wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm lịch sử cận đại (Trang 3–5)

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Lực lượng lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là

a)

tư sản

b)

nông dân

c)

công nhân

d)

nô lệ

2.

Các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại nổ ra và giành thắng lợi trong khoảng thời gian

a)

từ giữa thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XX

b)

từ cuối thế kỷ XVI đến thế kỷ XIX

c)

từ giữa thế kỷ XV đến đầu thế kỷ XIX

d)

từ đầu thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XIX

3.

Đâu KHÔNG phải là một trong những tiền đề của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Kinh tế

b)

Quân sự

c)

Chính trị

d)

Tư tưởng

4.

Từ giữa thế kỷ XVI, kinh tế nông nghiệp ở nước Anh phát triển theo hướng

a)

xã hội chủ nghĩa

b)

tư bản chủ nghĩa

c)

phục vụ xuất khẩu

d)

công nghiệp hóa

5.

Ở nước Anh, trước khi cách mạng tư sản bùng nổ, mọi quyền lực nằm trong tay của

a)

quý tộc mới

b)

tư sản

c)

nhà vua

d)

nông dân

6.

Trước khi cách mạng tư sản bùng nổ, ở nước Pháp tồn tại

a)

mâu thuẫn 4 đẳng cấp

b)

mâu thuẫn 2 đẳng cấp

c)

mâu thuẫn 3 đẳng cấp

d)

mâu thuẫn 5 đẳng cấp

7.

Đâu là một trong những mục tiêu của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Xóa bỏ những rào cản đối với nền kinh tế tư bản chủ nghĩa

b)

Lật đổ sự thống trị của tư sản, đưa nông dân lên nắm quyền

c)

Thiết lập nhà nước dân chủ tư sản của dân, do dân và vì dân

d)

Đưa tầng lớp quý tộc mới lên nắm quyền lãnh đạo đất nước

8.

Nhiệm vụ cơ bản của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại

a)

Dân tộc và dân sinh

b)

Độc lập và dân chủ

c)

Dân tộc và dân chủ.

d)

Dân tộc và độc lập.

9.

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ diễn ra dưới hình thức nào?

a)

Giải phóng dân tộc

b)

Nội chiến với Anh

c)

Giải phóng nô lệ

d)

Thống nhất dân tộc

10.

Lực lượng nào lãnh đạo cách mạng tư sản Anh (1642–1688)?

a)

tư sản và địa chủ mới

b)

quý tộc mới và chủ nô

c)

tư sản và đại địa chủ

d)

nông dân và công nhân

11.

Lực lượng nào lãnh đạo cách mạng tư sản Pháp (1789–1794)?

a)

tư sản

b)

quý tộc

c)

chủ nô

d)

nông dân

12.

Động lực nào quyết định thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

giai cấp lãnh đạo và quần chúng nhân dân

b)

giai cấp lãnh đạo và những nhà tư tưởng

c)

điều kiện lịch sử và các nhân tố khách quan

d)

điều kiện lịch sử và các nhân tố chủ quan

13.

Một trong những kết quả của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là

a)

đã lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế

b)

xóa bỏ mọi tàn tích chế độ phong kiến.

c)

giải quyết mọi quyền lợi cho nông dân

d)

mở đường cho việc xâm lược thuộc địa

14.

Thời cận đại, chế độ quân chủ lập hiến được thiết lập ở quốc gia nào sau đây?

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Nga

d)

Ấn Độ

15.

Cuộc cách mạng tư sản nào sau đây được Lê-nin đánh giá là “đại cách mạng”?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Nga

d)

Nhật

16.

Đầu thế kỷ XVII, ngành công nghiệp phát triển nhất ở nước Anh là

a)

len dạ

b)

khai mỏ

c)

luyện kim

d)

năng lượng

17.

Đến đầu thế kỷ XVII, Anh đã thiết lập được 13 bang thuộc địa giàu có ở

a)

Bắc Mỹ

b)

Nam Mỹ

c)

Châu Phi

d)

Châu Á

18.

Trong các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại, thuật ngữ “quý tộc mới” được hiểu là

a)

một bộ phận quý tộc kinh doanh theo hướng tư bản chủ nghĩa

b)

những người có thế lực chính trị nhưng non yếu về kinh tế

c)

bộ phận đại diện quyền lợi của dân nghèo, thiếu đất canh tác.

d)

bộ phận kiên quyết nhận thức đầy cách mạng đi đến đỉnh cao

19.

Trước khi bùng nổ cách mạng tư sản, nền nông nghiệp nước Anh có điểm nổi bật

a)

nông nghiệp lạc hậu, man mún, năng suất thấp, mất mùa

b)

nông nghiệp kém phát triển, hoàn toàn phụ thuộc bên ngoài

c)

phương thức kinh doanh tư bản chủ nghĩa thâm nhập mạnh

d)

kinh tế nông nghiệp trở thành trụ cột của nền kinh tế Anh

20.

Trước khi chiến tranh giành độc lập diễn ra, khó khăn lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế ở các trung tâm thương nghiệp của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ là

a)

điều kiện địa lý bị ngăn cách giữa hai đại dương

b)

phong trào đấu tranh của nô lệ ở miền Nam, Bắc

c)

chính sách cai trị tàn bạo, khắc nghiệt của thực dân Anh

d)

cạnh tranh quyết liệt của các đối thủ đến từ châu Âu

21.

Một trong những ý nghĩa của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là

a)

tạo điều kiện để nhân dân làm chủ đất nước

b)

mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển

c)

thành lập các nước cộng hòa ở châu Âu

d)

đưa giai cấp vô sản lên nắm chính quyền

22.

Vì sao cách mạng tư sản Pháp 1789 được đánh giá là cuộc cách mạng triệt để nhất thời kỳ cận đại?

a)

Thiết lập chế độ quân chủ lập hiến khi cách mạng thắng lợi.

b)

Xóa bỏ được giai cấp bóc lột, đưa nhân dân làm chủ đất nước.

c)

Xác lập địa vị thống trị của nước Pháp về kinh tế và chính trị.

d)

Vì giải quyết được đầy đủ các nhiệm vụ của cách mạng tư sản.

23.

Triết học Ánh sáng có vai trò như thế nào đối với cách mạng tư sản Pháp 1789?

a)

Dọn đường cho cách mạng bùng nổ.

b)

Công kích chế độ tư bản chủ nghĩa.

c)

Bênh vực những người dân lao động.

d)

Đề cao chế độ phong kiến châu Âu.

24.

Đâu là nguyên nhân sâu xa dẫn tới sự bùng nổ của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

chế độ phong kiến mâu thuẫn với giai cấp tư sản

b)

mâu thuẫn gay gắt giữa nhà vua với các địa chủ

c)

sự xung đột giữa các tôn giáo lớn ở Anh và Pháp

d)

trào lưu Triết học Ánh sáng đã được phổ biến

25.

"Cách mạng tư sản Anh, chiến tranh giành độc lập của 31 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ đều mang tính chất của cuộc cách mạng tư sản không triệt để".

Nhận định này đúng hay sai? Vì sao?

a)

Đúng, vì đã tạo điều kiện cho chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh ở châu Âu

b)

Sai, vì hầu hết các cuộc cách mạng tư sản đều giành được thắng lợi

c)

Sai, vì chế độ phong kiến, chủ nghĩa thực dân, chế độ nô lệ bị lật đổ

d)

Đúng, vì quyền lợi của quần chúng nhân dân không được giải quyết

26.

"Một trong những đóng góp của cuộc cách mạng tư sản Anh thế kỷ XVII đối với nền văn minh nhân loại là về thể chế nhà nước (Quân chủ lập hiến)". Nhận định này đúng hay sai? Vì sao?

a)

Đúng, vì đây là kênh tham khảo để Mác–Ăng ghen đề ra thuyết tam quyền phân lập

b)

Đúng, vì thực tế thể chế quân chủ lập hiến ở nước Anh lần đầu tiên được xây dựng

c)

Sai, vì trào lưu Triết học Ánh sáng diễn ra ở Pháp, không tác động đến nước Anh

d)

Sai, vì thể chế quân chủ lập hiến còn bộc lộ nhiều hạn chế trên thực tế ở nước Anh

27.

Tính chất của các cuộc cách mạng tư sản Anh, chiến tranh giành độc lập ở 31 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ có điểm giống nhau là

a)

đều do liên minh tư sản và quý tộc mới lãnh đạo

b)

đều đánh bại chủ nghĩa thực dân giành độc lập

c)

đều là các cuộc cách mạng tư sản chưa triệt để

d)

sau cách mạng thể chế quân chủ lập hiến ra đời

28.

Tiền đề của các cuộc cách mạng tư sản Anh, chiến tranh giành độc lập ở 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ có điểm giống nhau là gì?

a)

về tư tưởng, trào lưu Triết học Ánh sáng phát triển với nhiều đại diện tiêu biểu

b)

phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa phát triển trong lòng chế độ phong kiến

c)

mâu thuẫn xã hội gay gắt, nhất là mâu thuẫn giữa các đẳng cấp trong xã hội

d)

Thể chế chính trị quân chủ chuyên chế được đặt dưới sự cai trị của vua Lu-i XVI.

29.

Nhận xét nào sau đây đúng về ý nghĩa của cách mạng tư sản Pháp thời cận đại?

a)

Lật đổ và xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ phong kiến.

b)

Phái Gi-rông-đanh nắm quyền là đỉnh cao của cách mạng.

c)

Đây là cuộc “Đại cách mạng” trong thời kỳ cận đại.

d)

Hoàn thành nhiệm vụ, bảo vệ và độc lập cho nước Pháp.

30.

Chủ nghĩa tư bản mở rộng phạm vi ra ngoài châu Âu từ

a)

cuối thế kỷ XVIII

b)

cuối thế kỷ XVII

c)

đầu thế kỷ XIX

d)

đầu thế kỷ XVIII

31.

Nửa sau thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản được xác lập ở quốc gia nào sau đây?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mỹ

32.

Nửa sau thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản được xác lập ở quốc gia nào sau đây?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Italia

d)

Mỹ

33.

Đầu thế kỷ XX, hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân KHÔNG được thiết lập ở

a)

châu Á

b)

châu Phi

c)

châu Âu

d)

châu Mỹ

34.

Thế kỷ XIX, hai quốc gia KHÔNG bị biến thành thuộc địa ở châu Á

a)

Nhật Bản và Ấn Độ

b)

Nhật Bản và Xiêm

c)

Triều Tiên và Hàn Quốc

d)

Việt Nam và Trung Quốc

35.

Nước nào sau đây được mệnh danh là “đế quốc mặt trời không bao giờ lặn”?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mỹ

36.

Đến đầu thế kỷ XX, hai quốc gia có hệ thống thuộc địa giàu có, rộng lớn nhất là

a)

Anh, Pháp

b)

Pháp, Đức

c)

Đức, Mỹ

d)

Mỹ, Nhật

37.

Cường quốc tư bản chủ nghĩa ở châu Á đầu thế kỷ XX là quốc gia nào sau đây?

a)

Nhật Bản

b)

Hàn Quốc

c)

Trung Quốc

d)

Mông Cổ

38.

Chủ nghĩa tư bản mở rộng phạm vi ảnh hưởng trên toàn thế giới từ

a)

cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

b)

cuối thế kỷ XVII đầu thế kỷ XX

c)

đầu thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

d)

giữa thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

39.

Đặc điểm của chủ nghĩa tư bản cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX là

a)

chuyển sang giai đoạn độc quyền

b)

chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh

c)

chủ nghĩa tư bản hiện đại ra đời

d)

lập ra các tổ chức kinh tế quốc tế

40.

Hình thức tiêu biểu của tổ chức độc quyền ở Đức là

a)

Các-ten

b)

Xanh-đi-ca

c)

Tờ-rớt

d)

Đai-bát-xư

41.

Hình thức tiêu biểu của tổ chức độc quyền ở Pháp là

a)

Các-ten

b)

Xanh-đi-ca

c)

Tờ-rớt

d)

Đai-bát-xư

42.

Hình thức tiêu biểu của tổ chức độc quyền ở Mỹ là

a)

Các-ten

b)

Xanh-đi-ca

c)

Tờ-rớt

d)

Đai-bát-xư

43.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) đến nay, thuật ngữ được dùng để chỉ chủ nghĩa tư bản hiện đại là

a)

chủ nghĩa tư bản hiện đại

b)

đế quốc chủ nghĩa

c)

chủ nghĩa thực dân mới

d)

chủ nghĩa thực dân cũ

44.

Một trong những đặc điểm của chủ nghĩa tư bản hiện đại là

a)

xuất hiện các tổ chức độc quyền

b)

xuất hiện các độc quyền nhà nước

c)

tiến hành cách mạng công nghiệp

d)

sản xuất hàng hóa theo dây chuyền

45.

Một trong những đóng góp tích cực của chủ nghĩa tư bản hiện đại đối với nền văn minh nhân loại là

a)

chế tạo thành công bom nguyên tử

b)

tạo ra lượng của cải vật chất khổng lồ

c)

gây ra hiện tượng hiệu ứng nhà kính

d)

khắc phục tình trạng nước biển dâng

46.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phản ánh đúng vai trò của thuộc địa đối với các nước đế quốc?

a)

Nơi cung cấp nhiên liệu và nhân công

b)

Thị trường đầu tư và tiêu thụ hàng hóa

c)

Là cơ sở phục vụ cho các cuộc chiến tranh

d)

Là đồng minh chiến lược trong chiến tranh

47.

Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, đế quốc nào sau đây có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất ở châu Phi?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

Mỹ

48.

Nguyên nhân trực tiếp nào đã thúc đẩy các nước đế quốc tiến hành xâm lược các nước châu Á, Phi, Mĩ Latinh?

a)

Do nhu cầu về nguyên liệu và nhân công

b)

Thực hiện tham vọng bá chủ toàn thế giới

c)

Khát vọng chinh phục những vùng đất mới

d)

Thúc đẩy sự giao lưu văn hóa các châu lục

49.

Đâu là kết quả quan trọng nhất của cuộc Duy tân Minh Trị đem lại cho nước Nhật?

a)

Đưa Nhật phát triển theo hướng tư bản

b)

Trả lại quyền lực cho Thiên hoàng

c)

Thiết lập chế độ quân chủ lập hiến

d)

Hiện đại hóa nền kinh tế đất nước

50.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu chủ nghĩa tư bản ở Trung Quốc bắt đầu phát triển?

a)

Chiến tranh Trung – Nhật (1894)

b)

Chính biến Mậu Tuất (1898)

c)

Cách mạng Tân Hợi (1911)

d)

Chiến tranh nha phiến (1842)

51.

Nguyên nhân nào đã thúc đẩy chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX?

a)

Thành tựu của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật

b)

Đã lập ra các tổ chức liên kết kinh tế, chính trị

c)

Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền

d)

Các nước tư bản đã biết liên kết chặt chẽ với nhau

52.

Ở thế kỷ XIX, việc các nước tư bản đẩy nhanh quá trình tích tụ và tập trung tư bản đã dẫn đến

a)

xuất hiện công ty độc quyền lũng đoạn nền kinh tế đất nước.

b)

xuất hiện những xí nghiệp lớn và độc quyền xuyên quốc gia

c)

Sự xuất hiện của chủ nghĩa đế quốc trên phạm vi toàn thế giới

d)

sự hình thành chủ nghĩa tư bản hiện đại sau chiến tranh thế giới

53.

Điểm chung nhất trong quá trình phát triển của chủ nghĩa tư bản ở các nước Anh, Pháp, Đức, Mĩ cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX là

a)

Sự hình thành các tổ chức độc quyền xuyên quốc gia trong công nghiệp.

b)

Đã hoàn thành quá trình chuyên môn hóa sản xuất ở mọi ngành kinh tế.

c)

Sự tập trung sản xuất và các tổ chức độc quyền chi phối đời sống xã hội.

d)

Tập trung sản xuất và các nhà tư bản lớn liên minh với nhau thành tơ-rớt.

54.

Từ sự phát triển kinh tế của các nước tư bản Âu - Mĩ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, Việt Nam cần phải

a)

Nghiên cứu, cải tiến, áp dụng khoa học - kĩ thuật vào sản xuất.

b)

tăng cường thành lập các tổ chức độc quyền để tăng cạnh tranh.

c)

Tham gia các liên minh kinh tế với các nước tư bản hùng mạnh.

d)

Nhà nước tăng cường mua các phát minh khoa học trên thế giới.

55.

Sau Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, người đứng đầu Chính quyền Xô viết là

a)

Lê-nin

b)

Xta-lin

c)

Pu-tin

d)

Goóc-ba-chốp

56.

Mới thành lập, Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết gồm các nước cộng hòa

a)

Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ

b)

Nga, Hung-ga-ri, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ

c)

Nga, Hung-ga-ri, Bung-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ

d)

Liên Xô, Hung-ga-ri, Bung-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ

57.

Biểu tượng trên Quốc huy của Liên Xô theo Hiến pháp năm 1924 là

a)

Búa liềm trên quả địa cầu

b)

Ngôi sao vàng năm cánh

c)

Lê-nin cầm cờ đỏ búa liềm

d)

Bánh răng và bông lúa nước

58.

Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang (30-12-1922) ở Nga đã thông qua văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên ngôn thành lập Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết

b)

Hiến pháp đầu tiên của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết

c)

Cương lĩnh xây dựng đất nước để tiến lên chủ nghĩa xã hội.

d)

Bảo cáo chính trị và báo cáo sửa đổi điều lệ Đảng Cộng sản.

59.

Tháng 1-1924, Liên Xô đã thông qua

a)

Bản Hiệp ước Liên bang

b)

Bản Hiến pháp đầu tiên

c)

Chính sách "kinh tế mới"

d)

Sắc lệnh "hòa bình"

60.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới?

a)

Bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua

b)

Bản Hiệp ước Liên bang lần đầu tiên được thông qua

c)

Thắng lợi trong đấu tranh chống thù trong, giặc ngoài

d)

Khôi phục kinh tế, tranh thủ phục và phát triển kinh tế

61.

Sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây đối với nhân dân Liên Xô?

a)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết

b)

Phù hợp với các lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết

c)

Đã tăng cường uy tín của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế

d)

Làm cho chủ nghĩa xã hội phát triển trở thành hệ thống trên thế giới

62.

Trong giai đoạn xây dựng và bảo vệ đất nước hiện nay, Việt Nam có thể học tập điều gì từ thắng lợi của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Tinh thần đoàn kết, hợp tác và sự giúp đỡ nhau giữa các dân tộc

b)

Mở rộng, giao lưu hợp tác quốc tế để khẳng định vị thế đất nước

c)

Đoàn kết, hợp tác để đấu tranh chống ngoại xâm giữa các dân tộc

d)

Tham gia các liên minh quân sự để tăng cường sức mạnh phòng thủ

63.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) năm 1922?

a)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết

b)

Phù hợp với các yêu thế phát triển chung của thế giới lúc bấy giờ

c)

Đã đáp ứng nhiệm vụ cấp bách trong đấu tranh chống ngoại xâm

d)

Chưa phù hợp với nguyện vọng các dân tộc trên đất nước Xô viết

64.

Chính quyền cách mạng được thành lập sau cuộc Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga là

a)

Nền chuyên chính của giai cấp vô sản

b)

Chính quyền giai cấp tư sản lập ra

c)

Nền chuyên chính chế độ phong kiến

d)

Chính phủ tư sản lâm thời phản động

65.

Một trong những ảnh hưởng của Cách mạng Tháng Mười Nga 1917 đối với cách mạng Việt Nam là

a)

Vạch ra kẻ thù chính cho những người cách mạng Việt Nam

b)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm về phương pháp đấu tranh

c)

Nước Nga giúp đỡ Việt Nam nhiều về vật chất lẫn tinh thần

d)

Chỉ ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam

66.

Nhận xét nào dưới đây về vai trò của Lê-nin đối với sự ra đời của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (1924) là đúng?

a)

Lãnh đạo chuyển chế mà mọi quyền hành chính trị, quân sự, tài chính

b)

Là hạt nhân đoàn kết, vạch ra chủ trương đường lối cho sự ra đời Liên Xô

c)

Là đối trọng với lộ trình trong quá trình đấu tranh thiết lập trật tự thế giới

d)

Chủ trương ủng hộ giúp đỡ, viện trợ cho các nước gia nhập vào Liên Xô

67.

Nhiệm vụ nào sau đây KHÔNG được nhân dân các nước Đông Âu thực hiện trong giai đoạn 1945–1949?

a)

Tiến hành cải cách ruộng đất

b)

Quốc hữu hóa tài sản tư bản

c)

Tiến hành chiến tranh du kích

d)

Thực các quyền tự do, dân chủ

68.

Từ 1949 đến những năm 70, các nước Đông Âu tiến hành

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Công cuộc khôi phục kinh tế

c)

Chiến tranh giải phóng dân tộc

d)

Viện trợ để Việt Nam đánh Mỹ

69.

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thành lập sau cuộc nội chiến giữa Đảng Cộng sản Trung Quốc và

a)

Phát xít Nhật

b)

Đế quốc Mỹ

c)

Quốc Dân đảng

d)

Thực dân Pháp

70.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu nước Việt Nam tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết

b)

Miền Nam hoàn toàn giải phóng

c)

Hiệp định Paris được ký kết

d)

Chiến thắng Điện Biên Phủ

71.

Nước Cộng hòa Cu-ba được thành lập (1959) sau khi đánh bại

a)

Đế quốc Tây Ban Nha

b)

Chế độ độc tài thân Mỹ

c)

Chủ nghĩa thực dân cũ

d)

Sự nô dịch của thực dân Anh

72.

Chủ nghĩa xã hội vượt ra khỏi phạm vi một nước và trở thành hệ thống thế giới trong giai đoạn

a)

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai

b)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Trước khi Liên bang Xô Viết ra đời

d)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc

73.

Sự kiện nào sau đây được coi là tổn thất nặng nề nhất đối với phong trào cộng sản và công nhân quốc tế?

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ (1939–1945)

b)

Trung Quốc gây ra vụ xung đột với Liên Xô (1969)

c)

Trung Quốc gây chiến tranh với Việt Nam (1979)

d)

Chủ nghĩa xã hội Liên Xô, Đông Âu sụp đổ (1991)

74.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu tan rã là

a)

Đường lối chủ quan, duy ý chí, tập trung quan liêu bao cấp

b)

Đi tắt, đón đầu sự phát triển của khoa học – kĩ thuật tiên tiến

c)

Khi tiến hành cải tổ phạm phải nhiều sai lầm trên nhiều mặt

d)

Hoạt động chống phá của các thế lực thù địch ở trong và ngoài nước

75.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu tan rã là

a)

Đường lối chủ quan, duy ý chí, tập trung quan liêu bao cấp

b)

Không bắt kịp sự phát triển của khoa học – kĩ thuật tiên tiến

c)

Khi tiến hành cải tổ phạm phải nhiều sai lầm trên nhiều mặt

d)

Sự chống phá của các thế lực thù địch ở trong và ngoài nước

76.

Sự kiện nào sau đây đã đánh dấu, chủ nghĩa xã hội vượt ra khỏi phạm vi một nước?

a)

Sự ra đời các nước XHCN Đông Âu

b)

Chiến tranh thế giới kết thúc

c)

Liên bang Xô Viết thành lập

d)

Cách mạng Cu-ba thắng lợi

77.

Đâu là nguyên nhân khách quan dẫn đến các nước Đông Âu đạt được nhiều thành tựu to lớn trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Sự giúp đỡ của Liên Xô

b)

Tinh thần tự lực, tự cường

c)

Tài nguyên rất phong phú

d)

Học tập mô hình Tây Âu

78.

Đâu là nguyên nhân mang tính thời đại dẫn đến chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu tan rã

a)

đường lối chủ quan, duy ý chí, tập trung quan liêu bao cấp.

b)

không bắt kịp sự phát triển của khoa học - kĩ thuật tiên tiến.

c)

khi tiến hành cải tổ phạm phải nhiều sai lầm trên nhiều mặt.

d)

sự chống phá của các thể lực thù địch ở trong và ngoài nước.

79.

Chiến thắng ngày 30 tháng 4 năm 1975 của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển của chủ nghĩa xã hội trên thế giới?

a)

Đánh dấu chủ nghĩa xã hội thắng lợi hoàn toàn ở châu Á.

b)

Mở rộng trận địa, tăng cường sức mạnh của chủ nghĩa xã hội.

c)

Tạo cơ sở để phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi.

d)

Đánh bại chiến lược toàn cầu của khối tư bản chủ nghĩa.

80.

Nhận xét nào dưới đây về vị trí, vai trò của cách mạng Cuba (1959) đối với khu vực Mĩ Latinh là đúng?

a)

Cuba được xem là lá cờ đầu của phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh.

b)

Là nước đi tiên phong trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân kiểu cũ.

c)

Là nước đấu tranh giành độc lập ở khu vực và đi theo chế độ xã hội chủ nghĩa.

d)

Là nước đã đập tan hoàn toàn âm mưu áp đặt chủ nghĩa thực dân mới của Mĩ.

81.

“Sự sụp đổ của Liên Xô chỉ là bước lùi tạm thời của chủ nghĩa xã hội”. Nhận định trên đúng hay sai?

a)

Đúng, vì nguyên nhân chính khiến Liên Xô tan rã là chủ quan, có thể sửa chữa.

b)

Đúng, vì các nước xã hội chủ nghĩa khác sẽ viện trợ, giúp đỡ khôi phục Liên Xô.

c)

Sai, vì những nguyên lý của chủ nghĩa Mác đã không còn phù hợp với thời tiến.

d)

Sai, vì nguyên nhân dẫn đến sụp đổ do đối nội, muốn ổn định để phát triển kinh tế.

82.

“Không có gì có thể đánh bại những người cộng sản, trừ chính họ”. Từ sự sụp đổ của Liên Xô, nhận định này đúng hay sai?

a)

Sai, vì sự chống đối của Mỹ mới là nguyên nhân quan trọng nhất.

b)

Đúng, vì sự tan rã của Liên Xô đến từ những nguyên nhân chủ quan.

c)

Sai, vì tập trung chạy đua vũ trang với Mỹ trong suốt nửa thế kỷ.

d)

Đúng, vì những đảng viên cộng sản đã từ bỏ quyền lãnh đạo đất nước.