wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

SHDT 25

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.
Cấp độ tổ chức sống nào sau đây là cấp độ cơ bản nhất?
a)
Tế bào
b)
c)
Cơ quan
d)
Hệ cơ quan
2.
Đặc điểm nào là của hệ thống mở ở sinh vật?
a)
Trao đổi chất và năng lượng với môi trường
b)
Không trao đổi vật chất
c)
Cách ly hoàn toàn với môi trường
d)
Chỉ nhận năng lượng không thải chất thải
3.
Thế giới sống được tổ chức theo nguyên tắc nào?
a)
Thứ bậc
b)
Ngẫu nhiên
c)
Đồng nhất
d)
Phân tán
4.
Giới nào sau đây bao gồm các sinh vật nhân sơ?
a)
Giới Khởi sinh
b)
Giới Nguyên sinh
c)
Giới Nấm
d)
Giới Thực vật
5.
Đặc điểm của các cấp độ tổ chức sống là gì?
a)
Có khả năng tự điều chỉnh
b)
Bất biến theo thời gian
c)
Không có sự tiến hóa
d)
Hoạt động độc lập không liên kết
6.
Nguyên tố nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong khối lượng cơ thể người?
a)
Oxy
b)
Carbon
c)
Nitơ
d)
Hydrogen
7.
Các phân tử sinh học chính bao gồm?
a)
Protein; Lipit; Carbohydrate; Nucleic Acid
b)
Sắt; Đồng; Kẽm
c)
Nước; Muối khoáng
d)
Khí oxy; Khí cacbonic
8.
Vai trò của nước trong tế bào là?
a)
Dung môi hòa tan các chất
b)
Cung cấp năng lượng ATP
c)
Cấu tạo nên gen
d)
Xây dựng khung xương tế bào
9.
Liên kết nào giúp các phân tử nước kết dính với nhau?
a)
Liên kết Hydrogen
b)
Liên kết Cộng hóa trị
c)
Liên kết Ion
d)
Liên kết Kim loại
10.
Nguyên tố vi lượng có vai trò gì?
a)
Cấu tạo enzyme và hormone
b)
Cấu trúc nên màng tế bào
c)
Cung cấp năng lượng chính
d)
Dự trữ đường
11.
Carbon là nguyên tố quan trọng vì?
a)
Tạo được 4 liên kết cộng hóa trị
b)
Có khả năng phát sáng
c)
Là nguyên tố nặng nhất
d)
Dễ tan trong nước
12.
Thành tế bào vi khuẩn cấu tạo từ?
a)
Peptidoglycan
b)
Cellulose
c)
Chitin
d)
Protein
13.
Bào quan nào có màng kép và chứa DNA riêng?
a)
Ti thể và Lục lạp
b)
Ribosome và Bộ máy Golgi
c)
Lưới nội chất
d)
Lysosome
14.
Chức năng của Ribosome là?
a)
Tổng hợp Protein
b)
Tổng hợp Lipit
c)
Tiêu hóa thức ăn
d)
Sản xuất năng lượng
15.
Nhân tế bào có vai trò gì?
a)
Trung tâm điều khiển và lưu trữ thông tin di truyền
b)
Nơi sản xuất năng lượng
c)
Vận chuyển các chất
d)
Bao bọc tế bào
16.
Lưới nội chất hạt khác lưới nội chất trơn ở điểm nào?
a)
Có đính các hạt Ribosome
b)
Có khả năng quang hợp
c)
Chứa nhiều enzyme tiêu hóa
d)
Cấu tạo từ cellulose
17.
Bộ máy Golgi có chức năng gì?
a)
Đóng gói và phân phối sản phẩm tế bào
b)
Tổng hợp ATP
c)
Nhân đôi DNA
d)
Tháo xoắn nhiễm sắc thể
18.
Màng sinh chất được cấu tạo theo mô hình?
a)
Khảm động
b)
Mạch thẳng
c)
Khối đặc
d)
Lớp đơn
19.
Chức năng của Lysosome là?
a)
Phân hủy các tế bào già và chất thải
b)
Quang hợp
c)
Tổng hợp RNA
d)
Vận chuyển ion
20.
Lục lạp có chứa sắc tố nào?
a)
Diệp lục
b)
Hemoglobin
c)
Melanin
d)
Carotene
21.
Không bào ở tế bào thực vật trưởng thành thường?
a)
Có kích thước lớn
b)
Không tồn tại
c)
Chứa DNA
d)
Dùng để di chuyển
22.
Khung xương tế bào cấu tạo từ?
a)
Các vi ống và vi sợi
b)
Các phân tử đường
c)
Lớp mỡ
d)
Chuỗi acid nucleic
23.
Đường phân diễn ra tại vị trí nào?
a)
Tế bào chất
b)
Màng trong ti thể
c)
Chất nền ti thể
d)
Nhân tế bào
24.
Sản phẩm của đường phân từ 1 glucose là?
a)
2 Pyruvate; 2 ATP; 2 NADH
b)
6 CO2; 6 H2O
c)
Lactic acid
d)
1 Acetyl-CoA
25.
Chu trình Krebs diễn ra ở đâu?
a)
Chất nền ti thể
b)
Màng sinh chất
c)
Lục lạp
d)
Tế bào chất
26.
Trong hô hấp Oxy có vai trò gì?
a)
Chất nhận electron cuối cùng
b)
Nguyên liệu của đường phân
c)
Chất xúc tác
d)
Tạo ra glucose
27.
Giai đoạn nào tạo ra nhiều ATP nhất?
a)
Chuỗi truyền electron hô hấp
b)
Đường phân
c)
Chu trình Krebs
d)
Lên men
28.
Sản phẩm thải của hô hấp tế bào là?
a)
CO2 và H2O
b)
O2 và Glucose
c)
NADH và FADH2
d)
Acid lactic
29.
Năng lượng ATP được dùng để làm gì?
a)
Mọi hoạt động sống của tế bào
b)
Chỉ để tỏa nhiệt
c)
Dự trữ trong xương
d)
Hủy hoại tế bào
30.
Quá trình lên men xảy ra khi?
a)
Thiếu Oxy
b)
Có quá nhiều Oxy
c)
Ánh sáng quá mạnh
d)
Tế bào bị chết
31.
Lên men rượu tạo ra sản phẩm gì?
a)
Ethanol và CO2
b)
Lactic acid
c)
Oxy
d)
Glucose
32.
Mỗi phân tử NADH đi vào chuỗi truyền electron tạo ra khoảng?
a)
2.5 - 3 ATP
b)
1 ATP
c)
10 ATP
d)
38 ATP
33.
Quá trình phân giải protein tạo ra năng lượng đồng thời giải phóng chất độc là?
a)
NH3 (Ammonia)
b)
CO2
c)
H2O
d)
O2
34.
Chu kì tế bào gồm các pha theo thứ tự?
a)
G1 -> S -> G2 -> M
b)
S -> G1 -> G2 -> M
c)
M -> S -> G1 -> G2
d)
G2 -> G1 -> S -> M
35.
Pha S có đặc điểm gì quan trọng?
a)
Nhân đôi DNA và nhiễm sắc thể
b)
Phân chia tế bào chất
c)
Tổng hợp bào quan
d)
Phân chia nhân
36.
Ở kì nào của nguyên phân nhiễm sắc thể xếp thành 1 hàng?
a)
Kì giữa
b)
Kì đầu
c)
Kì sau
d)
Kì cuối
37.
Ý nghĩa của nguyên phân là?
a)
Tạo ra các tế bào con giống hệt mẹ
b)
Tạo ra giao tử
c)
Giảm một nửa số nhiễm sắc thể
d)
Tạo sự đa dạng di truyền
38.
Kì sau nguyên phân có hiện tượng gì?
a)
Các chromatid tách nhau về hai cực
b)
Nhiễm sắc thể đóng xoắn
c)
Màng nhân biến mất
d)
Thoi phân bào hình thành
39.
Sự phân chia tế bào chất ở thực vật dựa vào?
a)
Hình thành vách ngăn
b)
Sự co thắt màng
c)
Sự nảy chồi
d)
Sự vỡ tế bào
40.
Bệnh ung thư liên quan đến?
a)
Sự mất kiểm soát chu kì tế bào
b)
Sự ngừng phân chia tế bào
c)
Sự giảm phân quá mức
d)
Sự nhân đôi DNA lỗi
41.
Điểm kiểm soát G1/S kiểm tra yếu tố nào?
a)
Kích thước tế bào và tổn thương DNA
b)
Sự bám của thoi vô sắc
c)
Hoàn tất sao chép DNA
d)
Sự phân chia bào quan
42.
Số nhiễm sắc thể trong một tế bào người ở kì sau nguyên phân là?
a)
92
b)
46
c)
23
43.
Thoi phân bào được cấu tạo từ?
a)
Vi ống (Protein tubulin)
b)
Sợi actin
c)
Mạch DNA
d)
Lớp phospholipid
44.
Phân bào giảm phân xảy ra ở loại tế bào nào?
a)
Tế bào sinh dục chín
b)
Tế bào da
c)
Tế bào cơ
d)
Tế bào thần kinh
45.
Đơn phân của DNA là?
a)
Nucleotide
b)
Amino Acid
c)
Glucose
d)
Acid béo
46.
Hai mạch của DNA liên kết với nhau bằng?
a)
Liên kết Hydrogen
b)
Liên kết Peptide
c)
Liên kết Ester
d)
Liên kết Ion
47.
Nucleotide loại T chỉ có trong?
a)
DNA
b)
RNA
c)
Protein
d)
Lipit
48.
Cấu trúc xoắn kép của DNA do ai phát hiện?
a)
Watson và Crick
b)
Mendel
c)
Darwin
d)
Pasteur
49.
Đường trong cấu tạo DNA là?
a)
Deoxyribose
b)
Ribose
c)
Glucose
d)
Fructose
50.
RNA thông tin (mRNA) có chức năng?
a)
Truyền đạt thông tin di truyền
b)
Vận chuyển amino acid
c)
Cấu tạo ribosome
d)
Xúc tác phản ứng
51.
Loại RNA nào có cấu trúc thùy tròn và bộ ba đối mã?
a)
tRNA
b)
mRNA
c)
rRNA
d)
snRNA
52.
Liên kết phosphodiester nối giữa?
a)
Đường và nhóm phosphate của 2 nucleotide kế tiếp
b)
Hai base nitơ đối diện
c)
Amino acid và tRNA
d)
DNA và Protein
53.
Gen là gì?
a)
Một đoạn DNA mang thông tin mã hóa
b)
Toàn bộ phân tử DNA
c)
Một chuỗi protein
d)
Một bào quan trong nhân
54.
Tính chất nào của DNA giúp nó lưu trữ thông tin?
a)
Trình tự các nucleotide
b)
Màu sắc phân tử
c)
Khả năng tan trong nước
d)
Khối lượng nguyên tử
55.
Mã di truyền có tính thoái hóa nghĩa là?
a)
Nhiều bộ ba cùng mã hóa 1 amino acid
b)
Một bộ ba mã hóa nhiều amino acid
c)
Mã di truyền bị hỏng theo thời gian
d)
Chỉ có ở vi khuẩn
56.
Quá trình sao chép DNA diễn ra theo nguyên tắc?
a)
Bổ sung và Bán bảo toàn
b)
Bổ sung và Bảo tồn
c)
Ngẫu nhiên
d)
Gián đoạn hoàn toàn
57.
Enzyme tháo xoắn DNA là?
a)
Helicase
b)
DNA Polymerase
c)
Ligase
d)
Primase
58.
Mạch mới luôn được tổng hợp theo chiều?
a)
5' -> 3'
b)
3' -> 5'
c)
Ngẫu nhiên
d)
Từ hai đầu vào giữa
59.
Đoạn Okazaki xuất hiện ở mạch nào?
a)
Mạch tổng hợp gián đoạn (mạch chậm)
b)
Mạch tổng hợp liên tục
c)
Mạch gốc
d)
Mạch mRNA
60.
Enzyme nối các đoạn DNA là?
a)
Ligase
b)
Amylase
c)
Pepsin
d)
Polymerase
61.
Chức năng của DNA Polymerase là?
a)
Lắp ráp nucleotide bổ sung vào mạch khuôn
b)
Tháo xoắn DNA
c)
Cắt DNA tại vị trí đặc hiệu
d)
Tổng hợp đoạn mồi RNA
62.
Vai trò của đoạn mồi (primer) là gì?
a)
Cung cấp đầu 3'-OH tự do để khởi đầu
b)
Làm khuôn mẫu
c)
Nối các mạch
d)
Bảo vệ DNA
63.
Sự nhân đôi DNA ở sinh vật nhân thực khác nhân sơ ở chỗ?
a)
Có nhiều đơn vị tái bản
b)
Chỉ có một điểm khởi đầu
c)
Diễn ra trong tế bào chất
d)
Không cần enzyme
64.
Tính bán bảo toàn nghĩa là?
a)
Mỗi DNA con có 1 mạch cũ và 1 mạch mới
b)
DNA con giống hệt mẹ
c)
DNA con chỉ chứa mạch mới
d)
DNA bị mất một nửa thông tin
65.
Sự nhân đôi DNA diễn ra vào kì nào?
a)
Kì trung gian (Pha S)
b)
Kì giữa
c)
Kì sau
d)
Kì đầu
66.
Trong sao chép A trên mạch khuôn sẽ liên kết với?
a)
T tự do
b)
U tự do
c)
G tự do
d)
C tự do
67.
Quá trình phiên mã tạo ra?
a)
Các loại RNA
b)
Phân tử DNA mới
c)
Chuỗi polypeptide
d)
Lipit
68.
Enzyme thực hiện phiên mã là?
a)
RNA Polymerase
b)
DNA Polymerase
c)
Restriction enzyme
d)
Helicase
69.
Vùng nào trên gen điều khiển phiên mã?
a)
Vùng khởi động (Promoter)
b)
Vùng kết thúc
c)
Vùng mã hóa
d)
Intron
70.
Ở sinh vật nhân thực RNA sau phiên mã phải?
a)
Cắt bỏ intron nối exon
b)
Dịch mã ngay lập tức
c)
Biến thành DNA
d)
Hủy đi ngay
71.
Mã mở đầu trên mRNA là?
a)
AUG
b)
UAA
c)
UAG
d)
UGA
72.
Khi môi trường không có Lactose protein ức chế sẽ?
a)
Bám vào vùng vận hành (O)
b)
Bị phân hủy
c)
Bám vào RNA polymerase
d)
Tự nhân đôi
73.
Chất cảm ứng trong Operon Lac là?
a)
Lactose
b)
Glucose
c)
Protein ức chế
d)
Galactose
74.
Mục đích của điều hòa hoạt động gen là?
a)
Giúp tế bào tiết kiệm năng lượng
b)
Làm gen bị đột biến
c)
Tạo ra nhiều DNA hơn
d)
Tiêu diệt vi khuẩn
75.
Quá trình dịch mã diễn ra tại?
a)
Ribosome
b)
Nhân
c)
Ti thể
d)
Lysosome
76.
Đột biến gen là những biến đổi trong?
a)
Cấu trúc của gen
b)
Số lượng nhiễm sắc thể
c)
Hình dạng tế bào
d)
Vỏ vi khuẩn
77.
Đột biến điểm liên quan đến?
a)
Một cặp nucleotide
b)
Toàn bộ gen
c)
Nhiều gen
d)
Màng tế bào