wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng trả bài reading unit 1,3

Total questions: 106

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Nhiều hơn nữa

(a)  

2.

Lưu trữ, thời gian ở lại

(a)  

3.

Dẫn dắt, hướng dẫn

(a)  

4.

Quy trình an toàn

(a)  

5.

Thủ tục

(a)  

6.

Sự an toàn

(a)  

7.

Trang bị với

(a)  

8.

Phòng thí nghiệm

(a)  

9.

Dụng cụ, nhạc cụ

(a)  

10.

Thiết bị phòng thí nghiệm

(a)  

11.

Thực tập sinh

(a)  

12.

Được hoàn tiền

(a)  

13.

Bị chia ra

(a)  

14.

Được gửi vào

(a)  

15.

Kéo dài 1 tuần

(a)  

16.

Sự gián đoạn dịch vụ

(a)  

17.

Sự gián đoạn

(a)  

18.

dịch vụ

(a)  

19.

Chính sách tuyển dụng

(a)  

20.

Ý định

(a)  

21.

Cuộc họp, sự lắp đặt

(a)  

22.

Trừ khi

(a)  

23.

Sự cho phép

(a)  

24.

Khá là, đúng hơn

(a)  

25.

Nếu ko thì

(a)  

26.

Ủy ban

(a)  

27.

Đánh giá

(a)  

28.

Much more ADV than

(a)  

29.

Better + V

(a)  

30.

Stay

(a)  

31.

Safety procedures

(a)  

32.

Equip with

(a)  

33.

Laboratory

(a)  

34.

Instruments

(a)  

35.

Laboratory intruments

(a)  

36.

Interns

(a)  

37.

Refunded

(a)  

38.

Divided

(a)  

39.

Deposited

(a)  

40.

Weeklong

(a)  

41.

Service

(a)  

42.

Interruption

(a)  

43.

Hiring policy

(a)  

44.

Hiring

(a)  

45.

Policy

(a)  

46.

Intent

(a)  

47.

Assemply

(a)  

48.

Unless

(a)  

49.

Permission

(a)  

50.

Rather

(a)  

51.

Other wise

(a)  

52.

Committee

(a)  

53.

Evaluate

(a)  

54.

electronically

(a)  

55.

bang phuong tien dien tu

(a)  

56.

selection

(a)  

57.

ngay hoan thanh

(a)  

58.

suitable for

(a)  

59.

phu hop voi

(a)  

60.

electronics factory

(a)  

61.

nha may dien tu

(a)  

62.

seeking

(a)  

63.

tim kiem

(a)  

64.

tim kiem, theo duoi

(a)  

65.

seeks

(a)  

66.

tuyen dung

(a)  

67.

hires

(a)  

68.

offers

(a)  

69.

trains

(a)  

70.

dao tao

(a)  

71.

nhan vien thu mua

(a)  

72.

nhan vien thu mua

(a)  

73.

bidding

(a)  

74.

viec dau thau

(a)  

75.

quy trinh mua sam

(a)  

76.

procurement processes

(a)  

77.

draft advertisement

(a)  

78.

soan thao quang cao

(a)  

79.

company personnel

(a)  

80.

nhan su cong ty

(a)  

81.

degree

(a)  

82.

degree

(a)  

83.

business administration

(a)  

84.

quan tri kinh doanh

(a)  

85.

linh vuc

(a)  

86.

field

(a)  

87.

ung vien

(a)  

88.

applicant

(a)  

89.

don xin viec

(a)  

90.

application

(a)  

91.

xe o to thuoc so huu công ty

(a)  

92.

company owned cars

(a)  

93.

major

(a)  

94.

chinh, lon, chu yeu

(a)  

95.

expense

(a)  

96.

chi phi, khoan phi

(a)  

97.

ky nang to chuc

(a)  

98.

ky nang to chuc

(a)  

99.

thiet yeu

(a)  

100.

essential

(a)  

101.

one year contract

(a)  

102.

hop dong 1 nam

(a)  

103.

top candidate

(a)  

104.

ung vien hang dau

(a)  

105.

policy change

(a)  

106.

su thay doi chinh sach

(a)