wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BỘ ĐỀ ÔN TẬP HỌC KÌ I - SINH HỌC 10

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào sau đây không có ở cấu tạo của tế bào nhân sơ?

a)

Màng sinh chất.

b)

Ribosome.

c)

Vỏ nhầy.

d)

Hệ thống nội màng.

2.

Ở tế bào vi khuẩn, vùng nhân chứa phân tử nào sau đây?

a)

Một DNA vòng, kép.

b)

Nhiều DNA mạch thẳng.

c)

RNA mạch đơn.

d)

Protein histon.

3.

Bào quan nào sau đây được ví như "nhà máy năng lượng" của tế bào nhân thực?

a)

A. Bộ máy Golgi.

b)

B. Ti thể.

c)

C. Lục lạp.

d)

D. Lysosome.

4.

Cấu trúc quy định hình dạng và bảo vệ tế bào vi khuẩn là:

a)

Màng sinh chất.

b)

Vỏ nhầy.

c)

Thành tế bào.

d)

Plasmid.

5.

Loại đường có trong cấu tạo của phân tử ATP là:

a)

Glucose.

b)

Ribose.

c)

Deoxyribose.

d)

Fructose.

6.

Bào quan nào sau đây chỉ có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật?

a)

Ti thể.

b)

Trung thể.

c)

Lục lạp.

d)

Ribosome.

7.

Quá trình quang hợp diễn ra ở bào quan nào?

a)

Ti thể.

b)

Lục lạp.

c)

Peroxisome.

d)

Ribosome.

8.

Các chất tan được vận chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp là hình thức:

a)

Vận chuyển chủ động

b)

Xuất bào

c)

Vận chuyển thụ động

d)

Nhập bào

9.

Enzyme là chất xúc tác sinh học có bản chất là:

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Carbohydrate

d)

Acid nucleic

10.

Pha sáng của quang hợp diễn ra tại:

a)

Chất nền (stroma)

b)

Màng thylakoid

c)

Tế bào chất

d)

Màng ngoài lục lạp

11.

Trong hô hấp tế bào, giai đoạn đường phân diễn ra tại:

a)

Ma trận ti thể.

b)

Màng trong ti thể.

c)

Tế bào chất.

d)

Nhân tế bào.

12.

Nhóm vi khuẩn Gram dương khi nhuộm Gram sẽ có màu:

a)

Đỏ

b)

Xanh tím (hoặc tím)

c)

Vàng

d)

Không màu

13.

Bào quan nào chứa enzyme thuỷ phân để tiêu hoá nội bào?

a)

Ribosome

b)

Lysosome

c)

Ti thể

d)

Lưới nội chất

14.

Thành phần chính của màng sinh chất theo mô hình "khảm động" gồm:

a)

Cellulose và protein.

b)

Phospholipid và protein.

c)

Chitin và lipid.

d)

Peptidoglycan và mỡ.

15.

Vai trò chính của quá trình quang hợp đối với sinh giới là:

a)

Giải phóng CO2.

b)

Tổng hợp chất hữu cơ và tích lũy năng lượng.

c)

Phân giải chất hữu cơ.

d)

Tiêu thụ O2.

16.

Tại sao vi khuẩn Gram âm khó bị tiêu diệt bởi kháng sinh hơn vi khuẩn Gram dương?

a)

Vì có lớp peptidoglycan dày hơn.

b)

Vì có thêm lớp màng ngoài (vỏ nhầy) bảo vệ.

c)

Vì có kích thước lớn hơn.

d)

Vì có nhiều plasmid kháng thuốc hơn.

17.

Một tế bào có lưới nội chất hạt phát triển mạnh, chứng tỏ tế bào đó đang thực hiện chức năng:

a)

Tổng hợp lipid.

b)

Tổng hợp protein để tiết ra ngoài.

c)

Giải độc cho cơ thể.

d)

Dự trữ đường.

18.

Tại sao khi ngâm rau sống trong nước muối quá đặc thì rau dễ bị héo?

a)

Muối thấm vào làm rau mặn và mềm.

b)

Nước thấm thấu từ tế bào rau ra ngoài môi trường ưu trương.

c)

Vi khuẩn bám trên rau bị tiêu diệt.

d)

Nước từ môi trường vào tế bào rau làm vỡ tế bào.

19.

Khi nhiệt độ môi trường tăng quá cao so với nhiệt độ tối ưu, hoạt tính enzyme giảm vì:

a)

Nồng độ cơ chất giảm.

b)

Enzyme bị biến tính (thay đổi cấu trúc).

20.

Sản phẩm của pha sáng được sử dụng trong pha tối của quang hợp là:

a)

O2 và ATP

b)

ATP và NADPH

c)

CO2 và NADPH

d)

Glucose và O2

21.

Điểm giống nhau giữa vận chuyển thụ động và vận chuyển chủ động là:

a)

Đều cần tiêu tốn năng lượng ATP.

b)

Đều cần có sự tham gia của các kênh protein màng.

c)

Đều vận chuyển chất ngược chiều gradient nồng độ.

d)

Đều làm biến dạng màng sinh chất.

22.

Nếu một người bị thiếu sắt nghiêm trọng, giai đoạn nào trong hô hấp tế bào sẽ bị ảnh hưởng mạnh nhất?

a)

Đường phân

b)

Chu trình Krebs

c)

Chuỗi chuyển electron hô hấp (vì chứa các phức hệ cytochrome có nhân sắt)

d)

Oxi hóa pyruvic acid

23.

Cấu trúc nào của tế bào nhân thực đóng vai trò điều khiển mọi hoạt động sống?

a)

Ti thể.

b)

Nhân tế bào.

c)

Bộ máy Golgi.

d)

Màng sinh chất.

24.

Ý nghĩa của việc tế bào có hệ thống nội màng chia tế bào chất thành các xoang riêng biệt là:

a)

Giúp tế bào di chuyển dễ dàng.

b)

Giúp các phản ứng sinh hóa diễn ra độc lập và hiệu quả cùng lúc.

c)

Tiết kiệm năng lượng cho tế bào.

d)

Tăng kích thước tế bào.

25.

Tại sao ATP được gọi là "đồng tiền năng lượng" của tế bào?

a)

Vì nó có giá trị trao đổi cao.

b)

Vì nó dễ dàng giải phóng năng lượng khi bị gây các liên kết phosphate cao năng.

c)

Vì nó được tổng hợp ở mọi bào quan.

d)

Vì nó tồn tại rất lâu trong tế bào.

26.

Trong quá trình phân giải hiếu khí một phân tử glucose, sản phẩm CO2 được giải phóng ở giai đoạn nào?

a)

A. Đường phân.

b)

B. Chu trình Krebs và oxi hóa pyruvic acid.

c)

C. Chuỗi chuyển electron.

d)

D. Pha tối.

27.

Đặc điểm giúp màng sinh chất có tính "động" là:

a)

Các phân tử phospholipid và protein có khả năng di chuyển trong lớp màng.

b)

Màng có các lỗ nhỏ li ti.

c)

Protein màng có thể thay đổi hình dạng.

d)

Màng có thể co giãn theo áp suất nước.

28.

Khi nồng độ sản phẩm cuối cùng của một chuỗi chuyển hóa quá cao, nó ức chế enzyme đầu tiên. Đây là cơ chế:

a)

Ức chế cạnh tranh.

b)

Ức chế ngược.

c)

Hoạt hóa enzyme.

d)

Phân giải enzyme.

29.

Chất nào sau đây đi qua màng sinh chất bằng cách khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid?

a)

Glucose

b)

Ion Na+

c)

O2 và CO2

d)

Các protein kích thước lớn

30.

Chức năng chính của bộ máy Golgi là:

a)

Tổng hợp protein.

b)

Lắp ráp, đóng gói và phân phối các sản phẩm của tế bào.

c)

Giải độc cho tế bào.

d)

Nơi diễn ra chu trình Krebs.

31.

Một vi khuẩn có vỏ nhầy dày sẽ có lợi thế gì khi xâm nhập vào cơ thể người?

a)

Giúp nó bám chặt vào niêm mạc.

b)

Giúp nó tránh được sự thực bào của các tế bào bạch cầu.

c)

Giúp nó sinh sản nhanh hơn.

d)

Giúp nó tổng hợp kháng sinh tốt hơn.

32.

Nếu loại bỏ nhân của một tế bào trứng cá thể A, rồi chuyển nhân từ tế bào soma của cá thể B vào. Cá thể mới sinh ra sẽ:

a)

Giống cá thể A hoàn toàn.

b)

Phần lớn có đặc điểm giống cá thể B do mang bộ máy di truyền của B.

c)

Có đặc điểm trung gian giữa A và B.

d)

Không thể phát triển được.

33.

Câu 33: Tế bào gan của một người nghiện rượu thường có bào quan nào sau đây phát triển hơn người bình thường?

a)

A. Lưới nội chất hạt.

b)

B. Lưới nội chất trơn.

c)

C. Lysosome.

d)

D. Ti thể.

34.

Một bệnh nhân bị mất nước nặng, bác sĩ cần truyền dịch vào tĩnh mạch. Loại truyền nào là phù hợp nhất để tế bào hồng cầu không bị biến dạng?

a)

Nước cất (dung dịch nhược trương)

b)

Nước muối nồng độ 10% (dung dịch ưu trương)

c)

Dung dịch NaCl 0,9% (dung dịch đẳng trương)

d)

Dung dịch đường glucose đậm đặc

35.

Tại sao thịt bò khô thường rất mặn và khô lại có thể bảo quản được lâu mà không bị hỏng bởi vi khuẩn?

a)

Vì muối làm vi khuẩn chết do bị ưu trương (mất nước).

b)

Vì thịt bò khô không có chất dinh dưỡng cho vi khuẩn.

c)

Vì nhiệt độ lúc sấy khô đã diệt hết vi khuẩn.

d)

Vì vi khuẩn không thích ăn thịt bò.

36.

Để quan sát tế bào khí khổng rõ nhất, người ta thường lấy lớp biểu bì mặt dưới của lá. Nguyên nhân chính là:

a)

Mặt dưới lá dễ tách hơn.

b)

Số lượng khí khổng ở mặt dưới thường nhiều hơn mặt trên.

c)

Khí khổng ở mặt dưới to hơn.

d)

Mặt dưới lá không có lớp cutin.

37.

Khi tập thể dục cường độ cao, cơ bắp thường bị mỏi và đau. Nguyên nhân là do tế bào cơ thiếu oxy và chuyển sang:

a)

Phân giải hiếu khí.

b)

Lên men lactic (phân giải kị khí) tạo ra acid lactic gây mỏi cơ.

c)

Tổng hợp quá nhiều ATP.

d)

Ngừng mọi hoạt động chuyển hóa.

38.

Một nhà khoa học phá hủy ribosome trong một tế bào nhân thực. Tế bào này sẽ gặp khó khăn trực tiếp nhất trong việc:

a)

Tạo ra năng lượng.

b)

Vận chuyển các chất.

c)

Tổng hợp protein.

d)

Phân chia tế bào.

39.

Khi nhỏ dung dịch iodine vào một ống nghiệm chứa tinh bột và nước bọt đã đun sôi, màu sắc ống nghiệm sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Không đổi màu.

b)

Xuất hiện màu xanh tím (vì nhiệt độ cao làm biến tính amylase, tinh bột không bị phân giải).

c)

Xuất hiện màu đỏ hồng.

d)

Dung dịch trở nên trong suốt.

40.

Trong nông nghiệp, người ta thường bón phân cho cây vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát để:

a)

Cây dễ hấp thụ phân bón hơn.

b)

Tránh ánh nắng gắt làm bay hơi nước, gây nóng độ phân bón cao dẫn đến môi trường rễ bị cháy/lá/rễ.

c)

Tận dụng quang hợp của cây.

d)

Tiết kiệm công sức.

41.

Một loài vi khuẩn có thời gian thế hệ (g) là 30 phút. Nếu ban đầu có 100 tế bào, sau 3 giờ số lượng tế bào trong quần thể là:

a)

6400

b)

3200

c)

12800

d)

25600

42.

Nếu cấu trúc khung xương tế bào bị hư hỏng, hậu quả nghiêm trọng nhất đối với tế bào động vật là gì?

a)

Tế bào không tổng hợp được lipid.

b)

Tế bào bị mất hình dạng ổn định và các bào quan bị xáo trộn vị trí.

c)

Tế bào không hấp thụ được ánh sáng.

d)

Tế bào không thể thực hiện quá trình đường phân.

43.

Sự có mặt của cholesterol trên màng sinh chất của tế bào động vật có ý nghĩa:

a)

Làm màng cứng lại hoàn toàn.

b)

Giúp ổn định độ nhớt (độ linh động) của màng khi nhiệt độ thay đổi.

c)

Là kênh vận chuyển các chất.

d)

Là nơi bám của các sợi khung xương tế bào.

44.

Trong một thí nghiệm, người ta ức chế hoàn toàn chuỗi chuyển electron hô hấp ở ti thể. Số lượng ATP tối đa thu được từ 1 phân tử glucose sẽ giảm bao nhiêu % (xấp xỉ)?

a)

~10%

b)

~50%

c)

~90% (vì chuỗi chuyển electron tạo ra khoảng 28/32 ATP).

d)

0%

45.

Tại sao các loài thực vật C3 (như lúa, đậu) thường giảm năng suất khi nhiệt độ môi trường tăng quá cao và độ ẩm thấp?

a)

Do tế bào bị chết hàng loạt.

b)

Do khí khổng đóng lại làm thiếu CO2 cho pha tối và xảy ra hiện tượng hô hấp sáng.

c)

Do rễ không hút được nước.

d)

Do chlorophyll bị phân hủy hoàn toàn.

46.

Cơ chế vận chuyển nào sau đây giải thích việc thận có thể lọc và giữ lại hoàn toàn các phân tử glucose trong máu ngay cả khi nồng độ glucose trong máu thấp hơn trong tế bào ống thận?

a)

Khuếch tán đơn giản.

b)

Khuếch tán tăng cường.

c)

Vận chuyển chủ động.

d)

Thẩm thấu.

47.

Nếu một loại thuốc ức chế đặc hiệu hoạt tính của enzyme phosphofructokinase (enzyme quan trọng trong đường phân), điều gì sẽ xảy ra?

a)

Tế bào sẽ tạo ra nhiều ATP hơn.

b)

Quá trình hô hấp tế bào sẽ bị dừng lại ngay từ giai đoạn đầu.

c)

Tế bào sẽ tăng cường quang hợp.

d)

Chu trình Krebs sẽ hoạt động mạnh hơn để bù đáp.

48.

Tại sao ở tế bào thực vật, khi cho vào dung dịch nhược trương, tế bào lại không bị vỡ như tế bào động vật?

a)

Do màng sinh chất dày hơn.

b)

Do có không bào lớn hút nước.

c)

Do có thành tế bào bằng cellulose quy định hình dạng và chống lại sức trương nước.

d)

Do tế bào thực vật không hút nước.

49.

Trong chu trình Calvin, nếu nguồn cung cấp CO2 bị cắt đứt đột ngột, nồng độ chất nào sau đây sẽ tăng lên nhanh chóng?

a)

APG (Axit phosphoglyceric).

b)

RiDP (Ribulose-1,5-diphosphate).

c)

AIPG (Andehit phosphoglyceric).

d)

Glucose.

50.

Một bệnh nhân bị ngộ độc xyanua (cyanide). Xyanua ngăn cản sự vận chuyển electron đến oxy trong chuỗi chuyển electron. Hậu quả trực tiếp nhất là:

a)

Ngừng tổng hợp protein.

b)

Tế bào thiếu hụt năng lượng ATP trầm trọng và dẫn đến tử vong.

c)

Tế bào không thể hấp thụ được nước.

d)

Màng tế bào bị tan chảy.

51.

Nói về tế bào: Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng của mọi cơ thể sống.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Nói về tế bào: b) Tế bào nhân thực có nhân được bao bọc bởi màng nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Nói về tế bào: c) Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn tế bào nhân thực.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Nói về màng sinh chất:

a)

Màng sinh chất có tính chọn lọc cao.

b)

Đúng

c)

Sai

55.

Nói về màng sinh chất: Màng sinh chất của tế bào thực vật không có chức năng trao đổi chất.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Nói về màng sinh chất: Lớp phospholipid kép cho phép mọi chất tan đi qua dễ dàng.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Nói về các bào quan: a) Lưới nội chất trơn là nơi tổng hợp protein cho tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Nói về các bào quan: Ti thể và lục lạp là hai bào quan có màng kép và chứa DNA riêng.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Nói về các bào quan: c) Lysosome chỉ xuất hiện ở tế bào thực vật.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Nói về các bào quan: Ribosome là bào quan không có màng bao bọc.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Về sự vận chuyển các chất qua màng: a) Vận chuyển thụ động luôn diễn ra theo chiều gradient nồng độ.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Về sự vận chuyển các chất qua màng: Sự thẩm thấu là sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Về sự vận chuyển các chất qua màng: c) Vận chuyển chủ động cần sự tham gia của ATP và protein màng.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Câu 4: Về sự vận chuyển các chất qua màng: Nhập bào là phương thức vận chuyển các ion có kích thước nhỏ.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Nói về Enzyme: Mỗi loại enzyme thường chỉ xúc tác cho một vài phản ứng nhất định (tính chuyên hóa).

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Nói về Enzyme: b) Hoạt tính của enzyme không bị ảnh hưởng bởi độ pH.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Nói về Enzyme: c) Chất ức chế có thể làm thay đổi cấu hình trung tâm hoạt động của enzyme.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Nói về Enzyme: d) Enzyme làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách tăng năng lượng hoạt hóa.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Về quá trình Quang hợp: Pha sáng chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng trong ATP và NADPH.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Về quá trình Quang hợp: O2 giải phóng trong quang hợp có nguồn gốc từ phân tử CO2.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Về quá trình Quang hợp: Pha tối chỉ có thể diễn ra vào ban đêm.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Về quá trình Quang hợp: Các sắc tố quang hợp nằm trên màng thylakoid.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Về hô hấp tế bào: Hô hấp tế bào là quá trình chuyển hóa năng lượng trong các hợp chất hữu cơ thành ATP.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Về hô hấp tế bào: Chu trình Krebs tạo ra nhiều ATP nhất trong các giai đoạn của hô hấp.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Về hô hấp tế bào: Đường phân là giai đoạn chung của cả lên men và hô hấp hiếu khí.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Về hô hấp tế bào: Nếu không có Oxy, tế bào sẽ thực hiện chu trình Krebs mạnh hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Về chuyển hóa vật chất và năng lượng: Đồng hóa là quá trình tổng hợp các chất phức tạp và tích lũy năng lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Về chuyển hóa vật chất và năng lượng: Dị hóa là quá trình phân giải các chất và giải phóng năng lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Về chuyển hóa vật chất và năng lượng: ATP là hợp chất chứa các liên kết phosphate kém bền vững nhưng giàu năng lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Câu 8: Về chuyển hóa vật chất và năng lượng: Tế bào không thể tái sử dụng ATP.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Thí nghiệm về áp suất thẩm thấu: Cho hồng cầu vào nước cất, hồng cầu sẽ bị trương to và vỡ (hiện tượng tan bào).

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Thí nghiệm về áp suất thẩm thấu: Cho tế bào hồng cầu vào dung dịch ưu trương, tế bào sẽ bị co lại.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Câu 1: Một phân tử glucose phân giải hiếu khí hoàn toàn tạo ra tối đa bao nhiêu ATP?

a)

32

b)

28

c)

36

d)

24

84.

Có bao nhiêu loại bào quan sau đây có cấu tạo màng kép?

a)

3 (Ti thể, Lục lạp, Nhân)

b)

2 (Ti thể, Lục lạp)

c)

4 (Ti thể, Lục lạp, Nhân, Bộ máy Golgi)

d)

1 (Ti thể)

85.

Câu 3: Sau 4 lần phân đôi liên tiếp, từ 1 tế bào vi khuẩn ban đầu sẽ tạo ra bao nhiêu tế bào con?

a)

16

b)

8

c)

12

d)

32

86.

Câu 4: Một phân tử ATP có bao nhiêu nhóm phosphate?

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

87.

Có bao nhiêu giai đoạn chính trong quá trình hô hấp tế bào hiếu khí?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

5

88.

Trong quang hợp, có bao nhiêu loại hệ sắc tố chính tham gia hấp thụ ánh sáng ở thực vật?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

89.

Một tế bào vi khuẩn E.coli sau 2 giờ (120 phút) phân chia sẽ tạo ra bao nhiêu tế bào từ 1 tế bào ban đầu? Biết thời gian thế hệ là 20 phút.

a)

64

b)

32

c)

16

d)

128

90.

Có bao nhiêu ý đúng khi nói về đặc điểm của tế bào nhân sơ trong danh sách sau: (1) Có màng nhân; (2) Có ribosome; (3) Có ti thể; (4) Có vùng nhân?

a)

2 ((2) và (4))

b)

1 ((2))

c)

3 ((2), (3) và (4))

d)

4 ((1), (2), (3) và (4))

91.

Để tạo ra được 1 phân tử Glucose, pha tối của quang hợp cần sử dụng bao nhiêu phân tử CO2?

a)

6

b)

3

c)

12

d)

9

92.

Có bao nhiêu bào quan sau đây không có màng bao bọc?

a)

2 (Ribosome, Trung thể)

b)

1 (Ribosome)

c)

3 (Ribosome, Trung thể, Ty thể)

d)

0 (Tất cả đều có màng bao bọc)

93.

Trong chu trình Krebs, từ 1 phân tử Acetyl-CoA sẽ tạo ra trực tiếp được bao nhiêu phân tử ATP?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

94.

Tính số liên kết cao năng trong 5 phân tử ATP?

a)

10 (Mỗi ATP có 2 liên kết cao năng)

b)

5 (Mỗi ATP có 1 liên kết cao năng)

c)

15 (Mỗi ATP có 3 liên kết cao năng)

d)

20 (Mỗi ATP có 4 liên kết cao năng)

95.

Câu 13: Một phân tử Glucose trải qua quá trình đường phân sẽ tạo ra được bao nhiêu phân tử Pyruvic acid (pyruvate)?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

96.

Có bao nhiêu con đường vận chuyển các chất qua lớp kép phospholipid trong hình thức khuếch tán (Khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường)?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

97.

Nếu một đoạn DNA có 100 chu kì xoắn, thì nó chứa tổng cộng bao nhiêu nucleotide?

a)

2000

b)

1000

c)

400

d)

5000

98.

Tại sao các loài thực vật C4 (như mía, ngô) lại có khả năng chịu đựng tốt hơn trong điều kiện nhiệt độ cao so với các loài thực vật C3?

a)

Do chúng có khả năng lưu trữ nước tốt hơn.

b)

Do chúng có cấu trúc lá dày hơn.

c)

Do chúng có hệ thống rễ phát triển hơn.

d)

Do chúng có khả năng hấp thụ CO2 hiệu quả hơn.

99.

Enzyme nào sau đây có vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate?

a)

Protease.

b)

Amylase.

c)

Lipase.

d)

Cellulase.

100.

Trong tế bào thực vật, bào quan nào có chức năng tổng hợp lipid và hormone thực vật?

a)

Ribosome.

b)

Nhân tế bào.

c)

Bộ máy Golgi.

d)

Ti thể.