wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giới thiệu hệ tuần hoàn và cấu tạo tim

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng tổng quát của hệ tuần hoàn ở người là gì?

a)

Vận chuyển máu, oxy và chất dinh dưỡng

b)

Tạo hormone và xung thần kinh nhanh

c)

Dự trữ năng lượng dài hạn trong gan

d)

Phân giải protein và lipid trong ruột

2.

Tim người có bao nhiêu buồng chính?

a)

Bốn buồng riêng biệt

b)

Ba buồng không đối xứng

c)

Hai buồng nối tiếp nhau

d)

Năm buồng phân thùy

3.

Tâm nhĩ phải nhận máu từ nguồn nào?

a)

Động mạch phổi hai nhánh

b)

Tĩnh mạch phổi trái phải

c)

Tĩnh mạch chủ trên và dưới

d)

Động mạch chủ ngực

4.

Máu giàu oxy trở về tim đổ vào buồng nào trước?

a)

Tâm nhĩ phải nhỏ

b)

Tâm thất trái dày

c)

Tâm nhĩ trái của tim

d)

Tâm thất phải mỏng

5.

Buồng tim bơm máu nghèo oxy lên phổi là buồng nào?

a)

Tâm nhĩ phải hỗ trợ

b)

Tâm nhĩ trái chủ yếu

c)

Tâm thất trái đảm nhiệm

d)

Tâm thất phải thực hiện

6.

Buồng nào bơm máu giàu oxy đi khắp cơ thể qua động mạch chủ?

a)

Tâm nhĩ phải mỏng

b)

Tâm nhĩ trái lớn

c)

Tâm thất phải dày

d)

Tâm thất trái dày

7.

Chức năng chung của các van tim là gì?

a)

Trao đổi khí trong phổi

b)

Đảm bảo dòng máu một chiều

c)

Tạo nhịp đập tự phát

d)

Tăng áp lực máu liên tục

8.

Van nhĩ thất gồm những loại nào?

a)

Van bán nguyệt động mạch

b)

Van động mạch vành đôi

c)

Van tổ chim tĩnh mạch

d)

Van ba lá và van hai lá

9.

Van bán nguyệt có mặt tại đâu trong tim?

a)

Miệng tĩnh mạch phổi đổ nhĩ trái

b)

Giữa nhĩ trái và thất trái

c)

Giữa nhĩ phải và thất phải

d)

Lỗ động mạch phổi và động mạch chủ

10.

Động mạch có đặc điểm thành mạch như thế nào?

a)

Thành xốp thấm nhiều nước mô

b)

Thành rất mỏng và không co giãn

c)

Thành cứng không đổi đường kính

d)

Thành dày đàn hồi chịu áp lực cao

11.

Chuỗi phân nhánh đúng của hệ động mạch là gì?

a)

Động mạch chủ đến tĩnh mạch chủ đến mao mạch đến tiểu động mạch

b)

Động mạch nhỏ đến động mạch chủ đến tiểu tĩnh mạch đến tĩnh mạch

c)

Tiểu động mạch đến động mạch lớn đến động mạch chủ đến mao mạch

d)

Động mạch chủ đến động mạch lớn đến động mạch nhỏ đến tiểu động mạch

12.

Tĩnh mạch khác động mạch chủ yếu ở điểm nào?

a)

Không nối về tim trực tiếp

b)

Không có van trong lòng mạch

c)

Mang máu giàu oxy hơn

d)

Thành mỏng áp lực thấp hơn

13.

Mô tả phù hợp nhất về vai trò van ba lá là gì?

a)

Ngăn dòng ngược giữa nhĩ phải và thất phải

b)

Đóng mở tại lỗ động mạch chủ

c)

Tăng lực co của cơ tim trái

d)

Điều chỉnh nhịp nút xoang nhĩ

14.

Nếu van động mạch phổi hở, hậu quả trực tiếp nhất là gì?

a)

Máu trào ngược từ tĩnh mạch chủ về nhĩ phải

b)

Máu trào ngược từ động mạch phổi về thất phải

c)

Máu trào ngược từ tĩnh mạch phổi về nhĩ trái

d)

Máu trào ngược từ động mạch chủ về thất trái

15.

Tại sao thành thất trái dày hơn thất phải?

a)

Phải tạo áp lực cao để bơm toàn thân

b)

Do nhận máu tĩnh mạch trực tiếp

c)

Vì bơm vào phổi áp lực thấp

d)

Vì dự trữ máu trong thời gian dài

16.

Mạch nào thường mang máu nghèo oxy?

a)

Tĩnh mạch hệ thống ngoại trừ tĩnh mạch phổi

b)

Mọi tĩnh mạch phổi không bao giờ

c)

Động mạch hệ thống trừ động mạch vành

d)

Mọi động mạch toàn thân luôn luôn

17.

Thành phần nào chiếm khoảng 90% thể tích huyết tương?

a)

Ion khoáng chiếm nhiều

b)

Glucose chiếm đa số

c)

Protein chiếm chủ đạo

d)

Nước là dung môi chủ yếu

18.

Thành phần nào đảm nhiệm vận chuyển oxy chủ yếu trong máu?

a)

Albumin gắn oxy

b)

Hemoglobin gắn oxy

c)

Globulin beta gắn oxy

d)

Fibrinogen gắn oxy

19.

Chức năng chính của bạch cầu là gì?

a)

Vận chuyển cholesterol tự do

b)

Tạo áp suất thẩm thấu

c)

Vận chuyển hormon đặc hiệu

d)

Bảo vệ chống nhiễm trùng

20.

Tiểu cầu có vai trò trực tiếp nhất trong quá trình nào?

a)

Đông máu cầm máu

b)

Trao đổi khí phế nang

c)

Tổng hợp albumin gan

d)

Vận chuyển axit béo

21.

Áp suất thẩm thấu của máu toàn phần xấp xỉ giá trị nào?

a)

Khoảng 2,5 atm

b)

Khoảng 25 atm

c)

Khoảng 7,5 atm

d)

Khoảng 0,75 atm

22.

Albumin và globulin chủ yếu giữ vai trò nào trong huyết tương?

a)

Vận chuyển O2 phổi

b)

Sinh tổng hợp hem

c)

Duy trì áp suất keo

d)

Tạo men tiêu hóa

23.

Hồng cầu người Việt Nam có đường kính khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 1,6 micromet

b)

Khoảng 3,2 micromet

c)

Khoảng 14 micromet

d)

Khoảng 7,45 micromet

24.

Khí hòa tan chủ yếu được vận chuyển trong huyết tương là gì?

a)

O2 và CO2

b)

N2 và He

c)

SO2 và NO2

d)

CO và CH4

25.

Bạch cầu tăng số lượng trong tình huống nào sau đây?

a)

Thiếu máu mạn tính

b)

Nhiễm khuẩn cấp tính

c)

Mất nước nhẹ

d)

Hạ thân nhiệt

26.

Vai trò chính của agglutinin do bạch cầu tiết ra là gì?

a)

Trung hòa acid uric

b)

Vận chuyển lipid huyết

c)

Phân giải fibrinogen

d)

Làm ngưng kết tế bào lạ

27.

Precipitipin có tác dụng đặc hiệu như thế nào?

a)

Kết tủa protein lạ hòa tan

b)

Tiêu diệt trực tiếp virus

c)

Tăng tính thấm mao mạch

d)

Kích thích tạo hồng cầu

28.

Citolin có tác dụng chính lên đối tượng nào?

a)

Hồng cầu trưởng thành

b)

Tế bào và vi khuẩn

c)

Sợi collagen ngoại bào

d)

Tiểu cầu đang hoạt hóa

29.

Hormon được vận chuyển trong huyết tương thuộc nhóm nào của chất hòa tan?

a)

Sản phẩm vô cơ muối

b)

Sản phẩm thải ni-tơ

c)

Sản phẩm khí hòa tan

d)

Sản phẩm chuyên chở

30.

Tại sao máu có khả năng điều nhiệt tốt?

a)

Vì albumin là nguồn nhiệt

b)

Vì bạch cầu tạo nhiệt

c)

Vì tiểu cầu tỏa nhiệt

d)

Vì nước có nhiệt dung cao

31.

Tỉ trọng máu phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?

a)

Nồng độ hormon

b)

Số lượng bạch cầu

c)

Số lượng hồng cầu

d)

Áp lực tĩnh mạch

32.

Chất thải ni-tơ chủ yếu được vận chuyển trong huyết tương dưới dạng nào?

a)

Ammoniac tự do

b)

Urea và creatinin

c)

Nitrat cao phân tử

d)

Nitrit hữu cơ

33.

Trong 1 mm3 máu, số lượng bạch cầu so với hồng cầu thường như thế nào?

a)

Nhiều hơn vài lần

b)

Ít hơn hàng nghìn lần

c)

Gấp mười lần

d)

Xấp xỉ bằng nhau

34.

Chức năng vận chuyển khí của máu bao gồm những quá trình nào?

a)

O2 từ phổi đến mô, CO2 từ mô đến phổi

b)

CO2 từ phổi đến mô, O2 từ mô đến phổi

c)

Chỉ O2 đến mô, CO2 không vận chuyển

d)

O2 và CO2 cùng chiều đến mô

35.

Vòng tuần hoàn phổi bắt đầu khi cấu trúc nào co lại để bơm máu lên phổi?

a)

Tâm thất trái co lại

b)

Tâm thất phải co lại

c)

Tâm nhĩ phải giãn ra

d)

Tâm nhĩ trái co lại

36.

Động mạch nào dẫn máu từ tim đến phổi trong vòng tuần hoàn phổi?

a)

Động mạch chủ

b)

Động mạch phổi

c)

Động mạch vành

d)

Động mạch cảnh

37.

Máu giàu oxy từ phổi trở về tim qua mạch nào trước khi vào tâm nhĩ trái?

a)

Tĩnh mạch chủ trên

b)

Tĩnh mạch phổi

c)

Tĩnh mạch cảnh trong

d)

Tĩnh mạch chủ dưới

38.

Trong vòng tuần hoàn hệ thống, máu giàu oxy rời tim qua cấu trúc nào?

a)

Động mạch chủ

b)

Động mạch phổi

c)

Tĩnh mạch phổi

d)

Tĩnh mạch chủ

39.

Chức năng chính của hệ tuần hoàn là gì?

a)

Vận chuyển máu và duy trì trao đổi

b)

Dự trữ glucose trong gan

c)

Phân giải protein trong ruột

d)

Tạo xung thần kinh cho cơ

40.

Trong mao mạch mô, hiện tượng khuếch tán nào xảy ra chủ yếu?

a)

Protein lớn vào mô

b)

Glucose từ mô vào máu

c)

CO2 từ máu vào mô

d)

Oxy từ máu vào mô

41.

Tĩnh mạch chủ trên thu máu từ các vùng nào trước khi đổ vào tim?

a)

Bụng chậu chân

b)

Đầu cổ chi trên

c)

Phổi và màng phổi

d)

Gan và ruột non

42.

Máu nghèo oxy từ thân và chi dưới trở về tim qua mạch lớn nào?

a)

Tĩnh mạch phổi

b)

Tĩnh mạch chủ dưới

c)

Tĩnh mạch cửa gan

d)

Động mạch chủ bụng

43.

Vai trò của tiểu cầu trong cầm máu ban đầu là gì?

a)

Kết dính tạo nút chặn tạm

b)

Tăng tổng hợp albumin huyết

c)

Vận chuyển oxy đến mô

d)

Tạo dịch tiêu hóa ở ruột

44.

Chất trung gian nào do tiểu cầu giải phóng gây co mạch khi tổn thương?

a)

Insulin tuyến tụy

b)

Acetylcholine synap

c)

Serotonin tiểu cầu

d)

Histamine dưỡng bào

45.

Tại sao thể tích tuần hoàn hệ thân lớn hơn so với tuần hoàn phổi?

a)

Mạng mạch bao phủ toàn thân

b)

Áp lực tim phải cao hơn

c)

Phổi có nhiều mao mạch hơn

d)

Máu chảy nhanh hơn ở phổi

46.

Khi động mạch chủ tách nhánh đầu tiên, các mạch vành có nhiệm vụ gì?

a)

Cung cấp máu cho cơ tim

b)

Dẫn máu về tĩnh mạch

c)

Dẫn máu lên não ngay

d)

Trao đổi khí tại phổi

47.

Hậu quả sinh lý tức thì nếu cung cấp oxy tới mô bị gián đoạn vài phút?

a)

Một số tế bào chết nhanh

b)

Áp lực tĩnh mạch tăng cao

c)

Hồng cầu tăng sinh mạnh

d)

Nhiệt độ cơ thể giảm nhẹ

48.

Chức năng nào thuộc vai trò loại bỏ của hệ tuần hoàn?

a)

Vận chuyển chất độc đến cơ quan thải

b)

Tổng hợp ure tại gan trực tiếp

c)

Phân hủy CO2 trong máu thành O2

d)

Tạo dịch lọc nguyên phát ở thận

49.

Lộ trình đúng của máu giàu oxy từ tim tới chi trước trong vòng hệ thống là gì?

a)

Tâm thất trái → động mạch chủ → nhánh tới chi

b)

Tâm nhĩ phải → tĩnh mạch chủ → chi

c)

Tâm thất phải → động mạch phổi → chi

d)

Tâm nhĩ trái → tĩnh mạch phổi → chi

50.

Chức năng cốt lõi của thận trong cơ thể người là gì?

a)

Tạo hormone tăng trưởng và điều hòa glucose

b)

Lọc máu tạo nước tiểu và giữ cân bằng nội môi

c)

Dự trữ glycogen và điều hòa thân nhiệt

d)

Trao đổi khí oxy và CO2 giữa mô và máu

51.

Thận người nhận khoảng bao nhiêu phần trăm lưu lượng máu do tim bơm mỗi lần?

a)

Khoảng hai mươi phần trăm lưu lượng

b)

Khoảng năm phần trăm lưu lượng

c)

Khoảng mười phần trăm lưu lượng

d)

Khoảng năm mươi phần trăm lưu lượng

52.

Sản phẩm thải có nitơ độc nhất phát sinh trực tiếp từ chuyển hóa protein là gì?

a)

Ammonia tan mạnh và rất độc

b)

Ure ít độc hơn nhưng tốn ATP

c)

Acid uric tinh thể ít tan

d)

Nitrat ổn định và không độc

53.

Động vật cạn chủ yếu bài tiết dạng nitơ nào để tiết kiệm nước?

a)

Ammonia được thải trực tiếp

b)

Nitrat khuếch tán qua bề mặt da

c)

Ammonium tan nhanh trong nước

d)

Ure giúp giảm mất nước hiệu quả

54.

Quá trình tạo ure ở động vật bậc cao diễn ra chủ yếu ở cơ quan nào?

a)

Phổi thông qua khuếch tán

b)

Thận thông qua lọc cầu thận

c)

Tuyến yên thông qua tiết hormone

d)

Gan thông qua chu trình chuyển hóa

55.

Vì sao nhiều động vật thủy sinh có thể thải ammonia trực tiếp?

a)

Ammonia ít độc trong mọi điều kiện

b)

Da cá không thấm bất kỳ ion nào

c)

Nước biển chuyển hóa ammonia thành ure

d)

Ammonia khuếch tán dễ trong nước loãng

56.

Ở cá nước ngọt, biểu mô mang thu nhận ion Na+ nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Bù ion mất do khuếch tán trong nước nhạt

b)

Giảm áp suất thẩm thấu trong máu

c)

Tăng pH máu lên mức kiềm mạnh

d)

Tăng tốc độ phân giải lipid dự trữ

57.

Kích thước điển hình của thận người trưởng thành là gì?

a)

Dài mười lăm đến mười bảy centimet

b)

Dài hai đến ba centimet

c)

Dài năm đến sáu centimet

d)

Dài mười đến mười hai centimet

58.

Vị trí tương đối của hai thận trong khoang bụng là gì?

a)

Thận phải thấp hơn thận trái khoảng một đốt

b)

Hai thận nằm cùng mức như nhau

c)

Thận phải cao hơn thận trái một đốt

d)

Thận trái thấp hơn thận phải hai đốt

59.

Rốn thận là nơi chủ yếu diễn ra điều gì?

a)

Trao đổi khí giữa máu và ống thận

b)

Dự trữ nước tiểu trước khi bài xuất

c)

Mạch máu và niệu quản ra vào thận

d)

Hình thành nephron mới liên tục

60.

Máu đi vào thận qua mạch nào và rời khỏi qua mạch nào?

a)

Mao mạch cửa vào, tĩnh mạch chủ ra

b)

Động mạch chủ vào, mao mạch gan ra

c)

Tĩnh mạch thận vào, động mạch thận ra

d)

Động mạch thận vào, tĩnh mạch thận ra

61.

Nước tiểu rời thận theo cấu trúc nào để đến bàng quang?

a)

Niệu quản vận chuyển xuống bàng quang

b)

Niệu đạo dẫn thẳng ra ngoài cơ thể

c)

Ống góp đổ trực tiếp ra da bụng

d)

Ống lượn xa thông với mao mạch

62.

So sánh hai vùng chính của mô thận, đặc điểm đúng là gì?

a)

Vỏ thận đỏ sẫm nhiều mao mạch, tủy thận nhạt

b)

Vỏ thận nhạt màu ít mạch máu, tủy thận đỏ

c)

Tủy thận đen sẫm do chứa melanin

d)

Cả hai vùng đều không có mạch máu

63.

Cấu trúc hình tháp trong tủy thận có vai trò trực tiếp nhất với quá trình nào?

a)

Tập trung ống góp và điều hòa thẩm thấu

b)

Tổng hợp ure từ NH3 và CO2

c)

Trao đổi khí giữa máu và phế nang

d)

Tạo hồng cầu từ tế bào gốc

64.

Lý do sinh lý học khiến ure hữu ích cho cá mập là gì?

a)

Tạo năng lượng ATP trực tiếp cho cơ

b)

Giữ nồng độ thẩm thấu máu cao ổn định

c)

Tăng tốc độ khuếch tán oxy trong mang

d)

Giảm độc tính của ion canxi trong máu

65.

Phát biểu nào mô tả đúng mối liên hệ giữa cân bằng nội môi và hệ bài tiết?

a)

Da là cơ quan duy nhất giữ ion và nước

b)

Gan kiểm soát toàn bộ pH và thẩm thấu

c)

Phổi quyết định toàn bộ cân bằng nội môi

d)

Thận duy trì thể tích, điện giải và thẩm thấu

66.

Trong các lựa chọn sau, đâu là sai lầm thường gặp về bài tiết nitơ ở động vật?

a)

Acid uric ít tan phù hợp sống khô hạn

b)

Động vật cạn chủ yếu thải ammonium trực tiếp

c)

Động vật nước thải ammonia vì môi trường loãng

d)

Ure ít độc hơn ammonia nhưng tốn năng lượng

67.

Thành phần nào không thuộc đường dẫn nước tiểu từ thận ra ngoài cơ thể?

a)

Ống góp nằm trong tháp thận

b)

Niệu quản dẫn xuống bàng quang

c)

Bàng quang dự trữ nước tiểu

d)

Niệu đạo đưa nước tiểu ra ngoài

68.

Đơn vị chức năng của thận chịu trách nhiệm lọc máu là gì?

a)

Nephrid

b)

Neutron

c)

Neuroon

d)

Nephron

69.

Cấu trúc bao quanh cuộn mao mạch cầu thận để nhận dịch lọc gọi là gì?

a)

Quai Henle

b)

Ống góp

c)

Bể thận

d)

Nang Bowman

70.

Ống nào ngay sau nang Bowman, có biểu mô vi nhung mao dày đặc để tái hấp thu mạnh?

a)

Ống lượn xa

b)

Ống lượn gần

c)

Quai Henle

d)

Ống góp

71.

Thành phần mạch máu nào đưa máu vào cuộn mao mạch cầu thận?

a)

Động mạch chủ

b)

Tĩnh mạch thận

c)

Tiểu động mạch đi

d)

Tiểu động mạch đến

72.

Sau khi rời cầu thận, mạch nào mang máu ra khỏi cuộn mao mạch?

a)

Động mạch thận

b)

Tĩnh mạch thận

c)

Tiểu động mạch đến

d)

Tiểu động mạch đi

73.

Quai Henle có vai trò chính nào trong tạo nước tiểu?

a)

Trung hòa acid

b)

Tạo gradien thẩm thấu

c)

Khởi phát siêu lọc

d)

Tiết hormone erythropoietin

74.

Cấu trúc nào thu nhận dịch từ nhiều nephron và đổ vào bể thận?

a)

Tiểu cầu thận

b)

Ống góp

c)

Nang Bowman

d)

Ống lượn gần

75.

Quá trình siêu lọc tại cầu thận chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

a)

Vận chuyển tích cực

b)

Ẩm bào của podocyte

c)

Khuếch tán thuận lợi

d)

Chênh lệch áp suất

76.

Thành lọc cầu thận bình thường không cho qua thành phần nào sau đây?

a)

Glucose nhỏ phân tử

b)

Ure tan trong nước

c)

Protein huyết tương lớn

d)

Ion natri hòa tan

77.

Tại sao ống lượn gần có hoạt động tái hấp thu mạnh?

a)

Thành mỏng nhất

b)

Thiếu ty thể

c)

Nhiều vi nhung mao

d)

Không có kênh vận chuyển

78.

Mạng mao mạch nào bao quanh ống lượn gần và xa để trao đổi với dịch ống?

a)

Mao mạch quanh ống

b)

Tiểu tĩnh mạch chủ

c)

Mao mạch cầu thận

d)

Xoang tủy thận

79.

Vasa recta là các mạch máu nào liên quan đến cấu trúc nào của nephron?

a)

Động mạch cung quanh ống góp

b)

Tĩnh mạch quanh bể thận

c)

Tiểu tĩnh mạch quanh nang Bowman

d)

Mao mạch thẳng song hành quai Henle

80.

Một người trưởng thành lọc khoảng 180 lít dịch mỗi ngày nhưng chỉ bài tiết khoảng 1,5 lít nước tiểu. Kết luận đúng nhất là gì?

a)

Máu không qua nephron

b)

Không có bài tiết ống thận

c)

Siêu lọc rất yếu ở cầu thận

d)

Tái hấp thu mạnh ở ống thận

81.

Caffeine trong cà phê hoặc trà có ảnh hưởng nào lên lọc cầu thận?

a)

Tăng mức lọc cầu thận

b)

Giảm hoàn toàn bài tiết

c)

Ngừng tái hấp thu nước

d)

Tăng tiết erythropoietin

82.

Sự khác biệt chính giữa tiểu động mạch đến và đi ở cầu thận góp phần tạo áp lực lọc là gì?

a)

Độ nhớt máu khác nhau

b)

Đường kính đến lớn hơn đi

c)

Độ dài đến ngắn hơn đi

d)

Áp lực tĩnh mạch cao hơn

83.

Quá trình nào diễn ra đầu tiên trong hình thành nước tiểu ở nephron?

a)

Lọc cầu thận tạo dịch lọc ban đầu

b)

Tái hấp thu nước tại ống góp

c)

Bài tiết ion H+ vào ống góp

d)

Tái hấp thu chọn lọc glucose

84.

Mục tiêu chính của tái hấp thu ở ống thận là gì?

a)

Đẩy tất cả chất hòa tan ra nước tiểu

b)

Tăng pH máu vượt mức sinh lý

c)

Tăng áp suất thủy tĩnh mao mạch

d)

Thu hồi nước và chất hòa tan cần thiết

85.

Tuyến yên sau tiết vasopressin có vai trò nào sau đây lên ống góp?

a)

Tăng tạo dịch lọc đầu

b)

Tăng bài tiết ure mạnh

c)

Giảm tái hấp thu glucose

d)

Tăng tính thấm nước ống góp

86.

Đoạn xuống quai Henle có đặc điểm vận chuyển nào?

a)

Bài tiết tích cực ion H+ chủ yếu

b)

Không thấm nước, thấm ure cao

c)

Vận chuyển chủ động natri liên tục

d)

Thấm nước mạnh, ít thấm muối

87.

Đoạn lên quai Henle có tính chất quan trọng nào?

a)

Thấm nước mạnh và ure

b)

Không thấm nước, tái hấp thu muối

c)

Chỉ khuếch tán glucose tự do

d)

Tăng bài tiết kali chủ yếu

88.

Bài tiết ống thận chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Loại bỏ ion và chất độc khỏi huyết tương

b)

Giữ lại toàn bộ ure trong máu

c)

Giảm lưu lượng lọc cầu thận

d)

Tăng đường huyết ngay lập tức

89.

Ion nào dưới đây thường được bài tiết từ máu vào lòng ống?

a)

HCO3− và glucose vào máu

b)

Ca2+ và Mg2+ vào máu

c)

Na+ và Cl− từ lòng ống

d)

H+ và K+ từ mao mạch quanh ống

90.

Cơ chế tạo nước tiểu ưu trương phụ thuộc nhất vào yếu tố nào?

a)

Độ nhớt của huyết tương

b)

Nồng độ protein huyết tương

c)

Tốc độ bơm tim và nhịp thở

d)

Chênh lệch áp suất thẩm thấu tủy thận

91.

Uống rượu bia làm ức chế vasopressin sẽ dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tạo nước tiểu đặc ưu trương

b)

Tăng tái hấp thu nước mạnh

c)

Giảm bài niệu kéo dài

d)

Tăng lượng nước tiểu loãng hơn

92.

Nước tiểu đi từ thận xuống bàng quang chủ yếu nhờ cơ chế nào của niệu quản?

a)

Dòng máu động mạch đẩy dịch lọc

b)

Hút chân không từ bàng quang

c)

Trọng lực cơ thể kéo chất lỏng xuống

d)

Nhu động của lớp cơ trơn thành ống

93.

Thành niệu quản gồm mấy lớp chính ở người?

a)

Bốn lớp mô tuyến đặc

b)

Hai lớp cơ dọc đơn

c)

Một lớp biểu mô đơn

d)

Ba lớp cơ bản liên tiếp

94.

Chức năng nội tiết của thận bao gồm sản xuất những hormone nào dưới đây?

a)

Aldosteron, cortisol, androgens

b)

Thyroxin, calcitonin, TSH

c)

Insulin, glucagon, somatostatin

d)

Calcitriol, renin, erythropoietin

95.

Vì sao không nên uống trực tiếp nước biển có nồng độ muối 3,5%?

a)

Muối biển làm tăng đường huyết nhanh

b)

Nước biển làm giảm tiết dịch vị ngay

c)

Ion clorua phá hủy hemoglobin

d)

Thận phải bài niệu ưu trương vượt ngưỡng

96.

Điều gì xảy ra với áp suất thẩm thấu nước tiểu khi vasopressin tăng cao?

a)

Giảm xuống dưới huyết tương luôn

b)

Giảm ưu trương do mất ure nhiều

c)

Tăng ưu trương do giữ nước cân đối

d)

Không đổi vì không tác động ống góp

97.

Lớp nào lót mặt trong bàng quang và có khả năng trượt lên nhau với lớp cơ?

a)

Lớp thanh mạc bất động hoàn toàn

b)

Lớp cơ dọc ngoài bám chặt

c)

Lớp cơ vòng trong chắc cố định

d)

Lớp niêm mạc bàng quang có thể trượt

98.

Tam giác bàng quang được tạo bởi cấu trúc nào?

a)

Hai lỗ niệu quản và cổ bàng quang

b)

Hai lỗ niệu đạo và đáy bàng quang

c)

Cổ bàng quang và niệu đạo ngoài

d)

Hai lỗ niệu quản và lỗ niệu đạo

99.

Dung tích bàng quang ở người trưởng thành thường khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 800 đến 1200 ml

b)

Khoảng 50 đến 100 ml

c)

Khoảng 1500 đến 2000 ml

d)

Khoảng 300 đến 500 ml

100.

Chức năng chính của bàng quang là gì?

a)

Chứa và tống xuất nước tiểu

b)

Lọc máu tạo nước tiểu

c)

Tái hấp thu glucose máu

d)

Điều hòa huyết áp toàn thân

101.

Ba lớp cơ của thành bàng quang sắp xếp theo kiểu nào?

a)

Cơ vòng trong, cơ dọc ngoài, cơ chéo giữa

b)

Cơ ngang giữa, cơ xiên ngoài, cơ dọc trong

c)

Cơ dọc trong, cơ ngang ngoài, cơ vòng giữa

d)

Cơ chéo ngoài, cơ vòng giữa, cơ ngang trong

102.

Cơ vòng trong ở cổ bàng quang có vai trò gì ở nam giới?

a)

Ngăn trào ngược tinh dịch khi xuất tinh

b)

Đẩy nước tiểu vào niệu quản

c)

Tăng tiết chất nhầy bảo vệ

d)

Kéo dài thời gian trữ nước tiểu

103.

Điều khiển tiểu tiện tự chủ phụ thuộc vào cấu trúc nào?

a)

Cơ thắt hậu môn trong

b)

Cơ hoành chậu không ý thức

c)

Cơ vòng trong tự động hoàn toàn

d)

Cơ vòng ngoài niệu đạo vân ý chí

104.

Khi bàng quang căng đầy, tín hiệu cảm giác đi theo đường nào lên não?

a)

Mạch bạch huyết vùng chậu

b)

Sợi giao cảm tủy ngực và tủy sống

c)

Dây vận động ngoại vi thẳng

d)

Thần kinh sọ IX và X trực tiếp

105.

Niệu đạo nữ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dài 3 đến 5 cm, có thể giãn

b)

Dài 12 đến 15 cm, nhiều đoạn

c)

Dài 18 đến 20 cm, bốn đoạn

d)

Dài 1 đến 2 cm, không giãn

106.

Niệu đạo nam dài khoảng bao nhiêu và chia thành mấy đoạn?

a)

Khoảng 12–15 cm, ba đoạn

b)

Khoảng 5–7 cm, hai đoạn

c)

Khoảng 18–20 cm, bốn đoạn

d)

Khoảng 25–30 cm, năm đoạn

107.

Đoạn nào của niệu đạo nam hẹp nhất và ngắn nhất?

a)

Niệu đạo màng dài 1,2 cm

b)

Niệu đạo xốp dài 12 cm

c)

Niệu đạo trước tiền liệt dài 1,5 cm

d)

Niệu đạo tiền liệt dài 3 cm

108.

Chức năng chung của niệu đạo ở cả hai giới là gì?

a)

Dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài

b)

Dẫn bạch huyết từ chậu vào tĩnh mạch

c)

Dẫn tinh trùng từ mào tinh vào túi

d)

Dẫn dịch tụy vào tá tràng gần

109.

Ở nam giới, niệu đạo còn có vai trò nào ngoài bài xuất nước tiểu?

a)

Dẫn dịch não tủy vào xoang tĩnh mạch

b)

Dẫn enzym tiêu hóa từ gan đến ruột

c)

Dẫn dịch mật vào tá tràng chung

d)

Dẫn tinh dịch ra ngoài khi xuất tinh

110.

Vị trí lỗ niệu đạo ngoài ở nữ là ở đâu?

a)

Sau hậu môn, gần trực tràng

b)

Giữa hai môi bé, trước lỗ âm đạo

c)

Trong âm đạo, gần cổ tử cung

d)

Trên xương mu, sát niệu quản

111.

Cơ quan giữ vai trò chủ đạo trong hệ bài tiết của người là cơ quan nào?

a)

Da tiết mồ hôi và bã nhờn chủ yếu

b)

Ruột già thải phân chủ yếu

c)

Thận lọc máu tạo nước tiểu chủ yếu

d)

Phổi điều hòa khí CO2 chủ yếu

112.

Chức năng trực tiếp của thận trong duy trì cân bằng nội môi là gì?

a)

Trao đổi khí O2 và CO2 giữa máu và môi trường

b)

Lọc máu tạo nước tiểu để thải chất hòa tan

c)

Tổng hợp hormon insulin điều hòa đường huyết

d)

Phân hủy protein thành axit amin hấp thu

113.

Phổi tham gia bài tiết chủ yếu bằng cơ chế nào sau đây?

a)

Thải CO2 và hơi nước qua thông khí phổi

b)

Tiết enzym phân giải độc tố vào phế nang

c)

Bài tiết ure và creatinin qua khí thở

d)

Tái hấp thu muối làm khô niêm mạc phổi

114.

Vai trò sinh lý quan trọng của da trong bài tiết và cân bằng nội môi là gì?

a)

Thải muối, nước, một ít urê qua mồ hôi

b)

Thải NH3 trực tiếp qua tuyến bã

c)

Chuyển CO2 thành chất không độc trong da

d)

Lọc máu tương tự nephron của thận

115.

Chất độc nitơ chủ yếu được thận loại bỏ ở người trưởng thành là gì?

a)

Peptid lớn không lọc qua cầu thận

b)

Axit uric là chất thải duy nhất

c)

Ure và một phần creatinin hòa tan

d)

Amoniac dạng NH3 ở nồng độ cao

116.

Nếu chức năng thận suy giảm cấp tính, cơ thể sẽ gặp hậu quả nào trước tiên?

a)

Tăng CO2 máu do trao đổi khí kém

b)

Rối loạn áp suất thẩm thấu và ứ chất hòa tan

c)

Giảm tiết mồ hôi dẫn đến hạ thân nhiệt

d)

Tăng hấp thu dưỡng chất tại ruột non

117.

Trong điều kiện môi trường nóng ẩm và vận động mạnh, cơ chế nào hỗ trợ thận để duy trì nội môi?

a)

Tăng thông khí để tăng thải ure

b)

Tăng tiết mồ hôi để điều chỉnh nước và muối

c)

Giảm tưới máu da để giữ nhiệt và muối

d)

Tăng lọc cầu thận bất kể mất nước