wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG III: ĐO ÁP SUẤT - Lý thuyết và Câu hỏi dễ

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Áp suất là đại lượng vật lý biểu thị gì trong môi trường chất khí hoặc chất lỏng?

a)

lực tác dụng lên một đơn vị diện tích

b)

năng lượng do động học phân tử

c)

năng lượng cơ học bảo toàn

d)

mật độ vật chất trung bình

2.

Chọn phát biểu đúng về tác dụng của áp suất trong các hệ thống kỹ thuật:

a)

lực tác dụng vuông góc lên diện tích

b)

trọng lực của vật chất tác dụng trực tiếp

c)

tổng hợp các lực tác dụng ngẫu nhiên

d)

động năng của phân tử chuyển động hỗn loạn

3.

Đơn vị SI của áp suất là gì?

a)

Pascal, kí hiệu Pa

b)

Bar, kí hiệu bar

c)

Atmosphere kỹ thuật, at

d)

Pound per square inch, psi

4.

Hệ thức quy đổi gần đúng nào sau đây là đúng?

a)

1 at ≈ 10 bar và ≈ 1 mmHg

b)

1 at ≈ 1 MPa và ≈ 735.56 mmHg

c)

1 at ≈ 0.98 bar và ≈ 733.5 mmHg

d)

1 at ≈ 6895 Pa và ≈ 100 mH2O

5.

Khi cột thủy ngân đo ở nhiệt độ t ≠ 0°C, chiều cao chuẩn hóa h0 về 0°C được hiệu chỉnh theo công thức nào?

a)

h0 = h−0.000172/t

b)

h0 = h(1−0.000172·t)

c)

h0 = h(1+0.000172·t)

d)

h0 = h+0.000172/t

6.

Trong thực tế, đơn vị áp suất nào thường dùng trong kỹ thuật với ý nghĩa lực trên 1 cm² bằng 1 kgf?

a)

mmHg hay torr

b)

kg/cm² hay at kỹ thuật

c)

N/m² hay Pa

d)

psi của hệ Anh

7.

Trong các đại lượng sau, đại lượng nào là áp suất tuyệt đối tại một điểm trong môi trường?

a)

Chênh lệch mực chất lỏng giữa hai nhánh U

b)

Áp suất đo được so với chân không tuyệt đối

c)

Tổng áp suất dư và áp suất chân không

d)

Hiệu giữa áp suất tại điểm và áp suất khí quyển

8.

Mối liên hệ đúng giữa áp suất tuyệt đối P, áp suất khí quyển P0 và áp suất dư Pd là gì?

a)

P = Pd − P0 với Pd ≥ 0

b)

P = P0 + Pd với Pd ≥ 0

c)

P = P0 − Pd với Pd ≥ 0

d)

P = P0 + Pd với Pd ≤ 0

9.

Áp suất chân không Pv (còn gọi là độ chân không) được định nghĩa như thế nào?

a)

Pv = P − P0, dương khi P lớn hơn P0

b)

Pv = P0 + P, dương khi P lớn hơn P0

c)

Pv = P0 − P, dương khi P nhỏ hơn P0

d)

Pv = P + P0, luôn dương mọi trường hợp

10.

Trong áp kế ống chữ U chứa thủy ngân, nối một đầu với bình cần đo và đầu kia thông khí quyển, khi mực chất lỏng lệch một đoạn h, công thức tính áp suất dư tại bình là gì?

a)

Pd = P0 − ρgh với ρ là của thủy ngân

b)

Pd = 2ρgh vì có hai cột chất lỏng

c)

Pd = ρgh + P0 với ρ là của không khí

d)

Pd = ρgh với ρ là khối lượng riêng chất lỏng

11.

Khi cả hai đầu áp kế ống chữ U đều nối với hai môi trường có áp suất P1 và P2, chênh lệch mực chất lỏng là h. Bỏ qua trọng lượng cột khí, hệ thức nào đúng?

a)

P1 − P2 = ρgh, lấy h theo chiều tăng của P1

b)

P1 − P2 = 2ρgh do hai cột đối xứng

c)

P1 + P2 = ρgh, vì áp suất cộng dồn

d)

P1 − P2 = ρgh, bất kể chọn chiều h thế nào

12.

Để đo áp suất chân không Pv bằng áp kế ống chữ U dùng thủy ngân, một đầu nối buồng cần hút và đầu kia thông khí quyển. Khi mực bên khí quyển cao hơn bên buồng cần hút một đoạn h, biểu thức Pv là:

a)

Pv = P0 + ρgh vì cộng thêm cột chất lỏng

b)

Pv = ρgh/2 vì có hai nhánh U

c)

Pv = −ρgh vì P nhỏ hơn P0

d)

Pv = ρgh vì Pv = P0 − P

13.

Khi quy đổi chiều cao cột thủy ngân đo ở nhiệt độ t về 0°C, hệ số hiệu chỉnh gần đúng k can hệ thế nào với t?

a)

h0 = h(1 − 0,000172·t)

b)

h0 = h(1 + 0,000172·t)

c)

h0 = h − 0,172·t

d)

h0 = h + 0,172·t

14.

Với áp kế vi sai bình chứa rộng nối với ống thang chia độ, tại sao mặt cong trong bình có thể coi ngang ở mức "0" trên thang?

a)

Do ống thang quá hẹp nên không đổi áp suất

b)

Do chất lỏng không chịu tác dụng trọng lực

c)

Do diện tích bề mặt lớn làm mực gần như không đổi

d)

Do diện tích bề mặt lớn làm thay đổi áp suất

15.

Áp suất là đại lượng vật lý biểu thị đại lượng nào tích luỹ trong môi trường chất khí hoặc chất lỏng?

a)

mật độ vật chất

b)

năng lượng động học

c)

năng lượng cơ học

d)

khối lượng vật chất

16.

Áp suất được định nghĩa là lực tác dụng như thế nào lên một đơn vị diện tích?

a)

động năng của phân tử

b)

tổng hợp các lực tác dụng

c)

trọng lực của vật tác dụng

d)

lực tác dụng vuông góc

17.

Ký hiệu chuẩn của áp suất trong SI là P với đơn vị gì?

a)

N/m² (Pa)

b)

kg·m/s²

c)

J/m³

d)

N·m

18.

Chọn giá trị gần đúng: 1 bar xấp xỉ bằng bao nhiêu Pa?

a)

10³ Pa

b)

10⁷ Pa

c)

10⁵ Pa

d)

10⁶ Pa

19.

Đơn vị at (atmosphere kỹ thuật) tương đương khoảng bao nhiêu mmHg?

a)

689.5 mmHg

b)

533.3 mmHg

c)

735.6 mmHg

d)

733.5 mmHg

20.

1 kgf/cm² xấp xỉ bằng bao nhiêu MPa?

a)

10 MPa

b)

0.1 MPa

c)

0.01 MPa

d)

1.0 MPa

21.

Khi đổi cột mmHg về 0°C nếu cột thủy ngân đo ở nhiệt độ t ≠ 0°C, phải hiệu chỉnh theo công thức nào?

a)

h₀ = h(1+0.000172·t)

b)

h₀ = h − 0.000172·t

c)

h₀ = h(1−0.000172·t)

d)

h₀ = h/ (1+0.000172·t)

22.

Áp suất tuyệt đối, dư và chân không liên hệ với áp suất khí quyển P₀ và áp suất đo P như thế nào?

a)

Pₐ = P + P₀; P_d = P + P₀; P_ck = P − P₀

b)

Pₐ = P − P₀; P_d = P − P₀; P_ck = P + P₀

c)

Pₐ = P + P₀; P_d = P − P₀; P_ck = P − P₀

d)

Pₐ = P − P₀; P_d = P + P₀; P_ck = P₀ − P

23.

Áp kế chữ U dùng để đo đại lượng nào qua chênh lệch mức hai nhánh?

a)

áp suất tuyệt đối

b)

áp suất dư

c)

áp suất chân không

d)

áp suất dư hoặc chân không

24.

Khi lắp áp kế chữ U, ống phải được đặt như thế nào để đọc chính xác?

a)

theo phương thẳng đứng

b)

đúng vị trí đo ngang

c)

đặt theo phương nằm ngang

d)

đặt nghiêng một góc nhỏ

25.

Áp kế cột chất lỏng đo đại lượng nào khi so sánh với áp suất khí quyển?

a)

áp suất tuyệt đối trong chất lỏng

b)

áp suất dư ở mực chất lỏng

c)

độ chênh áp so với khí quyển

d)

độ chênh áp tuyệt đối giữa hai bình

26.

Trong áp kế màng hộp đàn hồi, hai khoang 1 và 2 được ngăn cách bởi gì?

a)

ống capillary truyền lực

b)

van một chiều điều áp

c)

hệ hai hộp màng ghép nối tiếp

d)

vách ngăn cứng bằng đồng thau

27.

Khi nối nhánh P+ vào môi trường có áp suất cao hơn và nhánh P− vào môi trường có áp suất thấp hơn, hệ hai hộp màng A và B sẽ như thế nào?

a)

dịch sang A do B giãn ra

b)

dao động quanh vị trí trung bình

c)

dịch sang B do A giãn ra

d)

không dịch vì cân bằng lực

28.

Trong phân tích áp lực lên các khoang, ký hiệu P1 thường biểu thị gì?

a)

áp suất trong khoang 2

b)

áp suất ngoài hộp B

c)

áp suất trong khoang 1

d)

áp suất ngoài hộp A

29.

Vật liệu thường dùng cho màng đàn hồi phẳng kim loại có đặc tính gì nổi bật?

a)

độ cứng phụ thuộc loxo lớn

b)

độ ổn định tín hiệu theo diện tích

c)

độ cứng chống uốn cao

d)

độ dẫn điện thấp đặc trưng

30.

Khi biến dạng nhỏ, màng đàn hồi phẳng có quan hệ lực–biến dạng như thế nào?

a)

tuyến tính ở khoảng hẹp đầu

b)

tuyến tính trên toàn dải làm việc

c)

tuyến tính ở khoảng cuối dải

d)

phi tuyến trên toàn dải làm việc

31.

Đặc tính độ cứng K của cảm biến đàn hồi Bourdon thường ảnh hưởng trực tiếp đến đại lượng nào?

a)

độ trễ cơ học do ma sát

b)

độ nở nhiệt của ống

c)

độ nhạy chuyển vị đầu kim

d)

độ rơ của cơ cấu khớp

32.

Nguyên lý làm việc của ống Bourdon dựa trên hiện tượng gì khi chịu áp suất bên trong?

a)

ống dẹt có xu hướng giãn thẳng ra

b)

ống xoắn thu ngắn chiều dài

c)

ống tròn phồng đều theo chu vi

d)

ống dày co lại theo đường kính

33.

Trong thiết kế cảm biến đàn hồi, nếu đặc tính phi tuyến của K rõ rệt, cần biện pháp gì để đảm bảo độ chính xác?

a)

thay môi chất tác động bằng khí

b)

giảm ma sát tại mọi khớp trượt

c)

tăng độ dày màng đến cực đại

d)

tuyến tính hoá cơ cấu hoặc hiệu chuẩn

34.

So với áp kế cột chất lỏng, ưu điểm chính của áp kế Bourdon trong công nghiệp là gì?

a)

không chịu ảnh hưởng nhiệt độ

b)

không cần hiệu chuẩn định kỳ

c)

độ chính xác tuyệt đối cao nhất

d)

kết cấu nhỏ gọn và dải đo rộng

35.

Trong áp kế Bourdon, đại lượng nhạy cảm λ thường biến thiên theo áp suất P theo dạng nào khi cấu trúc được thiết kế làm việc gần tuyến tính?

a)

λ tăng tuyến tính theo P trong dải làm việc

b)

λ giảm tuyến tính theo P trong dải làm việc

c)

λ không đổi với mọi giá trị của P

d)

λ biến thiên ngẫu nhiên theo P

36.

Một ống Bourdon điển hình có tiết diện hình elip được uốn thành cung tròn với góc ở tâm khoảng 200° đến 270°. Trục lớn của tiết diện elip có hướng như thế nào so với mặt phẳng uốn?

a)

Nghiêng 30 độ so với mặt phẳng uốn

b)

Song song với mặt phẳng uốn

c)

Vuông góc với mặt phẳng uốn

d)

Nằm trong mặt phẳng uốn

37.

Trong cơ cấu Bourdon, đầu tự do của ống thường được nối với cơ cấu nào để hiển thị dịch chuyển?

a)

Ống Venturi đo lưu lượng

b)

Mạch cầu điện trở khuếch đại

c)

Bộ truyền đai bánh đai quay

d)

Cơ cấu thanh răng bánh răng cơ khí

38.

Khi áp suất tăng tác dụng vào ống Bourdon, dạng biến dạng tiết diện của ống có xu hướng thay đổi như thế nào?

a)

Từ elip chuyển dần thành gần tròn

b)

Từ tròn chuyển sang gần vuông

c)

Từ tam giác thành elip dẹt

d)

Giữ nguyên elip với bán kính giảm

39.

Khi ống Bourdon bị biến dạng, điều gì làm tăng độ nhạy S của cảm biến?

a)

Độ cứng lớn và độ cong nhỏ

b)

Độ dày thành lớn hơn

c)

Độ cứng nhỏ và độ cong lớn

d)

Bán kính cong nhỏ hơn

40.

Cảm biến áp điện (piezoelectric) thích hợp nhất để đo loại áp suất nào trong hệ cơ nhiệt?

a)

Áp suất vi sai cực nhỏ DC

b)

Áp suất thủy tĩnh rất thấp

c)

Áp suất biến thiên nhanh có xung đập

d)

Áp suất tĩnh ổn định lâu dài

41.

Cơ chế tạo tín hiệu điện trong cảm biến áp điện xuất phát từ hiện tượng nào?

a)

Biến dạng tinh thể tạo điện tích bề mặt

b)

Hiệu ứng nhiệt điện giữa hai kim

c)

Trường điện từ cảm ứng trong cuộn dây

d)

Thay đổi điện trở của kim loại mỏng

42.

Yêu cầu lắp đặt áp kế trên đường ống công nghiệp để đọc dễ dàng và an toàn là gì?

a)

Đặt sát nguồn rung mạnh để dễ bắt tín hiệu

b)

Mặt đồng hồ ngang tầm mắt, khoảng trống đủ thao tác

c)

Gắn cao trên trần để tránh va chạm

d)

Giấu trong hộp kín không cửa sổ

43.

Để bảo vệ áp kế khỏi chất lỏng ăn mòn, mài mòn hay nhiệt độ quá cao, nên sử dụng phụ kiện nào?

a)

Van kim tiết lưu nhỏ nhất

b)

Ống nối có chiều dài hoặc xi phông

c)

Bộ gia nhiệt dán trực tiếp

d)

Khớp nối cứng hàn trực tiếp

44.

Trong điều kiện rung động hoặc va đập, biện pháp nào giúp ổn định chỉ thị áp kế cơ?

a)

Tháo bỏ kính che mặt đồng hồ

b)

Giảm đường kính mặt đồng hồ

c)

Tăng độ nhạy cơ cấu tối đa

d)

Lắp bộ giảm chấn hoặc chất lỏng đầy

45.

Thiết bị đo số lượng vật chất trong một khoảng thời gian tính từ thời điểm nào đó đến thời điểm hiện tại gọi là ....................

a)

công tơ

b)

lưu lượng tức thời

c)

tốc độ kế

d)

lưu kế

46.

Số lượng vật chất V chảy qua công tơ trong khoảng thời gian Δt = τ2 − τ1 khi hằng số công tơ là qv thì số lượng vật chất đi qua công tơ trên một đơn vị chỉ thị của công tơ được tính bằng công thức:

a)

V = (N2−N1)/ qv

b)

V = qv·N1

c)

V = qv·N2

d)

V = qv·(N2−N1)

47.

Lưu lượng vật chất là ........................ chảy qua tiết diện ngang của ống dẫn trong một đơn vị thời gian. Đơn vị đo: m3/s, m3/giờ,…

a)

số lượng chất ấy

b)

tốc độ trung bình

c)

tốc độ trung bình bình phương

d)

tốc độ cực đại

48.

Lưu lượng thể tích tức thời được tính theo công thức nào sau đây?

a)

m = ∫Qdt

b)

Q = dV/dt

c)

G = dm/dt

d)

V = ∫Qdt

49.

Lưu lượng khối lượng tức thời được tính theo công thức nào sau đây?

a)

G = dm/dt

b)

Q = dV/dt

c)

V = ∫Qdt

d)

m = ∫Qdt

50.

Thiết bị đo lưu lượng được gọi là .................... kế. Ta có thể suy ra: V = ∫Qdt; m = ∫Gdt

a)

lưu lượng

b)

tốc độ

c)

nhiệt tốc

d)

lưu tốc

51.

Khi đo lưu lượng khí để kết quả đo nhận được không phụ thuộc vào áp suất và nhiệt độ của dòng khí, người ta biểu diễn nó thành đơn vị thể tích qui đổi về ....................

a)

điều kiện qui định (25°C, 760 mmHg, 25%RH)

b)

điều kiện chuẩn (20°C, 760 mmHg, 0%RH)

c)

điều kiện qui định (25°C, 750 mmHg, 75%RH)

d)

điều kiện qui định (25°C, 750 mmHg, 50%RH)

52.

Công tơ tua bin hướng trục có phần tử .................... là một tuabin nhỏ.

a)

nhạy cảm

b)

ngăn dòng

c)

chặn dòng

d)

gây trở lực

53.

Nguyên lý làm việc của công tơ thể tích dựa trên việc ............... buồng chứa có thể tích đã biết. Cấu tạo gồm hai bánh răng hình ovan truyền động ăn khớp với nhau...

a)

chia đôi

b)

quay nhanh

c)

đảo chiều

d)

đầy tràn

54.

Chọn phát biểu đúng về đơn vị đo lưu lượng khối lượng:

a)

Pa·s, cP, mPa·s

b)

N·m/s, J/giờ, W

c)

m3/s, m3/giờ, L/phút

d)

kg/s, tấn/giờ, kg/h

55.

Áp suất động của dòng chảy Pd được xác định bởi biểu thức nào với ρ là khối lượng riêng và v là tốc độ dòng chảy?

a)

Pd=2ρv2Pd = 2\rho v^2

b)

Pd=ρv2/2Pd = \rho v^2/2

c)

Pd = ρv/2

d)

Pd = ρv

56.

Trong ống dẫn, áp suất tĩnh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tác dụng đều mọi hướng

b)

Chỉ tác dụng lên bề mặt cắt ngang

c)

Chỉ tác dụng lên bề mặt song song

d)

Chỉ tác dụng theo phương dòng chảy

57.

Công thức tính tốc độ dòng chảy tại điểm đo bằng ống Pitot lý tưởng là gì, với Pf là áp suất toàn phần và Pt là áp suất tĩnh?

a)

v = sqrt((Pf − Pt)/2ρ)

b)

v = sqrt(ρ/2 (Pf − Pt))

c)

v = sqrt(2/ρ (Pf − Pt))

d)

v = sqrt(2ρ(Pf − Pt))

58.

Trong định nghĩa áp suất toàn phần Pf của dòng chảy, mối liên hệ đúng giữa Pf, Pa (áp suất động) và Pt (áp suất tĩnh) là gì?

a)

Pf = Pa − Pt

b)

Pf = Pa/Pt

c)

Pf = Pa + Pt

d)

Pf = Pt − Pa

59.

Ống Pitot vi sai phổ biến thường có đặc điểm cấu tạo nào?

a)

Chỉ có một kênh đo duy nhất

b)

Một đầu mũi 1 và thân kín

c)

Hai phần: đầu mũi 1 và cản

d)

Đầu mũi liền ống không lỗ

60.

Ở ống Pitot, áp suất toàn phần của dòng chảy được thu qua đâu ở đầu mũi?

a)

Lỗ hở trên thân ống

b)

Khoang vòng quanh ống

c)

Lỗ đối diện dòng chảy

d)

Kênh hở dọc thân

61.

Giả sử nước có ρ = 1000 kg/m^3. Một ống Pitot đo được PfPt=2500PaP_f - P_t = 2500 \, Pa . Tốc độ dòng chảy v xấp xỉ bằng bao nhiêu?

a)

2.2 m/s

b)

1.6 m/s

c)

3.2 m/s

d)

2.5 m/s

62.

Phát biểu nào đúng về việc suy ra lưu lượng từ tốc độ trung bình đo bằng ống Pitot trong ống tròn đường kính D?

a)

Lưu lượng bằng v tại tâm nhân D

b)

Lưu lượng bằng v nhân diện tích ống

c)

Lưu lượng bằng Pf nhân diện tích ống

d)

Lưu lượng bằng Pt chia ρ nhân D

63.

Thiết bị thu hẹp đặt trong ống làm xuất hiện điểm thắt dòng tại vị trí nào của dòng chảy qua thiết bị?

a)

tại vị trí cổ hẹp nhất

b)

tại đầu vào đường ống

c)

tại ngoài thành ống

d)

tại cuối đoạn thẳng

64.

Khi chất lỏng lý tưởng đi qua cổ hẹp, vận tốc thay đổi như thế nào so với trước khi thu hẹp?

a)

giảm nhẹ dần

b)

giữ nguyên hầu như

c)

tăng lên đáng kể

d)

dao động theo chu kỳ

65.

Theo phương trình Bernoulli cho chất lỏng lý tưởng, chênh lệch áp suất giữa mặt cắt I-I và II-II qua thiết bị thu hẹp phụ thuộc trực tiếp vào đại lượng nào?

a)

hiệu bình phương vận tốc

b)

độ nhớt động học

c)

tổng áp suất tĩnh

d)

độ nhám thành ống

66.

Phương trình liên tục cho dòng không nén được qua tiết diện F_I và F_II được viết đúng là gì?

a)

F_I + v_I = F_II + v_II

b)

F_I v_I = F_II v_II

c)

F_I / v_I = F_II / v_II

d)

FIvI2=FIIvII2F_I v_I^2 = F_{II} v_{II}^2

67.

Trong thiết bị thu hẹp chuẩn, công thức lưu lượng lý tưởng q=μF02ΔPρ/(1m2u2)q = \mu F_0 \sqrt{\frac{2\Delta P}{\rho}}/(\sqrt{1 - m^2} u^2) . Tham số m ở đây biểu diễn gì?

a)

tỷ số mật độ chất lỏng

b)

hệ số ma sát thành ống

c)

tỷ số diện tích tiết lưu

d)

hệ số nén được dòng

68.

Trong thực tế, không thể đo trực tiếp ΔP tại hai mặt cắt I-I và II-II. Giá trị đo được là chênh áp giữa hai điểm nào?

a)

tại giữa cổ và ngoài

b)

tại cùng một phía ống

c)

ngay sát trước và sau

d)

xa về phía trước và sau

69.

Chênh áp đo được P1 − P2 thường lớn hơn ΔP lý tưởng vì lý do nào chính?

a)

nhiệt độ tăng làm giãn nở

b)

tổn thất áp suất không hồi phục

c)

sai số do mật độ thay đổi

d)

nhiễu tín hiệu áp kế

70.

Hệ số hiệu chỉnh ξ trong công thức thực tế dùng để tính lưu lượng có ý nghĩa gì?

a)

biểu diễn tổn thất áp suất

b)

biểu diễn độ nhớt riêng

c)

biểu diễn độ nhám ống

d)

biểu diễn độ nghiêng ống

71.

Khi chất lỏng bị nén như khí hoặc hơi, công thức lưu lượng thêm hệ số ε. Hệ số ε dùng để hiệu chỉnh cho yếu tố nào?

a)

độ dẫn nhiệt của ống

b)

độ giãn nở của ống

c)

tính nén được của dòng

d)

độ nhớt phụ thuộc T

72.

Các công thức lưu lượng dựa trên chênh áp qua thiết bị thu hẹp chỉ áp dụng đúng nhất cho trường hợp nào?

a)

lưu động dưới âm

b)

lưu động siêu âm

c)

chảy tầng rối mạnh

d)

dòng có bọt khí nhiều

73.

Biến áp vi sai chuyển đổi tín hiệu cơ khí chênh áp thành loại tín hiệu nào để đo lường?

a)

tín hiệu quang học

b)

điện áp xoay chiều

c)

điện áp một chiều

d)

tín hiệu thủy lực

74.

Khi cổ hẹp nhỏ dần (m tăng), nếu ΔP giữ nguyên, lưu lượng q thay đổi như thế nào theo công thức lý tưởng?

a)

giảm do 1−m^2 nhỏ

b)

tăng do F0 lớn

c)

tăng rồi giảm nhẹ

d)

không đổi với m

75.

Trong biến áp vi sai dùng cho cảm biến vị trí lõi ferit, cuộn dây thứ cấp được nuôi bằng nguồn gì?

a)

Nguồn điện công nghiệp xoay chiều

b)

Nguồn xung tần số rất thấp

c)

Pin DC nối tiếp nhiều cell

d)

Ắc quy có bộ lọc RC

e)

Nguồn một chiều ổn áp thấp

76.

Trong LVDT, điện cảm tương hỗ M1 và M2 của hai cuộn thứ cấp thay đổi như thế nào khi lõi ferit dịch chuyển lên trên khỏi vị trí trung gian?

a)

M1 tăng, M2 giảm

b)

Cả M1 và M2 tăng

c)

M1 giảm, M2 tăng

d)

Cả M1 và M2 giảm

e)

M1 và M2 không đổi

77.

Tín hiệu điện áp ra ER của LVDT phụ thuộc chủ yếu vào đại lượng nào khi kích thích bằng AC công nghiệp?

a)

Độ ẩm không khí RH

b)

Độ xê dịch của lõi ferit X

c)

Điện trở cuộn sơ cấp R

d)

Áp suất khí quyển P

e)

Nhiệt độ môi trường T

78.

Trong LVDT, pha của tín hiệu ra so với kích thích thay đổi thế nào khi lõi ferit đảo hướng dịch chuyển qua vị trí trung gian?

a)

Tăng trễ pha tuyến tính

b)

Giữ pha không đổi

c)

Đảo pha 180 độ

d)

Đổi pha 90 độ

e)

Giảm trễ pha về 0

79.

Rôtamét đo lưu lượng dựa trên cân bằng lực giữa trọng lực phao và lực nào của dòng chảy?

a)

Lực cản thủy động nâng phao

b)

Lực điện từ hút phao

c)

Lực ma sát thành ống

d)

Lực nổi tĩnh Archimedes

e)

Lực quán tính ly tâm

80.

Trong ống rôtamét, khi lưu lượng tăng, vị trí phao thay đổi như thế nào?

a)

Phao dâng lên cao hơn

b)

Phao hạ xuống thấp hơn

c)

Phao đứng yên không đổi

d)

Phao dao động chu kỳ giảm

e)

Phao dính vào thành ống

81.

Lưu lượng tức thời trong rôtamét tỉ lệ gần đúng với đại lượng nào khi phao ổn định?

a)

Nhiệt độ chất đo

b)

Độ nhám thành ống côn

c)

Diện tích khe vòng quanh phao

d)

Khối lượng riêng của phao

e)

Độ nhớt tuyệt đối của chất lỏng

82.

Phương trình cân bằng lực điển hình trên phao rôtamét có dạng nào sau đây (ký hiệu ρp: khối lượng riêng phao; ρd: khối lượng riêng dòng chảy; V: thể tích phao; g: gia tốc trọng trường; Fv: lực cản phụ thuộc tốc độ; Fp: diện tích mặt cắt phao)?

a)

P1·Fp − P2·Fp = Kv·Fv − ρd·V

b)

P1 + P2 = Kv·Fv + ρp·g·V

c)

P1·V + Kv·Fp = P2·V + (ρp + ρd)·g

d)

P1·Fp + Kv·Fv = P2·Fp + (ρp − ρd)·V·g

e)

P1·Fp = P2·V + ρp·g·Fv

83.

Khi thay đổi tiết diện vòng xuyên thoát của dòng chảy quanh phao, vận tốc trung bình v trong khe sẽ biến thiên thế nào nếu chênh áp P1 − P2 được giữ gần như hằng?

a)

v thay đổi theo để giữ P1−P2 xấp xỉ hằng

b)

v không đổi trong mọi trường hợp

c)

v tăng rồi giảm theo thời gian

d)

v phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ

e)

v chỉ phụ thuộc khối lượng phao

84.

Rôtamét công nghiệp hiện đại thường tích hợp thêm cảm biến nào để truyền tín hiệu đi xa?

a)

Cảm biến vị trí từ tính trên phao

b)

Cảm biến nhiệt điện cặp nhiệt

c)

Cảm biến áp suất kiểu Bourdon

d)

Cảm biến độ đục quang học

e)

Cảm biến pH thủy tinh

85.

Trong lắp đặt rôtamét kiểu cổ điển, hướng dòng chảy và vị trí phao đúng là gì?

a)

Dòng từ dưới lên, phao gắn trục

b)

Dòng ngang, phao bị kẹp cố định

c)

Dòng từ trên xuống, phao treo lò xo

d)

Dòng từ trên xuống, phao hút nam châm

e)

Dòng từ dưới lên, phao tự do dâng

86.

So với phương pháp chênh áp qua lỗ orifice, rôtamét có ưu điểm thực tế nào?

a)

Không phụ thuộc tính chất lưu chất

b)

Tổn thất áp suất thấp hơn

c)

Độ chính xác luôn cao hơn

d)

Không cần hiệu chuẩn ban đầu

e)

Đo được cả lưu lượng ngược dòng

87.

Nguyên lý chung của lưu lượng kế siêu âm dựa trên tính chất nào của môi trường và đặc điểm nào của dòng chảy?

a)

phản xạ âm mạnh; độ nhớt chất

b)

hấp thụ âm cao; nhiệt dung riêng

c)

tạo sóng âm trong; áp suất đường

d)

truyền sóng siêu âm trong; tốc độ dòng

88.

Trong lưu lượng kế siêu âm kiểu thời gian truyền, sự chênh lệch thời gian đi–về của hai chùm siêu âm chủ yếu phụ thuộc vào đại lượng nào?

a)

độ ẩm của khí đo

b)

độ nhám thành ống đo

c)

nhiệt dung riêng môi

d)

vận tốc dòng dọc ống đo

89.

Vai trò của đầu thu trong đầu đo siêu âm là gì?

a)

chuyển dao động cơ học thành tín hiệu điện

b)

phát chùm sóng siêu âm công suất lớn

c)

khuếch tán sóng giảm nhiễu bề mặt

d)

ổn định nhiệt độ thành ống đo

90.

Tại sao lưu lượng kế siêu âm ít gây tổn thất áp suất trong ống?

a)

dùng cánh quay ma sát nhỏ

b)

không cần chèn vật cản trong lòng ống

c)

đo bằng đầu dò cắm sâu lõi

d)

lấy mẫu áp suất vi sai rất lớn

91.

Trong đo lưu lượng bằng phương pháp nhiệt, đại lượng được nung nóng và theo dõi để suy ra tốc độ dòng là gì?

a)

nhiệt điện trở cảm biến

b)

âm trở áp suất tĩnh

c)

điện trường kích thích

d)

áp kế vi sai chuẩn

92.

Cơ chế truyền nhiệt chi phối tín hiệu của lưu tốc kế nhiệt khi dòng khí chảy nhanh là gì?

a)

đối lưu cưỡng bức chiếm ưu thế

b)

bức xạ nhiệt chiếm ưu thế

c)

dẫn nhiệt qua thành ống chiếm ưu

d)

bay hơi bề mặt chiếm ưu thế

93.

Trong mạch cầu đo lưu tốc kế nhiệt kiểu không đối (constant current anemometer), khi vận tốc tăng thì điện trở cảm biến NĐT biến thiên thế nào?

a)

dao động quanh giá trị cố định

b)

không đổi vì cầu cân bằng

c)

tăng do sinh nhiệt nhiều hơn

d)

giảm do làm mát mạnh hơn

94.

Thông số nào của môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc truyền siêu âm trong ống đo và cần bù trong tính toán?

a)

kích thước đầu cáp nối

b)

độ cứng cơ học ống

c)

màu sắc của ống đo

d)

nhiệt độ môi chất đo

95.

Khi lựa chọn lắp đặt đầu dò siêu âm theo cấu hình chữ Z (đường chùm cắt nhau), mục tiêu chính là gì?

a)

tách nhiễu do rung thành ống

b)

tăng chiều dài đường truyền trong dòng

c)

giảm độ nhạy với bọt khí nhỏ

d)

tạo đối xứng pha tuyệt đối

96.

Hạn chế điển hình của lưu lượng kế nhiệt khi đo chất lỏng dẫn nhiệt cao là gì?

a)

nhạy cảm mạnh với biến thiên nhiệt độ

b)

bị ảnh hưởng bởi từ trường ngoài

c)

không thể lắp ngược chiều dòng

d)

yêu cầu ống thẳng quá dài

97.

Dụng cụ đo mức kiểu cơ khí là phương pháp cơ khí dựa vào nguyên lý nào đối với vật nổi là phao?

a)

định luật acsimet

b)

phương trình bernoulli

c)

định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

d)

định luật cân bằng lực và phản lực

98.

Ưu điểm chung của dụng cụ đo mức kiểu cơ khí là gì?

a)

kết cấu phức tạp, cần nguồn điện ổn định

b)

độ bền thấp, khó theo dõi vận hành

c)

chỉ áp dụng cho môi trường sạch tuyệt đối

d)

kết cấu đơn giản, rẻ tiền, chính xác vừa

99.

Dụng cụ đo mức kiểu thủy tĩnh sử dụng nguyên lý nào để xác định mức chất lỏng?

a)

so sánh chênh áp giữa hai cột chất lỏng

b)

đo vận tốc dòng chảy qua ống venturi

c)

đo điện trở thay đổi theo mực chất lỏng

d)

đếm xung cơ khí theo chuyển động phao

100.

Ống thủy thấp được đặt tại vị trí người vận hành thấp hơn so với thiết bị làm việc nhằm mục đích gì?

a)

thuận tiện theo dõi mức khi vận hành

b)

tăng áp suất trong thiết bị chính

c)

giảm nhiệt độ chất lỏng đo được

d)

loại bỏ hoàn toàn sai số do rung

101.

Khi lấy mẫu bao hơi theo kiểu đồng tâm, vì sao cần bảo ôn chỗ lấy mẫu mức bao hơi?

a)

để giảm chiều cao cột nước lớn nhất

b)

để tăng chênh áp giữa hai cột nước xung

c)

để làm mát nhanh hơi trước khi đo

d)

để nhiệt độ trong thiết bị lấy mẫu bằng nhiệt độ môi chất

102.

Trong phương trình cân bằng cột nước ΔP = P+ − P− = (L − H)(γn − γh), đại lượng L biểu thị gì?

a)

trọng lượng riêng của nước trong bao hơi

b)

áp suất khí quyển tại vị trí đo

c)

mức nước thực tế trong bao hơi

d)

chiều cao cột nước lớn nhất ứng với thang đo

103.

Trong sơ đồ lấy mẫu bao hơi, γh và γn lần lượt là gì?

a)

trọng lượng riêng của hơi và của nước

b)

trọng lượng riêng của nước và của hơi

c)

hệ số giãn nở của hơi và nước

d)

hệ số nhớt động của hơi và nước

104.

Ý nghĩa của ΔP trong hệ đo mức kiểu lấy mẫu bao hơi là gì?

a)

độ cao tuyệt đối của mặt thoáng chất lỏng

b)

áp lực tổng trong bao hơi khi vận hành

c)

sai số hệ thống do ống dẫn không thẳng

d)

chênh áp giữa hai cột nước xung (+) và xung (−)

105.

Trong sơ đồ thang đo thứ nhất của thiết bị lấy mẫu mức, các giá trị ΔP tương ứng với H = 0, 50, 100% lần lượt là gì?

a)

ΔPm, ΔPm/2, 0

b)

ΔPm/2, ΔPm, 0

c)

0, ΔPm/2, ΔPm

d)

ΔPm, 0, ΔPm/2

106.

Với thang đo thứ hai có H = −L/2, 0, +L/2 thì ΔP tương ứng lần lượt là gì?

a)

ΔPm, ΔPm/2, 0

b)

0, ΔPm/2, ΔPm

c)

ΔPm, 0, ΔPm/2

d)

ΔPm/2, ΔPm, 0

107.

Trong thiết bị lấy mẫu đo mức, độ chênh áp ΔP phụ thuộc tỷ lệ nghịch vào đại lượng nào của cột nước thực tế trong bao hơi?

a)

hệ số chuyển đổi đơn vị

b)

nhiệt dung riêng của nước

c)

độ lớn L của thang đo

d)

chiều cao cột nước thực tế

108.

Khi mức nước bao hơi tăng thì độ chênh áp ΔP thay đổi như thế nào?

a)

dao động quanh hằng số

b)

thay đổi không đáng kể

c)

càng tăng tuyến tính

d)

càng giảm theo tỷ lệ

109.

Với kiểu lấy mẫu đo mức, ΔP bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của γa do γa phụ thuộc yếu tố nào nhất trong giai đoạn khởi động?

a)

độ khô của hơi rất cao

b)

áp suất bao hơi chưa ổn định

c)

mức nước bao hơi cố định

d)

công suất lò ổn định

110.

Nguyên lý hoạt động của thiết bị đo mức bằng siêu âm dựa trên hiện tượng nào của sóng siêu âm tại bề mặt chất lỏng và khí?

a)

bảo toàn năng lượng

b)

phản xạ tại ranh giới

c)

lan truyền liên tục

d)

suy giảm theo khoảng

111.

Tại sao bề mặt phân cách giữa hai môi trường trong bồn lại tạo điều kiện đo mức bằng siêu âm?

a)

vì tốc độ truyền âm khác nhau

b)

vì mật độ sóng đồng nhất

c)

vì không có suy hao tín hiệu

d)

vì không có nhiễu cơ học

112.

Trong sơ đồ đo mức siêu âm Hình 5-7, khối 3-4-5-6 nhiều khả năng lần lượt là các chức năng nào?

a)

cảm biến áp, cầu Wheatstone, chỉnh lưu, động cơ

b)

nguồn DC, cầu chì, cảnh báo, biến tần

c)

khuếch đại, lọc thấp, nguồn nuôi, van xả

d)

phát xung, đo thời gian, tuyến tính hoá, hiển thị

113.

Máy phân tích khí dùng để xác định thành phần định lượng của chất khí được gọi là gì?

a)

máy sắc ký lỏng

b)

máy đo áp suất

c)

máy đo nhiệt độ

d)

máy phân tích khí

114.

Các máy phân tích khí xách tay và các sác phơ (thiết bị) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

đo độ dẫn điện dung dịch

b)

đo nhiệt dung riêng chất lỏng

c)

đo độ ẩm vật liệu rắn

d)

kiểm tra chất lượng quá trình cháy

115.

Các máy phân tích khí tự động thường dùng trong mục đích nào?

a)

xác định khối lượng riêng

b)

đo nhiệt độ môi trường

c)

đo độ nhớt chất lỏng

d)

tự động liên tục hàm lượng phần trăm

116.

Các máy phân tích khí thường chia theo chế độ nào?

a)

theo phần trăm thể tích các khí

b)

theo khối lượng riêng khí

c)

theo màu sắc khí

d)

theo độ nhớt khí

117.

Phương pháp hoá học dựa trên sự thay đổi nào của một mẫu thử hỗn hợp khí?

a)

khối lượng riêng ban đầu

b)

áp suất sau khi nén

c)

nhiệt độ sau khi đốt

d)

thể tích sau khi đã tách

118.

Quá trình tách từng thành phần thường sử dụng phương pháp nào?

a)

nhiệt

b)

quang

c)

điện ly

d)

phóng xạ

119.

Máy phân tích bằng nhiệt dựa trên tính chất vật lý nào của một thành phần khí?

a)

nhiệt dung riêng

b)

hiệu ứng nhiệt

c)

hệ số dẫn nhiệt

d)

tính chất nhiệt

120.

Trong phép đo kiểu nhiệt, đại lượng đo có thể là gì của hỗn hợp khí hoặc của phần ứng xúc tác?

a)

tính chất nhiệt

b)

hiệu ứng nhiệt

c)

hệ số dẫn nhiệt

d)

nhiệt độ tuyệt đối