Font size
WorksheetsChương 1 – Câu hỏi trắc nghiệm
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Trắc nghiệm: Thương mại điện tử (TMĐT) là hoạt động nào sau đây?
Mua bán trực tiếp tại cửa hàng
Mua bán hàng hóa, dịch vụ thông qua Internet và phương tiện điện tử
Hoạt động sản xuất
Marketing truyền thông
Trắc nghiệm: Theo quy định tại Việt Nam, TMĐT là:
Hoạt động thương mại không cần Internet
Chỉ áp dụng cho hàng hóa vật lý
Hoạt động thương mại thực hiện bằng phương tiện điện tử có kết nối Internet
Chỉ dành cho doanh nghiệp lớn
Trắc nghiệm: Mô hình TMĐT nào diễn ra giữa hai doanh nghiệp?
B2C
C2C
D2C
B2B
Trắc nghiệm: Đặc điểm nổi bật của mô hình B2B là:
Giao dịch nhỏ, chu kỳ ngắn
Giá trị giao dịch lớn, khối lượng cao, chu kỳ bán hàng dài
Chỉ bán cho cá nhân
Không dùng Internet
Trắc nghiệm: Mô hình nào mô tả giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối?
B2B
C2C
B2C
B2B2C
Trắc nghiệm: Mô hình C2C là mô hình:
Giao dịch giữa doanh nghiệp
Doanh nghiệp bán cho cá nhân
Giao dịch giữa các cá nhân, có nền tảng trung gian hỗ trợ
Không cần Internet
Trắc nghiệm: Ưu điểm lớn nhất của mô hình D2C là:
Giảm chi phí quảng cáo
Doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ trải nghiệm khách hàng
Không cần logistics
Không cần marketing
Trắc nghiệm: Shopee Việt Nam hiện nay được xem là mô hình:
B2C
C2C
D2C
B2B2C
Trắc nghiệm: Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa TMĐT và E-business?
Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau
TMĐT rộng hơn E-business
TMĐT là một phần của E-business
E-business chỉ dành cho doanh nghiệp lớn
Trắc nghiệm: Kinh doanh trực tuyến (E-business) bao gồm nội dung nào sau đây?
Chỉ mua bán hàng hóa
Quản lý vận hành, CRM, logistics, marketing và giao dịch online
Chỉ hoạt động marketing
Chỉ giao dịch trên sàn TMĐT
Trắc nghiệm: Xu hướng nổi bật đang thúc đẩy sự phát triển của TMĐT hiện nay là:
Giảm sử dụng Internet
Trí tuệ nhân tạo (AI) và cá nhân hóa trải nghiệm
Bán hàng truyền thống
Không sử dụng dữ liệu
Live-commerce và Social Commerce là hình thức:
Mua sắm qua email
Mua sắm kết hợp nội dung video và tương tác trực tiếp
Mua sắm tại cửa hàng
Mua sắm qua điện thoại bàn
Thương mại di động (Mobile Commerce) có đặc điểm:
Chỉ dùng cho máy tính
Phát triển chậm
Phụ thuộc thiết bị di động và trải nghiệm người dùng
Không cần giao diện
Vấn đề ngày càng được người tiêu dùng quan tâm trong TMĐT là:
Màu sắc website
Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư
Số lượng nhân viên
Vị trí cửa hàng
Thách thức lớn đối với người học ngành TMĐT là:
Ít cơ hội việc làm
Công nghệ thay đổi nhanh, dễ lạc hậu
Không cần học kỹ năng
Không cần cập nhật kiến thức
Cơ hội lớn của ngành TMĐT là:
Ít cạnh tranh
Tạo nhiều việc làm mới và đa dạng
Chỉ phù hợp doanh nghiệp lớn
Không cần sáng tạo
Vị trí lập kế hoạch và triển khai chiến dịch Digital Marketing là:
Quản lý sàn TMĐT
Chuyên viên Marketing số
Nhân viên kho
Kế toán
Kỹ năng quan trọng của Chuyên viên Phân tích dữ liệu là:
Viết tay nhanh
Excel, SQL, Power BI, phân tích dữ liệu
Thiết kế thời trang
Giao hàng
“Tư duy Digital-first” có nghĩa là:
Chỉ bán hàng online
Ưu tiên công nghệ neighbors muốn mọi hoạt động kinh doanh
Bỏ qua khách hàng
Không cần nhân sự
Tư duy chiến lược trong TMĐT yêu cầu:
Chỉ tập trung bán hàng
Chỉ tập trung marketing
Kết nối thị trường – khách hàng – vận hành – marketing thành hệ thống
Quyết định theo cảm tính
Điểm khác biệt lớn nhất giữa học đại học và học phổ thông là gì?
Lượng kiến thức ít hơn
Sinh viên phải tự học và tự chịu trách nhiệm
Giảng viên nhắc bài thường xuyên
Không cần lập kế hoạch
Học tập chủ động (Active Learning) là:
Chỉ nghe giảng
Chỉ ghi chép
Chủ động tương tác và xử lý sâu nội dung học
Học thuộc lòng
Ba thành phần của người học chiến lược theo Weinstein là:
Kiến thức – Kỹ năng – Điểm số
Kỹ năng – Ý chí – Tự điều chỉnh
Trí nhớ – Tốc độ – Kết quả
Lập kế hoạch – Học nhóm – Thi cử
Tự điều chỉnh (Self-regulation) KHÔNG bao gồm hoạt động nào?
Lập kế hoạch
Giám sát tiến độ
Đánh giá kết quả
Phụ thuộc hoàn toàn vào giảng viên
Bước đầu tiên trong chu trình tự điều chỉnh là:
Đánh giá
Giám sát
Lập kế hoạch
Phản hồi
Người học trực quan học tốt nhất bằng cách nào?
Nghe podcast
Hình ảnh, sơ đồ, màu sắc
Thực hành tay chân
Đọc to
Người học vận động (Kinesthetic) học hiệu quả nhất khi:
Chỉ đọc sách
Nghe giảng
Thực hành, trải nghiệm, làm thử
Ghi chép dài
Sinh viên đại học nên làm gì khi vắng buổi học?
Chờ giảng viên giảng lại
Tự chịu trách nhiệm với tài liệu và bài tập
Không cần học
Bỏ qua nội dung
Cách giao tiếp hiệu quả với giảng viên KHÔNG bao gồm:
Office hours
Email chuyên nghiệp
Đặt câu hỏi trong lớp
Chỉ liên hệ khi sắp thi
Động lực học tập chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
Mục tiêu
Tự hiệu quả
Nỗ lực
Cả A, B, C đều đúng
Tự hiệu quả (Self-efficacy) là:
Trí thông minh
Niềm tin vào khả năng hoàn thành nhiệm vụ của bản thân
Điểm số
May mắn
Chiến lược nào giúp tăng động lực học tập?
Chia nhiệm vụ lớn thành phần nhỏ
Tự nói chuyện tích cực
Giám sát tiến độ học
Tất cả các phương án trên
Việc gắn học tập với mục tiêu nghề nghiệp giúp sinh viên:
Giảm áp lực
Duy trì động lực lâu dài
Học ít hơn
Phụ thuộc giảng viên
Xem đại học là "khoản đầu tư" có ý nghĩa gì?
Chỉ quan tâm học phí
Tăng ý thức nỗ lực và trách nhiệm học tập
Chỉ học để lấy bằng
Giảm động lực nội tại
Mục tiêu học tập là:
Những mong muốn mơ hồ
Kết quả cụ thể cá nhân hướng tới thông qua nỗ lực có chủ đích
Những yêu cầu do người khác áp đặt
Các nhiệm vụ ngắn hạn không cần kế hoạch
Vai trò quan trọng nhất của mục tiêu trong học tập là:
Tăng thời gian học
Giúp sinh viên học theo cảm xúc
Hướng sự chú ý, tăng động lực và hiệu suất
Giảm số lượng nhiệm vụ
Mục tiêu giúp sinh viên quay lại công việc khi bị xao nhãng nhờ:
Phần thưởng
Hướng sự chú ý
Áp lực điểm số
Kỷ luật bắt buộc
Thời điểm thích hợp nhất để lập kế hoạch học tập cho học kỳ là:
Giữa học kỳ
Cuối học kỳ
Ba tuần đầu học kỳ
Khi có bài kiểm tra
Nguyên nhân nào KHÔNG khiến sinh viên ngại thay đổi thói quen học tập?
Niềm tin hạn chế
Sự thoải mái
Thiếu kiến thức
Có mục tiêu rõ ràng
Việc tạo “thành công ban đầu” giúp sinh viên:
Giảm số môn học
Tăng niềm tin vào bản thân và động lực học tập
Tránh trách nhiệm
Học ít hơn
GPA quan trọng vì:
Chỉ dùng để xếp loại
Chỉ ảnh hưởng học bổng
Ảnh hưởng học bổng, cơ hội thực tập và việc làm
Không liên quan mục tiêu học tập
Mục tiêu cần được điều chỉnh khi:
Sinh viên mệt mỏi
Kết quả thực tế khác dự kiến
Đã đạt mục tiêu rồi
Môn học kết thúc
Chữ S trong SMART là:
Simple
Specific – Cụ thể
Strategic
Stable
Mục tiêu “Học tốt môn Digital Marketing” chưa đạt SMART vì:
Không thực tế
Không liên quan
Chưa cụ thể và đo lường được
Không có thời hạn
Yếu tố giúp mục tiêu tránh gây áp lực quá mức là:
Specific
Measurable
Achievable – Khả thi
Time-bound
Mục tiêu gắn với định hướng nghề nghiệp thuộc yếu tố:
Relevant – Liên quan
Measurable
Specific
Time-bound
MA TRẬN EISENHOWER: Ma trận Eisenhower phân loại nhiệm vụ dựa trên
Dễ và khó
Quan trọng và khẩn cấp
Thời gian và công sức
Cá nhân và nhóm
MA TRẬN EISENHOWER: Nhiệm vụ “ôn thi ngày mai” thuộc góc phần tư
Quan trọng & Không khẩn cấp
Không quan trọng & Khẩn cấp
Quan trọng & Khẩn cấp
Không quan trọng & Không khẩn cấp
MA TRẬN EISENHOWER: Những nhiệm vụ nên dành nhiều thời gian nhất là
Quan trọng & Không khẩn cấp
Quan trọng & Khẩn cấp
Không quan trọng & Khẩn cấp
Không quan trọng & Không khẩn cấp
MA TRẬN EISENHOWER: “Lướt mạng xã hội vô mục đích” nên được
Làm ngay
Lên lịch
Ủy quyền
Loại bỏ
QUẢN LÝ THỜI GIAN: Nhật ký thời gian giúp sinh viên
Lập thời khóa biểu
Nhận diện cách sử dụng thời gian thực tế
Ghi chú bài giảng
Tăng điểm GPA
QUẢN LÝ THỜI GIAN: Công thức ước lượng thời gian học phổ biến là
1:1
2:1 (2 giờ tự học / 1 giờ lên lớp)
3:1
1:2
Danh sách “Việc cần làm” hằng ngày giúp:
Tăng áp lực
Ưu tiên đúng việc và tránh quên nhiệm vụ
Giảm trách nhiệm
Kéo dài thời gian học
Một chu kỳ Pomodoro gồm:
25 phút học – 5 phút nghỉ
30 phút học – 10 phút nghỉ
50 phút học – 10 phút nghỉ
45 phút học – 15 phút nghỉ
Sau 4 Pomodoro, sinh viên nên:
Nghỉ 5 phút
Dừng học
Nghỉ dài 15–30 phút
Chuyển môn ngay
Nguyên nhân phổ biến của trì hoãn là:
Thiếu thời gian
Tự hạ thấp bản thân
Quá nhiều phần thưởng
Mục tiêu rõ ràng
Cách hiệu quả nhất để vượt qua trì hoãn là:
Chờ cảm hứng
Bắt đầu ngay dù chỉ 5–10 phút
Làm tất cả cùng lúc
Nghỉ ngơi dài ngày
Phương pháp Time Blocking có đặc điểm nào sau đây?
Làm nhiều việc cùng lúc
Lên lịch các khối thời gian cố định cho từng nhiệm vụ cụ thể
Chỉ làm việc khi có cảm hứng
Không cần lập kế hoạch trước
Chiến lược “Làm việc trước” (Work Ahead) mang lại lợi ích chính nào?
Giúp sinh viên học ít hơn
Tăng áp lực vì làm sớm
Giảm căng thẳng và tạo vùng đệm an toàn trước deadline
Thay thế hoàn toàn kế hoạch học tập
Giao tiếp hiệu quả trên giảng đường giúp sinh viên:
Giảm khối lượng học tập
Hiểu bài sâu hơn và làm việc nhóm hiệu quả hơn
Tránh phải thảo luận
Học thụ động hơn
Giao tiếp bằng lời nói có ưu điểm chính là:
Dễ kiểm soát cảm xúc
Truyền tải thông tin rõ ràng, chi tiết và trực tiếp
Không cần ngữ cảnh
Không gây hiểu lầm
Giao tiếp phi ngôn ngữ KHÔNG bao gồm:
Ánh mắt
Cử chỉ
Từ ngữ
Tư thế
Hai hình thức giao tiếp bằng lời nói và phi ngôn ngữ:
Luôn mâu thuẫn nhau
Bổ trợ và làm rõ ý nghĩa cho nhau
Không liên quan
Chỉ dùng một trong hai
Hành vi nào sau đây là giao tiếp hiệu quả?
Ngắt lời người khác
Lắng nghe và đặt câu hỏi để hiểu rõ
Giữ thông tin cho riêng mình
Phản ứng phòng thủ
Nghe chủ động là:
Nghe nhưng không ghi chép
Nghe để phản biện
Nghe có chú ý, hiểu và phân tích nội dung
Nghe cho xong
Nghe chủ động giúp cải thiện:
Trí nhớ ngắn hạn
Khả năng tập trung và ghi nhớ thông tin
Tốc độ nói
Khả năng tranh luận
Kỹ thuật nghe chủ động nào giúp thể hiện sự tôn trọng người nói?
Ghi chép liên tục
Duy trì giao tiếp bằng mắt
Ngắt lời
Nhìn điện thoại
Việc ghi chú và tóm tắt sau khi nghe giúp:
Tiết kiệm thời gian
Kiểm tra mức độ hiểu và ghi nhớ thông tin
Tránh phải hỏi lại
Giảm tương tác
Đặt câu hỏi trong lớp học giúp sinh viên:
Thể hiện mình giỏi
Làm rõ kiến thức và phát triển tư duy phản biện
Kéo dài thời gian học
Gây áp lực cho giảng viên
Câu hỏi thông minh cần:
Dài và phức tạp
Chung chung
Cụ thể, rõ ràng và có ngữ cảnh
Hỏi ngay khi chưa nghe hết
Nguyên tắc quan trọng trong thảo luận nhóm là:
Ai nói nhiều người đó đúng
Lắng nghe và tôn trọng ý kiến khác biệt
Tránh mọi mâu thuẫn
Chỉ người dẫn nhóm mới được phát biểu
Mục đích chính của thảo luận nhóm là:
Phân chia công việc
Làm rõ vấn đề và phát triển tư duy phản biện
Tăng thời gian học
Tránh làm việc cá nhân
Giao tiếp với giảng viên cần:
Thoải mái như bạn bè
Lịch sự, rõ ràng và tôn trọng thời gian
Hỏi bất kỳ lúc nào
Không cần chuẩn bị
Tập trung sâu (Deep Concentration) phù hợp nhất với:
Nghe giảng thụ động
Làm bài trắc nghiệm quen thuộc
Giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy sâu
Đọc lướt tài liệu
Nguyên nhân ngoại cảnh gây mất tập trung là:
Thiếu động lực
Mạng xã hội và môi trường ồn ào
Stress
Suy nghĩ tiêu cực
Thiếu mục tiêu học tập rõ ràng là nguyên nhân:
Ngoại cảnh
Nội tại
Khách quan
Không liên quan
Phương pháp Pomodoro giúp:
Học liên tục không nghỉ
Duy trì tập trung và tránh mệt mỏi
Giảm thời gian học
Tránh lập kế hoạch
Mục tiêu chính của Chương 5 là gì?
Rèn kỹ năng viết báo cáo
Phát triển kỹ năng thuyết trình
Nâng cao khả năng tìm kiếm và đánh giá thông tin
Học cách thiết kế website
Thông tin thứ cấp là gì?
Dữ liệu gốc chưa từng công bố
Dữ liệu đã được thu thập và công bố trước đó
Dữ liệu thu từ phỏng vấn
Dữ liệu khảo sát trực tiếp
Ưu điểm lớn nhất của thông tin thứ cấp là:
Tính chuyên biệt cao
Tiết kiệm thời gian và chi phí
Kiểm soát hoàn toàn dữ liệu
Phù hợp mọi mục tiêu nghiên cứu
Nguồn nào sau đây là thông tin thứ cấp?
Khảo sát khách hàng
Phỏng vấn chuyên gia
Báo cáo ngành của Statista
Thực nghiệm A/B testing
Nghiên cứu sơ cấp là gì?
Thu thập dữ liệu từ sách
Tổng hợp báo cáo có sẵn
Thu thập dữ liệu gốc cho mục tiêu cụ thể
Phân tích tin tức
Hạn chế lớn nhất của nghiên cứu sơ cấp là:
Thiếu độ tin cậy
Khó kiểm soát
Tốn thời gian và chi phí cao
Không áp dụng được
Phương pháp nào thuộc nghiên cứu sơ cấp?
Báo cáo công ty
Tin tức chuyên ngành
Khảo sát/bảng hỏi
Dữ liệu chính phủ
Phỏng vấn thường được dùng để:
Thu thập dữ liệu số lượng lớn
Thu thập thông tin chuyên sâu
Phân tích xu hướng dài hạn
Giảm chi phí nghiên cứu
Nhóm tập trung (Focus Group) thường có bao nhiêu người?
2–3
6–10
20–30
Không giới hạn
A/B testing là phương pháp nhằm:
Phân tích hành vi khách hàng
So sánh hiệu quả của các biến khác nhau
Thu thập ý kiến cá nhân
Phỏng vấn chuyên gia
Thông tin thứ cấp phù hợp nhất để:
Giải quyết vấn đề cụ thể
Xây dựng bức tranh tổng thể
Kiểm chứng giả thuyết
Thử nghiệm sản phẩm
Công cụ nào chuyên tìm tài liệu học thuật?
Google Search
Google Scholar
TikTok
Toán tử AND trong tìm kiếm có tác dụng gì?
Mở rộng kết quả
Thu hẹp kết quả
Toán tử OR dùng để:
Thu hẹp tìm kiếm
Mở rộng tìm kiếm
Loại trừ từ khóa
Sắp xếp kết quả
Toán tử NOT có tác dụng:
Mở rộng kết quả
Loại trừ từ không mong muốn
Nhóm từ khóa
Lọc theo năm
Dấu ngoặc kép " " dùng để:
Dịch từ khóa
Tìm cụm từ chính xác
Mở rộng tìm kiếm
Giảm số kết quả
Lọc theo năm xuất bản giúp:
Tăng số kết quả
Đảm bảo tính cập nhật
Kiểm tra tác giả
Giảm chi phí
Khung ABCDEF dùng để:
Phân loại nguồn thông tin
Đánh giá độ tin cậy của thông tin
Tìm kiếm nhanh hơn
Viết báo cáo
A (Accuracy) trong ABCDEF nói đến:
Mục đích
Tính chính xác
Phạm vi
Liên kết
B (Authority) trong ABCDEF liên quan đến:
Nội dung
Thẩm quyền của tác giả/nguồn
Tính cập nhật
Thiên vị
Bias trong ABCDEF có nghĩa là:
Phạm vi
Mục đích
Thiên vị
Liên kết
Currency trong ABCDEF đề cập đến:
Độ chính xác
Mức độ cập nhật thông tin
Thẩm quyền
Phạm vi
Relevance dùng để đánh giá:
Tác giả là ai
Mức độ liên quan với mục tiêu nghiên cứu
Ngày xuất bản
Mục đích trang web
Purpose của nguồn thông tin là:
Ai viết
Mục đích của nội dung (thông tin, quảng cáo, bán hàng)
Cập nhật khi nào
Phạm vi bao phủ
Nguyên tắc quan trọng khi đánh giá thông tin là:
Tin ngay nguồn đầu tiên
Chỉ dùng một nguồn
Kiểm tra chéo nhiều nguồn
Chỉ dùng nguồn miễn phí
Kỹ năng đọc trong Thương mại điện tử có vai trò quan trọng nhất vì:
Giúp đọc nhanh hơn
Giúp ghi nhớ nhiều thuật ngữ
Giúp xử lý thông tin và ra quyết định kinh doanh hiệu quả
Giúp học thuộc tài liệu dễ hơn
Trong bối cảnh TMĐT, đọc hiểu không chỉ dừng lại ở tiếp thu thông tin mà còn mở rộng sang:
Ghi nhớ máy móc
Phân tích, đánh giá và ứng dụng
Sao chép nội dung
Đọc càng nhiều càng tốt
Đặc điểm nào KHÔNG phải của tài liệu chuyên ngành TMĐT?
Mật độ thông tin cao
Nhiều thuật ngữ chuyên môn
Ít thay đổi, ổn định lâu dài
Tính cập nhật và trừu tượng cao
Thuật ngữ nào sau đây thường xuất hiện trong tài liệu TMĐT?
ADN
DNA
SEO
Hóa trị
Tài liệu nào giúp sinh viên hiểu sâu chiến lược kinh doanh thực tế của doanh nghiệp?
Sách giáo trình
Báo cáo pháp lý
Case study
Từ điển thuật ngữ
Báo cáo ngành TMĐT thường cung cấp thông tin về:
Cảm xúc người tiêu dùng
Dữ liệu thị trường và xu hướng phát triển
Quy định pháp luật chi tiết
Kỹ năng mềm
Cấp độ đọc hiểu nào giúp chia nhỏ thông tin và nhận diện mối quan hệ giữa các ý?
Comprehension
Application
Analysis
Evaluation
Cấp độ đọc hiểu cao nhất trong tư duy phản biện là:
Phân tích
Tổng hợp
Ứng dụng
Đánh giá
Kỹ thuật P2R gồm mấy bước?
2 bước
3 bước
4 bước
5 bước
Kỹ thuật P2R phù hợp nhất với loại tài liệu nào?
Tài liệu pháp lý chi tiết
Bài nghiên cứu khoa học phức tạp
Tài liệu dễ đến trung bình, báo cáo tổng quan
Hợp đồng kinh doanh
SQ3R khác P2R ở điểm nổi bật nào?
Ít bước hơn
Không cần ôn tập
Có bước đặt câu hỏi và thuật lại nội dung
Chỉ đọc lướt
Kỹ thuật S-RUN-R đặc biệt phù hợp với:
Bài báo ngắn
Tài liệu pháp lý và kỹ thuật chi tiết
Chương giới thiệu
Tin tức TMĐT
Mục đích chính của việc đọc abstract là:
Ghi nhớ toàn bộ bài báo
Đánh giá nhanh mức độ liên quan của nghiên cứu
Học thuộc kết luận
Thay thế việc đọc toàn bài
Một abstract đầy đủ thường KHÔNG bao gồm phần nào?
Mục đích
Phương pháp
Kết quả
Tài liệu tham khảo
Khi đọc bài nghiên cứu khoa học, sinh viên nên đọc phần nào trước?
Phương pháp
Kết luận
Abstract
Phần tài liệu tham khảo
Khi đọc sâu bài nghiên cứu, sinh viên cần đặt câu hỏi về:
Độ dài bài viết
Tên tác giả
Tính hợp lý của phương pháp và ý nghĩa kết quả
Năm xuất bản
Bài báo “Long or Short or Both? Behavioral Features in Product Search Ranking” nghiên cứu về:
Hành vi mua hàng offline
Dữ liệu hành vi ngắn hạn và dài hạn trong xếp hạng tìm kiếm sản phẩm
Thiết kế website TMĐT
Thanh toán điện tử
Kết hợp tín hiệu ngắn hạn và dài hạn giúp:
Tăng số lượng sản phẩm
Cải thiện hiệu suất tìm kiếm sản phẩm
Giảm chi phí marketing
Tăng tốc độ website
Khi đọc tài liệu pháp lý TMĐT, kỹ thuật đọc hiệu quả nhất là:
P2R
SQ3R
S-RUN-R
Đọc lướt
Mục tiêu cuối cùng của kỹ năng đọc trong TMĐT là:
Đọc nhanh hơn người khác
Ghi nhớ nhiều thông tin
Chuyển kiến thức thành năng lực thực tiễn và quyết định hiệu quả
Hoàn thành bài tập đúng hạn
Ghi chép hiệu quả KHÔNG phải là:
Sao chép nguyên văn
Xử lý và hiểu sâu thông tin
Sắp xếp thông tin
Hỗ trợ ôn tập
Hệ thống Cornell chia trang giấy thành:
2 phần
3 phần
4 phần
5 phần
Cột “cue/questions” trong Cornell dùng để:
Ghi nội dung chi tiết
Viết câu hỏi, từ khóa gợi nhớ
Ghi ví dụ
Ghi tài liệu tham khảo
Ghi chép dạng Outline phù hợp nhất với:
Họp nhóm nhanh
Tài liệu có cấu trúc logic rõ ràng
Brainstorming
Ghi ý tưởng rời rạc
Block Notes có ưu điểm lớn nhất là:
Dễ hệ thống hóa
Nhanh, đơn giản
Trực quan
Tránh đạo văn
Phương pháp ghi chép mang tính trực quan, phi tuyến tính là:
Cornell
Outline
Block Notes
Concept Maps
Hạn chế lớn nhất của ghi chú số hóa là:
Không lưu được lâu
Dễ gây xao nhãng
Không tìm kiếm được
Không chia sẻ được
Mục đích chính của việc tóm tắt là:
Rút ngắn văn bản cho đẹp
Giữ ý chính và hiểu sâu tài liệu
Thay thế bản gốc
Sao chép chọn lọc
Đạo văn là hành vi:
Tham khảo nhiều nguồn
Sử dụng nội dung người khác không ghi nguồn
Trích dẫn đúng chuẩn
Tóm tắt tài liệu
Hình thức sao chép nguyên văn mà không trích dẫn là:
Tự đạo văn
Đạo văn khảm
Đạo văn trực tiếp
Đạo văn ngẫu nhiên
Tái sử dụng bài làm cũ của chính mình mà không xin phép là:
Đạo văn khảm
Tự đạo văn
Đạo văn trực tiếp
Đạo văn vô ý
Đạo văn khảm xảy ra khi:
Sao chép toàn bộ bài
Ghép ý người khác với từ của mình nhưng giữ cấu trúc gốc
Quên trích dẫn
Trích dẫn sai năm
Diễn giải (paraphrase) đúng nghĩa là:
Sao chép và đổi vài từ
Viết lại ý bằng lời của mình, giữ nguyên nghĩa
Rút ngắn đoạn văn
Chỉ trích dẫn tên tác giả
Sau khi diễn giải, sinh viên có cần trích dẫn không?
Không
Có
Chỉ khi trích nguyên văn
Tùy giảng viên
Citation khác Reference ở điểm nào?
Citation ở cuối bài
Citation nằm trong bài viết
Reference không ghi nguồn
Citation ghi chi tiết hơn
APA7 sử dụng hệ thống trích dẫn:
Số thứ tự
Chú thích cuối trang
Tác giả - năm
Ký hiệu đặc biệt
Danh mục tài liệu tham khảo trong APA7 được sắp xếp theo:
Thời gian
Mức độ quan trọng
Bảng chữ cái tên tác giả
Thứ tự trích dẫn
Khi trích dẫn trực tiếp, bắt buộc phải có:
URL
Dấu ngoặc kép và số trang
Tên nhà xuất bản
DOI
Mục tiêu cuối cùng của chương 7 là:
Viết bài dài hơn
Học tập hiệu quả và trung thực học thuật
Ghi nhớ nhiều hơn
Tránh bị điểm thấp
Kỹ năng thuyết trình trong TMĐT được xem là:
Kỹ năng phụ
Công cụ chiến lược
Chỉ dùng trong học tập
Ít quan trọng
Công cụ phân tích đối tượng nghe hiệu quả là:
SWOT
PEST
5W1H
OKR
“Who” trong 5W1H nhằm xác định:
N multiplojị dung
Đối tượng nghe
Thời gian
Địa điểm
Mục tiêu nào KHÔNG phải mục tiêu thuyết trình phổ biến?
Thông tin
Giáo dục
Thuyết phục
Giải trí thuần túy
Cấu trúc bài thuyết trình hiệu quả gồm:
Mở-Thân
Thân-Kết
Mở-Thân-Kết
Nội dung-Hỏi đáp
Phần quan trọng để tạo ấn tượng ban đầu là:
Thân bài
Mở bài
Kết bài
Hỏi đáp
Quy tắc 10–20–30 nhấn mạnh yếu tố nào sau đây?
Màu sắc
Nội dung chi tiết
Slide–Thời gian–Cỡ chữ
Hiệu ứng
Nguyên tắc 6x6 nghĩa là:
6 slide/6 phút
6 dòng/6 chữ mỗi dòng
6 màu/6 font
6 hình/slide
Cỡ chữ tối thiểu khuyến nghị cho slide là:
18pt
24pt
28–30pt
40pt
