Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cơ thể người và hệ vận động

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Cơ thể người gồm các phần nào sau đây?

a)

Đầu, thân, tay

b)

Đầu, cổ, thân, chân

c)

Đầu, cổ, thân, hai tay và hai chân

d)

Đầu, thân, hai tay và hai chân

2.

Lớp nằm ngay dưới da của cơ thể người là

a)

Cơ

b)

Xương

c)

Mỡ

d)

Sụn

3.

Hệ cơ quan nào có vai trò vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng?

a)

Hệ hô hấp

b)

Hệ bài tiết

c)

Hệ tuần hoàn

d)

Hệ tiêu hóa

4.

Cơ quan điều khiển, điều hòa hoạt động của các cơ quan trong cơ thể là

a)

Hệ vận động

b)

Hệ thần kinh

c)

Hệ nội tiết

d)

Hệ tiêu hóa

5.

Khi chạy nhanh, hệ cơ quan nào hoạt động tăng cường đầu tiên?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ bài tiết

c)

Hệ vận động

d)

Hệ sinh dục

6.

Vai trò của hệ sinh dục là

a)

Trao đổi khí

b)

Duy trì nòi giống

c)

Bài tiết

d)

Điều hòa thân nhiệt

7.

Hệ nào giúp cơ thể thích nghi với môi trường?

a)

Hệ vận động

b)

Hệ thần kinh

c)

Hệ tiêu hóa

d)

Hệ hô hấp

8.

Các hệ cơ quan trong cơ thể người

a)

Hoạt động độc lập

b)

Không liên quan nhau

c)

Phối hợp chặt chẽ với nhau

d)

Chỉ hoạt động khi cần

9.

Hệ vận động ở người gồm

a)

Cơ và khớp

b)

Xương và khớp

c)

Cơ và xương

d)

Cơ, xương và da

10.

Chất khoáng trong xương có vai trò

a)

Tạo độ dẻo

b)

Tạo độ bền chắc

c)

Tạo độ đàn hồi

d)

Tạo năng lượng

11.

Bộ xương người trưởng thành có khoảng

a)

106 xương

b)

186 xương

c)

206 xương

d)

226 xương

12.

Khớp khuỷu tay thuộc loại

a)

Khớp bất động

b)

Khớp bán động

c)

Khớp động

d)

Khớp sợi

13.

Khớp khuỷu tay thuộc loại

a)

Khớp bất động

b)

Khớp bán động

c)

Khớp động

d)

Khớp sợi

14.

Tật cong vẹo cột sống thường do nguyên nhân nào?

a)

Di truyền

b)

Ngồi học sai tư thế

c)

Thiếu vitamin A

d)

Uống ít nước

15.

Bệnh loãng xương thường gặp ở

a)

Trẻ nhỏ

b)

Thanh niên

c)

Người cao tuổi

d)

Học sinh

16.

Biện pháp phòng chống loãng xương hiệu quả là

a)

Ít vận động

b)

Tập thể dục đều đặn

c)

Ngủ nhiều

d)

Nhịn ăn

17.

Tập thể dục có tác dụng gì đối với hệ vận động?

a)

Làm xương yếu

b)

Làm cơ teo

c)

Tăng độ dẻo dai

d)

Giảm chiều cao

18.

Chất dinh dưỡng là

a)

Chất gây năng lượng

b)

Chất trong máu

c)

Chất trong thức ăn cơ thể sử dụng

d)

Chất thải

19.

Nhóm chất nào sau đây cung cấp năng lượng chủ yếu?

a)

Vitamin

b)

Chất khoáng

c)

Carbohydrate

d)

Nước

20.

Enzyme amylase hoạt động ở

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Miệng

d)

Ruột già

21.

Enzyme pepsin có vai trò

a)

Tiêu hóa tinh bột

b)

Tiêu hóa protein

c)

Tiêu hóa chất béo

d)

Tiêu hóa vitamin

22.

Nơi hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu là

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

23.

Ruột già có chức năng chính là

a)

Tiêu hóa protein

b)

Hấp thụ nước

c)

Hấp thụ glucose

d)

Tiết enzyme

24.

Sâu răng do nguyên nhân chủ yếu nào?

a)

Thiếu canxi

b)

Vi khuẩn

c)

Thiếu vitamin D

d)

Uống ít nước

25.

Nhu cầu dinh dưỡng cao nhất là ở

a)

Người già

b)

Người trưởng thành

c)

Trẻ em

d)

Người bệnh

26.

Nhu cầu dinh dưỡng cao nhất là ở

a)

Người già

b)

Người trưởng thành

c)

Trẻ em

d)

Người bệnh

27.

Biện pháp đảm bảo an toàn thực phẩm là

a)

Ăn sống

b)

Bảo quản đúng cách

c)

Dùng thực phẩm hết hạn

d)

Không rửa thực phẩm

28.

Máu gồm

a)

Huyết tương và hồng cầu

b)

Huyết tương và các tế bào máu

c)

Hồng cầu và bạch cầu

d)

Tiểu cầu và huyết tương

29.

Thành phần chiếm tỉ lệ lớn nhất trong máu là

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Huyết tương

30.

Hồng cầu có chức năng

a)

Đông máu

b)

Miễn dịch

c)

Vận chuyển khí

d)

Tiêu hóa

31.

Kháng thể được tạo ra bởi

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Huyết tương

32.

Vaccine có tác dụng

a)

Tiêu diệt vi khuẩn trực tiếp

b)

Tạo kháng thể

c)

Gây bệnh

d)

Thải độc

33.

Hệ nhóm máu ABO gồm

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

34.

Tim có chức năng

a)

Trao đổi khí

b)

Bơm máu

c)

Lọc máu

d)

Đông máu

35.

Trao đổi chất diễn ra chủ yếu ở

a)

Động mạch

b)

Tĩnh mạch

c)

Mao mạch

d)

Tim

36.

Bệnh nào thuộc tim mạch?

a)

Thiếu máu

b)

Huyết áp cao

c)

Sâu răng

d)

Viêm phổi

37.

Cơ quan trao đổi khí là

a)

Mũi

b)

Phế quản

c)

Phổi

d)

Thanh quản

38.

Lông mũi có tác dụng

a)

Trao đổi khí

b)

Lọc bụi

c)

Phát âm

d)

Co bóp

39.

Khi hít vào, thể tích lồng ngực

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Ngừng

40.

Trao đổi khí diễn ra theo cơ chế

a)

Chủ động

b)

Khuếch tán

41.

Khi hít vào, thể tích lồng ngực

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Ngừng

42.

Trao đổi khí diễn ra theo cơ chế

a)

Chủ động

b)

Khuếch tán

c)

Thẩm thấu

d)

Vận chuyển tích cực

43.

Oxi khuếch tán từ

a)

Máu vào phế nang

b)

Phế nang vào máu

c)

Máu vào tế bào

d)

Phế quản vào phổi

44.

Viêm phổi là bệnh của

a)

Tim

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Gan

45.

Thanh quản có vai trò

a)

Lọc máu

b)

Phát âm

c)

Trao đổi khí

d)

Tiêu hóa

46.

Lao phổi là bệnh

a)

Không lây

b)

Di truyền

c)

Do vi khuẩn

d)

Do thiếu vitamin

47.

Hệ bài tiết có chức năng

a)

Trao đổi khí

b)

Lọc và thải chất thải

c)

Vận chuyển máu

d)

Tiêu hóa

48.

Cơ quan thải CO₂ là

a)

Da

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Gan

49.

Cơ quan quan trọng nhất của hệ bài tiết là

a)

Da

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Bóng đái

50.

Đơn vị chức năng của thận là

a)

Neuron

b)

Phế nang

c)

Đơn vị lọc

d)

Nephron

51.

Nước tiểu được tạo ra ở

a)

Bóng đái

b)

Ống đái

c)

Thận

d)

Ống dẫn

52.

Bóng đái có chức năng

a)

Lọc máu

b)

Dẫn nước tiểu

c)

Tích trữ nước tiểu

d)

Thải mồ hôi

53.

Bệnh sỏi thận thuộc hệ

a)

Hô hấp

b)

Tiêu hóa

c)

Bài tiết

d)

Tuần hoàn

54.

Nguyên nhân gây suy thận là

a)

Ăn nhiều rau

b)

Tổn thương chức năng thận

c)

Thiếu vitamin

d)

Uống nhiều nước