Font size
WorksheetsVận tải đa phương thức – Câu hỏi trắc nghiệm
Total questions: 97
Worksheet time: 49mins
Trong vận tải đa phương thức, chứng từ quan trọng nhất thể hiện trách nhiệm của người kinh doanh VTĐPT là gì?
Hóa đơn thương mại
Vận đơn MTO (MTD)
Phiếu đóng gói
Booking Note
Bước đầu tiên trong quy trình khai thác vận tải đa phương thức thường là gì?
Gom hàng (consolidation)
Ký hợp đồng vận tải đa phương thức
Nhận hàng từ chủ hàng
Làm thủ tục hải quan
MTO (Multimodal Transport Operator) có trách nhiệm chính nào sau đây?
Chỉ vận chuyển chặng đầu
Chỉ vận chuyển chặng cuối
Chịu trách nhiệm toàn bộ hành trình
Không chịu trách nhiệm với hàng hóa
Khi phát sinh mất mát hàng hóa trong hành trình, MTO chịu trách nhiệm theo nguyên tắc nào?
Chặng nào tổn thất xảy ra thì áp dụng luật của chặng đó
Toàn bộ theo luật đường biển
Áp dụng một mức trách nhiệm chung cho toàn hành trình
Chủ hàng tự chịu
Loại container thường được sử dụng phổ biến trong VTĐPT là loại nào?
Flat rack
Open top
Dry container 20’/40’
Reefer container
Trong quy trình VTĐPT, hoạt động nào thường diễn ra tại ICD hoặc CFS trước khi vận chuyển?
Kiểm dịch động vật
Gom hàng, chia hàng
Khai báo thuế thu nhập
Đấu giá hàng hóa
Nội dung nào không phải là trách nhiệm của MTO?
Theo dõi tình trạng hàng trên toàn tuyến
Chịu trách nhiệm giao – nhận với chủ hàng
Lập kế hoạch vận tải
Thông quan hàng hóa thay cho chủ hàng mà không có ủy quyền
Khi MTO ký lại hợp đồng với các nhà vận tải đơn phương thức, các hợp đồng này gọi là gì?
Hợp đồng thuê tàu chuyến
Hợp đồng vận tải phụ (sub-contract)
Hợp đồng B/L
Hợp đồng bảo hiểm
Trong quá trình khai thác VTĐPT, thông tin về hành trình hàng hóa thường được cập nhật qua hệ thống nào?
CRM
TMS (Transportation Management System)
ERP
POS
Mục tiêu quan trọng nhất của quy trình khai thác VTĐPT là gì?
Giảm thuế nhập khẩu
Tăng số lượng vận tải đơn phương thức
Tối ưu thời gian – chi phí – an toàn toàn tuyến
Tạo thêm việc làm cho tài xế
Trong vận tải biển, cước thường tính theo W/M. “W/M” nghĩa là gì?
Tính theo trọng lượng và khối lượng; lấy mức cao hơn
Lấy trung bình trọng lượng và khối lượng
Tính theo trọng lượng thực
Tính theo thể tích thực
Một lô hàng có trọng lượng 8 tấn, thể tích 12m3 . Biểu giá W/M=40 USD. Cước phải trả là bao nhiêu?
8×40
12×40
20×40
40 USD cố định
Trong vận tải đường bộ, đơn giá thường được tính theo chỉ tiêu nào?
USD/container
USD/TEU
USD/tấn-km
USD/m³
Một chuyến vận tải đường bộ dài 250km , đơn giá 1,2USD/taˆˊn-km , khối lượng 5taˆˊn . Cước phải trả là bao nhiêu?
1,2×5
250×1,2
250×5×1,2
250÷1,2
Trong vận tải hàng không, cước thường tính theo trọng lượng quy đổi. Công thức quy đổi phổ biến là gì?
1m3=100kg
1m3=167kg
1m3=250kg
1m3=500kg
Một lô hàng air có trọng lượng thực 60kg , thể tích 0,7m3 . Trọng lượng tính cước là bao nhiêu?
60kg
0,7×100
0,7×167
0,7×250
Trong vận tải container, mức cước ocean freight thường được niêm yết theo đơn vị nào?
USD/tấn
USD/m³
USD/20’ hoặc USD/40’
USD/kg
Một container 20’ có cước biển 850 USD, phụ phí THC 120 USD, DOC 40 USD. Tổng chi phí là bao nhiêu?
850 USD
970 USD
1010 USD
1210 USD
Trong đường sắt, cước thường phụ thuộc vào yếu tố nào?
Loại toa và cự ly
Loại hàng và số lượng FCL
Số lượng người trên tàu
Tốc độ tàu
Lô hàng đường sắt 10 tấn, đơn giá 0,06USD/taˆˊn-km , cự ly 800km . Cước phải trả là bao nhiêu?
480 USD
600 USD
10×800
0,06×10
Thời hạn thông báo tổn thất rõ rệt (apparent loss/damage) cho MTO khi nhận hàng thường là:
Ngay khi phát hiện trong vòng 3 ngày
Ngay khi giao nhận, ghi trực tiếp trên biên bản
Trong 7 ngày
Sau 14 ngày
Thời hạn thông báo tổn thất không rõ rệt (non-apparent loss/damage) cho MTO là:
1 ngày
3 ngày
7 ngày
14 ngày
Thông báo tổn thất gửi cho MTO cần kèm theo:
Chỉ cần hình ảnh
Hóa đơn thương mại và booking
Biên bản giám định + chứng từ vận tải
Không cần chứng từ
Trong khiếu nại chống MTO, chứng từ quan trọng nhất để chứng minh trách nhiệm vận tải là:
Hợp đồng mua bán
Biên bản giao nhận
Vận đơn đa phương thức (MTD)
Packing list
Nếu chủ hàng không thông báo tổn thất trong thời hạn quy định, điều gì có thể xảy ra?
MTO vẫn phải bồi thường 100%
MTO được suy đoán là đã giao hàng đúng tình trạng
MTO phải chịu phạt
Khếu nại tự động được chấp nhận
Mục đích của việc thông báo tổn thất cho MTO là:
Để MTO tăng phí vận tải
Để MTO lập biên bản, giám định và xác minh nguyên nhân
Để xuất hóa đơn đỏ
Để chấm dứt hợp đồng vận tải
Trong hồ sơ khiếu nại MTO, chứng từ nào sau đây không bắt buộc?
Vận đơn MTO
Hóa đơn giá trị hải quan
Giấy chứng nhận bảo hiểm hàng hóa
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)
Khi hàng hóa bị tổn thất trong hành trình, trách nhiệm bồi thường thuộc về:
Chỉ nhà vận tải chặng đầu
Nhà vận tải chặng cuối
MTO theo trách nhiệm xuyên suốt
Người giao nhận địa phương
Nếu hai bên không đạt được thỏa thuận trong quá trình giải quyết khiếu nại MTO, chủ hàng có thể:
Để hàng tự hư hao
Khởi kiện hoặc đưa vụ việc ra trọng tài
Chuyển trách nhiệm cho đại lý
Không có lựa chọn nào
Ưu điểm nổi bật của vận tải đường sắt trong mô hình đa phương thức là:
Linh hoạt giao nhận tận nơi
Chi phí thấp, ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết
Tốc độ nhanh nhất
Phí cầu đường rẻ
Phương thức vận tải phù hợp nhất để gom hàng từ các khu công nghiệp ra ga hoặc cảng là:
Đường biển
Đường sắt
Đường bộ
Đường hàng không
Vận tải thủy nội địa thường được sử dụng cho công đoạn nào trong chuỗi VTĐPT?
Vận chuyển xuyên lục địa
Kết nối cảng biển với các cảng sông, ICD
Giao hàng tận nhà tốc độ cao
Chặng cuối cho hàng express
Phương thức vận tải nào có khả năng chuyên chở khối lượng lớn nhất?
Đường bộ
Đường sắt
Đường thủy nội địa
Đường biển
Một ưu điểm của vận tải đường thủy nội địa so với đường bộ là:
Tốc độ nhanh gấp 3 lần
Chi phí thấp hơn và ít gây ô nhiễm
Chạy mọi địa hình
Không cần phương tiện xếp dỡ
Trong mô hình kết hợp sắt – bộ – thủy – biển, phương thức nào thường đóng vai trò đầu/cuối (first mile/last mile)?
Đường sắt
Đường biển
Đường bộ
Đường thủy nội địa
Hạn chế lớn nhất của vận tải đường sắt tại Việt Nam hiện nay là:
Quá nhiều tuyến đường
Hạ tầng thiếu đồng bộ, ít kết nối trực tiếp cảng
Giá cước quá cao
Không có dịch vụ container
Loại hàng phù hợp nhất với mô hình vận tải đường sắt – đường biển là:
Hàng tươi sống cần tốc độ cao
Hàng rời, hàng container số lượng lớn, ổn định
Hàng nhỏ lẻ express
Hàng nguy hiểm loại 1
Trong mô hình kết nối đường thủy nội địa, điểm kết nối quan trọng giữa thủy nội địa – đường biển là:
Depot
ICD nội địa
Cảng sông và cảng biển
Kho ngoại quan
Mục tiêu chính của việc kết hợp sắt – bộ – thủy nội địa – biển trong một chuỗi vận tải đa phương thức là:
Tăng số lượng hợp đồng
Tối ưu hóa chi phí, giảm thời gian và tăng độ tin cậy
Giảm nhu cầu sử dụng container
Tăng tính độc lập của các phương thức
EDI (Electronic Data Interchange) giúp ích gì trong vận tải đa phương thức?
Tự động lái phương tiện
Trao đổi dữ liệu chuẩn hóa giữa các bên
Tăng trọng tải container
Tăng tốc độ tàu biển
Trong hệ thống theo dõi hành trình (tracking), thiết bị thường dùng nhất để thu thập dữ liệu vị trí là:
Chip cảm biến nhiệt
GPS
Camera nhiệt
Máy đo CO2
Ứng dụng của RFID trong vận tải đa phương thức là:
Định giá cước tự động
Tự động nhận dạng hàng hóa và container
Xếp dỡ hàng hóa
Tính toán phát thải CO2
Một chức năng quan trọng của hệ thống quản lý kho (WMS) trong chuỗi VTĐPT là:
Giao nhận hàng tận nơi
Theo dõi tồn kho, nhập – xuất – lưu trữ hàng
Giám sát đường biển quốc tế
Cấp giấy chứng nhận vận tải
Trong vận tải đa phương thức, hệ thống thông tin giúp giảm thiểu rủi ro chủ yếu bằng cách:
Giảm số lượng container
Cung cấp dữ liệu thời gian thực (real-time)
Tăng giá dịch vụ
Tự động hóa toàn bộ vận tải
Hệ thống quản lý thông tin vận tải thường kết nối giữa các bên sau, ngoại trừ:
MTO
Nhà vận tải đơn phương thức
Hệ thống tài chính – ngân hàng
Người tiêu dùng cuối cùng (retail buyer)
Blockchain trong vận tải đa phương thức có lợi thế lớn nhất ở điểm nào?
Giảm kích thước container
Tăng tính minh bạch & chống sửa đổi dữ liệu
Tăng tốc độ vận tải
Thay thế vận đơn
Hệ thống e-BL (vận đơn điện tử) giúp ích chủ yếu cho:
Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ
Rút ngắn thời gian trao đổi chứng từ và giảm gian lận
Tăng số lượng tàu hoạt động
Tự động đóng hàng
Mục tiêu lớn nhất của hệ thống quản lý thông tin trong VTĐPT là:
Giảm số lượng nhân sự
Tăng phần mềm mới
Tối ưu hóa toàn bộ quy trình vận tải và minh bạch dữ liệu
Tăng giá cước vận tải
Vận tải đa phương thức bắt đầu phát triển mạnh mẽ trên thế giới từ giai đoạn nào?
Trước năm 1900
Sau Thế chiến II (khoảng thập niên 1950–1960)
Sau năm 2000
Chỉ khi có thương mại điện tử
Nhân tố quan trọng nhất thúc đẩy sự ra đời của vận tải đa phương thức hiện đại là:
Sự phát triển của container hóa
Tốc độ tăng trưởng du lịch
Gia tăng số lượng tàu du lịch
Sự phát triển của đường sắt cao tốc
Cơ sở pháp lý quốc tế quan trọng đánh dấu bước phát triển của vận tải đa phương thức là:
INCOTERMS 1990
Công ước Liên Hợp Quốc về VTĐPT năm 1980 (UN Convention 1980)
Hiệp định GATT 1947
Công ước Kyoto
Vai trò của MTO (Multimodal Transport Operator) xuất hiện nhằm đáp ứng nhu cầu nào?
Nhu cầu tăng giá cước vận tải biển
Nhu cầu có một đơn vị chịu trách nhiệm xuyên suốt toàn hành trình
Nhu cầu giảm sử dụng container
Nhu cầu thay thế hoàn toàn vận tải đơn phương thức
Xu hướng phát triển mới của vận tải đa phương thức trong thế kỷ 21 là:
Chỉ dùng đường biển
Số hóa quy trình và tối ưu chuỗi cung ứng
Loại bỏ đường sắt khỏi hệ thống
Không sử dụng vận đơn nữa
Nguyên tắc cơ bản nhất của hoạt động vận tải là:
Tăng giá cước để tối đa hóa lợi nhuận
Di chuyển hàng hóa từ nơi dư thừa đến nơi khan hiếm
Chỉ tập trung vào vận tải đường biển
Giảm thời gian lưu kho
Nguyên tắc an toàn trong vận tải yêu cầu:
Giảm số lượng phương tiện
Đảm bảo hàng hóa và con người không bị thiệt hại trong suốt quá trình vận chuyển
Không cần kiểm tra phương tiện trước khi chạy
Ưu tiên tốc độ hơn an toàn
Nguyên tắc hiệu quả kinh tế trong vận tải là:
Giảm chi phí vận tải mà không ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ
Chỉ sử dụng phương thức rẻ nhất
Không cần tối ưu hóa tuyến đường
Tập trung vào chi phí mà bỏ qua thời gian
Nguyên tắc kịp thời (timeliness) trong vận tải yêu cầu:
Giao hàng càng nhanh càng tốt, bất kể chi phí
Giao hàng đúng thời hạn đã cam kết
Chỉ quan tâm đến ngày giao, không cần quan tâm giờ
Giao hàng theo thời tiết
Nguyên tắc phối hợp đồng bộ trong vận tải đa phương thức thể hiện ở việc:
Chỉ dùng một phương thức vận tải
Các phương thức vận tải liên kết nhịp nhàng, giảm thời gian chuyển tải
Không cần lập kế hoạch vận tải
Mỗi chặng vận chuyển hoạt động độc lập không liên quan nhau
Văn kiện quốc tế đầu tiên điều chỉnh vận tải đa phương thức là:
Công ước Hague–Visby Rules 1968
Công ước Liên Hợp Quốc về vận tải đa phương thức năm 1980 (UN Convention 1980)
Công ước Rotterdam Rules 2008
INCOTERMS 2020
Trong khu vực ASEAN, văn kiện tạo khuôn khổ pháp lý chung cho vận tải đa phương thức là:
Hiệp định AFTA
Nghị định thư ASEAN về vận tải đa phương thức 2005
Công ước Warsaw
Hiệp định TPP
Tại Việt Nam, văn bản pháp lý quy định trực tiếp về vận tải đa phương thức quốc tế là:
Luật Giao thông Đường bộ
Bộ luật Hàng hải
Nghị định 144/2018/NĐ-CP
Nghị định 163/2017/NĐ-CP
Theo pháp luật Việt Nam, đơn vị để thực hiện vận tải đa phương thức được gọi là:
Người giao nhận (Forwarder)
Nhà vận tải đơn phương thức
Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO)
Đại lý vận tải
Cơ sở pháp lý quy định trách nhiệm của MTO trong hành trình vận tải xuyên suốt được xây dựng dựa trên nguyên tắc:
Trách nhiệm phân chia cho từng nhà vận tải riêng lẻ
Trách nhiệm thống nhất cho toàn bộ hành trình (uniform liability)
Trách nhiệm chỉ trong chặng biển
Trách nhiệm theo thỏa thuận miệng
Trong vận tải đa phương thức, phương tiện nào phù hợp nhất cho chặng đường bộ?
Tàu biển
Container truck / xe tải
Tàu sông
Máy bay chở hàng
Phương tiện chủ yếu sử dụng trong vận tải đường sắt là:
Locomotive kéo toa hàng hóa (freight train)
Container truck
Barge (tàu sông)
Máy bay
Đối với vận tải thủy nội địa, phương tiện phổ biến nhất là:
Container truck
Barge / tàu sông
Máy bay nhỏ
Tàu biển lớn
Trong vận tải biển, phương tiện thường dùng để chở hàng container khối lượng lớn là:
Tàu container
Xe tải
Locomotive
Tàu thủy nhỏ (Barge)
Một đặc điểm quan trọng của phương tiện vận tải đa phương thức là:
Chỉ dùng cho một loại hàng hóa
Có khả năng kết nối linh hoạt giữa các chặng vận tải khác nhau
Không cần container hóa
Không cần cơ sở hạ tầng bến cảng
Hiệu quả kinh tế của VTĐPT thể hiện chủ yếu ở:
Giảm chi phí vận chuyển và tối ưu hóa tài nguyên
Tăng số lượng phương tiện tham gia
Chỉ tăng tốc độ vận tải
Chỉ giảm số lượng nhân sự
VTĐPT giúp cải thiện hiệu quả thời gian bằng cách:
Tăng số lượng phương tiện đường bộ
Tối ưu hóa lộ trình và giảm thời gian chuyển tải giữa các phương thức
Chỉ dùng phương tiện đường biển
Loại bỏ vận tải đường sắt
Một lợi ích về hiệu quả môi trường của VTĐPT là:
Giảm khí thải nhờ tận dụng vận tải đường sắt và đường thủy nội địa thay cho đường bộ
Tăng sử dụng xe tải
Chỉ tập trung vào vận tải hàng không
Không cần quản lý hàng hóa
VTĐPT tăng hiệu quả quản lý và theo dõi nhờ:
Tối ưu hóa thông tin, sử dụng TMS, tracking, RFID
Giảm bãi chứa hàng
Tăng giá cước vận tải
Loại bỏ phương tiện đường biển
Hiệu quả tổng thể của VTĐPT được đo bằng:
Chỉ chi phí vận tải
Thời gian, chi phí, an toàn, độ tin cậy và môi trường
Số lượng container trên tàu
Tốc độ vận chuyển đường bộ
Hệ thống cơ sở hạ tầng phục vụ VTĐPT bao gồm các yếu tố:
Chỉ đường bộ
Đường bộ, đường sắt, cảng biển, cảng sông, kho bãi, ICD
Chỉ kho bãi và ICD
Chỉ bến xe và sân bay
ICD (Inland Container Depot) trong VTĐPT có vai trò:
Là điểm tập kết và trung chuyển container từ đường bộ/đường sắt đến cảng biển
Là kho hàng tạm cho hàng tiêu dùng trong nước
Là bến xe chở hành khách
Là trung tâm logistics quốc tế duy nhất
Một cảng biển hiện đại phục vụ VTĐPT cần có:
Bãi đỗ xe tải
Cầu cảng, bãi container, thiết bị xếp dỡ (cẩu, reach stacker)
Chỉ bến tàu nhỏ
Không cần kho bãi
Trong VTĐPT, kho bãi và bãi trung chuyển giúp:
Tăng chi phí vận tải
Gom hàng, lưu trữ tạm, chuẩn bị cho chuyển tải giữa các phương thức
Chỉ dùng cho hàng xuất khẩu
Loại bỏ phương thức đường biển
Hạn chế lớn của cơ sở hạ tầng VTĐPT tại Việt Nam hiện nay là:
Quá nhiều ICD và kho bãi
Chưa đồng bộ, kết nối chưa hiệu quả giữa các phương thức
Không có cảng biển
Chỉ phục vụ vận tải nội địa
Ưu điểm nổi bật của vận tải biển so với hàng không là:
Tốc độ vận chuyển nhanh nhất
Khả năng chuyên chở khối lượng lớn và chi phí thấp hơn
Linh hoạt giao nhận tận nơi
Phù hợp cho hàng tươi sống cần giao nhanh
Trong mô hình kết hợp biển – hàng không, phương thức hàng không thường đóng vai trò:
Chặng đầu (first mile)
Chặng cuối (last mile)
Chặng trung chuyển
Chặng vận chuyển xuyên lục địa nhanh cho hàng giá trị cao
Trong VTĐPĐT, việc kết hợp biển – hàng không giúp:
Giảm chi phí nhưng tăng thời gian vận chuyển
Tăng tốc độ vận chuyển, tối ưu chi phí với từng loại hàng
Chỉ sử dụng cho hàng nặng
Loại bỏ vai trò của container
Loại hàng phù hợp nhất với mô hình vận tải biển – hàng không là:
Hàng rời số lượng lớn
Hàng tươi sống, dược phẩm, hàng giá trị cao cần giao nhanh
Hàng siêu trọng
Hàng nội địa không xuất khẩu
Ưu điểm của vận tải đường sắt so với vận tải ôtô là:
Linh hoạt giao nhận tận nơi
Chở được khối lượng lớn, chi phí thấp trên các tuyến dài
Tốc độ nhanh nhất cho mọi loại hàng hóa
Thích hợp cho hàng tươi sống cần giao gấp
Ưu điểm nổi bật của vận tải ôtô so với đường sắt là:
Chi phí thấp hơn trên các tuyến dài
Linh hoạt, phục vụ chặng đầu và chặng cuối (first mile / last mile)
Chở được khối lượng lớn hơn
Không phụ thuộc vào hạ tầng đường sắt
Trong mô hình kết hợp đường sắt – ôtô, ôtô thường đóng vai trò:
Chặng vận tải xuyên quốc gia
Chặng trung chuyển và giao nhận hàng tại điểm đầu/cuối
Vận chuyển hàng rời số lượng lớn
Thay thế hoàn toàn đường sắt
Một hạn chế của vận tải đường sắt tại Việt Nam hiện nay là:
Chi phí vận chuyển cao hơn đường ôtô trên mọi tuyến
Không linh hoạt, phụ thuộc vào mạng lưới tuyến đường và ga
Không vận chuyển container
Không có thiết bị xếp dỡ
Mục tiêu của mô hình kết hợp đường sắt – ôtô trong VTĐPĐT là:
Chỉ tối ưu chi phí vận tải đường sắt
Tối ưu chi phí, thời gian, và độ linh hoạt trong giao nhận hàng hóa
Loại bỏ vận tải ôtô
Tăng cường vận tải đường ôtô trên mọi tuyến
Mô hình cầu lục địa (Land Bridge) là hình thức vận tải kết hợp:
Đường biển xuyên lục địa hoàn toàn
Đường sắt hoặc đường bộ trên lục địa + đường biển hai đầu
Chỉ vận tải đường sắt
Vận tải hàng không + đường bộ
Ưu điểm chính của mô hình cầu lục địa là:
Giảm chi phí vận tải biển tối đa
Rút ngắn thời gian vận chuyển so với vận tải biển hoàn toàn
Loại bỏ hoàn toàn đường sắt
Chỉ phù hợp cho hàng rời
Mặt hạn chế của mô hình cầu lục địa là:
Chi phí vận tải thường cao hơn vận tải biển trực tiếp
Không phù hợp với hàng container
Không kết nối được với cảng biển
Tốc độ vận chuyển chậm hơn vận tải đường biển
Hàng hóa chủ yếu sử dụng mô hình Land Bridge là:
Hàng giá trị cao cần giao nhanh, container hóa
Hàng rời siêu khối lượng
Hàng nội địa nhỏ lẻ
Hàng nguy hiểm loại 1
Ví dụ về mô hình cầu lục địa nổi tiếng là:
Đường sắt xuyên Siberia kết hợp tàu biển châu Á – châu Âu
Vận tải container nội địa Việt Nam
Vận tải hàng không quốc tế
Tàu sông – đường bộ nội địa
Mục tiêu chính của việc gửi thông báo tổn thất cho MTO là:
Yêu cầu MTO tăng cước vận tải
Để MTO xác nhận, lập biên bản và bắt đầu quá trình khiếu nại
Để giảm chi phí vận tải
Thay đổi lịch trình vận tải
Thời hạn khiếu nại đối với tổn thất hàng hóa theo quy định chung là:
Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận hàng
Trong vòng 1 tháng kể từ khi nhận hàng
Trong vòng 6 tháng kể từ khi nhận hàng
Trong vòng 1 năm kể từ khi nhận hàng
Trong hồ sơ khiếu nại MTO, chứng từ nào là quan trọng nhất để chứng minh trách nhiệm:
Vận đơn đa phương thức (MTO)
Hóa đơn thương mại
Giấy chứng nhận xuất xứ
Packing list
Nếu hàng hóa có thiệt hại rõ rệt khi nhận hàng, chủ hàng phải:
Thông báo ngay cho MTO và ghi trên biên bản giao nhận
Gửi thông báo sau 1 tháng
Chỉ giữ chứng từ hóa đơn
Không cần thông báo, MTO sẽ tự chịu trách nhiệm
Nếu hai bên không đạt được thỏa thuận khi xử lý khiếu nại, chủ hàng có thể:
Tự xử lý hàng hóa
Khởi kiện ra tòa hoặc trọng tài theo hợp đồng VTĐPĐT
Chuyển trách nhiệm cho đại lý
Hủy khiếu nại
