wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1. Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

BIẾT: Trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng giúp gì cho sinh vật?

a)

Giúp sinh vật mất năng lượng

b)

Giúp sinh vật tồn tại và phát triển

c)

Giúp sinh vật sống gần nhau hơn

d)

Giúp sinh vật sống xa nhau hơn

2.

BIẾT: Nguồn năng lượng khởi đầu trong sinh giới là?

a)

ATP

b)

Nhiệt năng

c)

Động năng

d)

Quang năng

3.

BIẾT: Quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng giúp cơ thể sinh vật

a)

Phát triển kích thước theo thời gian

b)

Tồn tại, sinh trưởng, phát triển, sinh sản, cảm ứng và vận động

c)

Tích lũy năng lượng

d)

Vận động tự do trong không gian

4.

BIẾT: Trong các sinh vật sau, nhóm sinh vật nào có khả năng tự dưỡng?

a)

Tảo, cá, chim, rau, cây xà cừ

b)

Tảo, nấm, rau, lúa, cây xà cừ

c)

Con người, vật nuôi, cây trồng

d)

Tảo, thực vật, rong riêu xanh, lúa, cây xà cừ

5.

BIẾT: Dựa vào kiểu trao đổi chất, người ta chia sinh vật thành 2 nhóm. Đó là

a)

Nhóm sinh vật tự dưỡng và nhóm sinh vật hoại dưỡng

b)

Nhóm sinh vật tự dưỡng và nhóm sinh vật dị dưỡng

c)

Nhóm sinh vật dị dưỡng và nhóm sinh vật hoại dưỡng

d)

Nhóm sinh vật dị dưỡng và nhóm sinh vật hóa dưỡng

6.

BIẾT: Sinh vật dị dưỡng khác sinh vật tự dưỡng ở chỗ

a)

Tự tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O

b)

Sử dụng ánh sáng làm nguồn năng lượng

c)

Phải lấy chất hữu cơ từ sinh vật khác để sống

d)

Chỉ sống được trong bóng tối

7.

HIỂU: Trong cơ thể sinh vật, vai trò cơ bản và quan trọng nhất của quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng là gì?

a)

Giúp cơ thể thực hiện các hoạt động cảm ứng và vận động

b)

Cung cấp vật chất để xây dựng cơ thể và năng lượng cho các hoạt động sống

c)

Chi nhánh mục đích thải các chất độc hại, dư thừa ra khỏi cơ thể

d)

Giúp sinh vật tăng cường tích lũy năng lượng dưới dạng nhiệt năng

8.

HIỂU: Trong sơ đồ chuyển hóa năng lượng trong sinh giới, quá trình thực vật chuyển hóa quang năng thành hóa năng thuộc giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn huy động năng lượng

b)

Giai đoạn tổng hợp

c)

Giai đoạn phân giải

d)

Giai đoạn thải nhiệt

9.

HIỂU: Khi các chất thải, chất độc hại hoặc dư thừa sinh ra từ quá trình chuyển hóa bị ứ đọng lại trong cơ thể mà không được thải ra môi trường, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Cơ thể sẽ tăng cường quá trình đồng hóa để loại bỏ chúng

b)

Gây rối loạn các hoạt động sống, thậm chí gây tử vong

c)

Có thể sẽ chuyển đổi các chất đó thành năng lượng dự trữ

d)

Tăng hiệu suất của quá trình dị hóa trong tế bào

10.

HIỂU: Sinh vật tự dưỡng (như thực vật) có vai trò thiết yếu nào đối với sự sống của hầu hết các sinh vật khác trong sinh giới?

a)

Cung cấp carbon dioxide và hơi nước

b)

Cung cấp thức ăn và O2

c)

Cung cấp năng lượng nhiệt

d)

Đóng vai trò là sinh vật phân giải

11.

VẬN DỤNG: Khi một vận động viên đang thực hiện bài tập nâng tạ cường độ cao, cơ thể của họ đang ưu tiên quá trình chuyển hóa nào và cần có sự điều chỉnh nào về mặt trao đổi chất so với trạng thái nghỉ ngơi?

a)

Ưu tiên đồng hóa (tổng hợp), cơ thể tăng cường tốc độ thải các chất vô cơ

b)

Ưu tiên dị hóa, cơ thể tăng cường thu nhận O2 và glucose để giải phóng năng lượng

c)

Ưu tiên dị hóa, cơ thể giảm tốc độ thải các chất để tích lũy dinh dưỡng

d)

Ưu tiên đồng hóa, cơ thể giảm tốc độ hô hấp tế bào để tiết kiệm O2

12.

VẬN DỤNG: Nếu quá trình trao đổi chất ở cấp độ tế bào bị rối loạn nghiêm trọng (ví dụ: các enzyme hỗ trợ bị ức chế), điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến trao đổi chất ở cấp độ cơ thể (ở động vật)?

a)

Sự rối loạn ở tế bào sẽ làm tăng hiệu quả hấp thu thức ăn và O2 ở cấp độ cơ thể

b)

Hoạt động thu nhận chất và thải chất ở cấp độ cơ thể sẽ bị suy giảm; cơ thể sẽ bị thiếu năng lượng và vật chất cần thiết cho các cơ quan thực hiện chức năng

c)

Quá trình đồng hóa sẽ diễn ra bình thường, nhưng quá trình dị hóa sẽ bị ảnh hưởng

d)

Cơ thể sẽ chuyển sang hình thức tự dưỡng để bù đắp năng lượng thiếu hụt

13.

VẬN DỤNG: Trong hệ sinh thái, nếu quần thể sinh vật tự dưỡng bị suy giảm số lượng nghiêm trọng do ô nhiễm môi trường, điều nào sau đây là hệ quả nghiêm trọng nhất đối với toàn bộ hệ sinh thái?

a)

Tăng lượng CO2 trong khí quyển và giảm nguồn cung cấp chất hữu cơ ban đầu

b)

Giảm tốc độ phân giải xác sinh vật

c)

Tăng đột ngột số lượng sinh vật dị dưỡng

d)

Tăng lượng năng lượng nhiệt bị thải ra môi trường

14.

Thoát hơi nước ở thực vật chủ yếu diễn ra qua bộ phận nào?

a)

Rễ

b)

Thân

c)

d)

Hoa

15.

Cấu trúc nào của lá điều chỉnh quá trình thoát hơi nước?

a)

Mạch gỗ

b)

Khí khổng

c)

Lục lạp

d)

Cutin

16.

Vai trò chính của thoát hơi nước là:

a)

Thải khí CO2

b)

Vận chuyển nước và khoáng

c)

Tạo nhiệt

d)

Hấp thụ ánh sáng

17.

Khí khổng thường tập trung nhiều ở mặt nào của lá?

a)

Mặt trên

b)

Mặt dưới

c)

Cả hai mặt như nhau

d)

Không có khí khổng

18.

Đối với cơ thể thực vật, số nguyên tố khoáng thiết yếu cần cho chúng là bao nhiêu?

a)

17

b)

50

c)

40

d)

27

19.

Đâu là cơ quan thoát hơi nước trên cơ thể thực vật?

a)

Bề mặt lá và khí khổng

b)

Bề mặt lá và thân

c)

Rễ và lá

d)

Thân và rễ

20.

Vì sao cutin dày giúp giảm thoát hơi nước?

a)

Do tăng hấp thu nước

b)

Do ngăn mất nước qua bề mặt lá

c)

Do đóng lỗ khí

d)

Do giảm quang hợp

21.

Khi cây thiếu nước, lỗ khí thường đóng lại để:

a)

Giảm quang hợp

b)

Tăng thoát hơi nước

c)

Tiết kiệm nước

d)

Tăng hấp thu CO2

22.

Thoát hơi nước tạo lực hút giúp:

a)

Nước di chuyển từ lá xuống rễ

b)

Nước di chuyển từ rễ lên lá

c)

Tăng áp suất rễ

d)

Tạo ATP

23.

Cây sống ở sa mạc thường có đặc điểm nào để hạn chế thoát hơi nước?

a)

Lá to mỏng

b)

Lỗ khí nhiều

c)

Lá biến thành gai

d)

Cutin mỏng

24.

Một người làm vườn tưới dung dịch phân bón lá với nồng độ rất cao cho cây. Một ngày sau, lá cây héo đột ngột dù đất vẫn ẩm. Hiện tượng sinh lí nào đã xảy ra tại rễ khiến cây bị héo?

a)

Tế bào lông hút tăng cường bơm ion khoáng chủ động, làm cây bị ngộ độc muối

b)

Rễ bị tổn thương do tăng hấp thu nước thụ động, làm vỡ tế bào lông hút

c)

Nước trong tế bào lông hút bị thẩm thấu ngược ra môi trường do nồng độ dịch bón cao hơn dịch bào, gây co nguyên sinh

d)

Rễ giảm tốc độ hô hấp tế bào do nồng độ muối khoáng cao, làm giảm năng lượng hấp thụ nước

25.

Một cây trồng có biểu hiện: lá già vàng nhanh, sau đó lan lên lá non; mép lá có dấu hiệu hoại tử (cháy). Loại phân bón cần bổ sung gấp để khắc phục là gì, và vì sao?

a)

Phân đạm (chứa N) vì N là thành phần của diệp lục và là nguyên tố dinh dưỡng

b)

Phân lân (chứa P) vì P là thành phần của ATP, cung cấp năng lượng cho tế bào

c)

Phân kali (chứa K) vì K là nguyên tố linh động, điều tiết hoạt động khí khổng và cân bằng nước trong cây

d)

Phân vi lượng (chứa Fe) vì Fe là thành phần cấu tạo enzyme quang hợp

26.

Tại sao tưới nước vào buổi sáng sớm giúp cây phát triển tốt hơn?

a)

Giảm thoát hơi nước vào buổi trưa

b)

Tăng hấp thu CO2

c)

Tăng nhiệt độ đất

d)

Làm lỗ khí đóng

27.

Để tăng năng suất và hạn chế thất thoát nước cho cây trồng, người ta trồng xen canh cây che phủ giữa các hàng cây chính. Biện pháp này chủ yếu thay đổi yếu tố ngoại cảnh nào để giảm tốc độ thoát hơi nước của cây chính?

a)

Làm tăng nhiệt độ không khí xung quanh lá

b)

Làm giảm nồng độ CO2 trong không khí

c)

Làm giảm cường độ ánh sáng chiếu trực tiếp lên lá

d)

Làm tăng độ ẩm không khí và giảm tốc độ gió xung quanh lá

28.

Một cây trong điều kiện khô hạn kéo dài đã phản ứng bằng cách đóng hầu hết khí khổng lại. Việc đóng khí khổng này có ý nghĩa gì đối với quá trình thoát hơi nước và quang hợp của cây?

a)

Giúp cây tăng cường hấp thụ CO2 để quang hợp mạnh hơn nhưng làm tăng nguy cơ cây bị héo.

b)

Giảm tối đa sự thoát hơi nước để bảo vệ cây khỏi bị mất nước, nhưng làm giảm tốc độ hấp thụ CO2 dẫn đến giảm quang hợp.

c)

Không ảnh hưởng đến sự thoát hơi nước nhưng làm giảm tốc độ vận chuyển nước lên thân.

d)

Làm tăng áp suất rễ và thúc đẩy quá trình hấp thụ nước.

29.

Khi quan sát một cây trồng đang phát triển tốt trong điều kiện tối, người ta thấy vẫn có hiện tượng nhọ giọt nước ở mép lá (hiện tượng ứ giọt). Hiện tượng này chứng tỏ điều gì về sự cân bằng nước của cây trong đêm?

a)

Rễ cây ngừng hoạt động hấp thụ nước.

b)

Tế bào khí khổng vẫn mở hoàn toàn trong bóng tối.

c)

Thoát hơi nước giảm mạnh (do khí khổng đóng) trong khi áp suất rễ vẫn cao, đẩy nước dư thừa lên và thải ra ngoài.

d)

Cây tăng cường hô hấp nên nước bị mất qua lá nhiều hơn.

30.

Trong kỹ thuật trồng cây trong nhà lưới hoặc nhà kính, người ta thường duy trì độ ẩm không khí cao hơn môi trường bên ngoài. Mục đích chính của việc này là gì?

a)

Giúp khí khổng mở liên tục 24/24 giờ để tăng quang hợp.

b)

Hạn chế tốc độ thoát hơi nước của cây, giúp cây sử dụng nước hiệu quả hơn và giảm số lần tưới.

c)

Giảm sự hấp thụ nước của rễ để tiết kiệm năng lượng.

d)

Thúc đẩy cây chuyển sang hô hấp yếm khí để tăng sinh khối.

31.

Tốc độ thoát hơi nước qua cutin thường rất nhỏ (chi chiếm 5–10% tổng lượng nước thoát ra). Nếu một loài thực vật sống ở môi trường khô hạn cao lại có lớp cutin trên lá rất dày, điều này có ý nghĩa thích nghi gì?

a)

Tăng cường khả năng hút nước của rễ từ môi trường.

b)

Giúp lá dễ dàng hấp thụ ánh sáng mặt trời hơn.

c)

Tăng khả năng hấp thụ CO2 cho quá trình quang hợp.

d)

Giảm tối đa lượng nước bị mất đi qua bề mặt lá (thoát hơi nước qua cutin) khi khí khổng đóng, duy trì cân bằng nước.

32.

Những cây thuộc nhóm thực vật CAM là

a)

lúa, khoai, sắn, đậu.

b)

ngô, mía, cỏ lồng vực, cỏ gấu.

c)

dứa, xương rồng, thuộc bòng.

d)

lúa, khoai, sắn, đậu.

33.

Vai trò nào dưới đây không phải của quang hợp?

a)

Tích lũy năng lượng.

b)

Tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và nước.

c)

Giải phóng O2O_2 vào khí quyển.

d)

Phân giải chất hữu cơ để tạo CO2CO_2 và năng lượng.

34.

Pha sáng của quang hợp là:

a)

Pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng đã được diệp lục hấp thụ thành năng lượng của các liên kết hóa học trong ATP và NADPH

b)

Pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng đã được diệp lục hấp thụ thành năng lượng của các liên kết hóa học trong NADPH

c)

Pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng đã được carotene hấp thụ chuyển thành năng lượng của các liên kết hóa học trong ATP và NADPH

d)

Pha chuyển hóa năng lượng của ánh sáng đã được diệp lục hấp thụ thành năng lượng của các liên kết hóa học trong ATP

35.

Cấu trúc nào của lá cây giúp thực hiện quá trình quang hợp?

a)

Lỗ khí

b)

Tế bào biểu bì

c)

Lục lạp

d)

Mạch gỗ

36.

Sản phẩm chính của quá trình quang hợp là gì?

a)

Nước và CO2

b)

O2 và glucozơ

c)

ATP và nhiệt

d)

Protein và lipid

37.

Sắc tố chính hấp thụ ánh sáng trong quang hợp là:

a)

Carotenoid

b)

Diệp lục a

c)

Diệp lục b

d)

Xantophyl

38.

Vì sao lá cây có màu xanh lục?

a)

Do phản xạ ánh sáng đỏ

b)

Do hấp thụ ánh sáng xanh

c)

Do diệp lục phản xạ ánh sáng xanh

d)

Do lá chứa nhiều nước

39.

Ánh sáng đỏ và xanh lam làm quang hợp mạnh vì:

a)

Tần số thấp

b)

Được diệp lục hấp thụ tốt

c)

Không gây tổn thương lá

d)

Làm mở khí khổng

40.

Khí O2 thoát ra từ quá trình quang hợp có nguồn gốc từ:

a)

CO2

b)

H2O

c)

Glucozơ

d)

Không khí

41.

Pha tối của quang hợp sử dụng sản phẩm nào từ pha sáng?

a)

O2 và H2O

b)

ATP và NADPH

c)

CO2 và O2

d)

ADP và NADP+

42.

Một cây trồng dưới ánh sáng yếu lâu dài sẽ:

a)

Tăng số lượng lục lạp

b)

Giảm kích thước lá

c)

Giảm khả năng quang hợp

d)

Tăng thoát hơi nước

43.

Để tăng năng suất cây trồng, biện pháp nào sau đây là hợp lý?

a)

Giảm ánh sáng

b)

Bón phân hợp lý và cung cấp đủ nước

c)

Hạn chế CO2

d)

Cắt bỏ lá xanh

44.

Để trồng cây trong nhà kính đạt năng suất cao, người ta lắp hệ thống đèn đơn sắc đỏ và xanh tím thay vì ánh sáng trắng. Việc lựa chọn này dựa trên cơ sở khoa học nào?

a)

Ánh sáng đỏ và xanh tím có bước sóng dài nhất, xuyên qua kính dễ dàng

b)

Diệp lục hấp thụ mạnh nhất ánh sáng có bước sóng xanh tím và đỏ, giúp tối ưu hóa hiệu suất quang hợp

c)

Ánh sáng đỏ và xanh tím giúp cây tiết kiệm năng lượng, không cần thoát hơi nước nhiều

d)

Ánh sáng trắng có cường độ quá mạnh, dễ làm cây bị cháy lá

45.

Khi cây bị thiếu oxy trong đất, quá trình hô hấp bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Hô hấp hiếu khí tăng

b)

Hô hấp kị khí tăng, tạo ít năng lượng hơn

c)

Hô hấp ngừng hoàn toàn

d)

Cây tăng thoát hơi nước

46.

Vì sao khi cày xới đất giúp cây sinh trưởng tốt hơn?

a)

Tăng lượng nước trong đất

b)

Tăng lượng oxy cho rễ hô hấp

c)

Tăng ánh sáng cho rễ

d)

Giảm thoát hơi nước

47.

Tại sao bảo quản nông sản trong điều kiện nhiệt độ thấp giúp kéo dài thời gian tươi?

a)

Giảm tốc độ hô hấp

b)

Tăng lượng đường tích lũy

c)

Tăng lượng lục lạp

d)

Ức chế quang hợp

48.

Khi tưới nước quá nhiều làm đất bị úng, cây dễ chết vì nguyên nhân nào?

a)

Thiếu CO2 cho quang hợp

b)

Rễ không hô hấp được do thiếu oxy

c)

Lỗ khí luôn mở

d)

Cây thoát hơi nước mạnh

49.

Vì sao hô hấp và quang hợp có mối liên hệ chặt chẽ trong cây?

a)

Cùng tạo ra CO2

b)

Sản phẩm của quang hợp là nguyên liệu cho hô hấp

c)

Cùng xảy ra ở rễ

d)

Cả hai chỉ xảy ra vào ban ngày

50.

Hô hấp ở thực vật là quá trình phân giải chất hữu cơ (chủ yếu là glucose) kèm theo sự giải phóng năng lượng ở dạng nào?

a)

Nhiệt năng

b)

Quang năng

c)

ATP (năng lượng dễ sử dụng)

d)

Động năng

51.

Phương trình tổng quát (dạng đơn giản) của quá trình hô hấp hiếu khí ở thực vật là gì?

a)

H2O + CO2 → C6H12O6 + O2 + năng lượng

b)

C6H12O6 + O2 → CO2 + H2O + năng lượng

c)

C6H12O6 + CO2 → O2 + H2O + năng lượng

d)

H2O + O2 → C6H12O6 + CO2 + năng lượng

52.

Hô hấp hiếu khí (hô hấp với sự tham gia của O2) diễn ra chủ yếu ở bộ phận nào trong tế bào thực vật?

a)

Ti thể và lục lạp

b)

Tế bào chất và ti thể

c)

Lục lạp và không bào

d)

Nhân tế bào

53.

Giai đoạn nào sau đây là giai đoạn chung giữa hô hấp hiếu khí và hô hấp kị khí (lên men)?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi truyền electron hô hấp

c)

Đường phân (Glycolysis)

d)

Tổng hợp Acetyl-CoA

54.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình hô hấp hiếu khí, ngoài năng lượng (ATP và nhiệt), gồm hai chất vô cơ nào?

a)

Ethanol và CO2

b)

Axit lactic và O2

c)

CO2 và H2O

d)

O2 và glucose

55.

Chất nào sau đây là nguyên liệu trực tiếp cho quá trình hô hấp ở thực vật?

a)

Nước

b)

Muối khoáng

c)

Glucose

d)

Khí CO2

56.

Vì sao quá trình hô hấp hiếu khí ở thực vật là quá trình quan trọng nhất trong việc giải phóng năng lượng từ chất hữu cơ?

a)

Vì tạo ra sản phẩm phụ CO2 cung cấp cho quang hợp

b)

Vì diễn ra liên tục 24/24 giờ

c)

Vì diễn ra nhanh nhất trong mọi điều kiện môi trường

d)

Vì tạo ra lượng ATP lớn nhất (30–32 ATP) trên mỗi phân tử glucose so với hô hấp kị khí (2 ATP)

57.

Nếu một cây bị ngập úng kéo dài trong nhiều ngày, rễ cây sẽ bị tổn thương và chết. Nguyên nhân chủ yếu là gì?

a)

Cây chuyển sang hô hấp hiếu khí nên không cung cấp đủ O2

b)

Rễ cây tăng cường quang hợp để bù đắp năng lượng

c)

Rễ cây chuyển sang hô hấp kị khí, tạo ethanol gây độc tế bào, làm giảm hiệu suất năng lượng

d)

Rễ cây không thể vận chuyển nước lên thân do áp suất rễ giảm

58.

Trong bảo quản nông sản sau thu hoạch, việc giảm nhiệt độ và giảm nồng độ O2 có mục đích chính là gì?

a)

Ngăn cản sự nảy mầm của hạt và củ

b)

Tiêu diệt vi khuẩn và nấm mốc gây hại

c)

Làm giảm cường độ hô hấp của nông sản, từ đó giảm tiêu hao chất hữu cơ và năng lượng dự trữ, kéo dài thời gian bảo quản

d)

Thúc đẩy quá trình quang hợp diễn ra nhẹ nhàng hơn

59.

Trong một phòng bảo quản hạt giống, người ta duy trì nồng độ O2 thấp (khoảng 5%) và nồng độ CO2 cao hơn bình thường. Việc điều chỉnh này có ý nghĩa gì đối với sự sống của hạt giống?

a)

Tạo điều kiện cho hạt chuyển sang hô hấp hiếu khí để tăng cường năng lượng

b)

Ức chế cường độ hô hấp của hạt, giảm tiêu hao chất hữu cơ dự trữ và kéo dài thời gian bảo quản

c)

Thúc đẩy hạt tăng cường quang hợp trong bóng tối

d)

Giúp hạt tăng cường thoát hơi nước để giảm độ ẩm

60.

Một loại cây trồng có hệ thống rễ kém phát triển, dễ bị thối rữa trong điều kiện đất sét chặt và ngập nước. Khi ngập úng, cây thường héo rũ, vàng lá. Nguyên nhân sinh lí chủ yếu là gì?

a)

Rễ tăng hấp thụ nước do thiếu O2

b)

Thiếu O2 trong đất khiến rễ chuyển sang hô hấp kị khí, tích tụ ethanol gây độc, làm rễ chết và mất khả năng hấp thụ nước, dinh dưỡng

c)

Thiếu O2 kích thích lá tăng thoát hơi nước

d)

Hô hấp sáng tăng mạnh do đất ngập

61.

Khi nhiệt độ môi trường tăng từ 25°C lên 35°C, tốc độ hô hấp của thực vật tăng; nhưng tăng tiếp đến 50°C thì tốc độ giảm mạnh. Giải thích chính xác nhất cho sự thay đổi này là gì?

a)

Ở 50°C, cây đóng khí khổng nên hô hấp giảm

b)

Tăng từ 25°C đến 35°C tuân theo quy tắc Van’t Hoff; ở 50°C enzyme hô hấp bị biến tính và mất hoạt tính

c)

Ở 50°C, cây chuyển sang hô hấp kị khí nên tốc độ giảm

d)

Tốc độ quang hợp giảm ở 50°C nên thiếu nguyên liệu cho hô hấp

62.

Trong thí nghiệm xác định cường độ hô hấp của hạt nảy mầm bằng cách đo lượng CO2 thải ra, thí nghiệm tiến hành trong phòng tối hoàn toàn nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn chặn sự thoát hơi nước của hạt

b)

Tạo điều kiện cho hạt chuyển sang hô hấp kị khí

c)

Loại bỏ quang hợp để đảm bảo CO2 đo được chỉ từ hô hấp

d)

Giúp hạt nảy mầm nhanh hơn do không bị ức chế bởi ánh sáng

63.

Khi so sánh cường độ hô hấp của hạt khô (A) và hạt đang nảy mầm (B) ở điều kiện nhiệt độ phòng, bình (B) thường có cường độ hô hấp cao hơn. Yếu tố quan trọng nhất điều chỉnh sự khác biệt này là gì?

a)

Nồng độ CO2

b)

Hàm lượng nước

c)

Ánh sáng

d)

Nhiệt độ

64.

Trong thí nghiệm chứng minh cường độ hô hấp của rễ cây, rễ được đặt vào dung dịch xanh methylen. Sự biến mất màu xanh methylen (chất nhận electron) cho thấy điều gì đang xảy ra trong rễ?

a)

Rễ không hô hấp vì không có O2

b)

Hô hấp ở rễ diễn ra mạnh, chuỗi truyền electron hoạt động làm khử xanh methylen mất màu

c)

Quang hợp ở rễ làm mất màu chất chỉ thị

d)

Rễ tiết ra acid làm chuyển màu xanh methylen

65.

Tiêu hoá nội bào là hình thức tiêu hoá:

a)

Các enzyme được tiết vào ống tiêu hoá.

b)

Thức ăn được tiêu hoá bên trong tế bào bằng enzyme.

c)

Thức ăn được tiêu hoá bên ngoài tế bào, trong túi hoặc ống tiêu hoá.

d)

Động vật sử dụng chất dinh dưỡng được tạo sẵn.

66.

Ở động vật chưa có cơ quan tiêu hoá (ví dụ: trùng roi, amip), thức ăn được tiêu hoá theo hình thức nào?

a)

Chủ yếu là tiêu hoá ngoại bào.

b)

Kết hợp cả tiêu hoá nội bào và ngoại bào.

c)

Chỉ có tiêu hoá ngoại bào.

d)

Chỉ có tiêu hoá nội bào.

67.

Ở động vật ăn thực vật, khoang miệng và dạ dày biến đổi để thích nghi với việc ăn cỏ/thực vật như thế nào?

a)

Răng nanh phát triển, dạ dày đơn.

b)

Răng cửa lớn, dạ dày đơn.

c)

Răng hàm phát triển, dạ dày 4 ngăn (ở động vật nhai lại) hoặc manh tràng lớn (ở động vật không nhai lại).

d)

Răng hàm tiêu giảm, dạ dày kép.

68.

Trong ống tiêu hoá, quá trình tiêu hoá hoá học được thực hiện bởi yếu tố nào?

a)

Lực co bóp của dạ dày và ruột.

b)

Hoạt động nhai, nghiền của răng.

c)

Enzyme tiêu hoá.

d)

Nước bọt và dịch HCl.

69.

Vai trò của HCl trong dạ dày của người và động vật là gì?

a)

Thủy phân protein thành các amino acid.

b)

Tạo môi trường kiềm cho enzyme pepsin hoạt động.

c)

Hoạt hoá pepsinogen thành pepsin và sát khuẩn thức ăn.

d)

Phân giải chất béo.

70.

Sự khác biệt cơ bản giữa tiêu hoá ở động vật có túi tiêu hoá (ví dụ: Thủy tức) và động vật có ống tiêu hoá là gì?

a)

Túi tiêu hoá chỉ có tiêu hoá nội bào, ống tiêu hoá có cả nội bào và ngoại bào.

b)

Ống tiêu hoá có sự phân hoá chức năng rõ rệt, túi tiêu hoá thì không.

c)

Túi tiêu hoá có thể hấp thụ chất dinh dưỡng, ống tiêu hoá thì không.

d)

Túi tiêu hoá có một lỗ thông duy nhất, ống tiêu hoá có hai lỗ thông (miệng và hậu môn).

71.

Tại sao động vật ăn thịt thường không cần dạ dày phức tạp như động vật nhai lại?

a)

Thức ăn của chúng không cần tiêu hoá.

b)

Thức ăn của chúng có hàm lượng protein và lipid cao, dễ tiêu hoá hơn cellulose.

c)

Chúng có hệ enzyme mạnh hơn để tiêu hoá protein.

d)

Chúng chỉ cần tiêu hoá hoá học, không cần tiêu hoá cơ học.

72.

Vì sao khi chúng ta ăn quá nhanh, ăn không nhai kĩ lại dễ bị đau dạ dày?

a)

Thức ăn lớn làm tăng diện tích tiếp xúc với enzyme, gây tổn thương niêm mạc.

b)

Thức ăn chưa nhai kĩ buộc dạ dày phải tăng cường co bóp để nghiền, dễ gây tổn thương và mệt mỏi cho dạ dày.

c)

Tuyến nước bọt tiết ra quá ít enzyme tiêu hoá protein.

d)

Quá trình tiêu hoá cơ học bị loại bỏ hoàn toàn.

73.

Một người bị viêm loét dạ dày tá tràng nên hạn chế ăn những loại thức ăn nào để giảm bớt sự khó chịu?

a)

Thức ăn giàu carbohydrate.

b)

Thức ăn có tính acid, cay nóng, hoặc thức ăn khó tiêu.

c)

Thức ăn mềm, dễ nuốt.

d)

Thức ăn giàu vitamin.

74.

Trong nuôi tôm, người ta thường bổ sung enzyme amylase vào thức ăn. Mục đích của việc làm này là gì?

a)

Giúp tôm tiêu hoá protein hiệu quả hơn.

b)

Giúp tôm tiêu hoá carbohydrate (tinh bột) trong thức ăn công nghiệp, tăng hiệu suất hấp thụ dinh dưỡng.

c)

Tăng cường khả năng miễn dịch cho tôm.

d)

Kích thích tôm ăn nhiều hơn.

75.

Bề mặt trao đổi khí ở động vật phải thoả mãn những điều kiện cơ bản nào?

a)

Mỏng và ẩm ướt, có diện tích lớn.

b)

Dày, có nhiều mạch máu, ẩm ướt.

c)

Chỉ cần mỏng và khô ráo.

d)

Có ít mao mạch và diện tích nhỏ.

76.

Hình thức hô hấp bằng mang là hình thức phổ biến ở nhóm động vật nào?

a)

Động vật sống trên cạn.

b)

Côn trùng.

c)

Động vật sống dưới nước (cá, tôm, cua,...)

77.

Ở chim, quá trình trao đổi khí diễn ra ở đâu?

a)

Phổi

b)

Phế quản

c)

Túi khí

d)

Phổi và ống khí

78.

Con đường vận chuyển O2 từ môi trường ngoài vào máu ở người là gì?

a)

Phế nang → Phế quản → Khí quản → Máu

b)

Khí quản → Phế quản → Phế nang → Máu

c)

Máu → Phế nang → Phế quản → Khí quản

d)

Phế nang → Máu → Tế bào

79.

[Mức độ hiểu] Điểm khác biệt cơ bản giữa hệ hô hấp của chim và hệ hô hấp của động vật có vú là gì?

a)

Phổi chim có nhiều phế nang hơn phổi động vật có vú

b)

Chim có các túi khí hỗ trợ, động vật có vú không có

c)

Động vật có vú hô hấp bằng mang, chim hô hấp bằng phổi

d)

Phổi chim không có màng phổi

80.

[Mức độ hiểu] Tại sao giun đất có thể hô hấp qua da, trong khi các loài bò sát không thể?

a)

Da giun đất có lớp biểu bì dày hơn

b)

Giun đất là động vật máu lạnh, bò sát là động vật máu nóng

c)

Giun đất có tỉ lệ diện tích bề mặt/thể tích lớn và da luôn ẩm ướt

d)

Bò sát không sống trong môi trường đất ẩm

81.

Sự chênh lệch nồng độ O2 và CO2 giữa máu và phế nang có vai trò gì trong hô hấp?

a)

Làm tăng tốc độ co bóp của tim

b)

Đảm bảo O2 và CO2 có thể được vận chuyển

c)

Tạo ra gradient nồng độ, là động lực để O2 và CO2 khuếch tán

d)

Giúp phổi luôn sạch

82.

[Mức độ vận dụng] Vì sao người ta thường sục khí vào bể nuôi cá cảnh?

a)

Giúp nước sạch hơn, loại bỏ chất thải

b)

Tăng nồng độ O2 hòa tan trong nước, hỗ trợ hô hấp bằng mang của cá

c)

Giảm CO2 trong nước

d)

Kích thích cá bơi lội nhiều hơn

83.

[Mức độ vận dụng] Vì sao khi tập thể dục, nhịp hô hấp của chúng ta tăng lên?

a)

Cơ thể cần thải nhiều nước hơn

b)

Nhu cầu O2 của các tế bào cơ tăng, buộc cơ thể phải tăng cường trao đổi khí

c)

Tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng

d)

Tăng cường bài tiết urea

84.

Trong trường hợp bị ngạt (ví dụ: hít phải khí độc), người ta thường hô hấp nhân tạo bằng cách thổi khí vào phổi. Phương pháp này có tác dụng gì?

a)

Kích thích tim đập lại.

b)

Cung cấp CO2 để kích thích trung tâm hô hấp.

c)

Đưa không khí giàu O2 từ ngoài vào, tạo gradient nồng độ để O2 khuếch tán vào máu.

d)

Tăng lưu lượng máu qua phổi.

85.

Vai trò chủ yếu của hệ tuần hoàn là gì?

a)

Chỉ vận chuyển O2 và CO2.

b)

Vận chuyển các chất dinh dưỡng, O2, hormone và chất thải đi khắp cơ thể.

c)

Chỉ lọc máu và tạo nước tiểu.

d)

Chỉ thực hiện chức năng miễn dịch.

86.

Ở hệ tuần hoàn hở, máu tiếp xúc trực tiếp với tế bào tại đâu?

a)

Động mạch.

b)

Tĩnh mạch.

c)

Khoang cơ thể (xoang máu).

d)

Mao mạch.

87.

Tim của cá có cấu tạo như thế nào?

a)

2 ngăn (1 tâm nhĩ, 1 tâm thất).

b)

3 ngăn (2 tâm nhĩ, 1 tâm thất).

c)

4 ngăn (2 tâm nhĩ, 2 tâm thất).

d)

2 tâm nhĩ và 2 tâm thất không hoàn toàn.

88.

Hệ tuần hoàn kín có ưu điểm gì so với hệ tuần hoàn hở?

a)

Máu chảy chậm.

b)

Tốc độ máu chảy nhanh, điều hòa và phân phối máu tốt hơn.

c)

Có huyết quản.

d)

Tiêu tốn ít năng lượng hơn.

89.

Đặc điểm nào sau đây là của hệ tuần hoàn kép?

a)

Máu đi qua tim 1 lần trên một chu kì.

b)

Máu chỉ đi theo một vòng.

c)

Máu đi qua tim 2 lần trên một chu kì, máu giàu O2 và máu nghèo O2 được tách biệt hoàn toàn hoặc một phần.

d)

Máu được pha trộn giữa tim và phổi.

90.

Tại sao tốc độ máu chảy trong mao mạch lại chậm hơn trong động mạch?

a)

Vì mao mạch có thành dày và ít đàn hồi.

b)

Vì máu cần có thời gian để trao đổi chất với tế bào.

c)

Vì tổng tiết diện của hệ mao mạch rất lớn.

d)

Vì mao mạch nằm xa tim.

91.

Sự tiến hóa của hệ tuần hoàn ở động vật có xương sống thể hiện qua xu hướng nào?

a)

Tăng số lượng hồng cầu.

b)

Tăng sự phân hóa giữa động mạch và tĩnh mạch.

c)

Tăng số ngăn tim và tăng mức độ tách biệt giữa máu giàu O2 và máu nghèo O2.

d)

Chuyển từ tuần hoàn kín sang tuần hoàn hở.

92.

Hiện tượng nào sau đây có thể là dấu hiệu của việc cơ thể đang tăng cường hoạt động của hệ tuần hoàn để tản nhiệt?

a)

Da xanh xao, tím tái.

b)

Vã mồ hôi, da đỏ bừng.

c)

Nhịp tim chậm lại.

d)

Huyết áp giảm sâu.

93.

Vì sao khi chúng ta đứng lên quá nhanh sau khi ngồi lâu, ta dễ có cảm giác chóng mặt?

a)

Do tăng tiết thêm máu đột ngột.

b)

Do áp lực máu ở chân quá cao.

c)

Do phản xạ điều hòa huyết áp chưa kịp điều chỉnh, khiến lưu lượng máu lên não giảm đột ngột.

d)

Do tim ngừng đập tạm thời.

94.

Ở một số loài bò sát như thằn lằn, tim có 3 ngăn với vách ngăn tâm thất chưa hoàn toàn. Điều này khiến chúng gặp phải hạn chế gì so với chim và thú?

a)

Máu đi qua tim 1 lần.

b)

Máu tĩnh mạch không được vận chuyển lên phổi.

c)

Máu giàu O2 và máu nghèo O2 bị pha trộn, làm giảm hiệu suất vận chuyển O2 đến tế bào.

d)

Tim không có khả năng co bóp mạnh.

95.

Khi tiến hành thí nghiệm đo tần số tim của một con ếch ở nhiệt độ phòng (25ºC), bạn đếm được 25 nhịp tim trong 30 giây. Sau đó, bạn nhúng ếch vào nước đá (5ºC), đếm được 15 nhịp tim trong 30 giây. Kết luận nào sau đây là hợp lí nhất dựa trên kết quả thí nghiệm này?

a)

Tim ếch không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường.

b)

Nhiệt độ thấp làm tăng tốc độ trao đổi chất, dẫn đến tăng nhịp tim.

c)

Nhiệt độ thấp làm giảm tốc độ trao đổi chất, dẫn đến giảm nhịp tim.

96.

Miễn dịch là khả năng của cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh, bao gồm những thành phần nào?

a)

Miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch đặc hiệu.

b)

Kháng nguyên và kháng thể.

c)

Lympho T và Lympho B.

d)

Da và niêm mạc.

97.

Thành phần nào sau đây không thuộc hàng rào bảo vệ bên ngoài của cơ thể (miễn dịch không đặc hiệu)?

a)

Da.

b)

Niêm mạc.

c)

Nước mắt.

d)

Kháng thể.

98.

Vai trò của Vaccine là gì?

a)

Tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn và virus.

b)

Cung cấp kháng thể để làm giảm triệu chứng bệnh.

c)

Kích thích cơ thể tạo ra miễn dịch chủ động (trí nhớ miễn dịch) chống lại mầm bệnh.

d)

Phá hủy thành tế bào vi khuẩn.

99.

Điểm khác nhau cơ bản giữa miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch đặc hiệu là gì?

a)

Miễn dịch không đặc hiệu diễn ra nhanh chóng, miễn dịch đặc hiệu diễn ra chậm hơn.

b)

Miễn dịch đặc hiệu có tính ghi nhớ, miễn dịch không đặc hiệu thì không.

c)

Miễn dịch đặc hiệu có tính bẩm sinh, miễn dịch không đặc hiệu thì thu được.

d)

Cả A và B.

100.

Khi một người được tiêm huyết thanh chứa kháng thể để điều trị ngay lập tức bệnh uốn ván, đó là hình thức miễn dịch nào?

a)

Miễn dịch đặc hiệu chủ động.

b)

Miễn dịch không đặc hiệu.

c)

Miễn dịch đặc hiệu thụ động.

d)

Miễn dịch bẩm sinh.

101.

Vì sao việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng?

a)

Làm tăng hiện tượng kháng thuốc ở vi khuẩn, khiến khó điều trị các nhiễm khuẩn.

b)

Tạo trí nhớ miễn dịch mạnh hơn đối với mọi mầm bệnh.

c)

Làm tăng nhanh lượng kháng thể đặc hiệu ngay lập tức.

d)

Ngăn ngừa hoàn toàn các bệnh do virus gây ra.

102.

Vì sao trẻ sơ sinh thường được bảo vệ bởi một lượng kháng thể trong vài tháng đầu đời mà không cần tiêm Vaccine ngay lập tức?

a)

Kháng thể đã được truyền từ mẹ sang con qua nhau thai và sữa mẹ (miễn dịch thụ động tự nhiên).

b)

Hệ miễn dịch của trẻ đã phát triển hoàn thiện.

c)

Trẻ có khả năng tạo kháng thể bẩm sinh.

d)

Vaccine không có tác dụng với trẻ sơ sinh.

103.

Để phòng bệnh sốt xuất huyết do Virus, giải pháp y tế nào có hiệu quả nhất trong việc ngăn chặn dịch bệnh bùng phát?

a)

Dùng kháng sinh để điều trị người bệnh.

b)

Tiêm Vaccine phòng bệnh sốt xuất huyết cho cộng đồng.

c)

Truyền kháng thể (huyết thanh) cho người chưa mắc bệnh.

d)

Phun thuốc diệt muỗi và vệ sinh môi trường.

104.

Vai trò quan trọng nhất của quá trình bài tiết ở động vật là gì?

a)

Thải các chất độc hại, dư thừa và điều hòa thể tích máu, pH.

b)

Chỉ thải CO2.

c)

Chỉ thải urea và acid uric.

d)

Giúp cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng.

105.

Cân bằng nội môi là gì?

a)

Sự cân bằng giữa hai môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể.

b)

Duy trì sự ổn định của các điều kiện lí hóa (như nhiệt độ, pH, áp suất thẩm thấu, nồng độ glucose) trong môi trường bên trong cơ thể.

c)

Quá trình bài tiết chất độc ra khỏi cơ thể.

d)

Sự cân bằng giữa quá trình đồng hóa và dị hóa.

106.

Bệnh lí nào sau đây là kết quả của sự mất cân bằng nội môi về nồng độ đường trong máu?

a)

Bệnh gút.

b)

Bệnh tim mạch.

c)

Bệnh tiểu đường.

d)

Bệnh loãng xương.

107.

Cơ chế chủ yếu để điều hòa cân bằng nội mô ở động vật có vú là gì?

a)

Cơ chế tự điều chỉnh hormone.

b)

Cơ chế điều khiển ngược (phản hồi âm).

c)

Cơ chế điều khiển thuận (phản hồi dương).

d)

Cơ chế tiết enzyme.

108.

Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao sau bữa ăn, tuyến tụy tiết Insulin. Đây là một phần của cơ chế nào?

a)

Điều hòa thân nhiệt.

b)

Điều hòa pH máu.

c)

Điều hòa áp suất thẩm thấu.

d)

Điều hòa đường huyết.

109.

Một người đi biển bị mất nước nhiều do nắng gắt và đổ mồ hôi. Cơ thể người đó sẽ phản ứng như thế nào để điều hòa áp suất thẩm thấu?

a)

Giảm cảm giác khát và tăng cường bài tiết nước tiểu loãng.

b)

Tăng cường tiết hormone ADH chống bài niệu và tăng cảm giác khát.

c)

Tăng cường thải muối qua nước tiểu.

d)

Tăng cường hoạt động tim và phổi.

110.

Tại sao người bị bệnh tiểu đường type 1 (tuyến tụy không sản xuất Insulin) phải tiêm Insulin thay vì uống thuốc viên?

a)

Insulin là hormone protein, nếu uống sẽ bị enzyme tiêu hóa protein trong dạ dày và ruột phân giải.

b)

Insulin không tan trong nước.

c)

Insulin có tác dụng chậm khi uống.

d)

Tiêm Insulin kích thích tuyến tụy hoạt động trở lại.

111.

Nếu một người bị suy thận nặng, khả năng cân bằng nội môi nào sau đây bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?

a)

Điều hòa thân nhiệt.

b)

Điều hòa đường huyết.

c)

Điều hòa pH máu và thải urea.

d)

Điều hòa quá trình tiêu hóa.