wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ "식당" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thư viện

b)

Nhà hàng

c)

Siêu thị

d)

Quán cà phê

2.

Từ "가다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Cùng nhau

d)

Một mình

3.

Từ "도서관" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Công viên

b)

Thư viện

c)

Nhà sách

d)

Hiệu thuốc

4.

Từ "마트" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Siêu thị

b)

Rạp phim

c)

Quán nhậu

d)

Bệnh viện

5.

Từ "박물관" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Viện bảo tàng

b)

Nhà trẻ

c)

Quán cà phê

d)

Công viên

6.

Từ "바다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Biển

b)

Hồ bơi

c)

Công viên

d)

Khách sạn

7.

Từ "서점" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhà sách

b)

Thư viện

c)

Văn phòng

d)

Hiệu thuốc

8.

Từ "영화관" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Rạp phim

b)

Quán nhậu

c)

Nhà hàng

d)

Siêu thị

9.

Từ "호텔" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Khách sạn

b)

Hiệu thuốc

c)

Công viên

d)

Nhà trẻ

10.

Từ "혼자" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Một mình

b)

Cùng nhau

c)

Hãy trả lời

d)

Đến

11.

Từ "공원" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Công viên

b)

Hồ bơi

c)

Biển

d)

Quán cà phê

12.

Từ "약국" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hiệu thuốc

b)

Văn phòng

c)

Nhà sách

d)

Siêu thị

13.

Từ "수영장" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hồ bơi

b)

Biển

c)

Công viên

d)

Quán cà phê

14.

Từ "사무실" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Văn phòng

b)

Nhà sách

c)

Hiệu thuốc

d)

Siêu thị

15.

Từ "카페" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quán cà phê

b)

Nhà hàng

c)

Quán nhậu

d)

Rạp phim

16.

Từ "시장" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Chợ

b)

Siêu thị

c)

Công viên

d)

Nhà sách

17.

Từ "유치원" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhà trẻ

b)

Khách sạn

c)

Hiệu thuốc

d)

Văn phòng

18.

Từ "술집" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Quán nhậu

b)

Nhà hàng

c)

Quán cà phê

d)

Rạp phim

19.

Từ "병원" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Bệnh viện

b)

Hiệu thuốc

c)

Nhà sách

d)

Văn phòng

20.

Từ "가게" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cửa hàng

b)

Siêu thị

c)

Chợ

d)

Nhà sách

21.

Từ "다방" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Phòng trà

b)

Quán cà phê

c)

Nhà hàng

d)

Văn phòng

22.

Từ "같이" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cùng nhau

b)

Một mình

c)

Đi

d)

Đến

23.

Từ "대답하세요" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hãy trả lời

b)

Đi

c)

Đến

d)

Cùng nhau

24.

Từ "은행" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Ngân hàng

b)

Siêu thị

c)

Hiệu thuốc

d)

Văn phòng

25.

Từ "도" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cũng

b)

Một mình

c)

Đi

d)

Đến

26.

Từ "오다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Đến

b)

Đi

c)

Cùng nhau

d)

Một mình

27.

Từ "식당" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nhà hàng

b)

Quán cà phê

c)

Quán nhậu

d)

Rạp phim

28.

Từ "박물관" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Viện bảo tàng

b)

Nhà trẻ

c)

Quán cà phê

d)

Công viên

29.

Từ "호텔" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Khách sạn

b)

Hiệu thuốc

c)

Công viên

d)

Nhà trẻ