wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin 6 - Đề cương ôn tập cuối HK1

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Mạng máy tính là:

a)

Tập hợp các máy tính đứng riêng lẻ, không kết nối.

b)

Một nhóm các máy tính và thiết bị ngoại vi được kết nối với nhau để chia sẻ thông tin.

c)

Mạng lưới điện thoại toàn cầu.

d)

Hệ thống chỉ gồm máy in và máy quét.

2.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu cuối?

a)

Bộ chuyển mạch (Switch).

b)

Điểm truy cập không dây (Access Point).

c)

Máy tính xách tay (Laptop).

d)

Dây cáp mạng.

3.

Internet là mạng:

a)

Kết nối các máy tính trong một gia đình.

b)

Kết nối các máy tính trong một phòng thực hành.

c)

Kết nối hàng tỷ máy tính và thiết bị trên phạm vi toàn cầu.

d)

Chỉ dành cho các nhà khoa học.

4.

Thông tin trên Internet thường được tổ chức dưới dạng:

a)

Siêu văn bản (Hypertext).

b)

Hình ảnh tĩnh.

c)

Tệp âm thanh rời rạc.

d)

Văn bản viết tay.

5.

Mạng không dây sử dụng môi trường truyền dẫn là:

a)

Cáp đồng.

b)

Sóng điện từ (sóng vô tuyến).

c)

Cáp quang.

d)

Dây điện thoại.

6.

Ưu điểm của mạng không dây so với mạng có dây là:

a)

Tốc độ truyền tải luôn nhanh nhất.

b)

Đường truyền ổn định hơn trong mọi điều kiện thời tiết.

c)

Tiện dụng, linh hoạt, có thể kết nối ở mọi nơi trong phạm vi phủ sóng.

d)

Chi phí lắp đặt đắt hơn rất nhiều.

7.

Cốc Cốc, Google Chrome, Firefox là tên của các:

a)

Hệ điều hành.

b)

Trình duyệt web.

c)

Máy tìm kiếm.

d)

Mạng xã hội.

8.

Máy tìm kiếm (Search Engine) giúp người dùng tìm kiếm thông tin dựa trên:

a)

Tên người tạo ra trang web.

b)

Từ khóa (Keyword).

c)

Địa chỉ IP của máy tính.

d)

Số lượng người truy cập.

9.

Trong địa chỉ email hocsinhgioi@hanoi.edu.vn, phần hanoi.edu.vn được gọi là:

a)

Tên đăng nhập.

b)

Mật khẩu.

c)

Tên miền.

d)

Tên người dùng.

10.

Trong địa chỉ email hocsinhgioi@hanoi.edu.vn, phần hocsinhgioi được gọi là:

a)

Tên công ty

b)

Mật khẩu.

c)

Tên miền.

d)

Tên đăng nhập.

11.

Khi nhận được email từ người lạ có tiêu đề hấp dẫn và tệp đính kèm lạ, em nên:

a)

Mở tệp đính kèm ngay lập tức.

b)

Chuyển tiếp cho bạn bè cùng xem.

c)

Cảnh giác, không mở và xóa thư để tránh virus.

d)

Trả lời hỏi xem họ là ai.

12.

WWW là viết tắt của:

a)

World Wide Web.

b)

Web Wide World.

c)

Wide World Web.

d)

World Web Wide.

13.

Siêu văn bản (Hypertext) là gì?

a)

Văn bản chỉ chứa chữ viết.

b)

Văn bản tích hợp nhiều dạng dữ liệu (văn bản, hình ảnh, âm thanh) và chứa các liên kết.

c)

Văn bản viết tay được chụp ảnh lại.

d)

Tệp tin âm thanh.

14.

"Trình duyệt web" là:

a)

Phần mềm giúp truy cập và xem thông tin trên các trang web.

b)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

c)

Thiết bị phát wifi.

d)

Công cụ để gửi thư điện tử.

15.

Đâu là tên của một trình duyệt web phổ biến?

a)

Microsoft Word.

b)

Google Chrome.

c)

Unikey.

d)

Windows 10.

16.

Câu 15: Trang web đầu tiên hiện ra khi truy cập vào một website gọi là:

a)

Trang cuối.

b)

Trang chủ (Homepage).

c)

Trang tìm kiếm.

d)

Trang liên kết.

17.

Địa chỉ trang web (URL) dùng để làm gì?

a)

Để xác định vị trí của một ngôi nhà.

b)

Để định danh và truy cập một tài nguyên trên Internet.

c)

Để đặt mật khẩu cho máy tính.

d)

Để gửi thư qua bưu điện.

18.

Máy tìm kiếm (Search Engine) là:

a)

Một loại máy tính đặc biệt dùng để tìm đồ vật bị mất.

b)

Hệ thống phần mềm giúp tìm kiếm thông tin trên Internet dựa trên từ khóa.

c)

Phần mềm diệt virus.

d)

Trang web chỉ chứa tin tức thời sự.

19.

Website nào dưới đây là máy tìm kiếm?

a)

hanoimoi.com.vn

b)

https://www.google.com/

c)

youtube.com

d)

facebook.com

20.

Để tìm kiếm thông tin chính xác về cụm từ "Học tập suốt đời", em nên:

a)

Gõ: Hoc tập suốt đời (không có dấu ngoặc).

b)

Gõ: "Học tập suốt đời" (đặt trong dấu ngoặc kép).

c)

Gõ: Hoc tap suot doi.

d)

Học tập suốt đời.

21.

Kết quả trả về của máy tìm kiếm là gì?

a)

Danh sách các liên kết trỏ đến các trang web chứa thông tin liên quan.

b)

Toàn bộ nội dung của tất cả các cuốn sách trên thế giới.

c)

Chỉ là hình ảnh.

d)

Chỉ là video.

22.

Từ khóa (Keyword) trong tìm kiếm thông tin là:

a)

Mật khẩu đăng nhập máy tính.

b)

Một từ hoặc cụm từ đại diện cho nội dung thông tin cần tìm.

c)

Tên của người sáng lập Google.

d)

Mã số bí mật của trang web.

23.

Cấu trúc chuẩn của một địa chỉ email là:

a)

<Tên đăng nhập> <Tên miền>

b)

<Tên đăng nhập> @ <Tên miền>

c)

<Tên miền> @ <Tên đăng nhập>

d)

<Họ tên> # <Năm sinh>

24.

Một địa chỉ thư điện tử chuẩn gồm hai phần chính được phân cách bởi ký tự:

a)

#

b)

&

c)

@

d)

*

25.

Trong địa chỉ email hocsinh@gmail.com, phần gmail.com là:

a)

Tên đăng nhập.

b)

Mật khẩu.

c)

Tên miền của nhà cung cấp dịch vụ.

d)

Tên người dùng.

26.

Lợi ích của thư điện tử so với thư truyền thống là:

a)

Chi phí thấp, thời gian chuyển gần như tức thời.

b)

Có thể gửi kèm tệp tin đa phương tiện.

c)

Có thể gửi cho nhiều người cùng lúc.

d)

Cả A, B và C đều đúng.

27.

Để gửi một bức ảnh cho bạn qua email, em sử dụng tính năng nào?

a)

CC.

b)

BCC.

c)

Đính kèm tệp (Attach file).

d)

Trả lời (Reply).

28.

Khi đặt mật khẩu cho email, em nên:

a)

Đặt mật khẩu càng ngắn càng tốt cho dễ nhớ.

b)

Sử dụng họ tên và ngày sinh của mình.

c)

Sử dụng kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.

d)

Cho bạn bè biết mật khẩu để dùng chung.

29.

Hộp thư chứa các thư em đã soạn nhưng chưa gửi đi được gọi là:

a)

Hộp thư đến (Inbox).

b)

Thư đã gửi (Sent).

c)

Thư nháp (Drafts).

d)

Thư rác (Spam).

30.

Khi nhận được email từ người lạ có tiêu đề hấp dẫn và tệp đính kèm, em nên:

a)

Mở ngay xem có gì thú vị.

b)

Tải tệp đính kèm về máy.

c)

Cảnh giác, không mở và xóa thư nếu nghi ngờ, vì có thể chứa virus.

d)

Chuyển tiếp cho tất cả bạn bè.

31.

Để đăng ký tài khoản email, người dùng cần cung cấp thông tin gì?

a)

Chỉ cần tên là đủ.

b)

Các thông tin cá nhân theo yêu cầu của nhà cung cấp (Họ tên, ngày sinh, số điện thoại...).

c)

Địa chỉ nhà riêng chi tiết.

d)

Số tài khoản ngân hàng.

32.

Nút "Đăng xuất" (Sign out) dùng để làm gì?

a)

Xóa tài khoản email vĩnh viễn.

b)

Thoát khỏi hộp thư để bảo vệ an toàn dữ liệu, đặc biệt trên máy công cộng.

c)

Gửi thư đi ngay lập tức.

d)

Tắt máy tính.

33.

Các phát biểu sau về Thư điện tử (Email) là Đúng hay Sai? (Đúng tích chọn, sai không tích chọn)

a)

Email cho phép gửi kèm tệp tin như hình ảnh, tài liệu, âm thanh

b)

Để gửi email, người gửi và người nhận phải trực tuyến cùng lúc.

c)

Một địa chỉ email chỉ có thể được sử dụng trên một thiết bị duy nhất.

d)

Nên đặt mật khẩu email mạnh để bảo vệ tài khoản khỏi bị xâm nhập.

34.

Các phát biểu sau về Thư điện tử (Email) là Đúng hay Sai? (Đúng tích chọn, sai không tích chọn)

a)

Email có thể gửi được cho nhiều người cùng lúc bằng cách sử dụng tính năng gửi cho nhiều địa chỉ

b)

Để nhận email, người nhận phải luôn mở máy tính và trực tuyến

c)

Người dùng có thể đính kèm tệp tin như hình ảnh, video, tài liệu trong email

d)

Không cần bảo mật mật khẩu email vì email ít bị tấn công

35.

Phát biểu nào sau đây đầy đủ nhất về khái niệm mạng máy tính và lợi ích của nó trong trường học?

a)

Là tập hợp các máy tính dùng riêng lẻ; giúp học sinh giải trí và chơi trò chơi điện tử sau giờ học.

b)

Là nhóm thiết bị kết nối để chia sẻ tài nguyên; giúp tra cứu tài liệu, gửi bài giảng và dùng chung máy in.

c)

Là hệ thống dây cáp nối các máy tính; giúp giáo viên quản lý học sinh và theo dõi vị trí của từng người.

d)

Là mạng lưới điện thoại toàn cầu; giúp học sinh liên lạc với phụ huynh và mua sắm các thiết bị cá nhân.

36.

Khi phân biệt mạng có dây và mạng không dây, đặc điểm nào sau đây là chính xác?

a)

Mạng có dây sử dụng sóng vô tuyến; mạng không dây sử dụng cáp đồng và có tính linh hoạt rất thấp.

b)

Mạng có dây dùng cáp quang nên rất di động; mạng không dây dùng sóng điện từ nên không thể di chuyển.

c)

Mạng có dây dùng cáp vật lý (đồng/quang); mạng không dây dùng sóng điện từ và có tính linh hoạt cao hơn.

d)

Cả hai loại mạng đều sử dụng môi trường truyền dẫn là dây dẫn nhưng mạng không dây có tốc độ chậm hơn.

37.

Đâu là nhận định đúng về lợi ích và tác hại của Internet trong bối cảnh học tập môn Tin học?

a)

Internet chỉ mang lại lợi ích là kho tri thức khổng lồ và không gây ra bất kỳ tác hại nào cho người dùng.

b)

Giúp tiếp cận tri thức, học trực tuyến; nhưng có thể gây nghiện, lộ thông tin hoặc tiếp nhận tin sai lệch.

c)

Internet giúp máy tính chạy nhanh hơn; nhưng làm tốn dung lượng bộ nhớ và hỏng các thiết bị phần cứng.

d)

Giúp học sinh tự động làm bài tập mà không cần suy nghĩ; nhưng gây ra tình trạng hỏng màn hình máy tính.

38.

Các thành phần cơ bản của mạng máy tính là gì và thiết bị Switch đóng vai trò gì?

a)

Gồm máy tính và chuột; Switch dùng để lưu trữ toàn bộ dữ liệu của người dùng khi tham gia vào mạng.

b)

Gồm dây cáp và máy in; Switch đóng vai trò phát sóng vô tuyến cho các thiết bị di động kết nối mạng.

c)

Gồm thiết bị đầu cuối, kết nối và phần mềm; Switch giúp kết nối và chuyển dữ liệu đến đúng địa chỉ nhận.

d)

Gồm màn hình và bàn phím; Switch có vai trò cung cấp nguồn điện cho tất cả các máy tính trong hệ thống.

39.

Để tìm tên về "Lịch sử Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh", em nên thực hiện cách nào?

a)

Sử dụng từ khóa "Lịch sử" và đặt trong cặp dấu ngoặc đơn để tìm kiếm các kết quả có liên quan nhất.

b)

Nhập từ khóa "Lịch sử Đội" lên thanh địa chỉ của trình duyệt web và không cần sử dụng máy tìm kiếm.

c)

Dùng từ khóa "Lịch sử Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh" và đặt trong dấu ngoặc kép để lọc kết quả.

d)

Sử dụng bất kỳ từ khóa nào về Đội và đặt dấu chấm hỏi ở cuối cụm từ để máy tìm kiếm tự động trả về.

40.

Tại sao cần vinh khi giao tiếp qua email và đâu là ví dụ về quy tắc ứng xử đúng?

a)

Để máy tính không bị nhiễm virus; quy tắc là không nên viết tiêu đề để tiết kiệm thời gian cho bạn.

b)

Để thư gửi đi nhanh hơn; quy tắc là sử dụng toàn bộ chữ in hoa trong nội dung thư để tạo sự chú ý.

c)

Để thể hiện sự tôn trọng; quy tắc là ghi rõ tiêu đề thư, có lời chào, lời cảm ơn và ký tên lịch sự.

d)

Để nhà cung cấp không khóa tài khoản; quy tắc là gửi kèm thật nhiều tệp tin lạ cho người nhận xem.

41.

Cấu trúc của một địa chỉ email chuẩn là gì và cách gửi thư cho nhiều người cùng lúc?

a)

Cấu trúc là @ ; gửi cho nhiều người bằng cách soạn nhiều bức thư riêng lẻ.

b)

Cấu trúc là @ ; gửi cho nhiều người bằng cách đăng nội dung lên trang cá nhân.

c)

Cấu trúc là @ ; gửi cho nhiều người bằng cách dùng dấu phẩy hoặc mục CC.

d)

Cấu trúc là <Địa chỉ nhà> @ ; gửi cho nhiều người bằng cách chia sẻ mật khẩu hộp thư của mình.

42.

Bạn tắt màn hình rồi rời khỏi tiệm Internet khi chưa đăng xuất email là đúng hay sai?

a)

Đúng, vì tắt màn hình là hơn thua sẽ tự động khóa và người sau không thể xem được các nội dung cũ.

b)

Sai, vì tắt màn hình sẽ làm hỏng máy tính; An cần phải tắt nguồn điện của máy tính trước khi ra về.

c)

Sai, vì tài khoản vẫn đang nhập và dễ bị mất thông tin; An cần bấm "Đăng xuất" trước khi ra về.

d)

Đúng, vì tiệm Internet có chế độ tự động bảo mật cho người dùng nên An không cần phải thực hiện gì.

43.

Hãy liệt kê 3 thành phần chính để tạo thành một mạng máy tính hoàn chỉnh:

a)

Chuột máy tính, bàn phím và bộ loa.

b)

Thiết bị đầu cuối, kết nối và phần mềm.

c)

Dây cáp điện, máy in và máy quét ảnh.

d)

Trình duyệt web, máy tìm kiếm và email.

44.

Sự khác biệt lớn nhất về môi trường truyền dẫn giữa mạng có dây và không dây là gì?

a)

Mạng có dây truyền qua sóng vô tuyến; mạng không dây truyền qua hệ thống dây cáp đồng lối lớn.

b)

Mạng có dây truyền qua cáp vật lý (đồng/quang); mạng không dây truyền qua các loại sóng vô tuyến.

c)

Mạng có dây sử dụng không khí để dẫn tin; mạng không dây sử dụng các đường ống nước để dẫn tin.

d)

Cả hai loại mạng đều sử dụng chung một môi trường truyền dẫn là các hạt electron trong dây dẫn.

45.

Khi tìm "Lịch thi học kỳ 1", tại sao việc lựa chọn từ khóa phù hợp lại rất quan trọng?

a)

Vì nó giúp máy tính của em hoạt động bền bỉ hơn và không bị nóng trong quá trình tra cứu dữ liệu.

b)

Vì máy tính em hoạt động kém khi em nhập đúng từ khóa có độ dài trên mười ký tự vào ô tìm kiếm.

c)

Vì nó giúp máy tìm kiếm trả về kết quả nhanh chóng, chính xác và sát với nhu cầu của người dùng.

d)

Vì chọn từ khóa sai sẽ làm cho đường truyền Internet bị ngắt kết nối và em phải khởi động lại máy.

46.

Em cần làm gì khi tiếp nhận thông tin từ Internet để đảm bảo độ chính xác?

a)

Tin tưởng hoàn toàn vì mọi thông tin trên mạng đều đã được các chuyên gia kiểm duyệt kỹ lưỡng.

b)

Chỉ tin vào những trang web có nhiều hình ảnh đẹp và có lượng người bình luận, tương tác cao.

c)

Chọn lọc, kiểm chứng từ nguồn uy tín và không vội chia sẻ những thông tin chưa rõ nguồn gốc.

d)

Tắt máy tính ngay lập tức khi thấy thông tin lạ để tránh việc máy tính bị lây nhiễm các loại virus.

47.

Hai lợi ích điển hình của mạng máy tính trong việc tiết kiệm tài chính và dữ liệu là gì?

a)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn và tăng cường độ sáng cho màn hình làm việc trong đêm tối.

b)

Cho phép chia sẻ dữ liệu (tệp tin) và chia sẻ thiết bị (máy in) để giảm thiểu chi phí mua sắm.

c)

Tự động sửa lỗi phần cứng và giúp người dùng không cần phải nạp pin cho các thiết bị di động.

d)

Làm cho các trang web hiển thị đẹp hơn và tăng dung lượng lưu trữ của thẻ nhớ lên gấp nhiều lần.

48.

Tại sao phòng máy trường học thường ưu tiên mạng có dây hơn là sử dụng Wifi?

a)

Vì dây mạng giúp máy tính đứng yên một chỗ và không bị dịch chuyển trong quá trình học tập.

b)

Vì mạng có dây mang lại đường truyền ổn định hơn, tốc độ cao hơn và tính bảo mật tốt hơn.

c)

Vì sử dụng Wifi sẽ làm cho học sinh bị đau đầu và gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của giáo viên.

d)

Vì các máy tính để bàn không thể tích hợp được các linh kiện để bắt sóng Wifi từ bộ phát tín hiệu.

49.

Để tìm chính xác cụm từ "Cách làm lồng đèn ông sao", em nên đặt từ khóa trong dấu gì?

a)

Đặt từ khóa trong cặp dấu ngoặc đơn ( ) để máy tìm kiếm hiểu đây là nội dung cần được ưu tiên.

b)

Đặt từ khóa trong cặp dấu ngoặc kép ( " ") để tìm chính xác cụm từ mà không bị tách rời các từ.

c)

Đặt từ khóa sau dấu gạch ngang (-) để máy tìm kiếm loại bỏ các kết quả không có hình ảnh minh họa.

d)

Đặt từ khóa trong cặp dấu ngoặc vuông [ ] để hệ thống tự động tải các video hướng dẫn về máy.

50.

Khi khai thác thông tin trên mạng, hành động nào sau đây thể hiện sự tôn trọng bản quyền?

a)

Sao chép nội dung và thay đổi tên tác giả thành tên mình để bài viết trông chuyên nghiệp hơn.

b)

Tự ý tải các hình ảnh đẹp về và đăng lại lên trang cá nhân mà không cần xin phép hay ghi nguồn.

c)

Ghi rõ nguồn trích dẫn tài liệu, không tự ý sao chép và nhận là nội dung do chính mình sáng tạo.

d)

Xóa bỏ các biểu tượng logo của trang web gốc trước khi đem nội dung đó đi chia sẻ cho các bạn khác.

51.

Câu 1: Mạng máy tính là gì? Em hãy kể tên 3 lợi ích thiết thực của mạng máy tính trong trường học của em.

a)

Mạng máy tính là một nhóm các máy tính và thiết bị ngoại vi được kết nối với nhau để trao đổi thông tin và dùng chung tài nguyên. 3 lợi ích thiết thực của mạng máy tính trong trường học là: 1. Giúp học sinh tra cứu tài liệu học tập trên thư viện điện tử nhanh chóng. 2. Giáo viên có thể gửi bài giảng, bài tập cho học sinh qua mạng một cách tiện lợi. 3. Cho phép dùng chung các thiết bị như máy in trong văn phòng trường để tiết kiệm chi phí.

b)

Mạng máy tính là một hệ thống các máy tính hoạt động độc lập, không liên kết với nhau. 3 lợi ích thiết thực là: 1. Tăng chi phí vận hành. 2. Giảm khả năng chia sẻ tài nguyên. 3. Hạn chế trao đổi thông tin.

c)

Mạng máy tính là một thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu cá nhân. 3 lợi ích thiết thực là: 1. Lưu trữ tài liệu cá nhân. 2. Không thể chia sẻ tài nguyên. 3. Không hỗ trợ trao đổi thông tin giữa các máy tính.

d)

Mạng máy tính là một phần mềm giúp bảo vệ máy tính khỏi virus. 3 lợi ích thiết thực là: 1. Bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại. 2. Không hỗ trợ chia sẻ tài nguyên. 3. Không giúp trao đổi thông tin.

52.

Em hãy phân biệt mạng có dây và mạng không dây dựa trên: Môi trường truyền dẫn và Tính cơ động (tiện dụng).

a)

Môi trường truyền dẫn: Mạng có dây sử dụng các thiết bị truyền dẫn vật lý như cáp đồng hoặc cáp quang; mạng không dây sử dụng sóng điện từ (sóng vô tuyến). Tính cơ động: Mạng có dây bị hạn chế bởi chiều dài dây cáp và vị trí ổ cắm mạng; còn mạng không dây tiện dụng, linh hoạt, cho phép người dùng kết nối ở mọi nơi trong phạm vi phủ sóng.

b)

Mạng có dây sử dụng sóng điện từ, còn mạng không dây sử dụng cáp quang. Mạng không dây bị hạn chế bởi vị trí ổ cắm mạng, còn mạng có dây tiện dụng hơn.

c)

Mạng có dây và mạng không dây đều sử dụng cáp đồng để truyền dữ liệu. Mạng không dây không có tính linh hoạt, chỉ dùng cố định.

d)

Mạng có dây sử dụng sóng vô tuyến, còn mạng không dây sử dụng cáp đồng. Mạng có dây tiện dụng hơn mạng không dây.

53.

Câu 3: Theo em, Internet mang lại những lợi ích gì trong việc học tập môn Tin học? Bên cạnh đó, Internet có tác hại nào nếu sử dụng không đúng cách không?

a)

Lợi ích: Internet giúp học sinh tiếp cận kho tri thức không lồ để tìm kiếm tài liệu học tập, tham gia các khóa học trực tuyến và trao đổi bài vở với thầy cô, bạn bè. Tác hại: Nếu sử dụng không đúng cách, Internet có thể gây nghiện, khiến học sinh sa sút học tập, tiếp nhận thông tin sai lệch, hoặc gặp rủi ro bị bắt nạt và lừa đảo qua mạng.

b)

Lợi ích: Internet chỉ dùng để giải trí, không có tác dụng trong học tập môn Tin học. Tác hại: Internet hoàn toàn an toàn, không có bất kỳ rủi ro nào.

c)

Lợi ích: Internet giúp học sinh không cần học bài, chỉ cần chơi game là giỏi Tin học. Tác hại: Internet không ảnh hưởng gì đến học sinh.

d)

Lợi ích: Internet chỉ giúp học sinh kết bạn, không hỗ trợ học tập. Tác hại: Internet chỉ gây mất thời gian, không có tác hại nào khác.

54.

Câu 4: Em hãy liệt kê các thành phần cơ bản của một mạng máy tính. Thiết bị Switch (Bộ chuyển mạch) có vai trò gì trong mạng?

a)

Các thành phần cơ bản của mạng máy tính gồm: thiết bị đầu cuối (máy tính, điện thoại), thiết bị kết nối (Switch, Router, cáp mạng) và phần mềm mạng. Thiết bị Switch có vai trò kết nối các thiết bị trong mạng và chuyển dữ liệu đến chính xác địa chỉ của thiết bị nhận.

b)

Các thành phần cơ bản của mạng máy tính gồm: chỉ có máy tính và phần mềm mạng. Thiết bị Switch chỉ dùng để tăng tốc độ mạng.

c)

Các thành phần cơ bản của mạng máy tính gồm: thiết bị đầu cuối và thiết bị kết nối, không cần phần mềm mạng. Thiết bị Switch dùng để bảo vệ mạng khỏi virus.

d)

Các thành phần cơ bản của mạng máy tính gồm: thiết bị đầu cuối, thiết bị kết nối và phần mềm mạng. Thiết bị Switch chỉ dùng để cấp nguồn cho các thiết bị.

55.

Câu 5: Em cần tìm thông tin để làm bài dự thi "Tìm hiểu về Lịch sử Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh". a) Em sẽ dùng từ khóa nào? b) Làm thế nào để lọc bớt các kết quả không liên quan?

a)

a) Từ khóa phù hợp là: "Lịch sử Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh". b) Để lọc bớt các kết quả không liên quan, nên đặt từ khóa trong cặp dấu ngoặc kép (" ").

b)

a) Từ khóa phù hợp là: "Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh". b) Để lọc kết quả, nên tìm trên mạng xã hội.

c)

a) Từ khóa phù hợp là: "Lịch sử Việt Nam". b) Để lọc kết quả, nên dùng nhiều từ khóa khác nhau.

d)

a) Từ khóa phù hợp là: "Thiếu niên Tiền phong". b) Để lọc kết quả, nên chọn kết quả đầu tiên trên Google.

56.

Câu 6. Tại sao chúng ta cần phải có thái độ văn minh, lịch sự khi giao tiếp qua thư điện tử? Em hãy nêu 2 ví dụ về quy tắc ứng xử khi gửi email.

a)

Thái độ văn minh, lịch sự giúp thể hiện sự tôn trọng đối với người nhận và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, tin cậy cho bản thân. Hai ví dụ về quy tắc ứng xử: 1. Luôn ghi rõ tiêu đề thư để người nhận biết trước nội dung chính. 2. Có lời chào đầu thư và lời cảm ơn, ký tên ở cuối như một cách lịch sự.

b)

Thái độ văn minh, lịch sự giúp người gửi email nhận được phản hồi nhanh hơn từ người nhận. Hai ví dụ về quy tắc ứng xử: 1. Gửi email vào ban đêm để gây chú ý. 2. Không cần ghi rõ tiêu đề thư.

c)

Thái độ văn minh, lịch sự giúp email không bị chuyển vào mục spam. Hai ví dụ về quy tắc ứng xử: 1. Không cần lời chào đầu thư. 2. Gửi email với nội dung ngắn gọn, không cần ký tên.

d)

Thái độ văn minh, lịch sự giúp người gửi email thể hiện quyền lực với người nhận. Hai ví dụ về quy tắc ứng xử: 1. Gửi email không cần cảm ơn. 2. Không cần ghi rõ nội dung chính.

57.

Câu 7. Hãy ghi lại cấu trúc của một địa chỉ email. Nếu em muốn gửi thư cho 2 bạn cùng một lúc, em sẽ làm thế nào?

a)

Cấu trúc địa chỉ email gồm: <Tên đăng nhập> @ <Tên miền của nhà cung cấp>. Để gửi thư cho 2 bạn cùng lúc, em có thể nhập địa chỉ của hai bạn vào mục "Người nhận" (ngăn cách bởi dấu phẩy hoặc chấm phẩy) hoặc sử dụng tính năng "CC".

b)

Cấu trúc địa chỉ email gồm: #. Để gửi thư cho 2 bạn cùng lúc, em phải gửi từng thư riêng biệt.

c)

Cấu trúc địa chỉ email gồm: -. Để gửi thư cho 2 bạn cùng lúc, em chỉ cần gửi cho một bạn, bạn đó sẽ chuyển tiếp.

d)

Cấu trúc địa chỉ email gồm: @. Để gửi thư cho 2 bạn cùng lúc, em phải tạo hai tài khoản email khác nhau.

58.

Câu 8: Bạn An dùng máy tính ở tiệm Internet công cộng để gửi bài tập cho cô giáo qua Email. Sau khi gửi xong, An gội về nên tắt màn hình và ra về. Theo em, An làm như vậy có an toàn không? An nên làm gì?

a)

Việc làm của An là không an toàn. Khi chỉ tắt màn hình, tài khoản email vẫn đang ở trạng thái đăng nhập, người sử dụng máy tính sau đó có thể truy cập và đọc trộm hoặc đánh cắp thông tin của An. An nên thực hiện thao tác "Đăng xuất" (Sign out) tài khoản trước khi rời đi.

b)

Việc làm của An là hoàn toàn an toàn vì đã tắt màn hình, không ai có thể truy cập vào email của An.

c)

An chỉ cần tắt máy tính là đủ, không cần phải đăng xuất tài khoản email.

d)

An nên xóa email vừa gửi thay vì đăng xuất tài khoản để đảm bảo an toàn.

59.

Câu 9. Em hãy kể tên 3 thành phần cơ bản của một mạng máy tính.

a)

Ba thành phần cơ bản là: Thiết bị đầu cuối (như máy tính xách tay), thiết bị kết nối (như bộ định tuyến không dây) và phần mềm mạng.

b)

Ba thành phần cơ bản là: Máy in, máy quét và phần mềm xử lý văn bản.

c)

Ba thành phần cơ bản là: Bộ vi xử lý, bộ nhớ RAM và ổ cứng.

d)

Ba thành phần cơ bản là: Màn hình, chuột và bàn phím.

60.

Câu 10. Em hãy so sánh sự khác biệt cơ bản về môi trường truyền dẫn giữa mạng có dây và mạng không dây.

a)

Mạng có dây truyền dẫn thông qua các dây cáp vật lý (như cáp đồng, cáp quang) dẫn tín hiệu. Mạng không dây truyền dẫn thông qua các loại sóng vô tuyến (sóng điện từ) không cần dây.

b)

Mạng có dây và mạng không dây đều sử dụng sóng vô tuyến để truyền tín hiệu.

c)

Mạng không dây chỉ truyền dẫn qua cáp quang, còn mạng có dây truyền qua sóng điện từ.

d)

Mạng có dây truyền dẫn qua sóng âm, còn mạng không dây truyền qua sóng ánh sáng.

61.

Câu 11: Giả sử em cần tìm thông tin về "Lịch thi học kỳ 1" trên Google. a) Em sẽ nhập từ khóa nào để tìm kiếm? b) Tại sao việc lựa chọn từ khóa phù hợp lại quan trọng?

a)

a) Em sẽ nhập từ khóa: "Lịch thi học kỳ 1". b) Việc lựa chọn từ khóa phù hợp giúp tìm kiếm thông tin chính xác, tiết kiệm thời gian và tránh các kết quả không liên quan.

b)

a) Em sẽ nhập từ khóa: "Thi học kỳ 2". b) Việc lựa chọn từ khóa phù hợp không quan trọng, vì kết quả tìm kiếm luôn chính xác.

c)

a) Em sẽ nhập từ khóa: "Lịch học thêm". b) Việc lựa chọn từ khóa phù hợp chỉ giúp tìm kiếm nhanh hơn, không ảnh hưởng đến độ chính xác.

d)

a) Em sẽ nhập từ khóa: "Kết quả học kỳ 1". b) Việc lựa chọn từ khóa phù hợp chỉ giúp tránh các quảng cáo, không liên quan đến kết quả tìm kiếm.

62.

Câu 12: Theo em, thông tin trên Internet có phải lúc nào cũng chính xác không? Em cần làm gì khi tiếp nhận thông tin từ Internet?

a)

Thông tin trên Internet không phải lúc nào cũng chính xác vì có nhiều nguồn tin giả mạo hoặc chưa được kiểm chứng. Khi tiếp nhận thông tin, em cần có sự chọn lọc, kiểm tra lại thông tin từ các nguồn uy tín (như trang web của chính phủ hoặc giáo dục) và không vội vàng chia sẻ những tin tức nghi ngờ.

b)

Thông tin trên Internet luôn chính xác và không cần kiểm tra lại nguồn tin.

c)

Em có thể tin tưởng mọi thông tin trên Internet mà không cần chọn lọc.

d)

Chỉ cần chia sẻ thông tin ngay khi thấy mà không cần kiểm tra.

63.

Câu 13. Em hãy nêu 02 lợi ích của máy tính trong trường học hoặc cuộc sống.

a)

Hai lợi ích điển hình là: chia sẻ dữ liệu (giúp nhiều người tiếp cận cùng một tập tin nhanh chóng) và chia sẻ thiết bị (nhiều máy tính dùng chung một máy in để tiết kiệm tài chính).

b)

Máy tính chỉ dùng để chơi game và xem phim trong trường học.

c)

Máy tính giúp giảm khả năng học tập của học sinh.

d)

Máy tính làm cho việc học trở nên khó khăn hơn.

64.

Câu 14. Tại sao trong phòng thực hành Tin học của trường, các máy tính để bàn thường được kết nối bằng dây mạng (mạng có dây) thay vì dùng Wifi?

a)

Kết nối có dây thường được ưu tiên vì nó mang lại đường truyền ổn định hơn, tốc độ truyền tải cao và ổn định, đồng thời tính bảo mật tốt hơn so với việc dùng chung sóng Wifi cho nhiều máy tính cùng lúc.

b)

Kết nối có dây giúp tiết kiệm điện năng hơn so với Wifi.

c)

Kết nối có dây giúp máy tính hoạt động nhanh hơn về mặt phần cứng.

d)

Kết nối có dây giúp giảm tiếng ồn trong phòng thực hành.

65.

Câu 15: Em muốn tìm kiếm thông tin về "Cách làm lồng đèn ông sao" để chuẩn bị cho Tết Trung thu. a) Em hãy đề xuất một từ khóa phù hợp nhất để tìm kiếm. b) Để kết quả tìm kiếm chính xác cụm từ đó (không bị tách rời các từ), em nên đặt từ khóa trong dấu gì?

a)

Từ khóa phù hợp nhất: "Cách làm lồng đèn ông sao". b) Để tìm kiếm chính xác, em nên đặt từ khóa trong dấu ngoặc kép (" ").

b)

Từ khóa phù hợp nhất: "Lồng đèn ông sao". b) Để tìm kiếm chính xác, em nên đặt từ khóa trong dấu ngoặc đơn (' ').

c)

Từ khóa phù hợp nhất: "Cách làm lồng đèn giấy". b) Để tìm kiếm chính xác, em nên đặt từ khóa trong dấu ngoặc vuông ([ ]).

d)

Từ khóa phù hợp nhất: "Làm lồng đèn ông sao". b) Để tìm kiếm chính xác, em nên đặt từ khóa trong dấu ngoặc nhọn ({ }).

66.

Câu 16. Khi khai thác thông tin trên Internet để làm bài tập, em cần lưu ý điều gì về bản quyền tác giả?

a)

Em cần tôn trọng bản quyền bằng cách ghi rõ nguồn trích dẫn tài liệu, không tự ý sao chép và nhận là của mình. Nếu sử dụng cho mục đích công khai hoặc thương mại, cần có sự cho phép của tác giả.

b)

Em có thể sử dụng bất kỳ tài liệu nào trên Internet mà không cần ghi nguồn.

c)

Chỉ cần sao chép nội dung và chỉnh sửa một chút là không vi phạm bản quyền.

d)

Chỉ cần xin phép thầy cô là có thể sử dụng tài liệu trên Internet.