wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vận tải đa phương thức – Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Trong vận tải đa phương thức, chứng từ quan trọng nhất thể hiện trách nhiệm của người kinh doanh VTĐPT là gì?

a)

Hóa đơn thương mại

b)

Vận đơn MTO (MTD)

c)

Phiếu đóng gói

d)

Booking Note

2.

Bước đầu tiên trong quy trình khai thác vận tải đa phương thức thường là gì?

a)

Gom hàng (consolidation)

b)

Ký hợp đồng vận tải đa phương thức

c)

Nhận hàng từ chủ hàng

d)

Làm thủ tục hải quan

3.

MTO (Multimodal Transport Operator) có trách nhiệm chính nào sau đây?

a)

Chỉ vận chuyển chặng đầu

b)

Chỉ vận chuyển chặng cuối

c)

Chịu trách nhiệm toàn bộ hành trình

d)

Không chịu trách nhiệm với hàng hóa

4.

Khi phát sinh mất mát hàng hóa trong hành trình, MTO chịu trách nhiệm theo nguyên tắc nào?

a)

Chặng nào tổn thất xảy ra thì áp dụng luật của chặng đó

b)

Toàn bộ theo luật đường biển

c)

Áp dụng một mức trách nhiệm chung cho toàn hành trình

d)

Chủ hàng tự chịu

5.

Loại container thường được sử dụng phổ biến trong VTĐPT là loại nào?

a)

Flat rack

b)

Open top

c)

Dry container 20’/40’

d)

Reefer container

6.

Trong quy trình VTĐPT, hoạt động nào thường diễn ra tại ICD hoặc CFS trước khi vận chuyển?

a)

Kiểm dịch động vật

b)

Gom hàng, chia hàng

c)

Khai báo thuế thu nhập

d)

Đấu giá hàng hóa

7.

Nội dung nào không phải là trách nhiệm của MTO?

a)

Theo dõi tình trạng hàng trên toàn tuyến

b)

Chịu trách nhiệm giao – nhận với chủ hàng

c)

Lập kế hoạch vận tải

d)

Thông quan hàng hóa thay cho chủ hàng mà không có ủy quyền

8.

Khi MTO ký lại hợp đồng với các nhà vận tải đơn phương thức, các hợp đồng này gọi là gì?

a)

Hợp đồng thuê tàu chuyến

b)

Hợp đồng vận tải phụ (sub-contract)

c)

Hợp đồng B/L

d)

Hợp đồng bảo hiểm

9.

Trong quá trình khai thác VTĐPT, thông tin về hành trình hàng hóa thường được cập nhật qua hệ thống nào?

a)

CRM

b)

TMS (Transportation Management System)

c)

ERP

d)

POS

10.

Mục tiêu quan trọng nhất của quy trình khai thác VTĐPT là gì?

a)

Giảm thuế nhập khẩu

b)

Tăng số lượng vận tải đơn phương thức

c)

Tối ưu thời gian – chi phí – an toàn toàn tuyến

d)

Tạo thêm việc làm cho tài xế

11.

Trong vận tải biển, cước thường tính theo W/M. “W/M” nghĩa là gì?

a)

Tính theo trọng lượng và khối lượng; lấy mức cao hơn

b)

Lấy trung bình trọng lượng và khối lượng

c)

Tính theo trọng lượng thực

d)

Tính theo thể tích thực

12.

Một lô hàng có trọng lượng 8 tấn, thể tích 12m312\,\text{m}^3 . Biểu giá W/M=40W/M = 40 USD. Cước phải trả là bao nhiêu?

a)

8×408 \times 40

b)

12×4012 \times 40

c)

20×4020 \times 40

d)

40 USD cố định

13.

Trong vận tải đường bộ, đơn giá thường được tính theo chỉ tiêu nào?

a)

USD/container

b)

USD/TEU

c)

USD/tấn-km

d)

USD/m³

14.

Một chuyến vận tải đường bộ dài 250km250\,\text{km} , đơn giá 1,2USD/taˆˊn-km1{,}2\,\text{USD/tấn-km} , khối lượng 5taˆˊn5\,\text{tấn} . Cước phải trả là bao nhiêu?

a)

1,2×51{,}2 \times 5

b)

250×1,2250 \times 1{,}2

c)

250×5×1,2250 \times 5 \times 1{,}2

d)

250÷1,2250 \div 1{,}2

15.

Trong vận tải hàng không, cước thường tính theo trọng lượng quy đổi. Công thức quy đổi phổ biến là gì?

a)

1m3=100kg1\,\text{m}^3 = 100\,\text{kg}

b)

1m3=167kg1\,\text{m}^3 = 167\,\text{kg}

c)

1m3=250kg1\,\text{m}^3 = 250\,\text{kg}

d)

1m3=500kg1\,\text{m}^3 = 500\,\text{kg}

16.

Một lô hàng air có trọng lượng thực 60kg60\,\text{kg} , thể tích 0,7m30{,}7\,\text{m}^3 . Trọng lượng tính cước là bao nhiêu?

a)

60kg60\,\text{kg}

b)

0,7×1000{,}7 \times 100

c)

0,7×1670{,}7 \times 167

d)

0,7×2500{,}7 \times 250

17.

Trong vận tải container, mức cước ocean freight thường được niêm yết theo đơn vị nào?

a)

USD/tấn

b)

USD/m³

c)

USD/20’ hoặc USD/40’

d)

USD/kg

18.

Một container 20’ có cước biển 850 USD, phụ phí THC 120 USD, DOC 40 USD. Tổng chi phí là bao nhiêu?

a)

850 USD

b)

970 USD

c)

1010 USD

d)

1210 USD

19.

Trong đường sắt, cước thường phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Loại toa và cự ly

b)

Loại hàng và số lượng FCL

c)

Số lượng người trên tàu

d)

Tốc độ tàu

20.

Lô hàng đường sắt 10 tấn, đơn giá 0,06USD/taˆˊn-km0{,}06\,\text{USD/tấn-km} , cự ly 800km800\,\text{km} . Cước phải trả là bao nhiêu?

a)

480 USD

b)

600 USD

c)

10×80010 \times 800

d)

0,06×100{,}06 \times 10

21.

Thời hạn thông báo tổn thất rõ rệt (apparent loss/damage) cho MTO khi nhận hàng thường là:

a)

Ngay khi phát hiện trong vòng 3 ngày

b)

Ngay khi giao nhận, ghi trực tiếp trên biên bản

c)

Trong 7 ngày

d)

Sau 14 ngày

22.

Thời hạn thông báo tổn thất không rõ rệt (non-apparent loss/damage) cho MTO là:

a)

1 ngày

b)

3 ngày

c)

7 ngày

d)

14 ngày

23.

Thông báo tổn thất gửi cho MTO cần kèm theo:

a)

Chỉ cần hình ảnh

b)

Hóa đơn thương mại và booking

c)

Biên bản giám định + chứng từ vận tải

d)

Không cần chứng từ

24.

Trong khiếu nại chống MTO, chứng từ quan trọng nhất để chứng minh trách nhiệm vận tải là:

a)

Hợp đồng mua bán

b)

Biên bản giao nhận

c)

Vận đơn đa phương thức (MTD)

d)

Packing list

25.

Nếu chủ hàng không thông báo tổn thất trong thời hạn quy định, điều gì có thể xảy ra?

a)

MTO vẫn phải bồi thường 100%

b)

MTO được suy đoán là đã giao hàng đúng tình trạng

c)

MTO phải chịu phạt

d)

Khếu nại tự động được chấp nhận

26.

Mục đích của việc thông báo tổn thất cho MTO là:

a)

Để MTO tăng phí vận tải

b)

Để MTO lập biên bản, giám định và xác minh nguyên nhân

c)

Để xuất hóa đơn đỏ

d)

Để chấm dứt hợp đồng vận tải

27.

Trong hồ sơ khiếu nại MTO, chứng từ nào sau đây không bắt buộc?

a)

Vận đơn MTO

b)

Hóa đơn giá trị hải quan

c)

Giấy chứng nhận bảo hiểm hàng hóa

d)

Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)

28.

Khi hàng hóa bị tổn thất trong hành trình, trách nhiệm bồi thường thuộc về:

a)

Chỉ nhà vận tải chặng đầu

b)

Nhà vận tải chặng cuối

c)

MTO theo trách nhiệm xuyên suốt

d)

Người giao nhận địa phương

29.

Nếu hai bên không đạt được thỏa thuận trong quá trình giải quyết khiếu nại MTO, chủ hàng có thể:

a)

Để hàng tự hư hao

b)

Khởi kiện hoặc đưa vụ việc ra trọng tài

c)

Chuyển trách nhiệm cho đại lý

d)

Không có lựa chọn nào

30.

Ưu điểm nổi bật của vận tải đường sắt trong mô hình đa phương thức là:

a)

Linh hoạt giao nhận tận nơi

b)

Chi phí thấp, ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết

c)

Tốc độ nhanh nhất

d)

Phí cầu đường rẻ

31.

Phương thức vận tải phù hợp nhất để gom hàng từ các khu công nghiệp ra ga hoặc cảng là:

a)

Đường biển

b)

Đường sắt

c)

Đường bộ

d)

Đường hàng không

32.

Vận tải thủy nội địa thường được sử dụng cho công đoạn nào trong chuỗi VTĐPT?

a)

Vận chuyển xuyên lục địa

b)

Kết nối cảng biển với các cảng sông, ICD

c)

Giao hàng tận nhà tốc độ cao

d)

Chặng cuối cho hàng express

33.

Phương thức vận tải nào có khả năng chuyên chở khối lượng lớn nhất?

a)

Đường bộ

b)

Đường sắt

c)

Đường thủy nội địa

d)

Đường biển

34.

Một ưu điểm của vận tải đường thủy nội địa so với đường bộ là:

a)

Tốc độ nhanh gấp 3 lần

b)

Chi phí thấp hơn và ít gây ô nhiễm

c)

Chạy mọi địa hình

d)

Không cần phương tiện xếp dỡ

35.

Trong mô hình kết hợp sắt – bộ – thủy – biển, phương thức nào thường đóng vai trò đầu/cuối (first mile/last mile)?

a)

Đường sắt

b)

Đường biển

c)

Đường bộ

d)

Đường thủy nội địa

36.

Hạn chế lớn nhất của vận tải đường sắt tại Việt Nam hiện nay là:

a)

Quá nhiều tuyến đường

b)

Hạ tầng thiếu đồng bộ, ít kết nối trực tiếp cảng

c)

Giá cước quá cao

d)

Không có dịch vụ container

37.

Loại hàng phù hợp nhất với mô hình vận tải đường sắt – đường biển là:

a)

Hàng tươi sống cần tốc độ cao

b)

Hàng rời, hàng container số lượng lớn, ổn định

c)

Hàng nhỏ lẻ express

d)

Hàng nguy hiểm loại 1

38.

Trong mô hình kết nối đường thủy nội địa, điểm kết nối quan trọng giữa thủy nội địa – đường biển là:

a)

Depot

b)

ICD nội địa

c)

Cảng sông và cảng biển

d)

Kho ngoại quan

39.

Mục tiêu chính của việc kết hợp sắt – bộ – thủy nội địa – biển trong một chuỗi vận tải đa phương thức là:

a)

Tăng số lượng hợp đồng

b)

Tối ưu hóa chi phí, giảm thời gian và tăng độ tin cậy

c)

Giảm nhu cầu sử dụng container

d)

Tăng tính độc lập của các phương thức

40.

EDI (Electronic Data Interchange) giúp ích gì trong vận tải đa phương thức?

a)

Tự động lái phương tiện

b)

Trao đổi dữ liệu chuẩn hóa giữa các bên

c)

Tăng trọng tải container

d)

Tăng tốc độ tàu biển

41.

Trong hệ thống theo dõi hành trình (tracking), thiết bị thường dùng nhất để thu thập dữ liệu vị trí là:

a)

Chip cảm biến nhiệt

b)

GPS

c)

Camera nhiệt

d)

Máy đo CO2

42.

Ứng dụng của RFID trong vận tải đa phương thức là:

a)

Định giá cước tự động

b)

Tự động nhận dạng hàng hóa và container

c)

Xếp dỡ hàng hóa

d)

Tính toán phát thải CO2

43.

Một chức năng quan trọng của hệ thống quản lý kho (WMS) trong chuỗi VTĐPT là:

a)

Giao nhận hàng tận nơi

b)

Theo dõi tồn kho, nhập – xuất – lưu trữ hàng

c)

Giám sát đường biển quốc tế

d)

Cấp giấy chứng nhận vận tải

44.

Trong vận tải đa phương thức, hệ thống thông tin giúp giảm thiểu rủi ro chủ yếu bằng cách:

a)

Giảm số lượng container

b)

Cung cấp dữ liệu thời gian thực (real-time)

c)

Tăng giá dịch vụ

d)

Tự động hóa toàn bộ vận tải

45.

Hệ thống quản lý thông tin vận tải thường kết nối giữa các bên sau, ngoại trừ:

a)

MTO

b)

Nhà vận tải đơn phương thức

c)

Hệ thống tài chính – ngân hàng

d)

Người tiêu dùng cuối cùng (retail buyer)

46.

Blockchain trong vận tải đa phương thức có lợi thế lớn nhất ở điểm nào?

a)

Giảm kích thước container

b)

Tăng tính minh bạch & chống sửa đổi dữ liệu

c)

Tăng tốc độ vận tải

d)

Thay thế vận đơn

47.

Hệ thống e-BL (vận đơn điện tử) giúp ích chủ yếu cho:

a)

Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

b)

Rút ngắn thời gian trao đổi chứng từ và giảm gian lận

c)

Tăng số lượng tàu hoạt động

d)

Tự động đóng hàng

48.

Mục tiêu lớn nhất của hệ thống quản lý thông tin trong VTĐPT là:

a)

Giảm số lượng nhân sự

b)

Tăng phần mềm mới

c)

Tối ưu hóa toàn bộ quy trình vận tải và minh bạch dữ liệu

d)

Tăng giá cước vận tải

49.

Vận tải đa phương thức bắt đầu phát triển mạnh mẽ trên thế giới từ giai đoạn nào?

a)

Trước năm 1900

b)

Sau Thế chiến II (khoảng thập niên 1950–1960)

c)

Sau năm 2000

d)

Chỉ khi có thương mại điện tử

50.

Nhân tố quan trọng nhất thúc đẩy sự ra đời của vận tải đa phương thức hiện đại là:

a)

Sự phát triển của container hóa

b)

Tốc độ tăng trưởng du lịch

c)

Gia tăng số lượng tàu du lịch

d)

Sự phát triển của đường sắt cao tốc

51.

Cơ sở pháp lý quốc tế quan trọng đánh dấu bước phát triển của vận tải đa phương thức là:

a)

INCOTERMS 1990

b)

Công ước Liên Hợp Quốc về VTĐPT năm 1980 (UN Convention 1980)

c)

Hiệp định GATT 1947

d)

Công ước Kyoto

52.

Vai trò của MTO (Multimodal Transport Operator) xuất hiện nhằm đáp ứng nhu cầu nào?

a)

Nhu cầu tăng giá cước vận tải biển

b)

Nhu cầu có một đơn vị chịu trách nhiệm xuyên suốt toàn hành trình

c)

Nhu cầu giảm sử dụng container

d)

Nhu cầu thay thế hoàn toàn vận tải đơn phương thức

53.

Xu hướng phát triển mới của vận tải đa phương thức trong thế kỷ 21 là:

a)

Chỉ dùng đường biển

b)

Số hóa quy trình và tối ưu chuỗi cung ứng

c)

Loại bỏ đường sắt khỏi hệ thống

d)

Không sử dụng vận đơn nữa

54.

Nguyên tắc cơ bản nhất của hoạt động vận tải là:

a)

Tăng giá cước để tối đa hóa lợi nhuận

b)

Di chuyển hàng hóa từ nơi dư thừa đến nơi khan hiếm

c)

Chỉ tập trung vào vận tải đường biển

d)

Giảm thời gian lưu kho

55.

Nguyên tắc an toàn trong vận tải yêu cầu:

a)

Giảm số lượng phương tiện

b)

Đảm bảo hàng hóa và con người không bị thiệt hại trong suốt quá trình vận chuyển

c)

Không cần kiểm tra phương tiện trước khi chạy

d)

Ưu tiên tốc độ hơn an toàn

56.

Nguyên tắc hiệu quả kinh tế trong vận tải là:

a)

Giảm chi phí vận tải mà không ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ

b)

Chỉ sử dụng phương thức rẻ nhất

c)

Không cần tối ưu hóa tuyến đường

d)

Tập trung vào chi phí mà bỏ qua thời gian

57.

Nguyên tắc kịp thời (timeliness) trong vận tải yêu cầu:

a)

Giao hàng càng nhanh càng tốt, bất kể chi phí

b)

Giao hàng đúng thời hạn đã cam kết

c)

Chỉ quan tâm đến ngày giao, không cần quan tâm giờ

d)

Giao hàng theo thời tiết

58.

Nguyên tắc phối hợp đồng bộ trong vận tải đa phương thức thể hiện ở việc:

a)

Chỉ dùng một phương thức vận tải

b)

Các phương thức vận tải liên kết nhịp nhàng, giảm thời gian chuyển tải

c)

Không cần lập kế hoạch vận tải

d)

Mỗi chặng vận chuyển hoạt động độc lập không liên quan nhau

59.

Văn kiện quốc tế đầu tiên điều chỉnh vận tải đa phương thức là:

a)

Công ước Hague–Visby Rules 1968

b)

Công ước Liên Hợp Quốc về vận tải đa phương thức năm 1980 (UN Convention 1980)

c)

Công ước Rotterdam Rules 2008

d)

INCOTERMS 2020

60.

Trong khu vực ASEAN, văn kiện tạo khuôn khổ pháp lý chung cho vận tải đa phương thức là:

a)

Hiệp định AFTA

b)

Nghị định thư ASEAN về vận tải đa phương thức 2005

c)

Công ước Warsaw

d)

Hiệp định TPP

61.

Tại Việt Nam, văn bản pháp lý quy định trực tiếp về vận tải đa phương thức quốc tế là:

a)

Luật Giao thông Đường bộ

b)

Bộ luật Hàng hải

c)

Nghị định 144/2018/NĐ-CP

d)

Nghị định 163/2017/NĐ-CP

62.

Theo pháp luật Việt Nam, đơn vị để thực hiện vận tải đa phương thức được gọi là:

a)

Người giao nhận (Forwarder)

b)

Nhà vận tải đơn phương thức

c)

Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO)

d)

Đại lý vận tải

63.

Cơ sở pháp lý quy định trách nhiệm của MTO trong hành trình vận tải xuyên suốt được xây dựng dựa trên nguyên tắc:

a)

Trách nhiệm phân chia cho từng nhà vận tải riêng lẻ

b)

Trách nhiệm thống nhất cho toàn bộ hành trình (uniform liability)

c)

Trách nhiệm chỉ trong chặng biển

d)

Trách nhiệm theo thỏa thuận miệng

64.

Trong vận tải đa phương thức, phương tiện nào phù hợp nhất cho chặng đường bộ?

a)

Tàu biển

b)

Container truck / xe tải

c)

Tàu sông

d)

Máy bay chở hàng

65.

Phương tiện chủ yếu sử dụng trong vận tải đường sắt là:

a)

Locomotive kéo toa hàng hóa (freight train)

b)

Container truck

c)

Barge (tàu sông)

d)

Máy bay

66.

Đối với vận tải thủy nội địa, phương tiện phổ biến nhất là:

a)

Container truck

b)

Barge / tàu sông

c)

Máy bay nhỏ

d)

Tàu biển lớn

67.

Trong vận tải biển, phương tiện thường dùng để chở hàng container khối lượng lớn là:

a)

Tàu container

b)

Xe tải

c)

Locomotive

d)

Tàu thủy nhỏ (Barge)

68.

Một đặc điểm quan trọng của phương tiện vận tải đa phương thức là:

a)

Chỉ dùng cho một loại hàng hóa

b)

Có khả năng kết nối linh hoạt giữa các chặng vận tải khác nhau

c)

Không cần container hóa

d)

Không cần cơ sở hạ tầng bến cảng

69.

Hiệu quả kinh tế của VTĐPT thể hiện chủ yếu ở:

a)

Giảm chi phí vận chuyển và tối ưu hóa tài nguyên

b)

Tăng số lượng phương tiện tham gia

c)

Chỉ tăng tốc độ vận tải

d)

Chỉ giảm số lượng nhân sự

70.

VTĐPT giúp cải thiện hiệu quả thời gian bằng cách:

a)

Tăng số lượng phương tiện đường bộ

b)

Tối ưu hóa lộ trình và giảm thời gian chuyển tải giữa các phương thức

c)

Chỉ dùng phương tiện đường biển

d)

Loại bỏ vận tải đường sắt

71.

Một lợi ích về hiệu quả môi trường của VTĐPT là:

a)

Giảm khí thải nhờ tận dụng vận tải đường sắt và đường thủy nội địa thay cho đường bộ

b)

Tăng sử dụng xe tải

c)

Chỉ tập trung vào vận tải hàng không

d)

Không cần quản lý hàng hóa

72.

VTĐPT tăng hiệu quả quản lý và theo dõi nhờ:

a)

Tối ưu hóa thông tin, sử dụng TMS, tracking, RFID

b)

Giảm bãi chứa hàng

c)

Tăng giá cước vận tải

d)

Loại bỏ phương tiện đường biển

73.

Hiệu quả tổng thể của VTĐPT được đo bằng:

a)

Chỉ chi phí vận tải

b)

Thời gian, chi phí, an toàn, độ tin cậy và môi trường

c)

Số lượng container trên tàu

d)

Tốc độ vận chuyển đường bộ

74.

Hệ thống cơ sở hạ tầng phục vụ VTĐPT bao gồm các yếu tố:

a)

Chỉ đường bộ

b)

Đường bộ, đường sắt, cảng biển, cảng sông, kho bãi, ICD

c)

Chỉ kho bãi và ICD

d)

Chỉ bến xe và sân bay

75.

ICD (Inland Container Depot) trong VTĐPT có vai trò:

a)

Là điểm tập kết và trung chuyển container từ đường bộ/đường sắt đến cảng biển

b)

Là kho hàng tạm cho hàng tiêu dùng trong nước

c)

Là bến xe chở hành khách

d)

Là trung tâm logistics quốc tế duy nhất

76.

Một cảng biển hiện đại phục vụ VTĐPT cần có:

a)

Bãi đỗ xe tải

b)

Cầu cảng, bãi container, thiết bị xếp dỡ (cẩu, reach stacker)

c)

Chỉ bến tàu nhỏ

d)

Không cần kho bãi

77.

Trong VTĐPT, kho bãi và bãi trung chuyển giúp:

a)

Tăng chi phí vận tải

b)

Gom hàng, lưu trữ tạm, chuẩn bị cho chuyển tải giữa các phương thức

c)

Chỉ dùng cho hàng xuất khẩu

d)

Loại bỏ phương thức đường biển

78.

Hạn chế lớn của cơ sở hạ tầng VTĐPT tại Việt Nam hiện nay là:

a)

Quá nhiều ICD và kho bãi

b)

Chưa đồng bộ, kết nối chưa hiệu quả giữa các phương thức

c)

Không có cảng biển

d)

Chỉ phục vụ vận tải nội địa

79.

Ưu điểm nổi bật của vận tải biển so với hàng không là:

a)

Tốc độ vận chuyển nhanh nhất

b)

Khả năng chuyên chở khối lượng lớn và chi phí thấp hơn

c)

Linh hoạt giao nhận tận nơi

d)

Phù hợp cho hàng tươi sống cần giao nhanh

80.

Trong mô hình kết hợp biển – hàng không, phương thức hàng không thường đóng vai trò:

a)

Chặng đầu (first mile)

b)

Chặng cuối (last mile)

c)

Chặng trung chuyển

d)

Chặng vận chuyển xuyên lục địa nhanh cho hàng giá trị cao

81.

Trong VTĐPĐT, việc kết hợp biển – hàng không giúp:

a)

Giảm chi phí nhưng tăng thời gian vận chuyển

b)

Tăng tốc độ vận chuyển, tối ưu chi phí với từng loại hàng

c)

Chỉ sử dụng cho hàng nặng

d)

Loại bỏ vai trò của container

82.

Loại hàng phù hợp nhất với mô hình vận tải biển – hàng không là:

a)

Hàng rời số lượng lớn

b)

Hàng tươi sống, dược phẩm, hàng giá trị cao cần giao nhanh

c)

Hàng siêu trọng

d)

Hàng nội địa không xuất khẩu

83.

Ưu điểm của vận tải đường sắt so với vận tải ôtô là:

a)

Linh hoạt giao nhận tận nơi

b)

Chở được khối lượng lớn, chi phí thấp trên các tuyến dài

c)

Tốc độ nhanh nhất cho mọi loại hàng hóa

d)

Thích hợp cho hàng tươi sống cần giao gấp

84.

Ưu điểm nổi bật của vận tải ôtô so với đường sắt là:

a)

Chi phí thấp hơn trên các tuyến dài

b)

Linh hoạt, phục vụ chặng đầu và chặng cuối (first mile / last mile)

c)

Chở được khối lượng lớn hơn

d)

Không phụ thuộc vào hạ tầng đường sắt

85.

Trong mô hình kết hợp đường sắt – ôtô, ôtô thường đóng vai trò:

a)

Chặng vận tải xuyên quốc gia

b)

Chặng trung chuyển và giao nhận hàng tại điểm đầu/cuối

c)

Vận chuyển hàng rời số lượng lớn

d)

Thay thế hoàn toàn đường sắt

86.

Một hạn chế của vận tải đường sắt tại Việt Nam hiện nay là:

a)

Chi phí vận chuyển cao hơn đường ôtô trên mọi tuyến

b)

Không linh hoạt, phụ thuộc vào mạng lưới tuyến đường và ga

c)

Không vận chuyển container

d)

Không có thiết bị xếp dỡ

87.

Mục tiêu của mô hình kết hợp đường sắt – ôtô trong VTĐPĐT là:

a)

Chỉ tối ưu chi phí vận tải đường sắt

b)

Tối ưu chi phí, thời gian, và độ linh hoạt trong giao nhận hàng hóa

c)

Loại bỏ vận tải ôtô

d)

Tăng cường vận tải đường ôtô trên mọi tuyến

88.

Mô hình cầu lục địa (Land Bridge) là hình thức vận tải kết hợp:

a)

Đường biển xuyên lục địa hoàn toàn

b)

Đường sắt hoặc đường bộ trên lục địa + đường biển hai đầu

c)

Chỉ vận tải đường sắt

d)

Vận tải hàng không + đường bộ

89.

Ưu điểm chính của mô hình cầu lục địa là:

a)

Giảm chi phí vận tải biển tối đa

b)

Rút ngắn thời gian vận chuyển so với vận tải biển hoàn toàn

c)

Loại bỏ hoàn toàn đường sắt

d)

Chỉ phù hợp cho hàng rời

90.

Mặt hạn chế của mô hình cầu lục địa là:

a)

Chi phí vận tải thường cao hơn vận tải biển trực tiếp

b)

Không phù hợp với hàng container

c)

Không kết nối được với cảng biển

d)

Tốc độ vận chuyển chậm hơn vận tải đường biển

91.

Hàng hóa chủ yếu sử dụng mô hình Land Bridge là:

a)

Hàng giá trị cao cần giao nhanh, container hóa

b)

Hàng rời siêu khối lượng

c)

Hàng nội địa nhỏ lẻ

d)

Hàng nguy hiểm loại 1

92.

Ví dụ về mô hình cầu lục địa nổi tiếng là:

a)

Đường sắt xuyên Siberia kết hợp tàu biển châu Á – châu Âu

b)

Vận tải container nội địa Việt Nam

c)

Vận tải hàng không quốc tế

d)

Tàu sông – đường bộ nội địa

93.

Mục tiêu chính của việc gửi thông báo tổn thất cho MTO là:

a)

Yêu cầu MTO tăng cước vận tải

b)

Để MTO xác nhận, lập biên bản và bắt đầu quá trình khiếu nại

c)

Để giảm chi phí vận tải

d)

Thay đổi lịch trình vận tải

94.

Thời hạn khiếu nại đối với tổn thất hàng hóa theo quy định chung là:

a)

Trong vòng 3 ngày kể từ khi nhận hàng

b)

Trong vòng 1 tháng kể từ khi nhận hàng

c)

Trong vòng 6 tháng kể từ khi nhận hàng

d)

Trong vòng 1 năm kể từ khi nhận hàng

95.

Trong hồ sơ khiếu nại MTO, chứng từ nào là quan trọng nhất để chứng minh trách nhiệm:

a)

Vận đơn đa phương thức (MTO)

b)

Hóa đơn thương mại

c)

Giấy chứng nhận xuất xứ

d)

Packing list

96.

Nếu hàng hóa có thiệt hại rõ rệt khi nhận hàng, chủ hàng phải:

a)

Thông báo ngay cho MTO và ghi trên biên bản giao nhận

b)

Gửi thông báo sau 1 tháng

c)

Chỉ giữ chứng từ hóa đơn

d)

Không cần thông báo, MTO sẽ tự chịu trách nhiệm

97.

Nếu hai bên không đạt được thỏa thuận khi xử lý khiếu nại, chủ hàng có thể:

a)

Tự xử lý hàng hóa

b)

Khởi kiện ra tòa hoặc trọng tài theo hợp đồng VTĐPĐT

c)

Chuyển trách nhiệm cho đại lý

d)

Hủy khiếu nại