c)

Cầu khuẩn gram (+)

d)

Cầu khuẩn gram (-)

19.

Độc tố nào sau đây liên quan đến Salmonella?

a)

Neurotoxin

b)

Enterotoxin

c)

Hemotoxin

d)

Mycotoxin

20.

Phương pháp nào thường được sử dụng để xác định Salmonella và Shigella?

a)

Phương pháp định lượng

b)

Phương pháp định tính

c)

Phương pháp hóa học

d)

Phương pháp vật lý

21.

Hầu hết các chủng Salmonella đều sinh ra chất nào khi cấy đâm sâu?

a)

CO2

b)

H2S

c)

O2

d)

NH3

22.

Khi lên men sinh axit, môi trường chuyển từ màu gì sang màu gì?

a)

Đỏ sang vàng

b)

Vàng sang đỏ

c)

Xanh sang đỏ

d)

Đỏ sang xanh

23.

Một tác hại phổ biến của Salmonella là gì?

a)

Sốt thương hàn

b)

Viêm phổi

c)

Viêm gan

d)

Sốt xuất huyết

24.

Salmonella không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không sinh bào tử

b)

Kị khí bắt buộc

c)

Kị khí không bắt buộc

d)

Lên men glucose

25.

Theo tài liệu, khối lượng mẫu không bao gói cần lấy là bao nhiêu?

a)

100g

b)

150g

c)

200g

d)

250g

26.

Dụng cụ chứa mẫu nên được làm từ vật liệu nào sau đây?

a)

Thủy tinh

b)

Nhựa hoặc kim loại

c)

Gỗ

d)

Giấy

27.

Tại sao không nên dùng tay tiếp xúc trực tiếp với mẫu khi lấy mẫu?

a)

Để tránh làm mẫu bị mất nước

b)

Để tránh làm mẫu bị nhiễm khuẩn

c)

Để mẫu không bị biến đổi màu sắc

d)

Để mẫu không bị mất khối lượng

28.

Mục đích của việc lấy mẫu thực phẩm VD thịt là gì?

a)

Để kiểm tra chất lượng thịt

b)

Để kiểm soát quá trình

c)

Để xác định nguồn gốc thịt

d)

Để phân loại thịt

29.

Theo tài liệu, mẫu phải có số nhận diện rõ ràng và không sử dụng loại viết mực nào?

a)

Viết mực nước

b)

Viết mực có thể ngấm qua bao chứa vào mẫu

c)

Viết mực khô

d)

Viết mực dầu

30.

Dựa vào nguy cơ ô nhiễm từng giai đoạn, việc lấy mẫu thịt nên thực hiện ở những giai đoạn nào?

a)

Sau khi giết, sau khi rửa, sau khi cạo lông, sau khi moi

b)

Trước khi giết, sau khi đóng gói, sau khi vận chuyển

c)

Sau khi chế biến, sau khi bảo quản, sau khi bán

d)

Sau khi kiểm tra, sau khi đóng gói, sau khi vận chuyển

31.

Theo Thông tư 14/2011/TT-BYT, vị trí lấy mẫu mặt ngoài bao gồm những vị trí nào sau đây?

a)

Mặt ngoài bụng, lưng, mặt ngoài chân sau

b)

Mặt trong dạ dày, mặt trong chân sau

c)

Mặt ngoài tay, mặt ngoài đầu

d)

Mặt trong cổ, mặt ngoài cổ

32.

Mục đích của việc lấy mẫu vi sinh vật là gì?

a)

Để phát hiện vi sinh vật gây bệnh

b)

Để xác định màu sắc của mẫu

c)

Để đo nhiệt độ mẫu

d)

Để kiểm tra độ ẩm của mẫu

33.

Khi lấy mẫu vi sinh, cần thêm hóa chất nào vào mẫu?

a)

0,3ml Na2SO3 10%

b)

0,5ml HNO3 50%

c)

0,5ml H2SO4 50%

d)

1ml NaCl 10%

34.

Tỉ lệ pha loãng mẫu hay dùng nhất là bao nhiêu?

a)

1:9

b)

1:5

c)

1:10

d)

1:2

35.

Nồng độ pha loãng mẫu thường dùng là gì?

a)

10-1

b)

1-10

c)

5-1

d)

1-5

36.

Theo quy định, khi nào lô hàng đạt yêu cầu về chỉ tiêu định tính?

a)

5/5 mẫu âm tính, chỉ tiêu định lượng tối thiểu

b)

1/5 mẫu dương tính

c)

Tất cả mẫu đều dương tính

d)

2/5 mẫu âm tính

37.

Môi trường nuôi cấy vi sinh vật là gì?

a)

Hỗn hợp các thành phần

b)

Chỉ gồm nước

c)

Chỉ gồm chất dinh dưỡng

d)

Chỉ gồm oxy

38.

Một trong các chức năng của môi trường nuôi cấy vi sinh vật là gì?

a)

Cung cấp chất dinh dưỡng

b)

Tăng nhiệt độ

c)

Giảm áp suất

d)

Tăng độ ẩm

39.

Ngoài việc cung cấp chất dinh dưỡng, môi trường nuôi cấy vi sinh vật còn có chức năng nào sau đây?

a)

Duy trì thế oxy hóa khử

b)

Tăng độ mặn

c)

Giảm nhiệt độ

d)

Tăng độ cứng

40.

Để môi trường nuôi cấy vi sinh vật ổn định, cần duy trì yếu tố nào?

a)

Sự ổn định

b)

Độ sáng

c)

Độ cứng

d)

Độ mặn

41.

Mục đích của môi trường nuôi cấy vi sinh vật là gì?

a)

Phân lập, nuôi cấy, bảo quản các loại vi sinh vật

b)

Chỉ để bảo quản vi sinh vật

c)

Chỉ để nuôi cấy vi sinh vật

d)

Chỉ để phân lập vi sinh vật

42.

Một trong những yêu cầu cơ bản của môi trường nuôi cấy là gì?

a)

Đủ chất dinh dưỡng cần thiết

b)

Chứa yếu tố độc hại

c)

pH không thích hợp

d)

Không cần vô trùng

43.

Theo nguồn gốc, môi trường nuôi cấy được phân loại như thế nào?

a)

Tự nhiên, tổng hợp, bán tổng hợp

b)

Chỉ tự nhiên

c)

Chỉ tổng hợp

d)

Chỉ bán tổng hợp

44.

Tính chất vật lý của môi trường nuôi cấy gồm những loại nào?

a)

Rắn, lỏng, bán lỏng

b)

Chỉ rắn

c)

Chỉ lỏng

d)

Chỉ bán lỏng

45.

Theo công dụng, môi trường nuôi cấy có thể dùng để làm gì?

a)

Phân lập, phân biệt, tiền tăng sinh, tăng sinh chọn lọc, thử phản ứng sinh hóa, nuôi dưỡng

b)

Chỉ phân lập và nuôi dưỡng

c)

Chỉ thử phản ứng sinh hóa

d)

Chỉ tăng sinh chọn lọc

46.

Vì sao môi trường nuôi cấy phải tuyệt đối vô trùng?

a)

Để tránh nhiễm tạp vi sinh vật khác

b)

Để tăng tốc độ sinh trưởng

c)

Để giảm chi phí

d)

Để thay đổi pH