Font size
WorksheetsTổng hợp từ vựng tiếng Anh A1–A2: EDUCATION & SCHOOL OBJECTS
Total questions: 117
Worksheet time: 59mins
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “beach”.
bãi biển
vách đá
hang động
đồng cỏ
Xác định từ loại của “breezy”.
tính từ (adj)
danh từ (n)
động từ (v)
trạng từ (adv)
Chọn nghĩa chính xác của “bush”.
bụi cây, bụi rậm
bùn
bầy, đàn (vật nuôi)
cao nguyên
Theo bảng, phiên âm đúng của “cave” là gì?
/keɪv/
/kæv/
/kriːk/
/klɪf/
Nghĩa tiếng Việt của “cliff”.
vách đá
sa mạc, hoang mạc
hang động
lũ lụt
Nghĩa đúng của “coal”.
than đá
hoa cúc
bãi biển
bán đảo
“creek” được dịch là gì theo bảng?
lạch, nhánh sông, sông con
đồng cỏ, bãi cỏ
núi, dãy núi
vật nuôi, thú nuôi
Chọn nghĩa đúng của “daisy”.
hoa cúc
chất liệu hóa thạch; hóa thạch
côn trùng, sâu bọ
môi trường
“deforestation” có nghĩa là gì?
sự tàn phá rừng
sự phun trào (núi lửa)
lũ lụt
gió thổi hiu mát
Nghĩa chính xác của “desert”.
sa mạc, hoang mạc
bán đảo
cao nguyên
vách đá
Từ loại của “ecological” theo bảng.
tính từ (adj)
danh từ (n)
động từ (v)
trạng từ (adv)
Nghĩa của “environment”.
môi trường
bầy, đàn (vật nuôi)
bùn
núi, dãy núi
“eruption” được dịch thế nào theo bảng?
sự phun trào (núi lửa)
sự tàn phá rừng
bão
mây phủ; tối sầm do mây phủ
Chọn nghĩa đúng của “flood”.
lũ lụt
bãi biển
đồng cỏ, bãi cỏ
hang động
Nghĩa đúng của “flower”.
hoa
bùn
cao nguyên
vật nuôi, thú nuôi
Theo bảng, “fossil” mang nghĩa nào?
chất liệu hóa thạch; hóa thạch
u ám, ảm đạm
bãi biển
gió thổi hiu mát
Nghĩa tiếng Việt của “gloomy”.
u ám, ảm đạm
có sương mù
môi trường
bán đảo
“graze” được dịch là gì theo bảng?
thả (súc vật) ăn cỏ
bầy, đàn (vật nuôi)
đồng cỏ, bãi cỏ
lạch, nhánh sông, sông con
Chọn nghĩa đúng của “herd”.
bầy, đàn (vật nuôi)
côn trùng, sâu bọ
vách đá
hang động
Nghĩa chính xác của “highland”.
cao nguyên
núi, dãy núi
bãi biển
bán đảo
“hurricane” theo bảng có nghĩa là gì?
bão
lũ lụt
mây phủ; tối sầm do mây phủ
gió thổi hiu mát
Nghĩa của “insect”.
côn trùng, sâu bọ
vật nuôi, thú nuôi
hoa cúc
bùn
Theo bảng, “livestock” nghĩa là gì?
vật nuôi, thú nuôi
bầy, đàn (vật nuôi)
đồng cỏ, bãi cỏ
cao nguyên
Chọn nghĩa đúng của “meadow”.
đồng cỏ, bãi cỏ
lạch, nhánh sông, sông con
bãi biển
bão
Nghĩa chính xác của “misty”.
có sương mù
u ám, ảm đạm
mây phủ; tối sầm do mây phủ
gió thổi hiu mát
Theo bảng, “mountain” có nghĩa là gì?
núi, dãy núi
cao nguyên
hang động
bán đảo
Nghĩa của “mud”.
bùn
hoa
than đá
hoa cúc
“overcast” mang nghĩa nào theo bảng?
mây phủ; tối sầm do mây phủ
bão
u ám, ảm đạm
có sương mù
Chọn nghĩa đúng của “peninsula”.
bán đảo
sa mạc, hoang mạc
cao nguyên
đồng cỏ, bãi cỏ
Từ nào trong bảng từ vựng có nghĩa “sinh vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã”?
wildlife
winter
goose
duck
Nghĩa tiếng Việt của từ “winter” là gì?
mùa đông
mùa xuân
sinh vật hoang dã
chim két
Chọn nghĩa đúng của “bald eagle”.
đại bàng trắng
chim diều hâu
chim bồ câu
chim hồng hạc
“bee” có nghĩa là gì?
con ong
con dê
con mèo
con cáo
Từ nào có nghĩa “con mèo”?
cat
goat
fox
dog
Nghĩa của “chimpanzee” là gì?
con tinh tinh
con hươu, nai
con ngỗng
con cua
Từ nào có nghĩa “chó sói đồng cỏ”?
coyote
fox
dog
deer
“crow” có nghĩa là gì?
(một loại) quạ
chim két
chim diều hâu
đại bàng trắng
Nghĩa của “dove” là gì?
chim bồ câu
chim két
chim diều hâu
cá vàng
Chọn nghĩa đúng của “giraffe”.
hươu cao cổ
con hươu, nai
con bò
con voi
“goose” nghĩa là gì?
con ngỗng
con vịt
con cua
con mèo
Từ nào có nghĩa “cá vàng”?
goldfish
fish
duck
crab
“hamster” nghĩa là gì?
chuột đồng
con chó
con cáo
con ong
“hawk” là con gì?
chim diều hâu
chim hồng hạc
chim két
chim bồ câu
“cow” nghĩa là gì?
con bò
con dê
con cáo
con voi
Nghĩa đúng của “flamingo” là gì?
chim hồng hạc
chim két
đại bàng trắng
chim diều hâu
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "cabbage".
bắp cải
cần tây
rau diếp
cà tím
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "carrot".
củ cà rốt
quả quýt
tỏi tây
gừng
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "cauliflower".
súp lơ
quả mít
chanh xanh
nho
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "celery".
cần tây
rau diếp
củ hành
quả kiwi
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "cherry".
quả anh đào
quả dưa
cà tím
bưởi chùm
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "chili pepper".
ớt đỏ
chanh vàng
quả xoài
củ cà rốt
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "coconut".
quả dừa
quả cam
dưa chuột
gừng
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "corn".
ngô, bắp
củ hành
quả quýt
nấm
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "courgette / zucchini".
bí ngòi
quả xuân đào
tỏi
chanh vàng
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "cucumber".
dưa chuột
rau diếp
quả đu đủ
cần tây
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "eggplant".
cà tím (cà bung)
quả anh đào
chanh xanh
quả mít
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "garlic".
tỏi
quả dưa
bắp cải
quả xoài
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "ginger".
gừng
quả cam
cà tím
tỏi tây
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "grape".
nho
quả mít
chanh vàng
rau diếp
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "grapefruit".
bưởi chùm (lai giữa cam và bưởi)
quả xuân đào
cà tím
quả kiwi
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "jackfruit".
quả mít
quả dưa
cần tây
chanh xanh
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "kiwi".
quả kiwi (dương đào)
củ hành
bắp cải
quả đu đủ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "leek".
tỏi tây
quả quýt
rau diếp
dưa chuột
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "lemon".
chanh vàng
quả dưa
tỏi
nho
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "lettuce".
rau diếp
quả cam
củ cà rốt
quả mít
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "lime".
chanh xanh
cần tây
quả anh đào
quả xoài
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "mandarin".
quả quýt
quả xuân đào
nấm
chanh vàng
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "mango".
quả xoài
quả dừa
bưởi chùm
rau diếp
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "melon".
quả dưa
củ hành
tỏi tây
bí ngòi
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "mushroom".
nấm
quả cam
chanh xanh
cà tím
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "nectarine".
quả xuân đào
quả dừa
gừng
ngô, bắp
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "onion".
củ hành
bắp cải
quả quýt
rau diếp
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "orange".
quả cam
quả đu đủ
chanh vàng
quả kiwi
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "papaya".
quả đu đủ
quả dưa
tỏi
quả anh đào
Dựa vào bảng từ vựng tính từ (mục 655–685), chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "optimistic".
lạc quan, yêu đời
bi quan
u sầu, u rũ
lờ đờ, chậm chạp
Theo bảng, từ "overwhelmed" có nghĩa nào đúng?
choáng ngợp, quá tải
căm nín
tự mãn
thanh thản, bình yên
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của "paranoid" theo bảng.
hoang tưởng
nhẹ nhõm
đáng hổ thẹn, ngượng
nhạy cảm, dễ tổn thương
Theo bảng, "passionate" mang nghĩa nào?
nồng nhiệt, thiết tha
bồn chồn, lo lắng
e dè, ngượng nghịu
dễ gắt gỏng, cáu kỉnh
Chọn nghĩa đúng của "peaceful" trong bảng.
thanh thản, bình yên
bất ngờ, sốc
ảm đạm, u rũ
tươi tỉnh, vênh váo
Theo bảng, "perky" nghĩa là gì?
tươi tỉnh, vênh váo
ăn năn, hối hận
lúng túng, bối rối
quyền thế, quyền lực
"perplexed" có nghĩa nào theo bảng?
lúng túng, bối rối
thỏa mãn, hài lòng
ích kỷ
lạc quan, yêu đời
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của "pessimistic".
bi quan
tích cực, lạc quan
quyền thế, quyền lực
thư giãn, thoải mái
Theo bảng, "petrified" nghĩa là gì?
làm sững sờ, chết điếng
hối tiếc
tự mãn
căm nín
"positive" mang nghĩa nào theo bảng?
tích cực, lạc quan
u sầu, u rũ
hoang tưởng
bồn chồn, lo lắng
Chọn nghĩa đúng của "powerful".
quyền thế, quyền lực
nhẹ nhõm
choáng ngợp, quá tải
đáng hổ thẹn, ngượng
Theo bảng, "proud" nghĩa là gì?
hãnh diện, tự hào
e dè, ngượng nghịu
lờ đờ, chậm chạp
tươi tỉnh, vênh váo
Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của "rattled".
bồn chồn, lo lắng
nhạy cảm, dễ tổn thương
đáng hổ thẹn, ngượng
nhẹ nhõm
Theo bảng, "reflective" có nghĩa là gì?
trầm ngâm
tự mãn
dễ gắt gỏng, cáu kỉnh
bất ngờ, sốc
"regretful" mang nghĩa nào theo bảng?
hối tiếc
lạc quan, yêu đời
thư giãn, thoải mái
quyền thế, quyền lực
Chọn nghĩa đúng của "relaxed".
thư giãn, thoải mái
bi quan
ăn năn, hối hận
căm nín
Theo bảng, "relieved" nghĩa là gì?
nhẹ nhõm
đáng hổ thẹn, ngượng
ích kỷ
u sầu, u rũ
Chọn nghĩa chính xác của "remorseful".
ăn năn, hối hận
tươi tỉnh, vênh váo
lúng túng, bối rối
nhạy cảm, dễ tổn thương
Theo bảng, "rueful" nghĩa là gì?
buồn bã, rầu rĩ
thỏa mãn, hài lòng
bồn chồn, lo lắng
dễ gắt gỏng, cáu kỉnh
"satisfied" mang nghĩa nào theo bảng?
thỏa mãn, hài lòng
lạc quan, yêu đời
hoang tưởng
bất ngờ, sốc
Chọn nghĩa đúng của "self-conscious".
e dè, ngượng nghịu
hãnh diện, tự hào
nhẹ nhõm
thanh thản, bình yên
Theo bảng, "selfish" nghĩa là gì?
ích kỷ
quyền thế, quyền lực
tích cực, lạc quan
u sầu, u rũ
Chọn nghĩa tiếng Việt của "sensitive" theo bảng.
nhạy cảm, dễ tổn thương
tự mãn
lờ đờ, chậm chạp
căm nín
Theo bảng, "shameful" mang nghĩa nào?
đáng hổ thẹn, ngượng
ăn năn, hối hận
thư giãn, thoải mái
bất ngờ, sốc
"shock" có nghĩa nào trong bảng?
bất ngờ, sốc
bồn chồn, lo lắng
nhẹ nhõm
u sầu, u rũ
Theo bảng, nghĩa đúng của "sluggish" là gì?
lờ đờ, chậm chạp
ích kỷ
hoang tưởng
tươi tỉnh, vênh váo
Chọn nghĩa chính xác của "smug".
tự mãn
thỏa mãn, hài lòng
nhạy cảm, dễ tổn thương
e dè, ngượng nghịu
Theo bảng, "snappy" mang nghĩa nào?
dễ gắt gỏng, cáu kỉnh
hãnh diện, tự hào
thanh thản, bình yên
choáng ngợp, quá tải
Chọn nghĩa đúng của "somber".
u sầu, u rũ
lạc quan, yêu đời
bất ngờ, sốc
tự mãn
Theo bảng, "speechless" nghĩa là gì?
câm nín
trầm ngâm
lúng túng, bối rối
buồn bã, rầu rĩ
"stressed" có nghĩa nào theo bảng?
căng thẳng
thư giãn, thoải mái
nhẹ nhõm
thỏa mãn, hài lòng
Theo bảng tính từ (mục 686–698), chọn từ có nghĩa "sững sờ, bất ngờ".
stunned
surprised
troubled
thankful
Theo bảng tính từ (mục 686–698), chọn từ có nghĩa "ngoan ngoãn, dễ bảo".
submissive
wary
zealous
upbeat
Theo bảng tính từ (mục 686–698), chọn từ có nghĩa "trầm ngâm, suy tư".
thoughtful
thankful
troubled
woeful
Theo bảng tính từ (mục 686–698), chọn từ có nghĩa "căng thẳng, lo lắng".
uptight
wary
upbeat
zealous
Theo bảng tính từ (mục 686–698), chọn từ có nghĩa "thiểu não, buồn rầu".
woeful
wretched
surprised
thankful
Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "nướng, quay thịt trên lò".
barbecue
bake
blanch
blend
Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "đun sôi".
boil
braise
brew
blend
Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "om (thịt...)".
braise
baste
blanch
chill
Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "ủ (trà, rượu...)".
brew
baste
chop
char-broil
Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "chặt, bổ".
chop
chunk
char-broil
churn
Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn từ có cả hai loại từ v và n, mang nghĩa "cắt khúc, khúc".
chunk
churn
bake
blend
Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "đánh, khuấy sữa".
churn
blend
baste
boil
