wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm nghiệm — Câu hỏi trắc nghiệm chuyển đổi từ phiếu bài tập

Total questions: 128

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Chế phẩm có chứa dược chất, dược liệu dùng cho người nhằm mục đích phòng bệnh, chữa bệnh, chẩn đoán bệnh, điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh, điều chỉnh chức năng sinh lí của cơ thể người bao gồm thuốc hóa dược, thuốc dược liệu, vaccine,... được gọi là gì?

a)

Thuốc

b)

Dược chất

c)

Dược liệu

2.

... là chất hoặc hỗn hợp các chất dùng để sản xuất thuốc, tác dụng dược lí hoặc có tác dụng trực tiếp trong phòng bệnh, chẩn đoán bệnh, chữa bệnh, điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh, điều chỉnh chức năng sinh lí cơ thể người? Hãy điền vào dấu ...

a)

Dược chất

b)

Dược liệu

c)

Sinh phẩm

3.

... là thuốc có thành phần từ dược liệu và có tác dụng dựa trên bệnh lí khoa học trừ thuốc cổ truyền? Hãy điền vào dấu ...

a)

Thuốc dược liệu

b)

Thuốc cổ truyền

c)

Biệt dược gốc

4.

... là sinh phẩm được cấp phép lưu hành tại Việt Nam trên cơ sở đầy đủ dữ liệu về chất lượng, an toàn và hiệu quả. Hãy điền vào dấu ...

a)

Sinh phẩm tham chiếu

b)

Sinh phẩm thử nghiệm

c)

Sinh phẩm tương tự sinh học

5.

... là những sản phẩm được dùng để bổ sung thêm vào chế độ ăn uống hằng ngày nhằm duy trì, tăng cường, cải thiện các chức năng của cơ thể người, giảm nguy cơ mắc bệnh. Hãy điền vào dấu ...

a)

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe

b)

Thực phẩm chức năng y học

c)

Biệt dược không kê đơn

6.

... có hiệu lực phòng bệnh và chữa bệnh, không có hoặc ít có tác dụng có hại; ổn định về chất lượng trong thời hạn đã xác định; tiện dụng và dễ bảo quản. Hãy điền vào dấu ...

a)

Các tính chất đặc trưng của thuốc

b)

Tiêu chuẩn bao gói

c)

Tên biệt dược

7.

... là thuốc có thành phần dược liệu được chế biến, bào chế hoặc phối hợp theo lí luận bằng phương pháp y học cổ truyền hoặc theo kinh nghiệm dân gian thành chế phẩm có dạng bào chế truyền thống, hiện đại. Hãy điền vào dấu ...

a)

Thuốc cổ truyền

b)

Thuốc dược liệu

c)

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe

8.

... là dược liệu được chế biến theo lí luận và phương pháp y học cổ truyền, dùng để sản xuất thuốc cổ truyền hoặc dùng để phòng bệnh và chữa bệnh. Hãy điền vào dấu ...

a)

Vị thuốc cổ truyền

b)

Dược chất tổng hợp

c)

Tá dược

9.

... là loại thực phẩm có thể ăn bằng đường miệng hoặc bằng ống xông, được chỉ định để điều chỉnh chế độ ăn của người bệnh và chỉ được sử dụng dưới sự giám sát nhân viên y tế. Hãy điền vào dấu ...

a)

Thực phẩm dinh dưỡng y học

b)

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe

c)

Dinh dưỡng đường tĩnh mạch ngoài y tế

10.

... là thuốc đầu tiên được cấp phép lưu hành trên cơ sở đầy đủ dữ liệu về chất lượng, an toàn, hiệu quả. Hãy điền vào dấu ...

a)

Biệt dược gốc

b)

Thuốc generic

c)

Thuốc OTC

11.

... là tổng hợp các tính chất đặc trưng của thuốc thể hiện mức độ phù hợp với những yêu cầu đã định theo điều kiện xác định về kinh tế, kĩ thuật xã hội. Hãy điền vào dấu ...

a)

Chất lượng thuốc

b)

Tính an toàn thực phẩm

c)

Tính ổn định bao bì

12.

Theo Luật Dược 2016, thuốc kém chất lượng là gì?

a)

Không đạt tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký với cơ quan có thẩm quyền

b)

Đạt tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký

c)

Không có giấy phép lưu hành

13.

Theo Luật Dược 2016, thuốc đạt chất lượng là gì?

a)

Đạt tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký với cơ quan, thẩm quyền

b)

Không đạt tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký

c)

Thuộc danh mục thuốc kiểm soát đặc biệt

14.

Thuốc không đảm bảo chất lượng là gì?

a)

Không đạt tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký

b)

Thuốc không có nhãn

c)

Không kê đơn

15.

Hệ thống quản lí và kiểm tra chất lượng thuốc tại Việt Nam được chia làm ba bộ phận nào?

a)

Hệ thống quản lý chất lượng thuốc; Hệ thống kiểm tra chất lượng thuốc; Hệ thống thanh tra dược

b)

Hệ thống quản lý cung ứng thuốc; Hệ thống kiểm soát bán lẻ; Hệ thống dược lâm sàng

c)

Hệ thống cấp phép; Hệ thống dược động học; Hệ thống thử nghiệm lâm sàng

16.

Hướng dẫn thực hành tốt kiểm nghiệm thuốc theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, bản tiếng Việt do cơ quan nào ban hành?

a)

Cục Quản lý Dược

b)

Bộ Y tế

c)

Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương

17.

Một hệ thống chất lượng tập trung vào quá trình tổ chức và các điều kiện để thiết lập, thực thi, kiểm soát, lưu trữ, khi xuất và báo cáo các nghiên cứu an toàn về môi trường và sức khoẻ trong lĩnh vực phi lâm sàng là khái niệm nào?

a)

Thực hành tốt phòng thử nghiệm

b)

Thực hành tốt sản xuất

c)

Thực hành lâm sàng tốt

18.

Mục đích cuối cùng của GLP-OECD là gì?

a)

Đảm bảo tính tin cậy, toàn vẹn và chất lượng dữ liệu nghiên cứu phi lâm sàng nhằm bảo vệ sức khỏe và môi trường

b)

Tăng sản lượng sản xuất thuốc và giảm chi phí

c)

Quảng bá thương hiệu phòng thử nghiệm

19.

Nguyên nhân đầu tiên của việc hình thành GLP là gì?

a)

Sự gian dối trong công bố các dữ liệu của các thử nghiệm

b)

Thiếu kinh phí cho phòng thí nghiệm

c)

Việc áp dụng ISO 9001 quá chậm

d)

Nhu cầu xuất khẩu thuốc tăng đột biến

20.

Thực hiện GLP nhằm mục đích gì?

a)

Tạo ra hàng rào về thương mại

b)

Giảm số lượng thuốc trên thị trường

c)

Thay thế hoàn toàn GMP

d)

Loại bỏ nhu cầu kiểm nghiệm độc lập

21.

Dược điển Việt Nam V bao gồm các tiêu chuẩn chất lượng của đối tượng nào?

a)

Dược phẩm

b)

Thực phẩm chức năng

c)

Trang thiết bị y tế

d)

Hóa chất công nghiệp

22.

Cơ quan nào liên quan đến dược điển?

a)

Bộ Khoa học và Công nghệ

b)

Bộ Công Thương

c)

Bộ Tài chính

d)

Bộ Giáo dục và Đào tạo

23.

Dược điển Việt Nam có mục lục tra cứu theo gì?

a)

Theo tên Latin

b)

Theo tên thương mại

c)

Theo mã số đăng ký

d)

Theo tên viết tắt tiếng Anh

24.

Cơ quan hướng dẫn quản lý chất lượng thuốc trong quá trình nhập khẩu, sản xuất, lưu hành và sử dụng tại Việt Nam là cơ quan nào?

a)

Bộ Y tế

b)

Bộ Công Thương

c)

Bộ Tư pháp

d)

Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn

25.

Cơ quan nào sau đây có trách nhiệm thẩm định quy chuẩn kỹ thuật về thuốc?

a)

Bộ Khoa học và Công nghệ

b)

Bộ Y tế

c)

Cục Quản lý Dược

d)

Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng

26.

Nội dung nào sau đây nằm trong mục tiêu chuẩn cơ sở được thẩm định?

a)

Phương pháp thử

b)

Giá bán sản phẩm

c)

Quy định về quảng cáo

d)

Chính sách nhân sự phòng thí nghiệm

27.

… nhằm nâng cao tính hiệu quả của hệ thống các phòng kiểm nghiệm thuốc trên cả hai mặt quản lý nghiệp vụ và kỹ thuật, nhằm đảm bảo tính khách quan, trung thực, chính xác trong đánh giá chất lượng thuốc. Hãy điền vào chỗ trống.

a)

GLP

b)

GMP

c)

GDP

d)

ISO 14001

28.

Đặc điểm của các chỉ tiêu chất lượng là gì?

a)

Việc lượng hóa các thuộc tính của sản phẩm

b)

Chỉ mô tả cảm quan sản phẩm

c)

Chỉ áp dụng cho nguyên liệu thô

d)

Không cần đến số liệu đo lường

29.

Các nguyên tắc thực hành tốt phòng kiểm nghiệm được soạn thảo với mục đích gì?

a)

Cung cấp cơ sở đánh giá các phòng thử nghiệm

b)

Thay thế hoàn toàn quy định pháp luật

c)

Giảm chi phí vận hành doanh nghiệp

d)

Loại bỏ nhu cầu đào tạo nhân viên

30.

Theo Luật Dược 2016, thuốc giả là sản phẩm được sản xuất dưới dạng thuốc với ý đồ lừa đảo và thuộc một trong những trường hợp nào sau đây?

a)

Có dược chất, dược liệu nhưng không đúng hàm lượng, nồng độ hoặc khối lượng đã đăng ký hoặc ghi trong giấy phép nhập khẩu, trừ thuốc không đạt tiêu chuẩn chất lượng trong quá trình bảo quản nhưng chưa phân phối

b)

Được sản xuất bởi cơ sở đạt GMP cao cấp

c)

Có bao bì ghi đủ hướng dẫn sử dụng

d)

Có số đăng ký lưu hành còn hiệu lực

31.

Theo Luật Dược 2016, khái niệm thuốc giả được bổ sung thêm nội dung nào?

a)

Mạo danh nước sản xuất hoặc xuất xứ

b)

Có hạn dùng ngắn hơn quy định

c)

Bao bì màu sắc không đúng chuẩn

d)

Không ghi số lô sản xuất

32.

Việc xây dựng, ban hành hoặc trình cấp có thẩm quyền ban hành các văn bản vi phạm pháp luật là nhiệm vụ của cơ quan nào?

a)

Bộ Y tế (BYT)

b)

Bộ Công Thương

c)

Bộ Tài chính

d)

Bộ Nội vụ

33.

Trách nhiệm tổ chức kiểm tra chất lượng thuốc, chỉ đạo hệ thống kiểm nghiệm trên toàn quốc thuộc về cơ quan nào?

a)

Cục Quản lý Dược

b)

Tổng cục Hải quan

c)

Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng

d)

Viện Kiểm sát Nhân dân tối cao

34.

Đổi mới công nghệ dược được phân loại là yếu tố gì ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm?

a)

Yếu tố bên ngoài

b)

Yếu tố nội tại của bệnh nhân

c)

Yếu tố kiểm soát không liên quan

d)

Yếu tố khí tượng

35.

Mục đích của việc áp dụng hệ thống chất lượng là gì?

a)

Ngăn ngừa những hoạt động bừa bãi trong sản xuất

b)

Tăng số lỗi trong quá trình sản xuất

c)

Giảm yêu cầu kiểm soát quy trình

d)

Hạn chế việc cập nhật tiêu chuẩn

36.

Hoạt động nào là công tác quản lý kiến trúc thượng tầng?

a)

Hoạt động đảm bảo chất lượng

b)

Bảo dưỡng máy móc

c)

Đào tạo sử dụng phần mềm kế toán

d)

Quản lý cảnh quan nhà xưởng

37.

Cơ sở sản xuất, cơ sở nhập khẩu thuốc chỉ được đưa ra lưu thông, phân bố các lô thuốc… đạt tiêu chuẩn chất lượng khi nào? Hãy điền vào chỗ trống.

a)

Đã có kết quả kiểm nghiệm

b)

Sau khi bán thử nghiệm tại thị trường

c)

Khi hết hạn sử dụng

d)

Khi hoàn thành thiết kế bao bì

38.

… là một lượng xác định nguyên liệu ban đầu, nguyên liệu bao gói hoặc sản phẩm được chế biến trong một quy trình đơn lẻ hoặc một loạt các quy trình được coi là đồng nhất. Hãy điền vào chỗ trống.

a)

b)

Mẻ thử

c)

Phiếu kiểm soát

d)

Sổ tay chất lượng

39.

… là hai phần riêng biệt của lô sản xuất như mỗi gói, hộp hay thùng nguyên vẹn hoặc không nguyên vẹn được chọn ra để lấy mẫu. Hãy điền vào chỗ trống.

a)

Đơn vị lấy mẫu

b)

Mẫu đối chứng

c)

Mẫu chuẩn

d)

Tiêu chuẩn cơ sở

40.

… là một lượng thuốc được lấy ra trực tiếp từ một phần, một vị trí trong đơn vị lấy mẫu đủ để tạo ra mẫu phân tích và mẫu lưu. Hãy điền vào chỗ trống.

a)

Mẫu ban đầu

b)

Mẫu thành phẩm

c)

Mẫu trung gian

d)

Mẫu hiệu chuẩn

41.

Điền khái niệm phù hợp vào chỗ trống: … là mẫu thuốc được tạo thành bằng cách trộn đều các mẫu ban đầu lấy ra từng đơn vị lấy mẫu.

a)

Mẫu riêng

b)

Mẫu chung

c)

Mẫu cuối cùng

d)

Mẫu phân tích

e)

Mẫu lưu

42.

Điền khái niệm phù hợp vào chỗ trống: … là mẫu thuốc được tạo ra bằng cách trộn lần một số hoặc tất cả mẫu riêng với nhau.

a)

Mẫu chung

b)

Mẫu riêng

c)

Mẫu cuối cùng

d)

Mẫu phân tích

43.

Điền khái niệm phù hợp vào chỗ trống: … là một phần của mẫu chung đủ để tạo mẫu phân tích và mẫu lưu.

a)

Mẫu cuối cùng

b)

Mẫu riêng

c)

Mẫu chung

d)

Mẫu lưu

44.

Điền khái niệm phù hợp vào chỗ trống: … là một phần của mẫu cuối cùng đủ để kiểm nghiệm ở phòng kiểm tra chất lượng, đủ để thực hiện tất cả các phép thử.

a)

Mẫu phân tích

b)

Mẫu lưu

c)

Mẫu riêng

d)

Mẫu chung

45.

Điền khái niệm phù hợp vào chỗ trống: … là một phần của mẫu cuối cùng, được lưu để kiểm nghiệm khi cần thiết.

a)

Mẫu lưu

b)

Mẫu phân tích

c)

Mẫu riêng

d)

Mẫu chung

46.

Sản phẩm của các phòng kiểm nghiệm thuốc khi vận hành hoạt động là gì?

a)

Chứng nhận chất lượng thuốc

b)

Giấy phép lưu hành thuốc

c)

Bảng giá thuốc

d)

Phiếu nhập kho

47.

Đặc điểm nổi bật nhất của dược điển Mỹ được quan tâm nhất tại Việt Nam là gì?

a)

Được công nhận là dược điển tham chiếu

b)

Có số chuyên luận nhiều nhất thế giới

c)

Được ban hành bởi WHO

d)

Chỉ áp dụng cho thuốc sinh học

48.

Dược điển quốc tế được ban hành bởi cơ quan nào?

a)

WHO

b)

FDA

c)

EMA

d)

Bộ Y tế Việt Nam

49.

Cơ quan nào sau đây có liên quan đến dược điển?

a)

FDA

b)

Bộ Tài chính

c)

Bộ Giáo dục và Đào tạo

d)

Tổ chức Lao động Quốc tế

50.

Cải thiện sự hợp tác giữa cơ quan ban hành dược điển, quốc gia và khu vực là lợi ích của nội dung nào?

a)

Thực hành dược điển tốt

b)

Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn IV

c)

Đấu thầu thuốc tập trung

d)

Tự công bố chất lượng

51.

Chất lượng thuốc được nâng để đảm bảo sức khỏe người Việt Nam chủ yếu nhờ văn bản nào?

a)

Dược điển Việt Nam

b)

Luật bảo hiểm y tế

c)

Luật dược quốc tế

d)

Quy chuẩn thực hành nhà thuốc

52.

Vai trò chính của dược điển Việt Nam là gì?

a)

Đảm bảo thuốc được lưu hành trên thị trường có mức chất lượng tối thiểu

b)

Quản lý giá thuốc trần

c)

Phê duyệt thử nghiệm lâm sàng

d)

Cấp phép xây dựng nhà máy

53.

Nội dung nào trong dược điển Việt Nam quy định về quy chuẩn quốc gia đối với thuốc, nguyên liệu làm thuốc, bao bì tiếp xúc trực tiếp với thuốc?

a)

Phương pháp kiểm nghiệm chung

b)

Hướng dẫn sử dụng thuốc

c)

Quy định đấu thầu thuốc

d)

Tiêu chí đánh giá nhà thuốc

54.

Ai là người có thẩm quyền ban hành dược điển Việt Nam dựa trên tiêu chuẩn quốc gia và quy định áp dụng dược điển nước ngoài tại Việt Nam?

a)

Bộ trưởng Bộ Y tế

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Cục Quản lý Dược

d)

Chủ tịch Quốc hội

55.

Có bao nhiêu kiểu sơ đồ lấy mẫu theo quy định?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

5

56.

Dược điển thường đưa chuyên luận về một thuốc vào giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm?

a)

Thuốc mới được phê duyệt lưu hành tại quốc gia ban hành dược điển

b)

Thuốc đã ngừng lưu hành

c)

Thuốc trong giai đoạn nghiên cứu tiền lâm sàng

d)

Thuốc trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I

57.

Các công ty dược phẩm có vai trò như thế nào đối với nội dung dược điển?

a)

Góp ý tính khả thi và yêu cầu nâng cấp đối với dự thảo các chuyên luận dược điển

b)

Phê duyệt cuối cùng dược điển quốc gia

c)

Chỉ chịu trách nhiệm về giá thuốc

d)

Không tham gia vào quy trình xây dựng dược điển

58.

Điều kiện tiên quyết để quyền dược điển ra đời và có giá trị pháp lý là gì?

a)

Ngành dược tách khỏi ngành y

b)

Áp dụng duy nhất một dược điển quốc tế

c)

Thành lập hiệp hội bệnh viện

d)

Bắt buộc thử nghiệm lâm sàng cho mọi thuốc

59.

Hàng rào kỹ thuật đối với nền sản xuất dược phẩm của một quốc gia được thể hiện chủ yếu qua văn bản nào?

a)

Dược điển

b)

Luật thuế

c)

Luật lao động

d)

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

60.

Một trong các mục tiêu của dược điển là gì?

a)

Tăng khả năng tiếp cận thuốc và giá cả phải chăng

b)

Tăng thuế nhập khẩu thuốc

c)

Giảm số lượng chuyên luận

d)

Loại bỏ thuốc generic khỏi thị trường

61.

Phát biểu nào sau đây đúng về mẫu lưu?

a)

Lưu mẫu ít nhất 36 tháng sau khi hết hạn dùng

b)

Chỉ lưu mẫu đến khi hết hạn dùng

c)

Không cần lưu mẫu với thuốc kê đơn

d)

Chỉ lưu mẫu đối với thuốc nhập khẩu

62.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến chất lượng thuốc?

a)

Kinh tế

b)

Độ hòa tan của hoạt chất

c)

pH dung môi thử

d)

Cỡ mẫu thử nghiệm

63.

Thông tin về cột sắc kí HPLC có thể tìm trong phần nào của Dược điển?

a)

Phụ lục 5: Các phương pháp sắc kí

b)

Phụ lục 3: Dụng cụ và thiết bị

c)

Chuyên luận chế phẩm

d)

Phần chỉ số

64.

Người sản xuất coi chất lượng là điều họ phải làm để đáp ứng các quy định do ai đặt ra để được chấp nhận?

a)

Cơ quan quản lý nhà nước

b)

Khách hàng

c)

Nhà cung cấp nguyên liệu

d)

Hiệp hội nghề nghiệp

65.

Người sản xuất xem xét và thực hiện chất lượng nhằm đáp ứng điều gì để được khách hàng chấp nhận?

a)

Các quy định và yêu cầu do khách hàng đặt ra

b)

Các thông tư nội bộ của nhà máy

c)

Các hướng dẫn của nhà cung cấp bao bì

d)

Các tiêu chuẩn quốc tế tự chọn

66.

Siro đơn có nồng độ đường trắng theo quy định là bao nhiêu?

a)

50%

b)

64%

c)

75%

d)

60%

67.

Theo Dược điển Việt Nam V, giới hạn cho phép về thể tích đối với thuốc nhỏ mắt đa liều là gì?

a)

Không dưới thể tích ghi trên nhãn

b)

+10% theo nhãn

c)

+5% theo nhãn

d)

Không quá thể tích ghi trên nhãn

68.

Thuốc nhỏ mắt phải pha chế trong điều kiện vô khuẩn và đóng gói 1 liều, không được thêm chất sát khuẩn hoặc chất chống oxh là loại thuốc nhỏ mắt nào?

a)

Dùng cho phẫu thuật ở mắt

b)

Dùng hằng ngày

c)

Dùng cho trẻ em

d)

Dùng khi viêm kết mạc

69.

Theo Dược điển Việt Nam V, đối với thuốc nhỏ mắt đa liều, thể tích mỗi đơn vị đóng gói khuyến cáo không nên vượt quá bao nhiêu ml?

a)

5 ml

b)

8 ml

c)

10 ml

d)

15 ml

70.

Giới hạn cho phép về thể tích của hỗn dịch uống đơn liều với thể tích nhãn là 10 ml là gì?

a)

+10% so với thể tích ghi trên nhãn

b)

+5% so với thể tích ghi trên nhãn

c)

Không dưới thể tích ghi trên nhãn

d)

±10% so với thể tích ghi trên nhãn

71.

Chỉ tiêu độ trong yêu cầu thực hiện đối với dạng thuốc nào sau đây?

a)

Thuốc uống

b)

Thuốc mỡ

c)

Thuốc tiêm

d)

Thuốc đặt

72.

Trong chỉ tiêu xác định màu sắc thuốc tiêm, hóa chất để pha dung dịch chất màu xanh là hoạt chất nào?

a)

NaCl

b)

CuSO4

c)

FeSO4

d)

KMnO4

73.

Trong chỉ tiêu xác định màu sắc thuốc tiêm, hóa chất để pha dung dịch màu đỏ là hóa chất nào?

a)

CoCl2

b)

COCl2

c)

CuCl2

d)

FeCl3

74.

Số đơn vị cân lấy mẫu để thực hiện kiểm nghiệm thuốc uống hỗn dịch đơn liều là bao nhiêu?

a)

5 đơn vị

b)

8 đơn vị

c)

10 đơn vị

d)

12 đơn vị

75.

Trong phép thử giới hạn cho phép về thể tích của siro thuốc đa liều, số đơn vị thuốc tối thiểu cần thử là bao nhiêu?

a)

3 đơn vị

b)

5 đơn vị

c)

10 đơn vị

d)

15 đơn vị

76.

Giới hạn cho phép về thể tích thuốc tiêm truyền có thể tích nhãn lớn hơn 50 ml là gì?

a)

+5%

b)

+10%

c)

±10%

d)

Không dưới thể tích ghi trên nhãn

77.

Giới hạn cho phép về thể tích thuốc tiêm truyền có thể tích nhãn 50 ml là gì?

a)

+5%

b)

+10%

c)

±10%

d)

Không dưới thể tích ghi trên nhãn

78.

Giới hạn cho phép về thể tích của thuốc tiêm đơn liều khi đo thể tích từng đơn vị chế phẩm là gì?

a)

+5% cho mọi thể tích

b)

+10% cho mọi thể tích

c)

±10% cho mọi thể tích

d)

Không dưới thể tích ghi trên nhãn

79.

Giới hạn cho phép về thể tích của thuốc tiêm đơn liều khi đo tổng thể tích của nhiều đơn vị chế phẩm gộp lại là gì?

a)

Tổng thể tích theo nhãn +10%

b)

Tổng thể tích theo nhãn +15%

c)

Tổng thể tích theo nhãn +5%

d)

Tổng thể tích theo nhãn ±10%

80.

Giới hạn cho phép về thể tích của cao thuốc dạng lỏng để uống với thể tích nhãn 200 ml là gì?

a)

+2%

b)

+4%

c)

+5%

d)

±10%

81.

Giới hạn cho phép về thể tích của thuốc nhỏ mũi với thể tích nhãn 5 ml là gì?

a)

+10%

b)

+5%

c)

Không dưới thể tích ghi trên nhãn

d)

±10%

82.

Giới hạn cho phép về thể tích của rượu thuốc với thể tích nhãn 100 ml là gì?

a)

+4%

b)

+6%

c)

+10%

d)

±10%

83.

Số lượng đơn vị tối đa cần lấy để kiểm tra giới hạn thể tích thuốc tiêm truyền là bao nhiêu?

a)

1 đơn vị chế phẩm

b)

5 đơn vị chế phẩm

c)

10 đơn vị chế phẩm

d)

3 đơn vị chế phẩm

84.

Dược điển Việt Nam V phân loại hỗn dịch đối chiếu như thế nào?

a)

Phân thành 3 loại

b)

Phân thành 4 loại: 1, 2, 3, 4

c)

Phân thành 5 loại

d)

Phân thành 2 loại

85.

Số mẫu cân lấy để thực hiện phép thử giới hạn thể tích cho chế phẩm thuốc tiêm đơn liều, thể tích 5 ml5\text{ ml} là bao nhiêu?

a)

1 đơn vị chế phẩm

b)

2 đơn vị chế phẩm

c)

3 đơn vị chế phẩm

d)

5 đơn vị chế phẩm

86.

Xác định giới hạn tiểu phân là phép thử thuộc phụ lục nào của Dược điển VN V?

a)

Phụ lục 11.8

b)

Phụ lục 11.3

c)

Phụ lục 11.2

d)

Phụ lục 11.9

87.

Độ mịn thuốc bột được xác định bằng gì?

a)

Cỡ rây

b)

Tỷ trọng biểu kiến

c)

Độ ẩm

d)

Quan sát kính hiển vi

88.

Phép thử độ đồng đều đơn vị liều được quy định ở phụ lục nào?

a)

Phụ lục 11.2

b)

Phụ lục 11.3

c)

Phụ lục 11.8

d)

Phụ lục 11.9

89.

Yêu cầu độ ẩm của thuốc bột là gì?

a)

Hàm lượng nước không quá 9%9\%

b)

Hàm lượng nước không quá 5%5\%

c)

Hàm lượng nước từ 9%9\% đến 12%12\%

d)

Không có yêu cầu cụ thể

90.

Phép thử đồng đều khối lượng quy định ở phụ lục nào?

a)

Phụ lục 11.3

b)

Phụ lục 11.2

c)

Phụ lục 11.8

d)

Phụ lục 11.9

91.

Phép thử độ đồng đều hàm lượng quy định ở phụ lục nào?

a)

Phụ lục 11.2

b)

Phụ lục 11.3

c)

Phụ lục 11.8

d)

Phụ lục 11.9

92.

Thuốc mỡ đa liều có khối lượng ghi trên nhãn 10 g10\text{ g} , giới hạn cho phép của phép thử đồng đều khối lượng theo Dược điển VN V là bao nhiêu?

a)

10%10\%

b)

12%12\%

c)

15%15\%

d)

20%20\%

93.

Phép thử đồng đều khối lượng của Dược điển VN V gồm mấy phương pháp thực hiện?

a)

2 phương pháp

b)

3 phương pháp

c)

4 phương pháp

d)

5 phương pháp

94.

Phép thử độ đồng đều hàm lượng của Dược điển VN V gồm mấy phương pháp thực hiện?

a)

2 phương pháp

b)

3 phương pháp

c)

4 phương pháp

d)

5 phương pháp

95.

Phép thử độ đồng đều đơn vị liều của Dược điển VN V có mấy phương pháp thực hiện?

a)

2 phương pháp

b)

3 phương pháp

c)

4 phương pháp

d)

5 phương pháp

96.

Chỉ tiêu nào được xác định cho thuốc bột mà không áp dụng cho thuốc viên và thuốc cốm?

a)

Độ mịn

b)

Độ rã

c)

Độ hòa tan

d)

Đồng đều khối lượng

97.

Quy định giới hạn cho phép về chênh lệch khối lượng của chế phẩm thuốc bột Omentin 0,5 g0{,}5\text{ g} là bao nhiêu?

a)

±5%\pm5\%

b)

±7,5%\pm7{,}5\%

c)

±10%\pm10\%

d)

±15%\pm15\%

98.

Quy định giới hạn cho phép về chênh lệch khối lượng của chế phẩm viên nén A hàm lượng 300 mg300\text{ mg} là bao nhiêu?

a)

±5%\pm5\%

b)

±7,5%\pm7{,}5\%

c)

±10%\pm10\%

d)

±15%\pm15\%

99.

Quy định giới hạn cho phép về chênh lệch khối lượng của chế phẩm thuốc cốm B không bao đơn liều hàm lượng 10 mg10\text{ mg} là bao nhiêu?

a)

±5%\pm5\%

b)

±7,5%\pm7{,}5\%

c)

±10%\pm10\%

d)

±15%\pm15\%

100.

Chế phẩm thuốc cốm C không bao đơn liều được thực hiện phép thử đồng đều khối lượng theo phương pháp nào?

a)

Phương pháp 1, phụ lục 11.3

b)

Phương pháp 2, phụ lục 11.3

c)

Phương pháp 3, phụ lục 11.3

d)

Phương pháp 2, phụ lục 11.2

101.

Chế phẩm thuốc bột pha tiêm C được thực hiện phép thử đồng đều khối lượng theo quy định của Dược điển VN V bằng phương pháp nào?

a)

Phương pháp 1

b)

Phương pháp 2

c)

Phương pháp 3

d)

Phương pháp 4

102.

Giá trị K trong công thức tính AV của phép thử đồng đều đơn vị liều là gì?

a)

Hằng số chắc chắn

b)

Giá trị đối chiếu

c)

Hệ số biến thiên

d)

Số đơn vị lấy mẫu

103.

Khi thực hiện phép thử đồng đều đơn vị liều với 10 đơn vị thử đầu tiên, giá trị nn là bao nhiêu?

a)

1010

b)

2020

c)

3030

d)

1515

104.

Giá trị mm trong phép thử đồng đều đơn vị liều là gì?

a)

Giá trị đối chiếu

b)

Trung bình mẫu

c)

Độ lệch chuẩn

d)

Giới hạn chấp nhận

105.

Để thực hiện phép thử đồng đều đơn vị liều bằng phương pháp chênh lệch khối lượng của thuốc viên nang, thao tác đầu tiên cần làm là gì?

a)

Cân riêng lẻ bột thuốc trong từng đơn vị đem thử của 10 đơn vị đầu tiên

b)

Cân cả viên rồi chia khối lượng cho 1010

c)

Trộn chung bột của 10 viên rồi cân một lần

d)

Chỉ cân 5 đơn vị đầu tiên

106.

Để kết luận phép thử độ đồng đều đơn vị liều cần bao nhiêu đơn vị?

a)

1010 đơn vị

b)

2020 đơn vị

c)

3030 đơn vị

d)

4040 đơn vị

107.

Giới hạn cho phép chỉ tiêu đồng đều khối lượng của viên nén bao phim Ceficin 400 mg400\text{ mg} theo Dược điển VN V là bao nhiêu?

a)

±3%\pm3\%

b)

±5%\pm5\%

c)

±7,5%\pm7{,}5\%

d)

±10%\pm10\%

108.

Định nghĩa nào sau đây đúng về thuốc đặt âm đạo?

a)

Khối lượng thường từ 3–10 g

b)

Khối lượng thường từ 1–3 g

c)

Khối lượng thường từ 0,5–4 g

d)

Khối lượng thường từ 12–20 g

109.

Định nghĩa nào sau đây đúng về thuốc đặt niệu đạo?

a)

Đường kính 2–4 mm, chiều dài 6–20 cm, khối lượng khoảng 0,5–4 g

b)

Đường kính 4–8 mm, chiều dài 2–6 cm, khối lượng khoảng 1–2 g

c)

Đường kính 1–2 mm, chiều dài 20–30 cm, khối lượng khoảng 5–10 g

d)

Đường kính 2–4 cm, chiều dài 6–20 cm, khối lượng khoảng 0,05–0,1 g

110.

Thuốc than là thuốc được phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Dạng bào chế

b)

Nguồn gốc dược liệu

c)

Công dụng điều trị

d)

Hàm lượng hoạt chất

111.

Thuốc dược gia truyền là thuốc phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Phương thuốc

b)

Dạng bào chế

c)

Đường dùng

d)

Nguồn gốc nguyên liệu

112.

Thuốc có nguồn gốc tự nhiên được bào chế theo phương pháp cổ truyền hoặc hiện đại là thuốc gì?

a)

Thuốc dược liệu

b)

Thuốc hóa dược

c)

Thực phẩm chức năng

d)

Chế phẩm sinh học

113.

Theo Dược điển Việt Nam V, thành phần của cao lỏng có yêu cầu nào sau đây?

a)

1 ml tương ứng với 1 g dược liệu

b)

1 ml tương ứng với 0,5 g dược liệu

c)

1 ml tương ứng với 2 g dược liệu

d)

1 ml tương ứng với 10 g dược liệu

114.

Khi thử độ rã của thuốc đạn, cần tiến hành với bao nhiêu đơn vị?

a)

2 đơn vị

b)

3 đơn vị

c)

4 đơn vị

d)

6 đơn vị

115.

Khi thử độ đồng nhất đối với thuốc mềm dùng trên da và niêm mạc, cần tiến hành với bao nhiêu đơn vị?

a)

3 đơn vị

b)

4 đơn vị

c)

5 đơn vị

d)

10 đơn vị

116.

Khi thử độ đồng đều khối lượng đối với thuốc mềm dùng trên da và niêm mạc, cần tiến hành với bao nhiêu đơn vị?

a)

3 đơn vị

b)

4 đơn vị

c)

5 đơn vị

d)

6 đơn vị

117.

Phát biểu nào sau đây đúng khi thử độ rã thuốc đạn?

a)

Dùng đủ 3 viên, thời gian rã không quá 30 phút

b)

Dùng 2 viên, thời gian rã không quá 60 phút

c)

Dùng đủ 3 viên, thời gian rã không quá 60 phút

d)

Dùng 6 viên, thời gian rã không quá 30 phút

118.

Ngoài các yêu cầu chất lượng chung, thuốc mỡ tra mắt cần tiến hành thêm chỉ tiêu nào?

a)

Giới hạn kích thước các tiểu phân

b)

Độ tan của tá dược

c)

Độ pH của nước rửa mắt

d)

Hàm lượng ethanol tồn dư

119.

Khi thuốc đặt đã được thử độ đồng đều hàm lượng dược chất theo quy định thì cần xử lý như thế nào tiếp theo?

a)

Thử độ đồng đều khối lượng

b)

Định tính dược chất

c)

Thử độ rã

d)

Đo độ ẩm

120.

Khi tiến hành đủ chỉ tiêu tiểu phân kim loại trong chế phẩm mà kết quả lần thử thứ nhất không đạt yêu cầu, cần xử lý như thế nào theo quy định?

a)

Làm lại lần thứ hai với 20 đơn vị

b)

Loại bỏ ngay lô sản xuất

c)

Giảm xuống thử với 10 đơn vị

d)

Chỉ báo cáo kết quả không đạt

121.

Lượng thuốc có thể được điều chế từ dược liệu và ethanol bằng phương pháp nào dưới đây?

a)

Ngâm

b)

Sắc

c)

Chưng cất

d)

Chiết siêu âm

122.

Chỉ tiêu độ trong, mùi vị, độ đồng nhất và màu sắc áp dụng cho chế phẩm nào dưới đây?

a)

Cao lỏng

b)

Sirô thuốc

c)

Thuốc bột

d)

Viên nén

123.

Theo Dược điển Việt Nam V, thuốc có nguồn gốc từ dược liệu được phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Dạng bào chế

b)

Công dụng

c)

Đường dùng

d)

Vị thuốc

124.

Khi tiến hành chỉ tiêu độ rã, thời gian rã quy định đối với thuốc đạn là bao nhiêu?

a)

Không quá 30 phút đối với thuốc đạn tá dược thân mỡ

b)

Không quá 30 phút đối với thuốc đạn tá dược thân nước

c)

Không quá 60 phút đối với mọi loại thuốc đạn

d)

Không quá 15 phút đối với thuốc đạn tá dược thân mỡ

125.

Khi thử độ rã thuốc nang đặt âm đạo, cần tiến hành với bao nhiêu đơn vị?

a)

3 đơn vị

b)

4 đơn vị

c)

5 đơn vị

d)

10 đơn vị

126.

Khi tiến hành chỉ tiêu độ rã, thời gian rã quy định đối với thuốc trứng là bao nhiêu?

a)

Không quá 30 phút

b)

Không quá 45 phút

c)

Không quá 60 phút

d)

Không quá 90 phút

127.

Thuốc cổ truyền có thay đổi số vị, lượng từng vị, cách bào chế và liều dùng so với đông dược cổ phương là loại nào sau đây?

a)

Cổ phương

b)

Đơn phương

c)

Đông dược có phương gia giảm

d)

Bài thuốc kinh phương

128.

Chỉ tiêu không bắt buộc đối với cao thuốc là chỉ tiêu nào sau đây?

a)

Độ vô khuẩn

b)

Hàm lượng dung môi tồn dư

c)

Độ khô

d)

Độ pH