NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra Đa dạng sinh học
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
Đa dạng sinh học là:
Sự phong phú của tài nguyên thiên nhiên
Sự phong phú và khác biệt của các dạng sống
Sự đa dạng khí hậu
Sự đa dạng địa hình
Thuật ngữ “đa dạng sinh học” được định nghĩa lần đầu bởi:
Wilson
Norse và McManus
McNeely
Darwin
Thuật ngữ “Biodiversity” gắn liền với:
Gaston
Wilson
Walter G. Rosen
McArthur
Định nghĩa chính thức về đa dạng sinh học trong văn bản quốc tế là của:
FAO
IUCN
Công ước Đa dạng sinh học (CBD)
WWF
Vai trò quan trọng nhất của đa dạng sinh học là:
Phát triển kinh tế
Cân bằng sinh thái và duy trì sự sống
Gia tăng dân số
Tăng thu nhập
Việt Nam thuộc nhóm bao nhiêu quốc gia có đa dạng sinh học cao nhất thế giới?
10
12
16
20
Sự sống trên Trái Đất xuất hiện cách đây khoảng:
2 tỷ năm
3 tỷ năm
3,5 – 4 tỷ năm
5 tỷ năm
“Bùng nổ đa dạng sinh học” xảy ra mạnh nhất ở kỷ:
Jurassic
Cambrian
Permian
Quaternary
Loài người xuất hiện ở thời kỳ:
Cambrian
Jurassic
Tertiary
Quaternary
Sinh vật đa bào đa dạng hóa mạnh mẽ khoảng:
200 triệu năm trước
400 triệu năm trước
600 triệu năm trước
1,4 tỷ năm trước
Đa dạng sinh học có mấy cấp độ chính?
2
3
4
5
Cấp độ KHÔNG thuộc đa dạng sinh học:
Di truyền
Loài
Sinh thái
Khí hậu
Đa dạng di truyền phản ánh sự khác nhau ở cấp độ:
Loài
Hệ sinh thái
Quần thể và cá thể
Quần xã
Cơ sở vật chất của di truyền là:
Protein
Enzyme
ADN và ARN
Lipid
ánh sự khác nhau ở cấp độ:
Loài
Hệ sinh thái
Quần thể và cá thể
Quần xã
Cơ sở vật chất của di truyền là:
Protein
Enzyme
ADN và ARN
Lipid
Đa dạng di truyền giúp sinh vật:
Tăng kích thước
Thích nghi với biến đổi môi trường
Giảm cạnh tranh
Giảm sinh sản
Phiêu bạt gen xảy ra mạnh nhất ở:
Quần thể lớn
Quần thể nhỏ
Quần thể ổn định
Quần thể nhân tạo
Nhân tố làm tăng đa dạng di truyền là:
Chọn lọc tự nhiên
Phiêu bạt gen
Đột biến gen
Xói mòn di truyền
Đa dạng loài phản ánh:
Số cá thể
Số gen
Số loài
Số quần thể
Theo sinh học, loài là nhóm cá thể:
Có hình thái giống nhau
Sống cùng sinh cảnh
Giao phối sinh ra con hữu thụ
Có cùng nguồn thức ăn
Đa dạng hệ sinh thái phản ánh sự khác nhau về:
Kiểu gen
Số loài
Sinh cảnh và quá trình sinh thái
Số cá thể
Đa dạng alpha là:
Đa dạng toàn cầu
Đa dạng giữa các sinh cảnh
Đa dạng trong một sinh cảnh
Đa dạng di truyền
Đa dạng beta phản ánh:
Số loài trong quần xã
Sự khác nhau giữa các sinh cảnh
Đa dạng toàn cầu
Đa dạng di truyền
Đa dạng gamma là:
Đa dạng trong loài
Đa dạng sinh cảnh
Đa dạng ở quy mô khu vực rộng
Đa dạng quần thể
Khu vực có đa dạng sinh học cao nhất:
Sa mạc
Vùng cực
Rừng mưa nhiệt đới
Thảo nguyên
Rừng mưa nhiệt đới chiếm khoảng bao nhiêu % diện tích Trái Đất?
3%
5%
7%
10%
Nhóm sinh vật có số loài nhiều nhất:
Thú
Chim
Thực vật có hoa
Côn trùng
a nhiệt đới chiếm khoảng bao nhiêu % diện tích Trái Đất?
3%
5%
7%
10%
Nhóm sinh vật có số loài nhiều nhất:
Thú
Chim
Thực vật có hoa
Côn trùng
Loài đặc hữu là loài:
Số lượng ít
Phân bố hẹp
Phân bố rộng
Sinh sản chậm
Nguyên nhân chính tạo nên loài đặc hữu là:
Khí hậu
Cách ly địa lý lâu dài
Thức ăn
Cạnh tranh
Australia có trên bao nhiêu % loài là đặc hữu?
50%
60%
70%
80%
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến phân bố loài:
Địa hình
Khí hậu
Ánh sáng
Độ mặn
Hình thành loài địa lý gắn với:
Cách ly sinh thái
Cách ly sinh sản
Cách ly địa lý
Cách ly tập tính
Con đường hình thành loài phổ biến nhất ở thực vật:
Địa lý
Sinh thái
Lai xa và đa bội hóa
Tập tính
Tuyệt chủng nền là:
Do con người
Hàng loạt
Xảy ra tự nhiên, chậm
Đột ngột
Tuyệt chủng hàng loạt liên quan đến:
Săn bắt
Dịch bệnh
Biến đổi môi trường lớn
Cạnh tranh
Nguyên nhân tuyệt chủng hiện nay chủ yếu là:
Thiên tai
Khí hậu tự nhiên
Hoạt động con người
Cạnh tranh
Hệ sinh thái gồm:
Sinh vật
Môi trường
Sinh vật và môi trường
Sinh vật và con người
Sinh vật sản xuất là sinh vật:
Dị dưỡng
Tự dưỡng
Ký sinh
Hoại sinh
Sinh vật phân giải chủ yếu là:
Động vật
Thực vật
Vi khuẩn và nấm
Tảo
Dòng năng lượng trong hệ sinh thái có tính:
Tuần hoàn
Một chiều
Hai chiều
Không đổi
Dòng năng lượng trong hệ sinh thái có tính:
Tuần hoàn
Một chiều
Hai chiều
Không đổi
Chu trình vật chất trong hệ sinh thái là:
Hở
Kín
Không có
Một chiều
Giá trị sử dụng trực tiếp là:
Điều hòa khí hậu
Cung cấp lương thực
Giá trị tồn tại
Giá trị đạo đức
Giá trị sử dụng gián tiếp là:
Gỗ
Thực phẩm
Điều tiết khí hậu
Dược liệu
Giá trị tồn tại thể hiện:
Lợi ích kinh tế
Quyền được tồn tại của sinh vật
Giá trị thương mại
Giá trị sử dụng
Giá trị lựa chọn phản ánh:
Khai thác hiện tại
Sử dụng tương lai
Giá trị tinh thần
Giá trị văn hóa
Đa dạng sinh học không thể thay thế vì:
Hiếm
Đắt
Có chức năng sinh thái riêng
Khó khai thác
Đa dạng sinh học là nền tảng của:
Công nghiệp
Nông nghiệp bền vững
Giao thông
Xây dựng
Suy giảm đa dạng sinh học gây:
Ổn định sinh thái
Mất cân bằng sinh thái
Tăng năng suất
Không ảnh hưởng
Mối quan hệ giữa các cấp độ đa dạng sinh học là:
Độc lập
Không liên quan
Gắn bó chặt chẽ
Ngẫu nhiên
Cấp độ dễ suy giảm nhất là:
Hệ sinh thái
Loài
Di truyền
Sinh quyển
Mục tiêu nghiên cứu đa dạng sinh học là:
Khai thác tối đa
Bảo tồn và sử dụng bền vững
Thương mại hóa
Thống kê loài
