wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi từ worksheet Lịch sử (lớp 11)

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu đấu tranh của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Xóa bỏ ách áp bức bóc lột của chế độ phong kiến, mở đường cho xã hội mới

b)

Đưa giai cấp công nhân lên nắm chính quyền

c)

Xóa bỏ triệt để mọi mâu thuẫn trong xã hội

d)

Xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân

2.

Tiền đề về chính trị dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế hoàn toàn quan hệ phong kiến

b)

Giai cấp tư sản và đồng minh có thế lực rất lớn về kinh tế và chính trị

c)

Triết học Ánh sáng ra đời, định hướng cho quần chúng đấu tranh

d)

Chế độ cai trị của nhà nước phong kiến mục nát, gây bất mãn trong xã hội

3.

Trong các thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, giai cấp nào giàu có về kinh tế nhưng không có quyền lực chính trị tương xứng?

a)

Giai cấp tư sản và đồng minh

b)

Giai cấp công nhân, thợ thủ công

c)

Giai cấp nông dân, dân nghèo thành thị

d)

Quý tộc phong kiến, địa chủ

4.

Để thực hiện cuộc cách mạng tư sản (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX), giai cấp tư sản và đồng minh đã làm gì?

a)

Tập hợp, lôi cuốn quần chúng nhân dân

b)

Thành lập quân đội riêng của mình

c)

Thỏa hiệp với quý tộc phong kiến

d)

Chọn giai cấp công nhân làm lực lượng nòng cốt

5.

Kết quả chung nhất của các cuộc cách mạng tư sản nổ ra và giành thắng lợi từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển

b)

Lật đổ nền quân chủ chuyên chế

c)

Giành được nền độc lập dân tộc

d)

Thống nhất lãnh thổ thành một quốc gia

6.

Một kết quả quan trọng của các cuộc cách mạng tư sản nổ ra và giành thắng lợi từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Đưa giai cấp công nhân lên nắm chính quyền

b)

Lật đổ nền quân chủ chuyên chế

c)

Xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân

d)

Củng cố chính quyền của giai cấp phong kiến

7.

Một kết quả khác của các cuộc cách mạng tư sản nổ ra và giành thắng lợi từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Đưa giai cấp công nhân lên nắm chính quyền

b)

Thống nhất lãnh thổ thành một quốc gia

c)

Xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân

d)

Củng cố chính quyền của giai cấp phong kiến

8.

Tiền đề kinh tế của các cuộc cách mạng tư sản trong thời kì cận đại là gì?

a)

Chính quyền của giai cấp tư sản đã xác lập trên thế giới

b)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh

c)

Chính quyền của giai cấp tư sản lâm vào khủng hoảng

d)

Phương thức sản xuất phong kiến chiếm ưu thế tuyệt đối

9.

Trong các thế kỉ XVI – XVIII, sự phát triển của kinh tế tư bản chủ nghĩa ở châu Âu gặp phải rào cản nào?

a)

Tư tưởng dân chủ

b)

Chế độ phong kiến

c)

Triết học Ánh sáng

d)

Hoạt động công thương

10.

Tiền đề chính trị của các cuộc cách mạng tư sản trong thời kì cận đại là các nước theo chế độ nào?

a)

Quân chủ lập hiến

b)

Tam quyền phân lập

c)

Quân chủ chuyên chế

d)

Chiếm hữu nô lệ

11.

Tiền đề chính trị của các cuộc cách mạng tư sản trong thời kì cận đại là các nước theo chế độ quân chủ chuyên chế hoặc ở trong tình trạng nào?

a)

Tự trị nhưng lệ thuộc chủ nghĩa thực dân

b)

Thuộc địa của chủ nghĩa tư bản

c)

Độc lập nhưng bị chủ nghĩa thực dân chi phối

d)

Nửa thuộc địa của chủ nghĩa thực dân

12.

Tiền đề tư tưởng của các cuộc cách mạng tư sản trong thời kì cận đại là các trào lưu của giai cấp tư sản phê phán điều gì?

a)

Giáo lý Kitô và quan điểm lỗi thời của giai cấp phong kiến

b)

Giáo lý lạc hậu và quan điểm lỗi thời của giai cấp phong kiến

c)

Giáo lý lạc hậu và quan điểm lỗi thời của triết học duy tâm

d)

Giáo lý lạc hậu và quan điểm lỗi thời của triết học duy vật

13.

Cuộc cách mạng nào đánh dấu chủ nghĩa tư bản được mở rộng ra ngoài phạm vi châu Âu?

a)

Cách mạng tư sản Anh

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Chiến tranh giành độc lập 13 bang thuộc địa Bắc Mĩ

d)

Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức

14.

Vào cuối thế kỉ XVIII, chủ nghĩa tư bản được mở rộng ra khu vực nào?

a)

Châu Á

b)

Bắc Mĩ

c)

Bắc Mĩ và châu Đại Dương

d)

Châu Phi

15.

Nguyên nhân khiến nhu cầu về nguyên liệu và nhân công ở các nước tư bản từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX tăng cao là gì?

a)

Sự phát triển nhanh chóng của chủ nghĩa tư bản

b)

Sự phát triển của chế độ phong kiến chuyên chế

c)

Chiến tranh xâm lược và mở rộng lãnh thổ của chủ nghĩa thực dân

d)

Chủ nghĩa đế quốc đạt tới đỉnh cao

16.

Nguyên nhân chính dẫn tới việc tăng cường chính sách xâm lược, mở rộng thuộc địa của các nước tư bản từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công

b)

Chế độ phong kiến chuyên chế ngày càng lỏng lẻo

c)

Vai trò ngày càng lớn của Giáo hội trong chính quyền phong kiến

d)

Chủ nghĩa tư bản vừa ra đời đã rơi vào khủng hoảng

17.

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chuyển sang giai đoạn nào?

a)

Tự do cạnh tranh

b)

Chủ nghĩa tư bản hiện đại

c)

Chủ nghĩa dân tộc cực đoan

d)

Đế quốc chủ nghĩa

18.

Chủ nghĩa đế quốc tiến hành xâm lược thuộc địa nhằm mục đích chủ yếu nào?

a)

Tìm kiếm thị trường, lợi nhuận và đầu tư tư bản ở nước ngoài

b)

Giúp đỡ kinh tế, khai hóa văn minh cho các nước chậm phát triển

c)

Di dân sang các nước chậm phát triển, giải quyết khủng hoảng dân số

d)

Thúc đẩy giao lưu kinh tế và văn hóa giữa các quốc gia, dân tộc

19.

Từ đầu thế kỉ XIX, để tìm kiếm thị trường, lợi nhuận và đầu tư tư bản ở nước ngoài, các nước phương Tây đã thực hiện chính sách nào?

a)

Đầu tư, phát triển khoa học - kĩ thuật

b)

Phát triển thị trường dân tộc thống nhất

c)

Củng cố bộ máy chính quyền, tăng cường bóc lột

d)

Chính sách xâm lược, mở rộng thuộc địa

20.

Đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở những khu vực nào?

a)

Châu Âu, châu Á và khu vực Nam Mĩ

b)

Châu Âu, châu Phi và khu vực Bắc Mĩ

c)

Châu Á, châu Phi và khu vực Mĩ La-tinh

d)

Châu Á, Tây Âu và khu vực Đông Âu

21.

"Đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn" nói về hệ thống thuộc địa rộng lớn của quốc gia nào?

a)

Nhật Bản

b)

Pháp

c)

Anh

d)

Tây Ban Nha

22.

Khu vực Mĩ La-tinh là thuộc địa chủ yếu của các nước nào?

a)

Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha

b)

Nhật Bản, Pháp

c)

Anh, Hà Lan

d)

Đế quốc Nga, Đức

23.

Chủ nghĩa tư bản chuyển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền vào thời gian nào?

a)

Cuối thế kỉ XVII - đầu thế kỉ XVIII

b)

Cuối thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX

c)

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX

d)

Cuối thế kỉ XX - đầu thế kỉ XXI

24.

Nguyên nhân thúc đẩy nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Các nước thuộc địa đã giành được độc lập

b)

Đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện

c)

Việc sử dụng các nguồn năng lượng mới vào sản xuất

d)

Tình hình chính trị - xã hội ở các nước ổn định

25.

Nguyên nhân thúc đẩy nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX là

a)

các nước thuộc địa đã giành được độc lập.

b)

đời sống của nhân dân ngày càng được cải thiện.

c)

áp dụng nhiều thành tựu khoa học – kĩ thuật vào sản xuất.

d)

tình hình chính trị – xã hội ở các nước ổn định.

26.

Mục đích hướng tới của các tổ chức độc quyền (cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX) là

a)

chi phối quyền lực về chính trị.

b)

nâng cao mức sống của người dân.

c)

phát triển kinh tế – xã hội quốc gia.

d)

thu lợi nhuận cao nhất.

27.

Các tổ chức độc quyền ra đời ở các nước tư bản (từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX), là sự liên minh giữa

a)

vô sản và tư sản.

b)

chủ nô và tư sản.

c)

các nhà tư bản lớn.

d)

địa chủ và quý tộc.

28.

Các hình thức của tổ chức độc quyền ở Đức và Pháp (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) có tên gọi là

a)

Tơ-rớt, Đai-bát-xưt.

b)

Các-ten, Xanh-đi-ca.

c)

Con-xen, Tơ-rớt.

d)

Đai-bát-xưt, Con-xen.

29.

Các hình thức của tổ chức độc quyền ở Mỹ (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) có tên gọi là

a)

Các-ten.

b)

Tơ-rớt.

c)

Đai-bát-xưt.

d)

Xanh-đi-ca.

30.

Cơ sở cho bước chuyển của chủ nghĩa tư bản từ tự do cạnh tranh sang độc quyền (từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) là gì?

a)

Sự phát triển của các công ty vừa và nhỏ.

b)

Sự phát triển của các tổ chức độc quyền.

c)

Tình hình chính trị – xã hội ở các nước ổn định.

d)

Tình hình chính trị – xã hội ở các nước bất ổn.

31.

Giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay gọi là gì?

a)

Chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh.

b)

Chủ nghĩa tư bản hiện đại.

c)

Kinh tế tư bản tư nhân.

d)

Chủ nghĩa tư bản độc quyền.

32.

Chủ nghĩa tư bản hiện đại là thuật ngữ dùng để chỉ một giai đoạn phát triển của chủ nghĩa tư bản từ

a)

sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay.

b)

nửa sau thế kỉ XVII đến cuối thế kỉ XIX.

c)

sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đến nay.

d)

cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX.

33.

“Sự kết hợp giữa sức mạnh kinh tế của các tổ chức độc quyền tư nhân với sức mạnh chính trị của nhà nước” là biểu hiện chính của

a)

chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh.

b)

chủ nghĩa tư bản hiện đại.

c)

kinh tế tư bản tư nhân.

d)

chủ nghĩa tư bản độc quyền.

34.

Sức sản xuất phát triển cao của chủ nghĩa tư bản hiện đại dựa trên cơ sở là

a)

sự phát triển của kĩ thuật trong sản xuất hàng hóa.

b)

những thành tựu của cách mạng khoa học – công nghệ.

c)

quản lý và điều tiết kinh tế của nhà nước tư bản.

d)

sự phong phú và đa dạng của nguồn nguyên nhiên liệu.

35.

Tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại được biểu hiện thông qua lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quân sự, văn hóa.

b)

Văn hóa – giáo dục.

c)

Chính trị, ngoại giao.

d)

Khoa học – công nghệ.

36.

Tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại được biểu hiện cụ thể qua

a)

kinh nghiệm quản lý.

b)

liên minh quân sự.

c)

liên kết khu vực.

d)

hợp tác quốc tế.

37.

Tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại được biểu hiện cụ thể ưu thế

a)

khả năng tự điều chỉnh để tồn tại và phát triển.

b)

liên minh chính trị, quân sự.

c)

liên kết khu vực.

d)

hợp tác quốc tế về văn hóa và giáo dục.

38.

Thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại không có khả năng giải quyết triệt để hiện nay là

a)

nguồn nhân công ngày càng cạn kiệt.

b)

giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng.

c)

mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng.

d)

sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực.

39.

Thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại không phải đối mặt là

a)

lực lượng lao động có trình độ chuyên môn kém.

b)

những vấn đề chính trị, xã hội nan giải.

c)

mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng.

d)

khủng hoảng kinh tế, tài chính mang tính toàn cầu.

40.

Nhiệm vụ hàng đầu của Chính quyền Xô viết sau thắng lợi của Cách mạng tháng Mười Nga (1917) là

a)

đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng nhà nước mới của những người lao động.

b)

huy động tối đa nhân tài, vật lực để phục vụ cho cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.

c)

khôi phục kinh tế, hàn gắn vết thương chiến tranh và bảo vệ Tổ quốc.

d)

ban hành Hiến pháp mới và chiến đấu chống “thù trong giặc ngoài”.

41.

“Đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng nhà nước mới của những người lao động” là nhiệm vụ hàng đầu của giai cấp nào sau Cách mạng tháng Mười Nga (1917)?

a)

Giai cấp công nhân.

b)

Giai cấp nông dân.

c)

Giai cấp tư sản.

d)

Chế độ Nga Hoàng.

42.

Đại hội Xô viết toàn Nga lần Thứ hai, khai mạc đêm 25/10/1917 tại Điện Xmô-nưi đã ra tuyên bố

a)

ban hành “Chính sách Cộng sản thời chiến”.

b)

phát động cuộc chiến đấu chống “thù trong giặc ngoài”.

c)

thông qua “Chính sách kinh tế mới” do Lê-nin soạn thảo.

d)

tuyên bố thành lập Chính quyền Xô viết do Lê-nin đứng đầu.

43.

Tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

quyền dân tộc tự quyết.

b)

phân biệt về tôn giáo.

c)

cưỡng ép về văn hóa.

d)

phân biệt về sắc tộc.

44.

Tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

xây dựng cộng đồng các dân tộc anh em.

b)

phân biệt về tôn giáo, giai cấp.

c)

cưỡng ép về văn hóa, giáo dục.

d)

dùng vũ lực để thống nhất.

45.

Bản “Hiệp ước Liên bang” các nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (gọi tắt là Liên Xô) được thông qua tại kỳ đại hội nào?

a)

Đại hội lần thứ ba các Xô Viết toàn Liên bang.

b)

Đại hội lần thứ hai các Xô Viết toàn Liên bang.

c)

Đại hội lần thứ nhất các Xô Viết toàn Liên bang.

d)

Đại hội lần thứ tư các Xô Viết toàn Liên bang.

46.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu mốc hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô Viết?

a)

Nước Nga Xô Viết thực hiện chính sách kinh tế mới (tháng 3/1921).

b)

Bản Hiệp ước Liên bang được thông qua (tháng 12/1922).

c)

Tuyên ngôn thành lập Liên bang Xô Viết được thông qua (tháng 12/1922).

d)

Bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua (tháng 1/1924).

47.

Ngày 30-12-1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua

a)

Cương lĩnh xây dựng đất nước tiến lên chủ nghĩa xã hội.

b)

Tuyên ngôn thành lập Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết và Hiệp ước Liên bang.

c)

Hiến pháp đầu tiên của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

d)

Báo cáo chính trị và báo cáo sửa đổi điều lệ Đảng Cộng sản.

48.

Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết thành lập trong bối cảnh lịch sử như thế nào?

a)

Nước Nga thực hiện thành công Chính sách Cộng sản thời chiến.

b)

Nước Nga xuất hiện cuộc diện hai chính quyền song song tồn tại.

c)

Ngay sau khi nước Nga đánh bại sự tấn công của 14 nước đế quốc.

d)

Các nước cộng hòa Xô viết chưa có sự thống nhất về các chính sách.

49.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu mốc hoàn thành quá trình thành lập nhà nước Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua.

b)

Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết được thành lập.

c)

Nước Nga thực hiện thành công chính sách Kinh tế mới.

d)

Nước Nga thực hiện thành công chính sách cộng sản thời chiến.

50.

Tháng 1-1924, Liên Xô đã thông qua

a)

chính sách “kinh tế mới”.

b)

bản Hiệp ước Liên bang.

c)

bản Hiến pháp đầu tiên.

d)

Sắc lệnh “hòa bình”.

51.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu việc hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết ở Nga?

a)

Bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua (1924).

b)

Chính quyền Xô viết ra đời trong Cách mạng tháng Mười (1917).

c)

Sự ra đời của các Xô viết trong Cách mạng tháng Hai (1917).

d)

Thành lập chính quyền Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (1917).

52.

[Bài 4 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Tháng 12-1978, gắn với sự kiện trọng đại nào ở Trung Quốc?

a)

Tiến hành cuộc cải cách mở cửa.

b)

Tiến hành cuộc Cách mạng Văn hóa vô sản.

c)

Thực hiện đường lối Ba ngọn cờ hồng.

d)

Lâm vào suy thoái, khủng hoảng nghiêm trọng.

53.

[Bài 4 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Tình hình thế giới và trong nước từ cuối những năm 70 của thế kỉ XX, đặt ra yêu cầu cấp bách nào đối với Trung Quốc?

a)

Hoàn thành tập thể hóa nông nghiệp.

b)

Tập trung phát triển công nghiệp nặng.

c)

Hoàn thành công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

d)

Tiến hành công cuộc cải cách, mở cửa đất nước.

54.

[Bài 4 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Trong tâm của công cuộc cải cách - mở cửa ở Trung Quốc (từ tháng 12-1978) là

a)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

b)

Lấy cải tổ chính trị làm trọng tâm.

c)

Chú trọng phát triển văn hóa, giáo dục.

d)

Tập trung cải cách triệt để về kinh tế.

55.

[Bài 4 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Những thành tựu trong công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc cho thấy sự đúng đắn của con đường xây dựng

a)

Chủ nghĩa xã hội.

b)

Chủ nghĩa dân tộc.

c)

Chủ nghĩa yêu nước.

d)

Chủ nghĩa cơ hội.

56.

[Bài 4 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Năm 2010, quốc gia nào sau đây có nền kinh tế đứng thứ hai thế giới?

a)

Liên Xô.

b)

Nhật Bản.

c)

Việt Nam.

d)

Trung Quốc.

57.

[Bài 4 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Trung Quốc đạt được những tiến bộ vượt bậc trong các lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp hàng không vũ trụ.

b)

Xây dựng hệ thống định vị vệ tinh.

c)

Phát triển hạ tầng kĩ thuật số, đường sắt cao tốc.

d)

Công nghệ thông tin - viễn thông thế hệ mới.

58.

[Bài 4 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Tháng 12-1978, Hội nghị Trung ương 3 của Ban Chấp Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đã quyết định

a)

Thực hiện bốn hiện đại hóa.

b)

Thực hiện cải cách, mở cửa.

c)

Xây dựng chủ nghĩa tư bản.

d)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội.

59.

[Bài 4 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Công cuộc cải cách, mở cửa ở Trung Quốc (1978-nay), lấy lĩnh vực phát triển nào sau đây làm trung tâm?

a)

Chính trị.

b)

Văn hoá.

c)

Kinh tế.

d)

Xã hội.

60.

[Bài 4 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Đường lối chung trong Đại hội XII (1982) và Đại hội (1987) của Đảng Cộng sản Trung Quốc đã xác định

a)

Đổi mới đất nước toàn diện, đồng bộ theo kế hoạch hoá tập trung.

b)

Lấy phát triển về kinh tế là trung tâm, đẩy mạnh cải cách, mở cửa.

c)

Cải tổ hệ thống chính trị, thực hiện đa đảng và quan hệ đa phương.

d)

Đổi mới đất nước, chính trị là nền tảng để đổi mới kinh tế, văn hoá.

61.

[Bài 4 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Về khoa học kĩ thuật, quốc gia nào sau đây trở thành quốc gia thứ ba có tàu đưa con người bay vào vũ trụ?

a)

Triều Tiên.

b)

Ấn Độ.

c)

Nhật Bản.

d)

Trung Quốc.

62.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây mở rộng quá trình xâm nhập vào khu vực nào sau đây?

a)

Các nước Đông Nam Á.

b)

Các nước Châu Phi.

c)

Các nước Mĩ La-tinh.

d)

Các nước Trung Đông.

63.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Trong thời gian đầu của thế kỉ XVI, thực dân phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua

a)

Hoạt động buôn bán và truyền giáo.

b)

Hoạt động thể thao và du lịch.

c)

Hoạt động chiến tranh xâm lược.

d)

Hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên.

64.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Để chuẩn bị quá trình xâm lược, các nước Châu Âu đã mở rộng giao thương bằng hình thức nào?

a)

Thông qua các thương điếm.

b)

Thông qua các phường, hội thủ công.

c)

Thông qua các làng nghề truyền thống.

d)

Thông qua buôn bán độc quyền.

65.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây vào các nước Đông Nam Á thông qua hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Hoạt động buôn bán và truyền giáo.

b)

Hoạt động thể thao và du lịch.

c)

Tiến hành chiến tranh xâm lược.

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên.

66.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây được tiến hành khi các nước Đông Nam Á

a)

Mới được hình thành.

b)

Đang là thuộc địa của Trung Hoa.

c)

Đang ở giai đoạn phát triển đỉnh cao.

d)

Bước vào thời kì khủng hoảng.

67.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ chính trị như thế nào?

a)

Chế độ phong kiến rơi khủng hoảng, suy thoái.

b)

Chế độ phong kiến ổn định, phát triển.

c)

Chủ nghĩa tư bản được xác lập ở nhiều nước.

d)

Chủ nghĩa tư bản phát triển thành chủ nghĩa đế quốc.

68.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh xã hội như thế nào?

a)

Xã hội phong kiến rơi khủng hoảng, suy thoái.

b)

Xã hội phong kiến ổn định và phát triển.

c)

Mâu thuẫn giữa tư sản và vô sản ngày càng gay gắt.

d)

Xã hội hỗn loạn do các cuộc chiến tranh.

69.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh tình hình kinh tế như thế nào?

a)

Kinh tế rơi vào khủng hoảng, suy thoái.

b)

Kinh tế ổn định và phát triển.

c)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh.

d)

Kinh tế công thương nghiệp phát triển mạnh.

70.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Nguyên nhân dẫn đến các nước Đông Nam Á hải đảo trở thành đối tượng đầu tiên bị chủ nghĩa thực dân phương Tây xâm lược là

a)

Giàu tài nguyên, có nguồn nguyên liệu và hàng hoá phong phú.

b)

Chế độ phong kiến rơi vào khủng hoảng, suy thoái.

c)

Chiến tranh thường xuyên diễn ra, chính trị không ổn định.

d)

Có nền quân sự yếu nên dễ dàng bị đánh bại.

71.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Nguyên nhân dẫn đến các nước Đông Nam Á hải đảo trở thành đối tượng đầu tiên bị chủ nghĩa thực dân phương Tây xâm lược là

a)

Khu vực nằm trên tuyến đường biển huyết mạch Đông - Tây.

b)

Chế độ phong kiến rơi vào khủng hoảng, suy thoái.

c)

Dân số đông, nguồn lao động lành nghề chiếm đa số.

d)

Có nền quân sự yếu nên dễ dàng bị đánh bại.

72.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Thực dân phương Tây đã thực hiện chính sách cai trị về chính trị ở các nước Đông Nam Á bằng hình thức nào?

a)

Nhiều hình thức khác nhau.

b)

Trực tiếp nắm mọi quyền hành.

c)

Bảo hộ chính quyền phong kiến.

d)

Thúc đẩy dân chủ ở thuộc địa.

73.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Về chính trị, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã

a)

Duy trì thế lực phong kiến ở địa phương.

b)

Sử dụng giai cấp tư sản làm tay sai.

c)

Sử dụng chế độ quân chủ lập hiến.

d)

Đưa giai cấp vô sản lên nắm quyền.

74.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Để chia rẽ khối đoàn kết và sức mạnh dân tộc của các nước Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện chính sách

a)

“Chia để trị”.

b)

“Kinh tế chỉ huy”.

c)

“Cấm đạo Thiên Chúa”.

d)

“Tìm và diệt”.

75.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Lực lượng nào sau đây được thực dân phương Tây sử dụng để bảo vệ bộ máy cai trị và đàn áp sự phản kháng của nhân dân thuộc địa?

a)

Lực lượng quân đội người bản địa.

b)

Lực lượng quân đội chính quy của thực dân.

c)

Lực lượng liên đánh thuê của các nước khác.

d)

Lực lượng khủng bố được thực dân đào tạo.

76.

[Bài 5 – Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn] Chính sách cai trị trên lĩnh vực chính trị của thực dân phương Tây ở các nước Đông Nam Á là

a)

Tiêu diệt các thế lực phong kiến địa phương để thâu tóm quyền hành.

b)

Đè bẹp người bản xứ nắm các chức vụ chủ chốt trong bộ máy cai trị.

c)

Đàn áp các cuộc đấu tranh yêu nước của nhân dân Đông Nam Á.

d)

Không cho phép người bản xứ tham gia vào bộ máy hành chính.

77.

Về kinh tế, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã thực hiện các chính sách nhằm biến những nước này thành gì?

a)

Nơi cung cấp nguyên liệu cho chính quốc

b)

Những trung tâm sản xuất lớn trên thế giới

c)

Những nước có nền kinh tế nông nghiệp phát triển

d)

Những nước có nền kinh tế thương nghiệp phát triển

78.

Sau khi lên nắm chính quyền năm 1868, vua Ra-ma V của Xiêm đã thực hiện chính sách nào?

a)

Đóng cửa, cấm mọi hoạt động giao thương với bên ngoài

b)

Cải cách về kinh tế, xã hội, hành chính, giáo dục, ngoại giao

c)

Cấm tuyên truyền các tôn giáo trên phạm vi cả nước

d)

Chỉ trọng giao thương với các nước Đông Nam Á

79.

Về kinh tế, vua Ra-ma V đã thực hiện chính sách gì trong công nghiệp?

a)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, đường sắt

b)

Chú trọng đầu tư vào các ngành công nghiệp nhẹ

c)

Hạn chế sự phát triển của các ngành công nghiệp

d)

Nhà nước nắm độc quyền đầu tư vào công nghiệp

80.

Cuối thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XIX, phong trào đấu tranh chống thực dân Hà Lan diễn ra mạnh mẽ ở quốc gia nào?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Phi-líp-pin

d)

Cam-pu-chia

81.

Đến đầu thế kỷ XIX, chế độ cai trị của thực dân Hà Lan ở In-đô-nê-xi-a bị rung chuyển bởi cuộc khởi nghĩa của ai?

a)

Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô

b)

Hoàng thân Si-vô-tha

c)

Nhân dân trên đảo Ban-đa

d)

Nhà sư Pu-côm-bô

82.

Cuối thế kỷ XIX, lãnh tụ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Phi-líp-pin là ai?

a)

Nen-xon Man-đê-la

b)

Phi-đen-cát-xtrô

c)

Hô-xê Mác-ti

d)

Hô-xê Ri-dan

83.

Trong những năm cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, nhân dân Cam-pu-chia nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Đức

84.

Những cuộc khởi nghĩa tiêu biểu của nhân dân Cam-pu-chia chống thực dân Pháp xâm lược là cuộc khởi nghĩa của ai?

a)

Hoàng thân Xi-vô-tha và Chầu-pa-chay

b)

Hoàng thân Xi-vô-tha và A-cha-xoa

c)

Hoàng thân Xi-vô-tha và Hô-rê Ri-đan

d)

Hoàng thân Xi-vô-tha và Nô-rô-đôm

85.

Cuối thế kỷ XIX, phong trào yêu nước chống Pháp của nhân dân Việt Nam mang ý thức hệ nào?

a)

Nông dân

b)

Vô sản

c)

Phong kiến

d)

Tư sản

86.

Những năm đầu thế kỷ XX, ở Việt Nam xuất hiện hai khuynh hướng cách mạng nào?

a)

Vô sản và tư sản

b)

Vô sản và dân chủ tư sản

c)

Phong kiến và vô sản

d)

Phong kiến và dân chủ tư sản

87.

Nội dung nào phản ánh đúng khuynh hướng chính trị của phong trào giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á (cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX)?

a)

Tư sản và phong kiến

b)

Vô sản và phong kiến

c)

Tư sản và vô sản

d)

Tư bản và vô sản

88.

Trong nhiều thế kỉ, lãnh thổ Việt Nam thường xuyên là đối tượng nhòm ngó, can thiệp hoặc xâm lược của các thế lực bên ngoài do Việt Nam có đặc điểm nào?

a)

Nền văn hóa lạc hậu

b)

Trình độ dân trí thấp

c)

Vị trí địa lí chiến lược

d)

Nền kinh tế lạc hậu

89.

Trận quyết chiến của cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán (năm 938) diễn ra ở đâu?

a)

Sông Bạch Đằng

b)

Đồng Bộ Đầu

c)

Bình Lệ Nguyên

d)

Sông Như Nguyệt

90.

Năm 981, Lê Hoàn lãnh đạo quân dân Đại Cồ Việt kháng chiến chống kẻ thù xâm lược nào?

a)

Nguyên

b)

Tống

c)

Minh

d)

Thanh

91.

Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (năm 981) của quân dân Đại Cồ Việt do ai lãnh đạo?

a)

Ngô Quyền

b)

Lý Bí

c)

Lê Hoàn

d)

Lê Lợi

92.

Thế kỷ XI, Lý Thường Kiệt lãnh đạo quân dân Đại Việt đã kháng chiến chống kẻ thù xâm lược nào?

a)

Nguyên

b)

Tống

c)

Minh

d)

Thanh

93.

Năm 1075, trước hành động chuẩn bị xâm lược Đại Việt của nhà Tống, nhà Lý thực hiện kế sách nào?

a)

Tiên phát chế nhân

b)

Ngụ binh ư nông

c)

Nội trị, ngoại hợp

d)

Viễn giao, cận cống

94.

Thế kỷ XI, khi xâm lược Đại Việt, quân Tống đã bị chặn đứng ở phòng tuyến nào?

a)

Sông Đồng Nai

b)

Sông Vàm Cỏ

c)

Sông Như Nguyệt

d)

Sông Bạch Đằng

95.

Trận quyết chiến chiến lược trong kháng chiến chống quân Tống dưới thời Lý diễn ra trên phòng tuyến sông nào?

a)

Sông Bạch Đằng

b)

Sông Như Nguyệt

c)

Sông Thái Bình

d)

Sông Thu Bồn

96.

Vào thế kỷ XIII, quân dân Đại Việt chống kẻ thù xâm lược nào?

a)

Quân Mông - Nguyên

b)

Quân Minh - Thanh

c)

Quân Minh - Thanh

d)

Quân Tần - Hán

97.

Thế kỷ XIII, quân dân Đại Việt kháng chiến chống quân Mông – Nguyên dưới sự lãnh đạo của triều đại nào?

a)

Nhà Ngô

b)

Nhà Đinh

c)

Nhà Trần

d)

Nhà Lê

98.

Để đối phó với thế mạnh của quân Mông – Nguyên, cả ba lần nhà Trần đều dùng kế sách nào?

a)

Tiên phát chế nhân

b)

Vườn không nhà trống

c)

Vây thành diệt viện

d)

Đánh nhanh thắng nhanh

99.

Trận quyết chiến chiến lược trong kháng chiến chống quân Mông - Nguyên dưới thời Trần diễn ra trên sông nào?

a)

Sông Bạch Đằng

b)

Sông Như Nguyệt

c)

Sông Thái Bình

d)

Sông Thu Bồn

100.

Thế kỷ XVIII, quân Tây Sơn đã đánh tan quân xâm lược nào trên sông Tiền (đoạn Rạch Gầm – Xoài Mút)?

a)

Tống

b)

Minh

c)

Thanh

d)

Xiêm

101.

Trận đánh nào có ý nghĩa quyết định thắng lợi trong cuộc chiến đấu chống quân Xiêm của nghĩa quân Tây Sơn (năm 1785)?

a)

Tốt Động – Chúc Động

b)

Chi Lăng – Xương Giang

c)

Rạch Gầm – Xoài Mút

d)

Ngọc Hồi – Đống Đa

102.

Tết Kỷ Dậu (1789), quân Tây Sơn đã đánh tan quân xâm lược nào?

a)

Tống

b)

Minh

c)

Thanh

d)

Xiêm

103.

Cuộc kháng chiến của quân và dân ta chống quân Xiêm và Thanh (thế kỷ XVIII) do ai lãnh đạo?

a)

Nguyễn Nhạc

b)

Nguyễn Huệ

c)

Nguyễn Lữ

d)

Nguyễn Chích

104.

Trận quyết chiến chiến lược trong kháng chiến chống quân Thanh (thế kỷ XVIII) của quân Tây Sơn là chiến thắng nào?

a)

Ngọc Hồi – Đống Đa

b)

Hà Hồi – Ngọc Hồi

c)

Chi Lăng – Xương Giang

d)

Tốt Động – Chúc Động

105.

Một trong những cuộc kháng chiến không thành công trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam là cuộc nào?

a)

Kháng chiến chống quân Thanh (năm 1789)

b)

Kháng chiến chống quân Mông – Nguyên (thế kỷ XIII)

c)

Kháng chiến chống quân Xiêm (năm 1785)

d)

Kháng chiến chống quân Triệu (thế kỷ II TCN)

106.

Năm 207 TCN, Triệu Đà tiến công xâm lược quốc gia nào của Việt Nam?

a)

Văn Lang

b)

Âu Lạc

c)

Lạc Việt

d)

Tây Âu

107.

Nhân dân Âu Lạc kháng chiến chống quân Triệu dưới sự chỉ huy của ai?

a)

Đông Diên Vương

b)

Nam Việt Vương

c)

An Dương Vương

d)

Kinh Dương Vương

108.

Một trong những cuộc kháng chiến không thành công trong các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam là

a)

kháng chiến chống quân Thanh (năm 1789).

b)

kháng chiến chống quân Tống (thế kỷ XI).

c)

kháng chiến chống quân Xiêm (năm 1785).

d)

kháng chiến chống quân Minh (đầu thế kỷ XV).

109.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây được coi là mở đầu thời kì đấu tranh chống Bắc thuộc của nhân dân Việt Nam?

a)

khởi nghĩa Lý Bí.

b)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng.

c)

Khởi nghĩa Bà Triệu.

d)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

110.

Ai là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa đánh bại quân xâm lược Hán vào năm 40?

a)

Trưng Trắc, Trưng Nhị.

b)

An Dương Vương.

c)

Triệu Thị Trinh.

d)

Lý Thường Kiệt.

111.

Mùa xuân năm 40, cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng bùng nổ ở đâu?

a)

Cổ Loa (Đông Anh, Hà Nội).

b)

Việt Trì (Phú Thọ).

c)

Luy Lâu (Thuận Thành, Bắc Ninh).

d)

Mê Linh (Vĩnh Phúc).

112.

Tướng nào của quân Đông Hán nếm lấy thất bại trong cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng, phải chạy trốn về nước?

a)

Ô Mã Nhi.

b)

Lưu Hoàng Tháo.

c)

Thoát Hoan.

d)

Tô Định.

113.

Mùa hè năm 42, tên tướng nào của nhà Đông Hán được cử làm tổng chỉ huy sang đàn áp cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng?

a)

Mã Viện.

b)

Tô Định.

c)

Đoàn Chi.

d)

Lưu Long.

114.

Sau khi khởi nghĩa giành thắng lợi, Trưng Trắc đã

a)

lên ngôi vua, đặt tên nước là Vạn Xuân.

b)

duy trì chính sách cai trị của nhà Hán.

c)

xưng vương, đóng đô ở Mê Linh.

d)

lên ngôi hoàng đế, đóng đô ở Cổ Loa.

115.

Năm 248, Bà Triệu đã lãnh đạo người Việt nổi dậy chống lại ách cai trị của

a)

nhà Hán.

b)

nhà Ngô.

c)

nhà Lương.

d)

nhà Đường.

116.

Trong thời kỳ đấu tranh chống Bắc thuộc, cuộc khởi nghĩa nào sau đây của nhân dân Việt Nam đã giành được thắng lợi và lập ra nhà nước Vạn Xuân?

a)

Khởi nghĩa Bà Triệu.

b)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng.

c)

Khởi nghĩa Phùng Hưng.

d)

Khởi nghĩa Lý Bí.

117.

Từ nửa sau thế kỷ XIV, nhà Trần

a)

lâm vào khủng hoảng, suy yếu.

b)

từng bước được xây dựng, củng cố.

c)

đang phát triển đạt đến đỉnh cao.

d)

mới thành lập, còn nhiều khó khăn.

118.

Cuối thế kỷ XIV, đầu thế kỷ XV, ai đã tiến hành cuộc cải cách ở nước ta?

a)

Hồ Quý Ly.

b)

Hồ Nguyên Trừng.

c)

Hồ Biểu Chánh.

d)

Hồ Tông Thúc.

119.

Cuộc cải cách của Hồ Quý Ly diễn ra trong bối cảnh chính trị Đại Việt như thế nào?

a)

Nhà Minh đặt ách đô hộ, cai trị Đại Việt.

b)

Nhà Trần lâm vào khủng hoảng, suy yếu.

c)

Nhà Trần đạt quan hệ ngoại giao với ta.

d)

Nhà Trần bước vào giai đoạn phát triển.

120.

Một trong những nội dung cuộc cải cách của Hồ Quý Ly (cuối thế kỷ XIV đầu thế kỷ XV) là tiến hành cải cách về

a)

du lịch.

b)

ngoại thương.

c)

chính trị.

d)

y tế.

121.

Năm 1396, Hồ Quý Ly cho ban hành tiền giấy đầu tiên trong lịch sử Việt Nam mang tên là

a)

“Thông bảo hội sao”.

b)

“Thái bình thông bảo”.

c)

“Thiên Phúc trân bảo”.

d)

“Thái Đức thông bảo”.

122.

Cuối năm 1397, Hồ Quý Ly ép vua Trần rời đô từ Thăng Long về

a)

Phong Châu (Phú Thọ).

b)

Tây Đô (Thanh Hóa).

c)

Thiên Trường (Nam Định).

d)

Phú Xuân (Huế).

123.

Năm 1397, Hồ Quý Ly cho xây dựng công trình kiến trúc nào sau đây?

a)

Chùa Diên Hựu.

b)

Tháp Bảo Thiên.

c)

Tháp Phổ Minh.

d)

Thành Tây Đô.

124.

Công trình kiến trúc nào thời nhà Hồ đã được UNESCO công nhận là Di sản thế giới vào năm 2011?

a)

Hoàng thành Thăng Long.

b)

Thành nhà Hồ.

c)

Văn Miếu - Quốc Tử Giám.

d)

Phố cổ Hội An.