wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm môn Môi trường và phát triển

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Theo luật bảo vệ môi trường Việt Nam, điều 1 quy định môi trường như thế nào?

a)

Môi trường bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, kinh tế, xã hội, sự tồn tại, phát triển của con người, sinh vật và tự nhiên

b)

Môi trường bao gồm tất cả các yếu tố tồn tại xung quanh con người, có tác động đến sinh trưởng và phát triển của con người

c)

Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên, kinh tế, xã hội quyết định đến sự phát triển của con người và thiên nhiên

d)

Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng tới đời sống, sản xuất, sự tồn tại, phát triển của con người và thiên nhiên

2.

Biện pháp nào sau đây thúc đẩy tiêu dùng bền vững?

a)

Sản xuất hàng hóa dùng một lần

b)

Gắn nhãn sinh thái và giáo dục người tiêu dùng

c)

Tăng sản phẩm đóng gói nhựa tiện lợi

d)

Khuyến mãi mua nhiều tặng nhiều

3.

Nhãn sinh thái là

a)

Một loại thuế cho hàng nhập khẩu

b)

Biện pháp pháp lý hạn chế phát thải

c)

Ký hiệu gắn cho các sản phẩm thân thiện môi trường

d)

Chứng nhận dành riêng cho doanh nghiệp công nghiệp có sản phẩm thân thiện với môi trường

4.

Tác động tiêu cực của chăn nuôi công nghiệp đến môi trường là gì?

a)

Giảm tỉ lệ sử dụng đất ở vùng sản xuất chính

b)

Giảm sự đa dạng sinh học thực vật trong vùng

c)

Tăng năng suất sản phẩm chăn nuôi mỗi vụ

d)

Gây ô nhiễm nước và phát thải khí nhà kính

5.

Hệ quả môi trường tiêu cực của toàn cầu hóa là gì?

a)

Thúc đẩy tiêu dùng bền vững và ý thức bảo vệ môi trường toàn cầu

b)

Gia tăng hợp tác quốc tế trong bảo vệ môi trường

c)

Phát triển công nghệ xanh và sản xuất bền vững

d)

Di chuyển và lan rộng các mô hình sản xuất gây ô nhiễm sang các nước đang phát triển

6.

Biện pháp nào sau đây có thể góp phần giảm ô nhiễm không khí ở đô thị?

a)

Chuyển các cơ sở sản xuất gây ô nhiễm ra khu vực ngoại thành mà không kiểm soát phát thải

b)

Tăng số lượng xe cá nhân

c)

Trồng nhiều cây xanh tại các khu vực có mật độ dân số thấp

d)

Phát triển hệ thống giao thông công cộng và xe điện

7.

Giải pháp nào giúp giảm phát thải công nghiệp hiệu quả nhất?

a)

Tăng quảng bá thương hiệu để mở rộng thị phần

b)

Hạ giá thành sản phẩm để tăng tiêu dùng nội địa

c)

Di chuyển doanh nghiệp sang vùng dân cư thưa thớt

d)

Áp dụng sản xuất sạch hơn và tiết kiệm năng lượng

8.

Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) thường được áp dụng khi nào?

a)

Sau khi dự án hoàn thành và vận hành thương mại

b)

Trong quá trình lập báo cáo tài chính doanh nghiệp

c)

Khi doanh nghiệp xin cấp chứng chỉ sản phẩm sạch

d)

Khi triển khai dự án có khả năng tác động đến môi trường

9.

Biến đổi khí hậu dẫn đến hiện tượng nào sau đây?

a)

Tăng tần suất thiên tai như hạn hán và lũ

b)

Tăng độ pH nước biển và thủy triều cao

c)

Giảm lượng bức xạ mặt trời tới trái đất

d)

Gia tăng lượng mưa đều khắp toàn cầu

10.

Tầng Ozon chủ yếu nằm khoảng ở độ cao nào so với mặt đất?

a)

35-70 km

b)

12-50 km

c)

1-5 km

d)

70-100 km

11.

Quá trình nào sau đây không liên quan trực tiếp đến biến đổi khí hậu?

a)

Hiệu ứng nhà kính tăng do đốt nhiên liệu

b)

Tăng phát thải CO2 từ hoạt động công nghiệp

c)

Thẩm hút nước qua hệ rễ cây xanh

d)

Mất rừng và cháy rừng quy mô lớn

12.

Khí nhà kính có hiệu ứng nhà kính mạnh gấp 28 lần CO2 là

a)

N2O

b)

CH4

c)

CFC-12

d)

CFC-11

13.

Nguyên nhân chủ yếu gây ô nhiễm đất ở khu công nghiệp là gì?

a)

Kim loại nặng từ nước thải không xử lí

b)

Sự phân hủy của thực vật tự nhiên tại chỗ

c)

Tác động từ nhiệt độ cao vào mùa khô

d)

Gió lớn gây xói mòn và mất lớp đất mặt

14.

Yếu tố nào không gây ô nhiễm nước mặt ngọt?

a)

Phân bón hóa học từ hoạt động nông nghiệp

b)

Kim loại nặng từ công nghiệp chế biến

c)

Nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý

d)

Sự hấp thụ CO2 từ khí quyển vào nước

15.

Chức năng sản xuất của môi trường là gì?

a)

Phân hủy các chất thải, hoàn trả lại tự nhiên các chất dinh dưỡng

b)

Tạo ra oxy cung cấp sự sống cho con người

c)

Cung cấp lương thực, thực phẩm, năng lượng và sinh kế cho con người

d)

Cung cấp không gian sống cho con người và vi sinh vật

16.

Tầng Ozon tập trung nhiều nhất ở tầng nào của khí quyển?

a)

Troposphere (Đối lưu)

b)

Stratosphere (Bình lưu)

c)

Thermosphere (Nhiệt lưu)

d)

Mesosphere (Trung lưu)

17.

Chức năng nơi ở của môi trường (habitat) là gì?

a)

Tạo ra Oxy cung cấp sự sống cho con người

b)

Cung cấp không gian sinh sống cho con người và vi sinh vật

c)

Cung cấp lương thực, thực phẩm, năng lượng cho con người

d)

Phân hủy các chất thải, hoàn trả lại tự nhiên các chất dinh dưỡng

18.

Biểu hiện đặc trưng của suy thoái tài nguyên sinh vật là gì?

a)

Sự lây lan bệnh dịch giữa các loài động vật

b)

Tăng diện tích khối lượng rừng ngập mặn

c)

Giảm số lượng và sự phong phú thành phần loài sinh vật

d)

Tăng tần suất cháy rừng do nắng nóng

19.

Các loại hình công cụ bảo vệ môi trường bao gồm những gì?

a)

Công cụ hành chính, văn hóa và giáo dục công dân

b)

Công cụ pháp luật, kinh tế, khoa học kĩ thuật và giáo dục truyền thông

c)

Công cụ kĩ thuật, đào tạo, hậu cần và nghiên cứu

d)

Công cụ pháp lý, tài chính và nhân sự kĩ thuật

20.

Biến đổi khí hậu tác động nghiêm trọng đến nông nghiệp như thế nào?

a)

Thay đổi thời vụ và giảm năng suất cây trồng

b)

Tăng độ phì đất do sự thay đổi thời tiết

c)

Rút ngắn chu kì sinh trưởng của ngũ cốc

d)

Tăng độ ẩm giúp cây tăng trưởng nhanh

21.

Trong các hoạt động sau, hoạt động nào ảnh hưởng lớn nhất đến tầng Ozon?

a)

Trồng cây đơn loài

b)

Khai thác dầu khí ngoài khơi

c)

Tưới tiêu bằng nước thải sinh hoạt

d)

Sử dụng bình xịt chứa CFSs và làm lạnh công nghiệp cũ

22.

Một trong những giải pháp bền vững để bảo vệ tài nguyên đất là gì?

a)

Phủ nilon lên đất để chống bốc hơi

b)

Trồng xen, luân canh cây trồng và sử dụng phân hữu cơ

c)

Đốt rơm rạ sau thu hoạch để làm sạch đất canh tác

d)

Canh tác độc canh dài hạn

23.

Biện pháp canh tác nào giúp làm giảm thoái hóa đất và ô nhiễm nguồn nước?

a)

Tưới tiêu bằng nguồn nước thải sinh hoạt chưa qua xử lí

b)

Trồng lúa độc canh nhiều vụ liên tục quanh năm

c)

Luân canh cây trồng và áp dụng canh tác hữu cơ

d)

Bón phân vô cơ với liều lượng cao và định kì

24.

Tầng ozon có vai trò gì trong hệ sinh thái trái đất?

a)

Bảo vệ sinh vật khỏi tia cực tím mặt trời

b)

Giảm hiệu ứng nhà kính toàn cầu

c)

Là lớp không khí giữ lại độ ẩm khí quyển

d)

Cung cấp Oxy cho sinh vật hiếu khí

25.

Biện pháp nào thể hiện nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”?

a)

Hỗ trợ xây dựng các khu công nghiệp xanh và hiện đại

b)

Doanh nghiệp gây ô nhiễm phải chi trả chi phí xử lí môi trường và bị đánh thuế môi trường trong việc sử dụng tài nguyên và phát sinh chất thải

c)

Tăng quỹ hỗ trợ bảo vệ người tiêu dùng hàng hóa

d)

Miễn giảm thuế cho các doanh nghiệp sử dụng năng lượng tái tạo

26.

Khí thải từ phương tiện giao thông đô thị chủ yếu góp phần vào hiện tượng nào sau đây?

a)

Gia tăng tầng Ozon bình lưu

b)

Hạ nhiệt độ khu vực vào ban đêm

c)

Tăng sự phản xạ của mặt đất

d)

Ô nhiễm không khí đô thị và hiện tượng nghịch đảo nhiệt

27.

Quốc phòng ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường khi nào?

a)

Khi tham gia gìn giữ hòa bình trong lực lượng quốc tế

b)

Khi xây dựng căn cứ quân sự xa khu dân cư

c)

Khi sử dụng vũ khí và chất nổ gây ô nhiễm môi trường đất, nước, không khí

d)

Khi diễn tập kết hợp hoạt động cứu trợ khẩn cấp

28.

Chỉ số COD (Chemical Oxygen Demand) phản ánh môi trường nước ô nhiễm chất gì?

a)

Chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học trong nước

b)

Mức oxy hòa tan có mặt trong nước

c)

Chất hữu cơ có mặt trong nước

d)

Lượng kim loại nặng trong nước

29.

Sự kiện “Sương khói London 1952” có nguyên nhân chủ yếu từ:

a)

Đốt than chất lượng thấp và nghịch đảo nhiệt

b)

Khí thải từ công nghiệp dầu mỏ

c)

Phát thải CO2 từ giao thông

d)

Tia cực tím từ mặt trời

30.

Khí gây hiệu ứng nhà kính mạnh nhất trong các hợp chất sau là?

a)

N2O

b)

CFS-12

c)

CO2

d)

CH4

31.

Nguyên nhân khiến nông nghiệp hiện đại gây ô nhiễm môi trường là gì?

a)

Áp dụng công nghệ sinh học vào sản xuất quy mô lớn

b)

Sử dụng giống cây trồng có năng suất vượt trội

c)

Chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo thị trường

d)

Lạm dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu

32.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp ở điểm nào?

a)

Giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật trên đồng ruộng

b)

Tăng nhu cầu sử dụng phân bón hóa học tổng hợp

c)

Thay đổi thời vụ, giảm năng suất, tăng dịch bệnh

d)

Cố định thời vụ gieo trồng và tăng hiệu quả mùa vụ

33.

Tác động của ô nhiễm nước đối với sức khỏe được biểu hiện rõ nhất ở?

a)

Giảm hấp thu năng lượng từ thức ăn

b)

Gia tăng nguy cơ mắc các bệnh tiêu hóa, ung thư và nhiễm độc mãn tính

c)

Gây mất ngủ và rối loạn thần kinh

d)

Làm suy giảm thị lực và tăng nguy cơ các bệnh về mắt

34.

Chỉ số nào thường dùng để đánh giá mức độ ô nhiễm không khí?

a)

pH của khí quyển ở tầng đối lưu

b)

BOD phản ánh tiêu thụ oxy sinh học

c)

COD biểu thị chất hữu cơ trong khí

d)

AQI tổng hợp các chất ô nhiễm trong không khí

35.

Hiện tượng nào là minh chứng rõ rệt nhất cho biến đổi khí hậu?

a)

Mức tiêu thụ điện tăng cao vào mùa hè ở đô thị

b)

Nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng trong thời gian dài

c)

Hiện tượng mưa axit ở các khu công nghiệp nặng

d)

Ô nhiễm không khí nghiêm trọng tại các thành phố lớn do giao thông đông đúc

36.

Sự suy giảm chất lượng nước ngầm thường liên quan mật thiết đến?

a)

Mưa lớn và ngập úng theo mùa

b)

Tăng mưa axit

c)

Giảm lượng nước tưới

d)

Rò rỉ từ bãi chôn lấp rác và hoạt động nông nghiệp sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật

37.

Một trong những nhược điểm của công cụ pháp luật là gì?

a)

Hiệu lực phụ thuộc vào năng lực thực thi và giám sát

b)

Tự động tạo động lực kinh tế cho mọi đối tượng

c)

Luôn đảm bảo tuân thủ dù thiếu nguồn lực

d)

Ít chịu tác động bởi điều kiện xã hội địa phương

38.

Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng nguồn nước là gì?

a)

Sự hòa tan CO2 từ khí quyển vào nước

b)

Dư thừa Nitrat và photphat trong nước

c)

Bức xạ mặt trời làm nóng lớp nước mặt

d)

Tăng oxy hòa tan do thủy sinh quang hợp

39.

Chỉ số BOD (Biochemical Oxygen Demand) xác định thành phần gì trong nước?

a)

Lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ trong nước bằng con đường sinh học

b)

Mức oxy hòa tan có trong mặt nước

c)

Lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ trong nước bằng con đường hóa học

d)

Lượng nitrat trong nước

40.

Ô nhiễm môi trường là?

a)

Biến đổi tính chất vật lý, hóa học, sinh học của thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kĩ thuật môi trường, tiêu chuẩn môi trường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người và sinh vật

b)

Biến đổi tính chất của thành phần môi trường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên

c)

Sự thay đổi thành phần lý, hóa, sinh của môi trường

d)

Biến đổi tính chất vật lý, hóa học, sinh học của thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kĩ thuật môi trường, tiêu chuẩn môi trường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên

41.

Tác động tiêu cực của việc sử dụng phân bón hóa học không kiểm soát là gì?

a)

Ô nhiễm nguồn nước và gây phú dưỡng nguồn nước

b)

Tăng tốc độ tăng trưởng của cây

c)

Làm giảm nhiệt độ đất

d)

Tăng độ pH đất

42.

Hiệu ứng nhà kính phản ánh hiện tượng nào?

a)

Bay hơi nước giúp làm mát bề mặt đất

b)

Tăng ozon hấp thụ tia hồng ngoại mạnh

c)

Khí quyển phản xạ toàn bộ tia cực tím

d)

Khí nhà kính giữ nhiệt làm trái đất nóng lên

43.

Đâu là ví dụ về công cụ kĩ thuật trong quản lí môi trường?

a)

Công nghệ xử lí nước thải và hệ thống giám sát khí thải tự động

b)

Chính sách trợ giá điện mặt trời và gió tại vùng cao

c)

Ban hành quy định về khoảng cách xây dựng khu công nghiệp

d)

Đánh thuế CO2 và lập quỹ bảo vệ môi trường

44.

Chỉ số BOD (Biochemical oxygen demand) phản ánh môi trường nước ô nhiễm chất gì?

a)

Chất hữu cơ có mặt trong nước

b)

Chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học trong nước

c)

Mức Oxy hòa tan có mặt trong nước

d)

Lượng nitrat trong nước

45.

Nguyên nhân chủ yếu gây ra hiện tượng mưa Axit là gì?

a)

Sự cháy rừng ở khu vực nhiệt đới

b)

Sự bay hơi nguồn nước tự nhiên

c)

Sự gia tăng bức xạ mặt trời toàn cầu

d)

Khí thải SO2 và NO2 từ công nghiệp, giao thông

46.

Loại hình công nghiệp nào có mức độ ô nhiễm cao nhất?

a)

Công nghiệp phần mềm và dịch vụ số hóa toàn cầu

b)

Luyện kim, hóa chất và ngành dệt nhuộm, công nghiệp

c)

Lắp ráp linh kiện điện tử trong dây chuyền tự động

d)

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm đóng hộp

47.

Một trong những hậu quả của việc lạm dụng thuốc trừ sâu là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất nhờ tiêu diệt triệt để sâu bệnh

b)

Tăng tốc độ vòng tuần hoàn Nito

c)

Làm giảm đa dạng sinh học trong đất và nước

d)

Cây trồng phát triển nhanh hơn do được bảo vệ tốt hơn

48.

Đâu là một rào cản phổ biến trong thực hiện chính sách phát triển bền vững?

a)

Nhận thức tích cực từ doanh nghiệp

b)

Tăng đầu tư cho công nghệ xanh

c)

Sự hỗ trợ của tổ chức quốc tế

d)

Mâu thuẫn giữa lợi ích kinh tế và phát triển bền vững

49.

Dấu chân carbon (carbon footprint) của một sản phẩm phản ánh điều gì?

a)

Tổng chi phí sản xuất và phân phối sản phẩm đó trên thị trường

b)

Tổng lượng khí nhà kính phát thải ra môi trường trong toàn bộ vòng đời của sản phẩm

c)

Lượng chất dinh dưỡng mà sản phẩm cung cấp cho người tiêu dùng

d)

Tác động của sản phẩm đến sức khỏe người dùng khi sử dụng lâu dài

50.

Tác động trực tiếp nhất của gia tăng dân số đến môi trường là gì?

a)

Cải thiện năng suất lao động và giảm thời gian sản xuất

b)

Thay đổi hệ thống chính trị và hành chính địa phương

c)

Tăng sự đa dạng sinh học ở khu dân cư đông đúc

d)

Gia tăng tiêu dụng tài nguyên và phát sinh chất thải

51.

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ về một giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu, thay vì giảm thiểu biến đổi khí hậu?

a)

Đầu tư vào năng lượng mặt trời và năng lượng gió để giảm phát thải khí nhà kính

b)

Hạn chế nạn phá rừng và tăng cường trồng rừng để tăng hấp thụ CO2

c)

Xây dựng hệ thống đê điều kiên cố hơn để chống lại mực nước biển dâng và bão lũ

d)

Phát triển giao thông công cộng và khuyến khích sử dụng xe điện để giảm ô nhiễm không khí

52.

Các chất gây ô nhiễm không khí có thể gây ra nhiều tác động xấu đến sức khỏe con người. Chất ô nhiễm nào sau đây được xem là nguy hiểm nhất đối với hệ hô hấp, đặc biệt là người già và trẻ em?

a)

Ozone (O3)

b)

Carbon monoxide (CO)

c)

Bụi mịn PM2.5

d)

Sulfur dioxide (SO2)

53.

Hiện tượng phú dưỡng hóa (eutrophication) trong các hồ và ao thường gây ra bởi sự dư thừa chất dinh dưỡng. Nguồn dinh dưỡng dư thừa chính gây phú dưỡng hóa thường từ đâu?

a)

Xả thải nước làm mát từ các nhà máy nhiệt điện

b)

Nước thải sinh hoạt và nước thải nông nghiệp chứa nhiều phân bón

c)

Ô nhiễm tiếng ồn từ các hoạt động giao thông và công nghiệp

d)

Mưa axit do khí thải công nghiệp và giao thông

54.

"Mưa axit" (acid rain) là hiện tượng mưa có độ pH thấp hơn bình thường do ô nhiễm không khí. Khí thải nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra mưa axit?

a)

Carbon dioxide (CO2)

b)

Methane (CH4)

c)

Sulfur dioxide (SO2) và nitrogen oxides (NOx)

d)

Chlorofluorocarbons (CFCs)

55.

Điều gì KHÔNG phải là hậu quả của việc phá rừng?

a)

Gia tăng xói mòn đất và lũ lụt

b)

Mất môi trường sống của nhiều loài động thực vật

c)

Tăng cường khả năng hấp thụ khí CO2 từ khí quyển

d)

Góp phần làm gia tăng hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu

56.

So sánh năng lượng mặt trời và năng lượng hạt nhân về tính bền vững và tác động môi trường. Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Cả hai đều là nguồn năng lượng tái tạo và không gây ô nhiễm

b)

Năng lượng hạt nhân bền vững hơn vì không phụ thuộc vào thời tiết

c)

Năng lượng mặt trời tạo ra chất thải phóng xạ nguy hiểm, còn năng lượng hạt nhân thì không

d)

Năng lượng mặt trời tái tạo và ít gây ô nhiễm hơn trong vận hành, nhưng năng lượng hạt nhân có nguy cơ rò rỉ phóng xạ và chất thải hạt nhân

57.

Một khu dân cư mới được xây dựng gần một vùng đất ngập nước quan trọng. Để giảm thiểu tác động tiêu cực đến vùng đất ngập nước này, biện pháp quy hoạch đô thị nào nên được ưu tiên?

a)

Xây dựng hệ thống thoát nước mưa trực tiếp vào vùng đất ngập nước

b)

Khuyến khích người dân sử dụng xe cá nhân để giảm ô nhiễm không khí

c)

Thiết lập vùng đệm xanh xung quanh vùng đất ngập nước và hạn chế xây dựng gần đó

d)

Xây dựng các kênh đào để dẫn nước từ vùng đất ngập nước sang khu dân cư

58.

Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc thực hiện "Nông nghiệp hữu cơ" (Organic Farming) trên quy mô toàn cầu?

a)

Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với nông nghiệp truyền thống

b)

Năng suất có thể thấp hơn trong giai đoạn đầu chuyển đổi và yêu cầu kỹ thuật canh tác cao hơn

c)

Thị trường tiêu thụ sản phẩm hữu cơ còn hạn chế

d)

Nông nghiệp hữu cơ không hiệu quả trong việc kiểm soát sâu bệnh

59.

Một công ty sản xuất giấy sử dụng rừng trồng làm nguyên liệu. Để đảm bảo phát triển bền vững, công ty nên áp dụng mô hình quản lý rừng nào sau đây?

a)

Khai thác rừng tự nhiên để giảm chi phí

b)

Chỉ tập trung vào trồng rừng với các loài cây có năng suất cao, thời gian ngắn

c)

Không cần quan tâm đến tác động môi trường và xã hội

d)

Quản lý rừng bền vững theo chứng chỉ FSC (Forest Stewardship Council)

60.

Hiện tượng "đảo nhiệt đô thị" (urban heat island effect) xảy ra ở các thành phố lớn chủ yếu do yếu tố nào sau đây?

a)

Sự thay thế bề mặt tự nhiên (cây xanh, mặt nước) bằng các bề mặt nhân tạo (bê tông, nhà cửa).

b)

Ô nhiễm không khí do khí thải công nghiệp và giao thông.

c)

Biến đổi khí hậu toàn cầu.

d)

Hiệu ứng nhà kính cục bộ do các tòa nhà cao tầng.

61.

Trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu, giải pháp "NBS - Nature-based Solutions" (Giải pháp dựa vào tự nhiên) ngày càng được chú trọng. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất giải pháp NBS?

a)

Xây dựng các đập và tường chắn sóng bằng bê tông kiên cố.

b)

Trồng rừng ngập mặn để bảo vệ bờ biển khỏi xói lở và nước biển dâng.

c)

Sử dụng công nghệ lọc khí hiện đại tại các nhà máy điện.

d)

Phát triển hệ thống cảnh báo sớm thiên tai dựa trên công nghệ vệ tinh.

62.

Trong các biện pháp kiểm soát ô nhiễm không khí, giải pháp nào sau đây tập trung vào việc giảm thiểu ô nhiễm từ nguồn thải giao thông?

a)

Áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro và kiểm soát khí thải xe cơ giới định kỳ.

b)

Trồng cây xanh đô thị để hấp thụ chất ô nhiễm.

c)

Xây dựng các trạm quan trắc chất lượng không khí.

d)

Tuyên truyền về tác hại của ô nhiễm không khí.

63.

Biến đổi khí hậu toàn cầu gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Đâu là hậu quả thứ cấp có khả năng xảy ra do mực nước biển dâng cao?

a)

Gia tăng tần suất các cơn bão mạnh.

b)

Thay đổi dòng hải lưu.

c)

Di cư hàng loạt của dân số ven biển.

d)

Oxy hóa đại dương.

64.

Ô nhiễm không khí đô thị là một vấn đề nghiêm trọng. Trong các chất ô nhiễm không khí sau, chất nào được coi là nguy hiểm nhất vì khả năng gây ra các bệnh về đường hô hấp và tim mạch, đặc biệt là bụi mịn?

a)

Các hạt vật chất dạng bụi (Particulate Matter - PM)

b)

Ozone tầng đối lưu (O3)

c)

Khí Carbon Monoxide (CO)

d)

Khí Sulfur Dioxide (SO2)

65.

Xét về mặt kinh tế tuần hoàn, thứ tự ưu tiên nào sau đây là phù hợp nhất trong quản lý chất thải?

a)

Giảm thiểu -> Tái sử dụng -> Tái chế -> Phục hồi năng lượng -> Tiêu hủy

b)

Tái chế -> Tái sử dụng -> Giảm thiểu -> Phục hồi năng lượng -> Tiêu hủy

c)

Tiêu hủy -> Phục hồi năng lượng -> Tái chế -> Tái sử dụng -> Giảm thiểu

d)

Phục hồi năng lượng -> Tái chế -> Tái sử dụng -> Giảm thiểu -> Tiêu hủy

66.

Nguyên tắc "3R" (Reduce, Reuse, Recycle - Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế) là một chiến lược quan trọng trong quản lý chất thải. Ứng dụng nào sau đây thể hiện rõ nhất nguyên tắc Tái sử dụng (Reuse)?

a)

Sử dụng giấy vụn để sản xuất giấy tái chế.

b)

Dùng chai thủy tinh cũ để đựng nước thay vì vứt bỏ.

c)

Giảm lượng bao bì nhựa khi mua hàng hóa.

d)

Phân loại rác thải để tái chế các vật liệu có thể tái chế.

67.

Đâu là nhận định sai về tài nguyên không tái tạo?

a)

Chúng được hình thành qua hàng triệu năm từ quá trình địa chất.

b)

Việc khai thác và sử dụng chúng có thể gây ra ô nhiễm môi trường.

c)

Chúng có khả năng tự phục hồi nhanh chóng trong thời gian ngắn.

d)

Ví dụ điển hình bao gồm than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.

68.

Hình thức năng lượng nào sau đây được xem là thân thiện với môi trường nhất vì ít hoặc không phát thải khí nhà kính trong quá trình sản xuất điện?

a)

Năng lượng hạt nhân

b)

Năng lượng từ than đá

c)

Năng lượng từ khí đốt tự nhiên

d)

Năng lượng mặt trời

69.

Trong các biện pháp sau, biện pháp nào là hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong đô thị?

a)

Xây dựng các biển báo cấm gây ồn tại khu dân cư.

b)

Tăng cường kiểm tra và xử phạt các phương tiện giao thông gây ồn.

c)

Quy hoạch đô thị hợp lý, tạo vùng đệm xanh và hạn chế giao thông cơ giới trong khu dân cư.

d)

Phát khẩu trang chống ồn cho người dân sống ở khu vực ồn ào.

70.

Đa dạng sinh học (Biodiversity) có vai trò quan trọng nhất nào đối với sự ổn định và chức năng của hệ sinh thái?

a)

Cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú cho con người.

b)

Đảm bảo sự cân bằng sinh thái, khả năng phục hồi và cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái.

c)

Tăng cường vẻ đẹp cảnh quan thiên nhiên và giá trị du lịch sinh thái.

d)

Giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và cải thiện chất lượng không khí.

71.

Thực hành nông nghiệp bền vững (Sustainable Agriculture) hướng tới mục tiêu chính nào?

a)

Tối đa hóa sản lượng cây trồng trong thời gian ngắn nhất.

b)

Sử dụng tối đa hóa chất bảo vệ thực vật và phân bón hóa học để tăng năng suất.

c)

Chuyển đổi toàn bộ diện tích đất nông nghiệp sang canh tác hữu cơ.

d)

Đảm bảo sản xuất lương thực, thực phẩm hiệu quả đồng thời bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên cho thế hệ tương lai.

72.

Xét về khía cạnh kinh tế - xã hội, đâu là một thách thức lớn nhất trong việc thực hiện các chính sách bảo vệ môi trường ở các nước đang phát triển?

a)

Ưu tiên phát triển kinh tế trước mắt, thiếu nguồn lực tài chính và công nghệ cho bảo vệ môi trường.

b)

Nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường còn cao.

c)

Thiếu các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường.

d)

Sự phân đôi mạnh mẽ từ các tổ chức phi chính phủ về môi trường.

73.

Trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt, phương pháp xử lý nào được xem là ít gây ô nhiễm môi trường nhất và có khả năng thu hồi năng lượng?

a)

Chôn lấp hợp vệ sinh

b)

Đốt lộ thiên

c)

Đốt chất thải có kiểm soát và thu hồi năng lượng (đốt rác phát điện)

d)

Ủ phân compost quy mô nhỏ tại hộ gia đình

74.

“Vết chân sinh thái” (Ecological Footprint) là một chỉ số được sử dụng để đo lường điều gì?

a)

Mức độ ô nhiễm môi trường do hoạt động sản xuất của một quốc gia.

b)

Nhu cầu sử dụng tài nguyên thiên nhiên của con người so với khả năng tái tạo của Trái Đất.

c)

Diện tích rừng bị mất do phá rừng và chuyển đổi mục đích sử dụng đất.

d)

Lượng khí thải nhà kính bình quân đầu người của một quốc gia.

75.

Trong các loại hình giao thông đô thị sau, loại hình nào được đánh giá là bền vững nhất về mặt môi trường và xã hội?

a)

Sử dụng ô tô cá nhân

b)

Xe máy

c)

Xe buýt nhanh (BRT)

d)

Đi bộ và xe đạp

76.

Điều gì thể hiện rõ nhất mối quan hệ tương hỗ giữa con người và môi trường?

a)

Con người khai thác tài nguyên thiên nhiên để phục vụ nhu cầu đời sống.

b)

Môi trường cung cấp không khí sạch, nước uống và thức ăn cho con người.

c)

Hoạt động của con người gây ô nhiễm môi trường, và ô nhiễm môi trường lại tác động tiêu cực đến sức khỏe con người.

d)

Con người xây dựng nhà cửa và các công trình trên đất đai.

77.

Giải pháp nào sau đây không thuộc về quản lý tài nguyên nước bền vững?

a)

Sử dụng nước tiết kiệm trong sinh hoạt và sản xuất.

b)

Xây dựng thêm nhiều đập thủy điện lớn để tăng nguồn cung cấp nước.

c)

Xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường.

78.

Trong các biện pháp sau, biện pháp nào mang tính phòng ngừa ô nhiễm môi trường hiệu quả nhất so với các biện pháp khắc phục hậu quả?

a)

Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải tập trung.

b)

Nạo vét kênh mương, ao hồ bị ô nhiễm.

c)

Trồng cây xanh để cải thiện chất lượng không khí.

d)

Áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn và kiểm soát ô nhiễm tại nguồn.

79.

“Thỏa thuận Paris về Biến đổi Khí hậu” (Paris Agreement) năm 2015 có mục tiêu chính là gì?

a)

Giữ cho mức tăng nhiệt độ toàn cầu trong thế kỷ này ở dưới 2°2\degree C so với thời kỳ tiền công nghiệp và nỗ lực hạn chế mức tăng đến 1.5°1.5\degree C.

b)

Cấm hoàn toàn việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch trên toàn cầu.

c)

Phân bổ ngân sách cho các nước đang phát triển để ứng phó với biến đổi khí hậu.

d)

Thành lập một tổ chức quốc tế để giám sát và xử phạt các quốc gia vi phạm cam kết môi trường.

80.

Trong các biện pháp sau, biện pháp nào giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu trong nông nghiệp?

a)

Áp dụng các phương pháp canh tác bảo tồn, giảm cày xới và sử dụng phân bón hữu cơ.

b)

Chuyển đổi sang các giống cây trồng chịu hạn vầ chịu nhiệt tốt hơn

c)

Xây dựng hệ thống tưới tiêu hiện đại để đối phó với hạn hán

d)

Tăng cường sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật để đảm bảo năng suất

81.

Đâu là một ví dụ về giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions) để giải quyết các vấn đề môi trường?

a)

Xây dựng đê biển bằng bê tông cốt thép để chống ngập lụt.

b)

Phục hồi rừng ngập mặn để bảo vệ bờ biển và hấp thụ carbon.

c)

Sử dụng máy lọc không khí công nghiệp để giảm ô nhiễm không khí đô thị.

d)

Xây dựng các hồ chứa nước nhân tạo để đảm bảo nguồn cung cấp nước.

82.

“Rác thải nhựa đại dương” gây ra tác hại nghiêm trọng nhất nào đối với sinh vật biển?

a)

Gây ô nhiễm nguồn nước biển.

b)

Làm giảm độ trong của nước biển.

c)

Sinh vật biển ăn phải hoặc bị mắc kẹt trong rác thải nhựa, dẫn đến tử vong.

d)

Làm thay đổi màu sắc của nước biển.

83.

Trong các nguồn năng lượng sau, nguồn năng lượng nào có tính ổn định cao nhất và ít phụ thuộc vào điều kiện thời tiết?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

Năng lượng sóng biển

d)

Năng lượng địa nhiệt

84.

Biện pháp nào sau đây không thuộc về “tiêu dùng bền vững”?

a)

Ưu tiên lựa chọn các sản phẩm có thể tái chế hoặc tái sử dụng.

b)

Sửa chữa đồ dùng khi bị hỏng thay vì vứt bỏ và mua mới.

c)

Mua sắm nhiều hàng hóa giảm giá, khuyến mại dù không thực sự cần thiết.

d)

Tiết kiệm điện, nước và các nguồn tài nguyên trong sinh hoạt hằng ngày.

85.

Đâu là một ví dụ về tác động gián tiếp của biến đổi khí hậu đến sức khỏe con người?

a)

Say nắng, say nóng do nhiệt độ tăng cao.

b)

Gia tăng các bệnh truyền nhiễm do vector truyền bệnh (ví dụ: sốt xuất huyết) mở rộng vùng phân bố.

c)

Các bệnh về đường hô hấp do ô nhiễm không khí.

d)

Ung thư da do tiếp xúc quá nhiều với tia UV.

86.

Trong các giải pháp sau, giải pháp nào mang tính hệ thống và toàn diện nhất để giải quyết các vấn đề môi trường phức tạp?

a)

Tăng cường tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về môi trường.

b)

Ban hành các chính sách và quy định pháp luật về bảo vệ môi trường.

c)

Ứng dụng các công nghệ xử lý ô nhiễm tiên tiến.

d)

Thay đổi mô hình phát triển kinh tế theo hướng bền vững, kết hợp hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường.

87.

“Ô nhiễm ánh sáng” (Light Pollution) gây ra tác động tiêu cực nào đến môi trường và con người?

a)

Gây hiệu ứng nhà kính.

b)

Làm suy giảm tầng ozone.

c)

Ảnh hưởng đến nhịp sinh học của con người và động vật hoang dã, gây lãng phí năng lượng.

d)

Gây mưa axit.

88.

Để đánh giá tính bền vững của một dự án phát triển, người ta thường sử dụng phương pháp đánh giá nào?

a)

Đánh giá tác động kinh tế (EIA)

b)

Đánh giá tác động môi trường và xã hội (ESIA)

c)

Phân tích chi phí - lợi ích (CBA)

d)

Thẩm định dự án đầu tư (Project Appraisal)

89.

Một khu rừng nhiệt đới nguyên sinh bị chặt phá để lấy gỗ và chuyển đổi thành đất nông nghiệp. Điều gì KHÔNG PHẢI là hậu quả trực tiếp về mặt sinh thái của hành động này?

a)

Mất môi trường sống của nhiều loài động thực vật

b)

Gia tăng xói mòn đất và suy thoái chất lượng đất

c)

Giảm khả năng hấp thụ CO2 từ khí quyển

d)

Thay đổi thành phần hóa học của nước biển

90.

Biện pháp nào sau đây mang tính phòng ngừa ô nhiễm nguồn nước hiệu quả nhất trong dài hạn?

a)

Xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung

b)

Nâng cao tiêu chuẩn xả thải cho các nhà máy

c)

Áp dụng các quy trình sản xuất sạch hơn và thân thiện môi trường

d)

Tăng cường kiểm tra và xử phạt các hành vi gây ô nhiễm

91.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, giải pháp nào sau đây thể hiện sự thích ứng thay vì giảm thiểu?

a)

Đầu tư vào năng lượng mặt trời và năng lượng gió

b)

Xây dựng đê biển và hệ thống cảnh báo lũ lụt sớm

c)

Phát triển giao thông công cộng và xe điện

d)

Trồng rừng và bảo vệ rừng hiện có

92.

Điều nào sau đây là đúng về "Dấu chân sinh thái" (Ecological Footprint)?

a)

Đo lượng khí thải carbon của một quốc gia

b)

Tính toán diện tích rừng cần thiết để hấp thụ chất thải của một cá nhân

c)

Đánh giá mức độ đa dạng sinh học của một khu vực

d)

Đo lượng nhu cầu tài nguyên thiên nhiên của con người so với khả năng cung cấp của Trái Đất

93.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường theo hướng phát triển bền vững?

a)

Tăng trưởng kinh tế luôn mâu thuẫn với bảo vệ môi trường.

b)

Phát triển kinh tế cần hài hòa với bảo vệ môi trường để đảm bảo lợi ích lâu dài.

c)

Bảo vệ môi trường chỉ là ưu tiên thứ yếu so với mục tiêu tăng trưởng kinh tế.

d)

Chỉ cần tập trung vào tăng trưởng kinh tế, môi trường sẽ tự khắc được cải thiện.

94.

Trong một hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới, loài nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì chu trình dinh dưỡng và năng lượng?

a)

Thực vật (cây xanh)

b)

Động vật ăn cỏ

c)

Động vật ăn thịt

d)

Vi sinh vật phân hủy

95.

Nhà máy nhiệt điện than gây ra loại ô nhiễm không khí nào nghiêm trọng nhất?

a)

Ô nhiễm tiếng ồn

b)

Ô nhiễm bụi mịn và khí thải gây hiệu ứng nhà kính (CO2, SO2, NOx)

c)

Ô nhiễm ánh sáng

d)

Ô nhiễm nhiệt

96.

Đâu là ví dụ về giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based Solutions) để ứng phó với biến đổi khí hậu?

a)

Xây dựng các nhà máy điện hạt nhân thế hệ mới

b)

Phát triển công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS)

c)

Phục hồi rừng ngập mặn để bảo vệ bờ biển và hấp thụ carbon

d)

Sử dụng rộng rãi điều hòa không khí để giảm nhiệt độ đô thị

97.

Sự kiện "Ngày Trái Đất" (Earth Day) được tổ chức hàng năm vào ngày nào?

a)

22 tháng 4

b)

5 tháng 6

c)

16 tháng 9

d)

29 tháng 12

98.

Điều gì là thách thức lớn nhất trong việc thực hiện các chính sách bảo vệ môi trường ở các nước đang phát triển?

a)

Thiếu công nghệ hiện đại

b)

Sự thờ ơ của người dân

c)

Ưu tiên phát triển kinh tế trước mắt và nguồn lực tài chính hạn chế

d)

Địa hình tự nhiên phức tạp

99.

Khái niệm "sức tải của Trái Đất" (Earth's carrying capacity) đề cập đến điều gì?

a)

Tổng khối lượng sinh vật sống trên Trái Đất

b)

Khả năng của Trái Đất cung cấp tài nguyên và hấp thụ chất thải cho một số lượng dân số nhất định

c)

Diện tích bề mặt Trái Đất có thể sử dụng cho nông nghiệp

d)

Tổng lượng tài nguyên thiên nhiên có trên Trái Đất

100.

Trong các nguồn năng lượng tái tạo, nguồn năng lượng nào phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố địa lý (vị trí địa lý)?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

Năng lượng sinh khối

d)

Năng lượng địa nhiệt

101.

Hiện tượng "tẩy trắng san hô" (coral bleaching) xảy ra chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Ô nhiễm nhựa đại dương

b)

Khai thác cát trái phép

c)

Nhiệt độ nước biển tăng cao do biến đổi khí hậu

d)

Sự xâm lấn của các loài ngoại lai

102.

Loại hình nông nghiệp nào được xem là bền vững và thân thiện với môi trường nhất?

a)

Nông nghiệp công nghiệp thâm canh

b)

Nông nghiệp hữu cơ

c)

Nông nghiệp độc canh

d)

Nông nghiệp sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật liều cao

103.

Trong quản lý chất thải rắn đô thị, phương pháp nào sau đây tạo ra ít khí thải nhà kính nhất?

a)

Ủ phân compost từ rác thải hữu cơ

b)

Đốt chất thải tại các nhà máy đốt rác

c)

Chôn lấp chất thải hợp vệ sinh

d)

Tái chế chất thải nhựa

104.

Đâu là biện pháp hiệu quả nhất để bảo tồn đa dạng sinh học tại một khu vực cụ thể?

a)

Xây dựng vườn thú và trung tâm cứu hộ động vật

b)

Phát triển du lịch sinh thái

c)

Thả các loài động vật quý hiếm về tự nhiên

d)

Thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia, bảo vệ nghiêm ngặt môi trường sống tự nhiên

105.

Chất gây ô nhiễm nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng "smog" tại các đô thị lớn?

a)

Bụi phóng xạ

b)

Ozone tầng đối lưu và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs)

c)

Khí CO2

d)

Tiếng ồn giao thông

106.

Vấn đề môi trường nào sau đây có tính chất toàn cầu và đòi hỏi sự hợp tác quốc tế cao nhất để giải quyết?

a)

Biến đổi khí hậu toàn cầu

b)

Ô nhiễm nguồn nước ngọt cục bộ

c)

Suy thoái rừng ở một quốc gia

d)

Ô nhiễm tiếng ồn đô thị

107.

Trong một hệ sinh thái biển, điều gì sẽ xảy ra nếu số lượng loài ăn thịt đầu bảng (ví dụ: cá mập) bị suy giảm nghiêm trọng?

a)

Hệ sinh thái sẽ không bị ảnh hưởng

b)

Số lượng các loài cá nhỏ và động vật giáp xác sẽ tăng lên mất kiểm soát, gây mất cân bằng hệ sinh thái

c)

Đa dạng sinh học của hệ sinh thái sẽ tăng lên

d)

Nguồn lợi thủy sản sẽ tăng lên do không còn cá mập ăn thịt

108.

Trong một hệ sinh thái, nhóm sinh vật nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc chuyển hóa năng lượng từ ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học?

a)

Sinh vật phân hủy

b)

Sinh vật sản xuất (thực vật và tảo)

c)

Sinh vật tiêu thụ bậc 1 (động vật ăn cỏ)

d)

Sinh vật tiêu thụ bậc 2 (động vật ăn thịt)

109.

Một khu công nghiệp xả thải ra sông một lượng lớn nước thải chứa kim loại nặng. Hậu quả nào sau đây có khả năng xảy ra đối với hệ sinh thái sông?

a)

Số lượng cá thể của tất cả các loài sinh vật trong sông đều tăng lên

b)

Chất lượng nước sông được cải thiện

c)

Kim loại nặng tích tụ trong cơ thể sinh vật, gây ra các bệnh tật và suy giảm đa dạng sinh học

d)

Hệ sinh thái sông không bị ảnh hưởng đáng kể

110.

Đâu là một ví dụ về dịch vụ hệ sinh thái mà rừng cung cấp?

a)

Điều hòa khí hậu và hấp thụ CO2

b)

Cung cấp khoáng sản

c)

Tạo ra ô nhiễm tiếng ồn

d)

Gây ra lũ lụt

111.

Trong các hệ sinh thái tự nhiên, nhóm sinh vật nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc khởi đầu chuỗi thức ăn và chuyển hóa năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học?

a)

Sinh vật sản xuất (Producers)

b)

Sinh vật tiêu thụ bậc 1 (Primary Consumers)

c)

Sinh vật tiêu thụ bậc cao (Secondary/Tertiary Consumers)

d)

Sinh vật phân hủy (Decomposers)

112.

Biện pháp nào sau đây thể hiện cách tiếp cận "kinh tế tuần hoàn" trong quản lý tài nguyên và chất thải, nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên để đáp ứng nhu cầu sản xuất

b)

Chôn lấp chất thải rắn ở các bãi chôn lấp hợp vệ sinh

c)

Thiết kế sản phẩm để dễ dàng tái chế, tái sử dụng hoặc kéo dài tuổi thọ

d)

Đốt chất thải để tạo ra năng lượng mà không cần phân loại

113.

Điều nào sau đây là hậu quả chính của việc phá rừng trên diện rộng đối với môi

trường?

a)

Gia tăng lượng mưa ở khu vực.

b)

Giảm nguy cơ lũ lụt ở vùng hạ lưu.

c)

Tăng cường khả năng hấp thụ CO2 từ khí quyển.

d)

Xói mòn đất, suy thoái đất và mất đa dạng sinh học.

114.

Để đánh giá tác động môi trường của một dự án xây dựng khu công nghiệp mới,

công cụ nào sau đây thường được sử dụng?

a)

A. Kiểm toán năng lượng (Energy Audit)

b)

B. Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

c)

C. Báo cáo Đánh giá tác động môi trường (ĐTM/EIA)

d)

D. Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life Cycle Assessment - LCA)

115.

Câu 116: "Đa dạng sinh học" mang lại lợi ích nào sau đây cho con người và hệ sinh thái?

a)

A. Giảm khả năng phục hồi của hệ sinh thái trước biến đổi môi trường.

b)

B. Tăng nguy cơ phát triển các loài xâm lấn.

c)

C. Làm suy yếu chuỗi thức ăn và lưới thức ăn trong tự nhiên.

d)

D. Cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái (như thụ phấn, điều hòa khí hậu) và tăng cường sự ổn định của hệ sinh thái.

116.

Câu 117: Giải pháp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để giảm thiểu ô nhiễm không khí từ giao thông đô thị?

a)

A. Xây dựng thêm nhiều đường cao tốc trong thành phố.

b)

B. Khuyến khích sử dụng xe cá nhân dung tích lớn.

c)

C. Phát triển hệ thống giao thông công cộng và khuyến khích sử dụng xe điện.

d)

D. Giảm giá xăng dầu để người dân sử dụng xe cá nhân nhiều hơn.

117.

Câu 118: "Sức chịu tải của môi trường" (Environmental Carrying Capacity) đề cập đến điều gì?

a)

A. Số lượng cá thể tối đa của một loài mà môi trường có thể hỗ trợ bền vững.

b)

B. Tổng lượng tài nguyên thiên nhiên có sẵn trên Trái Đất.

c)

C. Khả năng tự làm sạch của môi trường sau khi bị ô nhiễm.

d)

D. Mức độ ô nhiễm tối đa mà con người có thể chịu đựng được.