Font size
WorksheetsPhiên mã và cấu trúc RNA – Trắc nghiệm
Total questions: 79
Worksheet time: 40mins
Enzyme tham gia vào quá trình phiên mã là:
ADN polymerase
Ligase
ARN polymerase
Helicase
Enzyme nào tham gia gắn mũ m7G vào đầu 5’ của mRNA?
Ligase
Methyltransferase
DNA polymerase
Topoisomerase
Mạch gốc của gen dùng để phiên mã là:
Mạch có chiều 3' --> 5'
Mạch không chứa promoter
Mạch chứa promoter định hướng RNA polymerase
Cả A và C
RNA polymerase đọc mạch khuôn theo chiều:
5’ → 3’
3’ → 5’
Ngẫu nhiên
Chỉ đọc exon
Promoter là:
Vùng mã hóa protein
Vùng khởi đầu phiên mã, nơi RNA polymerase gắn vào
Vùng kết thúc phiên mã
Introns
Loại RNA polymerase tổng hợp mRNA ở eukaryote là:
RNA polymerase I
RNA polymerase II
RNA polymerase III
Cả ba đều tổng hợp mRNA
Trình tự báo hiệu gắn đuôi poly-A là:
AUG
UAA
AAUAAA
GU-rich sequence
Đuôi poly-A có vai trò:
Giúp ribosome nhận diện và bám vào mRNA hiệu quả
Giúp mRNA ra khỏi nhân
Bảo vệ mRNA khỏi exonuclease
Tất cả đều đúng
Trong quá trình khởi sự phiên mã ở sinh vật nhân thật, RNA polymerase II nhận diện vùng nào sau đây?
Vùng exon và intron
Promoter lõi và promoter điều hòa
Trình tự kết thúc phiên mã
Ribosome binding site
Trình tự TATA có đặc điểm nào sau đây?
Nằm ở downstream vị trí khởi đầu phiên mã
Có trình tự 5’- TATAAA-3’ và nằm khoảng -25 đến -30 bp upstream
Là vùng mã hóa của gen
Là nơi ribosome gắn vào
Promoter điều hòa có vai trò gì?
Mã hóa cho protein điều hòa
Gắn vào ribosome để tổng hợp protein
Điều hòa mức độ phiên mã của gen
Xác định điểm kết thúc phiên mã
Đơn phân của RNA là gì?
Deoxyribonucleotide
Ribonucleotide
Amino acid
Peptide
Một ribonucleotide bao gồm những thành phần nào sau đây?
Đường ribose, nhóm phosphate, base nitơ
Đường deoxyribose, nhóm phosphate, base nitơ
Protein, base nitơ, nhóm methyl
Base nitơ, amino acid, đường
Các base nitơ thuộc nhóm purine và pyrimidine trong RNA gồm những loại nào?
A, T, C, G
A, G, C, T
A, G, U, X
A, T, U, G
RNA có cấu trúc không gian chủ yếu là:
Sợi kép
Vòng kép
Sợi đơn
Sợi xoắn ngược
Quá trình phiên mã sử dụng sợi ADN nào làm khuôn?
Cả 2 sợi ADN
Sợi mạch gốc (3’ đến 5’)
Sợi mã hóa (5’ đến 3’)
Không sử dụng khuôn nào cả
RNA polymerase di chuyển theo chiều nào trên sợi ADN khuôn trong quá trình phiên mã?
5’ đến 3’
3’ đến 5’
Từ giữa ra 2 đầu
Không xác định
RNA polymerase ở prokaryote gồm bao nhiêu tiểu đơn vị?
2
4
có 5 khi ở sinh vật nhân sơ
có 6 khi ở dạng hoạt động hoàn chỉnh
Holoenzyme RNA polymerase sẽ được tạo thành khi:
Các tiểu đơn vị kết hợp với nhau
Liên kết với yếu tố sigma
Bắt đầu tổng hợp protein
Gắn với ribosome
Yếu tố nào giúp RNA polymerase nhận diện được vùng khởi động (promoter)?
Yếu tố rho
Yếu tố sigma
Helicase
DNA ligase
Trình tự -35 đến -10 trên promoter có vai trò gì trong phiên mã?
Là điểm kết thúc phiên mã
Là vị trí gắn ribosome
Là nơi gắn RNA polymerase và bắt đầu khởi động phiên mã
Là vị trí cắt intron
Vùng TATAAT nằm ở vùng nào của promoter?
Vùng -10
Vùng -35
Vùng +1
Vùng kết thúc
Trong quá trình kéo dài chuỗi RNA, enzyme RNA polymerase có đặc điểm nào sau đây?
Cần đoạn mồi để bắt đầu tổng hợp
Tổng hợp RNA theo chiều 3’-> 5’
Không cần đoạn mồi, tổng hợp RNA theo chiều 5’->3’
Cần helicase để tách mạch
Tại vùng promoter, điều gì xảy ra với 2 mạch ADN?
2 mạch vẫn liên kết bằng liên kết hydro
1 mạch bị phân hủy, 1 mạch được giữ lại
2 mạch tách ra tại vùng -10
Không có sự thay đổi nào
Trong quá trình phiên mã, bóng phiên mã có chiều dài khoảng bao nhiêu nucleotide?
5-6 nu
8-9 nu
18 nu
19 nu
Đoạn lai RNA-DNA trong bóng phiên mã dài bao nhiêu base pair (bp)?
5-6 bp
8-9 bp
1-15 bp
18-20 bp
Kết thúc phiên mã phụ thuộc rho yêu cầu đoạn RNA có đặc điểm gì?
Giàu G và U
Giàu A
Giàu C
Không có đoạn đặc biệt nào
Chức năng chính của protein rho là gì?
Tổng hợp đoạn mồi
Gắn ribosome vào mRNA
Di chuyển dọc RNA và tháo mạch RNA-DNA lai, giải phóng RNA
Gắn promoter vào DNA
Rho là một loại protein có hoạt tính gì?
Ligase
Helicase
ATPase
Polymerase
RNA polymerase II phiên mã vượt qua tín hiệu kết thúc và dừng lại nhờ điều nào?
Tín hiệu rho
Tín hiệu lặp GC
Sự phân hủy RNA dẫn đến tách RNA polymerase
Sự bám của ribosome vào mRNA
Quá trình kết thúc phiên mã ở sinh vật nhân thực có đặc điểm nào sau đây?
RNA polymerase II dừng ngay tại trình tự kết thúc
RNA polymerase I tạo ra protein
RNA polymerase II tiếp tục phiên mã vượt qua tín hiệu kết thúc
Không có sự tham gia của enzyme
Ở sinh vật nhân thực, mũ 7‑methylguanosine (m7G) được gắn vào vị trí nào của mRNA?
Đầu 3’
Cuối đoạn intron
Đầu 5’
Giữa chuỗi
Mũ 7‑methylguanosine có vai trò gì?
Thúc đẩy tổng hợp protein
Bảo vệ đầu 5’ khỏi enzyme phân hủy và giúp ribosome nhận diện để dịch mã
Gắn vào đầu 3’ để tạo poly‑A
Tăng độ bền của intron
Mũ 7‑methylguanosine được gắn vào đầu 5’ của mRNA nhờ enzyme nào?
Poly‑A polymerase
Methyltransferase
Topoisomerase
Guanosine enzyme
CStF có vai trò gì trong quá trình xử lý pre‑mRNA?
Nhận diện mũ m7G
Nhận diện trình tự GU/U
Gắn poly‑A
Phân hủy intron
Yếu tố nào nhận diện tín hiệu AAUAAA trên pre‑mRNA?
CFI
CPSF
GU‑rich
m7G
Vai trò của đuôi poly‑A ở đầu 3’ của mRNA là gì?
Giúp mRNA dịch mã chính xác
Ổn định mRNA, bảo vệ đầu 3’, tăng hiệu suất dịch mã
Đánh dấu mRNA để loại bỏ
Tăng tốc độ phiên mã
Nhóm yếu tố nào không tham gia trực tiếp gắn thêm poly‑A nhưng giúp ổn định phức hợp?
CPSF và CStF
GU/U và AAUAAA
CF I và CF II
Ribosome và tRNA
Khi splicing xảy ra, nhóm −OH từ vị trí nhánh sẽ tấn công vào vị trí nào?
G của exon 1
G tại đầu 5’ của intron
Phosphate tại đầu 3’ của exon 2
Methyl tại đầu 5’ mRNA
Mỗi acid amin được mã hóa bởi bao nhiêu nucleotide?
1 nucleotide
2 nucleotide
3 nucleotide
4 nucleotide
Có bao nhiêu bộ ba mã hóa trong bảng mã di truyền?
20
64
61
3
Codon nào dưới đây là codon khởi đầu trong quá trình dịch mã?
UGA
AUG
UAG
UAA
Có bao nhiêu codon kết thúc (stop codon)?
1
2
3
4
Một đặc điểm của mã di truyền là gì?
Mã bộ bốn
Có sự chồng lấp
Không phổ biến giữa các loài
Tính suy thoái (nhiều codon mã hóa cho một acid amin)
Codon nào sau đây mã hóa cho acid amin Tryptophan?
AUG
UGA
UGG
UAG
Có bao nhiêu loại aminoacyl‑tRNA synthetase tương ứng với các acid amin?
61
3
64
20
tRNA có thể nhận diện được bao nhiêu codon khác nhau?
Chỉ 1 codon
Nhiều hơn 1 codon nhờ vị trí base thứ 3 linh hoạt
Tối đa 2 codon
Tối đa 3 codon nếu giống nhau hoàn toàn
Hiện tượng “wobble” là gì?
Codon và anticodon bắt cặp hoàn toàn
Bắt cặp lỏng lẻo tại vị trí base thứ 1 của codon
Bắt cặp lỏng lẻo tại vị trí base thứ 3 của codon
Không có sự bắt cặp nào giữa codon và anticodon
Điều gì xảy ra nếu codon và anticodon không khớp đúng?
tRNA vẫn gắn acid amin đúng
Không ảnh hưởng gì đến quá trình dịch mã
Acid amin bị gắn sai
tRNA tự điều chỉnh lại cho đúng
Trong hình, cặp tRNA mang Leucine có thể bắt cặp với lựa chọn nào sau đây?
Chỉ một codon CUC
Chỉ một codon CUU
Cả CUC và CUU nhờ hiện tượng wobble
Cả 4 codon khác nhau
Ở sinh vật nhân sơ (prokaryote), phiên mã và dịch mã xảy ra ở đâu/vào lúc nào?
Tách biệt trong nhân và tế bào chất
Ở ngoài tế bào
Đồng thời trong tế bào chất
Sau khi mRNA được sửa đổi
Ribosome trong tế bào nhân thực có thể nằm ở đâu?
Chỉ trong nhân
Trên mạng nội chất có hạt và tự do trong tế bào chất
Trong ty thể và lục lạp
Chỉ ở mạng nội chất trơn
Vị trí nào trên ribosome chứa tRNA mang chuỗi polypeptide đang kéo dài?
E site
A site
P site
T site
Enzyme nào xúc tác quá trình gắn acid amin vào tRNA?
Peptidase
Ribosome
Aminoacyl‑tRNA synthetase
Helicase
Sản phẩm của phản ứng gắn acid amin vào tRNA là gì?
aa + ATP + ARNt
aa‑ARNt + AMP + PPi
ARN + aa + GTP
ARNm + aa
Trình tự Shine‑Dalgarno trên mRNA có vai trò gì trong quá trình dịch mã ở vi khuẩn?
Xác định vị trí kết thúc của quá trình dịch mã
Ghép đôi với tRNA mang amino acid khởi đầu
Ghép đôi với rRNA 16S để định vị codon khởi đầu
Ngăn chặn ribosome gắn vào mRNA
Trình tự Shine‑Dalgarno trên mRNA của vi khuẩn có vai trò gì trong quá trình dịch mã?
Kết thúc quá trình dịch mã
Gắn với enzyme RNA polymerase
Hướng dẫn ribosome đến đúng vị trí bắt đầu dịch mã
Mã hóa axit amin đầu tiên trong chuỗi polypeptide
Trình tự Shine‑Dalgarno thường nằm ở vị trí nào trên mRNA?
Sau codon kết thúc
Trước codon khởi đầu
Trong vùng mã hóa protein
Ở đầu 3’ của mRNA
Trình tự Shine‑Dalgarno bắt cặp bổ sung với phần nào của rRNA?
rRNA 5S
rRNA 18S
rRNA16S
rRNA23S
Trình tự Shine–Dalgarno có đặc điểm nào sau đây?
Giàu base pyrimidine
Mã hóa axit amin Methionine
Là trình tự giàu purine
Nằm trong tiểu đơn vị lớn của ribosome
Nếu không có trình tự Shine–Dalgarno, điều gì có thể xảy ra?
Ribosome vẫn gắn vào đúng vị trí
Ribosome không thể nhận biết codon kết thúc
Ribosome không gắn đúng vị trí bắt đầu
mRNA bị phân hủy ngay lập tức
Yếu tố khởi đầu nào ngăn tiểu đơn vị nhỏ 30S gắn sớm với tiểu đơn vị lớn 50S?
IF1
IF2
IF3
IF4
Yếu tố nào giúp mang fMet–tRNAfMet đến phức khởi đầu?
IF1
IF2
IF3
EF‑Tu
Điều gì xảy ra sau khi GTP bị thủy phân trong quá trình khởi đầu?
Ribosome tách ra
Các yếu tố khởi đầu rời đi
mRNA bị phân hủy
tRNA bị loại bỏ
Yếu tố kéo dài nào đưa aminoacyl‑tRNA đến vị trí A của ribosome?
IF‑2
EF‑Tu
EF‑G
RF‑1
Yếu tố nào tái hoạt hóa EF‑Tu bằng cách trao đổi GDP thành GTP?
EF‑G
EF‑Ts
IF‑3
RF‑3
Liên kết peptide trong quá trình kéo dài do enzyme nào xúc tác?
Ligase
RNA polymerase
Peptidyl transferase
Peptidase
Yếu tố kết thúc nào nhận biết bộ ba kết thúc UAA và UAG?
RF‑1
RF‑2
RF‑3
EF‑G
Điều gì xảy ra khi ribosome gặp codon kết thúc?
Ribosome tạo thêm peptide mới
tRNA tiếp tục gắn vào
Yếu tố giải mã (RF) giúp giải phóng chuỗi polypeptide
Ribosome quay lại codon đầu
Yếu tố nào giúp gắn Met‑tRNAi vào tiểu đơn vị 40S?
eIF‑3
eIF‑2
eIF‑4F
eIF‑5
Chức năng của eIF‑4E là gì?
Tách ribosome
Ngăn tiểu đơn vị lớn gắn sớm
Nhận biết và gắn vào mũ 5’ của mRNA
Giúp ribosome gắn vào codon kết thúc
Trong quá trình kéo dài ở eukaryote, EF‑1α tương đương với yếu tố nào ở prokaryote?
EF‑G
EF‑Ts
EF‑Tu
RF‑1
Yếu tố kết thúc dịch mã ở eukaryote là:
eRF1
eIF‑5
eEF2
RF‑2
eRF1 có thể nhận biết bao nhiêu bộ ba kết thúc?
1
2
3
0
Erythromycin tác động đến quá trình dịch mã bằng cách:
Gắn vào DNA, ngăn phiên mã
Ngăn ribosome di chuyển trên mRNA (chuyển vị)
Gây sai khung đọc
Phân hủy ribosome
Chloramphenicol có tác dụng gì trong quá trình dịch mã?
Gắn vào mũ 5’ của mRNA
Ngăn hoạt động peptidyl transferase, không tạo liên kết peptide
Ngăn tổng hợp tRNA
Ngăn ribosome tách ra
Chất nào sau đây gây đọc nhầm mã bằng cách ngăn chuyển phức hợp mở đầu thành phức hợp kéo dài?
Chloramphenicol
Streptomycin
Erythromycin
Tetracycline
Tetracycline ức chế dịch mã bằng cách nào?
Ngăn ribosome di chuyển
Gây đọc nhầm mã
Ngăn aminoacyl‑tRNA gắn vào vị trí A
Phá hủy mRNA
Chất nào sau đây ức chế phiên mã bằng cách gắn vào DNA và ngăn RNA polymerase hoạt động?
Tetracycline
Actinomycin D
Streptomycin
Erythromycin
