wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh A1–A2: EDUCATION & SCHOOL OBJECTS

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ “beach”.

a)

bãi biển

b)

vách đá

c)

hang động

d)

đồng cỏ

2.

Xác định từ loại của “breezy”.

a)

tính từ (adj)

b)

danh từ (n)

c)

động từ (v)

d)

trạng từ (adv)

3.

Chọn nghĩa chính xác của “bush”.

a)

bụi cây, bụi rậm

b)

bùn

c)

bầy, đàn (vật nuôi)

d)

cao nguyên

4.

Theo bảng, phiên âm đúng của “cave” là gì?

a)

/keɪv/

b)

/kæv/

c)

/kriːk/

d)

/klɪf/

5.

Nghĩa tiếng Việt của “cliff”.

a)

vách đá

b)

sa mạc, hoang mạc

c)

hang động

d)

lũ lụt

6.

Nghĩa đúng của “coal”.

a)

than đá

b)

hoa cúc

c)

bãi biển

d)

bán đảo

7.

“creek” được dịch là gì theo bảng?

a)

lạch, nhánh sông, sông con

b)

đồng cỏ, bãi cỏ

c)

núi, dãy núi

d)

vật nuôi, thú nuôi

8.

Chọn nghĩa đúng của “daisy”.

a)

hoa cúc

b)

chất liệu hóa thạch; hóa thạch

c)

côn trùng, sâu bọ

d)

môi trường

9.

“deforestation” có nghĩa là gì?

a)

sự tàn phá rừng

b)

sự phun trào (núi lửa)

c)

lũ lụt

d)

gió thổi hiu mát

10.

Nghĩa chính xác của “desert”.

a)

sa mạc, hoang mạc

b)

bán đảo

c)

cao nguyên

d)

vách đá

11.

Từ loại của “ecological” theo bảng.

a)

tính từ (adj)

b)

danh từ (n)

c)

động từ (v)

d)

trạng từ (adv)

12.

Nghĩa của “environment”.

a)

môi trường

b)

bầy, đàn (vật nuôi)

c)

bùn

d)

núi, dãy núi

13.

“eruption” được dịch thế nào theo bảng?

a)

sự phun trào (núi lửa)

b)

sự tàn phá rừng

c)

bão

d)

mây phủ; tối sầm do mây phủ

14.

Chọn nghĩa đúng của “flood”.

a)

lũ lụt

b)

bãi biển

c)

đồng cỏ, bãi cỏ

d)

hang động

15.

Nghĩa đúng của “flower”.

a)

hoa

b)

bùn

c)

cao nguyên

d)

vật nuôi, thú nuôi

16.

Theo bảng, “fossil” mang nghĩa nào?

a)

chất liệu hóa thạch; hóa thạch

b)

u ám, ảm đạm

c)

bãi biển

d)

gió thổi hiu mát

17.

Nghĩa tiếng Việt của “gloomy”.

a)

u ám, ảm đạm

b)

có sương mù

c)

môi trường

d)

bán đảo

18.

“graze” được dịch là gì theo bảng?

a)

thả (súc vật) ăn cỏ

b)

bầy, đàn (vật nuôi)

c)

đồng cỏ, bãi cỏ

d)

lạch, nhánh sông, sông con

19.

Chọn nghĩa đúng của “herd”.

a)

bầy, đàn (vật nuôi)

b)

côn trùng, sâu bọ

c)

vách đá

d)

hang động

20.

Nghĩa chính xác của “highland”.

a)

cao nguyên

b)

núi, dãy núi

c)

bãi biển

d)

bán đảo

21.

“hurricane” theo bảng có nghĩa là gì?

a)

bão

b)

lũ lụt

c)

mây phủ; tối sầm do mây phủ

d)

gió thổi hiu mát

22.

Nghĩa của “insect”.

a)

côn trùng, sâu bọ

b)

vật nuôi, thú nuôi

c)

hoa cúc

d)

bùn

23.

Theo bảng, “livestock” nghĩa là gì?

a)

vật nuôi, thú nuôi

b)

bầy, đàn (vật nuôi)

c)

đồng cỏ, bãi cỏ

d)

cao nguyên

24.

Chọn nghĩa đúng của “meadow”.

a)

đồng cỏ, bãi cỏ

b)

lạch, nhánh sông, sông con

c)

bãi biển

d)

bão

25.

Nghĩa chính xác của “misty”.

a)

có sương mù

b)

u ám, ảm đạm

c)

mây phủ; tối sầm do mây phủ

d)

gió thổi hiu mát

26.

Theo bảng, “mountain” có nghĩa là gì?

a)

núi, dãy núi

b)

cao nguyên

c)

hang động

d)

bán đảo

27.

Nghĩa của “mud”.

a)

bùn

b)

hoa

c)

than đá

d)

hoa cúc

28.

“overcast” mang nghĩa nào theo bảng?

a)

mây phủ; tối sầm do mây phủ

b)

bão

c)

u ám, ảm đạm

d)

có sương mù

29.

Chọn nghĩa đúng của “peninsula”.

a)

bán đảo

b)

sa mạc, hoang mạc

c)

cao nguyên

d)

đồng cỏ, bãi cỏ

30.

Từ nào trong bảng từ vựng có nghĩa “sinh vật hoang dã, thiên nhiên hoang dã”?

a)

wildlife

b)

winter

c)

goose

d)

duck

31.

Nghĩa tiếng Việt của từ “winter” là gì?

a)

mùa đông

b)

mùa xuân

c)

sinh vật hoang dã

d)

chim két

32.

Chọn nghĩa đúng của “bald eagle”.

a)

đại bàng trắng

b)

chim diều hâu

c)

chim bồ câu

d)

chim hồng hạc

33.

“bee” có nghĩa là gì?

a)

con ong

b)

con dê

c)

con mèo

d)

con cáo

34.

Từ nào có nghĩa “con mèo”?

a)

cat

b)

goat

c)

fox

d)

dog

35.

Nghĩa của “chimpanzee” là gì?

a)

con tinh tinh

b)

con hươu, nai

c)

con ngỗng

d)

con cua

36.

Từ nào có nghĩa “chó sói đồng cỏ”?

a)

coyote

b)

fox

c)

dog

d)

deer

37.

“crow” có nghĩa là gì?

a)

(một loại) quạ

b)

chim két

c)

chim diều hâu

d)

đại bàng trắng

38.

Nghĩa của “dove” là gì?

a)

chim bồ câu

b)

chim két

c)

chim diều hâu

d)

cá vàng

39.

Chọn nghĩa đúng của “giraffe”.

a)

hươu cao cổ

b)

con hươu, nai

c)

con bò

d)

con voi

40.

“goose” nghĩa là gì?

a)

con ngỗng

b)

con vịt

c)

con cua

d)

con mèo

41.

Từ nào có nghĩa “cá vàng”?

a)

goldfish

b)

fish

c)

duck

d)

crab

42.

“hamster” nghĩa là gì?

a)

chuột đồng

b)

con chó

c)

con cáo

d)

con ong

43.

“hawk” là con gì?

a)

chim diều hâu

b)

chim hồng hạc

c)

chim két

d)

chim bồ câu

44.

“cow” nghĩa là gì?

a)

con bò

b)

con dê

c)

con cáo

d)

con voi

45.

Nghĩa đúng của “flamingo” là gì?

a)

chim hồng hạc

b)

chim két

c)

đại bàng trắng

d)

chim diều hâu

46.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "cabbage".

a)

bắp cải

b)

cần tây

c)

rau diếp

d)

cà tím

47.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "carrot".

a)

củ cà rốt

b)

quả quýt

c)

tỏi tây

d)

gừng

48.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "cauliflower".

a)

súp lơ

b)

quả mít

c)

chanh xanh

d)

nho

49.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "celery".

a)

cần tây

b)

rau diếp

c)

củ hành

d)

quả kiwi

50.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "cherry".

a)

quả anh đào

b)

quả dưa

c)

cà tím

d)

bưởi chùm

51.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "chili pepper".

a)

ớt đỏ

b)

chanh vàng

c)

quả xoài

d)

củ cà rốt

52.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "coconut".

a)

quả dừa

b)

quả cam

c)

dưa chuột

d)

gừng

53.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "corn".

a)

ngô, bắp

b)

củ hành

c)

quả quýt

d)

nấm

54.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "courgette / zucchini".

a)

bí ngòi

b)

quả xuân đào

c)

tỏi

d)

chanh vàng

55.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "cucumber".

a)

dưa chuột

b)

rau diếp

c)

quả đu đủ

d)

cần tây

56.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "eggplant".

a)

cà tím (cà bung)

b)

quả anh đào

c)

chanh xanh

d)

quả mít

57.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "garlic".

a)

tỏi

b)

quả dưa

c)

bắp cải

d)

quả xoài

58.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "ginger".

a)

gừng

b)

quả cam

c)

cà tím

d)

tỏi tây

59.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "grape".

a)

nho

b)

quả mít

c)

chanh vàng

d)

rau diếp

60.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "grapefruit".

a)

bưởi chùm (lai giữa cam và bưởi)

b)

quả xuân đào

c)

cà tím

d)

quả kiwi

61.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "jackfruit".

a)

quả mít

b)

quả dưa

c)

cần tây

d)

chanh xanh

62.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "kiwi".

a)

quả kiwi (dương đào)

b)

củ hành

c)

bắp cải

d)

quả đu đủ

63.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "leek".

a)

tỏi tây

b)

quả quýt

c)

rau diếp

d)

dưa chuột

64.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "lemon".

a)

chanh vàng

b)

quả dưa

c)

tỏi

d)

nho

65.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "lettuce".

a)

rau diếp

b)

quả cam

c)

củ cà rốt

d)

quả mít

66.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "lime".

a)

chanh xanh

b)

cần tây

c)

quả anh đào

d)

quả xoài

67.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "mandarin".

a)

quả quýt

b)

quả xuân đào

c)

nấm

d)

chanh vàng

68.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "mango".

a)

quả xoài

b)

quả dừa

c)

bưởi chùm

d)

rau diếp

69.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "melon".

a)

quả dưa

b)

củ hành

c)

tỏi tây

d)

bí ngòi

70.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "mushroom".

a)

nấm

b)

quả cam

c)

chanh xanh

d)

cà tím

71.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "nectarine".

a)

quả xuân đào

b)

quả dừa

c)

gừng

d)

ngô, bắp

72.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "onion".

a)

củ hành

b)

bắp cải

c)

quả quýt

d)

rau diếp

73.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "orange".

a)

quả cam

b)

quả đu đủ

c)

chanh vàng

d)

quả kiwi

74.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng cho từ "papaya".

a)

quả đu đủ

b)

quả dưa

c)

tỏi

d)

quả anh đào

75.

Dựa vào bảng từ vựng tính từ (mục 655–685), chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "optimistic".

a)

lạc quan, yêu đời

b)

bi quan

c)

u sầu, u rũ

d)

lờ đờ, chậm chạp

76.

Theo bảng, từ "overwhelmed" có nghĩa nào đúng?

a)

choáng ngợp, quá tải

b)

căm nín

c)

tự mãn

d)

thanh thản, bình yên

77.

Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của "paranoid" theo bảng.

a)

hoang tưởng

b)

nhẹ nhõm

c)

đáng hổ thẹn, ngượng

d)

nhạy cảm, dễ tổn thương

78.

Theo bảng, "passionate" mang nghĩa nào?

a)

nồng nhiệt, thiết tha

b)

bồn chồn, lo lắng

c)

e dè, ngượng nghịu

d)

dễ gắt gỏng, cáu kỉnh

79.

Chọn nghĩa đúng của "peaceful" trong bảng.

a)

thanh thản, bình yên

b)

bất ngờ, sốc

c)

ảm đạm, u rũ

d)

tươi tỉnh, vênh váo

80.

Theo bảng, "perky" nghĩa là gì?

a)

tươi tỉnh, vênh váo

b)

ăn năn, hối hận

c)

lúng túng, bối rối

d)

quyền thế, quyền lực

81.

"perplexed" có nghĩa nào theo bảng?

a)

lúng túng, bối rối

b)

thỏa mãn, hài lòng

c)

ích kỷ

d)

lạc quan, yêu đời

82.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của "pessimistic".

a)

bi quan

b)

tích cực, lạc quan

c)

quyền thế, quyền lực

d)

thư giãn, thoải mái

83.

Theo bảng, "petrified" nghĩa là gì?

a)

làm sững sờ, chết điếng

b)

hối tiếc

c)

tự mãn

d)

căm nín

84.

"positive" mang nghĩa nào theo bảng?

a)

tích cực, lạc quan

b)

u sầu, u rũ

c)

hoang tưởng

d)

bồn chồn, lo lắng

85.

Chọn nghĩa đúng của "powerful".

a)

quyền thế, quyền lực

b)

nhẹ nhõm

c)

choáng ngợp, quá tải

d)

đáng hổ thẹn, ngượng

86.

Theo bảng, "proud" nghĩa là gì?

a)

hãnh diện, tự hào

b)

e dè, ngượng nghịu

c)

lờ đờ, chậm chạp

d)

tươi tỉnh, vênh váo

87.

Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của "rattled".

a)

bồn chồn, lo lắng

b)

nhạy cảm, dễ tổn thương

c)

đáng hổ thẹn, ngượng

d)

nhẹ nhõm

88.

Theo bảng, "reflective" có nghĩa là gì?

a)

trầm ngâm

b)

tự mãn

c)

dễ gắt gỏng, cáu kỉnh

d)

bất ngờ, sốc

89.

"regretful" mang nghĩa nào theo bảng?

a)

hối tiếc

b)

lạc quan, yêu đời

c)

thư giãn, thoải mái

d)

quyền thế, quyền lực

90.

Chọn nghĩa đúng của "relaxed".

a)

thư giãn, thoải mái

b)

bi quan

c)

ăn năn, hối hận

d)

căm nín

91.

Theo bảng, "relieved" nghĩa là gì?

a)

nhẹ nhõm

b)

đáng hổ thẹn, ngượng

c)

ích kỷ

d)

u sầu, u rũ

92.

Chọn nghĩa chính xác của "remorseful".

a)

ăn năn, hối hận

b)

tươi tỉnh, vênh váo

c)

lúng túng, bối rối

d)

nhạy cảm, dễ tổn thương

93.

Theo bảng, "rueful" nghĩa là gì?

a)

buồn bã, rầu rĩ

b)

thỏa mãn, hài lòng

c)

bồn chồn, lo lắng

d)

dễ gắt gỏng, cáu kỉnh

94.

"satisfied" mang nghĩa nào theo bảng?

a)

thỏa mãn, hài lòng

b)

lạc quan, yêu đời

c)

hoang tưởng

d)

bất ngờ, sốc

95.

Chọn nghĩa đúng của "self-conscious".

a)

e dè, ngượng nghịu

b)

hãnh diện, tự hào

c)

nhẹ nhõm

d)

thanh thản, bình yên

96.

Theo bảng, "selfish" nghĩa là gì?

a)

ích kỷ

b)

quyền thế, quyền lực

c)

tích cực, lạc quan

d)

u sầu, u rũ

97.

Chọn nghĩa tiếng Việt của "sensitive" theo bảng.

a)

nhạy cảm, dễ tổn thương

b)

tự mãn

c)

lờ đờ, chậm chạp

d)

căm nín

98.

Theo bảng, "shameful" mang nghĩa nào?

a)

đáng hổ thẹn, ngượng

b)

ăn năn, hối hận

c)

thư giãn, thoải mái

d)

bất ngờ, sốc

99.

"shock" có nghĩa nào trong bảng?

a)

bất ngờ, sốc

b)

bồn chồn, lo lắng

c)

nhẹ nhõm

d)

u sầu, u rũ

100.

Theo bảng, nghĩa đúng của "sluggish" là gì?

a)

lờ đờ, chậm chạp

b)

ích kỷ

c)

hoang tưởng

d)

tươi tỉnh, vênh váo

101.

Chọn nghĩa chính xác của "smug".

a)

tự mãn

b)

thỏa mãn, hài lòng

c)

nhạy cảm, dễ tổn thương

d)

e dè, ngượng nghịu

102.

Theo bảng, "snappy" mang nghĩa nào?

a)

dễ gắt gỏng, cáu kỉnh

b)

hãnh diện, tự hào

c)

thanh thản, bình yên

d)

choáng ngợp, quá tải

103.

Chọn nghĩa đúng của "somber".

a)

u sầu, u rũ

b)

lạc quan, yêu đời

c)

bất ngờ, sốc

d)

tự mãn

104.

Theo bảng, "speechless" nghĩa là gì?

a)

câm nín

b)

trầm ngâm

c)

lúng túng, bối rối

d)

buồn bã, rầu rĩ

105.

"stressed" có nghĩa nào theo bảng?

a)

căng thẳng

b)

thư giãn, thoải mái

c)

nhẹ nhõm

d)

thỏa mãn, hài lòng

106.

Theo bảng tính từ (mục 686–698), chọn từ có nghĩa "sững sờ, bất ngờ".

a)

stunned

b)

surprised

c)

troubled

d)

thankful

107.

Theo bảng tính từ (mục 686–698), chọn từ có nghĩa "ngoan ngoãn, dễ bảo".

a)

submissive

b)

wary

c)

zealous

d)

upbeat

108.

Theo bảng tính từ (mục 686–698), chọn từ có nghĩa "trầm ngâm, suy tư".

a)

thoughtful

b)

thankful

c)

troubled

d)

woeful

109.

Theo bảng tính từ (mục 686–698), chọn từ có nghĩa "căng thẳng, lo lắng".

a)

uptight

b)

wary

c)

upbeat

d)

zealous

110.

Theo bảng tính từ (mục 686–698), chọn từ có nghĩa "thiểu não, buồn rầu".

a)

woeful

b)

wretched

c)

surprised

d)

thankful

111.

Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "nướng, quay thịt trên lò".

a)

barbecue

b)

bake

c)

blanch

d)

blend

112.

Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "đun sôi".

a)

boil

b)

braise

c)

brew

d)

blend

113.

Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "om (thịt...)".

a)

braise

b)

baste

c)

blanch

d)

chill

114.

Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "ủ (trà, rượu...)".

a)

brew

b)

baste

c)

chop

d)

char-broil

115.

Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "chặt, bổ".

a)

chop

b)

chunk

c)

char-broil

d)

churn

116.

Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn từ có cả hai loại từ v và n, mang nghĩa "cắt khúc, khúc".

a)

chunk

b)

churn

c)

bake

d)

blend

117.

Theo bảng COOKING VERBS (mục 699–712), chọn động từ có nghĩa "đánh, khuấy sữa".

a)

churn

b)

blend

c)

baste

d)

boil