wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Lịch sử 10 – HKI (Bài 4,5,6)

Total questions: 95

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nền văn minh Ấn Độ ra đời gắn với con sông nào sau đây?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Hằng

c)

Sông Nin

d)

Sông Cầu

2.

Loại chữ nào sau đây do người Ấn Độ sáng tạo ra?

a)

Tượng hình

b)

Bra-mi

c)

Kim văn

d)

Giáp cốt

3.

Thành tựu nào sau đây, khi nó ra đời đã phản ánh trình độ tư duy cao của người dân Ấn Độ?

a)

Chữ viết

b)

Văn học

c)

Tôn giáo

d)

Toán học

4.

Về toán học, người Ấn Độ cổ–trung đại sáng tạo ra hệ thống chữ số tự nhiên; trong đó đóng góp lớn nhất là

a)

phát minh ra số 00

b)

tính được căn bậc 22

c)

tính được số Π\Pi bằng 3,163{,}16

d)

tính được số Π\Pi bằng 3,143{,}14

5.

Một trong những tôn giáo có ảnh hưởng sâu sắc tại Ấn Độ trong lịch sử là

a)

Hin-đu giáo

b)

Do thái giáo

c)

Ki-tô giáo

d)

Đạo Tin Lành

6.

Chữ viết của người Ấn Độ được truyền bá đến khu vực nào sau đây?

a)

Đông Phi

b)

Đông Nam Âu

c)

Đông Nam Á

d)

Đông Bắc Á

7.

Đâu là một trong những thành tựu tiêu biểu của nền văn học Ấn Độ?

a)

Kinh Vê-đa

b)

Thơ Đường

c)

Truyện Kiều

d)

Kinh Thi

8.

Đâu là một trong những thành tựu kiến trúc tiêu biểu của nền văn minh Ấn Độ thời cổ–trung đại?

a)

Lăng Ta-gio Ma-han

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Kim tự tháp

d)

Tượng Nhân sư

9.

Những thành tựu văn minh Ấn Độ thời cổ–trung đại đã trở thành di sản văn hoá có giá trị và có ảnh hưởng lớn đến văn minh nhân loại, đặc biệt là văn minh của

a)

Bắc Âu

b)

Đông Nam Á

c)

Đông Bắc Á

d)

Bắc Mỹ

10.

Một trong những công trình kiến trúc tiêu biểu của người Trung Hoa thời cổ–trung đại là

a)

Vạn Lý Trường Thành

b)

Pháo đài Đỏ

c)

Tượng Nhân sư

d)

Lăng Ta-gio Ma-han

11.

Một trong những loại chữ viết của cư dân Trung Hoa cổ đại là

a)

Giáp cốt văn

b)

Chữ San-krit

c)

Chữ Brami

d)

Chữ Nôm

12.

Biểu hiện nào cho thấy Phật giáo ở Trung Hoa cũng rất phát triển?

a)

Nhiều ngôi chùa lớn được xây dựng

b)

Xây dựng nhiều Kim tự tháp

c)

Xây dựng nhiều cung điện

d)

Xây dựng Vạn Lý Trường Thành

13.

Đâu là một trong những thành tựu toán học tiêu biểu của nền văn minh Trung Hoa thời cổ–trung đại?

a)

Cửu chương thuật toán

b)

Tính được số Π\Pi bằng 3,163{,}16

c)

Phép đếm đến 1010

d)

Định lý Pi-ta-go

14.

Nho giáo là hệ tư tưởng chính thống của chế độ quân chủ Trung Hoa, đồng thời có ảnh hưởng đến nhiều nước ở châu Á ngoại trừ

a)

Triều Tiên

b)

Việt Nam

c)

Nhật Bản

d)

Canada

15.

Công trình nào sau đây ở Trung Quốc được công nhận là kỳ quan của thế giới?

a)

Lăng Halicarnassus

b)

Kim tự tháp Giza

c)

Hải đăng Alexandria

d)

Vạn Lý Trường Thành

16.

Đâu không phải là một trong những thành tựu tiêu biểu của nền văn học Trung Hoa thời cổ–trung đại?

a)

Tam quốc diễn nghĩa

b)

Hồng lâu mộng

c)

Sử thi I-li-át và Ô-đi-xê

d)

Tây du kí

17.

Một trong những nội dung thể hiện sự tương đồng của các nền văn minh cổ đại phương Đông là

a)

ra đời sớm, gắn liền với các sông lớn

b)

đều do các vị Pha-ra-ông đứng đầu

c)

không chấp nhận tôn giáo đa thần

d)

đã xuất hiện các học thuyết trị nước

18.

Nhận định nào sau đây là đúng về ý nghĩa những thành tựu của văn minh Ấn Độ cổ–trung đại đã đạt được?

a)

Góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông

b)

Là mối liên hệ về tri thức, khoa học giữa phương Đông và phương Tây

c)

Là minh chứng cho sự ảnh hưởng của nền văn minh này đối với châu Âu

d)

Đã đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức của nền văn minh nhân loại

19.

Một trong những tác phẩm tiêu biểu, một thành tựu rực rỡ của nền văn học Hy Lạp cổ đại là

a)

Ô-đi-xê

b)

Đăm San

c)

Ramayna

d)

Mười ngày

20.

Nội dung nào sau đây là những hiểu biết của người Hi Lạp cổ đại về Trái Đất và hệ Mặt Trời?

a)

Trái Đất có hình chiếc đĩa dẹt và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời

b)

Trái Đất có hình quả cầu tròn và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất

c)

Trái Đất có hình quả cầu tròn và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời

d)

Trái Đất có hình chiếc đĩa dẹt và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất

21.

Nội dung nào sau đây là cơ sở để người La Mã xây dựng chữ Latinh?

a)

Chữ viết của người Hi Lạp

b)

Chữ viết của người Ấn Độ

c)

Chữ viết của người Ai Cập

d)

Chữ viết của người Trung Hoa

22.

Nền tư tưởng triết học Hi Lạp – La Mã được chia thành hai trường phái là

a)

siêu hình và duy lý

b)

nhân học và tân học

c)

tân ước và cựu ước

d)

duy vật và duy tâm

23.

Một trong những thành tựu tôn giáo nổi bật của nền văn minh La Mã là sự ra đời của

a)

Thiên Chúa giáo

b)

Tin Lành giáo

c)

Triết học duy tâm

d)

Bộ kinh Tân ước

24.

Những hiểu biết của họ được ứng dụng hiệu quả trong cuộc sống, đồng thời là nền tảng của khoa học hiện đại là

a)

triết học kinh viện của cư dân Hi Lạp – La Mã

b)

hiểu biết về khoa học của cư dân Hi Lạp – La Mã

c)

các định chế, định lý do Ac-si-mét đã tìm được

d)

những tri thức khoa học của cư dân phương Đông

25.

Đâu không phải là thành tựu của văn minh thời Phục hưng?

a)

Thuyết Nhật tâm

b)

Rô-mê-ô và Giu-li-ét

c)

Giáp cốt văn

d)

Nhà thờ Xanh Pi-tơ

26.

Đối tượng lên án chủ yếu của tư tưởng thời Phục hưng là

a)

chế độ phong kiến

b)

giai cấp tư sản

c)

triết học duy vật

d)

giai cấp vô sản

27.

Một trong những nội dung mà văn minh thời Phục hưng đề cao là

a)

người quân tử

b)

giá trị con người

c)

tư tưởng Nho giáo

d)

giáo hội, nhà thờ

28.

Quê hương của Thế vận hội Olympic

a)

Hy Lạp

b)

La Mã

c)

Ai Cập

d)

Trung Quốc

29.

Đền Pác-tê-nông, đền thờ thần Dớt, đấu trường Cô-li-dê… là những thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc

b)

toán học

c)

hội hoạ

d)

thể thao

30.

Cuộc đấu tranh công khai đầu tiên của giai cấp tư sản trên lĩnh vực văn hoá tư tưởng để chống lại chế độ phong kiến là

a)

văn minh Hi Lạp

b)

văn minh Phục hưng

c)

văn minh phương Đông

d)

triết học Ánh sáng

31.

Trong lịch sử, nội dung khái niệm “Văn minh Phục hưng” được hiểu là

a)

tiếp tục kế thừa những tri thức khoa học phương Đông

b)

đã làm sáng tỏ những tri thức khoa học còn đang bí ẩn

c)

phục hồi những giá trị, thành tựu của văn minh Hi Lạp – La Mã

d)

tự sản thực hiện với mục tiêu lớn nhất là chống giáo hội

32.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nói đến các nội dung cơ bản trong thời kỳ văn hoá Phục hưng?

a)

Đả kích Giáo hội Cơ Đốc và giai cấp thống trị phong kiến

b)

Đòi quyền tự do và đề cao giá trị con người, tinh thần dân tộc

c)

Giải phóng con người khỏi trật tự, lễ giáo phong kiến thối nát

d)

Đề cao nội dung và giáo lí Cơ Đốc giáo và tư tưởng phong kiến

33.

Một trong những nội dung là ý nghĩa to lớn của những cống hiến về khoa học, kĩ thuật của người Hy Lạp – La Mã là

a)

đặt nền tảng cho sự phát triển của các ngành khoa học, kĩ thuật

b)

đặt nền móng vững chắc cho chủ nghĩa thực dân ra đời, phát triển

c)

tri thức của khoa học phương Đông thật sự trở thành khoa học

d)

khẳng định sự sai lầm rõ ràng của trường phái triết học duy tâm

34.

Một trong những nội dung cho thấy nét khác biệt giữa chữ viết của văn minh phương Đông và chữ viết Hi Lạp – La Mã là

a)

dùng để ghi chép và lưu trữ thông tin

b)

khó viết và khó ghép văn khi sử dụng

c)

những thành tựu văn minh quan trọng

d)

đóng góp cho sự phát triển nhân loại

35.

Nhận định nào sau đây là đúng khi đánh giá về nền văn minh phương Tây?

a)

Ra đời muộn, nhưng những thành tựu văn minh có độ chính xác cao

b)

Những kiến thức khoa học phương Tây chưa phải là nền khoa học thật sự

c)

Sự phát triển của phương Tây đều nhờ vào sự kế thừa từ phương Đông

d)

Nhà nước không ra đời trên lưu vực sông, có điều kiện phát triển nhanh

36.

Quốc gia đi tiên phong tiến hành cách mạng công nghiệp khoảng nửa sau thế kỷ XVIII\text{XVIII} đầu thế kỷ XIX\text{XIX}

a)

Đức

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Nga

37.

Một trong những bước tiến lớn của ngành giao thông vận tải đầu thế kỷ XIX là sự ra đời của

a)

đường ray xe lửa nối liền nước Anh.

b)

xe lửa chạy bằng đầu máy hơi nước.

c)

động cơ đốt trong đã được sản xuất.

d)

tàu vận tải đường biển trọng tải lớn.

38.

Thành tựu nào sau đây không thuộc về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

Sử dụng điện năng.

b)

Quá trình điện khí hóa.

c)

Sản xuất dây chuyền.

d)

Chế tạo máy hơi nước.

39.

Những phát minh về điện của các nhà bác học đã có tác động nào sau đây?

a)

Tự động hóa của sản xuất trên quy mô lớn.

b)

Khả năng ứng dụng nguồn năng lượng mới.

c)

Máy móc đã thay thế hoàn toàn con người.

d)

Cuộc cách mạng khoa học công nghệ hiện đại.

40.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất từ thế kỉ XVIII, phát minh kĩ thuật nào đã tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Máy kéo sợi Gien-ni.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Máy hơi nước.

41.

Đâu là thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

Dầu đi-ê-zen.

b)

Máy hơi nước.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Trí tuệ nhân tạo.

42.

Đây là một thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, khi nó ra đời đã giúp cho việc liên lạc ngày càng xa và nhanh hơn

a)

máy điện tín.

b)

máy bay.

c)

đầu máy xe lửa.

d)

máy tính điện tử.

43.

Đâu là tác động xã hội của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai?

a)

Hình thành giai cấp tư sản và vô sản.

b)

Thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hóa toàn cầu.

c)

Chuyển nền sản xuất từ thủ công sang cơ khí hóa.

d)

Làm thay đổi diện mạo của các nước tư bản.

44.

Các thành tựu đạt được trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và thứ hai đều có điểm tương đồng là

a)

mang đậm nét của sức lao động, ý chí con người.

b)

được kế thừa từ những tri thức khoa học Hi Lạp - La Mã.

c)

yêu cầu tiến hành các cuộc chiến tranh chia lại thuộc địa.

d)

vị trí tiên phong và đi đầu thực hiện cách mạng của Anh.

45.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng hệ quả tích cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất.

b)

Nhiều trung tâm công nghiệp mới hình thành.

c)

Thúc đẩy chuyển biến mạnh mẽ trong nông nghiệp.

d)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn trong xã hội tư bản.

46.

Cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra vào nửa sau thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX ở châu Âu là quá trình

a)

công nghiệp hóa, hiện đại hóa các nước tư bản châu Âu.

b)

hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và công nhân.

c)

cơ khí hóa nền sản xuất thay thế cho lao động thủ công.

d)

hình thành nền tảng kinh tế của chủ nghĩa tư bản.

47.

Đâu là tác động văn hóa của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai?

a)

Hình thành giai cấp tư sản và vô sản.

b)

Thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hóa toàn cầu.

c)

Chuyển nền sản xuất từ thủ công sang cơ khí hóa.

d)

Làm thay đổi diện mạo của các nước tư bản.

48.

Đâu là tác động kinh tế của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai?

a)

Hình thành giai cấp tư sản và vô sản.

b)

Thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hóa toàn cầu.

c)

Chuyển nền sản xuất từ thủ công sang cơ khí hóa.

d)

Làm thay đổi diện mạo của các nước tư bản.

49.

Đâu là tác động kinh tế của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Hình thành giai cấp tư sản và vô sản.

b)

Thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hóa toàn cầu.

c)

Chuyển nền sản xuất từ thủ công sang cơ khí hóa.

d)

Làm thay đổi diện mạo của các nước tư bản.

50.

Đâu là tác động kinh tế của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

Hình thành giai cấp tư sản và vô sản.

b)

Thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hóa toàn cầu.

c)

Chuyển nền sản xuất từ thủ công sang cơ khí hóa.

d)

Chuyển nền sản xuất từ cơ khí hóa sang điện khí hóa.

51.

Mặt trái của xã hội dưới tác động của các cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai là gì?

a)

Hình thành giai cấp tư sản và vô sản.

b)

Thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hóa toàn cầu.

c)

Sự bóc lột của giai cấp vô sản đối với giai cấp tư sản.

d)

Giai cấp tư sản vắt kiệt sức lao động của giai cấp vô sản.

52.

Nội dung nào phản ánh không đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai đối với văn hóa?

a)

Hình thành lối sống tác phong công nghiệp.

b)

Thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hóa toàn cầu.

c)

Hình thành giai cấp tư sản và vô sản.

d)

Nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của con người.

53.

Quốc gia nào sau đây khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Nga.

b)

Anh.

c)

Mỹ.

d)

Pháp.

54.

Một trong những thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba là

a)

thuốc kháng sinh.

b)

máy tính, internet.

c)

vắc-xin bệnh dại.

d)

điện xoay chiều.

55.

Một trong các tên gọi khác để chỉ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư là

a)

cách mạng công nghiệp 4.0.

b)

cách mạng khoa học-kĩ thuật.

c)

cách mạng không gian ảo.

d)

cách mạng tự động hóa.

56.

Đâu không phải là thành tựu cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

Kỹ thuật số.

b)

Công nghệ sinh học.

c)

Công nghệ liên ngành.

d)

Máy tính điện tử.

57.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, “AI” có nghĩa là

a)

trí tuệ nhân tạo.

b)

công nghệ mới.

c)

chất bán dẫn.

d)

văn minh mới.

58.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã đưa nhân loại sang nền văn minh

a)

thông tin

b)

4.0

c)

5.0

d)

cơ khí.

59.

Một trong những công cụ sản xuất mới được phát minh trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba là

a)

động cơ hai thì.

b)

điện xoay chiều.

c)

máy tính điện tử.

d)

phản ứng hạt nhân.

60.

Nội dung nào sau đây là kho dữ liệu khổng lồ của con người trong thời đại 4.0?

a)

Cloud.

b)

AI.

c)

In 3D.

d)

Big Data.

61.

Một trong những ý nghĩa tích cực về văn hóa của Internet đối với đời sống con người trong giai đoạn hiện nay là

a)

các cường quốc dễ dàng nô dịch về văn hóa với các nước nhỏ.

b)

sự giao lưu văn hóa giữa các nước, các khu vực trở nên dễ dàng.

c)

tăng những ảnh hưởng của các hành vi bạo lực đối với thế hệ trẻ.

d)

xóa bỏ hoàn toàn những rào cản cách biệt về ngôn ngữ, kinh tế.

62.

Một trong những thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba có ý nghĩa giúp giải phóng sức lao động của con người là

a)

cơ giới hóa.

b)

điện khí hóa.

c)

tự động hóa.

d)

công nghiệp hóa.

63.

Cuộc “cách mạng xanh” đã giải quyết được vấn đề khó khăn nào sau đây cho một số quốc gia, dân tộc?

a)

Dân số.

b)

Lương thực.

c)

Khí hậu.

d)

Văn hóa.

64.

Một trong những tác động tiêu cực của việc ra đời các công cụ sản xuất mới đối với đời sống con người trong giai đoạn hiện nay là

a)

nguy cơ thất nghiệp.

b)

mất an toàn lao động.

c)

lộ thông tin cá nhân.

d)

phân biệt chủng tộc.

65.

Một trong những nguyên nhân làm cho công nghệ nhân bản đang gây tranh cãi khi được áp dụng vào thực tế là

a)

không phù hợp với quy luật tự nhiên.

b)

nguồn kinh phí không đủ để đáp ứng.

c)

vi phạm chủ quyền, an ninh quốc gia.

d)

không có khả năng áp dụng thực tế.

66.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn các phương án đúng theo tư liệu. Tư liệu 1: “Hin-đu giáo (ban đầu là Bà-la-môn giáo) ra đời vào khoảng cuối thế kỉ I TCN, trong hoàn cảnh xã hội Ấn Độ đang có sự bất bình đẳng rất sâu sắc về đẳng cấp.” Tư liệu 2: “Phật giáo ra đời vào thế kỉ VI TCN, gắn liền với vai trò của Thích Ca Mâu Ni. Giáo lí cơ bản của đạo Phật là Tứ diệu đế (bốn điều căn giác ngộ về thế giới); nhân duyên; ủng hộ bình đẳng,...” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, tr.22)

a)

Nền văn minh Ấn Độ cổ – trung đại là nơi xuất hiện của nhiều tôn giáo lớn.

b)

Các tôn giáo ở Ấn Độ ra đời nhằm điều hòa hoặc xoá bỏ mâu thuẫn xã hội.

c)

Phật giáo Ấn Độ có ảnh hưởng và phát triển mạnh ở một số quốc gia châu Á.

d)

Tôn giáo là thành tựu văn minh tiêu biểu và lớn nhất của Ấn Độ cổ trung đại.

67.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn các phương án đúng theo tư liệu. “Những thành tựu của nền văn minh Trung Hoa thời cổ – trung đại có ý nghĩa quan trọng, thể hiện trí tuệ, sức lao động sáng tạo của cư dân, đồng thời có những đóng góp to lớn đối với phát triển của nền văn minh nhân loại. Nhiều thành tựu của văn minh Trung Hoa đã lan truyền và ảnh hưởng mạnh mẽ đến các nước lân cận như Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam,...” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, tr.25)

a)

Trung Hoa là một trong những trung tâm văn minh cổ – trung đại lớn của loài người.

b)

Văn minh Trung Hoa hình thành ở lưu vực hai con sông là Hoàng Hà, Trường Giang.

c)

Các nước như Nhật Bản, Việt Nam hoàn toàn chịu ảnh hưởng của văn minh Trung Hoa.

d)

Văn minh Trung Hoa có đóng góp to lớn nhất cho sự phát triển của lịch sử nhân loại.

68.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn các phương án đúng theo tư liệu. “Sử kí của Tư Mã Thiên là bộ thông sử đồ sộ theo kiểu bách khoa toàn thư, trải suốt 3000 năm lịch sử từ thời Hoàng Đế đến Hán Vũ Đế, gồm 5.265.000 chữ, chia làm 130 chương với 5 thể loại phối hợp và bổ sung cho nhau: 12 bản kỉ (sự tích các vua), 10 biểu (bảng tổng kết về niên đại), 8 thư (lịch sử các chế độ, các ngành riêng biệt như lễ, nhạc, kinh tế...), 30 thế gia (lịch sử các quý tộc chư hầu, những người có danh vọng), 70 liệt truyện (truyện các nhân vật lịch sử). Sử kí đề cập đến các mặt chính trị, kinh tế, quân sự, chế độ điển chương, học thuật, văn hóa, y dược, bơi toán, hoạt động của các nhân vật thuộc mọi tầng lớp xã hội, thiên văn, địa lí...” (Đặng Đức An: Những mẩu chuyện lịch sử văn minh thế giới, Nxb Giáo dục, 2007, tr.52)

a)

Sử kí của Tư Mã Thiên là thành tựu nổi bật của văn minh Trung Hoa cổ – trung đại.

b)

Sử kí là bộ thông sử đầu tiên và duy nhất của lịch sử cổ – trung đại ở phương Đông.

c)

Sử học là một trong bốn phát minh nổi tiếng của văn minh Trung Hoa cổ – trung đại.

d)

Những thành tựu của văn minh Trung Hoa cổ – trung đại hết sức phong phú, rực rỡ.

69.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn các phương án đúng theo tư liệu. “Không có cơ sở văn minh Hy Lạp và La Mã thì cũng không có châu Âu hiện đại.” Đây là nhận định của Ph. Ăng-ghen trong tác phẩm Chống Duy-rinh về ý nghĩa của nền văn minh Hy Lạp, La Mã. Hai nền văn minh này là một trong những cơ sở cho sự hình thành nền văn minh thời Phục hưng ở Tây Âu và văn minh phương Tây sau này. (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, tr.26)

a)

Hy Lạp, La Mã là trung tâm văn minh lớn nhất của phương Tây thời cổ đại.

b)

Văn minh Hy Lạp, La Mã là cơ sở của nền văn minh thế giới thời kì hiện đại.

c)

Văn minh phương Đông và phương Tây hình thành đều dựa trên mẫu số chung.

d)

Văn minh Hy Lạp, La Mã là cơ sở của văn minh Phục hưng cuối thời trung đại.

70.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn các phương án đúng theo tư liệu. “Trên cơ sở điều kiện tự nhiên, dân cư, kinh tế, chính trị, xã hội cùng với sự kế thừa nền văn minh phương Đông cổ đại, nên văn minh Hy Lạp – La Mã đã đạt được nhiều thành tựu rực rỡ. Cư dân Hy Lạp đã sáng tạo ra hệ cái A, B, C và người La Mã đã kế thừa, phát triển thành chữ La-tinh. Đây là nền tảng cho hệ chữ viết La-tinh hiện nay. Chữ viết Hy Lạp và La Mã đơn giản, ngắn gọn, linh hoạt, mang tính khái quát hóa. Văn học Hy Lạp có đại phong phú, nhiều thể loại (sử thi, kịch, thần thoại,...) và đạt nhiều thành tựu lớn, nổi bật là hai bộ sử thi I-li-a-đơ và Ô-đi-xê của Hô-me, khiển cổ điển làm vua của Xô-phô-cờ-lo.” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, tr.26)

a)

Tư liệu đề cập đến những thành tựu của nền văn minh Hy Lạp – La Mã thời cổ đại.

b)

Văn minh Hy Lạp ra đời cùng thời với và kế thừa thành tựu của văn minh phương Đông.

c)

Chữ viết là thành tựu của văn minh Hy Lạp và có ảnh hưởng đến phần lớn thế giới.

d)

Hy Lạp – La Mã là trung tâm văn minh cổ đại đã sáng tạo ra các bộ sử thi lớn nhất.

71.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn các phương án đúng theo tư liệu. Tư liệu 1: “Về Lịch pháp và Thiên văn học, cư dân Hy Lạp và La Mã cổ đại đã biết làm lịch, tính một năm có 365 ngày 6 giờ, chia thành 12 tháng. Họ cùng quan sát được sự chuyển động của các thiên thể. Việc tính lịch và quan sát thiên văn vừa có ý nghĩa đối với cuộc sống thường nhật vừa là cơ sở cho du lịch (Đường lịch) sau này.” Tư liệu 2: “Cư dân Hy Lạp và La Mã có nhiều thành tựu về khoa học trên các lĩnh vực khác nhau, gắn liền với tên tuổi của các nhà khoa học nổi tiếng. Toán học có Pi-ta-go, Ta-lét, Ơ-clit; Vật lí có Ác-si-mét; Y học có Hi-pô-crát; Sử học có Hê-rô-đốt, Tu-y-ni-đít,... Nhiều nhà khoa học đã tìm ra được những định lí, định đề, tiến đề khoa học. Những hiểu biết về khoa học của cư dân Hy Lạp và La Mã được ứng dụng hiệu quả trong cuộc sống, đồng thời là nền tảng của khoa học hiện đại.” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, tr.27)

a)

Cư dân Hy Lạp – La Mã đã tìm ra cách tính lịch sớm nhất trên thế giới.

b)

Những tri thức của cư dân Hy Lạp – La Mã có tính khái quát hoá rất cao.

c)

Khoa học tự nhiên và xã hội là những đóng góp lớn của cư dân Hy Lạp – La Mã.

d)

Thành tựu khoa học của cư dân Hy Lạp – La Mã chính là khoa học hiện đại.

72.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn các phương án đúng theo tư liệu. “Ác-si-mét sinh năm 287 TCN tại Xi-ra-cu-se, một thành phố của Hy Lạp trên đảo Xi-xin. Ông là một nhà toán học và vật lí học, từng làm việc tại A-lếch-xan-đri-a (Ai Cập). Ông đã tính được giá trị số Pi bằng 3,14; tìm ra công thức tính lực đẩy của nước hay còn gọi là lực đẩy Ác-si-mét và nguyên lí đòn bẩy. Ác-si-mét từng có câu nói nổi tiếng: ‘Hãy cho tôi một điểm tựa, tôi sẽ nhấc bổng Trái Đất lên.’” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, tr.27)

a)

Ác-si-mét là nhà khoa học nổi tiếng của văn minh phương Tây thời cổ đại.

b)

Những cống hiến lớn nhất của Ác-si-mét là về lĩnh vực toán học và vật lí học.

c)

Ông là người đầu tiên và duy nhất trên thế giới tìm ra và tính giá trị của số Pi.

d)

Những hiểu biết khoa học của Hy Lạp – La Mã đã được khái quát hoá cao.

73.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn các phương án đúng theo tư liệu. Tư liệu 1: “Văn minh thời Phục hưng là một bước tiến lớn trong lịch sử văn minh ở Tây Âu. Đó là tinh thần nhân văn và tiến bộ trong tư tưởng và văn học, là sự sáng tạo và phát minh trong khoa học với những ý tưởng đi trước thời đại. Là chủ nghĩa hiện thực trong nghệ thuật. Nền văn minh này là cầu nối từ văn hoá phong kiến sang văn hoá tư sản. Đó vừa là cơ sở vừa là giai đoạn khởi đầu của văn minh Tây Âu thời cận đại.” Tư liệu 2: “Những kết quả nghiên cứu của các nhà bác học thời Phục hưng không những đã góp phần cống hiến to lớn vào sự phát triển khoa học của nhân loại, mà đã thực sự làm mở một cuộc cách mạng trong lĩnh vực tư tưởng, đã đặt nền tảng tinh thần cho sự Giải phóng, xây dựng thế giới quan duy vật, tiến bộ.” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, tr.18; 30)

a)

Tư liệu khẳng định vai trò của văn minh Phục hưng đối với Tây Âu và nhân loại.

b)

Văn minh Phục hưng là sự phục hồi hoàn toàn giá trị của văn minh Hy Lạp – La Mã.

c)

Với văn minh Phục hưng, Tây Âu đã bước vào thời kì đời sống văn hoá tư sản.

d)

Văn minh Phục hưng góp phần tạo ra tiền đề tư tưởng cho các cuộc cách mạng tư sản.

74.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn các phương án đúng theo tư liệu. “Phong trào Văn hoá Phục hưng diễn ra trong hoàn cảnh lịch sử Tây Âu có nhiều sự kiện quan trọng. Trước hết, đó là thời kì Tây Âu có nhiều phát minh khoa học quan trọng như thuật in của Gutenberg, nghề nấu thép, nghệ đúc súng đạn v.v... cũng là thời kì có những phát kiến địa lí lớn đem lại sự giàu có cho châu Âu và mở rộng phạm vi hoạt động và phát triển của khoa học. Đây cũng là thời kì những cải cách tôn giáo diễn ra mãnh liệt – một khía cạnh của cuộc đấu tranh tư tưởng giữa giai cấp tư sản và giai cấp phong kiến, đồng thời diễn ra cuộc đấu tranh sôi nổi của giai cấp nông dân chống lại sự áp bức bóc lột của lãnh chúa phong kiến và tăng lữ, làm hậu thuẫn cho cách mạng của giai cấp tư sản.” (Vũ Dương Ninh: Lịch sử thế giới cận đại, Nxb Giáo dục, 2009, tr.103)

a)

Phong trào văn hoá Phục hưng diễn ra ở khu vực Tây Âu thời kì trung đại.

b)

Phong trào văn hoá Phục hưng đánh dấu sự thắng lợi của cách mạng tư sản.

c)

Văn hoá Phục hưng nghĩa là xây dựng nên nền văn hoá mới của giai cấp tư sản.

d)

Phong trào văn hoá Phục hưng đánh dấu sự phát triển của văn hoá châu Âu.

75.

Đọc đoạn tư liệu sau đây, chọn các phương án đúng theo tư liệu. “Tính chất tư sản tiến bộ của Văn hoá Phục hưng trước hết thể hiện ở nội dung chống Giáo hội và phong kiến của nó. Bởi vì trong thời Trung cổ, Giáo hội chi phối tư tưởng con người, cản trở bước tiến của xã hội. Giai cấp tư sản có những nhu cầu mới về văn hoá đòi hỏi phải tìm tiêu sự kiểm soát của Giáo hội đối với tư tưởng. Vì vậy họ đã kích Giáo hội và đưa văn hoá thoát khỏi sự ràng buộc của thần học, tôn giáo.” (Vũ Dương Ninh: Lịch sử thế giới cận đại, Nxb Giáo dục, 2009, tr.114)

a)

Văn hoá Phục hưng mang tính chất tiến bộ của giai cấp tư sản ở Tây Âu.

b)

Văn hoá Phục hưng đã góp phần mở đường cho cách mạng tư sản bùng nổ.

c)

Văn hoá Phục hưng phủ nhận sự tồn tại của tôn giáo và Giáo hội Thiên chúa.

76.

Đọc đoạn tư liệu sau và chọn tất cả nhận định đúng theo nội dung đoạn trích: “Tôn giáo đầu tiên của Roma là tín ngưỡng sùng bái những hiện tượng tự nhiên như thần dông, thần rừng và thần nhà. Về sau người Rôma đã Rôma hóa những vị Thần Hi Lạp. Các thần thánh của người Rôma được thờ trong các Đền thờ mà việc thực hiện các nghi lễ tôn giáo giao cho các giáo sĩ, một tầng lớp xã hội riêng biệt do giáo chủ cầm đầu. Từ thời Đế chế, các hoàng đế và các vị tiên của hoàng đế cũng được đưa vào thờ trong các đền thờ, mà đền thờ lớn nhất là đền Pantheon ở kinh thành Rôma.” (Đặng Đức An: Những mẩu chuyện lịch sử văn minh thế giới, Nxb Giáo dục, trang 203)

a)

Người Roma có tín ngưỡng sùng bái tự nhiên, thờ thần dông, thần rừng, thần nhà.

b)

Tôn giáo của Roma cổ đại là tôn giáo đa thần, các thần được thờ trong các Đền thờ.

c)

Ngay khi ra đời, Ki-tô giáo đã trở thành tôn giáo chính thức của người Roma cổ đại.

d)

Tôn giáo của Roma chịu ảnh hưởng chủ yếu từ nghi lễ thờ cúng thần linh của phương Đông.

77.

BÀI 6 – Câu 1. Đọc đoạn tư liệu sau và chọn phương án đúng nhất: Tư liệu 1: “Trước khi có máy hơi nước, ngành dệt nước Anh sử dụng máy chạy bằng sức nước. Do đó, các nhà máy phải xây dựng gần bờ sông, xa trung tâm dân cư. Về mùa đông, nước bị đóng băng, nhà máy phải ngừng hoạt động.” Tư liệu 2: “Ngay sau khi ra đời, máy hơi nước của Giêm Oát nhanh chóng được đưa vào sử dụng rộng rãi trong sản xuất. Nhờ đó, các nhà máy có thể được xây dựng ở nhiều nơi. Đến đầu thế kỉ XIX, việc sử dụng máy hơi nước đã trở nên phổ biến ở nước Anh. Đây được coi là sự khởi đầu của quá trình công nghiệp hóa.” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, trang 32)

a)

Việc cải tiến động lực trong sản xuất là yêu cầu cấp thiết của sản xuất tư bản chủ nghĩa.

b)

Máy hơi nước đã tạo ra cuộc cách mạng động lực, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa.

c)

Anh là nước đã khởi đầu các cuộc cách mạng công nghiệp thời kỳ cận đại và hiện đại.

d)

Đầu thế kỷ XX, máy hơi nước đã được sử dụng phổ biến ở Anh và các nước châu Âu.

78.

BÀI 6 – Câu 1. Đọc đoạn tư liệu sau và chọn phương án đúng nhất: Tư liệu 1: “Trước khi có máy hơi nước, ngành dệt nước Anh sử dụng máy chạy bằng sức nước. Do đó, các nhà máy phải xây dựng gần bờ sông, xa trung tâm dân cư. Về mùa đông, nước bị đóng băng, nhà máy phải ngừng hoạt động.” Tư liệu 2: “Ngay sau khi ra đời, máy hơi nước của Giêm Oát nhanh chóng được đưa vào sử dụng rộng rãi trong sản xuất. Nhờ đó, các nhà máy có thể được xây dựng ở nhiều nơi. Đến đầu thế kỉ XIX, việc sử dụng máy hơi nước đã trở nên phổ biến ở nước Anh. Đây được coi là sự khởi đầu của quá trình công nghiệp hóa.” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, trang 32)

a)

Việc cải tiến động lực trong sản xuất là yêu cầu cấp thiết của sản xuất tư bản chủ nghĩa.

b)

Máy hơi nước đã tạo ra cuộc cách mạng động lực, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa.

c)

Anh là nước đã khởi đầu các cuộc cách mạng công nghiệp thời kỳ cận đại và hiện đại.

d)

Đầu thế kỷ XX, máy hơi nước đã được sử dụng phổ biến ở Anh và các nước châu Âu.

79.

BÀI 6 – Câu 2. Đọc đoạn tư liệu sau và chọn phương án đúng nhất: “Ngày 17-8-1807, lần đầu tiên 40 hành khách đã tham gia một hành trình bằng đường biển từ Niu Y-oóc tới An-ba-ni trên tàu Cô-lê-mông và trở về an toàn. Tàu chạy được 150 dặm (khoảng 241 km) trong 32 giờ. Cuộc chạy thử này là một sự kiện quan trọng trong lịch sử ngành hàng hải và cũng chứng minh sự thành công của các tàu thủy vận chuyển bằng máy hơi nước.” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, trang 33)

a)

Cách mạng công nghiệp thời cận đại đã đem đến cách mạng giao thông vận tải.

b)

Máy bay, tàu thủy hơi nước là thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

c)

Tàu thủy chạy bằng máy hơi nước đã mở đầu cho các cuộc phát kiến địa lý thời cận đại.

d)

Với thành tựu kỹ thuật trong giao thông vận tải, thương mại thế giới đã phát triển nhanh.

80.

BÀI 6 – Câu 3. Đọc đoạn tư liệu sau và chọn tất cả nhận định đúng: “Sau cuộc cách mạng tư sản giữa thế kỉ XVII, nước Anh đã có những chuyển biến căn bản về mặt chính trị và kinh tế. Trong suốt thế kỉ XVIII và 30 năm đầu thế kỉ XIX, ở Anh đã diễn ra một quá trình cách mạng, không sôi nổi như những ngày nổi chiến, nhưng đánh dấu một bước ngoặt trong sự phát triển sản xuất. Đó là cuộc cách mạng công nghiệp tư bản chủ nghĩa đầu tiên trong lịch sử.” (Vũ Dương Ninh: Lịch sử thế giới cận đại, Nxb Giáo dục, 2009, trang 31)

a)

Cách mạng tư sản thắng lợi tạo điều kiện cho cách mạng công nghiệp bùng nổ.

b)

Cách mạng công nghiệp là cuộc cách mạng trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất.

c)

Mở đầu từ nước Anh, cách mạng công nghiệp nhanh chóng lan ra toàn thế giới.

d)

Trong thời kỳ cận đại, loài người đã trải qua bốn cuộc cách mạng công nghiệp.

81.

BÀI 6 – Câu 4. Đọc đoạn tư liệu sau và chọn tất cả nhận định đúng: “Khởi điểm của cuộc cách mạng công nghiệp là sự xuất hiện máy móc và thực chất của nó là cuộc cách mạng về kĩ thuật, là sự nhảy vọt từ lao động thủ công sang lao động bằng máy móc. Cho nên sự phát triển của công trường thủ công chính là một quá trình chuẩn bị để sáng tạo ra máy móc. Trong các công trường thủ công ở Anh, lao động đã đạt tới trình độ phân công rất hoàn thiện. Động tác lao động được đơn giản hóa đến mức độ máy móc có khả năng thay thế hầu hết bàn tay con người. Công cụ lao động cũng được chuyên môn hóa và được cải tiến.” (Vũ Dương Ninh: Lịch sử thế giới cận đại, Nxb Giáo dục, 2009, trang 35)

a)

Cách mạng công nghiệp thời cận đại đã thay thế lao động chân tay bằng máy móc.

b)

Công trường thủ công là nơi máy móc được sử dụng để thay thế lao động chân tay.

c)

Khởi điểm của cách mạng công nghiệp thời cận đại là sự xuất hiện của máy móc.

d)

Là nước khởi đầu cách mạng công nghiệp, Anh đã trở thành “công xưởng thế giới”.

82.

BÀI 6 – Câu 5. Đọc đoạn tư liệu sau và chọn phương án đúng nhất: “Sự phát triển của công nghiệp làm thay đổi bản đồ địa lí kinh tế của nước Anh. Luân Đôn trở thành một trung tâm thương mại với 80 vạn dân, là thành phố đầu tiên của châu Âu tiến lên con đường công nghiệp hóa và trở thành thị trường của thế giới. Nếu trước đây, phần lớn trung tâm công nghiệp và các vùng đông dân cư tập trung ở miền Đông Nam thì trong thời gian cách mạng công nghiệp, một bộ phận quan trọng của nền kinh tế được chuyển về phía Tây Bắc. Ở đó nhiều nhà máy được xây dựng gần mỏ than và mỏ sắt, dần dần hình thành những thành phố mới, Man-chét-to, Bơ-minh-ham, Li-vơ-pun và nhiều thành phố khác trở thành những trung tâm công nghiệp mới của nước Anh.” (Vũ Dương Ninh: Lịch sử thế giới cận đại, Nxb Giáo dục, 2009, trang 38)

a)

Anh là nước đầu tiên trên thế giới tiến lên trên con đường công nghiệp hóa.

b)

Với cách mạng công nghiệp, các đô thị công nghiệp đã ra đời ở nước Anh.

c)

Các đô thị chỉ được hình thành khi các cuộc cách mạng công nghiệp bùng nổ.

d)

Với cách mạng công nghiệp, Anh đã trở thành trung tâm kinh tế của thế giới.

83.

BÀI 6 – Câu 6. Đọc đoạn tư liệu sau và chọn tất cả nhận định đúng: “Những biến đổi xã hội cơ bản nhất là sự ra đời của giai cấp vô sản công nghiệp. Trong thời kì công trường thủ công, công nhân công trường thủ công, thợ thủ công điền và những người nửa vô sản khác chưa hình thành một giai cấp. Họ chưa thoát li khỏi thủ công nghiệp cũng như nông nghiệp. Họ phân tán trong nhiều phường hội và nhiều địa phương nhỏ hẹp. Quyền lợi của các phường hội và các địa phương lại tách rời nhau. Chỉ từ khi xây dựng nền công nghiệp đại cơ khí, trong các nước tư bản chủ nghĩa mà trước hết là nước Anh, giai cấp vô sản công nghiệp mới hình thành.” (Vũ Dương Ninh: Lịch sử thế giới cận đại, Nxb Giáo dục, 2009, trang 39)

a)

Một hệ quả quan trọng của cách mạng công nghiệp là sự ra đời của giai cấp vô sản.

b)

Giai cấp vô sản là lực lượng chính thừa hưởng thành quả của cách mạng công nghiệp.

c)

Giai cấp vô sản ban đầu có nguồn gốc chủ yếu từ nông nô, thợ thủ công, thương nhân.

d)

Một tác động tiêu cực của cách mạng công nghiệp là sự bóc lột của tư sản với vô sản.

84.

BÀI 6 – Câu 7. Đọc đoạn tư liệu sau và chọn phương án đúng nhất: “Khi máy có thể giảm bớt lao động bằng cơ bắp thì lao động phụ nữ và trẻ em được sử dụng rộng rãi. Tiền lương của họ rất thấp so với lương nam giới. Chủ nghĩa tư bản với những ông khối ngật trời, những thành phố sầm uất cũng không làm cho đời sống của người lao động tốt đẹp hơn. Phần lớn công nhân đến 40 tuổi đều bị mất khả năng lao động, cùng có người đến 45 tuổi nhưng hầu như không ai sống tới 50. Chính vì vậy, họ phải đứng lên đấu tranh đòi hỏi quyền lợi và địa vị con người. Ban đầu, họ rất căm thù máy móc, tiến hành phá máy, phá xưởng. Họ không hiểu rằng nguồn gốc của mọi sự đau khổ không phải là máy mà là chủ nghĩa tư bản sử dụng máy.” (Vũ Dương Ninh: Lịch sử thế giới cận đại, Nxb Giáo dục, 2009, trang 39)

a)

Mặt trái của cách mạng công nghiệp là sự bóc lột sức lao động của phụ nữ, trẻ em.

b)

Cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản đã dẫn đến sự bùng nổ của cách mạng tư sản.

c)

Bóc lột tận tệ người lao động là bản chất của chủ nghĩa tư bản không thể thay đổi.

d)

Để chấm dứt sự bóc lột của tư bản với người lao động, cần phá hủy hết máy móc.

85.

BÀI 7 – Câu 1. Đọc các tư liệu sau và chọn tất cả nhận định đúng: Tư liệu 1: “Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba bắt đầu diễn ra vào khoảng những năm 40 của thế kỉ XX, khởi đầu ở nước Mỹ, sau đó phát triển ở các nước khác như Liên Xô, Nhật Bản, Anh, Pháp, Đức,..” Tư liệu 2: “Thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba là máy tính, tự động hóa vào máy tính, người máy, internet, công nghệ thông tin, thiết bị điện tử, vật liệu mới, năng lượng mới, chinh phục vũ trụ, giao thông vận tải, thông tin liên lạc, Cách mạng xanh….” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, trang 38)

a)

Mỹ là nước đã khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp thời kỳ hiện đại.

b)

Hệ quả quan trọng của cách mạng công nghiệp lần ba là sự thế toàn cầu hóa.

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã đưa loài người sang văn minh công nghiệp.

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã mở ra kỷ nguyên chinh phục vũ trụ.

86.

BÀI 7 – Câu 2. Đọc đoạn tư liệu sau và chọn tất cả nhận định đúng: “Công nghệ sinh học là lĩnh vực đa ngành và liên ngành, gắn kết với nhiều lĩnh vực trong sản xuất và cuộc sống như chọn tạo giống cây trồng, vật nuôi, mang các đặc tính mới; chế biến và bảo quản thực phẩm; sản xuất các chế phẩm sinh học sử dụng trong nông nghiệp; bảo vệ thực vật; ứng dụng trong y học và dược phẩm, chẩn đoán bệnh; xử lí ô nhiễm môi trường, rác thải… Ba công nghệ chủ yếu tác động đến sự thay đổi cuộc sống con người là công nghệ gen (công nghệ di truyền), nuôi cấy mô và nhân bản.” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, trang 43)

a)

Công nghệ sinh học là thành tựu nổi bật của cuộc cách mạng công nghiệp hiện đại.

b)

Với công nghệ sinh học, con người đã giải quyết hoàn toàn nạn đói trên thế giới.

c)

Công nghệ sinh học chủ yếu được ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp và y học.

d)

Các loại dịch bệnh là hệ quả tiêu cực của cuộc cách mạng trong lĩnh vực sinh học.

87.

BÀI 7 – Câu 3. Đọc đoạn tư liệu sau và chọn phương án đúng nhất: “Các phát kiến trong lĩnh vực sinh học, cụ thể là công nghệ gen – là những đột phá ngoạn mục. Những năm gần đây, chi phí và khó khăn đã giảm đáng kể đối với việc giải mã trình tự gen và gần đây nhất là đối với kích hoạt hoặc chỉnh sửa gen. Trước đây, phải mất hơn 10 năm và 2,7 tỉ USD để hoàn thành Dự án Bản đồ Gen người. Ngày nay, một gen có thể được giải mã trình tự trong vài tiếng với chi phí dưới một nghìn đô la Mỹ.” (SGK Lịch sử 10, Bộ Cánh Diều, trang 43)

a)

Tư liệu đề cập thành tựu nổi bật của cuộc cách mạng công nghiệp hiện đại.

b)

. Hiện nay, con người đã giải mã và xây dựng thành công Bản đồ Gen người.

c)

Việc giải mã bản đồ Gen người đã tạo ra khả năng to lớn trong khám chữa bệnh.

d)

Công nghệ Gen đã tạo ra khả năng giải quyết loại mọi bệnh tật cho loài người

88.

Đọc đoạn tư liệu sau rồi chọn nhận định phù hợp: “Có thể nói, nội dung chủ yếu của cuộc cách mạng khoa học-kĩ thuật là tự động hoá cao độ bằng cách sử dụng máy tính điện tử, hiện đại hoá kĩ thuật và sản xuất trên cơ sở những phát minh khoa học mới nhất, sử dụng những nguồn năng lượng mới nhất, những vật liệu mới, những công cụ sản xuất mới, tận công vào lòng các đại dương, đi sâu vào lòng đất, nghiên cứu bí mật của sự sống, thám hiểm thế giới vô cùng nhỏ của hạt nhân nguyên tử, đồng thời đi sâu vào vũ trụ bao la.” (Nguồn: Nguyễn Anh Thái, Lịch sử thế giới hiện đại, Nxb Giáo dục, 2009, tr. 517)

a)

Tư liệu đề cập đến thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba.

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba là cuộc cách mạng tự động hoá cao độ.

c)

Với cách mạng công nghiệp lần ba, mọi bí ẩn của vũ trụ đã được giải thích.

d)

Cách mạng công nghiệp lần ba đã đưa con người bước vào văn minh thông tin

89.

Đọc đoạn tư liệu sau rồi chọn nhận định đúng nhất: “Sự phát triển nhanh chóng của cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại dẫn đến một hiện tượng mà người ta thường gọi là ‘sự bùng nổ thông tin’ với vốn kiến thức khoa học, số lượng các tài liệu khoa học và các nhà nghiên cứu khoa học đều tăng lên gấp bội. Nhà bác học người Anh là Giôn Bốtnơn cho rằng vốn kiến thức khoa học của nhân loại cứ 7 năm lại tăng gấp đôi, còn nhà khoa học D. Praixơ cho là 10 năm. Nhà bác học Mi - Openhêmơ, người chế tạo ra bom nguyên tử của Mĩ tính rằng 9/10 số nhà bác học của cả nhân loại từ trước đến nay là người cùng thời với chúng ta. Bình quân cứ 10 năm thì số nhà bác học tăng gấp đôi.” (Nguồn: Nguyễn Anh Thái, Lịch sử thế giới hiện đại, Nxb Giáo dục, 2009, tr. 519)

a)

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kỳ hiện đại đã dẫn tới “sự bùng nổ thông tin”.

b)

Sự bùng nổ thông tin nghĩa là kiến thức, tài liệu khoa học và nhà khoa học tăng lên.

c)

Cách mạng công nghiệp hiện đại đã đưa khoa học học trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.

d)

Máy tính, công nghệ thông tin đã thay thế hoàn toàn lao động chân tay trong sản xuất.

90.

Đọc đoạn tư liệu sau rồi chọn nhận định phù hợp nhất với nội dung: “Trước hết, về sản xuất và kinh tế, nó cho phép thực hiện những bước nhảy vọt chưa từng thấy của lực lượng sản xuất và năng suất lao động làm thay đổi vị trí, cơ cấu các ngành sản xuất và các vùng kinh tế (như từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trong năng lượng nhiên liệu, dầu mỏ được sử dụng nhiều hơn than đá; ở nhiều nước, vị trí ngành than giảm sút rõ rệt…); làm xuất hiện nhiều ngành công nghiệp mới, nhất là những ngành có liên quan đến những tiến bộ của khoa học - kĩ thuật hiện đại, như công nghiệp nguyên tử, điện tử, vật liệu tổng hợp, công nghệ vi sinh, công nghiệp vũ trụ… Những tiến bộ của khoa học - kĩ thuật đã cho phép con người luôn tạo ra những hàng hoá sản phẩm mới, những thiết bị tiện nghi mới, những nhu cầu tiêu dùng mới, do đó làm thay đổi phương thức sinh hoạt và tiêu dùng trong đời sống xã hội.” (Nguồn: Nguyễn Anh Thái, Lịch sử thế giới hiện đại, Nxb Giáo dục, 2009, tr. 518)

a)

Tư liệu đề cập đến những tác động của cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại.

b)

Cách mạng công nghiệp thời hiện đại đã làm thay đổi cơ bản các nhân tố sản xuất.

c)

Cách mạng công nghiệp hiện đại đã đáp ứng đầy đủ những nhu cầu của con người.

d)

Sự xuất hiện của các ngành công nghiệp mới đã làm thay đổi bản chất của lao động.

91.

Đọc đoạn tư liệu sau rồi chọn nhận định chính xác: “Cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật mới đang diễn ra mà mũi nhọn của nó là cách mạng thông tin đang chuyển xã hội loài người sang xã hội gọi là xã hội học tập, tức là xã hội dựa vào việc học tập mà tồn tại và phát triển. Cho nên, xã hội của nền văn hoá, văn minh ‘xã hội học nghiệp’ còn gọi là ‘xã hội trí tuệ’ xã hội mà ở đó trí tuệ có quyền lực cao nhất. Chính vì vậy mà yếu tố con người, sự phát triển bền vững được đề cập tới như một yếu tố quyết định, đồng vai trò trung tâm của sự phát triển.” (Nguồn: Nguyễn Anh Thái, Lịch sử thế giới hiện đại, Nxb Giáo dục, 2009, tr. 534)

a)

Dưới tác động của cách mạng công nghiệp thời hiện đại, con người trở thành trung tâm.

b)

Cách mạng công nghiệp hiện đại đã đưa loài người bước sang nền “văn minh thông tin”.

c)

Để phát triển con người đáp ứng nhu cầu phát triển, cần đẩy mạnh giáo dục và đào tạo.

d)

Trong xã hội hiện đại, quyền lực thuộc về những người có trí tuệ và có nhiều tài sản.

92.

Đọc đoạn tư liệu sau rồi chọn nhận định phù hợp: “Cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại do con người làm chủ, nên được sử dụng theo những mục đích khác nhau. Công nghệ, hiểu theo nghĩa rộng, là hệ thống những yếu tố năng động phát triển sáng tạo. Nếu sử dụng đúng hướng, nó sẽ mang lại nguồn lực và sức mạnh to lớn cho con người. Ngược lại, nếu bị sử dụng với mục đích trái với lợi ích phát triển của nhân loại, thì có thể dẫn tới những sự tàn phá không lường hết được.” (Nguồn: Nguyễn Anh Thái, Lịch sử thế giới hiện đại, Nxb Giáo dục, 2009, tr. 534)

a)

Cách mạng công nghiệp thời kỳ hiện đại luôn mang lại những tác động hai chiều.

b)

Tác động tích cực là đảm bảo sự phát triển và lãnh đạo thế giới của một số quốc gia.

c)

Tác động tiêu cực là dẫn tới việc chế tạo những vũ khí huỷ diệt, ô nhiễm, dịch bệnh.

d)

Cách mạng công nghiệp thời hiện đại có thể giải quyết những mâu thuẫn của xã hội.

93.

Chuyển đổi câu hỏi tự luận thành trắc nghiệm: Ý nghĩa về kinh tế, xã hội, văn hoá của các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại là gì? Chọn tất cả các phương án đúng.

a)

Thúc đẩy tăng năng suất lao động và lực lượng sản xuất.

b)

Làm suy giảm trình độ công nghệ và cản trở giao lưu quốc tế.

c)

Mở rộng giao lưu văn hoá, đổi mới phương thức sinh hoạt và tiêu dùng.

d)

Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành, xuất hiện các ngành công nghiệp mới.

94.

Chuyển đổi câu hỏi tự luận thành trắc nghiệm: Chọn những nhận định mô tả đúng tác động của các thành tựu như máy hơi nước, máy điện tín, máy bay, máy tính điện tử, Internet, trí tuệ nhân tạo và công nghệ sinh học.

a)

Máy hơi nước tạo động lực cho công nghiệp hoá, giao thông đường sắt và sản xuất cơ khí.

b)

Máy điện tín giúp truyền tin nhanh qua khoảng cách xa, thúc đẩy thương mại và ngoại giao.

c)

Máy bay rút ngắn khoảng cách địa lí, mở rộng vận tải và giao lưu quốc tế.

d)

Trí tuệ nhân tạo và công nghệ sinh học góp phần tự động hoá, phân tích dữ liệu, chữa trị và cải thiện giống loài.

e)

Internet chỉ phục vụ giải trí, không có tác động tới sản xuất và giáo dục.

95.

Chuyển đổi câu hỏi tự luận thành trắc nghiệm: Bài học rút ra cho bản thân qua việc tìm hiểu về xuất thân của các nhà phát minh và những thành tựu của các cuộc cách mạng công nghiệp. Chọn tất cả các phương án đúng.

a)

Coi trọng nỗ lực học tập, sáng tạo và tinh thần tự học trong ‘xã hội học tập’.

b)

Tôn trọng đạo đức trong sử dụng công nghệ, tránh mục đích gây hại cho cộng đồng.

c)

Chỉ những người giàu có, quý tộc mới có thể trở thành nhà phát minh.

d)

Chủ động cập nhật kiến thức khoa học - kĩ thuật để thích ứng với sự bùng nổ thông tin.