Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 30 & 31 - Cộng tác trong môi trường số

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trong"Cộng tác làm việc nhóm" và khung "Các nền tảng cộng tác" với các logo. Nền tảng nào không được liệt kê trong khung này?

a)

Office 365

b)

G Suite

c)

Slack

d)

Dropbox

2.

Theo hình, tiêu đề chính của trang là gì?

a)

Cộng tác làm việc nhóm

b)

Các công cụ soạn thảo văn bản

c)

Giới thiệu về email

d)

Bảo mật dữ liệu

3.

Quan sát hình "Các nền tảng cộng tác" có biểu tượng Office 365, G Suite, Box, Dropbox và Slack. Những nền tảng nào là dịch vụ lưu trữ đám mây? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Box

b)

Dropbox

c)

Google Drive

d)

OneDrive

e)

Slack

4.

Trong cụm Office 365 trên hình, ba biểu tượng chữ cái W, P, X lần lượt đại diện cho ứng dụng nào?

a)

Word, PowerPoint, Excel

b)

Wiki, Publisher, Xcode

c)

Writer, Presentation, Calc

d)

Windows, Paint, Explorer

5.

Theo hình "Lợi ích khi cộng tác", lợi ích nào sau đây được nêu ra? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Phạm vi địa lý lớn hơn

b)

Nhiều người làm việc cùng một tập tin

c)

Mất nhiều thời gian di chuyển đến cuộc họp

d)

Phong cách làm việc thống nhất

6.

Theo hình, nhận định nào mô tả đúng về thời gian di chuyển khi cộng tác?

a)

Mất ít thời gian di chuyển đến cuộc họp

b)

Mất nhiều thời gian di chuyển hơn trước

c)

Không ảnh hưởng đến thời gian di chuyển

d)

Phải di chuyển liên tục để gặp mặt

7.

Theo hình, lợi ích nào liên quan trực tiếp đến phát triển tư duy của người học?

a)

Phạm vi địa lý lớn hơn

b)

Thúc đẩy sự hiểu biết đầy đủ hơn về chủ đề

c)

Tăng khả năng học tập, sáng tạo và tư duy vượt trội

d)

Phong cách làm việc thống nhất

8.

Quan sát hình "Phương pháp cộng tác làm việc". Khái niệm nào mô tả việc làm việc vào cùng một thời điểm, xảy ra trong thời gian thực?

a)

Đồng bộ (Synchronous)

b)

Không đồng bộ (Asynchronous)

c)

Làm việc từ xa

d)

Làm việc luân phiên

9.

Theo hình, "Không đồng bộ (Asynchronous)" được mô tả như thế nào?

a)

Làm việc vào cùng một thời điểm

b)

Làm việc vào những thời điểm khác nhau

c)

Làm việc trực tiếp tại cùng địa điểm

d)

Làm việc chỉ qua cuộc gọi video

10.

Theo nội dung, đồng tác giả (Co-authoring) là hình thức nào trong làm việc với tài liệu?

a)

Cộng tác đồng bộ

b)

Sao lưu tự động

c)

Bảo mật email

d)

In ấn từ xa

11.

Tính năng Co-authoring được thực hiện theo cách nào giữa những người tham gia?

a)

Đồng thời giữa các thành viên

b)

Lần lượt theo hàng đợi

c)

Chỉ một người chỉnh sửa tại một thời điểm

d)

Chỉ quản trị viên mới thực hiện

12.

Co-authoring giúp các thành viên biết được điều gì trong tài liệu?

a)

Những thay đổi đã được thực hiện bởi một người

b)

Lịch sử duyệt web của người khác

c)

Dung lượng ổ cứng của máy tính

d)

Mật khẩu của tài khoản

13.

Theo tài liệu, Co-authoring khả dụng với tài liệu ở đâu?

a)

SharePoint

b)

Gmail

c)

USB cá nhân không kết nối mạng

d)

Máy in nội bộ

14.

Yếu tố nào cần có để đồng tác giả một tài liệu?

a)

Khu vực lưu trữ dùng chung

b)

Máy in màu tốc độ cao

c)

Tai nghe chống ồn

d)

Ảnh nền đẹp

15.

Để nhiều người cùng làm việc, cần thiết lập gì cho tài liệu?

a)

Cấp quyền truy cập cho những người tham gia

b)

Ẩn tài liệu khỏi mọi người

c)

Xóa toàn bộ lịch sử tài liệu

d)

Khóa tính năng bình luận

16.

Một tài liệu phù hợp cho cộng tác nên có đặc điểm nào?

a)

Thân thiện cho cộng tác

b)

Chỉ mở được ngoại tuyến

c)

Không cho phép sửa đổi nội dung

d)

Chỉ xem được trên một máy cụ thể

17.

Trong giao diện Word, nút nào dùng để quản lý và thêm nhận xét khi đồng tác giả?

a)

Comments

b)

Editing

c)

Share

d)

Track Changes

18.

Nút nào trong Word cho phép cấp quyền truy cập hoặc chia sẻ tài liệu với người cộng tác?

a)

Share

b)

Comments

c)

Track Changes

d)

Styles

19.

Để chuyển chế độ Editing sang Reviewing nhằm theo dõi thay đổi, bạn sử dụng nút nào?

a)

Editing

b)

Comments

c)

Share

d)

Dictate

20.

Nút nào giúp bật chế độ theo dõi các chỉnh sửa trong tài liệu?

a)

Track Changes

b)

Share

c)

Comments

d)

Find

21.

Chức năng của nút Comments trong Co-authoring là gì?

a)

Quản lý các nhận xét, có thể thêm và phản hồi

b)

Chia sẻ tài liệu cho người khác

c)

Chuyển giữa chế độ Editing và Reviewing

d)

Bật theo dõi thay đổi

22.

Theo mô tả, nút Editing dùng để làm gì trong quá trình đồng tác giả?

a)

Thay đổi chế độ sang Reviewing để theo dõi thay đổi

b)

Quản lý nhận xét

c)

Cấp quyền truy cập

d)

Xóa toàn bộ lịch sử tài liệu

23.

Theo tài liệu, khi tham gia chú thích/nhận xét, bạn nên thực hiện điều gì?

a)

Cung cấp thông tin chính xác trong chú thích (nếu có)

b)

Dùng ngôn ngữ xúc phạm để thu hút chú ý

c)

Chia sẻ mật khẩu cá nhân trong nhận xét

d)

Spam biểu tượng cảm xúc để tăng tương tác

24.

Cách góp ý phù hợp khi đồng tác giả là gì?

a)

Bằng lời giải thích lịch sự và giọng điệu tích cực

b)

Mỉa mai người khác để họ sửa nhanh hơn

c)

Im lặng, không cần giải thích

d)

Chỉ gửi biểu tượng, không kèm nội dung

25.

Thái độ được khuyến khích khi đưa nhận xét trong quá trình cộng tác là gì?

a)

Tích cực

b)

Tiêu cực

c)

Giận dữ

d)

Thờ ơ

26.

Dựa trên mô tả trong hình: "Cuộc họp ảo cho phép mọi người ở những vị trí địa lí khác nhau sử dụng các thiết bị có kết nối Internet để gặp nhau trong một không gian ảo." Mệnh đề nào diễn đạt đúng ý trên?

a)

Gặp mặt tại cùng một địa điểm mà không cần Internet

b)

Kết nối qua Internet để gặp nhau dù ở các vị trí địa lí khác nhau trong không gian trực tuyến

c)

Chỉ giao tiếp bằng văn bản, không thể nhìn thấy nhau qua video

d)

Chỉ hoạt động khi mọi người dùng cùng một loại thiết bị

27.

Chọn các nền tảng họp ảo xuất hiện trong hình có logo hiển thị.

a)

Zoom

b)

Microsoft Teams

c)

Google Meet

d)

Facebook

28.

Trong thanh công cụ hiển thị, nút nào dùng để bật/tắt camera khi tham gia cuộc họp ảo?

a)

Camera

b)

Micro

c)

Share

d)

Participants

29.

Trong thanh công cụ hiển thị, chức năng nào dùng để rời cuộc họp?

a)

Leave

b)

Chat

c)

Raise

d)

Share

30.

Trong thanh công cụ hiển thị, nút nào dùng để bật/tắt micro?

a)

Micro

b)

Participants

c)

Camera

d)

Chat

31.

Theo các lưu ý trong hình, hành động nào cần thực hiện trước khi tham gia cuộc họp ảo?

a)

Luôn kiểm tra micro và loa

b)

Chỉ kiểm tra camera, bỏ qua âm thanh

c)

Không cần kiểm tra gì nếu có đường truyền Internet

d)

Tắt cả micro và camera rồi thoát ứng dụng ngay

32.

Theo các lưu ý trong hình, quy tắc nào giúp giảm ồn trong cuộc họp?

a)

Luôn bật micro để mọi người nghe mình rõ nhất

b)

Luôn tắt micro, trừ khi người thuyết trình yêu cầu phát biểu

c)

Chỉ tắt camera, để micro mở

d)

Chỉ dùng tính năng Chat, không bật micro

33.

Theo các lưu ý trong hình, việc bật camera có mục đích gì?

a)

Để người thuyết trình biết ai đang tham dự

b)

Để tăng tốc độ Internet

c)

Để ghi âm nội dung cuộc họp

d)

Để chia sẻ màn hình

34.

Theo các lưu ý trong hình, lựa chọn nào giúp đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định trước giờ họp?

a)

Đăng nhập sớm

b)

Chỉ đăng nhập đúng giờ bắt đầu

c)

Đợi người khác mời rồi mới đăng nhập

d)

Đăng xuất liên tục để làm mới ứng dụng

35.

Quan sát ảnh chụp màn hình Microsoft Word và cho biết, tùy chọn nào dùng để sử dụng tính năng Co-authoring trên tập tin hiện tại?

a)

Thẻ File

b)

Thẻ Review

c)

Editing

d)

Share

36.

Cho biết cần phải thực hiện điều nào sau đây trước khi một tài liệu có thể đồng tác giả (Coauthor) bởi nhiều người dùng?

a)

Nó phải được xuất bản trực tuyến

b)

Nó phải được xem xét

c)

Nó phải được chia sẻ

d)

Nó phải được theo dõi

37.

Trong Microsoft Teams, chức năng nào cho phép người dùng tạo cuộc họp trực tuyến?

a)

Meet Now

b)

Chat

c)

Share Screen

d)

File Upload

38.

Để tham gia một cuộc họp ảo, người dùng cần làm gì trước tiên?

a)

Đăng nhập vào mạng xã hội

b)

Chờ người khác gửi tài liệu

c)

Chỉ cần có tài khoản email

d)

Nhận liên kết mời tham gia

39.

Trong một tài liệu được chia sẻ, ai có quyền chỉnh sửa nội dung?

a)

Không ai có quyền chỉnh sửa

b)

Chỉ người quản trị

c)

Chỉ người tạo tài liệu

d)

Tất cả những người có quyền truy cập

40.

Trong Microsoft Teams, chức năng nào cho phép người dùng gửi tin nhắn trực tiếp cho nhau?

a)

Chat

b)

Meet Now

c)

Share Screen

d)

File Upload

41.

Để tham gia một cuộc họp trực tuyến, người dùng cần có điều gì trước tiên?

a)

Ứng dụng di động

b)

Tài khoản mạng xã hội

c)

Liên kết mời tham gia

d)

Địa chỉ IP

42.

Trong một tài liệu được chia sẻ, ai có quyền xem nội dung?

a)

Tất cả những người có quyền truy cập

b)

Không ai có quyền xem

c)

Chỉ người quản trị

d)

Chỉ người tạo tài liệu

43.

Trong Microsoft Word, nút nào cho phép người dùng thêm nhận xét vào tài liệu?

a)

Editing

b)

Share

c)

Comments

d)

Track Changes

44.

Để tham gia một cuộc họp trực tuyến, người dùng cần có điều gì trước tiên?

a)

Liên kết mời tham gia

b)

Ứng dụng di động

c)

Tài khoản mạng xã hội

d)

Địa chỉ IP

45.

Trong một tài liệu được chia sẻ, ai có quyền chỉnh sửa nội dung?

a)

Chỉ người tạo tài liệu

b)

Tất cả những người có quyền truy cập

c)

Chỉ người quản trị

d)

Không ai có quyền chỉnh sửa

46.

Trong môi trường làm việc nhóm, yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo sự hiệu quả trong giao tiếp?

a)

Chia sẻ tài liệu thường xuyên

b)

Thời gian phản hồi nhanh

c)

Gửi email cho từng thành viên

d)

Thảo luận trực tiếp tại văn phòng

47.

Để đảm bảo an toàn thông tin khi cộng tác trực tuyến, người dùng nên thực hiện điều gì?

a)

Không cần mã hóa tài liệu

b)

Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng

c)

Chia sẻ mật khẩu với đồng nghiệp

d)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

48.

Trong một cuộc họp trực tuyến, điều gì là cần thiết để duy trì sự tập trung của người tham gia?

a)

Để camera tắt trong suốt cuộc họp

b)

Giới thiệu nội dung cuộc họp rõ ràng

c)

Chỉ nói khi được mời

d)

Chia sẻ màn hình liên tục

49.

Trong một tài liệu, ai có thể chỉnh sửa nội dung nếu được cấp quyền?

a)

Tất cả những người có quyền truy cập

b)

Chỉ người tạo tài liệu

c)

Không ai có quyền chỉnh sửa

d)

Chỉ người quản trị

50.

Một tài liệu cần có đặc điểm gì để hỗ trợ làm việc nhóm hiệu quả?

a)

Không cho phép chia sẻ

b)

Chỉ cho phép một người chỉnh sửa

c)

Chỉ có thể xem trên một thiết bị

d)

Cho phép nhiều người chỉnh sửa cùng lúc