wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề trắc nghiệm Địa lí Đông Nam Á (lớp 10)

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Đông Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa các lục địa nào sau đây?

a)

Á - Âu và Phi.

b)

Á - Âu và Ô-xtrây-li-a.

c)

Á - Âu và Nam Mĩ.

d)

Á - Âu và Bắc Mĩ.

2.

Một trong những lợi thế của khí hậu nhiệt đới gió mùa ở Đông Nam Á là

a)

phát triển thủy điện.

b)

phát triển lâm nghiệp.

c)

phát triển kinh tế biển.

d)

phát triển chăn nuôi.

3.

Khu vực Đông Nam Á tiếp giáp hai đại dương là

a)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

b)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.

4.

Khu vực Đông Nam Á nằm ở

a)

phía đông nam châu Á.

b)

giáp với Đại Tây Dương.

c)

giáp lục địa Ô-xtrây-li-a.

d)

phía bắc nước Nhật Bản.

5.

Hầu hết lãnh thổ của khu vực Đông Nam Á nằm trong vùng

a)

khu vực xích đạo.

b)

nội chí tuyến.

c)

ngoại chí tuyến.

d)

bán cầu Bắc.

6.

Về tự nhiên, Đông Nam Á gồm hai bộ phận là

a)

lục địa và hải đảo.

b)

đảo và quần đảo.

c)

lục địa và biển.

d)

biển và các đảo.

7.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Đông Nam Á?

a)

Là nơi giao thoa giữa các nền văn hóa lớn.

b)

Là nơi các cường quốc muốn gây ảnh hưởng.

c)

Vị trí cầu nối lục địa Á - Âu và Ô-xtrây-li-a.

d)

Nằm ở sâu trong lục địa châu Á rộng lớn.

8.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tự nhiên Đông Nam Á hải đảo?

a)

Nhiều dãy núi hướng tây bắc - đông nam.

b)

Nhiều đồi, núi và núi lửa; ít đồng bằng.

c)

Đồng bằng với đất từ dung nham núi lửa.

d)

Có khí hậu cận xích đạo và xích đạo.

9.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên khu vực Đông Nam Á?

a)

Sinh vật biến đa dạng.

b)

Khí hậu ôn hòa.

c)

Thực vật phong phú.

d)

Khoáng sản giàu có.

10.

Do vị trí kề sát vành đai lửa Thái Bình Dương, nên ở Đông Nam Á thường xảy ra

a)

bão.

b)

lũ lụt.

c)

hạn hán.

d)

động đất.

11.

Do nằm trong khu vực hoạt động nhiều của áp thấp nhiệt đới nên ở Đông Nam Á thường xảy ra

a)

bão.

b)

động đất.

c)

núi lửa.

d)

sóng thần.

12.

Nguồn tài nguyên khoáng sản quan trọng ở vùng thềm lục địa nhiều nước Đông Nam Á là

a)

dầu khí.

b)

bôxit.

c)

than đá.

d)

quặng sắt.

13.

Đông Nam Á có

a)

số dân đông, mật độ dân số cao.

b)

mật độ dân số cao, nhập cư đông.

c)

nhập cư ít, cơ cấu dân số già.

d)

xuất cư nhiều, tuổi thọ rất thấp.

14.

Các quốc gia nào sau đây không thuộc Đông Nam Á hải đảo?

a)

In-đô-nê-xi-a, Đông-Ti-mo.

b)

Bru-nây, Phi-lip-pin.

c)

Xing-ga-po, Ma-lai-xi-a.

d)

Cam-pu-chia, Việt Nam.

15.

Nền nông nghiệp Đông Nam Á có tính chất

a)

ôn đới.

b)

cận nhiệt đới.

c)

nhiệt đới.

d)

xích đạo.

16.

Theo nguồn gốc hình thành, những đồng bằng lớn của khu vực Đông Nam Á lục địa bao gồm

a)

đồng bằng châu thổ và đồng bằng núi lửa.

b)

đồng bằng ven biển và bán bình nguyên.

c)

đồng bằng ven biển và đồng bằng núi lửa.

d)

đồng bằng châu thổ và đồng bằng ven biển.

17.

Quốc gia có sản lượng lúa gạo lớn nhất Đông Nam Á là

a)

Phi-lip-pin.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Thái Lan.

d)

Việt Nam.

18.

Những vùng đồng bằng trồng lúa nước ở Đông Nam Á không phải là nơi nuôi nhiều

a)

lợn.

b)

trâu.

c)

bò.

d)

dê.

19.

Khu vực nào sau đây ở Đông Nam Á có mật độ dân số thấp nhất?

a)

Đồng bằng châu thổ.

b)

Các vùng ven biển.

c)

Vùng đất đỏ badan.

d)

Các vùng núi cao.

20.

Các nước ở Đông Nam Á xuất khẩu gạo nhiều nhất là

a)

Việt Nam, In-đô-nê-xi-a.

b)

In-đô-nê-xi-a, Thái Lan.

c)

Thái Lan, Việt Nam.

d)

Việt Nam, Cam-pu-chia.

21.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Đông Nam Á?

a)

Dân đông, mật độ dân số cao.

b)

Có nguồn lao động dồi dào.

c)

Phân bố dân cư không đều.

d)

Các nước đều có dân số già.

22.

Khu vực Đông Nam Á có hai nhóm đất chính là

a)

đất feralit và đất nâu, xám.

b)

đất feralit và đất phù sa.

c)

đất phù sa và đất xám hoang mạc.

d)

đất nâu, xám và đất pốt dôn.

23.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tự nhiên của Đông Nam Á lục địa?

a)

Địa hình bị chia cắt mạnh.

b)

Có rất nhiều núi lửa và đảo.

c)

Nhiều nơi núi lan ra sát biển.

d)

Nhiều đồng bằng châu thổ.

24.

Quốc gia nào sau đây đứng đầu Đông Nam Á về diện tích trồng hồ tiêu?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Thái Lan.

d)

Việt Nam.

25.

Đứng đầu về sản lượng cá khai thác ở Đông Nam Á là

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Thái Lan.

c)

Phi-lip-pin.

d)

Việt Nam.

26.

Hoạt động khai thác dầu khí phát triển mạnh ở các nước nào sau đây ở Đông Nam Á?

a)

Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào.

b)

Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Ma-lai-xi-a.

c)

Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Ma-lai-xi-a.

d)

Bru-nây, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Mi-an-ma.

27.

Quốc gia có sản lượng khai thác gỗ lớn nhất Đông Nam Á là

a)

Phi-lip-pin.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Thái Lan.

d)

Việt Nam.

28.

Phát biểu nào sau đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á?

a)

Khí hậu nóng ẩm.

b)

Khoáng sản nhiều loại.

c)

Đất trồng đa dạng.

d)

Rừng ôn đới phổ biến.

29.

Ngành công nghiệp nào không phải là thế mạnh của khu vực Đông Nam Á?

a)

Điện tử - tin học.

b)

Chế biến thực phẩm.

c)

Khai thác khoáng sản.

d)

Hàng không - vũ trụ.

30.

Ngành chiếm tỉ trọng lớn về giá trị sản xuất trong cơ cấu nông nghiệp ở nhiều các nước Đông Nam Á là

a)

trồng trọt.

b)

chăn nuôi.

c)

dịch vụ.

d)

thủy sản.

31.

Eo biển có vai trò quan trọng đối với hàng hải ở khu vực Đông Nam Á là

a)

Ba-xơ.

b)

Ma-giên-lăng.

c)

Ma-lác-ca.

d)

Mô-đăm-bích.

32.

Hồ nước ngọt có diện tích lớn nhất Đông Nam Á là

a)

Tôn-lê Sáp (Campuchia).

b)

Toba (In-đô-nê-xi-a).

c)

Inle (My-an-ma).

d)

Laguna de Bay (Phi-lip-pin).

33.

Khoáng sản có trữ lượng lớn nhất thế giới ở khu vực Đông Nam Á là gì?

a)

thiếc

b)

sắt

c)

bô-xít

d)

dầu mỏ

34.

Quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á có số người theo Hồi giáo lớn nhất thế giới?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Thái Lan

c)

Phi-lip-pin

d)

In-đô-nê-xi-a

35.

Quốc gia có tỉ lệ dân thành thị cao nhất Đông Nam Á là nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Mi-an-ma

c)

Xin-ga-po

d)

Bru-nây

36.

Hoạt động dịch vụ nào đóng vai trò then chốt đối với tất cả các nước khu vực Đông Nam Á?

a)

Giao thông vận tải

b)

Tài chính ngân hàng

c)

Ngoại thương

d)

Du lịch

37.

Quốc gia nào sau đây đạt số năm đi học trung bình của người dân từ 25 tuổi trở lên cao nhất khu vực Đông Nam Á?

a)

Việt Nam

b)

Mi-an-ma

c)

Xin-ga-po

d)

Bru-nây

38.

Ngành nông nghiệp không phải sinh kế ở quốc gia Đông Nam Á nào sau đây?

a)

Việt Nam và Đông Ti-mo

b)

Xin-ga-po và Đông Ti-mo

c)

Xin-ga-po và Bru-nây

d)

Bru-nây và Mi-an-ma

39.

Điểm khác nhau cơ bản của địa hình Đông Nam Á hải đảo với Đông Nam Á lục địa là gì?

a)

có ít đồng bằng, nhiều đồi núi

b)

có ít đồi núi, nhiều đồng bằng

c)

có nhiều núi lửa đang hoạt động

d)

nhiều đồng bằng phù sa màu mỡ

40.

Nguyên nhân chính làm cho ngành khai thác hải sản ở các nước Đông Nam Á chưa phát huy được lợi thế là gì?

a)

phương tiện khai thác thô sơ, chậm đổi mới

b)

thời tiết diễn biến thất thường, nhiều thiên tai

c)

chưa chú trọng phát triển ngành kinh tế biển

d)

môi trường biển đang bị ô nhiễm nghiêm trọng

41.

Mục đích chủ yếu của việc phát triển dịch vụ ở các nước Đông Nam Á không phải là gì?

a)

phục vụ sản xuất

b)

phục vụ đời sống

c)

hấp dẫn đầu tư

d)

thu hút thu nhập

42.

Điều kiện thuận lợi để phát triển nuôi trồng thủy sản nước ngọt ở nhiều nước Đông Nam Á là có nhiều gì?

a)

sông, hồ; bãi triều, đầm phá, vũng, vịnh

b)

sông, hồ; diện tích mặt nước ruộng sâu

c)

sông, hồ; kênh rạch, bãi triều, vũng, vịnh

d)

sông, hồ; kênh rạch, bãi triều, đầm phá

43.

Ở nhiều vùng biển phía nam của các nước Đông Nam Á lục địa có hoạt động du lịch biển thuận lợi quanh năm là nhờ yếu tố nào?

a)

nền nhiệt độ cao quanh năm

b)

gió mùa hoạt động trong năm

c)

lượng mưa lớn vào mùa hạ

d)

địa hình bờ biển rất đa dạng

44.

Phần lớn dân cư trong khu vực Tây Nam Á theo tôn giáo nào?

a)

Phật giáo

b)

Thiên chúa giáo

c)

Hồi giáo

d)

Do thái giáo

45.

Khu vực Tây Nam Á có diện tích khoảng bao nhiêu?

a)

7 triệu km 2^2

b)

6 triệu km 2^2

c)

9 triệu km 2^2

d)

8 triệu km 2^2

46.

Khu vực Tây Nam Á không tiếp giáp với châu lục nào sau đây?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Úc

d)

Châu Phi

47.

Tây Nam Á có vị trí địa lí ở đâu?

a)

tây nam châu Á

b)

giáp Đông Á và Tây Á

c)

liên kề đất liền châu Phi

d)

giáp Thái Bình Dương

48.

Kênh Xuy-ê nối liền các biển nào?

a)

Địa Trung Hải với Thái Bình Dương

b)

Biển Đỏ với Địa Trung Hải

c)

Biển Đen với Ấn Độ Dương

d)

Địa Trung Hải với biển Đông

49.

Loại hình giao thông phát triển nhất khu vực Tây Nam Á là gì?

a)

đường sắt

b)

đường ô tô

c)

đường hàng không

d)

đường thủy

50.

Tây Nam Á giáp châu Phi qua những vùng nào?

a)

kênh đào Xuy-ê và Biển Đỏ

b)

Biển Đỏ và Địa Trung Hải

c)

Địa Trung Hải và Biển Đen

d)

Biển Đen và kênh đào Xuy-ê

51.

Dầu khí của Tây Nam Á phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

vùng vịnh Péc-xích

b)

ven Địa Trung Hải

c)

hai bên bờ Biển Đỏ

d)

tại các hoang mạc

52.

Địa hình của khu vực Tây Nam Á chủ yếu là gì?

a)

núi, sơn nguyên và đồng bằng

b)

cao nguyên, đồi thấp, đồng bằng

c)

đồi thấp, sơn nguyên, đầm lầy

d)

sơn nguyên, đầm lầy, đồng bằng

53.

Loại khoáng sản có trữ lượng lớn và mang về nguồn thu cao ở Tây Nam Á là gì?

a)

quặng sắt và crôm

b)

dầu mỏ và khí đốt

c)

atimôan và đồng

d)

apatit và than đá

54.

Ngành công nghiệp chế biến then chốt của khu vực Tây Nam Á là gì?

a)

dệt, may

b)

khai thác và chế biến dầu khí

c)

thực phẩm

d)

sản xuất điện

55.

Điều kiện tự nhiên Tây Nam Á thuận lợi chủ yếu cho phát triển ngành nào?

a)

trồng cây lương thực

b)

chăn nuôi gia súc lớn

c)

khai thác dầu khí

d)

trồng cây công nghiệp

56.

Địa điểm đã từng là cái nôi của nền văn minh Cổ đại của loài người là nơi nào?

a)

sơn nguyên Iran

b)

bán đảo A-rập

c)

đồng bằng Lưỡng Hà

d)

vịnh Péc-xích

57.

Quốc gia nào sau đây không thuộc khu vực Tây Nam Á?

a)

Ca-dắc-xtan

b)

A-rập Xê-út

c)

Xi-ri

d)

I-ran

58.

Tây Nam Á là nơi ra đời của những tôn giáo nào?

a)

Hồi giáo, Ấn Độ giáo, Do Thái

b)

Phật giáo, Cơ đốc giáo, Do Thái

c)

Hồi giáo, Ki tô giáo, Do Thái

d)

Phật giáo, Ấn Độ giáo, Do Thái

59.

Quốc gia nào sau đây có sản lượng khai thác dầu mỏ lớn nhất ở Tây Nam Á?

a)

Cô-oét

b)

A-rập Xê-út

c)

Các Tiểu vương quốc A-rập Thống nhất

d)

I-rắc

60.

Ngành kinh tế đóng góp chủ yếu trong nền kinh tế khu vực Tây Nam Á là gì?

a)

dầu khí

b)

trồng trọt

c)

chăn nuôi

d)

thủy sản

61.

Địa hình chủ yếu trên bán đảo A-rập là gì?

a)

sơn nguyên

b)

đồng bằng

c)

núi cao

d)

đầm lầy

62.

Nước nào sau đây có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất ở Tây Nam Á?

a)

Cô-oét

b)

I-rắc

c)

A-rập Xê-út

d)

Các Tiểu vương quốc A-rập Thống nhất

63.

Khí hậu Tây Nam Á chủ yếu mang tính chất gì?

a)

nóng ẩm

b)

nóng khô

c)

lạnh khô

d)

lạnh ấm

64.

Phần lớn lãnh thổ của Tây Nam Á có kiểu khí hậu nào?

a)

nhiệt đới và cận nhiệt đới lục địa

b)

ôn đới và cận nhiệt đới hải dương

c)

ôn đới lục địa và nhiệt đới gió mùa

d)

cận nhiệt đới Địa Trung Hải và nhiệt đới

65.

Cảnh quan điển hình ở Tây Nam Á là gì?

a)

rừng thưa rụng lá và rừng rậm

b)

hoang mạc và bán hoang mạc

c)

đồng cỏ và các xavan cây bụi

d)

cây bụi lá cứng và thảo nguyên

66.

Vùng phía Nam khu vực Tây Nam Á có khí hậu gì?

a)

ôn đới

b)

nhiệt đới

c)

ôn đới lục địa

d)

cận nhiệt Địa Trung Hải

67.

Vùng phía Bắc khu vực Tây Nam Á có khí hậu gì?

a)

ôn đới

b)

nhiệt đới

c)

cận xích đạo

d)

cận nhiệt

68.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Tây Nam Á có diện tích lớn nhất?

a)

Cô-oét

b)

Thổ Nhĩ Kỳ

c)

Ba-ranh

d)

A-rập Xê-út

69.

Hình thức chăn nuôi phổ biến khu vực Tây Nam Á là gì?

a)

chăn nuôi công nghiệp

b)

chăn thả

c)

chăn nuôi sinh thái

d)

chuồng trại

70.

Khu vực Tây Nam Á có vị trí nằm ở ngã ba của ba châu lục nào?

a)

Châu Á – châu Âu – châu Phi

b)

Châu Âu – châu Phi – châu Mỹ

c)

Châu Phi – châu Á – châu Mỹ

d)

Châu Á – châu Âu – châu Đại Dương