WorksheetsBài 1. Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng
Total questions: 111
Worksheet time: 56mins
BIẾT: Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng giúp gì cho sinh vật?
Giúp sinh vật mất năng lượng
Giúp sinh vật tồn tại và phát triển
Giúp sinh vật sống gần nhau hơn
Giúp sinh vật sống xa nhau hơn
BIẾT: Nguồn năng lượng khởi đầu trong sinh giới là?
ATP
Nhiệt năng
Động năng
Quang năng
BIẾT: Quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng giúp cơ thể sinh vật
Phát triển kích thước theo thời gian
Tồn tại, sinh trưởng, phát triển, sinh sản, cảm ứng và vận động
Tích lũy năng lượng
Vận động tự do trong không gian
BIẾT: Trong các sinh vật sau, nhóm sinh vật nào có khả năng tự dưỡng?
Tảo, cá, chim, rau, cây xà cừ
Tảo, nấm, rau, lúa, cây xà cừ
Con người, vật nuôi, cây trồng
Tảo, thực vật, rong riêu xanh, lúa, cây xà cừ
BIẾT: Dựa vào kiểu trao đổi chất, người ta chia sinh vật thành 2 nhóm. Đó là
Nhóm sinh vật tự dưỡng và nhóm sinh vật hoại dưỡng
Nhóm sinh vật tự dưỡng và nhóm sinh vật dị dưỡng
Nhóm sinh vật dị dưỡng và nhóm sinh vật hoại dưỡng
Nhóm sinh vật dị dưỡng và nhóm sinh vật hóa dưỡng
BIẾT: Sinh vật dị dưỡng khác sinh vật tự dưỡng ở chỗ
Tự tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O
Sử dụng ánh sáng làm nguồn năng lượng
Phải lấy chất hữu cơ từ sinh vật khác để sống
Chỉ sống được trong bóng tối
HIỂU: Trong cơ thể sinh vật, vai trò cơ bản và quan trọng nhất của quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng là gì?
Giúp cơ thể thực hiện các hoạt động cảm ứng và vận động
Cung cấp vật chất để xây dựng cơ thể và năng lượng cho các hoạt động sống
Chi nhánh mục đích thải các chất độc hại, dư thừa ra khỏi cơ thể
Giúp sinh vật tăng cường tích lũy năng lượng dưới dạng nhiệt năng
HIỂU: Trong sơ đồ chuyển hóa năng lượng trong sinh giới, quá trình thực vật chuyển hóa quang năng thành hóa năng thuộc giai đoạn nào?
Giai đoạn huy động năng lượng
Giai đoạn tổng hợp
Giai đoạn phân giải
Giai đoạn thải nhiệt
HIỂU: Khi các chất thải, chất độc hại hoặc dư thừa sinh ra từ quá trình chuyển hóa bị ứ đọng lại trong cơ thể mà không được thải ra môi trường, điều gì sẽ xảy ra?
Cơ thể sẽ tăng cường quá trình đồng hóa để loại bỏ chúng
Gây rối loạn các hoạt động sống, thậm chí gây tử vong
Có thể sẽ chuyển đổi các chất đó thành năng lượng dự trữ
Tăng hiệu suất của quá trình dị hóa trong tế bào
HIỂU: Sinh vật tự dưỡng (như thực vật) có vai trò thiết yếu nào đối với sự sống của hầu hết các sinh vật khác trong sinh giới?
Cung cấp carbon dioxide và hơi nước
Cung cấp thức ăn và O2
Cung cấp năng lượng nhiệt
Đóng vai trò là sinh vật phân giải
VẬN DỤNG: Khi một vận động viên đang thực hiện bài tập nâng tạ cường độ cao, cơ thể của họ đang ưu tiên quá trình chuyển hóa nào và cần có sự điều chỉnh nào về mặt trao đổi chất so với trạng thái nghỉ ngơi?
Ưu tiên đồng hóa (tổng hợp), cơ thể tăng cường tốc độ thải các chất vô cơ
Ưu tiên dị hóa, cơ thể tăng cường thu nhận O2 và glucose để giải phóng năng lượng
Ưu tiên dị hóa, cơ thể giảm tốc độ thải các chất để tích lũy dinh dưỡng
Ưu tiên đồng hóa, cơ thể giảm tốc độ hô hấp tế bào để tiết kiệm O2
VẬN DỤNG: Nếu quá trình trao đổi chất ở cấp độ tế bào bị rối loạn nghiêm trọng (ví dụ: các enzyme hỗ trợ bị ức chế), điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến trao đổi chất ở cấp độ cơ thể (ở động vật)?
Sự rối loạn ở tế bào sẽ làm tăng hiệu quả hấp thu thức ăn và O2 ở cấp độ cơ thể
Hoạt động thu nhận chất và thải chất ở cấp độ cơ thể sẽ bị suy giảm; cơ thể sẽ bị thiếu năng lượng và vật chất cần thiết cho các cơ quan thực hiện chức năng
Quá trình đồng hóa sẽ diễn ra bình thường, nhưng quá trình dị hóa sẽ bị ảnh hưởng
Cơ thể sẽ chuyển sang hình thức tự dưỡng để bù đắp năng lượng thiếu hụt
VẬN DỤNG: Trong hệ sinh thái, nếu quần thể sinh vật tự dưỡng bị suy giảm số lượng nghiêm trọng do ô nhiễm môi trường, điều nào sau đây là hệ quả nghiêm trọng nhất đối với toàn bộ hệ sinh thái?
Tăng lượng CO2 trong khí quyển và giảm nguồn cung cấp chất hữu cơ ban đầu
Giảm tốc độ phân giải xác sinh vật
Tăng đột ngột số lượng sinh vật dị dưỡng
Tăng lượng năng lượng nhiệt bị thải ra môi trường
Thoát hơi nước ở thực vật chủ yếu diễn ra qua bộ phận nào?
Rễ
Thân
Lá
Hoa
Cấu trúc nào của lá điều chỉnh quá trình thoát hơi nước?
Mạch gỗ
Khí khổng
Lục lạp
Cutin
Vai trò chính của thoát hơi nước là:
Thải khí CO2
Vận chuyển nước và khoáng
Tạo nhiệt
Hấp thụ ánh sáng
Khí khổng thường tập trung nhiều ở mặt nào của lá?
Mặt trên
Mặt dưới
Cả hai mặt như nhau
Không có khí khổng
Đối với cơ thể thực vật, số nguyên tố khoáng thiết yếu cần cho chúng là bao nhiêu?
17
50
40
27
Đâu là cơ quan thoát hơi nước trên cơ thể thực vật?
Bề mặt lá và khí khổng
Bề mặt lá và thân
Rễ và lá
Thân và rễ
Vì sao cutin dày giúp giảm thoát hơi nước?
Do tăng hấp thu nước
Do ngăn mất nước qua bề mặt lá
Do đóng lỗ khí
Do giảm quang hợp
Khi cây thiếu nước, lỗ khí thường đóng lại để:
Giảm quang hợp
Tăng thoát hơi nước
Tiết kiệm nước
Tăng hấp thu CO2
Thoát hơi nước tạo lực hút giúp:
Nước di chuyển từ lá xuống rễ
Nước di chuyển từ rễ lên lá
Tăng áp suất rễ
Tạo ATP
Cây sống ở sa mạc thường có đặc điểm nào để hạn chế thoát hơi nước?
Lá to mỏng
Lỗ khí nhiều
Lá biến thành gai
Cutin mỏng
Một người làm vườn tưới dung dịch phân bón lá với nồng độ rất cao cho cây. Một ngày sau, lá cây héo đột ngột dù đất vẫn ẩm. Hiện tượng sinh lí nào đã xảy ra tại rễ khiến cây bị héo?
Tế bào lông hút tăng cường bơm ion khoáng chủ động, làm cây bị ngộ độc muối
Rễ bị tổn thương do tăng hấp thu nước thụ động, làm vỡ tế bào lông hút
Nước trong tế bào lông hút bị thẩm thấu ngược ra môi trường do nồng độ dịch bón cao hơn dịch bào, gây co nguyên sinh
Rễ giảm tốc độ hô hấp tế bào do nồng độ muối khoáng cao, làm giảm năng lượng hấp thụ nước
Một cây trồng có biểu hiện: lá già vàng nhanh, sau đó lan lên lá non; mép lá có dấu hiệu hoại tử (cháy). Loại phân bón cần bổ sung gấp để khắc phục là gì, và vì sao?
Phân đạm (chứa N) vì N là thành phần của diệp lục và là nguyên tố dinh dưỡng
Phân lân (chứa P) vì P là thành phần của ATP, cung cấp năng lượng cho tế bào
Phân kali (chứa K) vì K là nguyên tố linh động, điều tiết hoạt động khí khổng và cân bằng nước trong cây
Phân vi lượng (chứa Fe) vì Fe là thành phần cấu tạo enzyme quang hợp
Tại sao tưới nước vào buổi sáng sớm giúp cây phát triển tốt hơn?
Giảm thoát hơi nước vào buổi trưa
Tăng hấp thu CO2
Tăng nhiệt độ đất
Làm lỗ khí đóng
Để tăng năng suất và hạn chế thất thoát nước cho cây trồng, người ta trồng xen canh cây che phủ giữa các hàng cây chính. Biện pháp này chủ yếu thay đổi yếu tố ngoại cảnh nào để giảm tốc độ thoát hơi nước của cây chính?
Làm tăng nhiệt độ không khí xung quanh lá
Làm giảm nồng độ CO2 trong không khí
Làm giảm cường độ ánh sáng chiếu trực tiếp lên lá
Làm tăng độ ẩm không khí và giảm tốc độ gió xung quanh lá
Một cây trong điều kiện khô hạn kéo dài đã phản ứng bằng cách đóng hầu hết khí khổng lại. Việc đóng khí khổng này có ý nghĩa gì đối với quá trình thoát hơi nước và quang hợp của cây?
Giúp cây tăng cường hấp thụ CO2 để quang hợp mạnh hơn nhưng làm tăng nguy cơ cây bị héo.
Giảm tối đa sự thoát hơi nước để bảo vệ cây khỏi bị mất nước, nhưng làm giảm tốc độ hấp thụ CO2 dẫn đến giảm quang hợp.
Không ảnh hưởng đến sự thoát hơi nước nhưng làm giảm tốc độ vận chuyển nước lên thân.
Làm tăng áp suất rễ và thúc đẩy quá trình hấp thụ nước.
Khi quan sát một cây trồng đang phát triển tốt trong điều kiện tối, người ta thấy vẫn có hiện tượng nhọ giọt nước ở mép lá (hiện tượng ứ giọt). Hiện tượng này chứng tỏ điều gì về sự cân bằng nước của cây trong đêm?
Rễ cây ngừng hoạt động hấp thụ nước.
Tế bào khí khổng vẫn mở hoàn toàn trong bóng tối.
Thoát hơi nước giảm mạnh (do khí khổng đóng) trong khi áp suất rễ vẫn cao, đẩy nước dư thừa lên và thải ra ngoài.
Cây tăng cường hô hấp nên nước bị mất qua lá nhiều hơn.
Trong kỹ thuật trồng cây trong nhà lưới hoặc nhà kính, người ta thường duy trì độ ẩm không khí cao hơn môi trường bên ngoài. Mục đích chính của việc này là gì?
Giúp khí khổng mở liên tục 24/24 giờ để tăng quang hợp.
Hạn chế tốc độ thoát hơi nước của cây, giúp cây sử dụng nước hiệu quả hơn và giảm số lần tưới.
Giảm sự hấp thụ nước của rễ để tiết kiệm năng lượng.
Thúc đẩy cây chuyển sang hô hấp yếm khí để tăng sinh khối.
Tốc độ thoát hơi nước qua cutin thường rất nhỏ (chi chiếm 5–10% tổng lượng nước thoát ra). Nếu một loài thực vật sống ở môi trường khô hạn cao lại có lớp cutin trên lá rất dày, điều này có ý nghĩa thích nghi gì?
Tăng cường khả năng hút nước của rễ từ môi trường.
Giúp lá dễ dàng hấp thụ ánh sáng mặt trời hơn.
Tăng khả năng hấp thụ CO2 cho quá trình quang hợp.
Giảm tối đa lượng nước bị mất đi qua bề mặt lá (thoát hơi nước qua cutin) khi khí khổng đóng, duy trì cân bằng nước.
Những cây thuộc nhóm thực vật CAM là
lúa, khoai, sắn, đậu.
ngô, mía, cỏ lồng vực, cỏ gấu.
dứa, xương rồng, thuộc bòng.
lúa, khoai, sắn, đậu.
Vai trò nào dưới đây không phải của quang hợp?
Tích lũy năng lượng.
Tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và nước.
Giải phóng O2 vào khí quyển.
Phân giải chất hữu cơ để tạo CO2 và năng lượng.
Pha sáng của quang hợp là:
Pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng đã được diệp lục hấp thụ thành năng lượng của các liên kết hóa học trong ATP và NADPH
Pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng đã được diệp lục hấp thụ thành năng lượng của các liên kết hóa học trong NADPH
Pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng đã được carotene hấp thụ chuyển thành năng lượng của các liên kết hóa học trong ATP và NADPH
Pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng đã được diệp lục hấp thụ thành năng lượng của các liên kết hóa học trong ATP
Cấu trúc nào của lá cây giúp thực hiện quá trình quang hợp?
Lỗ khí
Tế bào biểu bì
Lục lạp
Mạch gỗ
Sản phẩm chính của quá trình quang hợp là gì?
Nước và CO2
O2 và glucozơ
ATP và nhiệt
Protein và lipid
Sắc tố chính hấp thụ ánh sáng trong quang hợp là:
Carotenoid
Diệp lục a
Diệp lục b
Xantophyl
Vì sao lá cây có màu xanh lục?
Do phản xạ ánh sáng đỏ
Do hấp thụ ánh sáng xanh
Do diệp lục phản xạ ánh sáng xanh
Do lá chứa nhiều nước
Ánh sáng đỏ và xanh lam làm quang hợp mạnh vì:
Tần số thấp
Được diệp lục hấp thụ tốt
Không gây tổn thương lá
Làm mở khí khổng
Khí O2 thoát ra từ quá trình quang hợp có nguồn gốc từ:
CO2
H2O
Glucozơ
Không khí
Pha tối của quang hợp sử dụng sản phẩm nào từ pha sáng?
O2 và H2O
ATP và NADPH
CO2 và O2
ADP và NADP+
Một cây trồng dưới ánh sáng yếu lâu dài sẽ:
Tăng số lượng lục lạp
Giảm kích thước lá
Giảm khả năng quang hợp
Tăng thoát hơi nước
Để tăng năng suất cây trồng, biện pháp nào sau đây là hợp lý?
Giảm ánh sáng
Bón phân hợp lý và cung cấp đủ nước
Hạn chế CO2
Cắt bỏ lá xanh
Để trồng cây trong nhà kính đạt năng suất cao, người ta lắp hệ thống đèn đơn sắc đỏ và xanh tím thay vì ánh sáng trắng. Việc lựa chọn này dựa trên cơ sở khoa học nào?
Ánh sáng đỏ và xanh tím có bước sóng dài nhất, xuyên qua kính dễ dàng
Diệp lục hấp thụ mạnh nhất ánh sáng có bước sóng xanh tím và đỏ, giúp tối ưu hóa hiệu suất quang hợp
Ánh sáng đỏ và xanh tím giúp cây tiết kiệm năng lượng, không cần thoát hơi nước nhiều
Ánh sáng trắng có cường độ quá mạnh, dễ làm cây bị cháy lá
Khi cây bị thiếu oxy trong đất, quá trình hô hấp bị ảnh hưởng như thế nào?
Hô hấp hiếu khí tăng
Hô hấp kị khí tăng, tạo ít năng lượng hơn
Hô hấp ngừng hoàn toàn
Cây tăng thoát hơi nước
Vì sao khi cày xới đất giúp cây sinh trưởng tốt hơn?
Tăng lượng nước trong đất
Tăng lượng oxy cho rễ hô hấp
Tăng ánh sáng cho rễ
Giảm thoát hơi nước
Tại sao bảo quản nông sản trong điều kiện nhiệt độ thấp giúp kéo dài thời gian tươi?
Giảm tốc độ hô hấp
Tăng lượng đường tích lũy
Tăng lượng lục lạp
Ức chế quang hợp
Khi tưới nước quá nhiều làm đất bị úng, cây dễ chết vì nguyên nhân nào?
Thiếu CO2 cho quang hợp
Rễ không hô hấp được do thiếu oxy
Lỗ khí luôn mở
Cây thoát hơi nước mạnh
Vì sao hô hấp và quang hợp có mối liên hệ chặt chẽ trong cây?
Cùng tạo ra CO2
Sản phẩm của quang hợp là nguyên liệu cho hô hấp
Cùng xảy ra ở rễ
Cả hai chỉ xảy ra vào ban ngày
Hô hấp ở thực vật là quá trình phân giải chất hữu cơ (chủ yếu là glucose) kèm theo sự giải phóng năng lượng ở dạng nào?
Nhiệt năng
Quang năng
ATP (năng lượng dễ sử dụng)
Động năng
Phương trình tổng quát (dạng đơn giản) của quá trình hô hấp hiếu khí ở thực vật là gì?
H2O + CO2 → C6H12O6 + O2 + năng lượng
C6H12O6 + O2 → CO2 + H2O + năng lượng
C6H12O6 + CO2 → O2 + H2O + năng lượng
H2O + O2 → C6H12O6 + CO2 + năng lượng
Hô hấp hiếu khí (hô hấp với sự tham gia của O2) diễn ra chủ yếu ở bộ phận nào trong tế bào thực vật?
Ti thể và lục lạp
Tế bào chất và ti thể
Lục lạp và không bào
Nhân tế bào
Giai đoạn nào sau đây là giai đoạn chung giữa hô hấp hiếu khí và hô hấp kị khí (lên men)?
Chu trình Krebs
Chuỗi truyền electron hô hấp
Đường phân (Glycolysis)
Tổng hợp Acetyl-CoA
Sản phẩm cuối cùng của quá trình hô hấp hiếu khí, ngoài năng lượng (ATP và nhiệt), gồm hai chất vô cơ nào?
Ethanol và CO2
Axit lactic và O2
CO2 và H2O
O2 và glucose
Chất nào sau đây là nguyên liệu trực tiếp cho quá trình hô hấp ở thực vật?
Nước
Muối khoáng
Glucose
Khí CO2
Vì sao quá trình hô hấp hiếu khí ở thực vật là quá trình quan trọng nhất trong việc giải phóng năng lượng từ chất hữu cơ?
Vì tạo ra sản phẩm phụ CO2 cung cấp cho quang hợp
Vì diễn ra liên tục 24/24 giờ
Vì diễn ra nhanh nhất trong mọi điều kiện môi trường
Vì tạo ra lượng ATP lớn nhất (30–32 ATP) trên mỗi phân tử glucose so với hô hấp kị khí (2 ATP)
Nếu một cây bị ngập úng kéo dài trong nhiều ngày, rễ cây sẽ bị tổn thương và chết. Nguyên nhân chủ yếu là gì?
Cây chuyển sang hô hấp hiếu khí nên không cung cấp đủ O2
Rễ cây tăng cường quang hợp để bù đắp năng lượng
Rễ cây chuyển sang hô hấp kị khí, tạo ethanol gây độc tế bào, làm giảm hiệu suất năng lượng
Rễ cây không thể vận chuyển nước lên thân do áp suất rễ giảm
Trong bảo quản nông sản sau thu hoạch, việc giảm nhiệt độ và giảm nồng độ O2 có mục đích chính là gì?
Ngăn cản sự nảy mầm của hạt và củ
Tiêu diệt vi khuẩn và nấm mốc gây hại
Làm giảm cường độ hô hấp của nông sản, từ đó giảm tiêu hao chất hữu cơ và năng lượng dự trữ, kéo dài thời gian bảo quản
Thúc đẩy quá trình quang hợp diễn ra nhẹ nhàng hơn
Trong một phòng bảo quản hạt giống, người ta duy trì nồng độ O2 thấp (khoảng 5%) và nồng độ CO2 cao hơn bình thường. Việc điều chỉnh này có ý nghĩa gì đối với sự sống của hạt giống?
Tạo điều kiện cho hạt chuyển sang hô hấp hiếu khí để tăng cường năng lượng
Ức chế cường độ hô hấp của hạt, giảm tiêu hao chất hữu cơ dự trữ và kéo dài thời gian bảo quản
Thúc đẩy hạt tăng cường quang hợp trong bóng tối
Giúp hạt tăng cường thoát hơi nước để giảm độ ẩm
Một loại cây trồng có hệ thống rễ kém phát triển, dễ bị thối rữa trong điều kiện đất sét chặt và ngập nước. Khi ngập úng, cây thường héo rũ, vàng lá. Nguyên nhân sinh lí chủ yếu là gì?
Rễ tăng hấp thụ nước do thiếu O2
Thiếu O2 trong đất khiến rễ chuyển sang hô hấp kị khí, tích tụ ethanol gây độc, làm rễ chết và mất khả năng hấp thụ nước, dinh dưỡng
Thiếu O2 kích thích lá tăng thoát hơi nước
Hô hấp sáng tăng mạnh do đất ngập
Khi nhiệt độ môi trường tăng từ 25°C lên 35°C, tốc độ hô hấp của thực vật tăng; nhưng tăng tiếp đến 50°C thì tốc độ giảm mạnh. Giải thích chính xác nhất cho sự thay đổi này là gì?
Ở 50°C, cây đóng khí khổng nên hô hấp giảm
Tăng từ 25°C đến 35°C tuân theo quy tắc Van’t Hoff; ở 50°C enzyme hô hấp bị biến tính và mất hoạt tính
Ở 50°C, cây chuyển sang hô hấp kị khí nên tốc độ giảm
Tốc độ quang hợp giảm ở 50°C nên thiếu nguyên liệu cho hô hấp
Trong thí nghiệm xác định cường độ hô hấp của hạt nảy mầm bằng cách đo lượng CO2 thải ra, thí nghiệm tiến hành trong phòng tối hoàn toàn nhằm mục đích gì?
Ngăn chặn sự thoát hơi nước của hạt
Tạo điều kiện cho hạt chuyển sang hô hấp kị khí
Loại bỏ quang hợp để đảm bảo CO2 đo được chỉ từ hô hấp
Giúp hạt nảy mầm nhanh hơn do không bị ức chế bởi ánh sáng
Khi so sánh cường độ hô hấp của hạt khô (A) và hạt đang nảy mầm (B) ở điều kiện nhiệt độ phòng, bình (B) thường có cường độ hô hấp cao hơn. Yếu tố quan trọng nhất điều chỉnh sự khác biệt này là gì?
Nồng độ CO2
Hàm lượng nước
Ánh sáng
Nhiệt độ
Trong thí nghiệm chứng minh cường độ hô hấp của rễ cây, rễ được đặt vào dung dịch xanh methylen. Sự biến mất màu xanh methylen (chất nhận electron) cho thấy điều gì đang xảy ra trong rễ?
Rễ không hô hấp vì không có O2
Hô hấp ở rễ diễn ra mạnh, chuỗi truyền electron hoạt động làm khử xanh methylen mất màu
Quang hợp ở rễ làm mất màu chất chỉ thị
Rễ tiết ra acid làm chuyển màu xanh methylen
Tiêu hoá nội bào là hình thức tiêu hoá:
Các enzyme được tiết vào ống tiêu hoá.
Thức ăn được tiêu hoá bên trong tế bào bằng enzyme.
Thức ăn được tiêu hoá bên ngoài tế bào, trong túi hoặc ống tiêu hoá.
Động vật sử dụng chất dinh dưỡng được tạo sẵn.
Ở động vật chưa có cơ quan tiêu hoá (ví dụ: trùng roi, amip), thức ăn được tiêu hoá theo hình thức nào?
Chủ yếu là tiêu hoá ngoại bào.
Kết hợp cả tiêu hoá nội bào và ngoại bào.
Chỉ có tiêu hoá ngoại bào.
Chỉ có tiêu hoá nội bào.
Ở động vật ăn thực vật, khoang miệng và dạ dày biến đổi để thích nghi với việc ăn cỏ/thực vật như thế nào?
Răng nanh phát triển, dạ dày đơn.
Răng cửa lớn, dạ dày đơn.
Răng hàm phát triển, dạ dày 4 ngăn (ở động vật nhai lại) hoặc manh tràng lớn (ở động vật không nhai lại).
Răng hàm tiêu giảm, dạ dày kép.
Trong ống tiêu hoá, quá trình tiêu hoá hoá học được thực hiện bởi yếu tố nào?
Lực co bóp của dạ dày và ruột.
Hoạt động nhai, nghiền của răng.
Enzyme tiêu hoá.
Nước bọt và dịch HCl.
Vai trò của HCl trong dạ dày của người và động vật là gì?
Thủy phân protein thành các amino acid.
Tạo môi trường kiềm cho enzyme pepsin hoạt động.
Hoạt hoá pepsinogen thành pepsin và sát khuẩn thức ăn.
Phân giải chất béo.
Sự khác biệt cơ bản giữa tiêu hoá ở động vật có túi tiêu hoá (ví dụ: Thủy tức) và động vật có ống tiêu hoá là gì?
Túi tiêu hoá chỉ có tiêu hoá nội bào, ống tiêu hoá có cả nội bào và ngoại bào.
Ống tiêu hoá có sự phân hoá chức năng rõ rệt, túi tiêu hoá thì không.
Túi tiêu hoá có thể hấp thụ chất dinh dưỡng, ống tiêu hoá thì không.
Túi tiêu hoá có một lỗ thông duy nhất, ống tiêu hoá có hai lỗ thông (miệng và hậu môn).
Tại sao động vật ăn thịt thường không cần dạ dày phức tạp như động vật nhai lại?
Thức ăn của chúng không cần tiêu hoá.
Thức ăn của chúng có hàm lượng protein và lipid cao, dễ tiêu hoá hơn cellulose.
Chúng có hệ enzyme mạnh hơn để tiêu hoá protein.
Chúng chỉ cần tiêu hoá hoá học, không cần tiêu hoá cơ học.
Vì sao khi chúng ta ăn quá nhanh, ăn không nhai kĩ lại dễ bị đau dạ dày?
Thức ăn lớn làm tăng diện tích tiếp xúc với enzyme, gây tổn thương niêm mạc.
Thức ăn chưa nhai kĩ buộc dạ dày phải tăng cường co bóp để nghiền, dễ gây tổn thương và mệt mỏi cho dạ dày.
Tuyến nước bọt tiết ra quá ít enzyme tiêu hoá protein.
Quá trình tiêu hoá cơ học bị loại bỏ hoàn toàn.
Một người bị viêm loét dạ dày tá tràng nên hạn chế ăn những loại thức ăn nào để giảm bớt sự khó chịu?
Thức ăn giàu carbohydrate.
Thức ăn có tính acid, cay nóng, hoặc thức ăn khó tiêu.
Thức ăn mềm, dễ nuốt.
Thức ăn giàu vitamin.
Trong nuôi tôm, người ta thường bổ sung enzyme amylase vào thức ăn. Mục đích của việc làm này là gì?
Giúp tôm tiêu hoá protein hiệu quả hơn.
Giúp tôm tiêu hoá carbohydrate (tinh bột) trong thức ăn công nghiệp, tăng hiệu suất hấp thụ dinh dưỡng.
Tăng cường khả năng miễn dịch cho tôm.
Kích thích tôm ăn nhiều hơn.
Bề mặt trao đổi khí ở động vật phải thoả mãn những điều kiện cơ bản nào?
Mỏng và ẩm ướt, có diện tích lớn.
Dày, có nhiều mạch máu, ẩm ướt.
Chỉ cần mỏng và khô ráo.
Có ít mao mạch và diện tích nhỏ.
Hình thức hô hấp bằng mang là hình thức phổ biến ở nhóm động vật nào?
Động vật sống trên cạn.
Côn trùng.
Động vật sống dưới nước (cá, tôm, cua,...)
Ở chim, quá trình trao đổi khí diễn ra ở đâu?
Phổi
Phế quản
Túi khí
Phổi và ống khí
Con đường vận chuyển O2 từ môi trường ngoài vào máu ở người là gì?
Phế nang → Phế quản → Khí quản → Máu
Khí quản → Phế quản → Phế nang → Máu
Máu → Phế nang → Phế quản → Khí quản
Phế nang → Máu → Tế bào
[Mức độ hiểu] Điểm khác biệt cơ bản giữa hệ hô hấp của chim và hệ hô hấp của động vật có vú là gì?
Phổi chim có nhiều phế nang hơn phổi động vật có vú
Chim có các túi khí hỗ trợ, động vật có vú không có
Động vật có vú hô hấp bằng mang, chim hô hấp bằng phổi
Phổi chim không có màng phổi
[Mức độ hiểu] Tại sao giun đất có thể hô hấp qua da, trong khi các loài bò sát không thể?
Da giun đất có lớp biểu bì dày hơn
Giun đất là động vật máu lạnh, bò sát là động vật máu nóng
Giun đất có tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích lớn và da luôn ẩm ướt
Bò sát không sống trong môi trường đất ẩm
Sự chênh lệch nồng độ O2 và CO2 giữa máu và phế nang có vai trò gì trong hô hấp?
Làm tăng tốc độ co bóp của tim
Đảm bảo O2 và CO2 có thể được vận chuyển
Tạo ra gradient nồng độ, là động lực để O2 và CO2 khuếch tán
Giúp phổi luôn sạch
[Mức độ vận dụng] Vì sao người ta thường sục khí vào bể nuôi cá cảnh?
Giúp nước sạch hơn, loại bỏ chất thải
Tăng nồng độ O2 hòa tan trong nước, hỗ trợ hô hấp bằng mang của cá
Giảm CO2 trong nước
Kích thích cá bơi lội nhiều hơn
[Mức độ vận dụng] Vì sao khi tập thể dục, nhịp hô hấp của chúng ta tăng lên?
Cơ thể cần thải nhiều nước hơn
Nhu cầu O2 của các tế bào cơ tăng, buộc cơ thể phải tăng cường trao đổi khí
Tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng
Tăng cường bài tiết urea
Trong trường hợp bị ngạt (ví dụ: hít phải khí độc), người ta thường hô hấp nhân tạo bằng cách thổi khí vào phổi. Phương pháp này có tác dụng gì?
Kích thích tim đập lại.
Cung cấp CO2 để kích thích trung tâm hô hấp.
Đưa không khí giàu O2 từ ngoài vào, tạo gradient nồng độ để O2 khuếch tán vào máu.
Tăng lưu lượng máu qua phổi.
Vai trò chủ yếu của hệ tuần hoàn là gì?
Chỉ vận chuyển O2 và CO2.
Vận chuyển các chất dinh dưỡng, O2, hormone và chất thải đi khắp cơ thể.
Chỉ lọc máu và tạo nước tiểu.
Chỉ thực hiện chức năng miễn dịch.
Ở hệ tuần hoàn hở, máu tiếp xúc trực tiếp với tế bào tại đâu?
Động mạch.
Tĩnh mạch.
Khoang cơ thể (xoang máu).
Mao mạch.
Tim của cá có cấu tạo như thế nào?
2 ngăn (1 tâm nhĩ, 1 tâm thất).
3 ngăn (2 tâm nhĩ, 1 tâm thất).
4 ngăn (2 tâm nhĩ, 2 tâm thất).
2 tâm nhĩ và 2 tâm thất không hoàn toàn.
Hệ tuần hoàn kín có ưu điểm gì so với hệ tuần hoàn hở?
Máu chảy chậm.
Tốc độ máu chảy nhanh, điều hòa và phân phối máu tốt hơn.
Có huyết quản.
Tiêu tốn ít năng lượng hơn.
Đặc điểm nào sau đây là của hệ tuần hoàn kép?
Máu đi qua tim 1 lần trên một chu kì.
Máu chỉ đi theo một vòng.
Máu đi qua tim 2 lần trên một chu kì, máu giàu O2 và máu nghèo O2 được tách biệt hoàn toàn hoặc một phần.
Máu được pha trộn giữa tim và phổi.
Tại sao tốc độ máu chảy trong mao mạch lại chậm hơn trong động mạch?
Vì mao mạch có thành dày và ít đàn hồi.
Vì máu cần có thời gian để trao đổi chất với tế bào.
Vì tổng tiết diện của hệ mao mạch rất lớn.
Vì mao mạch nằm xa tim.
Sự tiến hóa của hệ tuần hoàn ở động vật có xương sống thể hiện qua xu hướng nào?
Tăng số lượng hồng cầu.
Tăng sự phân hóa giữa động mạch và tĩnh mạch.
Tăng số ngăn tim và tăng mức độ tách biệt giữa máu giàu O2 và máu nghèo O2.
Chuyển từ tuần hoàn kín sang tuần hoàn hở.
Hiện tượng nào sau đây có thể là dấu hiệu của việc cơ thể đang tăng cường hoạt động của hệ tuần hoàn để tản nhiệt?
Da xanh xao, tím tái.
Vã mồ hôi, da đỏ bừng.
Nhịp tim chậm lại.
Huyết áp giảm sâu.
Vì sao khi chúng ta đứng lên quá nhanh sau khi ngồi lâu, ta dễ có cảm giác chóng mặt?
Do tăng tiết thêm máu đột ngột.
Do áp lực máu ở chân quá cao.
Do phản xạ điều hòa huyết áp chưa kịp điều chỉnh, khiến lưu lượng máu lên não giảm đột ngột.
Do tim ngừng đập tạm thời.
Ở một số loài bò sát như thằn lằn, tim có 3 ngăn với vách ngăn tâm thất chưa hoàn toàn. Điều này khiến chúng gặp phải hạn chế gì so với chim và thú?
Máu đi qua tim 1 lần.
Máu tĩnh mạch không được vận chuyển lên phổi.
Máu giàu O2 và máu nghèo O2 bị pha trộn, làm giảm hiệu suất vận chuyển O2 đến tế bào.
Tim không có khả năng co bóp mạnh.
Khi tiến hành thí nghiệm đo tần số tim của một con ếch ở nhiệt độ phòng (25ºC), bạn đếm được 25 nhịp tim trong 30 giây. Sau đó, bạn nhúng ếch vào nước đá (5ºC), đếm được 15 nhịp tim trong 30 giây. Kết luận nào sau đây là hợp lí nhất dựa trên kết quả thí nghiệm này?
Tim ếch không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường.
Nhiệt độ thấp làm tăng tốc độ trao đổi chất, dẫn đến tăng nhịp tim.
Nhiệt độ thấp làm giảm tốc độ trao đổi chất, dẫn đến giảm nhịp tim.
Miễn dịch là khả năng của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh, bao gồm những thành phần nào?
Miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch đặc hiệu.
Kháng nguyên và kháng thể.
Lympho T và Lympho B.
Da và niêm mạc.
Thành phần nào sau đây không thuộc hàng rào bảo vệ bên ngoài của cơ thể (miễn dịch không đặc hiệu)?
Da.
Niêm mạc.
Nước mắt.
Kháng thể.
Vai trò của Vaccine là gì?
Tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn và virus.
Cung cấp kháng thể để làm giảm triệu chứng bệnh.
Kích thích cơ thể tạo ra miễn dịch chủ động (trí nhớ miễn dịch) chống lại mầm bệnh.
Phá hủy thành tế bào vi khuẩn.
Điểm khác nhau cơ bản giữa miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch đặc hiệu là gì?
Miễn dịch không đặc hiệu diễn ra nhanh chóng, miễn dịch đặc hiệu diễn ra chậm hơn.
Miễn dịch đặc hiệu có tính ghi nhớ, miễn dịch không đặc hiệu thì không.
Miễn dịch đặc hiệu có tính bẩm sinh, miễn dịch không đặc hiệu thì thu được.
Cả A và B.
Khi một người được tiêm huyết thanh chứa kháng thể để điều trị ngay lập tức bệnh uốn ván, đó là hình thức miễn dịch nào?
Miễn dịch đặc hiệu chủ động.
Miễn dịch không đặc hiệu.
Miễn dịch đặc hiệu thụ động.
Miễn dịch bẩm sinh.
Vì sao việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng?
Làm tăng hiện tượng kháng thuốc ở vi khuẩn, khiến khó điều trị các nhiễm khuẩn.
Tạo trí nhớ miễn dịch mạnh hơn đối với mọi mầm bệnh.
Làm tăng nhanh lượng kháng thể đặc hiệu ngay lập tức.
Ngăn ngừa hoàn toàn các bệnh do virus gây ra.
Vì sao trẻ sơ sinh thường được bảo vệ bởi một lượng kháng thể trong vài tháng đầu đời mà không cần tiêm Vaccine ngay lập tức?
Kháng thể đã được truyền từ mẹ sang con qua nhau thai và sữa mẹ (miễn dịch thụ động tự nhiên).
Hệ miễn dịch của trẻ đã phát triển hoàn thiện.
Trẻ có khả năng tạo kháng thể bẩm sinh.
Vaccine không có tác dụng với trẻ sơ sinh.
Để phòng bệnh sốt xuất huyết do Virus, giải pháp y tế nào có hiệu quả nhất trong việc ngăn chặn dịch bệnh bùng phát?
Dùng kháng sinh để điều trị người bệnh.
Tiêm Vaccine phòng bệnh sốt xuất huyết cho cộng đồng.
Truyền kháng thể (huyết thanh) cho người chưa mắc bệnh.
Phun thuốc diệt muỗi và vệ sinh môi trường.
Vai trò quan trọng nhất của quá trình bài tiết ở động vật là gì?
Thải các chất độc hại, dư thừa và điều hòa thể tích máu, pH.
Chỉ thải CO2.
Chỉ thải urea và acid uric.
Giúp cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng.
Cân bằng nội môi là gì?
Sự cân bằng giữa hai môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể.
Duy trì sự ổn định của các điều kiện lí hóa (như nhiệt độ, pH, áp suất thẩm thấu, nồng độ glucose) trong môi trường bên trong cơ thể.
Quá trình bài tiết chất độc ra khỏi cơ thể.
Sự cân bằng giữa quá trình đồng hóa và dị hóa.
Bệnh lí nào sau đây là kết quả của sự mất cân bằng nội môi về nồng độ đường trong máu?
Bệnh gút.
Bệnh tim mạch.
Bệnh tiểu đường.
Bệnh loãng xương.
Cơ chế chủ yếu để điều hòa cân bằng nội mô ở động vật có vú là gì?
Cơ chế tự điều chỉnh hormone.
Cơ chế điều khiển ngược (phản hồi âm).
Cơ chế điều khiển thuận (phản hồi dương).
Cơ chế tiết enzyme.
Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao sau bữa ăn, tuyến tụy tiết Insulin. Đây là một phần của cơ chế nào?
Điều hòa thân nhiệt.
Điều hòa pH máu.
Điều hòa áp suất thẩm thấu.
Điều hòa đường huyết.
Một người đi biển bị mất nước nhiều do nắng gắt và đổ mồ hôi. Cơ thể người đó sẽ phản ứng như thế nào để điều hòa áp suất thẩm thấu?
Giảm cảm giác khát và tăng cường bài tiết nước tiểu loãng.
Tăng cường tiết hormone ADH chống bài niệu và tăng cảm giác khát.
Tăng cường thải muối qua nước tiểu.
Tăng cường hoạt động tim và phổi.
Tại sao người bị bệnh tiểu đường type 1 (tuyến tụy không sản xuất Insulin) phải tiêm Insulin thay vì uống thuốc viên?
Insulin là hormone protein, nếu uống sẽ bị enzyme tiêu hóa protein trong dạ dày và ruột phân giải.
Insulin không tan trong nước.
Insulin có tác dụng chậm khi uống.
Tiêm Insulin kích thích tuyến tụy hoạt động trở lại.
Nếu một người bị suy thận nặng, khả năng cân bằng nội môi nào sau đây bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?
Điều hòa thân nhiệt.
Điều hòa đường huyết.
Điều hòa pH máu và thải urea.
Điều hòa quá trình tiêu hóa.
