wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1 – Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trắc nghiệm: Thương mại điện tử (TMĐT) là hoạt động nào sau đây?

a)

Mua bán trực tiếp tại cửa hàng

b)

Mua bán hàng hóa, dịch vụ thông qua Internet và phương tiện điện tử

c)

Hoạt động sản xuất

d)

Marketing truyền thông

2.

Trắc nghiệm: Theo quy định tại Việt Nam, TMĐT là:

a)

Hoạt động thương mại không cần Internet

b)

Chỉ áp dụng cho hàng hóa vật lý

c)

Hoạt động thương mại thực hiện bằng phương tiện điện tử có kết nối Internet

d)

Chỉ dành cho doanh nghiệp lớn

3.

Trắc nghiệm: Mô hình TMĐT nào diễn ra giữa hai doanh nghiệp?

a)

B2C

b)

C2C

c)

D2C

d)

B2B

4.

Trắc nghiệm: Đặc điểm nổi bật của mô hình B2B là:

a)

Giao dịch nhỏ, chu kỳ ngắn

b)

Giá trị giao dịch lớn, khối lượng cao, chu kỳ bán hàng dài

c)

Chỉ bán cho cá nhân

d)

Không dùng Internet

5.

Trắc nghiệm: Mô hình nào mô tả giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối?

a)

B2B

b)

C2C

c)

B2C

d)

B2B2C

6.

Trắc nghiệm: Mô hình C2C là mô hình:

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp

b)

Doanh nghiệp bán cho cá nhân

c)

Giao dịch giữa các cá nhân, có nền tảng trung gian hỗ trợ

d)

Không cần Internet

7.

Trắc nghiệm: Ưu điểm lớn nhất của mô hình D2C là:

a)

Giảm chi phí quảng cáo

b)

Doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ trải nghiệm khách hàng

c)

Không cần logistics

d)

Không cần marketing

8.

Trắc nghiệm: Shopee Việt Nam hiện nay được xem là mô hình:

a)

B2C

b)

C2C

c)

D2C

d)

B2B2C

9.

Trắc nghiệm: Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa TMĐT và E-business?

a)

Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau

b)

TMĐT rộng hơn E-business

c)

TMĐT là một phần của E-business

d)

E-business chỉ dành cho doanh nghiệp lớn

10.

Trắc nghiệm: Kinh doanh trực tuyến (E-business) bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Chỉ mua bán hàng hóa

b)

Quản lý vận hành, CRM, logistics, marketing và giao dịch online

c)

Chỉ hoạt động marketing

d)

Chỉ giao dịch trên sàn TMĐT

11.

Trắc nghiệm: Xu hướng nổi bật đang thúc đẩy sự phát triển của TMĐT hiện nay là:

a)

Giảm sử dụng Internet

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI) và cá nhân hóa trải nghiệm

c)

Bán hàng truyền thống

d)

Không sử dụng dữ liệu

12.

Live-commerce và Social Commerce là hình thức:

a)

Mua sắm qua email

b)

Mua sắm kết hợp nội dung video và tương tác trực tiếp

c)

Mua sắm tại cửa hàng

d)

Mua sắm qua điện thoại bàn

13.

Thương mại di động (Mobile Commerce) có đặc điểm:

a)

Chỉ dùng cho máy tính

b)

Phát triển chậm

c)

Phụ thuộc thiết bị di động và trải nghiệm người dùng

d)

Không cần giao diện

14.

Vấn đề ngày càng được người tiêu dùng quan tâm trong TMĐT là:

a)

Màu sắc website

b)

Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư

c)

Số lượng nhân viên

d)

Vị trí cửa hàng

15.

Thách thức lớn đối với người học ngành TMĐT là:

a)

Ít cơ hội việc làm

b)

Công nghệ thay đổi nhanh, dễ lạc hậu

c)

Không cần học kỹ năng

d)

Không cần cập nhật kiến thức

16.

Cơ hội lớn của ngành TMĐT là:

a)

Ít cạnh tranh

b)

Tạo nhiều việc làm mới và đa dạng

c)

Chỉ phù hợp doanh nghiệp lớn

d)

Không cần sáng tạo

17.

Vị trí lập kế hoạch và triển khai chiến dịch Digital Marketing là:

a)

Quản lý sàn TMĐT

b)

Chuyên viên Marketing số

c)

Nhân viên kho

d)

Kế toán

18.

Kỹ năng quan trọng của Chuyên viên Phân tích dữ liệu là:

a)

Viết tay nhanh

b)

Excel, SQL, Power BI, phân tích dữ liệu

c)

Thiết kế thời trang

d)

Giao hàng

19.

“Tư duy Digital-first” có nghĩa là:

a)

Chỉ bán hàng online

b)

Ưu tiên công nghệ neighbors muốn mọi hoạt động kinh doanh

c)

Bỏ qua khách hàng

d)

Không cần nhân sự

20.

Tư duy chiến lược trong TMĐT yêu cầu:

a)

Chỉ tập trung bán hàng

b)

Chỉ tập trung marketing

c)

Kết nối thị trường – khách hàng – vận hành – marketing thành hệ thống

d)

Quyết định theo cảm tính

21.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa học đại học và học phổ thông là gì?

a)

Lượng kiến thức ít hơn

b)

Sinh viên phải tự học và tự chịu trách nhiệm

c)

Giảng viên nhắc bài thường xuyên

d)

Không cần lập kế hoạch

22.

Học tập chủ động (Active Learning) là:

a)

Chỉ nghe giảng

b)

Chỉ ghi chép

c)

Chủ động tương tác và xử lý sâu nội dung học

d)

Học thuộc lòng

23.

Ba thành phần của người học chiến lược theo Weinstein là:

a)

Kiến thức – Kỹ năng – Điểm số

b)

Kỹ năng – Ý chí – Tự điều chỉnh

c)

Trí nhớ – Tốc độ – Kết quả

d)

Lập kế hoạch – Học nhóm – Thi cử

24.

Tự điều chỉnh (Self-regulation) KHÔNG bao gồm hoạt động nào?

a)

Lập kế hoạch

b)

Giám sát tiến độ

c)

Đánh giá kết quả

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào giảng viên

25.

Bước đầu tiên trong chu trình tự điều chỉnh là:

a)

Đánh giá

b)

Giám sát

c)

Lập kế hoạch

d)

Phản hồi

26.

Người học trực quan học tốt nhất bằng cách nào?

a)

Nghe podcast

b)

Hình ảnh, sơ đồ, màu sắc

c)

Thực hành tay chân

d)

Đọc to

27.

Người học vận động (Kinesthetic) học hiệu quả nhất khi:

a)

Chỉ đọc sách

b)

Nghe giảng

c)

Thực hành, trải nghiệm, làm thử

d)

Ghi chép dài

28.

Sinh viên đại học nên làm gì khi vắng buổi học?

a)

Chờ giảng viên giảng lại

b)

Tự chịu trách nhiệm với tài liệu và bài tập

c)

Không cần học

d)

Bỏ qua nội dung

29.

Cách giao tiếp hiệu quả với giảng viên KHÔNG bao gồm:

a)

Office hours

b)

Email chuyên nghiệp

c)

Đặt câu hỏi trong lớp

d)

Chỉ liên hệ khi sắp thi

30.

Động lực học tập chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Mục tiêu

b)

Tự hiệu quả

c)

Nỗ lực

d)

Cả A, B, C đều đúng

31.

Tự hiệu quả (Self-efficacy) là:

a)

Trí thông minh

b)

Niềm tin vào khả năng hoàn thành nhiệm vụ của bản thân

c)

Điểm số

d)

May mắn

32.

Chiến lược nào giúp tăng động lực học tập?

a)

Chia nhiệm vụ lớn thành phần nhỏ

b)

Tự nói chuyện tích cực

c)

Giám sát tiến độ học

d)

Tất cả các phương án trên

33.

Việc gắn học tập với mục tiêu nghề nghiệp giúp sinh viên:

a)

Giảm áp lực

b)

Duy trì động lực lâu dài

c)

Học ít hơn

d)

Phụ thuộc giảng viên

34.

Xem đại học là "khoản đầu tư" có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ quan tâm học phí

b)

Tăng ý thức nỗ lực và trách nhiệm học tập

c)

Chỉ học để lấy bằng

d)

Giảm động lực nội tại

35.

Mục tiêu học tập là:

a)

Những mong muốn mơ hồ

b)

Kết quả cụ thể cá nhân hướng tới thông qua nỗ lực có chủ đích

c)

Những yêu cầu do người khác áp đặt

d)

Các nhiệm vụ ngắn hạn không cần kế hoạch

36.

Vai trò quan trọng nhất của mục tiêu trong học tập là:

a)

Tăng thời gian học

b)

Giúp sinh viên học theo cảm xúc

c)

Hướng sự chú ý, tăng động lực và hiệu suất

d)

Giảm số lượng nhiệm vụ

37.

Mục tiêu giúp sinh viên quay lại công việc khi bị xao nhãng nhờ:

a)

Phần thưởng

b)

Hướng sự chú ý

c)

Áp lực điểm số

d)

Kỷ luật bắt buộc

38.

Thời điểm thích hợp nhất để lập kế hoạch học tập cho học kỳ là:

a)

Giữa học kỳ

b)

Cuối học kỳ

c)

Ba tuần đầu học kỳ

d)

Khi có bài kiểm tra

39.

Nguyên nhân nào KHÔNG khiến sinh viên ngại thay đổi thói quen học tập?

a)

Niềm tin hạn chế

b)

Sự thoải mái

c)

Thiếu kiến thức

d)

Có mục tiêu rõ ràng

40.

Việc tạo “thành công ban đầu” giúp sinh viên:

a)

Giảm số môn học

b)

Tăng niềm tin vào bản thân và động lực học tập

c)

Tránh trách nhiệm

d)

Học ít hơn

41.

GPA quan trọng vì:

a)

Chỉ dùng để xếp loại

b)

Chỉ ảnh hưởng học bổng

c)

Ảnh hưởng học bổng, cơ hội thực tập và việc làm

d)

Không liên quan mục tiêu học tập

42.

Mục tiêu cần được điều chỉnh khi:

a)

Sinh viên mệt mỏi

b)

Kết quả thực tế khác dự kiến

c)

Đã đạt mục tiêu rồi

d)

Môn học kết thúc

43.

Chữ S trong SMART là:

a)

Simple

b)

Specific – Cụ thể

c)

Strategic

d)

Stable

44.

Mục tiêu “Học tốt môn Digital Marketing” chưa đạt SMART vì:

a)

Không thực tế

b)

Không liên quan

c)

Chưa cụ thể và đo lường được

d)

Không có thời hạn

45.

Yếu tố giúp mục tiêu tránh gây áp lực quá mức là:

a)

Specific

b)

Measurable

c)

Achievable – Khả thi

d)

Time-bound

46.

Mục tiêu gắn với định hướng nghề nghiệp thuộc yếu tố:

a)

Relevant – Liên quan

b)

Measurable

c)

Specific

d)

Time-bound

47.

MA TRẬN EISENHOWER: Ma trận Eisenhower phân loại nhiệm vụ dựa trên

a)

Dễ và khó

b)

Quan trọng và khẩn cấp

c)

Thời gian và công sức

d)

Cá nhân và nhóm

48.

MA TRẬN EISENHOWER: Nhiệm vụ “ôn thi ngày mai” thuộc góc phần tư

a)

Quan trọng & Không khẩn cấp

b)

Không quan trọng & Khẩn cấp

c)

Quan trọng & Khẩn cấp

d)

Không quan trọng & Không khẩn cấp

49.

MA TRẬN EISENHOWER: Những nhiệm vụ nên dành nhiều thời gian nhất là

a)

Quan trọng & Không khẩn cấp

b)

Quan trọng & Khẩn cấp

c)

Không quan trọng & Khẩn cấp

d)

Không quan trọng & Không khẩn cấp

50.

MA TRẬN EISENHOWER: “Lướt mạng xã hội vô mục đích” nên được

a)

Làm ngay

b)

Lên lịch

c)

Ủy quyền

d)

Loại bỏ

51.

QUẢN LÝ THỜI GIAN: Nhật ký thời gian giúp sinh viên

a)

Lập thời khóa biểu

b)

Nhận diện cách sử dụng thời gian thực tế

c)

Ghi chú bài giảng

d)

Tăng điểm GPA

52.

QUẢN LÝ THỜI GIAN: Công thức ước lượng thời gian học phổ biến là

a)

1:1

b)

2:1 (2 giờ tự học / 1 giờ lên lớp)

c)

3:1

d)

1:2

53.

Danh sách “Việc cần làm” hằng ngày giúp:

a)

Tăng áp lực

b)

Ưu tiên đúng việc và tránh quên nhiệm vụ

c)

Giảm trách nhiệm

d)

Kéo dài thời gian học

54.

Một chu kỳ Pomodoro gồm:

a)

25 phút học – 5 phút nghỉ

b)

30 phút học – 10 phút nghỉ

c)

50 phút học – 10 phút nghỉ

d)

45 phút học – 15 phút nghỉ

55.

Sau 4 Pomodoro, sinh viên nên:

a)

Nghỉ 5 phút

b)

Dừng học

c)

Nghỉ dài 15–30 phút

d)

Chuyển môn ngay

56.

Nguyên nhân phổ biến của trì hoãn là:

a)

Thiếu thời gian

b)

Tự hạ thấp bản thân

c)

Quá nhiều phần thưởng

d)

Mục tiêu rõ ràng

57.

Cách hiệu quả nhất để vượt qua trì hoãn là:

a)

Chờ cảm hứng

b)

Bắt đầu ngay dù chỉ 5–10 phút

c)

Làm tất cả cùng lúc

d)

Nghỉ ngơi dài ngày

58.

Phương pháp Time Blocking có đặc điểm nào sau đây?

a)

Làm nhiều việc cùng lúc

b)

Lên lịch các khối thời gian cố định cho từng nhiệm vụ cụ thể

c)

Chỉ làm việc khi có cảm hứng

d)

Không cần lập kế hoạch trước

59.

Chiến lược “Làm việc trước” (Work Ahead) mang lại lợi ích chính nào?

a)

Giúp sinh viên học ít hơn

b)

Tăng áp lực vì làm sớm

c)

Giảm căng thẳng và tạo vùng đệm an toàn trước deadline

d)

Thay thế hoàn toàn kế hoạch học tập

60.

Giao tiếp hiệu quả trên giảng đường giúp sinh viên:

a)

Giảm khối lượng học tập

b)

Hiểu bài sâu hơn và làm việc nhóm hiệu quả hơn

c)

Tránh phải thảo luận

d)

Học thụ động hơn

61.

Giao tiếp bằng lời nói có ưu điểm chính là:

a)

Dễ kiểm soát cảm xúc

b)

Truyền tải thông tin rõ ràng, chi tiết và trực tiếp

c)

Không cần ngữ cảnh

d)

Không gây hiểu lầm

62.

Giao tiếp phi ngôn ngữ KHÔNG bao gồm:

a)

Ánh mắt

b)

Cử chỉ

c)

Từ ngữ

d)

Tư thế

63.

Hai hình thức giao tiếp bằng lời nói và phi ngôn ngữ:

a)

Luôn mâu thuẫn nhau

b)

Bổ trợ và làm rõ ý nghĩa cho nhau

c)

Không liên quan

d)

Chỉ dùng một trong hai

64.

Hành vi nào sau đây là giao tiếp hiệu quả?

a)

Ngắt lời người khác

b)

Lắng nghe và đặt câu hỏi để hiểu rõ

c)

Giữ thông tin cho riêng mình

d)

Phản ứng phòng thủ

65.

Nghe chủ động là:

a)

Nghe nhưng không ghi chép

b)

Nghe để phản biện

c)

Nghe có chú ý, hiểu và phân tích nội dung

d)

Nghe cho xong

66.

Nghe chủ động giúp cải thiện:

a)

Trí nhớ ngắn hạn

b)

Khả năng tập trung và ghi nhớ thông tin

c)

Tốc độ nói

d)

Khả năng tranh luận

67.

Kỹ thuật nghe chủ động nào giúp thể hiện sự tôn trọng người nói?

a)

Ghi chép liên tục

b)

Duy trì giao tiếp bằng mắt

c)

Ngắt lời

d)

Nhìn điện thoại

68.

Việc ghi chú và tóm tắt sau khi nghe giúp:

a)

Tiết kiệm thời gian

b)

Kiểm tra mức độ hiểu và ghi nhớ thông tin

c)

Tránh phải hỏi lại

d)

Giảm tương tác

69.

Đặt câu hỏi trong lớp học giúp sinh viên:

a)

Thể hiện mình giỏi

b)

Làm rõ kiến thức và phát triển tư duy phản biện

c)

Kéo dài thời gian học

d)

Gây áp lực cho giảng viên

70.

Câu hỏi thông minh cần:

a)

Dài và phức tạp

b)

Chung chung

c)

Cụ thể, rõ ràng và có ngữ cảnh

d)

Hỏi ngay khi chưa nghe hết

71.

Nguyên tắc quan trọng trong thảo luận nhóm là:

a)

Ai nói nhiều người đó đúng

b)

Lắng nghe và tôn trọng ý kiến khác biệt

c)

Tránh mọi mâu thuẫn

d)

Chỉ người dẫn nhóm mới được phát biểu

72.

Mục đích chính của thảo luận nhóm là:

a)

Phân chia công việc

b)

Làm rõ vấn đề và phát triển tư duy phản biện

c)

Tăng thời gian học

d)

Tránh làm việc cá nhân

73.

Giao tiếp với giảng viên cần:

a)

Thoải mái như bạn bè

b)

Lịch sự, rõ ràng và tôn trọng thời gian

c)

Hỏi bất kỳ lúc nào

d)

Không cần chuẩn bị

74.

Tập trung sâu (Deep Concentration) phù hợp nhất với:

a)

Nghe giảng thụ động

b)

Làm bài trắc nghiệm quen thuộc

c)

Giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy sâu

d)

Đọc lướt tài liệu

75.

Nguyên nhân ngoại cảnh gây mất tập trung là:

a)

Thiếu động lực

b)

Mạng xã hội và môi trường ồn ào

c)

Stress

d)

Suy nghĩ tiêu cực

76.

Thiếu mục tiêu học tập rõ ràng là nguyên nhân:

a)

Ngoại cảnh

b)

Nội tại

c)

Khách quan

d)

Không liên quan

77.

Phương pháp Pomodoro giúp:

a)

Học liên tục không nghỉ

b)

Duy trì tập trung và tránh mệt mỏi

c)

Giảm thời gian học

d)

Tránh lập kế hoạch

78.

Mục tiêu chính của Chương 5 là gì?

a)

Rèn kỹ năng viết báo cáo

b)

Phát triển kỹ năng thuyết trình

c)

Nâng cao khả năng tìm kiếm và đánh giá thông tin

d)

Học cách thiết kế website

79.

Thông tin thứ cấp là gì?

a)

Dữ liệu gốc chưa từng công bố

b)

Dữ liệu đã được thu thập và công bố trước đó

c)

Dữ liệu thu từ phỏng vấn

d)

Dữ liệu khảo sát trực tiếp

80.

Ưu điểm lớn nhất của thông tin thứ cấp là:

a)

Tính chuyên biệt cao

b)

Tiết kiệm thời gian và chi phí

c)

Kiểm soát hoàn toàn dữ liệu

d)

Phù hợp mọi mục tiêu nghiên cứu

81.

Nguồn nào sau đây là thông tin thứ cấp?

a)

Khảo sát khách hàng

b)

Phỏng vấn chuyên gia

c)

Báo cáo ngành của Statista

d)

Thực nghiệm A/B testing

82.

Nghiên cứu sơ cấp là gì?

a)

Thu thập dữ liệu từ sách

b)

Tổng hợp báo cáo có sẵn

c)

Thu thập dữ liệu gốc cho mục tiêu cụ thể

d)

Phân tích tin tức

83.

Hạn chế lớn nhất của nghiên cứu sơ cấp là:

a)

Thiếu độ tin cậy

b)

Khó kiểm soát

c)

Tốn thời gian và chi phí cao

d)

Không áp dụng được

84.

Phương pháp nào thuộc nghiên cứu sơ cấp?

a)

Báo cáo công ty

b)

Tin tức chuyên ngành

c)

Khảo sát/bảng hỏi

d)

Dữ liệu chính phủ

85.

Phỏng vấn thường được dùng để:

a)

Thu thập dữ liệu số lượng lớn

b)

Thu thập thông tin chuyên sâu

c)

Phân tích xu hướng dài hạn

d)

Giảm chi phí nghiên cứu

86.

Nhóm tập trung (Focus Group) thường có bao nhiêu người?

a)

2–3

b)

6–10

c)

20–30

d)

Không giới hạn

87.

A/B testing là phương pháp nhằm:

a)

Phân tích hành vi khách hàng

b)

So sánh hiệu quả của các biến khác nhau

c)

Thu thập ý kiến cá nhân

d)

Phỏng vấn chuyên gia

88.

Thông tin thứ cấp phù hợp nhất để:

a)

Giải quyết vấn đề cụ thể

b)

Xây dựng bức tranh tổng thể

c)

Kiểm chứng giả thuyết

d)

Thử nghiệm sản phẩm

89.

Công cụ nào chuyên tìm tài liệu học thuật?

a)

Google Search

b)

Facebook

c)

Google Scholar

d)

TikTok

90.

Toán tử AND trong tìm kiếm có tác dụng gì?

a)

Mở rộng kết quả

b)

Thu hẹp kết quả

91.

Toán tử OR dùng để:

a)

Thu hẹp tìm kiếm

b)

Mở rộng tìm kiếm

c)

Loại trừ từ khóa

d)

Sắp xếp kết quả

92.

Toán tử NOT có tác dụng:

a)

Mở rộng kết quả

b)

Loại trừ từ không mong muốn

c)

Nhóm từ khóa

d)

Lọc theo năm

93.

Dấu ngoặc kép " " dùng để:

a)

Dịch từ khóa

b)

Tìm cụm từ chính xác

c)

Mở rộng tìm kiếm

d)

Giảm số kết quả

94.

Lọc theo năm xuất bản giúp:

a)

Tăng số kết quả

b)

Đảm bảo tính cập nhật

c)

Kiểm tra tác giả

d)

Giảm chi phí

95.

Khung ABCDEF dùng để:

a)

Phân loại nguồn thông tin

b)

Đánh giá độ tin cậy của thông tin

c)

Tìm kiếm nhanh hơn

d)

Viết báo cáo

96.

A (Accuracy) trong ABCDEF nói đến:

a)

Mục đích

b)

Tính chính xác

c)

Phạm vi

d)

Liên kết

97.

B (Authority) trong ABCDEF liên quan đến:

a)

Nội dung

b)

Thẩm quyền của tác giả/nguồn

c)

Tính cập nhật

d)

Thiên vị

98.

Bias trong ABCDEF có nghĩa là:

a)

Phạm vi

b)

Mục đích

c)

Thiên vị

d)

Liên kết

99.

Currency trong ABCDEF đề cập đến:

a)

Độ chính xác

b)

Mức độ cập nhật thông tin

c)

Thẩm quyền

d)

Phạm vi

100.

Relevance dùng để đánh giá:

a)

Tác giả là ai

b)

Mức độ liên quan với mục tiêu nghiên cứu

c)

Ngày xuất bản

d)

Mục đích trang web

101.

Purpose của nguồn thông tin là:

a)

Ai viết

b)

Mục đích của nội dung (thông tin, quảng cáo, bán hàng)

c)

Cập nhật khi nào

d)

Phạm vi bao phủ

102.

Nguyên tắc quan trọng khi đánh giá thông tin là:

a)

Tin ngay nguồn đầu tiên

b)

Chỉ dùng một nguồn

c)

Kiểm tra chéo nhiều nguồn

d)

Chỉ dùng nguồn miễn phí

103.

Kỹ năng đọc trong Thương mại điện tử có vai trò quan trọng nhất vì:

a)

Giúp đọc nhanh hơn

b)

Giúp ghi nhớ nhiều thuật ngữ

c)

Giúp xử lý thông tin và ra quyết định kinh doanh hiệu quả

d)

Giúp học thuộc tài liệu dễ hơn

104.

Trong bối cảnh TMĐT, đọc hiểu không chỉ dừng lại ở tiếp thu thông tin mà còn mở rộng sang:

a)

Ghi nhớ máy móc

b)

Phân tích, đánh giá và ứng dụng

c)

Sao chép nội dung

d)

Đọc càng nhiều càng tốt

105.

Đặc điểm nào KHÔNG phải của tài liệu chuyên ngành TMĐT?

a)

Mật độ thông tin cao

b)

Nhiều thuật ngữ chuyên môn

c)

Ít thay đổi, ổn định lâu dài

d)

Tính cập nhật và trừu tượng cao

106.

Thuật ngữ nào sau đây thường xuất hiện trong tài liệu TMĐT?

a)

ADN

b)

DNA

c)

SEO

d)

Hóa trị

107.

Tài liệu nào giúp sinh viên hiểu sâu chiến lược kinh doanh thực tế của doanh nghiệp?

a)

Sách giáo trình

b)

Báo cáo pháp lý

c)

Case study

d)

Từ điển thuật ngữ

108.

Báo cáo ngành TMĐT thường cung cấp thông tin về:

a)

Cảm xúc người tiêu dùng

b)

Dữ liệu thị trường và xu hướng phát triển

c)

Quy định pháp luật chi tiết

d)

Kỹ năng mềm

109.

Cấp độ đọc hiểu nào giúp chia nhỏ thông tin và nhận diện mối quan hệ giữa các ý?

a)

Comprehension

b)

Application

c)

Analysis

d)

Evaluation

110.

Cấp độ đọc hiểu cao nhất trong tư duy phản biện là:

a)

Phân tích

b)

Tổng hợp

c)

Ứng dụng

d)

Đánh giá

111.

Kỹ thuật P2R gồm mấy bước?

a)

2 bước

b)

3 bước

c)

4 bước

d)

5 bước

112.

Kỹ thuật P2R phù hợp nhất với loại tài liệu nào?

a)

Tài liệu pháp lý chi tiết

b)

Bài nghiên cứu khoa học phức tạp

c)

Tài liệu dễ đến trung bình, báo cáo tổng quan

d)

Hợp đồng kinh doanh

113.

SQ3R khác P2R ở điểm nổi bật nào?

a)

Ít bước hơn

b)

Không cần ôn tập

c)

Có bước đặt câu hỏi và thuật lại nội dung

d)

Chỉ đọc lướt

114.

Kỹ thuật S-RUN-R đặc biệt phù hợp với:

a)

Bài báo ngắn

b)

Tài liệu pháp lý và kỹ thuật chi tiết

c)

Chương giới thiệu

d)

Tin tức TMĐT

115.

Mục đích chính của việc đọc abstract là:

a)

Ghi nhớ toàn bộ bài báo

b)

Đánh giá nhanh mức độ liên quan của nghiên cứu

c)

Học thuộc kết luận

d)

Thay thế việc đọc toàn bài

116.

Một abstract đầy đủ thường KHÔNG bao gồm phần nào?

a)

Mục đích

b)

Phương pháp

c)

Kết quả

d)

Tài liệu tham khảo

117.

Khi đọc bài nghiên cứu khoa học, sinh viên nên đọc phần nào trước?

a)

Phương pháp

b)

Kết luận

c)

Abstract

d)

Phần tài liệu tham khảo

118.

Khi đọc sâu bài nghiên cứu, sinh viên cần đặt câu hỏi về:

a)

Độ dài bài viết

b)

Tên tác giả

c)

Tính hợp lý của phương pháp và ý nghĩa kết quả

d)

Năm xuất bản

119.

Bài báo “Long or Short or Both? Behavioral Features in Product Search Ranking” nghiên cứu về:

a)

Hành vi mua hàng offline

b)

Dữ liệu hành vi ngắn hạn và dài hạn trong xếp hạng tìm kiếm sản phẩm

c)

Thiết kế website TMĐT

d)

Thanh toán điện tử

120.

Kết hợp tín hiệu ngắn hạn và dài hạn giúp:

a)

Tăng số lượng sản phẩm

b)

Cải thiện hiệu suất tìm kiếm sản phẩm

c)

Giảm chi phí marketing

d)

Tăng tốc độ website

121.

Khi đọc tài liệu pháp lý TMĐT, kỹ thuật đọc hiệu quả nhất là:

a)

P2R

b)

SQ3R

c)

S-RUN-R

d)

Đọc lướt

122.

Mục tiêu cuối cùng của kỹ năng đọc trong TMĐT là:

a)

Đọc nhanh hơn người khác

b)

Ghi nhớ nhiều thông tin

c)

Chuyển kiến thức thành năng lực thực tiễn và quyết định hiệu quả

d)

Hoàn thành bài tập đúng hạn

123.

Ghi chép hiệu quả KHÔNG phải là:

a)

Sao chép nguyên văn

b)

Xử lý và hiểu sâu thông tin

c)

Sắp xếp thông tin

d)

Hỗ trợ ôn tập

124.

Hệ thống Cornell chia trang giấy thành:

a)

2 phần

b)

3 phần

c)

4 phần

d)

5 phần

125.

Cột “cue/questions” trong Cornell dùng để:

a)

Ghi nội dung chi tiết

b)

Viết câu hỏi, từ khóa gợi nhớ

c)

Ghi ví dụ

d)

Ghi tài liệu tham khảo

126.

Ghi chép dạng Outline phù hợp nhất với:

a)

Họp nhóm nhanh

b)

Tài liệu có cấu trúc logic rõ ràng

c)

Brainstorming

d)

Ghi ý tưởng rời rạc

127.

Block Notes có ưu điểm lớn nhất là:

a)

Dễ hệ thống hóa

b)

Nhanh, đơn giản

c)

Trực quan

d)

Tránh đạo văn

128.

Phương pháp ghi chép mang tính trực quan, phi tuyến tính là:

a)

Cornell

b)

Outline

c)

Block Notes

d)

Concept Maps

129.

Hạn chế lớn nhất của ghi chú số hóa là:

a)

Không lưu được lâu

b)

Dễ gây xao nhãng

c)

Không tìm kiếm được

d)

Không chia sẻ được

130.

Mục đích chính của việc tóm tắt là:

a)

Rút ngắn văn bản cho đẹp

b)

Giữ ý chính và hiểu sâu tài liệu

c)

Thay thế bản gốc

d)

Sao chép chọn lọc

131.

Đạo văn là hành vi:

a)

Tham khảo nhiều nguồn

b)

Sử dụng nội dung người khác không ghi nguồn

c)

Trích dẫn đúng chuẩn

d)

Tóm tắt tài liệu

132.

Hình thức sao chép nguyên văn mà không trích dẫn là:

a)

Tự đạo văn

b)

Đạo văn khảm

c)

Đạo văn trực tiếp

d)

Đạo văn ngẫu nhiên

133.

Tái sử dụng bài làm cũ của chính mình mà không xin phép là:

a)

Đạo văn khảm

b)

Tự đạo văn

c)

Đạo văn trực tiếp

d)

Đạo văn vô ý

134.

Đạo văn khảm xảy ra khi:

a)

Sao chép toàn bộ bài

b)

Ghép ý người khác với từ của mình nhưng giữ cấu trúc gốc

c)

Quên trích dẫn

d)

Trích dẫn sai năm

135.

Diễn giải (paraphrase) đúng nghĩa là:

a)

Sao chép và đổi vài từ

b)

Viết lại ý bằng lời của mình, giữ nguyên nghĩa

c)

Rút ngắn đoạn văn

d)

Chỉ trích dẫn tên tác giả

136.

Sau khi diễn giải, sinh viên có cần trích dẫn không?

a)

Không

b)

c)

Chỉ khi trích nguyên văn

d)

Tùy giảng viên

137.

Citation khác Reference ở điểm nào?

a)

Citation ở cuối bài

b)

Citation nằm trong bài viết

c)

Reference không ghi nguồn

d)

Citation ghi chi tiết hơn

138.

APA7 sử dụng hệ thống trích dẫn:

a)

Số thứ tự

b)

Chú thích cuối trang

c)

Tác giả - năm

d)

Ký hiệu đặc biệt

139.

Danh mục tài liệu tham khảo trong APA7 được sắp xếp theo:

a)

Thời gian

b)

Mức độ quan trọng

c)

Bảng chữ cái tên tác giả

d)

Thứ tự trích dẫn

140.

Khi trích dẫn trực tiếp, bắt buộc phải có:

a)

URL

b)

Dấu ngoặc kép và số trang

c)

Tên nhà xuất bản

d)

DOI

141.

Mục tiêu cuối cùng của chương 7 là:

a)

Viết bài dài hơn

b)

Học tập hiệu quả và trung thực học thuật

c)

Ghi nhớ nhiều hơn

d)

Tránh bị điểm thấp

142.

Kỹ năng thuyết trình trong TMĐT được xem là:

a)

Kỹ năng phụ

b)

Công cụ chiến lược

c)

Chỉ dùng trong học tập

d)

Ít quan trọng

143.

Công cụ phân tích đối tượng nghe hiệu quả là:

a)

SWOT

b)

PEST

c)

5W1H

d)

OKR

144.

“Who” trong 5W1H nhằm xác định:

a)

N multiplojị dung

b)

Đối tượng nghe

c)

Thời gian

d)

Địa điểm

145.

Mục tiêu nào KHÔNG phải mục tiêu thuyết trình phổ biến?

a)

Thông tin

b)

Giáo dục

c)

Thuyết phục

d)

Giải trí thuần túy

146.

Cấu trúc bài thuyết trình hiệu quả gồm:

a)

Mở-Thân

b)

Thân-Kết

c)

Mở-Thân-Kết

d)

Nội dung-Hỏi đáp

147.

Phần quan trọng để tạo ấn tượng ban đầu là:

a)

Thân bài

b)

Mở bài

c)

Kết bài

d)

Hỏi đáp

148.

Quy tắc 10–20–30 nhấn mạnh yếu tố nào sau đây?

a)

Màu sắc

b)

Nội dung chi tiết

c)

Slide–Thời gian–Cỡ chữ

d)

Hiệu ứng

149.

Nguyên tắc 6x6 nghĩa là:

a)

6 slide/6 phút

b)

6 dòng/6 chữ mỗi dòng

c)

6 màu/6 font

d)

6 hình/slide

150.

Cỡ chữ tối thiểu khuyến nghị cho slide là:

a)

18pt

b)

24pt

c)

28–30pt

d)

40pt