wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

General Philosophy: Origins and Worldviews

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Hãy sắp xếp theo trình tự xuất hiện từ sớm nhất đến muộn nhất các hình thức thế giới quan: Triết học, tôn giáo, thần thoại.

a)

Tôn giáo - thần thoại - triết học

b)

Thần thoại - triết học - tôn giáo

c)

Thần thoại - tôn giáo - triết học

d)

Triết học - tôn giáo - thần thoại

2.

Triết học ra đời vào thời gian nào?

a)

Thiên niên kỷ II trước CN

b)

Thế kỷ VIII - thế kỷ VI trước CN

c)

Thế kỷ II sau CN

d)

Thế kỷ XVII - XVIII

3.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Ai Cập, Ấn Độ, Trung Quốc

b)

Ấn Độ, Châu Phi, Nga

c)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

d)

Hy Lạp, La Mã, Ấn Độ

4.

Triết học nghiên cứu thế giới như thế nào?

a)

Như một hệ đối tượng vật chất nhất định

b)

Như một chỉnh thể thống nhất

c)

Như một đối tượng vật chất cụ thể

d)

Như các bộ phận rời rạc của thế giới

5.

Triết học là gì?

a)

Triết học là tri thức lý luận của con người về thế giới

b)

Triết học là tri thức về tự nhiên và xã hội

c)

Triết học là tri thức về thế giới tự nhiên

d)

Triết học là hệ thống tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới

6.

Triết học ra đời trong điều kiện nào?

a)

Xã hội phân chia thành giai cấp

b)

Xuất hiện tầng lớp lao động trí óc

c)

Có khả năng hệ thống tri thức của con người

d)

Tư duy đạt trình độ khái quát cao và có tầng lớp lao động trí óc

7.

Triết học ra đời từ đâu?

a)

Từ sự vận động của ý muốn chủ quan

b)

Từ sự sáng tạo của nhà tư tưởng

c)

Từ sự suy tư của con người về bản thân mình

d)

Từ thực tiễn, do nhu cầu của thực tiễn

8.

Nguồn gốc nhận thức của triết học là thế nào? (trả lời ngắn trong 3-5 dòng)

a)

Con người có vốn hiểu biết phong phú, tư duy đạt tới trừu tượng hóa, khái quát hóa, hệ thống hóa để xây dựng học thuyết

b)

Con người tích lũy kinh nghiệm sống hằng ngày ở cộng đồng làng xã

c)

Tri thức khoa học chuyên ngành phát triển tách rời triết học cổ đại

d)

Tín ngưỡng tôn giáo tạo ra các học thuyết siêu hình đầu tiên

9.

Nguồn gốc xã hội của triết học là thế nào? (trả lời ngắn trong 3-5 dòng)

a)

Sự hình thành nhà nước quân chủ chuyên chế phương Đông

b)

Xã hội phát triển đến phân công lao động trí óc và chân tay, thay thế cộng xã nguyên thủy bằng chế độ chiếm hữu nô lệ - xã hội có giai cấp đầu tiên

c)

Sự xuất hiện của thị trường buôn bán đường dài và tiền tệ

d)

Sự phát triển của nông nghiệp lúa nước và tín ngưỡng phồn thực

10.

Đối tượng của triết học có thay đổi trong lịch sử không?

a)

Chỉ thay đổi ở phương Đông

b)

Chỉ thay đổi một phần nhỏ

c)

d)

Không

11.

Thời kỳ Phục Hưng ở Tây Âu là vào thế kỷ nào?

a)

Thế kỷ XV - XVI

b)

Thế kỷ XIV - XV

c)

Thế kỷ XVI - XVII

d)

Thế kỷ XVII - XVIII

12.

Tên gọi thời kỳ Phục Hưng ở Tây Âu có nghĩa là gì?

a)

Khôi phục phép biện chứng tự phát thời kỳ cổ đại

b)

Khôi phục nền văn hóa cổ đại

c)

Khôi phục triết học thời kỳ cổ đại

d)

Khôi phục chủ nghĩa duy vật thời kỳ cổ đại

13.

Thời kỳ Phục Hưng là thời kỳ quá độ từ hình thái kinh tế - xã hội nào sang hình thái kinh tế - xã hội nào?

a)

Từ hình thái kinh tế - xã hội phong kiến sang kinh tế - xã hội tư bản chủ nghĩa

b)

Từ kinh tế - xã hội chiếm hữu nô lệ sang hình thái kinh tế - xã hội phong kiến

c)

Từ hình thái kinh tế - xã hội TBCN sang hình thái kinh tế - xã hội XHCN

d)

Từ hình thái kinh tế xã hội cộng sản nguyên thủy sang hình thái chiếm hữu nô lệ

14.

Khoa học tự nhiên bắt đầu có sự phát triển mạnh mẽ vào thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ cổ đại

b)

Thời kỳ trung cổ

c)

Thời kỳ Phục Hưng

d)

Thời kỳ cận đại

15.

Quan hệ giữa khoa học tự nhiên với thần học ở thời kỳ Phục Hưng như thế nào?

a)

Khoa học hoàn toàn phụ thuộc vào thần học và tôn giáo

b)

Khoa học dần tách khỏi thần học, đề cao lý tính và thực nghiệm

c)

Khoa học phủ nhận mọi giá trị văn hóa cổ điển Hy - La

d)

Khoa học quay trở lại mô hình tri thức thời trung cổ

16.

Về quan hệ, sự phát triển khoa học tự nhiên và thế giới quan duy tâm tôn giáo như thế nào?

a)

Làm suy yếu nhẹ niềm tin duy tâm tôn giáo

b)

Không ảnh hưởng gì đến thế giới quan duy tâm tôn giáo

c)

Trở thành vũ khí chống lại thế giới quan duy tâm tôn giáo

d)

Cả hai cùng củng cố thế giới quan duy tâm tôn giáo

17.

Trong thời kỳ Phục Hưng giai cấp tư sản có vị trí như thế nào đối với sự phát triển xã hội?

a)

Là giai cấp tiến bộ, cách mạng

b)

Là giai cấp bóc lột phong kiến

c)

Là giai cấp thống trị xã hội

d)

Là giai cấp bảo thủ lạc hậu

18.

Những nhà khoa học và triết học: Côpécnich, Brunô, thuộc thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ trung cổ

b)

Thời kỳ cổ đại

c)

Thời kỳ Phục Hưng

d)

Thời kỳ cận đại

19.

Nicôlai Côpécnich là nhà khoa học của nước nào?

a)

Ba Lan

b)

Pháp

c)

Italia

d)

Đức

20.

Nicôlai Côpécnich đã đưa ra học thuyết nào?

a)

Thuyết trái đất là trung tâm vũ trụ

b)

Thuyết mặt trời là trung tâm của vũ trụ

c)

Thuyết cấu tạo nguyên tử của vật chất

d)

Thuyết ý niệm là nguồn gốc của thế giới

21.

Học thuyết về vũ trụ của Nicôlai Côpécnich có ý nghĩa gì đối với sự phát triển khoa học tự nhiên?

a)

Đánh dấu bước chuyển từ thực nghiệm sang lý luận

b)

Đánh dấu sự ra đời của khoa học tự nhiên

c)

Đánh dấu kết thúc thế giới quan duy vật

d)

Đánh dấu sự giải phóng khoa học tự nhiên khỏi thần học và tôn giáo

22.

Đối với thế giới quan tôn giáo, phát minh của Côpécnich có ý nghĩa gì?

a)

Chứng minh tính hợp lý của kinh thánh

b)

Bác bỏ nền tảng của thế giới quan tôn giáo

c)

Không có ảnh hưởng gì đối với tôn giáo

d)

Củng cố thế giới quan tôn giáo

23.

Brunô là nhà khoa học và triết học của nước nào?

a)

Đức

b)

Italia

c)

Ba Lan

d)

Pháp

24.

Brunô đồng ý với quan niệm của ai về vũ trụ?

a)

Ptolêmê

b)

Nicôlai Côpécnich

c)

Hêraclít

d)

Platôn

25.

Brunô đã chứng minh thêm về tính chất gì của thế giới (vũ trụ)?

a)

Tính hỗn độn vĩnh cửu của tự nhiên

b)

Tính tồn tại thuần tuý của thế giới vật chất

c)

Tính thông nhất vật chất của thế giới (của vũ trụ)

d)

Tính thống nhất trên cơ sở tinh thần của vật chất

26.

Khi xây dựng phương pháp mới của khoa học, Brunô đòi hỏi khoa học tự nhiên phải dựa trên cái gì?

a)

Dựa trên tình cảm, khát vọng

b)

Dựa trên ý muốn chủ quan

c)

Dựa trên thực nghiệm

d)

Dựa trên những giáo điều tôn giáo

27.

Brunô bị toà án tôn giáo xử tội như thế nào?

a)

Tù chung thân

b)

Giam lỏng

c)

Tử hình (thiêu sống)

d)

Tha bổng

28.

Triết học của các nhà tư tưởng thời kỳ Phục Hưng có đặc điểm gì?

a)

Có tính kinh viện trung cổ

b)

Có tính duy tâm chủ quan

c)

Có tính chất duy vật tự phát

d)

Có tính duy tâm khách quan

29.

Quan điểm triết học cho rằng thượng đế và tự nhiên chỉ là một gọi là quan điểm có tính chất gì?

a)

Có tính duy vật biện chứng

b)

Có tính duy tâm, siêu hình

c)

Có tính chất phiếm thần luận

d)

Có tính chất vô thần luận

30.

Triết học tự nhiên có tính chất phiếm thần luận là đặc trưng của thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ trung cổ

b)

Thời kỳ cận đại

c)

Thời kỳ Phục Hưng

d)

Thời kỳ cổ đại

31.

Những cuộc cách mạng nổ ra ở Hà Lan, Anh, Pháp thời cận đại được gọi là gì?

a)

Cách mạng vô sản

b)

Cách mạng giải phóng dân tộc

c)

Khởi nghĩa của nông dân

d)

Cách mạng tư sản

32.

Những cuộc cách mạng thời cận đại ở Tây Âu bùng nổ do mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất nào?

a)

Quan hệ sản xuất cộng sản nguyên thủy

b)

Quan hệ sản xuất phong kiến

c)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa

d)

Quan hệ sản xuất chiếm hữu nô lệ

33.

Các cuộc cách mạng tư sản ở Tây Âu thời cận đại nổ ra chủ yếu do mâu thuẫn nào trở nên lỗi thời?

a)

Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất mới với QHSX phong kiến

b)

Mâu thuẫn giữa nông dân và địa chủ phong kiến

c)

Mâu thuẫn giữa nô lệ và chủ nô

d)

Mâu thuẫn giữa tư sản và vô sản

34.

Giai cấp nào lãnh đạo các cuộc cách mạng thời cận đại ở Tây Âu?

a)

Giai cấp vô sản

b)

Giai cấp nông dân

c)

Giai cấp tư sản

d)

Giai cấp địa chủ phong kiến

35.

C. Mác coi những cuộc cách mạng nào ở Tây Âu thời cận đại là có quy mô toàn châu Âu và có ý nghĩa lớn đối với sự ra đời trật tự xã hội mới?

a)

Cuộc cách mạng ở Ý và Áo

b)

Cách mạng ở Đức và Ba Lan

c)

Cách mạng ở Anh thế kỷ XVII và cách mạng Pháp cuối thế kỷ XVIII

d)

Cách mạng ở Hà Lan và Ý

36.

Những cuộc cách mạng ở Anh thế kỷ XVII và ở Pháp cuối thế kỷ XVIII đánh dấu sự thay thế trật tự xã hội nào?

a)

Chủ nghĩa xã hội thay tư sản

b)

Tư sản thay trật tự xã hội phong kiến

c)

Phong kiến thay chiếm hữu nô lệ

d)

Chiếm hữu nô lệ thay cộng sản nguyên thủy

37.

Ngành khoa học nào phát triển rực rỡ nhất và ảnh hưởng lớn đến phương pháp tư duy thời cận đại?

a)

Cơ học

b)

Toán học

c)

Sinh học

d)

Hoá học

38.

Francis Bacon là nhà triết học của quốc gia nào?

a)

Nước Anh

b)

Nước Pháp

c)

Nước Đức

d)

Nước Ba Lan

39.

Về lập trường chính trị, Francis Bacon là nhà tư tưởng của giai cấp nào?

a)

Giai cấp nông dân

b)

Giai cấp địa chủ phong kiến

c)

Giai cấp tư sản và tầng lớp quý tộc mới

d)

Giai cấp chủ nô

40.

Theo Francis Bacon, muốn chiếm được của cải của giới tự nhiên, con người cần có điều gì?

a)

Nhiệt tình làm việc

b)

Có kinh nghiệm sống

c)

Có tri thức về tự nhiên

d)

Niềm tin vào thượng đế

41.

Trong phê phán phương pháp nhận thức, Francis Bacon phê phán các phương pháp nào?

a)

Phương pháp phân tích thực nghiệm (con ong)

b)

Phương pháp kinh viện (con nhện)

c)

Phương pháp a và b

d)

Phương pháp kinh nghiệm (con kiến)

42.

Theo Francis Bacon, phương pháp nhận thức tốt nhất là phương pháp nào?

a)

Phương pháp diễn dịch

b)

Phương pháp mô hình hoá

c)

Phương pháp quy nạp

d)

Phương pháp trừu tượng hoá

43.

Francis Bacon gọi phương pháp con nhện là phương pháp triết học của các nhà tư tưởng thuộc thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ trung cổ

b)

Thời kỳ cổ đại

c)

Thời kỳ Phục Hưng

d)

Thời kỳ cận đại

44.

Phương pháp "con nhện" theo Ph. Bêcơn là phương pháp của những nhà triết học theo khuynh hướng nào?

a)

Chủ nghĩa kinh viện

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Thuyết bất khả tri

45.

Phương pháp rút ra kết quả riêng từ những kết luận chung, không tính đến sự tồn tại thực tế của sự vật, được gọi là phương pháp gì?

a)

Phương pháp phân tích

b)

Phương pháp thực nghiệm

c)

Phương pháp diễn dịch

d)

Phương pháp quy nạp

46.

Phương pháp "con kiến" theo Ph. Bêcơn là phương pháp của các nhà triết học theo khuynh hướng nào?

a)

Chủ nghĩa kinh viện

b)

Chủ nghĩa bất khả tri

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Chủ nghĩa chiết trung

47.

Phương pháp nghiên cứu chỉ dựa vào kinh nghiệm thực tế, không có khái quát, theo Ph. Bêcơn được gọi là phương pháp gì?

a)

Phương pháp suy diễn

b)

Phương pháp "con ong"

c)

Phương pháp "con kiến"

d)

Phương pháp "con nhện"

48.

Theo Ph. Bêcơn phương pháp nghiên cứu khoa học chân chính phải là phương pháp nào?

a)

Phương pháp "con ong"

b)

Phương pháp "con kiến"

c)

Phương pháp "con nhện"

d)

Phương pháp suy diễn

49.

Ph. Bêcơn là nhà triết học thuộc trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

50.

Những trường phái triết học nào xem thường lý luận?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Chủ nghĩa kinh viện

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

51.

Những nhà triết học nào xem thường kinh nghiệm, xa rời cuộc sống?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Chủ nghĩa kinh viện

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

52.

Nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Cả hai đều đúng

b)

Các nhà triết học duy vật đều thuộc chủ nghĩa kinh nghiệm và ngược lại

c)

Các nhà triết học duy tâm đều thuộc chủ nghĩa kinh viện và ngược lại

d)

Cả hai đều không đúng

53.

Ph. Bêcơn sinh vào năm bao nhiêu và mất năm bao nhiêu?

a)

1561 - 1626

b)

1560 - 1625

c)

1563 - 1628

d)

1562 - 1627

54.

Theo tiểu sử cơ bản, Thomas Hobbes sống trong khoảng thời gian nào?

a)

1588 – 1679

b)

1587 – 1678

c)

1500 – 1570

d)

1550 – 1629

55.

Ai được xem là người sáng tạo hệ thống đầu tiên của chủ nghĩa duy vật siêu hình trong lịch sử triết học cận đại?

a)

Xpinôda

b)

Giôn Lốccơ

c)

Tô mát Hốp xơ

d)

Ph. Bêcơn

56.

Quan điểm về tự nhiên của Hobbes đứng trên lập trường nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật tự phát

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

57.

Chủ nghĩa duy vật của Hobbes thể hiện rõ ở nhận định nào về giới tự nhiên?

a)

Giới tự nhiên là tổng các vật tồn tại khách quan có độ dài, khối lượng, vị trí và vận động đổi vị trí

b)

Tính phong phú về chất không phải là thuộc tính khách quan của giới tự nhiên

c)

Chất lượng của sự vật là hình thức tri giác chung

d)

Giới tự nhiên có bản chất tinh thần

58.

Hobbes quan niệm vận động như thế nào?

a)

Vận động bao gồm cả vận động hóa học và sinh học

b)

Vận động chỉ là vận động cơ giới

c)

Vận động là phương thức tồn tại của sinh vật

d)

Vận động là biểu hiện của định hướng

59.

Tính chất siêu hình trong quan niệm về tự nhiên của Hobbes thể hiện ở đâu?

a)

Tự nhiên chỉ có các vật có độ dài

b)

Giới tự nhiên tồn tại khách quan

c)

Vận động của giới tự nhiên là vận động cơ giới

d)

Vận động cơ giới là thuộc tính của giới tự nhiên

60.

Theo Hobbes, con người là gì về mặt bản thể?

a)

Như một chiếc máy với tim là lò xo, khớp xương là bánh xe

b)

Một kết cấu vật chất duy tâm

c)

Một bộ phận của tự nhiên tinh thần

d)

Một cơ thể sống phức tạp như động vật

61.

Về phương pháp nhận thức, Hobbes thiên về cách tiếp cận nào?

a)

Kết hợp giữa chủ nghĩa duy lý và chủ nghĩa duy danh

b)

Chủ nghĩa duy danh thuần túy

c)

Chủ nghĩa duy lý thuần túy

d)

Kinh nghiệm luận cực đoan

62.

Hobbes hiểu khái niệm là gì theo lập trường duy danh?

a)

Tên gọi của những cái riêng biệt

b)

Chỉ là tên của những cái tên

c)

Tồn tại trước và độc lập với sự vật

d)

Bản chất của sự vật tồn tại khách quan

63.

Theo Hobbes, nguồn gốc nhà nước là gì?

a)

Từ thần thánh ban cho

b)

Do ý chí của nhà tư tưởng

c)

Do giai cấp thống trị áp đặt

d)

Do sự quy ước và thỏa thuận giữa con người để tránh chiến tranh

64.

Trong đánh giá về nhà nước, Hobbes cho rằng:

a)

Do giai trị thần thánh hóa nhà nước

b)

Do sự quy ước giữa con người nhằm trật tự

c)

Nhà nước ra đời để thu lợi kinh tế

d)

Do quan điểm duy tâm tôn giáo chi phối

65.

Nhận định nào phản ánh đúng giá trị và hạn chế trong tư tưởng nhà nước của Hobbes?

a)

Chỉ có giá trị tôn giáo, không có yếu tố duy vật

b)

Chỉ chứa yếu tố duy vật, không còn hạn chế

c)

Hoàn toàn phủ nhận quyền lực chính trị

d)

Có giá trị bác bỏ nguồn gốc thần thánh, nhưng vẫn chứa yếu tố tâm chủ nghĩa

66.

Trong quan niệm về con người như cỗ máy, hệ quả trực tiếp cho đạo đức là gì?

a)

Hành vi do linh hồn bất tử chi phối

b)

Hành vi là kết quả của chuyển động cơ giới của cảm xúc và ham muốn

c)

Đức hạnh có nguồn từ ý niệm bẩm sinh

d)

Đạo đức là mặc khải siêu hình

67.

Theo cơ học chính trị của Hobbes, vì sao cần khế ước xã hội?

a)

Để thiết lập trật tự thần quyền thiêng liêng

b)

Để hợp thức hóa chiến tranh tự nhiên vĩnh viễn

c)

Để chuyển quyền tự nhiên sang quyền chính trị nhằm an ninh chung

d)

Để tối đa hóa tự do cá nhân vô hạn

68.

Theo Hobbes, đặc trưng của trạng thái tự nhiên trước khế ước là gì?

a)

Chiến tranh của mọi người chống mọi người

b)

Hòa bình ổn định bền vững

c)

Phân công xã hội phát triển

d)

Luật pháp công dân hoàn chỉnh

69.

René Descartes thuộc khuynh hướng triết học nào khi giải quyết vấn đề cơ bản của triết học?

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Thuyết nhị nguyên

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

70.

Quan điểm của Descartes về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là gì?

a)

Thực thể vật chất và thực thể tinh thần độc lập

b)

Vật chất quyết định ý thức

c)

Không có vật chất khách quan

d)

Ý thức quyết định vật chất

71.

Kết luận nào mô tả đúng nhất quan niệm của Descartes về tự nhiên trong vật lý?

a)

Tự nhiên là hiện thân của tôn giáo

b)

Tự nhiên là khối hạt vật chất vận động

c)

Tự nhiên do ý chí thần thánh

d)

Tự nhiên là tổng các cảm giác

72.

Mệnh đề Cogito, ergo sum của Descartes nhấn mạnh điều gì?

a)

Tính bất khả tri của tri thức

b)

Sự hư vô của bản ngã con người

c)

Vai trò của tư duy và lý tính

d)

Ưu thế của kinh nghiệm giác quan

73.

Theo Descartes, tiêu chuẩn của chân lý cần dựa trên điều nào sau đây nhất quán với lập trường duy lý?

a)

Rõ ràng và phân minh của ý niệm

b)

Số đông đồng thuận xã hội

c)

Uy quyền thần học truyền thống

d)

Cảm giác sống động chủ quan

74.

Vì sao Descartes chủ trương dùng phương pháp hoài nghi có hệ thống?

a)

Để bảo vệ niềm tin tôn giáo

b)

Để phá bỏ mọi khoa học

c)

Để chứng minh cảm giác là tuyệt đối

d)

Để loại bỏ giả định không chắc chắn

75.

Trong quan niệm nhận thức, Descartes phản đối điều nào dưới đây?

a)

Tìm kiếm cơ sở hiển nhiên chắc chắn

b)

Phân tích vấn đề theo trật tự

c)

Việc dùng lý tính để suy luận

d)

Sự lệ thuộc vào mê tín tôn giáo

76.

Phát biểu nào diễn đạt đúng nhất về tính chất của hai thực thể theo Descartes?

a)

Hòa tan ý thức vào vật chất thuần túy

b)

Độc lập nhưng phụ thuộc Thượng đế

c)

Đồng nhất trong bản thể duy nhất

d)

Phủ nhận thực thể tinh thần tuyệt đối

77.

Đối với nguồn gốc tri thức, Descartes thiên về lập trường nào?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm triệt để

b)

Chủ nghĩa hoài nghi triệt tiêu

c)

Chủ nghĩa duy lý đề cao tiên nghiệm

d)

Chủ nghĩa thực dụng hệ quả luận

78.

Câu nào thể hiện đúng mục tiêu phương pháp của Descartes trong khoa học?

a)

Thay niềm tin tôn giáo bằng khoa học

b)

Tôn vinh cảm giác như chân lý

c)

Dung hòa mọi lập trường siêu hình

d)

Phủ định sự tồn tại của thế giới

79.

Luận điểm của Descartes "Tôi tư duy vậy tôi tồn tại" thể hiện khuynh hướng triết học nào?

a)

Thuyết hoài nghi

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

80.

Spinoza là nhà triết học nước nào?

a)

Hà Lan

b)

Đức

c)

Pháp

d)

Ý

81.

Spinoza là nhà triết học thuộc trường phái nào?

a)

Duy vật và vô thần

b)

Duy tâm chủ quan

c)

Duy vật biện chứng

d)

Duy tâm khách quan

82.

Nhận định nào sau đây là đúng về Spinoza?

a)

Spinoza là nhà triết học nhị nguyên

b)

Spinoza là nhà triết học duy tâm khách quan

c)

Spinoza là nhà triết học duy vật biện chứng

d)

Spinoza là nhà triết học nhất nguyên

83.

Điều khẳng định nào sau đây về Spinoza là sai?

a)

Spinoza chứng minh lý luận điển hình nhị nguyên của Descartes

b)

Spinoza là nhà triết học nhị nguyên

c)

Spinoza là nhà triết học nhất nguyên coi quảng tính và tư duy là thuộc tính của một thực thể

d)

Spinoza là nhà triết học duy vật và vô thần

84.

Quan điểm duy vật của Spinoza về thế giới là ở chỗ nào?

a)

Thế giới là thế giới của các sự vật riêng lẻ

b)

Thế giới là cái bóng của thế giới ý niệm

c)

Thế giới là phức hợp cảm giác

d)

Thế giới là sự thỏa hóa của ý niệm

85.

Tại sao quan điểm của Spinoza lại rơi vào quan điểm của thuyết định mệnh máy móc?

a)

Khẳng định có thể nhận thức thế giới bằng phương pháp toán học

b)

Đồng nhất nguyên nhân với tính tất yếu coi ngẫu nhiên chỉ là phạm trù chủ quan

c)

Các sự vật trong thế giới đều có nguyên nhân

d)

Coi thế giới gồm các sự vật riêng lẻ

86.

Quan niệm về ý thức của Spinoza chịu ảnh hưởng của ai, và quan niệm đó như thế nào?

a)

Ảnh hưởng chủ nghĩa duy lý, chỉ con người mới có ý thức

b)

Ảnh hưởng vật hoạt luận, thừa nhận mọi vật đều có ý thức

c)

Ảnh hưởng thuyết bất khả tri, phủ nhận khả năng nhận thức

d)

Ảnh hưởng thần học, ý thức có nguồn gốc siêu nhiên

87.

Quan niệm về ý thức của Spinoza thuộc loại nào?

a)

Vật hoạt luận

b)

Duy tâm khách quan

c)

Duy tâm chủ quan

d)

Duy vật biện chứng

88.

Quan niệm về con người của Spinoza đứng trên lập trường nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Thuyết nhị nguyên

d)

Chủ nghĩa tự nhiên

89.

Về nhận thức luận, Spinoza theo chủ nghĩa nào?

a)

Chủ nghĩa duy cảm

b)

Chủ nghĩa duy lý

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

90.

Theo Spinoza, chân lý đáng tin cậy đạt được ở giai đoạn nhận thức nào?

a)

Giai đoạn nhận thức cảm tính

b)

Không đạt được ở giai đoạn nào

c)

Giai đoạn nhận thức lý tính

d)

Cả hai giai đoạn

91.

Spinoza quan niệm về nhận thức trực giác như thế nào?

a)

Một năng lực tri tuệ của phep nhận thức sự vật

b)

Là trí tuệ anh minh như nền tảng của mọi tri thức

c)

Cả ba nội dung trên

d)

Là "mảnh sáng nội tâm" giúp con người liên hệ trực tiếp với thượng đế

92.

Khái niệm đạo đức của Spinoza gắn với khái niệm "con người tự do" không? nếu có thì như thế nào?

a)

Không! trong tự nhiên chỉ có cái tất yếu

b)

Có, con người chỉ có thể trở thành tự do khi được chỉ đạo bởi lý tính

c)

Có, con người tự do hành động theo ý muốn của mình

d)

Không

93.

Quan niệm của Spinoza về pháp quyền và xã hội được xây dựng trên lập trường nào?

a)

Chủ nghĩa tự nhiên

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa tự do tư sản

94.

Spinoza quan niệm về nguồn gốc tôn giáo từ đâu?

a)

Sự đồng thuận lý tính phổ quát

b)

Sự mặc khải siêu nhiên thuần túy

c)

Sự thiếu hiểu biết và sự sợ hãi

d)

Sự tin tưởng vào ánh sáng nội tâm

95.

Trong nhận thức luận của Giôn Lốccơ phê phán Đềcáctơ về gì?

a)

Về thuyết nhị nguyên

b)

Về quan niệm máy móc đối với con người

c)

Về thuyết thừa nhận tồn tại tư tưởng bẩm sinh

d)

Về quan niệm duy vật trong lĩnh vực vật lý

96.

Theo quan niệm của G.Lốccơ tri thức, chân lý do đâu mà có?

a)

Do ý niệm bẩm sinh

b)

Do kết quả của quá trình nhận thức

c)

Do hoạt động thực tiễn

d)

Do thượng đế ban tặng

97.

Giôn Lốccơ là nhà triết học nước nào?

a)

Ý

b)

Mỹ

c)

Anh

d)

Pháp

98.

Nguyên lý tabula rasa (tấm bảng sạch) theo cách hiểu của người đề xuất khẳng định những nội dung gì?

a)

Cả ba nội dung trên

b)

Linh hồn con người có vai trò tích cực nhất định

c)

Mọi quá trình nhận thức đều phải xuất phát từ cơ quan cảm giác

d)

Mọi tri thức không phải là bẩm sinh, mà là kết quả nhận thức

99.

Nội dung thuyết tabula rasa (tấm bảng sạch) đứng trên lập trường triết học nào?

a)

Thuyết bất khả tri

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật

100.

Hạn chế của thuyết tabula rasa (tấm bảng sạch) là ở chỗ nào?

a)

Đề cao nhận thức cảm tính một cách tuyệt đối

b)

Phủ nhận nhận thức cảm tính

c)

Đề cao vai trò nhận thức lý tính

d)

Chưa thấy vai trò của kinh nghiệm

101.

Trong quan niệm về kinh nghiệm, Giôn Lốccơ đứng trên lập trường nào?

a)

Lập trường của chủ nghĩa duy lý

b)

Lập trường của chủ nghĩa duy cảm

c)

Lập trường của thuyết nhị nguyên

d)

Lập trường của thuyết bất khả tri

102.

Giôn Lốccơ coi lý tính là gì?

a)

Là ý niệm bẩm sinh

b)

Là hoạt động của linh hồn

c)

Là giai đoạn phản ánh khái quát sự vật

d)

Là kinh nghiệm bên trong

103.

Luận điểm nào thể hiện lập trường duy cảm của Giôn Lốccơ?

a)

Kinh nghiệm là nguồn gốc của nhận thức

b)

Mọi nhận thức đều xuất phát từ kinh nghiệm

c)

Cả b và c đúng

d)

Tôi tư duy vậy tôi tồn tại

104.

Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc chủ đề về Locke trong tài liệu này?

a)

Empiricism và nguồn gốc tri thức

b)

Tabula rasa và kinh nghiệm cảm tính

c)

Thần học và mạc khải siêu nhiên

d)

Phê phán ý niệm bẩm sinh

105.

Theo George Berkeley, luận điểm cốt lõi của chủ nghĩa duy tâm chủ quan là gì?

a)

Tồn tại do cấu trúc vật chất quyết định

b)

Tồn tại là được cảm nhận bởi chủ thể

c)

Tồn tại là độc lập với tri giác con người

d)

Tồn tại là sản phẩm của lý trí thuần tuý

106.

Berkeley bác bỏ phân biệt truyền thống giữa phẩm chất sơ cấp và phẩm chất thứ cấp như thế nào?

a)

Cả hai đều phụ thuộc vào tri giác của tâm thức

b)

Sơ cấp độc lập còn thứ cấp phụ thuộc cảm giác

c)

Thứ cấp độc lập còn sơ cấp phụ thuộc tri giác

d)

Cả hai đều tồn tại khách quan ngoài ý thức

107.

Khái niệm 'phẩm chất sơ cấp' thường chỉ điều gì trong triết học cận đại?

a)

Giá trị đạo đức và thẩm mỹ

b)

Quy luật nhân quả và tất yếu

c)

Màu sắc, mùi vị, âm thanh, nhiệt

d)

Hình dạng, số lượng, vận động của vật

108.

Đối với Berkeley, vai trò của Thượng đế trong bảo đảm tính ổn định của thế giới cảm giác là gì?

a)

Thượng đế ban quy luật nhân quả tất yếu

b)

Thượng đế loại bỏ mọi ảo giác cảm tính

c)

Thượng đế duy trì chuỗi tri giác nhất quán

d)

Thượng đế tạo vật chất như bản thể nền

109.

Tại sao Berkeley cho rằng vật chất như bản thể tự tồn là không cần thiết?

a)

Vì trái với kinh nghiệm tôn giáo cá nhân

b)

Vì khoa học đã chứng minh vô dụng

c)

Vì mọi thuộc tính chỉ hiện hữu trong cảm nhận

d)

Vì mâu thuẫn với logic hình thức

110.

Hệ quả nhận thức luận quan trọng từ quan điểm của Berkeley là gì?

a)

Tri thức quy về bản thể vật chất

b)

Tri thức quy về tiên nghiệm bẩm sinh

c)

Tri thức quy về kinh nghiệm cảm giác

d)

Tri thức quy về suy diễn hình thức

111.

David Hume phê phán quan hệ nhân quả chủ yếu dựa trên điều gì?

a)

Không có tri giác trực tiếp về tất yếu nhân quả

b)

Không thể định lượng nguyên nhân trong toán học

c)

Không quan sát được sự tiếp xúc giữa các vật

d)

Không có ngôn ngữ diễn tả nhân quả chính xác

112.

Theo Hume, thói quen có vai trò gì trong niềm tin về nhân quả?

a)

Cung cấp chứng minh logic tất yếu khách quan

b)

Loại bỏ hoàn toàn ảo tưởng cảm giác chủ quan

c)

Tạo kỳ vọng lặp lại từ thường xuyên kế tiếp

d)

Thiết lập bản thể nền tảng cho vật chất

113.

Hume phân biệt ấn tượng (impressions) và ý niệm (ideas) như thế nào?

a)

Ý niệm độc lập hoàn toàn với kinh nghiệm

b)

Cả hai đều sinh động ngang nhau trong trí óc

c)

Ý niệm sinh động hơn, ấn tượng là sao chép mờ nhạt

d)

Ấn tượng sinh động hơn, ý niệm là sao chép mờ nhạt

114.

Vì sao, theo Hume, suy luận quy nạp không thể được biện minh bằng lý trí thuần túy?

a)

Quy nạp đòi hỏi tiên nghiệm hình học

b)

Quy nạp mâu thuẫn logic với đồng nhất

c)

Không có mâu thuẫn khi tương lai khác quá khứ

d)

Quy nạp phủ định mọi kinh nghiệm cá nhân

115.

Trong tranh luận về phẩm chất sơ cấp/thứ cấp, Hume có xu hướng gì?

a)

Đặt nền tảng tiên nghiệm cho phẩm chất

b)

Phủ nhận mọi khác biệt giữa tri giác và vật

c)

Khẳng định sơ cấp tồn tại khách quan độc lập

d)

Nhấn mạnh tính phụ thuộc vào tri giác của phẩm chất

116.

Sự khác nhau trung tâm giữa Berkeley và Hume về siêu hình học là gì?

a)

Berkeley phủ nhận tri giác còn Hume đề cao nó

b)

Hume khẳng định duy tâm khách quan thần học

c)

Cả hai thiết lập bản thể vật chất độc lập

d)

Berkeley khẳng định Thượng đế, Hume tránh siêu hình học

117.

Ý nghĩa phương pháp luận của phê phán nhân quả ở Hume đối với khoa học tự nhiên là gì?

a)

Khoa học quy giản mọi hiện tượng vào bản thể

b)

Khoa học bác bỏ hoàn toàn kinh nghiệm cảm giác

c)

Khoa học chứng minh nguyên nhân tuyệt đối tiên nghiệm

d)

Khoa học chỉ mô tả quy luật tập quán, không tất yếu

118.

Trong bối cảnh Khai sáng Pháp, tư tưởng hoài nghi của Hume góp phần gì cho cải cách trí tuệ?

a)

Bác bỏ mọi hình thức quy nạp khoa học

b)

Thay thế hoàn toàn khoa học bằng thần học

c)

Củng cố quyền uy siêu hình kinh viện

d)

Khuyến khích tinh thần phê phán và thực nghiệm

119.

Một phê bình thường nhắm vào Berkeley là gì?

a)

Khó giải thích tính liên-chủ thể của cảm nhận

b)

Phủ nhận vai trò của ngôn ngữ trong tri thức

c)

Đòi hỏi sự tồn tại của vật chất tiềm ẩn

d)

Mâu thuẫn với hình học Euclid tiên nghiệm

120.

Theo Hume, mệnh đề quan hệ ý tưởng (relations of ideas) có đặc trưng nào?

a)

Chỉ có xác suất dựa trên thói quen kinh nghiệm

b)

Khẳng định sự tồn tại của vật ngoài tâm

c)

Chắc chắn a priori như toán học, không thực nghiệm

d)

Phụ thuộc vào trực giác đạo đức và thẩm mỹ

121.

Theo Hume, mệnh đề sự kiện (matters of fact) đòi hỏi gì để được biết?

a)

Định nghĩa ngôn ngữ đủ nghiêm ngặt

b)

Quan sát kinh nghiệm và suy luận quy nạp

c)

Khải thị tôn giáo từ Thượng đế

d)

Suy diễn hình thức thuần túy tiên nghiệm

122.

Trong tranh luận triết học, luận điểm nào phản ánh đúng tinh thần của Berkeley về tri thức?

a)

Tư duy không liên quan tới tri giác cảm tính

b)

Tri thức dựa trên bản thể vật chất ẩn kín

c)

Có ý niệm bẩm sinh độc lập với kinh nghiệm

d)

Không có ý niệm ngoài kinh nghiệm cảm giác

123.

La Mettrie (1709–1751) là nhà triết học nước nào?

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Italia

d)

Nga

124.

Quan niệm cho thực thể vật chất là thống nhất ba hình thức của nó trong giới tự nhiên, giới vô cơ, thực vật, động vật (bao gồm con người) là của nhà triết học nào?

a)

Xpinôda

b)

La Mettrie

c)

Ph. Bêcơn

d)

Điđrô

125.

La Mettrie coi đặc tính cơ bản của vật chất là gì?

a)

Quảng tính, vận động và cảm thụ

b)

Quảng tính, khối lượng và vận động

c)

Quảng tính, vận động

d)

Khối lượng, cảm thụ

126.

Về thế giới quan, La Mettrie là nhà triết học thuộc trào lưu nào?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật

127.

Trong vấn đề nhận thức luận, khi La Mettrie nói: nhờ cơ quan cảm giác mà người ta suy nghĩ, giác quan là kẻ đáng tin cậy trong đời sống hằng ngày, La Mettrie đứng trên quan điểm nào?

a)

Duy giác luận

b)

Bất khả tri

c)

Duy vật biện chứng

d)

Duy lý

128.

Điều khẳng định nào sau đây là sai? a. La Mettrie bác bỏ thuyết nhị nguyên của Đêcáctơ b. La Mettrie bảo vệ thuyết nhị nguyên của Đêcáctơ c. La Mettrie xem con người như một cỗ máy d. La Mettrie giải thích các hiện tượng sinh lý theo quy luật cơ học

a)

Giải thích sinh lý theo cơ học

b)

Con người như một cỗ máy

c)

Phủ nhận nhị nguyên của Đềcáctơ

d)

Bảo vệ nhị nguyên của Đềcáctơ

129.

Điều khẳng định nào sau đây là sai? a. Điđrô thừa nhận vật chất tồn tại vĩnh viễn b. Điđrô thừa nhận vật chất tồn tại khách quan ngoài ý thức của con người c. Điđrô cho vật chất là một thực thể duy nhất, nguyên nhân tồn tại của nó nằm ngay trong bản thân nó. d. Điđrô không thừa nhận nguyên nhân tồn tại của vật chất nằm ngay trong bản thân nó.

a)

Thừa nhận tồn tại vĩnh viễn

b)

Thừa nhận tồn tại khách quan

c)

Nguyên nhân tồn tại nội tại

d)

Không thừa nhận nguyên nhân nội tại

130.

Điều khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Điđrô phủ nhận vận động của vật thể là quá trình phát triển

b)

Điđrô thừa nhận có trạng thái dừng im tuyệt đối

c)

Điđrô không thừa nhận vận động và vật chất là thống nhất

d)

Điđrô cho vận động và vật chất là thống nhất chặt chẽ

131.

Điều khẳng định nào sau đây là sai? a. Bởi lẽ hiện quan niệm nó như là bản thống qua tư tưởng biện chứng về vận động b. Điđrô đưa tiếp cận tư tưởng về tự thân vận động của vật chất c. Ông cho rằng mọi phản tư có một môi nguồn vận động bên trong, mà ông gọi là lực nội tâm.

a)

Quan niệm qua tư tưởng biện chứng

b)

Tiếp cận tự thân vận động của vật chất

c)

Mọi phản tư do lực nội tâm

132.

Khi khẳng định vật chất là nguyên nhân của cảm giác, Điđrô đã đứng trên quan điểm triết học nào?

a)

Thuyết nhị nguyên

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Chủ nghĩa duy vật