wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NLM 51

Total questions: 51

Worksheet time: 26hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Cơ cấu phẳng toàn khớp thấp là gì?

a)

Cơ cấu không gian có khớp cao

b)

Cơ cấu phẳng chỉ gồm khớp thấp

c)

Cơ cấu chỉ có một khâu

d)

Cơ cấu có khớp cao và thấp

2.

Khớp thấp là loại khớp có dạng tiếp xúc nào?

a)

Tiếp xúc điểm

b)

Tiếp xúc đường

c)

Tiếp xúc mặt

d)

Không tiếp xúc

3.

Khớp bản lề thuộc loại khớp nào?

a)

Khớp cao

b)

Khớp thấp

c)

Khớp trượt cao

d)

Khớp lăn

4.

Cơ cấu bốn khâu bản lề gồm bao nhiêu khâu?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Khâu cố định trong cơ cấu bốn khâu gọi là gì?

a)

Tay quay

b)

Thanh truyền

c)

Giá

d)

Con trượt

6.

Khâu quay được toàn vòng trong cơ cấu gọi là gì?

a)

Rocker

b)

Coupler

c)

Crank

d)

Slider

7.

Khâu chỉ dao động trong một góc nhất định gọi là gì?

a)

Crank

b)

Rocker

c)

Giá

d)

Con trượt

8.

Thanh nối giữa tay quay và khâu còn lại gọi là gì?

a)

Giá

b)

Tay quay

c)

Thanh truyền

d)

Con trượt

9.

Cơ cấu crank–rocker có đặc điểm gì?

a)

Hai khâu quay toàn vòng

b)

Một quay toàn vòng, một dao động

c)

Hai khâu dao động

d)

Không có khâu quay

10.

Cơ cấu crank–crank có đặc điểm gì?

a)

Không có khâu quay

b)

Một khâu quay

c)

Hai khâu quay toàn vòng

d)

Hai khâu dao động

11.

Cơ cấu rocker–rocker có đặc điểm gì?

a)

Hai khâu quay

b)

Một quay, một dao động

c)

Hai khâu dao động

d)

Không chuyển động

12.

Biến thể của cơ cấu bốn khâu khi một khớp lùi ra vô hạn là cơ cấu nào?

a)

Cơ cấu cam

b)

Cơ cấu tay quay – con trượt

c)

Cơ cấu bánh răng

d)

Cơ cấu vít me

13.

Cơ cấu tay quay – con trượt có mấy khớp thấp?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

14.

Cơ cấu culít được tạo ra khi nào?

a)

Đổi khâu 1 làm giá

b)

Đổi khâu 2 làm giá

c)

Đổi khâu 3 làm giá

d)

Đổi khâu 4 làm giá

15.

Cơ cấu sin có đặc điểm gì?

a)

Chuyển động ra vào không đều

b)

Chuyển động sin

c)

Chuyển động hỗn hợp

d)

Không có quy luật

16.

Cơ cấu ellipse tạo ra quỹ đạo gì?

a)

Đường tròn

b)

Đường thẳng

c)

Elip

d)

Parabol

17.

Cơ cấu Oldham dùng để làm gì?

a)

Truyền động lệch trục

b)

Giảm ma sát

c)

Tăng tốc độ

d)

Hãm chuyển động

18.

Tỉ số truyền của cơ cấu là gì?

a)

Tỉ số lực

b)

Tỉ số momen

c)

Tỉ số vận tốc góc

d)

Tỉ số chiều dài

19.

Tỉ số truyền của cơ cấu bốn khâu là đại lượng như thế nào?

a)

Không đổi

b)

Âm

c)

Dương

d)

Biến thiên

20.

Định lý Kennedy dùng để xác định yếu tố nào?

a)

Lực

b)

Gia tốc

c)

Tâm quay tức thời

d)

Công suất

21.

Trong cơ cấu hình bình hành, các khâu quay như thế nào?

a)

Ngược chiều, khác tốc độ

b)

Cùng chiều, khác tốc độ

c)

Cùng chiều, cùng tốc độ

d)

Ngược chiều, cùng tốc độ

22.

Khi tay quay và thanh truyền thẳng hàng, cơ cấu ở trạng thái nào?

a)

Ổn định

b)

Tự hãm

c)

Vị trí chết

d)

Làm việc

23.

Hệ số năng suất của cơ cấu biểu thị điều gì?

a)

Khả năng chịu lực

b)

Mức độ làm việc

c)

Hiệu suất ma sát

d)

Tốc độ quay

24.

Hệ số năng suất phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Vật liệu

b)

Kết cấu và chiều quay

c)

Nhiệt độ

d)

Ma sát

25.

Điều kiện để khâu nối giá quay toàn vòng là gì?

a)

Luôn thỏa mãn

b)

Không thể

c)

Phụ thuộc chiều dài khâu

d)

Phụ thuộc ma sát

26.

Khâu dẫn trong cơ cấu là khâu nào?

a)

Khâu nhận chuyển động

b)

Khâu truyền động

c)

Khâu tạo chuyển động ban đầu

d)

Khâu bị dẫn

27.

Khâu bị dẫn là khâu nào?

a)

Khâu nhận công

b)

Khâu truyền động

c)

Khâu cố định

d)

Khâu trung gian

28.

Cơ cấu tay quay – con trượt thường dùng trong máy nào?

a)

Máy tiện

b)

Động cơ đốt trong

c)

Máy khoan

d)

Máy phay

29.

Ưu điểm chính của cơ cấu toàn khớp thấp là gì?

a)

Chịu tải kém

b)

Áp suất tiếp xúc nhỏ

c)

Khó chế tạo

d)

Ma sát lớn

30.

Nhược điểm chính của cơ cấu toàn khớp thấp là gì?

a)

Không truyền lực

b)

Khó đạt quy luật chuyển động bất kỳ

c)

Không bền

d)

Không đúng thực tế

31.

Khái niệm chi tiết máy là gì?

a)

Bộ phận không thể tháo rời của máy

b)

Bộ phận có thể tháo rời của máy

c)

Toàn bộ máy

d)

Cơ cấu truyền động

32.

Khâu trong cơ cấu là gì?

a)

Bộ phận cố định

b)

Bộ phận không chuyển động

c)

Bộ phận có chuyển động tương đối

d)

Toàn bộ máy

33.

Một khâu rời trong không gian có bao nhiêu bậc tự do?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

34.

Khớp động loại 5 hạn chế bao nhiêu bậc tự do?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

5

35.

Chuỗi động kín là gì?

a)

Chuỗi có một khâu cố định

b)

Chuỗi tạo thành vòng khép kín

c)

Chuỗi không gian

d)

Chuỗi phẳng

36.

Khớp cao có đặc điểm tiếp xúc là gì?

a)

Mặt

b)

Điểm hoặc đường

c)

Toàn bộ bề mặt

d)

Không tiếp xúc

37.

Cơ cấu là gì?

a)

Chuỗi động bất kỳ

b)

Chuỗi động có khâu cố định

c)

Máy hoàn chỉnh

d)

Khớp động

38.

Bậc tự do của cơ cấu là gì?

a)

Số khâu

b)

Số khớp

c)

Số chuyển động độc lập

d)

Số ràng buộc

39.

Ràng buộc trùng thường xuất hiện ở đâu?

a)

Cơ cấu hở

b)

Cơ cấu kín

c)

Khớp cao

d)

Khớp thấp

40.

Công thức tính bậc tự do cơ cấu phẳng là?

a)

W=3n-2p5-p4

b)

W=6n-5p

c)

W=3n-2p4-p5

d)

W=n-p

41.

Ma sát là hiện tượng gì?

a)

Hiện tượng điện

b)

Hiện tượng nhiệt

c)

Hiện tượng cản trở chuyển động tương đối

d)

Hiện tượng đàn hồi

42.

Ma sát vừa có lợi vừa có hại vì lý do nào?

a)

Chỉ làm mòn chi tiết

b)

Chỉ sinh nhiệt

c)

Có thể gây tổn hao nhưng cũng giúp truyền động

d)

Chỉ tồn tại trong máy

43.

Ma sát trượt khô xảy ra khi nào?

a)

Có dầu bôi trơn

b)

Hai bề mặt trượt trực tiếp, không bôi trơn

c)

Có lăn

d)

Không tiếp xúc

44.

Ma sát lăn thường nhỏ hơn ma sát trượt vì?

a)

Diện tích tiếp xúc nhỏ

b)

Không sinh nhiệt

c)

Ít biến dạng đàn hồi

d)

Không có tiếp xúc

45.

Lực ma sát trượt cực đại phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Diện tích tiếp xúc

b)

Vận tốc trượt

c)

Phản lực pháp tuyến

d)

Nhiệt độ

46.

Hệ số ma sát phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Áp lực tiếp xúc

b)

Diện tích tiếp xúc

c)

Vật liệu và trạng thái bề mặt

d)

Vận tốc trượt

47.

So sánh hệ số ma sát tĩnh và động:

a)

ft < fd

b)

ft = fd

c)

ft > fd

d)

Không liên quan

48.

Góc ma sát φ được xác định bởi:

a)

sinφ = f

b)

cosφ = f

c)

tanφ = f

d)

φ = f

49.

Điều kiện vật bắt đầu trượt trên mặt phẳng nghiêng là:

a)

α < φ

b)

α = 0

c)

α ≥ φ

d)

α ≤ φ

50.

Hiện tượng tự hãm xảy ra khi:

a)

α < φ

b)

α > φ

c)

α = 90°

d)

f = 0

51.

Ma sát trong cơ học có vai trò gì?

a)

Luôn có hại

b)

Luôn có lợi

c)

Vừa có lợi vừa có hại

d)

Không ảnh hưởng