NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets2023_CM_Part2
Total questions: 54
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
Loại ngôn ngữ JavaScript nào là ?
a)
Object-Oriented
b)
Object-Based
c)
Assembly-language
d)
High-level
2.
Bản Power BI miễn phí có điểm giới hạn dữ liệu là ?
a)
512MB/client
b)
1GB/client
c)
2GB/client
d)
3GB/client
3.
What is the difference between float and double in C? Sự khác biệt giữa float và double trong C là gì?
a)
both are used for the same purpose cả hai đều được sử dụng cho cùng một mục đích
b)
double can store just double value as compare to float value double chỉ có thể lưu trữ giá trị gấp đôi khi so sánh với giá trị float
c)
double is an enhanced version of float and was introduced in C99 double là phiên bản nâng cao của float và được giới thiệu trong C99
d)
double is more precise than float and can store 64 bits double chính xác hơn float và có thể lưu trữ 64 bit
4.
A story was estimated to be two story points. During the sprint, team realized it’s actually much bigger and should have been estimated as six points. How many points this story will contribute towards velocity calculation? --- Một story ban đầu được ước tính là 2 điểm. Trong sprint, nhóm nhận ra rằng nó thực sự lớn hơn nhiều, và nên đã ước tính là 6 điểm. Story này sẽ được tính là bao nhiêu điểm cho việc tính toán velocity?"
a)
Nine points 9 điểm
b)
Six points 6 điểm
c)
Four points 4 điểm
d)
Two points 2 điểm
5.
Which of the following statements is true? I, In the graphical User interface, different information can be simultaneously displayed on the screen. Ii, In the Text-based User interface, different information can be simultaneously displayed on the screen Khẳng định nào sau đây là đúng? I, Trong giao diện người dùng đồ họa, các thông tin khác nhau có thể được hiển thị đồng thời trên màn hình. Ii, Trong giao diện Người dùng dựa trên văn bản, các thông tin khác nhau có thể được hiển thị đồng thời trên màn hình
a)
Only i is true Chỉ i đúng
b)
Only ii is true Chỉ ii đúng
c)
Both i and ii are true cả i&ii đều đúng
d)
None of them is true không nhận định nào đúng
6.
Which of the following is the collection of different data types? Lựa chọn nào sau đây là tập hợp các kiểu dữ liệu khác nhau?
a)
structure
b)
string
c)
array
d)
All of the above Tất cả những câu còn lại
7.
What is not a benefit of colocation? Điều gì không phải là một lợi ích của việc cùng làm việc tại cùng một địa điểm?
a)
Replicate benefits of face to face collaboration Tái tạo lợi ích của sự cộng tác trực tiếp
b)
osmotic communication Giao tiếp thẩm thấu
c)
tacit knowledge Kiến thức không qua biểu đạt
d)
Compliance Tuân thủ
8.
Which of the following is not the type of an Http requests Cái nào sau đây không phải là một loại request của Http
a)
GET
b)
HEAD
c)
PATCH
d)
OPTION
9.
When the condition of the do-while loop is false, how many times will it execute the code? Khi điều kiện của vòng lặp do-while là sai, nó sẽ thực thi code bao nhiêu lần?
a)
0
b)
1
c)
Infinite Vô hạn
d)
All of these Tất cả những câu còn lại
10.
Who owns the daily stand up meeting? Ai là người quản lý cuộc họp stand-up hàng ngày?
a)
Scrum master Scrum master
b)
Product owner Product owner
c)
Development team Nhóm phát triển
d)
None of the above Không có đáp án nào đúng
11.
RDBMS stands for… RDBMS là viết tắt của…
a)
Real Database Management System
b)
Read Database Master System
c)
Relational Database Management System
d)
None of these above Không đáp án nào đúng
12.
What are the variable components of agile triangle? Các thành phần biến đổi của Tam giác Agile?
a)
Time and Cost Thời gian và chi phí
b)
Time and Scope Thời gian và phạm vi
c)
Scope and Cost Phạm vi và chi phí
d)
None of the above Không có đáp án nào đúng
13.
The HAVING clause does which of the following? Mệnh đề HAVING thực hiện điều nào sau đây?
a)
Acts like a WHERE clause but is used for groups rather than rows. Hoạt động giống như mệnh đề WHERE nhưng được sử dụng cho các nhóm thay vì các hàng.
b)
Acts like a WHERE clause but is used for rows rather than columns. Hoạt động giống như mệnh đề WHERE nhưng được sử dụng cho hàng thay vì cột.
c)
Acts like a WHERE clause but is used for columns rather than groups. Hoạt động giống như mệnh đề WHERE nhưng được sử dụng cho các cột thay vì nhóm.
d)
Acts EXACTLY like a WHERE clause. Hoạt động CHÍNH XÁC như mệnh đề WHERE.
14.
What is a trigger? Trigger là gì?
a)
A trigger defines relations between tables. trigger xác định mối quan hệ giữa các bảng.
b)
A trigger is a special kind of stored procedures executed when certain event occurs. trigger là một loại thủ tục lưu trữ đặc biệt được thực thi khi một sự kiện nào đó xảy ra.
c)
A trigger is part of data extraction process. trigger là một phần của quá trình trích xuất dữ liệu.
d)
None of these above Không đáp án nào đúng
15.
Which of the following objectives are not the one that the user interface offers? I, Help user interact with the software. ii, Give commands and input through the instructions that are displayed via user interface. iii, To improve the coding skills of the users. Mục tiêu nào sau đây không phải là mục tiêu mà giao diện người dùng cung cấp? I, Giúp người dùng tương tác với phần mềm. ii, Đưa ra các lệnh và nhập liệu thông qua các hướng dẫn được hiển thị qua giao diện người dùng. iii, Để cải thiện kỹ năng viết mã của người dùng.
a)
All i, ii and iii are correct Tất cả i, ii và iii đều đúng
b)
Only i and ii are correct Chỉ i và ii đúng
c)
Only i and iii are correct Chỉ i và iii đúng
d)
None of the given options is correct Không có tùy chọn nào trong số các tùy chọn đã cho là đúng
16.
What does the DROP TABLE Statement do? Câu lệnh DROP TABLE có chức năng gì?
a)
The table, its structure, views, permissions, and triggers will also be deleted or removed with this SQL statement. Bảng, cấu trúc, dạng xem, quyền và trình kích hoạt của nó cũng sẽ bị xóa hoặc bị loại bỏ với câu lệnh SQL này.
b)
A new table in SQL is created using this SQL statement. Một bảng mới trong SQL được tạo bằng câu lệnh SQL này.
c)
Columns in the SQL database can be created, deleted, or modified with this SQL statement. Các cột trong cơ sở dữ liệu SQL có thể được tạo, xóa hoặc sửa đổi bằng câu lệnh SQL này.
d)
A new database will be created through this SQL statement. Một cơ sở dữ liệu mới sẽ được tạo thông qua câu lệnh SQL này.
17.
What are the features of Software Code? Software Code có những tính năng gì?
a)
Simplicity Tính đơn giản
b)
Accessibility Khả năng tiếp cận
c)
Modularity Tính mô đun
d)
All of the above Tất cả những điều còn lại
18.
What is the purpose of a SQL subquery? Mục đích của truy vấn con SQL là gì?
a)
To create a new database Để tạo một cơ sở dữ liệu mới
b)
To retrieve data from multiple tables Để lấy dữ liệu từ nhiều bảng
c)
To nest one query within another, often used to retrieve values for filtering Để lồng một truy vấn vào trong một truy vấn khác, thường được sử dụng để truy xuất các giá trị để lọc
d)
To join two tables Để nối hai bảng
19.
Hàm và "var" được gọi là:
a)
Keywords
b)
Data types
c)
Declaration statements
d)
Prototypes
20.
An agile team has been given a plan which specifies the high level grouping of capabilities or features to be delivered at different times. What could be the name of this plan? --- Một nhóm làm việc theo phong cách Agile đã được cung cấp một kế hoạch mà mô tả sự nhóm gom ở mức cao của các khả năng hoặc tính năng cần phải được giao vào các thời điểm khác nhau. Tên của kế hoạch này có thể là gì?
a)
Product backlog Danh sách sản phẩm
b)
Product Roadmap Lộ trình sản phẩm
c)
Project Charter Chương trình dự án
d)
Vision Document Tài liệu tầm nhìn
21.
Trong JavaScript, lỗi nào sau đây không được coi là lỗi ?
a)
Syntax error
b)
Missing of semicolons
c)
Division by zero
d)
Missing of Bracket
22.
Trong Power BI của Microsoft, BI vẫn dành cho ?
a)
Business Information
b)
Business Intelligence
c)
Business Insider
d)
Business Initiation
23.
Which function is used to concatenate two strings in C? Hàm nào dùng để nối hai chuỗi trong C?
a)
concat()
b)
cat()
c)
stringcat()
d)
strcat()
24.
Software patch is defined as ______________ Software patch được định nghĩa là ______________
a)
Daily or routine Fix
b)
Required or Critical Fix
c)
Emergency Fix
d)
None of the mentioned Không đáp án nào đúng
25.
Microsoft đã phát triển một trình soạn thảo HTML phổ biến có tên là?
a)
Dreamweaver
b)
FrontPage
c)
HomeSite
d)
Macromedia
26.
How many rows will be returned if we use CROSS JOIN to join a table with 10 records with a table with 8 records? Sẽ có bao nhiêu hàng được trả về nếu chúng ta sử dụng CROSS JOIN để nối một bảng có 10 bản ghi với một bảng có 8 bản ghi?
a)
10
b)
8
c)
18
d)
80
27.
What is not a responsibility of product owner? Việc nào dưới đây không thuộc trách nhiệm của product owner?
a)
Update the backlog Cập nhật backlog
b)
Resolve requirement related issues for the development team Giải quyết các vấn đề liên quan đến yêu cầu cho nhóm phát triển
c)
Backlog refinement Tinh chỉnh backlog
d)
Facilitate daily standup Dẫn dắt cuộc họp hàng ngày
28.
Trong Javascript sự kiện OnUnload thực hiện khi nào?
a)
Khi bắt đầu chương trình chạy
b)
Khi click chuột
c)
Khi kết thúc một chương trình
d)
Khi di chuyển chuột qua
29.
Toán tử nào sau đây được sử dụng để kiểm tra xem một thuộc tính cụ thể có tồn tại hay không ?
a)
Exists
b)
exist
c)
within
d)
in
30.
Which of the following is a Continuous Monitoring tool? Công cụ nào sau đây là công cụ Giám sát liên tục?
a)
Swarm
b)
Prometheus
c)
juju
d)
powershell
31.
What is the most common type of join?
a)
INSIDE JOIN
b)
INNER JOIN
c)
JOINED
d)
JOINED TABLE
32.
Which statements are used to change the execution sequence? Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để thay đổi trình tự thực hiện?
a)
Loop control statement
b)
Function statement
c)
Conditional statement
d)
All of these Tất cả những câu còn lại
33.
In SQL, what is the primary purpose of a stored procedure? Trong SQL, mục đích chính của thủ tục lưu sẵn là gì?
a)
To retrieve data from a database Để lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu
b)
To insert new records into a table Để chèn bản ghi mới vào một bảng
c)
To encapsulate a series of SQL statements for reuse and improved performance Để đóng gói một loạt các câu lệnh SQL để tái sử dụng và cải thiện hiệu suất
d)
To create views Để tạo các View
34.
The if-elseif-else statement in C programming is used? Câu lệnh if-elseif-else trong lập trình C được sử dụng?
a)
Create multiple conditional statements Tạo nhiều câu lệnh điều kiện
b)
Return values Trả về giá trị
c)
Loop in if-else block Vòng trong khối if-else
d)
All of these Tất cả những câu còn lại
35.
Which engineering practice helps the team to do identify issues in the code early? Công cụ kỹ thuật nào giúp nhóm phát hiện sớm các vấn đề trong mã nguồn?
a)
Quality assurance Đảm bảo chất lượng
b)
Continuous integration Tích hợp liên tục
c)
Black box testing Kiểm thử hộp đen
d)
None of the above Không có lựa chọn nào trong số các phương án còn lại
36.
People who feel like they are forced to attend retrospective are classified as ___ Những người cảm thấy như họ bị ép buộc tham gia cuộc họp retrospective được phân loại là ___?
a)
Shoppers Người mua sắm
b)
Prisoners Tù nhân
c)
Vacationers Người đi nghỉ
d)
Explorers Nhà thám hiểm
37.
When three or more AND and OR conditions are combined, it is easier to use the SQL keyword(s): Khi kết hợp ba điều kiện AND và OR trở lên, việc sử dụng (các) từ khóa SQL sẽ dễ dàng hơn:
a)
Only NOT IN
b)
Both IN and NOT IN.
c)
Only IN
d)
AND
38.
In SQL, what does the term "normalization" refer to? Trong SQL, thuật ngữ "chuẩn hóa" đề cập đến điều gì?
a)
The process of optimizing query performance Quá trình tối ưu hóa hiệu suất truy vấn
b)
The process of organizing data in a database to eliminate redundancy and improve data integrity Quá trình tổ chức dữ liệu trong cơ sở dữ liệu để loại bỏ sự dư thừa và cải thiện tính toàn vẹn của dữ liệu
c)
The process of creating database backups Quá trình tạo bản sao lưu cơ sở dữ liệu
d)
The process of defining data types for columns Quá trình xác định kiểu dữ liệu cho cột
39.
Loops in C programming are used to ___. Loops trong lập trình C được sử dụng để ___.
a)
Execute a statement based on a condition Thực hiện một câu lệnh dựa trên một điều kiện
b)
Execute a block of code repeatedly Thực thi lặp đi lặp lại một khối mã
c)
Create a variable Tạo một biến
d)
None of these Không có cái nào trong số này
40.
Which of these statements is correct in case of while loop in C? Lựa chọn nào sau đây là đúng đối với vòng lặp trong C?
a)
Executes the block till the condition become false Thực thi khối cho đến khi điều kiện trở thành sai
b)
Is an entry controlled loop Là một entry controlled loop
c)
There might be condition when the loop will not execute at all Có thể có điều kiện khi vòng lặp hoàn toàn không thực thi
d)
All of these Tất cả những câu còn lại
41.
What is the difference between the WHERE and HAVING SQL clauses? Sự khác biệt giữa mệnh đề SQL WHERE và HAVING là gì?
a)
The WHERE and the HAVING clauses are identical Mệnh đề WHERE và HAVING giống hệt nhau
b)
The HAVING SQL clause condition(s) is applied to all rows in the result set before the WHERE clause is applied (if present). The WHERE clause is used only with SELECT SQL statements and specifies a search condition for an aggregate or a group. (Các) điều kiện của mệnh đề HAVING SQL được áp dụng cho tất cả các hàng trong tập kết quả trước khi áp dụng mệnh đề WHERE (nếu có). Mệnh đề WHERE chỉ được sử dụng với các câu lệnh SQL SELECT và chỉ định điều kiện tìm kiếm cho một tập hợp hoặc một nhóm.
c)
The WHERE SQL clause condition(s) is applied to all rows in the result set before the HAVING clause is applied (if present). The HAVING clause is used only with SELECT SQL statements and specifies a search condition for an aggregate or a group (Cá điều kiện của mệnh đề WHERE SQL được áp dụng cho tất cả các hàng trong tập kết quả trước khi áp dụng mệnh đề HAVING (nếu có). Mệnh đề HAVING chỉ được sử dụng với các câu lệnh SQL SELECT và chỉ định điều kiện tìm kiếm cho một tập hợp hoặc một nhóm.
d)
None of these above Không đáp án nào đúng
42.
What does the DESCRIBE Statement do? Câu lệnh DESCRIBE có chức năng gì?
a)
In this SQL statement, the data or records are inserted into an existing database table. One query statement can insert multiple records simultaneously using this statement. Trong câu lệnh SQL này, dữ liệu hoặc bản ghi được chèn vào bảng cơ sở dữ liệu hiện có. Một câu lệnh truy vấn có thể chèn nhiều bản ghi đồng thời bằng cách sử dụng câu lệnh này.
b)
By executing this SQL statement, all records in the SQL database will be deleted. Bằng cách thực hiện câu lệnh SQL này, tất cả các bản ghi trong cơ sở dữ liệu SQL sẽ bị xóa.
c)
Specify the columns of the table in this SQL statement to return distinct values. Chỉ định các cột của bảng trong câu lệnh SQL này để trả về các giá trị riêng biệt.
d)
The data specified in this table or view is reported in this SQL statement. Dữ liệu được chỉ định trong bảng hoặc dạng xem này được báo cáo trong câu lệnh SQL này.
43.
What does the ALTER TABLE Statement do? Câu lệnh ALTER TABLE có chức năng gì?
a)
By deleting the stored data, this SQL statement deletes the database. Bằng cách xóa dữ liệu được lưu trữ, câu lệnh SQL này sẽ xóa cơ sở dữ liệu.
b)
Columns in the SQL database can be created, deleted, or modified with this SQL statement. Các cột trong cơ sở dữ liệu SQL có thể được tạo, xóa hoặc sửa đổi bằng câu lệnh SQL này.
c)
A new table in SQL is created using this SQL statement. Một bảng mới trong SQL được tạo bằng câu lệnh SQL này.
d)
The table, its structure, views, permissions, and triggers will also be deleted or removed with this SQL statement. Bảng, cấu trúc, dạng xem, quyền và trình kích hoạt của nó cũng sẽ bị xóa hoặc bị loại bỏ với câu lệnh SQL này.
44.
What is true about burn down chart? Điều gì đúng về biểu đồ burn-down?
a)
Tracks work completed over time Theo dõi công việc đã hoàn thành theo thời gian
b)
Tracks work remaining over time Theo dõi công việc còn lại theo thời gian
c)
Tracks team member performance over time Theo dõi hiệu suất của thành viên nhóm theo thời gian
d)
Tracks team member utilization over time Theo dõi việc sử dụng thành viên nhóm theo thời gian
45.
What does the CREATE DATABASE Statement do? Câu lệnh CREATE DATABASE có chức năng gì?
a)
Columns in the SQL database can be created, deleted, or modified with this SQL statement. Các cột trong cơ sở dữ liệu SQL có thể được tạo, xóa hoặc sửa đổi bằng câu lệnh SQL này.
b)
The table, its structure, views, permissions, and triggers will also be deleted or removed with this SQL statement. Bảng, cấu trúc, dạng xem, quyền truy cập và trình kích hoạt của nó cũng sẽ bị xóa hoặc bị loại bỏ với câu lệnh SQL này.
c)
In the database management system, this SQL statement deletes the existing database, together with all the database tables and views. Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, câu lệnh SQL này sẽ xóa cơ sở dữ liệu hiện có, cùng với tất cả các bảng và dạng xem cơ sở dữ liệu.
d)
A new database will be created through this SQL statement. Một cơ sở dữ liệu mới sẽ được tạo thông qua câu lệnh SQL này.
46.
Lựa chọn nào sau đây không thuộc về kiến trúc 3 lớp?
a)
Chỉ số doanh nghiệp (Business Metrics)
b)
Hệ điều hành (Operating System)
c)
Ứng dụng (Application)
d)
Logic nghiệp vụ (Business Logic)
47.
What does the TRUNCATE TABLE Statement do? Câu lệnh TRUNCATE TABLE có chức năng gì?
a)
In the database management system, this SQL statement deletes the existing database, together with all the database tables and views. Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, câu lệnh SQL này sẽ xóa cơ sở dữ liệu hiện có, cùng với tất cả các bảng và dạng xem cơ sở dữ liệu.
b)
In this SQL statement, the data or records are inserted into an existing database table. One query statement can insert multiple records simultaneously using this statement. Trong câu lệnh SQL này, dữ liệu hoặc bản ghi được chèn vào bảng cơ sở dữ liệu hiện có. Một câu lệnh truy vấn có thể chèn nhiều bản ghi đồng thời bằng cách sử dụng câu lệnh này.
c)
By executing this SQL statement, all records in the SQL database will be deleted. Bằng cách thực hiện câu lệnh SQL này, tất cả các bản ghi trong cơ sở dữ liệu SQL sẽ bị xóa.
d)
The data specified in this table or view is reported in this SQL statement. Dữ liệu được chỉ định trong bảng hoặc dạng xem này được báo cáo trong câu lệnh SQL này.
48.
What is the SQL term for a constraint that ensures that a column's values are unique across all rows in a table? Thuật ngữ SQL cho ràng buộc nhằm đảm bảo rằng các giá trị của cột là duy nhất trên tất cả các hàng trong bảng là gì?
a)
Primary key
b)
Foreign key
c)
Unique key constraint
d)
Check constraint
49.
Highly collaborative team experiences Những trải nghiệm của một nhóm làm việc một cách rất hợp tác bao gồm:
a)
Knowledge sharing Chia sẻ kiến thức
b)
Common team goal Mục tiêu chung của nhóm
c)
Collective problem solving Giải quyết vấn đề một cách tập thể
d)
All of the above Tất cả các lựa chọn còn lại
50.
Ứng dụng di động Power BI có thể truy cập được cho tất cả những thứ này ngoại trừ ?
a)
IOS
b)
Android
c)
BlackBerry
d)
Windows Phone
51.
What is a correct way of creating an alias that contains space characters? Cách chính xác để tạo bí danh có chứa ký tự khoảng trắng là gì?
a)
All three statements are valid
b)
SELECT model AS 'My Great Car' FROM cars;
c)
SELECT model AS "My Great Car" FROM cars;
d)
SELECT model AS [My Great Car] FROM cars;
52.
Hàm đối tượng number nào sau đây trả về giá trị của một số?
a)
toString()
b)
valueOf()
c)
toLocaleString()
d)
toPrecision()
53.
Loại nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu JavaScript?
a)
Undefined
b)
Number
c)
Boolean
d)
Float
54.
Bạn chọn chức năng nào để thay đổi và định hình lại dữ liệu trong Power BI?
a)
Data Transformation
b)
Data Editing
c)
Question Editor
d)
Data Modeling
Reset
