wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tư cách dlvt

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Hiện tượng sương mù nào xảy ra do sự lạnh giá bức xạ vào ban đêm chủ yếu trên đất liền?

a)

Mù bình lưu

b)

Mù bốc hơi

c)

Mù bức xạ

d)

Mù hỗn hợp

2.

Tác động của sương mù đối với hoạt động vận tải thủy là gì?

a)

Phá hủy nhà cửa, tàu xe

b)

Gây lụt lội, nước tràn qua bãi

c)

Giảm tốc độ tàu, hạn chế tầm nhìn xa dễ gây đâm va

d)

Làm tăng nhiệt độ không khí đột ngột

3.

Đặc điểm của lốc xoáy là gì?

a)

Có trục nằm ngang, kéo dài hàng nghìn km

b)

Những xoáy nhỏ cuốn lên, trục thẳng đứng, xuất hiện trong đám mây dông

c)

Hiện tượng gió đổi hướng bất ngờ, nhiệt độ giảm mạnh

d)

Chỉ xuất hiện trên biển vào mùa đông

4.

Hiện tượng "Vòi rồng" xuất hiện khi nào?

a)

Khi không khí lạnh tràn vào vùng nóng đột ngột

b)

Khi hơi nước ngưng kết thành hạt băng

c)

Khi khối khí nóng ẩm di chuyển dưới một khối khí lạnh khô

d)

Khi có sự bức xạ nhiệt vào ban đêm

5.

Hiện tượng "Tố" có đặc điểm nào sau đây?

a)

Gồm sấm và chớp, thường kèm mưa đá

b)

Gió tăng đột ngột, đổi hướng bất ngờ, nhiệt độ giảm mạnh, độ ẩm tăng

c)

Trục xoáy uốn cong, có khả năng cuốn bụi, lá, nước lên cao

d)

Là kết quả của sự ngưng kết hơi nước trong khí quyển

6.

Ở Bắc bán cầu, khí đoàn dịch chuyển từ Nam đến Bắc hầu hết là:

a)

Khí đoàn lạnh

b)

Khí đoàn ẩm

c)

Khí đoàn trung tính

d)

Khí đoàn hỗn hợp

7.

Khí áp tại trung tâm của hệ thống Áp cao thường là bao nhiêu?

a)

Dưới 970 hPa

b)

Khoảng 970 ~ 1010 hPa

c)

Trên 1020 hPa

d)

1000 hPa

8.

Trong cấu trúc của một cơn bão nhiệt đới, khu vực nào có tốc độ gió yếu, trời quang mây tạnh?

a)

Khu vực vòng ngoài

b)

Khu vực cuộn xoáy

c)

Khu vực mắt bão

d)

Khu vực gió lớn

9.

Hầu hết các cơn bão nhiệt đới ở Bắc bán cầu di chuyển theo hướng nào?

a)

Đông sang Tây, sau đó về hướng Đông Nam

b)

Tây sang Đông

c)

Tây, sau đó về hướng Tây Bắc

d)

Nam lên Bắc

10.

Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng thủy triều là gì?

a)

Do gió thổi mạnh trên mặt biển

b)

Sự thay đổi lực hấp dẫn từ Mặt Trăng và Mặt Trời lên Trái Đất

c)

Sự chênh lệch nhiệt độ giữa các vùng biển

d)

Do sự quay của các dòng hải lưu

11.

Đối với các tàu lớn, tác động nguy hiểm nhất của thủy triều là gì?

a)

Làm lệch hướng đi khi hành hải ven bờ

b)

Làm giảm tầm nhìn do sương mù

c)

Gây mắc cạn do sự thay đổi độ sâu luồng (nước ròng)

d)

Gây hư hỏng máy móc do sét đánh

12.

Hải lưu có tác dụng gì đối với các cảng ở vùng vĩ độ cao?

a)

Gây sa bồi luồng lạch

b)

Ôn lưu giúp kéo dài thêm thời gian khai thác của cảng

c)

Gây xói mòn các công trình biển

d)

Làm giảm tốc độ tàu ra vào cảng

13.

Sóng biển gây ra hiện tượng nào sau đây đối với cảng?

a)

Làm nước biển mặn hơn

b)

Gây hiện tượng sa bồi, lấp lối vào cảng

c)

Làm tàu đi nhanh hơn

d)

Giúp ổn định luồng lạch

14.

Hiện tượng thủy văn có những tính chất đặc trưng nào?

a)

Ngẫu nhiên, chu kỳ, khu vực

b)

Cố định, liên tục, đồng nhất

c)

Duy nhất, bất biến, toàn cầu

d)

Chỉ có tính chu kỳ theo mùa

15.

Mực nước trung bình cao nhất (HTBmax) được tính bằng cách nào?

a)

Là mực nước cao nhất trong một ngày

b)

Là trị số trung bình số học của các mực nước cao nhất trong một thời gian (thường nhiều năm)

c)

Là mực nước đo được bằng cảm biến siêu âm

d)

Là cao trình mặt nước vào mùa lũ

16.

"Lưu lượng" (Q) của dòng chảy được định nghĩa là gì?

a)

Thể tích nước chảy qua mặt cắt ngang trong 1 đơn vị thời gian

b)

Vận tốc trung bình của dòng chảy tại mặt cắt

c)

Diện tích mặt cắt ướt của lòng sông

d)

Chiều sâu trung bình của dòng nước

17.

Lưới sông hình nan quạt có đặc điểm gì về lũ?

a)

Ít sinh ra lũ đồng thời

b)

Lũ ở hạ lưu không lớn

c)

Khả năng sinh ra lũ lớn ở hạ lưu vì các nhánh sông cùng đổ về một lúc

d)

Lũ lên rất chậm

18.

Đoạn sông nào thường có lòng sông hẹp, độ dốc lớn, nước chảy xiết và có thác ghềnh?

a)

Trung lưu

b)

Hạ lưu

c)

Thượng lưu

d)

Cửa sông

19.

Tam giác châu thường được hình thành ở đoạn nào của dòng sông?

a)

Nguồn sông

b)

Thượng lưu

c)

Trung lưu

d)

Cửa sông

20.

Yếu tố nào trong lưu vực sông có tác dụng điều tiết dòng chảy mặt và tăng cường dòng chảy ngầm?

a)

Địa hình đồi núi

b)

Thảm phủ thực vật (rừng)

c)

Cấu tạo nham thạch

d)

Vị trí địa lí

21.

Đặc điểm chung của sông ngòi miền Trung là gì?

a)

Mạng lưới dày đặc, sông lớn và dài

b)

Ngắn và dốc, phần lớn chỉ có một cửa ra biển

c)

Chế độ lũ rất ổn định, không có thác ghềnh

d)

Chịu ảnh hưởng của chế độ bán nhật triều đều

22.

Sông Thái Bình được hợp thành bởi ba con sông nào tại Phả Lại?

a)

Sông Hồng, sông Đà, sông Lô

b)

Sông Cầu, sông Thương, sông Lục Nam

c)

Sông Đuống, sông Luộc, sông Đào

d)

Sông Mã, sông Chu, sông Bưởi

23.

Đặc điểm nổi bật của hệ thống sông Cửu Long về mùa lũ là gì?

a)

Lũ lên nhanh và xuống rất nhanh

b)

Lũ dâng cao đột ngột gây cháy rừng

c)

Lũ lên từ từ và rút chậm do độ dốc thấp

d)

Không bao giờ có lũ

24.

Hệ thống sông nào ở miền Nam có tàu biển trọng tải hàng vạn tấn có thể vào sâu trong nội địa?

a)

Hệ thống sông Thái Bình

b)

Hệ thống sông Mã

c)

Hệ thống sông Đồng Nai

d)

Hệ thống sông Kỳ Cùng

25.

Theo phân loại cảng thủy nội địa, cảng loại I có vai trò gì?

a)

Quan trọng đối với phát triển kinh tế địa phương

b)

Quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội của vùng

c)

Chỉ phục vụ cho doanh nghiệp

d)

Phục vụ vận tải khách ngang sông

26.

Cảng biển loại I theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam là cảng:

a)

Quy mô nhỏ phục vụ doanh nghiệp

b)

Cảng quan trọng quy mô vừa phục vụ vùng

c)

Cảng đặc biệt quan trọng, quy mô lớn phục vụ cả nước hoặc liên vùng

d)

Cảng nằm sâu trong nội địa

27.

Vùng hậu phương của cảng có đặc điểm là:

a)

Có ranh giới cố định không bao giờ thay đổi

b)

Chỉ bao gồm thành phố cảng

c)

Không có ranh giới cố định, thay đổi theo thời gian và mặt hàng

d)

Chỉ nằm ở phía bên kia mặt nước

28.

Tuyến vận tải đường thủy nội địa "Cửa Tiểu - biên giới Campuchia" thuộc miền nào?

a)

Miền Bắc

b)

Miền Trung

c)

Miền Nam

d)

Miền Tây Bắc

29.

Vùng biển Việt Nam có đặc điểm nào sau đây về giao thông hàng hải?

a)

Biển rất hở, giao thông nguy hiểm

b)

Có các tuyến đường hàng hải quốc tế, biển tương đối kín nên giao thông thuận lợi

c)

Không có thêm lục địa

d)

Gió luôn thay đổi hướng và tốc độ liên tục

30.

Hệ thống thời tiết nào chi phối mạnh mẽ vùng biển nước ta từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau?

a)

Áp thấp mùa Hạ Châu Á

b)

Áp cao mùa Đông Châu Á (tâm Xi-bê-ri)

c)

Dải áp thấp xích đạo

d)

Gió mùa Tây Nam

31.

Thời kỳ tháng 2 - tháng 4 ở vùng biển phía Bắc thường có kiểu thời tiết nào?

a)

Khô hanh, nắng nóng

b)

Lạnh, ẩm, mưa phùn, sương mù làm giảm tầm nhìn

c)

Bão đổ bộ liên tục

d)

Gió Tây Nam thổi mạnh

32.

Sông ngòi miền Bắc có đặc điểm mùa lũ như thế nào?

a)

Lũ lên từ từ, rút chậm.

b)

Lũ lên nhanh, xuống nhanh, tập trung từ tháng 6 đến tháng 10.

c)

Lũ tập trung vào các tháng cuối năm (tháng 9 đến tháng 12).

d)

Không có mùa lũ rõ rệt.

33.

Tại sao sông ngòi miền Trung thường ngắn và dốc?

a)

Do lượng mưa quá lớn.

b)

Do sông không liên kết thành hệ thống.

c)

Do địa hình miền Trung vừa dài vừa hẹp, bắt nguồn từ dãy Trường Sơn phía Tây.

d)

Do chịu ảnh hưởng của chế độ bán nhật triều.

34.

Hệ thống sông nào sau đây thuộc miền Nam?

a)

Sông Hồng, sông Mã.

b)

Sông Thái Bình, sông Kỳ Cùng.

c)

Sông Tiền, sông Đà Rằng, sông Đồng Nai.

d)

Sông Lam, sông Gianh.

35.

Mùa lũ của sông ngòi Nam Bộ thường diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Tháng 9 đến tháng 12.

b)

Tháng 6 đến tháng 10.

c)

Tháng 7 đến tháng 11, cực đại vào tháng 9 hoặc tháng 10.

d)

Quanh năm.

36.

Sông nào sau đây thuộc hệ thống sông miền Trung?

a)

Sông Lô, sông Đuống.

b)

Sông Nhật Lệ, sông Bến Hải, sông Thu Bồn.

c)

Sông Vàm Cỏ Đông, sông Sài Gòn.

d)

Sông Bưởi, sông Chu.

37.

Sông Thái Bình được hợp thành bởi 3 con sông nào tại Phả Lại?

a)

Sông Đà, sông Lô, sông Gâm.

b)

Sông Đuống, sông Luộc, sông Đào.

c)

Sông Cầu, sông Thương, sông Lục Nam.

d)

Sông Tiền, sông Hậu, sông Cổ Chiên.

38.

Ưu điểm nổi bật của sông Thái Bình đối với vận tải thủy là gì?

a)

Nước chảy rất mạnh giúp tàu đi nhanh.

b)

Luồng lạch ổn định, ít bãi bồi, ghềnh, lở, tàu thuyền lưu thông được quanh năm.

c)

Có nhiều thác ghềnh để khai thác thủy điện.

d)

Không chịu ảnh hưởng của thủy triều.

39.

Hướng dòng chảy chính của sông Hồng là:

a)

Đông Bắc – Tây Nam.

b)

Tây Bắc – Đông Nam.

c)

Bắc – Nam.

d)

Tây – Đông.

40.

Đặc điểm của sông Hồng ở vùng hạ lưu là gì?

a)

Lòng sông hẹp, dốc, nhiều thác ghềnh.

b)

Lòng sông rộng, mực nước sâu, nhưng luồng lạch thay đổi thất thường, nhiều cồn bãi.

c)

Nước chảy rất mạnh, lưu tốc trên 5 m/s.

d)

Luồng lạch ổn định tuyệt đối, không có chướng ngại vật.

41.

Ở đoạn trung lưu sông Hồng (Sông Thao), về mùa cạn tàu có mớn nước bao nhiêu có thể đến được Yên Bái?

a)

0.5 m

b)

1 m

c)

2 m

d)

3 m

42.

Đặc điểm nổi bật của hạ lưu sông Đồng Nai là gì?

a)

Có nhiều đá ngầm và thác ghềnh.

b)

Tàu biển trọng tải hàng vạn tấn có thể vào sâu trong nội địa.

c)

Nước chảy rất xiết, không tàu nào đi ngược dòng được.

d)

Thường xuyên bị cạn trơ đáy vào mùa khô.

43.

Sông Cửu Long chịu ảnh hưởng của những chế độ thủy triều nào?

a)

Chỉ chịu ảnh hưởng của nhật triều Biển Đông.

b)

Bán nhật triều không đều (Biển Đông) và nhật triều không đều (Vịnh Thái Lan).

c)

Chỉ chịu ảnh hưởng của thủy triều Vịnh Thái Lan.

d)

Không chịu ảnh hưởng của thủy triều.

44.

Tại sao lũ sông Cửu Long lại lên từ từ và rút chậm?

a)

Do lượng mưa ít.

b)

Do độ dốc của sông thấp.

c)

Do có quá nhiều cây cối ven sông.

d)

Do hệ thống kênh rạch quá ít.

45.

Lưu tốc dòng chảy trung bình của sông Đồng Nai khoảng:

a)

1 m/s

b)

3 m/s

c)

5 m/s

d)

10 m/s

46.

Tuyến sông nào sau đây thuộc hệ thống sông Hồng?

a)

Sông Cầu, sông Thương.

b)

Sông Đà, sông Lô, sông Đuống, sông Ninh Cơ.

c)

Sông Nhật Lệ, sông Gianh.

d)

Sông Mỹ Tho, sông Cái Bé.

47.

Sông Vàm Cỏ Đông và Vàm Cỏ Tây thuộc hệ thống sông nào?

a)

Hệ thống sông Cửu Long.

b)

Hệ thống sông Thái Bình.

c)

Hệ thống sông Đồng Nai.

d)

Hệ thống sông Mã.

48.

Các sông: Sông Tiền, sông Hậu, sông Cổ Chiên, sông Hàm Luông thuộc hệ thống:

a)

Sông Hồng.

b)

Sông Đồng Nai.

c)

Sông Cửu Long.

d)

Sông miền Trung.

49.

Sông Bưởi và sông Chu là chi lưu của hệ thống sông nào?

a)

Sông Hồng.

b)

Sông Thái Bình.

c)

Sông Mã.

d)

Sông Lam.

50.

Sông Kỳ Cùng và sông Bằng Giang nằm ở miền nào của nước ta?

a)

Miền Bắc.

b)

Miền Trung.

c)

Miền Nam.

d)

Tây Nguyên.

51.

Hiện tượng nào sau đây được hình thành do sự di chuyển của khối không khí nóng ẩm trên bề mặt đệm lạnh hơn?

a)

Mù bình lưu

b)

mù hỗn hợp

c)

mù bức xạ

d)

mù bốc hơi

52.

Trong các hệ thống thời tiết ở Bắc bán cầu, loại khí đoàn nào thường mang đặc điểm thời tiết ổn định nhưng tầm nhìn xa kém do sương mù?

a)

Xoáy nghịch

b)

Áp thấp nhiệt đới

c)

Khí đoàn lạnh

d)

Khí đoàn ấm

53.

Khi đo lưu tốc dòng chảy bằng lưu tốc kế cơ học, công thức V = V0 + k.n sử dụng đại lượng 'V0' để chỉ điều gì?

a)

Số vòng quay của cánh quạt trong một đơn vị thời gian

b)

Hằng số ứng với mỗi máy đo nhất định

c)

Hằng số ứng với mỗi máy đo nhất định

d)

Lưu tốc ban đầu khi cánh quạt bắt đầu quay

54.

Lưới sông hình lông chim có đặc điểm thủy văn nào nổi bật?

a)

Lũ ở hạ lưu thường rất lớn và lên nhanh

b)

Sông nhánh phân đều hai bên, ít sinh ra lũ đồng thời

c)

Các nhánh sông gần như song song và đổ về gần cửa sông

d)

Các nhánh sông đổ vào cùng lúc gây lũ lớn ở hạ lưu

55.

Trong bài tập tính khối lượng hàng hóa cần chuyển tải (Qct), ký hiệu 'Hdt' đại diện cho thành phần nào?

a)

Độ sâu dự trữ khi có sóng

b)

Độ cao thủy triều tra trong bảng

c)

Chiều dày đệm nước dự trữ dưới sống tàu

d)

Độ sâu dự trữ do công tác nạo vét không bằng phẳng

56.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về đoạn 'Trung lưu' của một dòng sông?

a)

Độ dốc giảm, lòng sông mở rộng, bắt đầu xuất hiện bãi sông và uốn khúc

b)

Lòng sông hẹp, nước chảy xiết, xói mòn sâu và có nhiều thác ghềnh

c)

Độ dốc rất bé, bồi nhiều hơn xói, nhiều bãi sông nằm ngang giữa lòng sông

d)

Lòng sông mở rộng tối đa, phù sa lắng đọng tạo tam giác châu

57.

Trong các đại lượng đặc trưng cho dòng chảy, 'Modun dòng chảy (M)' được tính như thế nào?

a)

Tỷ số giữa độ sâu dòng chảy và lượng mưa tương ứng

b)

Chiều dày lớp nước nếu trải đều trên toàn bộ lưu vực

c)

Trị số lưu lượng trên một đơn vị diện tích lưu vực

d)

Thể tích nước chảy qua mặt cắt trong một khoảng thời gian T