NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Hàn
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Từ "식당" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Thư viện
Nhà hàng
Siêu thị
Quán cà phê
Từ "가다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đi
Đến
Cùng nhau
Một mình
Từ "도서관" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Công viên
Thư viện
Nhà sách
Hiệu thuốc
Từ "마트" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Siêu thị
Rạp phim
Quán nhậu
Bệnh viện
Từ "박물관" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Viện bảo tàng
Nhà trẻ
Quán cà phê
Công viên
Từ "바다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Biển
Hồ bơi
Công viên
Khách sạn
Từ "서점" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nhà sách
Thư viện
Văn phòng
Hiệu thuốc
Từ "영화관" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Rạp phim
Quán nhậu
Nhà hàng
Siêu thị
Từ "호텔" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Khách sạn
Hiệu thuốc
Công viên
Nhà trẻ
Từ "혼자" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Một mình
Cùng nhau
Hãy trả lời
Đến
Từ "공원" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Công viên
Hồ bơi
Biển
Quán cà phê
Từ "약국" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hiệu thuốc
Văn phòng
Nhà sách
Siêu thị
Từ "수영장" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hồ bơi
Biển
Công viên
Quán cà phê
Từ "사무실" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Văn phòng
Nhà sách
Hiệu thuốc
Siêu thị
Từ "카페" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Quán cà phê
Nhà hàng
Quán nhậu
Rạp phim
Từ "시장" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Chợ
Siêu thị
Công viên
Nhà sách
Từ "유치원" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nhà trẻ
Khách sạn
Hiệu thuốc
Văn phòng
Từ "술집" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Quán nhậu
Nhà hàng
Quán cà phê
Rạp phim
Từ "병원" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bệnh viện
Hiệu thuốc
Nhà sách
Văn phòng
Từ "가게" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cửa hàng
Siêu thị
Chợ
Nhà sách
Từ "다방" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Phòng trà
Quán cà phê
Nhà hàng
Văn phòng
Từ "같이" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cùng nhau
Một mình
Đi
Đến
Từ "대답하세요" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hãy trả lời
Đi
Đến
Cùng nhau
Từ "은행" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Ngân hàng
Siêu thị
Hiệu thuốc
Văn phòng
Từ "도" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cũng
Một mình
Đi
Đến
Từ "오다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đến
Đi
Cùng nhau
Một mình
Từ "식당" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nhà hàng
Quán cà phê
Quán nhậu
Rạp phim
Từ "박물관" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Viện bảo tàng
Nhà trẻ
Quán cà phê
Công viên
Từ "호텔" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Khách sạn
Hiệu thuốc
Công viên
Nhà trẻ
