wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về máy tính

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Bộ xử lý trung tâm của máy tính gọi là gì?

a)

RAM

b)

CPU

c)

ROM

d)

SSD

2.

RAM là loại bộ nhớ gì?

a)

Chỉ đọc

b)

Không thay đổi khi tắt máy

c)

Truy cập ngẫu nhiên và mất dữ liệu khi tắt máy

d)

Dùng để lưu trữ lâu dài

3.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị nhập?

a)

Máy in

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Loa

4.

Ổ cứng SSD có ưu điểm gì so với HDD?

a)

Dung lượng lớn hơn

b)

Tốc độ nhanh hơn

c)

Giá rẻ hơn

d)

Hoạt động êm hơn nhưng chậm

5.

Hệ điều hành nào sau đây thuộc mã nguồn mở?

a)

Windows

b)

Linux

c)

MacOS

d)

Android

6.

ROM dùng để làm gì?

a)

Lưu dữ liệu tạm

b)

Lưu chương trình khởi động

c)

Lưu trữ lâu dài và ghi nhiều lần

d)

Chạy ứng dụng

7.

Thiết bị nào lưu trữ được nhiều nhất?

a)

DVD

b)

USB 32GB

c)

SSD 512GB

d)

RAM 8GB

8.

Đơn vị đo tốc độ CPU là:

a)

Mbps

b)

GHz

c)

GB

d)

MB

9.

Phần mềm diệt virus thuộc loại phần mềm gì?

a)

Hệ thống

b)

Ứng dụng

c)

Lập trình

d)

Đa phương tiện

10.

BIOS nằm ở đâu?

a)

Trong RAM

b)

Trong ổ cứng

c)

Trong ROM

d)

Trong CPU

11.

Card đồ hoạ có chức năng gì?

a)

Xử lý hình ảnh

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Giải mã âm thanh

d)

Tăng tốc mạng

12.

Hệ điều hành không phải của Microsoft?

a)

Windows 11

b)

Windows XP

c)

Ubuntu

d)

Windows 7

13.

Phần mềm nào là phần mềm văn phòng?

a)

Photoshop

b)

Word

c)

Visual Studio

d)

AutoCAD

14.

Thiết bị nào là thiết bị ra?

a)

Bàn phím

b)

Webcam

c)

Loa

d)

Chuột

15.

1TB bằng bao nhiêu GB?

a)

100GB

b)

500GB

c)

1024GB

d)

2048GB

16.

Thiết bị ngoại vi là gì?

a)

Thiết bị nằm trong CPU

b)

Thiết bị ngoài thân máy

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Bộ nhớ máy tính

17.

File .exe thuộc loại file gì?

a)

Văn bản

b)

Cài đặt/Chạy chương trình

c)

Hình ảnh

d)

Âm thanh

18.

Máy in thuộc loại thiết bị gì?

a)

Nhập

b)

Xuất

c)

Nhập/xuất

d)

Lưu trữ

19.

GPU viết tắt của:

a)

General Processing Unit

b)

Graphic Processing Unit

c)

Global Processing Utility

d)

Game Processing Unit

20.

Thao tác "Copy" thường dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + X

c)
21.

WiFi sử dụng dạng kết nối nào?

a)

Có dây

b)

Không dây

c)

Quang học

d)

Điện tử

22.

Địa chỉ IP v4 có bao nhiêu bit?

a)

16

b)

32

c)

64

d)

128

23.

Modem có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Chuyển đổi tín hiệu mạng

c)

Tạo văn bản

d)

Tăng âm thanh

24.

WAN là mạng:

a)

Cá nhân

b)

Cục bộ

c)

Diện rộng

d)

Không dây

25.

Thiết bị định tuyến mạng là gì?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Modem

26.

HTTP là giao thức dùng cho:

a)

Gửi mail

b)

Truy cập web

c)

FTP

d)

Bảo mật

27.

Tên miền là gì?

a)

Địa chỉ URL

b)

Mã nguồn

c)

Địa chỉ email

d)

Địa chỉ IP dạng chữ

28.

Đơn vị tốc độ mạng:

a)

GB

b)

GHz

c)

Mbps

d)

ms

29.

Mạng LAN dùng cho:

a)

Quốc tế

b)

Phạm vi nhỏ như nhà, văn phòng

c)

Dùng cho điện thoại

d)

Không dây

30.

Firewall dùng để:

a)

Tăng tốc CPU

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Giảm dung lượng file

31.

URL là gì?

a)

Địa chỉ trang web

b)

Loại virus

c)

Phần mềm

d)

Giao thức email

32.

Dạng kết nối mạng nhanh nhất:

a)

Dial-up

b)

3G

c)

Cáp quang

d)

ADSL

33.

Giao thức gửi email:

a)

FTP

b)

POP3/SMTP

c)

HTTP

d)

IPX

34.

Mạng không dây cần thiết bị:

a)

Switch

b)

Router WiFi

c)

CPU

d)

SSD

35.

Virus máy tính lây qua:

a)

File và internet

b)

CPU

c)

RAM

d)

Màn hình

36.

g không dây cần thiết bị:

a)

Switch

b)

Router WiFi

c)

CPU

d)

SSD

37.

Virus máy tính lây qua:

a)

File và internet

b)

CPU

c)

RAM

d)

Màn hình

38.

Cloud storage là:

a)

Lưu trên ổ cứng

b)

Lưu trên máy chủ internet

c)

Lưu vào USB

d)

Lưu vào RAM

39.

Phần mềm độc hại gọi chung là:

a)

Hardware

b)

Software

c)

Malware

d)

Adware

40.

Kết nối Bluetooth là loại kết nối:

a)

Xa

b)

Trung bình

c)

Gần

d)

Vệ tinh

41.

Thiết bị dùng để chia nhiều cổng mạng LAN:

a)

Hub/Switch

b)

RAM

c)

GPU

d)

BIOS

42.

4G là viết tắt của:

a)

4th Generation

b)

4GB

c)

4 Gate

d)

4Ghz

43.

Lưu văn bản trong Word dùng phím:

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + O

d)

Ctrl + P

44.

Định dạng chữ **đậm** dùng:

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + B

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + E

45.

File Word có đuôi:

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.pptx

d)

.pdf

46.

Trong Excel, hàm tính tổng là:

a)

=SUM()

b)

=TOTAL()

c)

=ADD()

d)

=PLUS()

47.

PowerPoint dùng để:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Lập bảng tính

c)

Tạo bài trình chiếu

d)

Lưu tệp nén

48.

Căn giữa đoạn văn bản:

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + E

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + J

49.

Hàm trung bình trong Excel:

a)

=MEDIAN()

b)

=SUM()

c)

=COUNT()

d)

=AVERAGE()

50.

Chèn hình ảnh vào Word dùng thẻ:

a)

Insert

b)

Review

c)

Home

d)

Layout

51.

Trong PowerPoint, chuyển slide dùng:

a)

Transition

b)

Review

c)

Layout

d)

Insert

52.

Excel dùng để:

a)

Tạo video

b)

Tính toán, phân tích dữ liệu

c)

Soạn thảo truyện

d)

Lập trình

53.

Định dạng gạch chân:

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + B

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + T

54.

Tạo bảng trong Word dùng thẻ:

a)

Table

b)

Insert → Table

c)

Design

d)

Home

55.

Biểu đồ trong Excel nằm ở thẻ:

a)

Review

b)

Insert

c)

Data

d)

View

56.

Nhóm công cụ chỉnh font chữ nằm ở thẻ:

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Layout

57.

Sao chép ô trong Excel:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl + D

58.

Nhóm công cụ chỉnh font chữ nằm ở thẻ:

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Layout

59.

Sao chép ô trong Excel:

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + A

d)

Ctrl + D

60.

Chọn toàn bộ văn bản trong Word:

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + A

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + H

61.

Tạo ghi chú (Notes) trong PowerPoint nằm ở:

a)

Insert

b)

View

c)

Home

d)

File

62.

Định dạng số tiền trong Excel dùng:

a)

Cell Format → Text

b)

Cell Format → Currency

c)

Cell Format → Date

d)

Cell Format → General

63.

Tạo liên kết (Hyperlink) trong Word:

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + K

d)

Ctrl + Y

64.

Để in văn bản:

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + D

d)

Ctrl + M

65.

Trong Excel, hàm đếm số ô chứa số:

a)

COUNT

b)

COUNTA

c)

COUNTIF

d)

SUM

66.

Để chèn slide mới:

a)

Insert → New Text

b)

Home → New Slide

c)

View → Add Slide

d)

File → Add New

67.

Tế bào trong Excel gọi là:

a)

Cell

b)

Block

c)

Box

d)

Node

68.

Bộ ứng dụng văn phòng gồm:

a)

Windows, Word, Chrome

b)

Word, Excel, PowerPoint

c)

Word, Excel, Photoshop

d)

Firefox, Word, Excel

69.

Phím tắt mở file:

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + A

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + O

70.

Lệnh in ra màn hình trong Python:

a)

echo()

b)

print()

c)

show()

d)

display()

71.

Kiểu dữ liệu của "Hello"?

a)

int

b)

float

c)

string

d)

bool

72.

Toán tử chia lấy dư:

a)

/

b)

//

c)

%

d)

**

73.

Danh sách trong Python dùng ký hiệu:

a)

{}

b)

[]

c)

()

d)

<>

74.

Hàm nhập dữ liệu:

a)

input()

b)

enter()

c)

scan()

d)

read()

75.

Vòng lặp vô hạn phổ biến:

a)

for(;;)

b)

while True:

c)

repeat()

d)

loop forever

76.

Python là ngôn ngữ:

a)

Biên dịch

b)

Thông dịch

c)

Máy

d)

Hợp ngữ

77.

Dấu # dùng để:

a)

Tạo biến

b)

Chú thích

c)

Gọi hàm

d)

Kết thúc chương trình