Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra từ mới bài 5, 6
Total questions: 30
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
Nghịch tuyết
a)
눈사람
b)
눈사움
c)
눈싸움
d)
눈써움
2.
Đãi, khao
a)
한턱내다
b)
한턱개다
c)
한덕내다
d)
한턱네다
3.
Vỡ, bể
(a)
4.
Nhưng
a)
그러나
b)
그런데
c)
그러면
d)
그렇다
5.
Thư
a)
변지
b)
편지
c)
펀지
d)
편치
6.
Tem
(a)
7.
Bưu kiện
(a)
8.
Chuyển phát nhanh
a)
바른유편
b)
빠른유편
c)
빨른우편
d)
빠른우편
9.
Địa chỉ
(a)
10.
Bưu thiếp
(a)
11.
Thư gửi đường hàng không
a)
홍강편
b)
항콩편
c)
헝공편
d)
항공편
12.
Dán
a)
붙이다
b)
붇이다
c)
부지다
d)
붖이다
13.
Tin tức
(a)
14.
Cuộc họp, tụ tập
(a)
15.
Quà tặng
(a)
16.
Tiệc sinh nhật
a)
생일잔치
b)
생일찬지
c)
생일파티
d)
생일고객
17.
Vườn cây
a)
수목완
b)
수목윈
c)
슈목원
d)
수목원
18.
Năng lực
a)
기능
b)
능력
c)
원동력
d)
경력
19.
Giao thông
(a)
20.
Xe bus
(a)
21.
xe bus nội thành
a)
시외버스
b)
시래버스
c)
시내버스
d)
시골버스
22.
Taxi cao cấp
a)
몹범택시
b)
모범택시
c)
무범택시
d)
모법택시
23.
Ngã ba
(a)
24.
Ngã tư
(a)
25.
Trạm xăng
a)
추유소
b)
조요수
c)
주유소
d)
주소유
26.
Đi thẳng
a)
똑바로 가다
b)
곧장 가다
c)
건너가다
d)
돌아가다
27.
Bên trái
(a)
28.
Bên phải
(a)
29.
(Lần) Cuối cùng
a)
마지막
b)
끝지다
c)
드디어
d)
마무리
30.
Nhân viên giao hàng
a)
배탈원
b)
배달원
c)
댁배원
d)
전달원
Reset
