wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn HK1 sử 12 (1,2,3,4,5,6)

Total questions: 137

Worksheet time: 3hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Ý nào sau đây là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Cân bằng quyền lực các nước.

b)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ.

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải.

2.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên Hợp Quốc được thông qua tại hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị Tam cường I-an-ta.

b)

Hội nghị Xan Phran-xi-cô.

c)

Hội nghị Bàn Môn Điếm.

d)

Hội nghị Véc xai - Oasington.

3.

Cơ quan nào của Liên Hợp Quốc giữ vai trò trọng yếu trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế?

a)

Đại hội đồng.

b)

Ban Thư ký.

c)

Hội đồng Bảo an.

d)

Tòa án quốc tế.

4.

Những quốc gia nào sau đây đóng vai trò quyết định, đồng thời là sáng lập viên của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Liên Xô, Mỹ và Đức.

b)

Liên Xô, Mỹ và Anh.

c)

Mỹ, Anh và Đức.

d)

Liên Xô, Anh và Ba Lan.

5.

“Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế” là mục tiêu quan trọng của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

b)

Liên minh châu Âu (EU).

c)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Liên Hợp Quốc (UN).

6.

Mọi quyết định của Hội đồng Bảo an phải được sự nhất trí của 5 nước Ủy viên thường trực là

a)

Liên Xô, Mỹ, Anh, Pháp, Đức.

b)

Liên Xô, Trung Quốc, Mỹ, Anh, Nhật.

c)

Liên Xô, Trung Quốc, Mỹ, Italia, Anh.

d)

Liên Xô, Trung Quốc, Mỹ, Anh, Pháp.

7.

Ngày 24-10-1945, tổ chức Liên Hợp Quốc chính thức được thành lập khi các nước thành viên

a)

Phê chuẩn Hiến chương.

b)

Tham dự hội nghị Tê-hê-ran (Iran).

c)

Ra Bản tuyên bố Luân Đôn.

d)

Họp hội nghị Xan Phơran-xi-cô (Mỹ).

8.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của tổ chức Liên Hợp Quốc từ năm 1945 đến nay?

a)

Duy trì trật tự thế giới đa cực, nhiều trung tâm.

b)

Duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.

c)

Thúc đẩy quá trình phi thực dân hóa.

d)

Hỗ trợ các nước về giáo dục, y tế, nhân đạo.

9.

Từ 1945 đến nay, tổ chức nào sau đây đã trở thành một “diễn đàn quốc tế vừa hợp tác vừa đấu tranh nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới”?

a)

Liên Hợp Quốc.

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

c)

Liên minh châu Âu.

d)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu.

10.

Sự ra đời của Liên Hợp Quốc phù hợp với

a)

Khát vọng được sống trong hòa bình của nhân dân thế giới.

b)

Nhu cầu bảo vệ nền hòa bình của các nước Đồng minh.

c)

Sự phát triển tất yếu của tiến trình lịch sử nhân loại.

11.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc là

a)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực đối với nhau.

b)

Hợp tác, bình đẳng dựa trên cơ sở các bên cùng có lợi.

c)

Đẩy mạnh hợp tác quốc tế giữa các nước.

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ các nước.

12.

Nội dung nào sau đây thể hiện vai trò của Liên Hợp Quốc trong việc bảo đảm quyền con người, phát triển văn hóa, xã hội?

a)

Tăng cường bình đẳng giới và vị thế, năng lực của phụ nữ.

b)

Giảm lãi suất cho vay ở hầu hết các nước đang phát triển.

c)

Cải thiện năng lực công nghệ thông tin.

d)

Hoàn thành phổ cập giáo dục đại học.

13.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng bối cảnh lịch sử thành lập tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Nhân dân thế giới có khát vọng được chung sống hòa bình.

b)

Chủ nghĩa phát xít xuất hiện và cầm quyền ở nhiều nước.

c)

Ý thức của các nước Đồng minh về việc tổ chức thế giới.

d)

Nhu cầu thành lập tổ chức quốc tế mới thay thế tổ chức cũ.

14.

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng và đầy đủ vị trí, vai trò của tổ chức Liên Hợp Quốc?

a)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh vì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Tổ chức quốc tế phát triển năng động vì sự ổn định, hợp tác của toàn thế giới.

c)

Tổ chức quốc tế tạo dựng quan hệ thân thiện với tất cả các nước trên thế giới.

d)

Một liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh vì sự ổn định của toàn nhân loại.

15.

Hiến chương Liên Hợp Quốc quy định rõ các nguyên tắc hoạt động của tổ chức này nhằm

a)

Đảm bảo Liên Hợp Quốc là một tổ chức thực sự phục vụ mục tiêu chung của cộng đồng quốc tế.

b)

Để đảm bảo Liên Hợp Quốc có thể thực hiện nhiệm vụ duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

c)

Để đảm bảo Liên Hợp Quốc có thể thực hiện vai trò là tổ chức quốc tế lớn nhất.

d)

Để đảm bảo Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới.

16.

Toàn bộ các hoạt động của Liên Hợp Quốc kể từ khi thành lập đến nay được thực hiện dựa trên cơ sở

a)

Những mục tiêu và nguyên tắc hoạt động do Hiến chương quy định.

b)

Những nguyên tắc hoạt động của Liên Hợp Quốc.

c)

Những mục tiêu được quy định trong Hiến chương Liên Hợp Quốc.

d)

Những thỏa thuận của các cường quốc tại hội nghị thành lập.

17.

Dựa vào bảng mốc sự kiện thành lập Liên hợp quốc

(1/12/1943 quyết tâm thành lập Liên hợp quốc thay cho Hội Quốc liên;

2/1945 ba nước Liên Xô, Mĩ, Anh họp tại I-an-ta ra quyết định về việc thành lập Liên hợp quốc và đồng ý triệu tập hội nghị để thông qua Hiến chương Liên hợp quốc;

25/4/1945 đến 26/6/1945 hội nghị quốc tế tổ chức tại Xan Phra-nxi-cô (Mĩ) đã thông qua bản Hiến chương Liên hợp quốc;

24/10/1945 với sự phê chuẩn Hiến chương của các nước thành viên, Liên hợp quốc chính thức được thành lập), hãy chọn các nhận định đúng

a)

Theo quyết định của hội nghị I-an-ta, từ tháng 4 đến tháng 6-1945 đã diễn ra hội nghị tại Xan Phra-nxi-cô (Mĩ) thông qua Hiến chương Liên hợp quốc

b)

Liên hợp quốc chính thức được thành lập khi Chiến tranh thế giới thứ hai bước vào giai đoạn cuối

c)

Quá trình thành lập Liên hợp quốc diễn ra vào nửa đầu những năm 40 thế kỉ XX và qua nhiều hội nghị quốc tế

d)

Sự ra đời của Liên hợp quốc cho thấy duy trì hòa bình là vấn đề toàn cầu cần một công cụ chung để bảo vệ

18.

Đọc đoạn tư liệu: “Năm 1960 Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua bản Tuyên ngôn về thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa. Đó là một sự kiện chính trị quan trọng. Như thế, Tuyên ngôn đã khẳng định các nước thực dân đã vi phạm nguyên tắc quan trọng nhất của luật pháp quốc tế; khẳng định rõ ràng cơ sở pháp lí quốc tế của cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc bị áp bức”

(Nguồn: Nguyên Quốc Hùng, Nguyễn Hồng Quân, Liên hợp quốc và Lực lượng gìn giữ hoà bình Liên hợp quốc, NXB Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2008, tr.46). Hãy chọn các nhận định đúng:

a)

Liên hợp quốc ban hành văn bản quan trọng nhằm thủ tiêu hệ thống thuộc địa trên phạm vi thế giới

b)

Tuyên ngôn năm 1960 có tác động tiêu cực đối với phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa

c)

Lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hợp quốc trực tiếp bảo vệ hoà bình cho các nước thuộc địa

d)

Tuyên ngôn năm 1960 thể hiện vai trò và đóng góp của Liên hợp quốc vì sự tiến bộ của nhân loại

19.

Dựa vào tư liệu:

Tư liệu 1 trích Điều 2 Hiến chương Liên hợp quốc: “Hiến chương này hoàn toàn không cho phép Liên hợp quốc được can thiệp vào những công việc thực chất thuộc thẩm quyền nội bộ của bất kỳ quốc gia nào, và không đòi hỏi các thành viên của Liên hợp quốc phải đưa những công việc loại này ra để giải quyết theo quy định của Hiến chương”;

Tư liệu 2: “Năm 1960, Đại hội đồng Liên hợp quốc đã thông qua bản Tuyên ngôn thủ tiêu hoàn toàn chủ nghĩa thực dân, trao trả độc lập cho các quốc gia và dân tộc thuộc địa”. Hãy chọn các nhận định đúng:

a)

Theo Hiến chương, Liên hợp quốc không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ quốc gia nào

b)

Tuyên ngôn năm 1960 góp phần mở ra thời kỳ “phi thực dân hoá”

c)

Các thuộc địa giành độc lập hoàn toàn phụ thuộc vào Tuyên ngôn năm 1960

d)

Mọi quốc gia thành viên đều thực hiện nghiêm nguyên tắc không can thiệp nội bộ

20.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của quốc gia nào?

a)

b)

Liên Xô

c)

Pháp

d)

Trung Quốc

21.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một trật tự thế giới mới được thiết lập, thường được gọi là gì?

a)

Trật tự thế giới đa cực

b)

Trật tự thế giới đơn cực

c)

Trật tự thế giới đơn cực I-an-ta

d)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta

22.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) diễn ra khi cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai ở giai đoạn nào?

a)

Đã hoàn toàn kết thúc

b)

Bước vào giai đoạn kết thúc

c)

Đang diễn ra vô cùng ác liệt

d)

Bùng nổ và ngày càng lan rộng

23.

Trật tự hai cực I-an-ta được xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai khẳng định vị thế hàng đầu của hai cường quốc nào?

a)

Liên Xô và Mĩ

b)

Mĩ và Anh

c)

Liên Xô và Anh

d)

Liên Xô và Pháp

24.

Mục tiêu cơ bản của Chiến tranh lạnh do Mĩ phát động năm 1947 là nhằm vào điều nào sau đây?

a)

Khống chế tất cả các nước trên thế giới

b)

Đàn áp phong trào công nhân Mĩ

c)

Phá hoại phong trào cộng sản quốc tế

d)

Chống Liên Xô và các nước Đông Âu

25.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của Chiến tranh lạnh?

a)

Các cuộc chiến tranh cục bộ diễn ra ở nhiều nơi

b)

Trung Quốc và Liên Xô chạy đua vũ trang

c)

Trung Quốc và Mĩ trở thành hai cực lớn nhất

d)

Mĩ phát triển trở thành một cực duy nhất

26.

Nhân tố hàng đầu chi phối quan hệ quốc tế từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến đầu thập niên 90 của thế kỉ XX là gì?

a)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta

b)

Sự ra đời và hoạt động của Liên hợp quốc

c)

Sự ra đời của hai nước Đức

d)

Hệ thống chủ nghĩa xã hội được mở rộng

27.

Những năm 70 của thế kỉ XX, thế giới xuất hiện xu thế nào ảnh hưởng đến cục diện của Chiến tranh lạnh?

a)

Đa quốc gia

b)

Hòa hoãn Đông- Tây

c)

công nghiệp hóa

d)

đơn cực

28.

Sự kiện nào chính thức chấm dứt sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Chiến tranh lạnh kết thúc năm 1989

b)

Toàn cầu hóa xuất hiện

c)

Sự tan rã của Liên Xô năm 1991

d)

Liên Xô và Mỹ suy yếu

29.

Sự tồn tại của Trật tự thế giới hai cực I-an-ta gắn liền với

a)

sự hình thành trật tự đa cực và Chiến tranh lạnh

b)

sự hình thành hệ thống đa cực và Chiến tranh thế giới thứ hai

c)

sự hình thành hệ thống xã hội đối lập và Toàn cầu hóa

d)

sự hình thành hai hệ thống xã hội đối lập và Chiến tranh lạnh

30.

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ năm 1991 đã

a)

tạo cho Mỹ cơ một ưu thế tuyệt đối và lâu dài

b)

chấm dứt hoàn toàn mọi xung đột trên toàn cầu

c)

làm gia tăng vai trò của một số cường quốc mới nổi

d)

đưa Mỹ trở thành cường quốc duy nhất trên thế giới

31.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bản chất của Chiến tranh lạnh?

a)

Do Mỹ phát động nhằm chống Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa

c)

Là cuộc đối đầu trực tiếp trên lĩnh vực quân sự giữa hai nước Xô - Mỹ

d)

Thế giới đã bị chia thành hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa

32.

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây xuất hiện có tác động như thế nào đến trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Đã xuất hiện xu thế đa cực

b)

Các mâu thuẫn càng sâu sắc

c)

Làm suy yếu trật tự hai cực

d)

Đã củng cố trật tự hai cực

33.

Quyết định nào của Hội nghị Ianta (2 - 1945) có tác động tích cực đối với phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á trong năm 1945?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật

b)

Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây

c)

Phân chia phạm vi chiếm đóng và ảnh hưởng ở châu Âu, châu Á

d)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình thế giới

34.

Quyết định nào của Hội nghị I-an-ta (2 – 1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô sẽ tham chiến chống quân phiệt Nhật Bản ở châu Á

b)

Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền theo vĩ tuyến 38

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây

d)

Quân Trung Hoa Dân quốc và quân Anh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương

35.

Chiến tranh lạnh kết thúc đã dẫn tới sự thay đổi nào sau đây trong quan hệ quốc tế?

a)

Phong trào cách mạng, phong trào dân chủ, tiến bộ trên thế giới phát triển mạnh mẽ

b)

Mỹ, Liên Xô chuyển từ đối đầu sang đối thoại, hợp tác chặt chẽ với nhau

c)

Xung đột, nội chiến, tranh chấp vẫn diễn ra ở nhiều quốc gia, khu vực trên thế giới

d)

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, trật tự thế giới mới hình thành theo xu hướng “đa cực”

36.

Mỹ và Liên Xô chính thức tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh trong bối cảnh quan hệ quốc tế như thế nào?

a)

Mỹ và Liên Xô suy yếu về mọi mặt

b)

Xu thế hòa bình, đối thoại ngày càng chiếm ưu thế

c)

Tây Âu, Nhật Bản vươn lên mạnh mẽ

d)

Các nước Á, Phi, Mĩ La-tinh giành được độc lập

37.

Sự kiện lịch sử nào diễn ra trong thời kì tồn tại của trật tự hai cực I-an-ta (1945 – 1991)?

a)

Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết được thành lập

b)

Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Các thế lực phát xít lên cầm quyền ở một số nước châu Âu

d)

Liên Xô và Mỹ thỏa thuận hạn chế vũ khí tiến công chiến lược

38.

Sự ra đời của hai tổ chức nào sau đây đánh dấu sự xác lập cục diện hai cực, hai phe và Chiến tranh lạnh bao trùm toàn thế giới?

a)

Mỹ đưa ra học thuyết Truman và sự thành lập khối SEV

b)

Sự ra đời của NATO và Tổ chức hiệp ước Vacxava

c)

Sự ra đời của NATO và Hội đồng Tương trợ Kinh tế (SEV)

d)

Mỹ thực hiện Kế hoạch Macsan và Tổ chức hiệp ước Vacxava

39.

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây (từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX) được mở đầu thông qua các cuộc tiếp xúc, thương lượng giữa

a)

nguyên thủ của hai siêu cường Liên Xô và Mỹ

b)

phái đoàn làm nhiệm vụ giữ gìn hòa bình của Liên hợp quốc

c)

các nước lớn trong tổ chức Liên hợp quốc và châu Âu

d)

nguyên thủ của ba nước Mỹ, Liên Xô và Trung Quốc

40.

Dựa vào đoạn tư liệu: “Những quyết định của Hội nghị cấp cao I-an-ta tháng 2-1945 đã trở thành khuôn khổ của trật tự thế giới mới, từng bước được thiết lập trong những năm 1945 – 1947 sau khi chiến tranh kết thúc, thường được gọi là ‘Trật tự hai cực I-an-ta’ (hai cực chỉ Mỹ và Liên Xô phân chia nhau phạm vi thế lực trên cơ sở thỏa thuận của Hội nghị I-an-ta)” (Nguyễn Anh Thái chủ biên, Lịch sử thế giới hiện đại, NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội, 2021, tr.224). Chọn các nhận định đúng theo tư liệu.

a)

Hội nghị cấp cao I-an-ta diễn ra sau khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc

b)

Tác động quan trọng nhất của Hội nghị I-an-ta đến quan hệ quốc tế xuất phát từ sự phân chia phạm vi thế lực của Mỹ và Liên Xô

c)

Đoạn tư liệu dẫn giải tác động của Hội nghị I-an-ta đến khuôn khổ trật tự thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai

d)

Những quyết định của Hội nghị I-an-ta đã xác lập cục diện hai cực, hai phe tư bản chủ nghĩa và xã hội chủ nghĩa trong quan hệ quốc tế

41.

Cho bảng thông tin sau đây, chọn đáp án đúng

1970-1991 Trật tự thế giới hai cực I-an-ta tiếp tục bị xói mòn và đi đến sụp đổ.

 Tháng 12-1989 Mỹ và Liên Xô cùng tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

1990-2000 Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô sụp đổ; Trật tự thế giới mới đang trong quá trình hình thành.

Hiệp định hòa bình về Cam-pu-chia được kí kết; Việt Nam bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Trung Quốc; bình thường hóa và thiết lập quan hệ ngoại giao với Mỹ; gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

a)

Những thành tựu ngoại giao trong những năm 1990 – 1995 chứng tỏ Việt Nam đã hoàn thành hội nhập quốc tế sâu rộng sau một quá trình phá thế bị bao vây, cô lập.

b)

Theo bảng thông tin trên, vào những năm 90 của thế kỉ XX, trật tự thế giới mới đang hình thành.

c)

Một trong những nguyên nhân cơ bản dẫn đến việc Mỹ và Liên Xô chấm dứt Chiến tranh lạnh là bị suy giảm thế mạnh do chạy đua vũ trang kéo dài.

d)

Những biến động của quan hệ quốc tế trong những năm 90 của thế kỉ XX đã tác động đến việc hình thành và mở rộng thành viên của ASEAN.

42.

Từ sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc (1991), thế giới phát triển theo một trong những xu thế nào sau đây?

a)

Đa cực, nhiều trung tâm.

b)

Lấy chính trị làm nền tảng.

c)

Thỏa hiệp để ổn định toàn cầu.

d)

Hạn chế phổ biến vũ khí hạt nhân.

43.

Từ sau Chiến tranh lạnh, các nước trên thế giới có sự điều chỉnh quan hệ theo hướng đối thoại, thỏa hiệp và tránh xung đột trực tiếp, chủ yếu vì lí do nào sau đây?

a)

Hợp tác địa – chính trị trở thành nội dung căn bản giữa các nước.

b)

Từng bước giảm bớt số lượng vũ khí hạt nhân của các cường quốc.

c)

Muốn có môi trường thuận lợi để vươn lên xác lập vị thế quốc tế.

d)

Cần tập trung vào cuộc đấu tranh chống lại chủ nghĩa khủng bố.

44.

Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định để các cường quốc tham gia xác lập trật tự thế giới mới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Sức mạnh tổng hợp của quốc gia, trong đó kinh tế vẫn là trụ cột.

b)

Là một trong năm cường quốc của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc.

c)

Sự ra đời và ngày càng mở rộng của các tổ chức liên kết khu vực.

d)

Sức mạnh quân sự của quốc gia với lực lượng quân sự hùng hậu.

45.

Sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô (1989 – 1991) đã tạo cho Mỹ lợi thế nào sau đây?

a)

Chi phối được các nước tư bản đồng minh đi theo Mỹ.

b)

Tận dụng cơ hội để thiết lập trật tự thế giới đơn cực.

c)

Đẩy mạnh việc triển khai chiến lược đa phương hóa.

d)

Thực hiện thành công mục tiêu chiến lược toàn cầu.

46.

Khái niệm "đa cực" được hiểu là

a)

trạng thái địa – văn hóa toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

b)

một trật tự mới với vai trò vượt trội của Mỹ, chi phối các nước khác.

c)

một trật tự thế giới mà các nước vừa và nhỏ có vai trò quyết định.

d)

trạng thái địa – chính trị toàn cầu với nhiều trung tâm quyền lực chi phối.

47.

Một trật tự thế giới mà ở đó các nước lớn, các trung tâm kinh tế – tài chính lớn như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Ấn Độ, Liên bang Nga,... có vị thế đối với quan hệ quốc tế được gọi là trật tự

a)

đa cực, nhiều trung tâm.

b)

đơn cực, nhất siêu.

c)

đa phương hóa.

d)

tam cường, đa phương.

48.

Trật tự thế giới đa cực được hình thành sau khi

a)

chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

b)

Chiến tranh lạnh chấm dứt.

c)

xu thế hòa hoãn Đông – Tây xuất hiện.

d)

Mỹ phát động Chiến tranh lạnh.

49.

Chiến tranh lạnh kết thúc, mối quan hệ giữa các nước lớn mang tính hai mặt là

a)

hài hòa và hợp tác.

b)

mâu thuẫn và kiềm chế.

c)

đối thoại và thỏa hiệp.

d)

cạnh tranh và hợp tác.

50.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, tổ chức nào sau đây đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên minh châu Âu.

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

d)

Diễn đàn hợp tác Á – Âu.

51.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới mới được hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ?

a)

Mỹ và Trung Quốc là hai siêu cường nắm hoàn toàn quyền chi phối quan hệ quốc tế.

b)

Vai trò của các trung tâm, các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế, khu vực bị suy giảm.

c)

Sự hình thành trật tự là tiến trình lịch sử khách quan với sự nổi lên của các cường quốc.

d)

Sự hình thành trật tự bị chi phối bởi kết quả của các cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.

52.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi.

b)

cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp giữa các cường quốc.

c)

sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố trên phạm vi toàn cầu.

d)

cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa.

53.

Nhận xét nào sau đây không đúng khi nói về vị thế của Mỹ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Là nước có quy mô kinh tế lớn nhất thế giới.

b)

Là nước có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế.

c)

Là nước xã hội chủ nghĩa hùng mạnh nhất thế giới.

d)

Vươn lên thành một cực trong trật tự thế giới đa cực.

54.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm.

b)

Trật tự thế giới đa cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới.

d)

Xu thế toàn cầu diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực.

55.

Tháng 12-1989, Chiến tranh lạnh chấm dứt đã mở ra nhiều hướng và điều kiện để giải quyết hòa bình các tranh chấp, xung đột đang diễn ra

a)

trên phạm vi toàn cầu.

b)

nhiều khu vực trên thế giới.

c)

nhiều quốc gia trên thế giới.

d)

nhiều dân tộc trên thế giới.

56.

Chiến tranh lạnh chấm dứt tác động như thế nào đến tình hình các nước Đông Nam Á?

a)

Thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Đông Nam Á phát triển mạnh.

b)

Quan hệ giữa các nước ASEAN và các nước Đông Dương được trở nên hòa dịu.

c)

Tạo điều kiện cho sự ra đời và phát triển của tổ chức ASEAN.

d)

Làn sóng xã hội chủ nghĩa lan rộng ở hầu hết các nước trong khu vực Đông Nam Á.

57.

Nội dung nào sau đây phản ánh điểm khác biệt giữa trật tự đa cực so với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Bị chi phối bởi quyền lợi của các cường quốc.

b)

Hòa bình, đối thoại, hợp tác là xu thế chủ đạo.

c)

Hình thành sau khi chiến tranh thế giới kết thúc.

d)

Các nước tập trung phát triển quân sự là trọng điểm.

58.

Điểm giống nhau giữa hai Chiến tranh lạnh và hai cuộc chiến tranh thế giới đã qua trong thế kỉ XX là gì?

a)

Gây nên mâu thuẫn sâu sắc giữa các nước.

b)

Để lại hậu quả nghiêm trọng cho nhân loại.

c)

Diễn ra trên mọi lĩnh vực.

d)

Diễn ra quyết liệt, không phân thắng bại.

59.

Một trong những xu thế của quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh Việt Nam có thể vận dụng để giải quyết vấn đề Biển Đông hiện nay là gì?

a)

Sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp.

b)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

c)

Liên minh chặt chẽ với các nước lớn để giải quyết các tranh chấp.

d)

Trở thành cường quốc kinh tế để giải quyết các tranh chấp.

60.

Trong bối cảnh quốc tế đang diễn ra theo nhiều xu thế mới với những diễn biến phức tạp, chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam là

a)

Tham gia liên minh chính trị với Mỹ và các nước phương Tây.

b)

Chủ động kết nối các cường quốc để nâng tầm đối tác chiến lược.

c)

Hội nhập quốc tế để thu hút vốn đầu tư bên ngoài bằng mọi giá.

d)

Chủ động nắm bắt thời cơ, đi tận đón đầu để vượt qua thách thức.

61.

Cho đoạn tư liệu sau đây:

     “Trật tự thế giới mới này được hình thành như thế nào, còn tùy thuộc ở nhiều nhân tố: Sự phát triển về thực lực kinh tế, chính trị, quân sự của các cường quốc Mỹ, Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp, Nhật Bản, Đức trong cuộc chạy đua về sức mạnh quốc gia tổng hợp... Sự lớn mạnh của lực lượng cách mạng thế giới (sự thành bại của công cuộc cải cách, đổi mới ở các nước xã hội chủ nghĩa,...); Sự phát triển của cách mạng khoa học – kĩ thuật sẽ còn tiếp tục tạo ra những “đột phá” và biến chuyển trên cục diện thế giới”.

(Nguyễn Anh Thái (Chủ biên), Lịch sử thế giới hiện đại, NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội, 2021, tr.424)

a)

Đoạn tư liệu phản ánh nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh.

b)

Trong quan hệ quốc tế, khái niệm đa cực chỉ trạng thái địa – chính trị toàn cầu với ba trung tâm quyền lực chi phối là Mỹ, Liên bang Nga và Trung Quốc.

c)

Khái niệm đa cực được dùng để chỉ trật tự thế giới được hình sau Chiến tranh lạnh với nhiều trung tâm quyền lực chi phối. 

d)

Để có thể trở thành một cực trong xu thế đa cực, nhiều trung tâm, các nước phải có chiến lược xây dựng sức mạnh tổng hợp, trong đó sức mạnh kinh tế là trụ cột.

62.

Cho đoạn tư liệu sau đây:

“Bài học của thời kì Chiến tranh lạnh đã chứng tỏ phương thức quan hệ quốc tế lấy đối đầu chính trị - quân sự là chủ yếu không còn phù hợp, phải chịu nhiều tổn thất hoặc thất bại như hai nước Xô – Mỹ và một bị thương, một bị mất. Trong khi đó, phương thức lấy hợp tác và cạnh tranh về kinh tế - chính trị là chính lại thu được nhiều tiến bộ, kết quả như các nước Đức, Nhật và NICs. Sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia quyết định bởi sức mạnh tổng hợp của quốc gia đó, mà chủ yếu là thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật”.

(Vũ Dương Ninh (Chủ biên), Một số chuyên đề lịch sử thế giới, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, 2001, tr.401)

a)

Kinh tế và khoa học – kĩ thuật là hai yếu tố chủ yếu tạo nên sức mạnh tổng hợp của một quốc gia sau khi chiến tranh lạnh chấm dứt.

b)

Một trong những bài học rút ra từ thời kì chiến tranh lạnh cho tất cả các quốc gia là không nên tập trung vào phát triển quân sự, quốc phòng đất nước.

c)

Sau thời kì chiến tranh lạnh, Xô – Mỹ lấy đối đầu về chính trị - quân sự là chủ yếu, trong khi đó Đức và Nhật Bản lại lấy hợp tác và cạnh tranh về kinh tế - chính trị là chủ yếu.

d)

Trong thời kì chiến tranh lạnh và sau thời kì chiến tranh lạnh, nội dung của quan hệ quốc tế có sự điều chỉnh từ chỗ lấy yếu tố quân sự sang lấy yếu tố kinh tế là trọng tâm.

63.

Đọc đoạn tư liệu sau đây:

“Trật tự thế giới mới này [đa cực] được hình thành như thế nào, còn tùy thuộc ở nhiều nhân tố: Sự phát triển về thực lực kinh tế, chính trị, quân sự của các cường quốc Mỹ, Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp, Nhật Bản, Đức trong cuộc chạy đua về sức mạnh quốc gia tổng hợp,…; Sự lớn mạnh của lực lượng cách mạng thế giới (sự thành bại của công cuộc cải cách, đổi mới ở các nước xã hội chủ nghĩa,…); Sự phát triển của cách mạng khoa học – kĩ thuật sẽ còn tiếp tục tạo ra những “đột phá” và biến chuyển trên cục diện thế giới”.

(Nguyễn Anh Thái (Chủ biên), Lịch sử thế giới hiện đại, NXB Giáo dục Việt Nam, Hà Nội, 2021, tr.424).

a)

Đoạn tư liệu cung cấp thông tin về những biểu hiện của trật tự thế giới đa cực đang được hình thành hiện nay.

b)

Cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp của các cường quốc là một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới đa cực.

c)

Mỹ, Nga, Trung Quốc là những cường quốc giữ vai trò chi phối quan hệ quốc tế trong cả trật tự hai cực I-an-ta và trật tự đa cực.

d)

Cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật vừa là nguyên nhân dẫn đến sự xói mòn và sụp đổ của trật tự hai cực I-an-ta, vừa là nhân tố tác động đến sự hình thành của trật tự thế giới đa cực.

64.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh nào?

a)

Liên Xô và Mĩ đã tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

b)

Xu hướng khu vực hóa trên thế giới bắt đầu xuất hiện.

c)

Cục diện thế giới diễn ra theo xu hướng đa cực, đa trung tâm.

d)

Các quốc gia trên thế giới đều tập trung vào phát triển kinh tế.

65.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời năm 1967 là do nguyên nhân nào?

a)

Sự phát triển mạnh mẽ của xu hướng toàn cầu hóa trên thế giới.

b)

Muốn hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài vào khu vực.

c)

Được sự hỗ trợ, giúp đỡ về mọi mặt từ các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Mĩ bắt đầu can thiệp vào cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương.

66.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập trong thời kì nào của trật tự thế giới?

a)

Xu thế toàn cầu hóa bắt đầu phát triển mạnh mẽ.

b)

Trật tự hai cực I-an-ta suy yếu và đi đến sụp đổ.

c)

Đa cực trở thành xu thế phát triển chính của thế giới.

d)

Trật tự hai cực I-an-ta xác lập và phát triển.

67.

Điều kiện tiên quyết đưa đến sự thành lập tổ chức ASEAN (1967) là các quốc gia thành viên như thế nào?

a)

Đều có nền kinh tế phát triển.

b)

Đều đã giành được độc lập.

c)

Có sự tương đồng về văn hóa.

d)

Có sự tương đồng về ngôn ngữ.

68.

Sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong những năm 60 của thế kỉ XX đã chứng tỏ điều gì?

a)

Xu thế liên kết khu vực gắn liền với xu thế toàn cầu hóa.

b)

Xu thế liên kết khu vực không còn là hiện tượng đơn biệt.

c)

Sự can thiệp trực tiếp của hai cực, hai phe vào tổ chức này.

d)

Liên kết khu vực là biểu hiện đầu tiên của xu thế toàn cầu hóa.

69.

Quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Mi-an-ma.

c)

Bru-nây.

d)

Ma-lai-xi-a.

70.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại quốc gia nào?

a)

Thái Lan.

b)

Việt Nam.

c)

Xin-ga-po.

d)

Trung Quốc.

71.

Mục đích thành lập của tổ chức ASEAN được nêu rõ trong văn kiện nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc.

b)

Tuyên ngôn độc lập.

c)

Tuyên bố Ba-li I.

d)

Hiến chương Liên hợp quốc.

72.

“Nỗ lực phát triển khu vực Đông Nam Á thành khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng và thống nhất tất cả các nước thành viên” là mục đích của tổ chức nào?

a)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV).

b)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

d)

Tổ chức Liên hợp quốc (UN).

73.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên của tổ chức ASEAN?

a)

Phi-lip-pin.

b)

Xin-ga-po.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Ấn Độ.

74.

Quốc gia nào sau đây không phải là thành viên Thông qua tuyên bố Băng Cốc về việc thành lập tổ chức ASEAN năm 1967?

a)

Phi-lip-pin.

b)

Thái Lan.

c)

Việt Nam.

d)

In-đô-nê-xi-a.

75.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời năm 1967 nhằm đáp ứng nhu cầu nào?

a)

Tạo sự cân bằng sức mạnh với Mĩ.

b)

Tăng cường sức mạnh quân sự.

c)

Đoàn kết để giải phóng dân tộc.

d)

Hợp tác để cùng phát triển.

76.

Thành viên thứ 7 của tổ chức ASEAN là quốc gia nào?

a)

Việt Nam.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Bru-nây.

d)

Mi-an-ma.

77.

Từ 1976 đến 1999 là giai đoạn tạo điều kiện phát triển và hợp tác trên lĩnh vực nào giữa các nước thành viên ASEAN?

a)

Tư tưởng.

b)

Quân sự.

c)

Kinh tế.

d)

Quốc phòng.

78.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập (1967) là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Toàn cầu hóa.

b)

Hòa hoãn Đông - Tây.

c)

Đa cực, nhiều trung tâm.

d)

Liên kết khu vực.

79.

Một trong những mục tiêu quan trọng của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Xóa bỏ áp bức bóc lột và nghèo nàn lạc hậu.

b)

Xây dựng khối liên minh chính trị và quân sự.

c)

Xây dựng khối liên minh kinh tế và quân sự.

d)

Tăng cường hợp tác phát triển kinh tế và văn hóa.

80.

Sự kiện lịch sử nào đánh dấu ASEAN đã phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10?

a)

Thông qua Tuyên bố ASEAN.

b)

Cam-pu-chia gia nhập ASEAN.

c)

Bản Hiến chương ASEAN được thông qua.

d)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

81.

Việt Nam trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN (1995) là dấu mốc quan trọng trong sự phát triển của tổ chức này vì điều gì?

a)

Mở ra triển vọng cho sự liên kết trong toàn khu vực Đông Nam Á.

b)

Chứng tỏ sự hợp tác giữa các thành viên ASEAN ngày càng hiệu quả.

c)

Mở ra quá trình liên kết của ASEAN với các thành viên ngoài khu vực.

d)

Đánh dấu ASEAN đã trở thành liên minh kinh tế, chính trị trung mạnh.

82.

Nhận xét nào sau đây là đúng về tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Có sự đồng nhất giữa các quốc gia về chính trị, kinh tế.

b)

Mọi quyết định có giá trị như pháp luật của quốc gia.

c)

Có đóng góp cho nền hòa bình ở khu vực và thế giới.

d)

Là tổ chức khu vực được thành lập sớm nhất thế giới.

83.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về tổ chức ASEAN?

a)

ASEAN là tổ chức khu vực của các quốc gia Đông Nam Á có chung chế độ chính trị.

b)

ASEAN đã trải qua hành trình hơn 30 năm để đưa ASEAN 5 thành ASEAN 10.

c)

Hiện nay, tất cả các quốc gia Đông Nam Á đã là thành viên của ASEAN.

d)

ASEAN là tổ chức liên kết kinh tế-chính trị khu vực lớn nhất hành tinh.

84.

Cho bảng thông tin sau đây

Năm 1967 Năm nước In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, Thái Lan, Phi-lip-pin thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

Năm 1984 Bru-nây gia nhập ASEAN.

Năm 1995 Việt Nam trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN.

Năm 1997 Lào và Mi-an-ma gia nhập ASEAN.

Năm 1999 Cam-pu-chia là thành viên thứ 10 của ASEAN

a)

Tổ chức ASEAN được thành lập vào năm 1967.

b)

Quá trình hình thành và phát triển của ASEAN không chịu tác động bởi cách mạng khoa học công nghệ.

c)

Là thành viên của ASEAN, Việt Nam đã có nhiều đóng góp trong việc xây dựng Cộng đồng ASEAN.

d)

Hiện nay, các thành viên của ASEAN đều là những quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.

85.

Cho đoạn tư liệu sau đây:

Ngày 8/8/1967 Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trên cơ sở Tuyên bố Băng-cốc với mục tiêu là tăng cường hợp tác kinh tế, văn hoá-xã hội giữa các nước thành viên, tạo điều kiện cho các nước hội nhập sâu hơn với khu vực và thế giới. Tháng 7-1995 Việt Nam chính thức là thành viên ASEAN. Tiếp sau Việt Nam là các nước Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia lần lượt gia nhập ASEAN. Hiệp hội các quốc gia Đông - Nam Á trở thành một tổ chức liên kết toàn khu vực đúng như tên gọi của nó.

a)

Thái Lan là một trong những nước tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

b)

Sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967 là biểu hiện của xu thế toàn cầiu hóa.

c)

Việt Nam gia nhập ASEAN, ASEAN-10 hình thành làm cho cục diện khu vực Đông Nam Á thay đổi căn bản.

d)

Gia nhập ASEAN vừa là thời cơ vừa là thách thức cho Việt Nam trong qua trình thực hiện chủ trương hội nhập khu vực và quốc tế.

86.

Hợp tác kinh tế giữa các nước ASEAN tăng lên nhanh chóng từ khi

a)

Cộng đồng kinh tế ASEAN được thành lập.

b)

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 10 (2004).

c)

Tuyên bố chung Cua-la Lăm-pơ (tại Ma-lai-xi-a).

d)

Hội nghị cấp cao của ba nước Đông Dương.

87.

Một trong những thách thức mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là

a)

sự đa dạng về chế độ chính trị.

b)

gặp những khó khăn về địa lý.

c)

một số quốc gia không có biển.

d)

khí hậu ngày càng khắc nghiệt.

88.

Một trong những thách thức về kinh tế mà Cộng đồng ASEAN phải đối mặt trong quá trình xây dựng và phát triển là

a)

sự đa dạng về chế độ chính trị.

b)

sự xung đột lãnh thổ, biên giới.

c)

chênh lệch trình độ phát triển.

d)

những vấn đề lịch sử sâu xa.

89.

Văn bản đầu tiên đưa ra ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN có nhận thức về các mối quan hệ lịch sử là

a)

Tầm nhìn ASEAN 2025.

b)

Tầm nhìn ASEAN 2020.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Hiệp ước Ba-li (1976).

90.

Năm 2015, ASEAN đã ra tuyên bố thành lập

a)

diễn đàn khu vực ASEAN (ARF).

b)

khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

c)

Cộng đồng kinh tế ASEAN.

d)

Cộng đồng ASEAN.

91.

Một trong những khó khăn mà các nước Đông Nam Á phải đương đầu khi quyết định xây dựng Cộng đồng chính trị – an ninh (APSC) là

a)

các quốc gia thành viên ASEAN từ chối tham gia.

b)

gây mối nghi ngờ cho các cường quốc láng giềng.

c)

ảnh hưởng đến chủ quyền của quốc gia, dân tộc.

d)

tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

92.

Tính chất của Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN (APSC) là

a)

phi quân sự.

b)

phi hạt nhân.

c)

phòng thủ chung.

d)

liên minh quân sự.

93.

Nguyên tắc hoạt động quan trọng nhất của Cộng đồng chính trị – an ninh (APSC) là

a)

tôn trọng quyền con người.

b)

tuân thủ luật pháp quốc tế.

c)

thực hiện tự do, dân chủ.

d)

đảm bảo hòa bình, an ninh.

94.

Ngày 22-11-2015, các nhà lãnh đạo ASEAN đã nhóm họp tại Ma-lai-xi-a, chính thức thành lập

a)

Cộng đồng ASEAN.

b)

Hội đồng các nước ASEAN.

c)

Liên minh ASEAN.

d)

Ủy ban ASEAN.

95.

Ba nước Đông Dương và Mi-an-ma gia nhập ASEAN trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Chủ nghĩa xã hội trở thành hệ thống thế giới.

b)

Bán đảo Triều Tiên được thống nhất trở lại.

c)

Xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

d)

Xu thế hòa hoãn Đông – Tây đang diễn ra.

96.

Hiện nay, mối đe dọa tiềm tàng đến an ninh của các quốc gia Đông Nam Á là

a)

sự khác biệt về thể chế chính trị.

b)

chênh lệch về trình độ phát triển.

c)

vấn đề tranh chấp ở Biển Đông.

d)

xung đột biên giới trên đất liền.

97.

Trong những năm gần đây, nguyên nhân chủ yếu nào sau đây khiến cho tình hình Biển Đông trở nên căng thẳng?

a)

Sự vi phạm luật pháp quốc tế của Trung Quốc.

b)

Nhiều ngư dân Việt Nam khai thác trộm hải sản.

c)

Vấn đề cướp biển ngày càng trở nên khó lường.

d)

Nạn ô nhiễm môi trường biển rất nghiêm trọng.

98.

Nội dung nào sau đây là thách thức chung mà Cộng đồng ASEAN đang phải tìm ra giải pháp ứng phó?

a)

Âm mưu xâm lược của Trung Quốc.

b)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản.

c)

Âm mưu bá chủ thế giới của nước Mỹ.

d)

Ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu.

99.

Quan hệ giữa Việt Nam với ASEAN từ 1979 đến giữa những năm 80 của thế kỷ XX là

a)

Đối thoại.

b)

Căng thẳng.

c)

Bình thường hóa.

d)

Đối đầu.

100.

Một trong những sự kiện đánh dấu bước ngoặt của ASEAN trong giai đoạn 1967–1976 là

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

ASEAN thành lập khu vực trung lập.

d)

Cộng đồng ASEAN được thành lập.

101.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là

a)

Phát triển nguồn nhân lực có tri thức cao.

b)

Thúc đẩy chính sách cạnh tranh về kinh tế, bảo vệ người tiêu dùng.

c)

Cùng nhau xây dựng các hàng rào thuế quan cho từng quốc gia.

d)

Hướng tới xây dựng đồng tiền chung của Đông Nam Á.

102.

Một trong những nội dung chính hoạt động của Cộng đồng Văn hoá–Xã hội ASEAN là xây dựng

a)

Tinh đoàn kết và thống nhất bền lâu giữa các quốc gia và dân tộc.

b)

Liên kết về văn hoá và bản sắc giữa khu vực ASEAN với bên ngoài.

c)

Cơ sở hạ tầng cho các quốc gia thành viên trong khu vực.

d)

Chính sách an sinh xã hội, xoá đói giảm nghèo cho từng quốc gia.

103.

Tham gia vào Cộng đồng ASEAN sẽ đem lại những cơ hội nào cho Việt Nam để tiến hành xây dựng kinh tế đất nước?

a)

Nhận được sự đầu tư về vốn, tiếp thu khoa học công nghệ.

b)

Có thêm lực lượng đường đầu với Trung Quốc ở Biển Đông.

c)

Nâng cao vị thế quốc tế để gia nhập vào Hội đồng bảo an.

d)

Khắc phục được tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu.

104.

Nội dung nào sau đây là thách thức Việt Nam phải ứng phó khi tham gia vào Cộng đồng ASEAN?

a)

Nguy cơ đụng đầu với Trung Quốc trên Biển Đông.

b)

Sự cạnh tranh quyết liệt của các nước trong khu vực.

c)

Tình trạng tham nhũng, lãng phí, quan liêu tăng lên.

d)

Mâu thuẫn tôn giáo, sắc tộc, lãnh thổ có thể bùng nổ.

105.

Mối quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN được đẩy mạnh khi

a)

Việt Nam kết thúc thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước.

b)

Chiến tranh lạnh kết thúc và vấn đề Campuchia được giải quyết.

c)

Việt Nam mở rộng quan hệ ngoại giao với các nước trên thế giới.

d)

Việt Nam bắt đầu tiến hành công cuộc đổi mới đất nước.

106.

Vấn đề Biển Đông có tác động như thế nào đến sự hợp tác và phát triển của Cộng đồng ASEAN?

a)

Thách thức lớn đối với sự phát triển của Cộng đồng ASEAN.

b)

Cần tập hợp sự đoàn kết của các nước ASEAN để giải quyết.

c)

Giúp các nước Đông Nam Á trở thành một khối thống nhất.

107.

Đọc đoạn trích sau và chọn tất cả nhận định đúng theo nội dung: "Đến năm 2020, ASEAN sẽ thiết lập được một Đông Nam Á hòa bình và ổn định, ở đó mỗi nước sống bình yên, những nguyên nhân xung đột đã được loại bỏ qua việc tôn trọng công lí, luật pháp và tăng cường tinh thần tự cường quốc gia và khu vực,... toàn bộ Đông Nam Á sẽ là một Cộng đồng ASEAN nhận thức được các mối liên hệ lịch sử của mình, hiểu rõ di sản văn hoá của mình và gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực" (Tầm nhìn ASEAN 2020).

a)

Nội dung Tầm nhìn ASEAN 2020 hướng đến xây dựng một ASEAN hòa bình và ổn định.

b)

Đến năm 2020, theo kế hoạch, ASEAN sẽ chính thức được chuyển thành Cộng đồng ASEAN.

c)

Những nguyên nhân xung đột đã được loại bỏ ở Đông Nam Á trước và sau năm 2020.

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020 hướng đến xây dựng một cộng đồng ASEAN gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực.

108.

Đọc đoạn trích sau và chọn tất cả nhận định đúng theo nội dung: "Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN vào ngày 31-12-2015, đã nâng cao vai trò và giá trị chiến lược của ASEAN. Cùng với những kết quả tốt đẹp trong xây dựng APSC, ASEAN đã khẳng định là một trong những tổ chức hợp tác khu vực thành công nhất trên thế giới. Thông qua tiến trình liên kết nội khối, hợp tác về chính trị - an ninh, đặc biệt là trong ngăn ngừa xung đột bằng cách xây dựng lòng tin và chia sẻ các quy tắc ứng xử, ASEAN đã trở thành một nhân tố quan trọng hàng đầu trong bảo đảm hòa bình, ổn định và hợp tác vì sự phát triển ở khu vực" (Trần Xuân Hiệp, Cộng đồng ASEAN từ ý tưởng đến hiện thực, NXB Thế giới, Hà Nội, 2021, tr. 497).

a)

Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN vào ngày 31-12-2015 đã nâng cao vai trò và giá trị chiến lược của ASEAN.

b)

ASEAN không có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hòa bình và ổn định ở khu vực Đông Nam Á.

c)

ASEAN đã khẳng định mình là một trong những tổ chức hợp tác khu vực thành công nhất trên thế giới thông qua các nỗ lực về chính trị - an ninh và ngăn ngừa xung đột.

d)

ASEAN đã trở thành một nhân tố quan trọng trong bảo đảm hòa bình và phát triển khu vực nhờ vào việc xây dựng lòng tin và chia sẻ quy tắc ứng xử.

109.

Điều kiện khách quan thuận lợi để cách mạng tháng Tám năm 1945 diễn ra nhanh chóng, ít đổ máu là

a)

Nhật đầu hàng Đồng minh.

b)

Liên Xô tuyên chiến với Nhật

c)

Mĩ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản.            

d)

Chính phủ Trần Trọng Kim hoang mang.

110.

Ngày 13-8-1945, ngay khi nhận được những thông tin về việc Nhật Bản sắp đầu hàng Đồng minh, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh lập tức thành lập cơ quan nào sau đây?

a)

Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.

b)

Ủy ban lâm thời Khu giải phóng.

c)

Ủy ban Quân sự cách mạng Bắc Kì.

d)

Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam.

111.

Chiều ngày 16-8-1945, đội Việt Nam Giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp chỉ huy từ Tân Trào tiến về giải phóng thị xã nào?

a)

Cao Bằng.

b)

Phú Thọ.

c)

Thái Nguyên.

d)

Vĩnh Yên.

112.

Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập năm 1945 là nhà nước của lực lượng nào?

a)

Công, nông, binh.

b)

Toàn thể nhân dân.

c)

Công nhân và nông dân.

d)

Công nông và trí thức.

113.

Văn kiện nào sau đây tuyên bố thành lập Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa năm 1945?

a)

Quân lệnh số 1.

b)

Tuyên ngôn Độc lập.

c)

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.

d)

Hịch “Sửa soạn khởi nghĩa”.

114.

Những địa phương cuối cùng trong cả nước khởi nghĩa giành chính quyền trong Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam là địa phương nào?

a)

Huế và Sài Gòn.

b)

Đồng Nai Thượng và Hà Tiên.

c)

Cao Bằng và Lạng Sơn.

d)

Đà Nẵng và Khánh Hòa.

115.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu chế độ phong kiến Việt Nam hoàn toàn sụp đổ?

a)

Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị.

b)

Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập.

c)

Sài Gòn giành chính quyền.

d)

Cách mạng tháng Tám thành công.

116.

Ngày 2-9-1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thực hiện hoạt động nào?

a)

Đọc bản Tuyên ngôn Độc lập.

b)

Phát lệnh Tổng khởi nghĩa.

c)

Công bố Chỉ thị Toàn dân kháng chiến.

d)

Đọc Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.

117.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thành công đã mang lại ý nghĩa nào?

a)

Làm thất bại học thuyết Kennodi.

b)

Làm thất bại học thuyết Níchxơn.

c)

Làm thất bại học thuyết Aixenhao.

d)

Mở đầu kỉ nguyên mới của dân tộc.

118.

Trong Tổng khởi nghĩa Cách mạng tháng Tám năm 1945, nhân dân Việt Nam đã giành chính quyền từ tay lực lượng nào?

a)

Phát xít Nhật.

b)

Thực dân Pháp.

c)

Đế quốc Mĩ.

d)

Thực dân Anh.

119.

Cao trào kháng Nhật cứu nước (1945) ở Việt Nam có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Củng cố chính quyền cách mạng trong cả nước.

b)

Mở đầu thời kì vận động giải phóng dân tộc.

c)

Bước đầu xây dựng lực lượng cho cách mạng.

d)

Giúp quần chúng nhân dân tập dượt đấu tranh.

120.

Nhận xét nào sau đây không đúng về cuộc Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Lực lượng chính trị giữ vai trò quyết định trực tiếp.

b)

Đây là cuộc cách mạng có tính chất dân tộc điển hình.

c)

Đây là cuộc cách mạng được chuẩn bị chu đáo.

d)

Diễn ra trong điều kiện kẻ thù đã trao trả độc lập.

121.

Phong trào “Phá kho thóc, giải quyết nạn đói” (1945) thu hút đông đảo nhân dân Việt Nam ở Bắc Kì và Bắc Trung Kì tham gia vì lí do nào?

a)

Đáp ứng đầy đủ yêu cầu của mọi giai cấp trong xã hội.

b)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn chủ yếu trong xã hội.

c)

Đáp ứng được yêu cầu cấp bách của quần chúng.

d)

Giải quyết cơ bản yêu cầu ruộng đất cho nông dân.

122.

Lệnh tổng khởi nghĩa trong cả nước được ban bố trong hoàn cảnh nào?

a)

Nhật sắp đầu hàng quân Đồng minh.

b)

Nhật đã đầu hàng quân Đồng minh.

c)

Nhật đảo chính Pháp ở Đông Dương.

d)

Đồng minh đã vào giải giáp quân Nhật.

123.

Lực lượng đóng vai trò quan trọng nhất, giữ vai trò quyết định thắng lợi của Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là lực lượng nào?

a)

Lực lượng chính trị.

b)

Lực lượng vũ trang.

c)

Lực lượng quần chúng.

d)

Lực lượng tự vệ.

124.

Nội dung nào sau đây không phải là điều kiện bùng nổ của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Đảng và quần chúng nhân dân đã sẵn sàng hành động.

b)

Lực lượng trung gian đã ngả hẳn về phía cách mạng.

c)

Phát xít Nhật đảo chính lật đổ Pháp ở Đông Dương.

d)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện.

125.

Lực lượng vũ trang có vai trò như thế nào trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 ở Việt Nam?

a)

Xung kích, hỗ trợ lực lượng chính trị.

b)

Quan trọng nhất đưa đến thắng lợi.

c)

Nòng cốt, quyết định thắng lợi.

d)

Đông đảo, quyết định thắng lợi.

126.

Nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng Việt Nam thời kì 1930–1945 là gì?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến, cải thiện dân sinh.

b)

Lật đổ chế độ phong kiến, giành ruộng đất cho dân cày.

c)

Đánh đuổi đế quốc xâm lược, giành độc lập dân tộc.

d)

Đánh đổ các giai cấp bóc lột, giành quyền tự do dân chủ.

127.

Đối với cách mạng Việt Nam, việc phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện (8-1945) đã tạo ra điều kiện gì?

a)

Mở ra thời kì trực tiếp vận động giải phóng dân tộc.

b)

Tạo điều kiện thuận lợi cho khởi nghĩa từng phần.

c)

Tạo cơ hội cho quân Đồng minh hỗ trợ nhân dân khởi nghĩa.

d)

Tạo điều kiện khách quan thuận lợi cho tổng khởi nghĩa.

128.

Thời cơ “ngàn năm có một” để nhân dân Việt Nam tổng khởi nghĩa giành chính quyền năm 1945 kết thúc khi xảy ra sự kiện nào?

a)

Quân Đồng minh vào Đông Dương giải giáp quân đội Nhật.

b)

Thực dân Pháp bắt đầu nổ súng xâm lược trở lại Việt Nam.

c)

Nhật cùng thực dân Anh chống phá chính quyền cách mạng.

d)

Nhật giao Đông Dương cho quân Trung Hoa Dân quốc.

129.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là một cuộc cách mạng như thế nào?

a)

Không mang tính bạo lực.

b)

Có tính dân chủ điển hình.

c)

Không mang tính cải lương.

d)

Chỉ mang tính chất dân tộc.

130.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thành công là kết quả thực hiện chủ trương của Đảng Cộng sản Đông Dương giai đoạn 1939 – 1945 về tiến hành cuộc cách mạng nào?

a)

tư sản dân quyền

b)

dân tộc dân chủ nhân dân

c)

giải phóng dân tộc

d)

dân chủ tư sản kiểu mới

131.

Một trong những đặc điểm của Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam là gì?

a)

giành chính quyền ở nông thôn rồi tiến vào thành thị

b)

kết hợp đấu tranh quân sự với chính trị và ngoại giao

c)

lực lượng vũ trang đóng vai trò quyết định thắng lợi

d)

diễn ra và giành thắng lợi nhanh chóng, ít đổ máu

132.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng và đầy đủ về bối cảnh lịch sử của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Phát xít Nhật là kẻ thù nguy hiểm của cách mạng

b)

Nhật Bản đầu hàng quân Đồng minh vô điều kiện

c)

Quân Đồng minh chưa kịp kéo vào Đông Dương

d)

Đảng sớm nhận thấy thời cơ đan xen với nguy cơ

133.

Bài học nào của Cách mạng tháng Tám 1945 cũng là vấn đề có ý nghĩa sống còn của Việt Nam hiện nay?

a)

Dự đoán, nắm bắt thời cơ, vượt qua thách thức

b)

Vận dụng sáng tạo Chủ nghĩa Mác – Lênin vào thực tiễn

c)

Tập hợp rộng rãi các lực lượng yêu nước, cô lập kẻ thù

d)

Kết hợp linh hoạt các hình thức đấu tranh cách mạng

134.

Nhận xét nào sau đây là đúng về cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Điều kiện khách quan giữ vai trò quyết định thắng lợi của cách mạng

b)

Sự kiện Nhật đảo chính Pháp là điều kiện bùng nổ cuộc tổng khởi nghĩa

c)

Những điều kiện chủ quan quyết định thắng lợi của cuộc tổng khởi nghĩa

d)

Thắng lợi của tổng khởi nghĩa không phụ thuộc vào điều kiện khách quan

135.

Cho đoạn tư liệu sau đây:

     “Cách mạng tháng Tám [...] kết hợp tài tình đấu tranh chính trị và đấu tranh quân sự, một cuộc nổi dậy ở cả nông thôn và thành thị khắp Bắc, Trung, Nam mà đòn quyết định là các cuộc khởi nghĩa ở Hà Nội, Huế, Sài Gòn và ở các thành phố quan trọng khác. Hành động mau lẹ của Đảng ta chuyển nhanh từ chiến tranh du kích cục bộ ở nông thôn sang phát động tuyệt đại đa số quần chúng nhất tề đứng lên cùng với lực lượng võ trang mới tổ chức và ít ỏi lúc ban đầu, tiến hành tổng khởi nghĩa ở thành thị là một chủ trương vô cùng sáng suốt của Trung ương Đảng lúc bấy giờ trong việc nắm thời cơ”.

(Lê Duẩn, Tuyển tập, Tập 2, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2008, tr.786)

a)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam mang đặc điểm độc đáo là có sự kết hợp giữa sử dụng lực lượng chính trị và lực lượng vũ trang ba thứ quân.

b)

Tiến trình của cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam phát triển từ chiến tranh du kích cục bộ ở địa phương lên chiến tranh chính quy trên phạm vi cả nước.

c)

Trong Cách mạng tháng Tám, khởi nghĩa nổ ra đồng loạt ở các địa phương, thắng lợi ở mỗi địa phương có vai trò, vị trí như nhau.

d)

Nét đặc sắc về nghệ thuật chỉ đạo khởi nghĩa của Đảng là tận dụng thời cơ để đẩy lùi nguy cơ; kết hợp sức mạnh các lực lượng dân tộc và giành chính quyền trên cả hai địa bàn chiến lược.

136.

Cho đoạn tư liệu sau đây:

“Bảo Đại đọc xong [Chiếu thoái vị] thì trên kì đài cờ vàng của nhà vua từ từ hạ xuống và lá cờ nền đỏ thắm tươi long lanh năm cánh sao vàng được kéo lên giữa những tiếng vỗ tay, những tiếng hoan hô như sấm…Rồi ông Trần Huy Liệu đọc bản tuyên bố của Đoàn đại biểu Chính phủ, nêu rõ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám là kết quả của hàng mấy chục năm đấu tranh anh dũng, kiên cường, bền bỉ của nhân dân cả nước, tuyên bố chấm dứt vĩnh viễn chế độ quân chủ…”.

    (Phạm Khắc Hòe, Từ triều đình Huế đến chiến khu Việt Bắc, NXB Thuận Hóa, Huế, 1987, tr86).

a)

Sự kiện vua Bảo Đại đọc chiếu thoái vị, trao ấn, kiếm cho chính quyền cách mạng đã đánh dấu chấm dứt sự tồn tại của chế độ phong kiến ở Việt Nam.

b)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thắng lợi là kết quả của quá trình chuẩn bị lực lượng suốt 15 năm dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương.

c)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 mang tính chất dân chủ điển hình vì đã chấm dứt vĩnh viễn chế độ quân chủ chuyên chế ở Việt Nam.

d)

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam thành công đã mở ra bước ngoặt vĩ đại đầu tiên trong tiến trình lịch sử của dân tộc Việt Nam ở thế kỉ XX.

137.

Đọc đoạn tư liệu sau đây:

“Không những giật tung được xiềng xích của bọn đế Quốc phát xít, Cách Mạng Tháng Tám lại lật nhào được chế độ quân chủ thành lập trên đất nước ta hàng chục thế kỷ, làm cho nước Việt Nam thành một nước cộng hòa dân chủ…

Cách mạng tháng tám tỏ rõ tinh thần chống phát xít và yêu chuộng dân chủ và hòa bình của nhân dân Việt Nam… Cách mạng tháng Tám đã chọc thủng được hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc ở một trong những mắt xích yếu nhất của nó, mở đầu cho quá trình tan rã không không thể cứu vãn được của chủ nghĩa thực dân thế giới”.

(Trường Chinh, Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân Việt Nam – Tác phẩm chọn lọc, Tập 1, NXB Sự thật, Hà Nội, 1975, tr. 388-389,391)

a)

Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam đã chấm dứt chế độ quân chủ tồn tại nhiều thế kỉ.

b)

Cách mạng Tháng Tám đã xóa bỏ mọi tàn dư của chủ nghĩa thực dân cũ trên đất nước Việt Nam.

c)

Cách mạng tháng tám góp phần làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân trên thế giới.

d)

Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam mang tính chất dân chủ, góp phần vào giải phóng con người.