wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THÀNH PHẦN HỘI ĐỒNG THẨM ĐỊNH

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Thành viên nào giữ chức vụ Chủ tịch hội đồng trong thành phần hội đồng thẩm định?

a)

TS, Đại tá Huỳnh Văn Em

b)

TS, Đại tá Nguyễn Văn Bình

c)

TS, Thượng tá Lê Minh Tuấn

d)

TS, Đại tá Phạm Văn Hùng

2.

Ai là Phó Chủ tịch hội đồng trong thành phần hội đồng thẩm định?

a)

TS, Thượng tá Vũ Duy Công

b)

TS, Đại tá Nguyễn Văn An

c)

PGS, TS Nguyễn Thị Minh

d)

ThS, Trung tá Phạm Văn Hùng

3.

TS, Thượng tá Nguyễn Khắc Chiến giữ cương vị gì trong hội đồng thẩm định?

a)

Ủy viên phản biện 1

b)

Chủ tịch hội đồng

c)

Thư ký hội đồng

d)

Ủy viên phản biện 2

4.

TS, Thượng tá Lê Hữu Trí giữ cương vị gì trong hội đồng thẩm định?

a)

Ủy viên phản biện 2

b)

Chủ tịch hội đồng

c)

Thư ký hội đồng

d)

Ủy viên phản biện 1

5.

ThS, Trung tá Nguyễn Xuân Thắng thuộc đơn vị nào trong thành phần hội đồng thẩm định?

a)

PA05 CAT Bình Dương

b)

PC06 CAT Bình Dương

c)

PA03 CAT Bình Dương

d)

PV01 CAT Bình Dương

6.

ThS, Trung tá Hà Văn Thanh giữ chức vụ gì trong thành phần hội đồng thẩm định?

a)

Trưởng khoa

b)

Thư ký hội đồng

c)

Thành viên hội đồng

d)

Chủ tịch hội đồng

7.

ThS, Thiếu tá Lại Thị Hương giữ cương vị gì trong hội đồng thẩm định?

a)

Ủy viên thư ký

b)

Chủ tịch hội đồng

c)

Ủy viên phản biện

d)

Thư ký hội đồng

8.

Chương trình Tin học gồm mấy chương?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

9.

Chương 1 của giáo trình Tin học có nội dung gì?

a)

Hiểu biết về công nghệ thông tin và sử dụng máy tính cơ bản

b)

Lập trình nâng cao với Python

c)

Thiết kế đồ họa chuyên nghiệp

d)

Quản trị mạng nâng cao

10.

Chương 2 của giáo trình Tin học hướng dẫn sử dụng phần mềm nào?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Excel

c)

Microsoft PowerPoint

d)

Google Chrome

11.

Chương 3 của giáo trình Tin học hướng dẫn sử dụng phần mềm nào?

a)

Microsoft Excel

b)

Microsoft Word

c)

Microsoft PowerPoint

d)

Google Sheets

12.

Chương 4 của giáo trình Tin học hướng dẫn sử dụng phần mềm nào?

a)

Microsoft PowerPoint

b)

Microsoft Word

c)

Microsoft Excel

d)

Google Chrome

13.

Chương 5 của giáo trình Tin học hướng dẫn sử dụng dịch vụ nào? ________

a)

Internet và một số dịch vụ công trực tuyến cơ bản

b)

Phần mềm xử lý ảnh nâng cao

c)

Thiết kế đồ họa chuyên nghiệp

d)

Lập trình ứng dụng di động

14.

Đơn vị cơ sở dùng để đo thông tin là gì?

a)

Bit (Binary Digit)

b)

Byte

c)

Kilobyte

d)

Megabyte

15.

Một Byte gồm bao nhiêu bit?

a)

8 bits

b)

4 bits

c)

16 bits

d)

32 bits

16.

Ký hiệu của đơn vị Megabyte là gì?

a)

MB

b)

MG

c)

MGB

d)

MBY

17.

1 Petabyte (PB) bằng bao nhiêu Terabyte (TB)?

a)

1 024 TB

b)

1 000 TB

c)

512 TB

d)

2 048 TB

18.

1 Exabyte (EB) bằng bao nhiêu Petabyte (PB)?

a)

1 024 PB

b)

1 000 PB

c)

512 PB

d)

2 048 PB

19.

1 Yottabyte (YB) bằng bao nhiêu Zettabyte (ZB)?

a)

1 024 ZB

b)

1 000 ZB

c)

1 048 ZB

d)

1 100 ZB

20.

Đơn vị nào có giá trị lớn nhất trong bảng 1.1?

a)

Geopbyte (GeB)

b)

Petabyte (PB)

c)

Terabyte (TB)

d)

Gigabyte (GB)

21.

Bit được dùng để biểu diễn thông tin trong máy tính dưới dạng gì?

a)

Dưới dạng số nhị phân ký hiệu 0 hoặc 1

b)

Dưới dạng số thập phân ký hiệu 0 hoặc 9

c)

Dưới dạng ký tự chữ cái A hoặc B

d)

Dưới dạng hình ảnh màu sắc

22.

Khái niệm 'Dữ liệu' theo nội dung tài liệu là gì?

a)

Thông tin được thu thập, lưu trữ và xử lý để phục vụ cho một mục đích nhất định.

b)

Các thiết bị dùng để lưu trữ thông tin.

c)

Phần mềm dùng để phân tích thông tin.

d)

Các quy trình xử lý thông tin.

23.

Quá trình xử lý thông tin trên máy tính gồm các giai đoạn nào?

a)

Nhập dữ liệu, Xử lý, Xuất dữ liệu, Lưu trữ

b)

Nhập dữ liệu, Lưu trữ, Xử lý, Xuất dữ liệu

c)

Xử lý, Nhập dữ liệu, Xuất dữ liệu, Lưu trữ

d)

Lưu trữ, Xuất dữ liệu, Nhập dữ liệu, Xử lý

24.

Chức năng chính của giai đoạn 'Nhập dữ liệu (Input)' là gì?

a)

Đưa thông tin từ bên ngoài vào máy tính

b)

Biến đổi, phân tích dữ liệu

c)

Đưa thông tin ra ngoài máy tính

d)

Ghi nhớ lại thông tin

25.

Chức năng của giai đoạn 'Xử lý (Processing)' là gì?

a)

Đưa thông tin từ bên ngoài vào máy tính

b)

Biến đổi, phân tích, tổng hợp, tra cứu dữ liệu

c)

Đưa thông tin ra ngoài máy tính

d)

Ghi nhớ lại thông tin

26.

Chức năng của giai đoạn 'Xuất dữ liệu (Output)' là gì?

a)

Đưa thông tin từ bên ngoài vào máy tính

b)

Biến đổi, phân tích dữ liệu

c)

Đưa thông tin ra ngoài máy tính

d)

Ghi nhớ lại thông tin

27.

Theo sơ đồ xử lý thông tin trên máy tính, dữ liệu sau khi được xử lý sẽ đi đến đâu?

a)

Xuất dữ liệu (Output)

b)

Bộ nhớ trong (RAM)

c)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

d)

Nhập dữ liệu (Input)

28.

Đơn vị xử lý trung tâm (CPU) là gì?

a)

Đơn vị xử lý trung tâm là trung tâm điều hành máy tính có chức năng tính toán, xử lý dữ liệu, quản lý hoặc điều khiển các hoạt động của máy tính.

b)

Đơn vị xử lý trung tâm là bộ phận lưu trữ dữ liệu tạm thời trong máy tính.

c)

Đơn vị xử lý trung tâm là thiết bị xuất dữ liệu ra màn hình.

d)

Đơn vị xử lý trung tâm là phần mềm giúp người dùng soạn thảo văn bản.

29.

Thành phần nào của CPU có nhiệm vụ biên dịch các lệnh của chương trình và điều khiển các hoạt động xử lý?

a)

Khối điều khiển (CU)

b)

Các thanh ghi (Registers)

c)

Khối tính toán (ALU)

30.

Các thanh ghi (Registers) trong CPU có chức năng gì?

a)

Có nhiệm vụ ghi mã lệnh trước khi xử lý và ghi kết quả sau khi xử lý.

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời cho các thiết bị ngoại vi.

c)

Quản lý kết nối mạng giữa các máy tính.

d)

Điều khiển tốc độ quay của ổ cứng.

31.

Khối tính toán (ALU) trong CPU có chức năng gì?

a)

Có chức năng thực hiện các lệnh của đơn vị điều khiển và xử lý tín hiệu.

b)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình xử lý.

c)

Quản lý các thiết bị ngoại vi kết nối với máy tính.

d)

Kiểm soát tốc độ truyền dữ liệu giữa các bộ phận.

32.

Thiết bị nhập là gì?

a)

Thiết bị nhập là các thiết bị được dùng để nhập dữ liệu vào máy tính.

b)

Thiết bị nhập là các thiết bị dùng để xuất dữ liệu ra khỏi máy tính.

c)

Thiết bị nhập là phần mềm điều khiển máy tính.

d)

Thiết bị nhập là các thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu.

33.

Bàn phím máy tính thường dùng (QWERTY) có thể kết nối với bo mạch chủ qua các cổng nào?

a)

PS/2

b)

USB

c)

Không dây

d)

Tất cả các đáp án trên

34.

Thiết bị nào dùng để điều khiển và làm việc với máy tính, có thể kết nối qua cổng COM, PS/2, USB hoặc kết nối không dây?

a)

Chuột máy tính (Mouse)

b)

Máy in (Printer)

c)

Loa (Speaker)

d)

Màn hình (Monitor)

35.

Bàn di chuột (TouchPad) thường được sử dụng trên thiết bị nào và nằm ở vị trí nào?

a)

Bàn di chuột thường được sử dụng trên máy tính xách tay và nằm dưới bàn phím.

b)

Bàn di chuột thường được sử dụng trên máy tính để bàn và nằm bên cạnh màn hình.

c)

Bàn di chuột thường được sử dụng trên điện thoại di động và nằm phía sau thiết bị.

d)

Bàn di chuột thường được sử dụng trên máy tính bảng và nằm ở góc trên bên phải.

36.

Bút chạm (Stylus) là thiết bị nhập liệu dùng để làm gì trên các thiết bị có màn hình cảm ứng?

a)

Bút chạm dùng để chọn hoặc kích hoạt một mục trên thiết bị có màn hình cảm ứng.

b)

Bút chạm dùng để phát ra âm thanh trên thiết bị.

c)

Bút chạm dùng để sạc pin cho thiết bị.

d)

Bút chạm dùng để kết nối thiết bị với Internet.

37.

Màn hình cảm ứng (Touch screen) gồm những thành phần nào và thay thế cho thiết bị nào trên máy vi tính?

a)

Màn hình cảm ứng gồm màn hình hiển thị (LCD hoặc LED) và lớp cảm ứng phía trên bề mặt, thay thế cho chuột máy vi tính.

b)

Màn hình cảm ứng gồm bàn phím và chuột, thay thế cho màn hình máy vi tính.

c)

Màn hình cảm ứng gồm loa và micro, thay thế cho bàn phím máy vi tính.

d)

Màn hình cảm ứng gồm ổ cứng và RAM, thay thế cho máy in.

38.

Cần điều khiển (Joystick) là thiết bị đầu vào được sử dụng để làm gì trên máy tính?

a)

Ghi hình trực tiếp

b)

Điều khiển trò chơi video và công nghệ hỗ trợ

c)

Thu âm

d)

Lưu trữ dữ liệu

39.

Máy ghi hình trực tiếp (Webcam) có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền trực tiếp hình ảnh lên website hoặc máy tính qua Internet

b)

Điều khiển trò chơi

c)

Tăng âm thanh

d)

Lưu trữ dữ liệu

40.

Microphone là thiết bị cảm biến thực hiện chuyển đổi tín hiệu âm thanh sang tín hiệu _________?

a)

điện

b)

nhiệt

c)

ánh sáng

d)

cơ học

41.

Dựa vào đoạn văn sau, hãy chọn thiết bị nào là thiết bị quét quang học hình ảnh, văn bản trên giấy, chữ viết tay hay vật thể chuyển đổi thành ảnh kỹ thuật số:

a)

Máy chiếu

b)

Máy quét ảnh

c)

Màn hình máy tính

42.

Thiết bị điện tử gắn liền với máy tính với mục đích hiển thị và giao tiếp giữa người sử dụng với máy tính được gọi là _________.

a)

Màn hình máy tính (Monitor)

b)

Chuột máy tính (Mouse)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Loa (Speaker)

43.

Dựa vào đoạn văn sau, hãy chọn thiết bị nào có bộ phận phát ra ánh sáng và có công suất lớn, thường dùng để hỗ trợ thuyết trình, giảng dạy:

a)

Máy quét ảnh

b)

Máy chiếu

c)

Màn hình cảm ứng

44.

Máy in là thiết bị dùng để ________.

a)

thể hiện ra các chất liệu khác nhau các nội dung được soạn thảo hoặc thiết kế sẵn

b)

lưu trữ dữ liệu tạm thời

c)

kết nối mạng Internet

d)

phát âm thanh

45.

Loa máy tính là thiết bị dùng để ________.

a)

phát ra âm thanh phục vụ nhu cầu làm việc và giải trí của con người với máy tính

b)

lưu trữ dữ liệu

c)

hiển thị hình ảnh

d)

nhập liệu vào máy tính

46.

Tai nghe là thiết bị gồm ________.

a)

các loa phát âm thanh được thiết kế nhỏ gọn, mang tính di động thường được đặt áp sát hoặc bên trong tai

b)

một bộ khuếch đại âm thanh lớn đặt ở giữa phòng

c)

một hệ thống dây dẫn điện để truyền tín hiệu hình ảnh

d)

một màn hình cảm ứng dùng để nhập dữ liệu

47.

Bộ nhớ trong bao gồm những loại nào?

a)

ROM, RAM, Cache

b)

ROM, CPU, GPU

c)

RAM, SSD, HDD

d)

Cache, USB, ROM

48.

ROM (Read Only Memory) được sử dụng để lưu trữ các chương trình hệ thống, chương trình điều khiển việc nhập/xuất. Thông tin ghi vào ROM có thể bị thay đổi, không bị mất ngay cả khi máy tính không có điện.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

RAM (Random Access Memory) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nội dung thông tin chứa trong nó sẽ mất đi khi mất điện hoặc tắt máy

b)

Nội dung thông tin chứa trong nó không bị mất khi mất điện hoặc tắt máy

c)

RAM dùng để lưu trữ chương trình hệ thống

d)

RAM không liên quan đến thao tác và tính toán

50.

Bộ nhớ đệm (Cache) có chức năng gì?

a)

Cung cấp thêm vùng nhớ khi có yêu cầu từ hệ thống.

b)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn cho hệ thống.

c)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu bằng cách lưu trữ tạm thời dữ liệu thường dùng.

d)

Bảo vệ dữ liệu khỏi virus và phần mềm độc hại.

51.

Bộ nhớ ngoài là thiết bị lưu trữ thông tin với dung lượng lớn, thông tin không bị mất khi không có điện. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Hiện nay có các loại bộ nhớ ngoài phổ biến như: Ổ đĩa cứng (HDD), Ổ đĩa cứng thể rắn (SSD), Đĩa quang, Thẻ nhớ, USB Flash Drive. Ổ đĩa cứng (______) là thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu trên bề mặt các tấm đĩa hình tròn phủ vật liệu từ tính.

a)

HDD

b)

SSD

c)

USB Flash Drive

d)

Thẻ nhớ

53.

Ổ đĩa cứng thể rắn (SSD) khác với HDD ở điểm nào?

a)

SSD không chứa bộ phận chuyển động, dữ liệu lưu trong vi mạch nên tốc độ xử lý nhanh hơn HDD.

b)

SSD có kích thước lớn hơn HDD và tiêu thụ nhiều điện năng hơn.

c)

SSD sử dụng đĩa từ để lưu trữ dữ liệu giống như HDD.

d)

SSD chỉ có thể sử dụng trên máy tính xách tay, không dùng được cho máy tính để bàn.

54.

Đĩa quang (Optical disc) là thiết bị lưu trữ sử dụng kỹ thuật nào để đọc/ghi thông tin?

a)

Kỹ thuật quang dùng tia sáng để đọc/ghi thông tin.

b)

Kỹ thuật từ tính dùng nam châm để đọc/ghi thông tin.

c)

Kỹ thuật điện tử dùng dòng điện để đọc/ghi thông tin.

d)

Kỹ thuật cơ học dùng lực để đọc/ghi thông tin.

55.

Thẻ nhớ (MicroSD, Compact Flash Card...) và USB Flash Drive có dung lượng phổ biến từ bao nhiêu?

a)

Từ 2GB trở lên.

b)

Từ 128MB trở lên.

c)

Từ 512MB trở lên.

d)

Từ 10GB trở lên.

56.

Phần mềm (Software) là gì?

a)

Phần mềm là chương trình máy tính được mô tả bằng hệ thống ký hiệu, mã hoặc ngôn ngữ để điều khiển thiết bị số thực hiện chức năng nhất định.

b)

Phần mềm là phần cứng của máy tính dùng để lưu trữ dữ liệu.

c)

Phần mềm là thiết bị ngoại vi kết nối với máy tính.

d)

Phần mềm là hệ thống dây dẫn truyền tải điện năng cho máy tính.

57.

Phần mềm máy tính theo phương thức hoạt động thường được chia thành hai loại chính là phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Hệ điều hành (Operating System) là gì?

a)

Là hệ thống phần mềm tạo ra một 'môi trường bao quanh' các thiết bị phần cứng cho phép các phần mềm ứng dụng hoặc người sử dụng có thể dễ dàng tương tác, điều khiển các thiết bị phần cứng này.

b)

Là một loại phần cứng giúp tăng tốc độ xử lý của máy tính.

c)

Là một chương trình diệt virus bảo vệ máy tính khỏi các phần mềm độc hại.

d)

Là một thiết bị lưu trữ dữ liệu cho máy tính.

59.

Phần mềm tiện ích (Utilities) được thiết kế để hỗ trợ cho việc phân tích, cấu hình, tối ưu hoặc bảo trì cho một hệ thống máy tính. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Các bộ chuyển đổi ngôn ngữ (Language translators) dùng để làm gì?

a)

Dùng để chuyển đổi các câu lệnh được viết bằng một ngôn ngữ lập trình nào đó sang ngôn ngữ mà máy tính có thể hiểu và xử lý được.

b)

Dùng để dịch các tài liệu văn bản sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.

c)

Dùng để mã hóa dữ liệu thành dạng bảo mật hơn.

d)

Dùng để kiểm tra lỗi cú pháp trong chương trình.

61.

Phần mềm ứng dụng cơ sở (Basic Applications) là gì?

a)

Là những phần mềm thông dụng được sử dụng trong hầu hết các ngành, lĩnh vực khác nhau.

b)

Là phần mềm chỉ dùng cho một ngành nghề cụ thể.

c)

Là phần mềm hệ thống điều khiển phần cứng máy tính.

d)

Là phần mềm dùng để lập trình các ứng dụng khác.

62.

Hãy kể tên một số phần mềm xử lý văn bản phổ biến.

a)

Microsoft Word, Writer (OpenOffice), KWord (KDE), AbiWord (GNOME), Google Docs

b)

Photoshop, CorelDRAW, GIMP, Paint, Illustrator

c)

Excel, Google Sheets, LibreOffice Calc, Numbers, Quattro Pro

d)

Visual Studio, Eclipse, NetBeans, IntelliJ IDEA, Xcode

63.

Phần mềm bảng tính là gì? Hãy kể tên một số phần mềm bảng tính phổ biến.

a)

Phần mềm bảng tính là phần mềm ứng dụng dùng để tổ chức, phân tích và lưu trữ dữ liệu thông qua các bảng tính. Một số phần mềm bảng tính phổ biến hiện nay như: Microsoft Excel, LibreOffice Calc, OpenOffice Calc, Google Sheet, Microsoft Excel Online, EditGrid.

b)

Phần mềm bảng tính là phần mềm dùng để thiết kế đồ họa và chỉnh sửa hình ảnh. Một số phần mềm phổ biến như: Photoshop, CorelDRAW, GIMP.

c)

Phần mềm bảng tính là phần mềm dùng để soạn thảo văn bản. Một số phần mềm phổ biến như: Microsoft Word, LibreOffice Writer, Google Docs.

d)

Phần mềm bảng tính là phần mềm dùng để duyệt web và truy cập Internet. Một số phần mềm phổ biến như: Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge.

64.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì? Hãy kể tên một số hệ quản trị CSDL phổ biến.

a)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là phần mềm hay hệ thống được thiết kế để quản trị một cơ sở dữ liệu. Các hệ quản trị CSDL phổ biến như: MySQL, Oracle, PostgreSQL, SQL Server, DB2.

b)

DBMS là một loại phần mềm dùng để thiết kế giao diện người dùng cho website. Các hệ quản trị CSDL phổ biến như: Photoshop, Illustrator, CorelDRAW.

c)

DBMS là một hệ thống dùng để quản lý mạng máy tính. Các hệ quản trị CSDL phổ biến như: Cisco, Juniper, Mikrotik.

d)

DBMS là phần mềm dùng để lập trình ứng dụng di động. Các hệ quản trị CSDL phổ biến như: Android Studio, Xcode, Flutter.

65.

Phần mềm trình chiếu có chức năng gì? Hãy kể tên một số phần mềm trình chiếu phổ biến.

a)

Phần mềm trình chiếu có chức năng tạo các bài thuyết trình đồ họa để trình chiếu thông qua các phương tiện như máy chiếu hoặc hiển thị trên Web. Một số phần mềm trình chiếu phổ biến như: Microsoft PowerPoint, Google Slides, Lotus Freelance Graphics, Corel Presentations, LibreOffice Impress, OpenOffice Impress.

b)

Phần mềm trình chiếu dùng để chỉnh sửa ảnh và thiết kế đồ họa chuyên nghiệp như Photoshop, Illustrator.

c)

Phần mềm trình chiếu dùng để quản lý cơ sở dữ liệu và phân tích dữ liệu như Microsoft Access, MySQL.

d)

Phần mềm trình chiếu dùng để lập trình và phát triển phần mềm như Visual Studio, Eclipse.

66.

Phần mềm thư điện tử là gì? Hãy kể tên một số phần mềm thư điện tử phổ biến.

a)

Phần mềm thư điện tử là phần mềm nhằm hỗ trợ cho người dùng việc chuyển và nhận các mẫu thông tin (thường là dạng chữ). Một số phần mềm thư điện tử phổ biến hiện nay là Microsoft Outlook, phần mềm thư điện tử chạy trên nền Web như Google Mail (Gmail).

b)

Phần mềm thư điện tử là phần mềm dùng để chỉnh sửa hình ảnh và video. Một số phần mềm phổ biến là Photoshop, Premiere.

c)

Phần mềm thư điện tử là phần mềm dùng để chơi game trực tuyến. Một số phần mềm phổ biến là Steam, Garena.

d)

Phần mềm thư điện tử là phần mềm dùng để thiết kế đồ họa. Một số phần mềm phổ biến là CorelDRAW, AutoCAD.

67.

Trình duyệt Web là gì? Hãy kể tên một số trình duyệt Web phổ biến.

a)

Trình duyệt Web là một phần mềm ứng dụng cho phép người sử dụng xem và tương tác với các văn bản, hình ảnh, đoạn phim, nhạc, trò chơi và các thông tin khác ở trong một trang web. Một số trình duyệt Web phổ biến hiện nay như: Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge, Opera, Cốc Cốc.

b)

Trình duyệt Web là một loại phần mềm dùng để chỉnh sửa hình ảnh trên máy tính. Một số trình duyệt Web phổ biến hiện nay như: Photoshop, Paint, GIMP.

c)

Trình duyệt Web là một thiết bị phần cứng giúp kết nối Internet. Một số trình duyệt Web phổ biến hiện nay như: Modem, Router, Switch.

d)

Trình duyệt Web là một phần mềm dùng để soạn thảo văn bản. Một số trình duyệt Web phổ biến hiện nay như: Microsoft Word, LibreOffice Writer, Google Docs.

68.

Phần mềm ứng dụng chuyên biệt là gì? Hãy kể tên một số phần mềm thiết kế đồ họa và làm phim video.

a)

Phần mềm ứng dụng chuyên biệt là những phần mềm chuyên dụng được sử dụng cho một hoặc một số lĩnh vực cụ thể. Ví dụ các phần mềm thiết kế đồ họa và xử lý hình ảnh như: Adobe Photoshop, CorelDraw; các phần mềm làm phim video như: Adobe Premiere, CyberLink PowerDirector, Corel VideoStudio.

b)

Phần mềm ứng dụng chuyên biệt là những phần mềm chỉ dùng để chơi game và giải trí, ví dụ như: Candy Crush, PUBG, Free Fire.

c)

Phần mềm ứng dụng chuyên biệt là những phần mềm hệ điều hành như: Windows, macOS, Linux.

d)

Phần mềm ứng dụng chuyên biệt là những phần mềm văn phòng như: Microsoft Word, Excel, PowerPoint.

69.

Phần mềm ứng dụng trên thiết bị di động là gì?

a)

Phần mềm ứng dụng trên thiết bị di động là những phần mềm thiết kế để có thể hoạt động trên các thiết bị Smartphone.

b)

Phần mềm ứng dụng trên thiết bị di động là những phần mềm chỉ hoạt động trên máy tính để bàn.

c)

Phần mềm ứng dụng trên thiết bị di động là những phần mềm dùng để lập trình hệ điều hành.

d)

Phần mềm ứng dụng trên thiết bị di động là những phần mềm chỉ dùng cho máy chủ.

70.

Phần mềm mã nguồn đóng là gì?

a)

Là loại phần mềm mà mã nguồn không được công khai, người dùng không thể xem, sửa đổi hoặc phân phối mã nguồn của phần mềm này.

b)

Là loại phần mềm mà mã nguồn được công khai hoàn toàn cho mọi người.

c)

Là loại phần mềm mà người dùng có thể tự do chỉnh sửa và phân phối mã nguồn.

d)

Là loại phần mềm chỉ chạy trên hệ điều hành mã nguồn mở.

71.

Phần mềm mã nguồn mở có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Có mã nguồn được công bố rộng rãi, công khai và cho phép người dùng có thể sửa đổi, cải tiến, phát triển, nâng cấp, phân phối phần mềm theo một số nguyên tắc chung quy định trong giấy phép phần mềm nguồn mở.

b)

Chỉ có thể sử dụng mà không được phép sửa đổi hoặc phân phối.

c)

Mã nguồn bị ẩn và không ai có thể truy cập hoặc thay đổi.

d)

Chỉ dành cho các tổ chức lớn, không cho phép cá nhân sử dụng.

72.

Chọn phần mềm thuộc loại mã nguồn đóng trong các phần mềm sau:

a)

Microsoft Windows

b)

Linux

c)

LibreOffice Impress

d)

OpenOffice Impress

73.

Chọn phần mềm thuộc loại mã nguồn mở trong các phần mềm sau:

a)

Microsoft Office

b)

WinRAR

c)

Linux

d)

Microsoft Windows

74.

Khi khởi động Windows, người dùng cần làm gì để đăng nhập vào máy tính?

a)

Người dùng phải chọn tài khoản và nhập mật khẩu để đăng nhập.

b)

Người dùng chỉ cần nhấn phím bất kỳ để vào máy tính.

c)

Người dùng phải tắt máy rồi khởi động lại.

d)

Người dùng phải kết nối Internet trước khi đăng nhập.

75.

Theo tài liệu, có mấy cách để thoát khỏi Windows được hướng dẫn?

a)

cách

b)

cách

c)

cách

d)

cách

76.

Khi muốn thoát khỏi Windows, người dùng cần đóng tất cả các cửa sổ chương trình ứng dụng đang mở rồi thực hiện bước nào sau đây?

a)

Nhấn nút Power và chọn Shut down

b)

Nhấn Alt + F4 và chọn Restart

c)

Nhấn chuột phải vào biểu tượng Windows và chọn Sleep

d)

Nhấn nút Power và chọn Sleep

77.

Để mở hộp thoại Shut Down Windows, người dùng nhấn tổ hợp phím ________ trên màn hình chính.

a)

Alt + F4

b)

Ctrl + F4

c)

Shift + F4

d)

Alt + Tab

78.

Các tuỳ chọn khác khi nhấn nút Power ngoài Shut down là gì?

a)

Sleep, Restart, Sign out, Switch user

b)

Sleep, Hibernate, Lock, Log off

c)

Restart, Lock, Log off, Hibernate

d)

Sign out, Lock, Hibernate, Log off

79.

Chức năng của 'Switch user' trong Windows 11 là gì?

a)

Đăng xuất khỏi tài khoản

b)

Thay đổi tài khoản truy cập

c)

Khởi động lại máy tính

d)

Tạm nghỉ máy tính

80.

'Sign out' là chức năng dùng để ______ khỏi tài khoản Windows 11 đang truy cập.

a)

đăng xuất

b)

đăng nhập

c)

xóa tài khoản

d)

đổi mật khẩu

81.

Chức năng 'Sleep' trong Windows 11 giúp máy tính làm gì?

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Đưa máy tính về chế độ tiết kiệm năng lượng

c)

Đăng xuất khỏi tài khoản

d)

Thay đổi tài khoản truy cập

82.

Chức năng 'Restart' trong Windows 11 là gì?

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Đăng xuất khỏi tài khoản

c)

Đưa máy tính về chế độ tiết kiệm năng lượng

d)

Thay đổi tài khoản truy cập

83.

Màn hình chính Windows 11 (Desktop) gồm những thành phần nào?

a)

Hình nền, các biểu tượng, thanh tác vụ

b)

Hình nền, các thư mục, thanh công cụ

c)

Các biểu tượng, các thư mục, thanh công cụ

d)

Hình nền, các biểu tượng, các thư mục

84.

Hình nền (Background) là hình ảnh có thể thay đổi được theo ______ của người dùng.

a)

sở thích

b)

màu sắc

c)

kích thước

d)

độ phân giải

85.

Các biểu tượng (Icons) là gì trong Windows 11?

a)

Là các hình vẽ nhỏ đặc trưng cho một đối tượng của Windows hoặc của các chương trình chạy trong Windows.

b)

Là các tệp tin hệ thống quan trọng của Windows.

c)

Là các phần mềm diệt virus được cài đặt trên máy tính.

d)

Là các thư mục chứa dữ liệu cá nhân của người dùng.

86.

Nút Widgets trên thanh Taskbar của Windows 11 có chức năng gì?

a)

Tạo và sử dụng nhiều chế độ màn hình làm việc

b)

Cung cấp điểm truy cập vào các ứng dụng trong Windows

c)

Mở các widget giúp người dùng cập nhật nhanh các thông tin về thời tiết, thể thao, chứng khoán, ảnh, danh sách việc cần làm, giao thông…

d)

Có chức năng tìm kiếm thông tin.

87.

Nút Start trên thanh Taskbar của Windows 11 cung cấp điểm truy cập vào đâu?

a)

Các ứng dụng trong Windows

b)

Các widget

c)

Các thông báo hệ thống

d)

Các biểu tượng ứng dụng đang hoạt động

88.

Nút Search trên thanh Taskbar của Windows 11 có chức năng gì?

a)

Có chức năng tìm kiếm thông tin.

b)

Có chức năng tắt máy tính.

c)

Có chức năng mở trình duyệt web.

d)

Có chức năng thay đổi hình nền.

89.

Nút TaskView trên thanh Taskbar của Windows 11 giúp người dùng làm gì?

a)

Tạo và sử dụng nhiều chế độ màn hình làm việc.

b)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính.

c)

Cài đặt phần mềm mới.

d)

Thay đổi hình nền màn hình.

90.

Để thiết lập thông tin cài đặt thanh Taskbar, người dùng cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấn phải chuột vào vùng trống trên thanh Taskbar, chọn Taskbar settings, sau đó bật/tắt các tính năng theo yêu cầu.

b)

Nhấn chuột trái vào biểu tượng Start, chọn Control Panel, sau đó chọn Taskbar.

c)

Nhấn phải chuột vào Desktop, chọn Personalize, sau đó chọn Taskbar.

d)

Nhấn chuột trái vào biểu tượng Task View, chọn Taskbar settings.

91.

Chức năng của mục Account trong Menu Start là gì?

a)

Thay đổi cài đặt tài khoản, khóa hoặc đăng xuất khỏi tài khoản đang truy cập.

b)

Cài đặt hình nền cho máy tính.

c)

Mở trình duyệt web mặc định.

d)

Khởi động lại máy tính ngay lập tức.

92.

Chức năng của mục Search trong Menu Start là gì?

a)

Cho phép nhập tên (hoặc từ khóa) để tìm kiếm ứng dụng, tập tin hoặc cài đặt.

b)

Hiển thị danh sách các ứng dụng đã cài đặt.

c)

Tắt máy tính ngay lập tức.

d)

Thay đổi hình nền của máy tính.

93.

Chức năng của mục Power trong Menu Start là gì?

a)

Cho phép tắt, khởi động lại hoặc đặt máy tính ở chế độ ngủ.

b)

Mở trình duyệt web mặc định.

c)

Thay đổi hình nền máy tính.

d)

Khởi động các ứng dụng Microsoft Office.

94.

Chức năng của mục Pinned trong Menu Start là gì?

a)

Là danh sách ứng dụng được ghim trên Start menu.

b)

Là danh sách các tập tin đã xóa gần đây.

c)

Là danh sách các ứng dụng đang chạy nền.

d)

Là danh sách các thiết bị ngoại vi được kết nối.

95.

Menu Start là một thành phần giao diện người dùng trong Windows xuất hiện sau khi nhấn nút Start. Nếu nhấn nút All apps trên Menu Start, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Sẽ liệt kê tất cả các ứng dụng và chương trình theo thứ tự bảng chữ cái.

b)

Sẽ tắt máy tính ngay lập tức.

c)

Sẽ mở trình duyệt web mặc định.

d)

Sẽ hiển thị các tập tin hệ thống ẩn.

96.

Menu Start dùng để làm gì trong hệ điều hành Windows?

a)

Tìm kiếm và khởi động chương trình ứng dụng

b)

Thay đổi hình nền máy tính

c)

Quản lý tài khoản người dùng

d)

Cài đặt mạng Internet