wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về văn minh Ai Cập cổ đại

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chữ viết của người Ai Cập cổ đại là

a)

chữ Phạn.

b)

chữ số La Mã.

c)

chữ tượng hình.

d)

chữ hình nêm.

2.

Người Ai Cập cổ đại viết chữ trên

a)

những tấm đất sét còn ướt.

b)

giấy làm từ cây pa-pi-rút.

c)

tre, trúc.

d)

mai rùa, xương thú.

3.

Công trình kiến trúc nào ở Ai Cập được coi là một trong bảy kì quan của thế giới cổ đại?

a)

Vườn treo Ba-bi-lon.

b)

Kim tự tháp.

c)

Đại bảo tháp Shan-chi.

d)

Đền Pác-te-nông.

4.

Trong Toán học, người Ai Cập giỏi nhất về lĩnh vực gì?

a)

Giải tích.

b)

Đại số.

c)

Toán cao cấp.

d)

Hình học.

5.

Kim tự tháp là thành tựu kiến trúc của cư dân cổ

a)

Ai Cập

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Lưỡng Hà

6.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh thành tựu văn hóa của cư dân Ai Cập cổ đại?

a)

Kĩ thuật ướp xác.

b)

Chữ tượng hình.

c)

Tượng nhân sư.

d)

Đền Pác-te-nông.

7.

Người Ai Cập viết chữ trên nguyên liệu gì?

a)

Lụa.

b)

Tre trúc.

c)

Đất sét.

d)

Giấy pa-pi-rút (papyrus).

8.

Một trong những công trình kiến trúc nổi tiếng của cư dân Ai Cập cổ đại là

a)

kim tự tháp Kê-ốp.

b)

vạn lí trường thành.

c)

lăng Ta-gô Ma-han.

d)

vườn treo Ba-bi-lon.

9.

Một tục lệ nổi tiếng trong quá trình chôn cất người chết của người Ai Cập cổ đại là

a)

tục ướp xác.

b)

tục hỏa táng.

c)

tục mộc táng.

d)

tục thủy táng.

10.

Công trình nào sau đây là thành tựu điêu khắc tiêu biểu của cư dân Ai Cập cổ đại?

a)

Tượng Phật.

b)

Tượng La Hán.

c)

Tượng Nhân sư.

d)

Tượng Quan Âm.

11.

Các kim tự tháp ở Ai Cập thể hiện điều gì?

a)

sức mạnh của đất nước.

b)

sức mạnh của thần thánh.

c)

uy quyền của nhà vua.

d)

tinh đoàn kết dân tộc.

12.

Ngoài cách tính thời gian bằng đồng hồ đo bóng Mặt Trời thì người Ai Cập còn tính bằng?

a)

Đồng hồ đeo tay

b)

Đồng hồ quả lắc

c)

Đồng hồ cát

d)

Đồng hồ nước

13.

Một tục lệ nổi tiếng trong quá trình chôn cất người chết của người Ai Cập cổ đại là

a)

tục ướp xác.

b)

tục hỏa táng.

c)

tục mộc táng.

d)

tục thủy táng.

14.

Thành tựu về lĩnh vực nào sau đây của văn minh Ai Cập thời kì cổ đại đã được ứng dụng hiệu quả trong việc xây dựng kim tự tháp?

a)

Tôn giáo, tín ngưỡng.

b)

Toán học.

c)

Kĩ thuật ướp xác.

d)

Chữ viết.

15.

Tượng bán thân Nữ hoàng Nê-phéc-ti-ti là thành tựu điêu khắc của quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Hy Lạp

d)

Ai Cập

16.

Các kim tự tháp ở Ai Cập thể hiện

a)

sức mạnh của đất nước.

b)

sức mạnh của thần thánh.

c)

uy quyền của nhà vua.

d)

tinh đoàn kết dân tộc.

17.

Vì sao những tri thức toán học ra đời sớm ở Ai Cập cổ đại?

a)

Do nhu cầu đo đạc lại ruộng đất sau lũ sông Nin và xây dựng các công trình lớn như kim tự tháp.

b)

Do ảnh hưởng trực tiếp và toàn diện từ toán học Hi Lạp cổ đại.

c)

Vì thương mại đường biển phát triển mạnh nên chỉ cần toán tài chính cơ bản.

d)

Vì triều đình hạn chế tôn giáo nên người dân chuyển sang học toán.

18.

Trong y học, người Ai Cập giỏi nhất về lĩnh vực nào?

a)

Kĩ thuật ướp xác

b)

Giải phẫu học

c)

Trị bệnh bằng các loại thuốc thảo mộc

d)

Viết các loại sách về thuốc

19.

Ý nào sau đây không thể hiện được giá trị của các công trình kiến trúc của văn minh Ai Cập cổ đại?

a)

Óc sáng tạo của con người cổ đại

b)

Thể hiện uy quyền của các vị vua

c)

Thể hiện tài năng của con người

d)

Thể hiện sự giàu có của con người

20.

Nội dung nào không phản ánh đúng về văn minh Ai Cập?

a)

Nền văn minh ra đời sớm nhất trên thế giới

b)

Nền văn minh để lại nhiều giá trị lịch sử sâu sắc

c)

Là một trong những cái nôi của văn minh nhân loại

d)

Đánh dấu sự sáng tạo kì diệu của các pha-ra-ông

21.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của những thành tựu văn minh Ai Cập cổ đại?

a)

Thể hiện sự sáng tạo của cư dân Ai Cập cổ đại

b)

Để lại nhiều giá trị lịch sử sâu sắc cho đời sau

c)

Đóng góp to lớn vào kho tàng văn minh nhân loại

d)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn minh phương Tây

22.

Một trong những tiểu thuyết nổi tiếng của Trung Quốc thời Minh Thanh là

a)

Tam quốc diễn nghĩa

b)

Thập châu kí

c)

Liệt dị truyện

d)

Sưu thần hậu kí

23.

Cơ quan biên soạn lịch sử của nhà nước ở Trung Quốc dưới thời Đường có tên gọi là

a)

Nội các

b)

Sử quán

c)

Hàn lâm viện

d)

Quốc sử giám

24.

Loại hình văn học nổi tiếng nhất ở Trung Quốc dưới thời Đường là

a)

sử thi

b)

thơ

c)

kinh kịch

d)

tiểu thuyết

25.

Thành tựu quan trọng nhất của sử học thời Đường là gì?

a)

Biên soạn 24 bộ sử lớn

b)

Viết bộ Sử ký toàn thư

c)

Biên soạn bộ Sử thông

d)

Lập Quốc sử quán

26.

Công trình kiến trúc phòng thủ nào sau đây được xây dựng bởi nhiều triều đại phong kiến Trung Quốc?

a)

Lăng Ly Sơn

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Lăng mộ Tần Thủy Hoàng

d)

Quảng trường Thiên An Môn

27.

Bộ thơ ca ra đời sớm nhất ở Trung Quốc là

a)

Kinh Thi

b)

Sử ký

c)

Kinh Lễ

d)

Kinh Xuân Thu

28.

Người sáng lập học phái Nho gia là

a)

Mạnh Tử

b)

Tuân Tử

c)

Lão Tử

d)

Khổng Tử

29.

Tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Trung Quốc?

a)

Phật giáo

b)

Hồi giáo

c)

Đạo giáo

d)

Hin-đu giáo

30.

Một trong những nhà toán học nổi tiếng của Trung Quốc thời kỉ cổ - trung đại là

a)

Hoa Đà

b)

Tư Mã Thiên

c)

Tổ Xung Chi

d)

Tư Mã Quang

31.

Chữ tượng hình của Trung Quốc ra đời trong khoảng thế kỉ XVI–XII TCN, khắc trên mai rùa, xương thú gọi là

a)

chữ Tiểu triện

b)

chữ Đại triện

c)

chữ Giáp cốt

d)

kim văn

32.

Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị là ba nhà thơ lớn dưới triều đại phong kiến nào của Trung Quốc?

a)

Đường

b)

Hán

c)

Tống

d)

Minh

33.

Trung Quốc cổ đại viết chữ trên nguyên liệu gì?

a)

Giấy, lụa

b)

Tre, trúc

c)

Đất sét

d)

Giấy papyrus

34.

Nhà toán học nào đã tìm ra số Pi chính xác gồm 7 chữ số?

a)

Tổ Xung Chi

b)

Tư Mã Thiên

c)

Hoa Đà

d)

Tư Mã Quang

35.

Tác giả và tác phẩm đặt nền móng cho sử học Trung Quốc là

a)

Tư Mã Thiên và Sử ký

b)

Tư Mã Thiên và Hồi ký

c)

Lưu Trí Cơ và Sử thông

d)

Tư Mã Quang và Tư trị thông giám

36.

Những thành tựu văn minh Trung Hoa thời kỉ cổ - trung đại đem lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là cơ sở cho sự hình thành văn minh phương Đông cổ - trung đại

b)

Là đặc trưng cho toàn bộ văn minh phương Đông thời trung đại

c)

Chứng tỏ sự hòa tan của văn hóa Trung Hoa với văn hóa bên ngoài

d)

Phản ánh sức lao động sáng tạo phi thường của nhân dân Trung Quốc

37.

Quốc gia nào được mệnh danh là “đất nước của nhạc lễ”?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Tây Tạng

d)

Campuchia

38.

Các học thuyết tư tưởng, tôn giáo ra đời ở Trung Hoa thời cổ - trung đại nhằm mục đích gì?

a)

Hướng con người đến cuộc sống trường sinh, bất tử.

b)

Giải thích về thế giới và các biện pháp cai trị đất nước.

c)

Phục vụ cho quá trình xâm lược của các triều đại.

d)

Giải thích sự ra đời của con người trên thế giới.

39.

Ý nào sau đây không phải là thành tựu về toán học của nền văn minh Trung Hoa thời cổ - trung đại đạt được?

a)

Đã sử dụng các phép tính cộng, trừ, nhân, chia.

b)

Nêu ra phương pháp tính diện tích và khối lượng.

c)

Đã sử dụng hệ số đếm thập phân.

d)

Tính được số π\pi đến 7 chữ số thập phân.

40.

Nhận định nào không đúng về giá trị của Nho giáo ở Trung Quốc?

a)

Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị thời phong kiến.

b)

Góp phần đào tạo nhân tài phục vụ đất nước.

c)

Giáo dục nhân cách, đạo đức cho con người.

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.

41.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng nội dung cơ bản của Nho giáo ở Trung Quốc thời phong kiến?

a)

Đề cao quyền bình đẳng của người phụ nữ trong xã hội.

b)

Xác định nghĩa vụ của người dân là hiếu, lễ, nông - công - thương.

c)

Quan niệm về các mối quan hệ giữa vua - tôi, cha - con, vợ - chồng.

d)

Giáo dục con người phải thực hiện đúng bổn phận với quốc gia, với gia đình.

42.

Các phát minh kĩ thuật quan trọng nào dưới đây của Trung Quốc thời phong kiến có đóng góp to lớn cho nền văn minh nhân loại?

a)

La bàn, kĩ thuật in, thuốc súng, thuyền buồm.

b)

La bàn, kĩ thuật in, súng thần công, giấy, giấy.

c)

La bàn, kĩ thuật in, thuốc súng, làm giấy.

d)

La bàn, máy đo động đất, thuốc súng, giấy.

43.

Ý kiến nào dưới đây là đúng? (Về loại chữ viết được khắc trên mai rùa, xương thú của người Trung Quốc cổ đại)

a)

Được gọi là Kim văn.

b)

Được gọi là Trúc thư.

c)

Được gọi là Giáp cốt văn.

d)

Được gọi là Thạch cổ văn.

44.

Chữ viết là thành tựu văn minh có ý nghĩa quan trọng của người Trung Quốc vì một trong những lí do nào dưới đây?

a)

Là phương tiện lưu giữ thông tin từ đời này sang đời khác.

b)

Phản ánh sự phát triển kinh tế Trung Quốc thời cổ trung đại.

c)

Đặt nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Trung Hoa.

d)

Thể hiện sự phát triển của xã hội Trung Quốc thời cổ trung đại.

45.

Vì sao người Trung Quốc sớm có những hiểu biết quan trọng về thiên văn học và lịch pháp?

a)

Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp, để cày cấy đúng thời vụ.

b)

Do nhu cầu buôn bán, giao lưu trao đổi hàng hóa.

c)

Do mong muốn hiểu biết về Mặt trăng và các vì sao.

d)

Do nhu cầu vượt biển đến vùng đất mới.

46.

Thành tựu nào dưới đây không thuộc “Tứ đại phát minh” về kĩ thuật của người Trung Quốc thời kì cổ – trung đại?

a)

Kĩ thuật làm giấy.

b)

Kĩ thuật làm lịch.

c)

Thuốc súng.

d)

La bàn.

47.

Tứ đại danh tác của nền văn học Trung Quốc thời Minh, Thanh là những tác phẩm nào?

a)

Tây du kí, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Liêu trai chí dị.

b)

Tây du kí, Thủy hử, Đông Chu liệt quốc, Tam quốc diễn nghĩa.

c)

Tây du kí, Nam Từ Kiều, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.

d)

Tây du kí, Thủy hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa.

48.

Những nền văn minh nào ở phương Đông vào thời cổ đại vẫn tiếp tục phát triển thời kì trung đại?

a)

Văn minh Mây-a và văn minh In-ca.

b)

Văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa.

c)

Văn minh Hy Lạp và văn minh La Mã.

d)

Văn minh A-do-tếch và văn minh In-ca.

49.

Nền văn minh nào sau đây ở phương Đông đã thể hiện rõ nét mối liên hệ về tri thức, khoa học, kĩ thuật giữa phương Đông và phương Tây thời cổ – trung đại?

a)

Văn minh Ấn Độ.

b)

Văn minh Ai Cập.

c)

Văn minh Lưỡng Hà.

d)

Văn minh Trung Hoa.

50.

Đâu là một trong bốn phát minh lớn của người Trung Hoa vào thời cổ – trung đại và thế giới vẫn còn tiếp tục sử dụng đến ngày nay?

a)

Phát minh ra la bàn.

b)

Chế tạo bê tông.

c)

Nêu ra thuyết nguyên tử.

d)

Giỏi về giải phẫu người.