wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khái niệm, đặc trưng và chức năng của Văn hóa Việt Nam

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm văn hóa theo Trần Ngọc Thêm nhấn mạnh yếu tố nào là cốt lõi?

a)

Hệ thống giá trị vật chất và tinh thần

b)

Các chuẩn mực pháp lý hiện hành

c)

Thành tựu kỹ thuật của xã hội hiện đại

d)

Nguồn gốc sinh học của con người

2.

Theo Trần Quốc Vượng, văn hóa là gì?

a)

Hệ thống quyền lực chính trị

b)

Tập hợp các quy tắc kinh tế

c)

Một phần của môi trường tự nhiên

d)

Sự sáng tạo và sản phẩm của con người

3.

Phương Đông thường quan niệm văn hóa biểu hiện qua điều gì?

a)

Ứng xử đẹp và chuẩn mực đạo đức

b)

Trình độ công nghệ tiên tiến

c)

Chế độ chính trị dân chủ

d)

Tăng trưởng kinh tế nhanh

4.

Chọn phát biểu đúng về mối quan hệ giữa văn hóa và văn minh.

a)

Văn minh chỉ tồn tại ở phương Tây

b)

Văn hóa nằm trong văn minh, mang tính quốc tế

c)

Văn minh nằm trong văn hóa, có tính vật chất

d)

Văn hóa và văn minh đồng nhất hoàn toàn

5.

Điền vào chỗ trống: Tính hệ thống của văn hóa giúp thực hiện chức năng (a)   và tăng tính ổn định của xã hội.

6.

Trong tính giá trị của văn hóa, phân chia chủ yếu gồm những nhóm nào?

a)

Giá trị sử dụng, đạo đức, thẩm mỹ

b)

Giá trị kinh tế, chính trị, pháp luật

c)

Giá trị tôn giáo, tín ngưỡng, lễ hội

d)

Giá trị khoa học, công nghệ, nghệ thuật

7.

Tính lịch sử của văn hóa thể hiện ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Biến đổi phù hợp với giá trị thời đại

b)

Bất biến theo thời gian và không gian

c)

Chỉ gắn với một khu vực nhỏ hẹp

d)

Tách rời khỏi chuẩn mực xã hội

8.

Một hệ quả của tính nhân sinh trong văn hóa là gì?

a)

Phân biệt giữa giá trị vật chất và tinh thần

b)

Xuất hiện những hình tượng và biểu tượng

c)

Ưu tiên các yếu tố tự nhiên tuyệt đối

d)

Giảm vai trò của giao tiếp xã hội

9.

Chức năng nhận thức của văn hóa bao gồm hoạt động nào?

a)

Bảo vệ lãnh thổ và an ninh quốc gia

b)

Định hướng, đánh giá và xác định chuẩn mực

c)

Tạo ra của cải vật chất trực tiếp

d)

Tổ chức sản xuất và phân phối tài nguyên

10.

Vì sao văn minh có tính đặc trưng của một thời đại?

a)

Văn minh gắn với giá trị tinh thần bền vững

b)

Văn minh phụ thuộc hoàn toàn vào truyền thống

c)

Văn minh mang tính dân tộc không đổi

d)

Văn minh phản ánh trình độ phát triển vật chất

11.

Hãy sắp xếp kế hoạch ngắn để chứng minh văn hóa có chức năng giao tiếp: chọn phương án hợp lý nhất.

a)

Chỉ kể tên các lễ hội, bỏ qua phân tích

b)

Nêu khái niệm, minh họa phương tiện giao tiếp, kết luận vai trò

c)

Trình bày lịch sử một triều đại, không liên hệ giao tiếp

d)

So sánh văn hóa và chính trị, không nêu ví dụ

12.

Chức năng giáo dục của văn hóa hướng con người tới những điều nào sau đây?

a)

hay và lẽ phải

b)

xấu và sai trái

c)

mới lạ và độc đáo

d)

giàu có và quyền lực

13.

Thời gian chủ yếu của văn hóa thời sơ sử ở Việt Nam tập trung khoảng bao nhiêu năm trước hiện tại?

a)

4000 năm trước

b)

3000 năm trước

c)

2000 năm trước

d)

5000 năm trước

14.

Điền vào chỗ trống: Văn hóa Đông Sơn sử dụng công cụ bằng (a)   và phát triển kỹ thuật luyện rèn.

15.

Đặc trưng kinh tế nổi bật của văn hóa Sa Huỳnh là mô hình sản xuất nào?

a)

Trồng lúa đồng bằng ven biển

b)

Trồng ngô miền núi cao

c)

Chăn nuôi du mục

d)

Thương mại biển chủ yếu

16.

Trong thời Bắc thuộc (thế kỷ I–X), đặc điểm nổi bật của văn hóa Việt là gì?

a)

Đứt gãy hoàn toàn bản sắc

b)

Cô lập với khu vực

c)

Phát triển độc lập mạnh

d)

Giao thoa cưỡng chế Việt–Hán

17.

Văn hóa thời kì Đại Việt bắt đầu hình thành mạnh ở khu vực nào giữ vai trò trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Tây Nguyên

c)

Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Miền Trung duyên hải

18.

Trong quá trình Nam tiến thời Đại Việt, lãnh thổ văn hóa mở rộng xuống những vùng nào?

a)

Hải đảo và cao nguyên

b)

Trung Bộ và Nam Bộ

c)

Miền núi phía Bắc

d)

Tây Bắc và Đông Bắc

19.

Chọn phương án đúng về văn hóa thời Pháp thuộc (nửa sau thế kỷ XIX – 1945).

a)

Việt Nam chia thành ba xứ dưới cai trị Pháp

b)

Xuất hiện triều đại tự chủ mở rộng Bắc tiến

c)

Giao thoa Việt–Hán cưỡng chế

d)

Thời sơ sử với kỹ thuật đồng thau

20.

Liệt kê một thành tựu kỹ thuật của văn hóa Đông Sơn liên quan đến kim loại.

a)

Đúc đồng và tinh luyện

b)

Luyện thép công nghiệp

c)

Nấu chảy bạc quy mô lớn

d)

Khai thác vàng sa khoáng

21.

Văn hóa Đồng Nai có đặc điểm nổi bật nào trong giai đoạn muộn?

a)

Phát triển mộ chum và hiện vật kim loại

b)

Chuyển sang nông nghiệp lúa nước

c)

Giảm dần sản xuất gốm thô

d)

Bỏ hẳn trang sức đá

22.

Thời Đại Việt gắn liền với tiến trình nào thể hiện vai trò các vương triều?

a)

Liên tục thay thế xây dựng quốc gia tự chủ

b)

Bị chia cắt thành ba xứ

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào phương Bắc

d)

Không có mở rộng lãnh thổ

23.

Vùng văn hóa nào có các tỉnh Lai Châu, Lào Cai, Sơn La, Yên Bái và phần phía tây Hòa Bình?

a)

Vùng văn hóa Trung Bộ

b)

Vùng văn hóa Nam Bộ

c)

Vùng văn hóa Tây Bắc

d)

Vùng văn hóa Việt Bắc

24.

Trong vùng văn hóa Tây Bắc, tín ngưỡng nào nổi bật gắn với "vạn vật hữu linh"?

a)

Tín ngưỡng thờ đá

b)

Tín ngưỡng thờ thần núi

c)

Tín ngưỡng thờ cá

d)

Tín ngưỡng nông nghiệp

25.

Âm nhạc Tây Bắc thường dùng nhạc cụ hơi có lưỡi gà bằng tre, bằng đồng hoặc bằng bạc. Nhạc cụ này là gì?

(a)  

26.

Vùng văn hóa nào có cư dân chủ yếu là người Tày - Nùng, đồng thời có nhiều dân tộc khác như H'Mông, Dao, Hoa, Lô Lô?

a)

Châu thổ Bắc Bộ

b)

Việt Bắc

c)

Tây Nguyên

d)

Nam Bộ

27.

Ở Việt Bắc, tín ngưỡng dân gian pha trộn với ảnh hưởng của tôn giáo nào dưới đây?

a)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo, Bà La Môn

b)

Nho giáo, Tin Lành, Do Thái

c)

Hindu giáo, Sikh giáo, Phật giáo

d)

Đạo giáo, Phật giáo, Khổng giáo

28.

Vùng nào là đồng bằng trù phú thuộc lưu vực sông Hồng và sông Mã, có nền văn hóa nông nghiệp trồng lúa nước lâu đời?

a)

Nam Bộ

b)

Trung Bộ

c)

Châu thổ Bắc Bộ

d)

Tây Bắc

29.

Châu thổ Bắc Bộ giữ vai trò gì trong lịch sử văn hóa dân tộc Việt?

a)

Vùng biên viễn ít ảnh hưởng

b)

Trung tâm hình thành dân tộc

c)

Khu vực thương mại biển

d)

Vùng giao lưu Nam Á

30.

Vùng văn hóa Trung Bộ bao gồm các tỉnh từ Quảng Bình đến Bình Thuận. Đặc điểm địa lý - lịch sử khiến vùng này trở thành gì trên hành trình Nam tiến của người Việt?

a)

Điểm khởi phát

b)

Trạm trung chuyển

c)

Vùng kết thúc

d)

Vùng cô lập

31.

Sự giao lưu trực tiếp ở Trung Bộ diễn ra giữa người Việt và cộng đồng nào tạo nên di sản riêng?

a)

Người Thái

b)

Người Hoa

c)

Người Chăm

d)

Người Khmer

32.

Vùng văn hóa Tây Nguyên là nơi sinh sống của nhiều dân tộc thuộc hai nhóm ngôn ngữ nào?

a)

Hoa - Hán và Thái - Kadai

b)

H'Mông - Dao và Việt - Mường

c)

Môn - Khmer và Mã Lai - Nam Đảo

d)

Tày - Thái và Mã Lai - Nam Đảo

33.

Nền sản xuất nào đã định hình sắc thái văn hóa lớn của Tây Nguyên?

a)

Lúa nước

b)

Chăn nuôi

c)

Nương rẫy

d)

Đánh cá

34.

Hai truyền thống văn hóa nổi bật của Tây Nguyên thường được nhắc đến là gì?

a)

Văn hóa cồng chiêng, văn hóa nhà mồ

b)

Văn hóa hát quan họ, văn hóa ca trù

c)

Văn hóa tuồng, văn hóa hát bội

d)

Văn hóa đờn ca tài tử, văn hóa cải lương

35.

Vùng văn hóa Nam Bộ hình thành trên châu thổ với hệ thống sông chính nào?

a)

Sông Thu Bồn và sông Ba

b)

Sông Đà và sông Lô

c)

Cửu Long và Đồng Nai

d)

Sông Hồng và sông Mã

36.

Nam Bộ là vùng đất mới đối với những cộng đồng cư dân nào sau đây?

a)

Khơ Me, Việt, Hoa

b)

Tày, Nùng, Dao

c)

H'Mông, Lô Lô, Sán Chay

d)

Chăm, Thái, Mường

37.

Tính chất cởi mở, hướng ngoại của văn hóa Nam Bộ phần lớn do quá trình nào tạo ra?

a)

Giao lưu văn hóa nhanh với nhiều tộc người

b)

Di dân nội vùng chậm

c)

Nông nghiệp tự cung tự cấp

d)

Cô lập địa lý kéo dài

38.

Trang phục ở Tây Bắc thường được tạo tác bởi nghệ thuật trang trí dân tộc ở mức độ nào?

a)

Rất đơn giản

b)

Ở một trình độ cao

c)

Chỉ dùng màu đơn sắc

d)

Ảnh hưởng ngoại lai mạnh

39.

Các lễ hội cổ truyền và sinh hoạt văn hóa chợ là hình thức cộng đồng tiêu biểu ở vùng nào?

a)

Tây Bắc

b)

Việt Bắc

c)

Trung Bộ

d)

Nam Bộ

40.

Châu thổ Bắc Bộ mang truyền thống văn hóa bền chắc, đồng thời có khả năng gì trước biến động lịch sử?

a)

Giữ nguyên trạng

b)

Phụ thuộc ngoại lực

c)

Thích ứng kịp thời

d)

Tách biệt hoàn toàn

41.

Khởi đầu của hai chữ Âm Dương mô tả chính xác điều nào sau đây?

a)

Âm và Dương đều là phần tối của vũ trụ

b)

Âm và Dương đều là phần sáng của vũ trụ

c)

Dương là nơi có ánh sáng mặt Trời, Âm là phần tối khuất

d)

Dương là phần tối khuất, Âm là nơi có ánh sáng

42.

Quy luật về bản chất của các thành tố trong triết lý Âm Dương khẳng định điều gì?

a)

Âm và dương luôn bằng nhau về lượng

b)

Mọi vật đều cố định là âm hoặc dương

c)

Không có gì hoàn toàn âm hoặc hoàn toàn dương

d)

Vật âm chỉ biến thành âm hơn, không thể dương

43.

Theo quy luật trên, lựa chọn nào là ví dụ đúng về tính âm dương tương đối?

a)

Đất càng sâu càng nóng nên thuộc dương

b)

Nắng nóng làm mưa ít nên thuộc âm

c)

Đất càng sâu càng lạnh nên thuộc âm

d)

Màu trắng luôn là dương trong mọi so sánh

44.

Muốn xác định tính âm dương của một đối tượng, bước đầu tiên cần làm là gì?

(a)  

45.

Màu sắc chuyển từ đen đến trắng qua các mức độ là ví dụ cho điều nào sau đây?

a)

Âm dương chuyển hóa liên tục

b)

Âm dương cố định không đổi

c)

Âm thắng tuyệt đối dương

d)

Dương loại trừ hoàn toàn âm

46.

Quy luật về quan hệ giữa các thành tố nêu rằng hai mặt âm dương có đặc điểm gì?

a)

Đối lập nhưng chuyển hóa lẫn nhau

b)

Tách rời và không ảnh hưởng nhau

c)

Hợp nhất thành một mặt duy nhất

d)

Âm chi phối hoàn toàn dương

47.

Chu kỳ ngày–đêm, nóng–lạnh, mưa–nắng minh họa điều nào trong triết lý Âm Dương?

a)

Sự bất biến của quy luật vũ trụ

b)

Sự tách biệt giữa tự nhiên và con người

c)

Sự cố định của thời tiết theo mùa

d)

Sự vận động và chuyển hóa lẫn nhau

48.

Ảnh hưởng của triết lý Âm Dương góp phần hình thành đặc điểm nào nổi bật của người Việt?

a)

Tính ưa hài hòa trong tư duy và ứng xử

b)

Tính ưa cạnh tranh và đối kháng

c)

Tính duy lý thuần lý loại trừ cảm xúc

d)

Tính đề cao cá nhân tuyệt đối

49.

Câu tục ngữ “trong âm có dương, trong dương có âm” phản ánh trực tiếp điều gì?

a)

Quy luật tách biệt âm dương

b)

Quy luật âm thắng dương

c)

Quy luật dương thắng âm

d)

Quy luật âm dương chuyển hóa

50.

Cặp biểu tượng truyền thống bền vững của người Việt thể hiện quan niệm hài hòa là gì?

a)

Vuông – tròn

b)

Đen – trắng

c)

Cứng – mềm

d)

Nóng – lạnh

51.

Triết lý sống quân bình của người Việt chịu ảnh hưởng từ quy luật nào?

a)

Âm dương chuyển hóa

b)

Âm dương loại trừ

c)

Dương áp đảo âm

d)

Âm cố định bất biến

52.

Tính linh hoạt trong lối sống Việt gắn với đặc điểm nào sau đây?

a)

Đề cao vật chất hơn tinh thần

b)

Quyết đoán cực đoan và đối kháng

c)

Cứng nhắc theo khuôn mẫu cố định

d)

Ứng xử chừng mực, thích nghi hoàn cảnh

53.

Trong việc nhận định âm dương của nước, phát biểu nào đúng?

a)

Nước nóng là âm, nước lạnh là dương

b)

Nước luôn là dương trong mọi trường hợp

c)

Nước lạnh là âm, nước nóng là dương

d)

Nước luôn là âm trong mọi trường hợp

54.

Sự kết hợp Rồng – Tiên trong truyền thuyết Việt phản ánh điều gì của tư duy văn hóa?

a)

Nhận đôi thành cặp âm dương

b)

Đề cao một nguồn gốc duy nhất

c)

Phủ nhận ảnh hưởng ngoại lai

d)

Tách biệt nguồn gốc đối nghịch

55.

Khi đánh giá tính âm dương của đất, nhận định nào sau đây chính xác hơn?

a)

Đất luôn âm ở mọi tầng

b)

Đất luôn dương ở mọi tầng

c)

Đất bề mặt âm, đất sâu dương

d)

Đất bề mặt dương, đất sâu âm

56.

Khái niệm “tín ngưỡng” trong văn hóa Việt được hiểu gần nhất là gì?

a)

Hệ thống giáo lý do nhà nước ban hành

b)

Niềm tin gắn với nghi lễ đem lại an bình

c)

Luật lệ bắt buộc của mọi tôn giáo

d)

Tập quán kinh tế của cộng đồng nông nghiệp

57.

Điểm khác biệt cơ bản giữa tín ngưỡng và tôn giáo theo cách hiểu phổ biến ở Việt Nam là gì?

a)

Tôn giáo chỉ tồn tại trong gia đình

b)

Tôn giáo không có nghi lễ cộng đồng

c)

Tín ngưỡng có thánh đường chính thức

d)

Tín ngưỡng không có giáo chủ và giáo lý

58.

Tín ngưỡng phồn thực chủ yếu hướng tới mục tiêu nào?

a)

Bảo đảm sinh sản và mùa màng

b)

Tôn vinh chiến tranh và võ lực

c)

Khẳng định quyền lực của vua chúa

d)

Phát triển thương mại đường biển

59.

Trong tín ngưỡng phồn thực, hình thức thờ cúng cơ quan sinh dục nam và nữ còn gọi là gì?

(a)  

60.

Nghi thức “giã cối đón dâu” được giải thích chủ yếu gắn với ý nghĩa nào trong tín ngưỡng phồn thực?

a)

Mừng của cải và tài lộc mới

b)

Ước vọng sinh sản và mùa màng

c)

Chúc phúc cho hành trình đường xa

d)

Tưởng nhớ tổ tiên dòng họ

61.

Trong biểu tượng trống đồng, hình mặt trời và hình lá có khe lần lượt gợi liên tưởng đến gì?

a)

Mùa mưa và mùa khô luân phiên

b)

Thủy thần và Sơn thần kết hợp

c)

Quyền lực vua và quyền lực dân

d)

Sinh thực khí nam và sinh thực khí nữ

62.

Tiếng trống vang như tiếng sấm trong lễ hội có ý nghĩa biểu hiện điều gì theo tín ngưỡng phồn thực?

a)

Lời cảnh báo của tổ tiên

b)

Tinh thần đoàn kết cộng đồng

c)

Sức sinh sôi của tự nhiên

d)

Sự trừng phạt của thần linh

63.

Theo quan niệm Việt, con người gồm hai phần chính là gì?

a)

Phần vật chất và phần tinh thần

b)

Phần cá nhân và phần cộng đồng

c)

Phần huyết thống và phần pháp lý

d)

Phần lao động và phần giải trí

64.

Người Việt tách phần tinh thần thành hai yếu tố nào?

a)

Phúc và lộc

b)

Trí và tuệ

c)

Thần và thánh

d)

Hồn và vía

65.

Ba hồn trong quan niệm truyền thống thường được hiểu là gì?

a)

Tinh, khí, thần

b)

Âm, dương, ngũ hành

c)

Tài, lộc, thọ

d)

Thiên, địa, nhân

66.

Theo lý giải dân gian, hiện tượng ốm đau, mê man, ngất thường được gắn với điều gì?

a)

Ảnh hưởng của sao chiếu mệnh

b)

Vía bị tổn thương hoặc thất lạc

c)

Thần linh nổi giận dữ dội

d)

Thiếu thốn dinh dưỡng nặng nề

67.

Tập tục thờ cúng tổ tiên phản ánh quan niệm nào về mối liên hệ giữa người sống và người đã khuất?

a)

Âm dương tương thông qua thờ tự

b)

Hai thế giới hoàn toàn tách biệt

c)

Chỉ giao tiếp trong lễ Tết Nguyên Đán

d)

Phụ thuộc vào quyền lực nhà nước

68.

Ngoài thờ tổ tiên, nhiều gia đình Việt còn thờ vị thần bảo hộ cư trú ở Nam Bộ thường gọi là gì?

a)

Ông Địa

b)

Ông Tơ

c)

Ông Công

d)

Ông Táo

69.

Trong sùng bái tự nhiên, những lực lượng nào được xem quan trọng nhất với sản xuất nông nghiệp lúa nước?

a)

Mặt trời, Mặt trăng, Sao hôm

b)

Bà Trời, Bà Đất, Bà Nước

c)

Sơn thần, Thủy thần, Hỏa thần

d)

Thần Mưa, Thần Gió, Thần Sấm

70.

Các hiện tượng Mây, Mưa, Sấm, Chớp trong tín ngưỡng Việt gắn chủ yếu với quyết định nào?

a)

Lễ hội triều đình

b)

Mùa màng tốt xấu

c)

Việc cưới hỏi trong họ

d)

Sự an nguy chiến trận

71.

Một kết luận khái quát: ba loại tín ngưỡng phồn thực, sùng bái tự nhiên và sùng bái con người cùng hướng tới mục tiêu văn hóa nào?

a)

Mở rộng lãnh thổ bằng chinh phạt

b)

Thúc đẩy thương mại xuyên đại dương

c)

Xây dựng giáo lý thống nhất toàn quốc

d)

Duy trì cộng đồng hài hòa và bền vững

72.

Khái niệm “tính tổng hợp” trong ẩm thực Việt chủ yếu thể hiện ở điểm nào?

a)

Ưu tiên trình bày cầu kỳ hơn hương vị

b)

Nấu nhanh để giữ hương vị nguyên thủy

c)

Chỉ dùng một nguyên liệu duy nhất

d)

Pha trộn nhiều nguyên liệu và gia vị

73.

Điền vào chỗ trống: Bữa ăn Việt thường hướng đến sự (a)   giữa thành viên qua việc ăn chung, gắp mời và phụ thuộc lẫn nhau.

74.

Yếu tố nào góp phần tạo nên “tính cộng đồng và mực thước nghệ thuật” trong bữa ăn Việt?

a)

Ăn riêng từng người, mỗi người một món

b)

Ăn vừa phải, không quá nhanh

c)

Ăn thật cay để kích thích vị giác

d)

Ăn càng nhiều càng tốt để thể hiện hiếu khách

75.

Vai trò của chén nước mắm trong văn hóa bàn ăn Việt được hiểu chính xác nhất là gì?

a)

Trung tâm giao tiếp và kết nối món ăn

b)

Dùng để đo độ mặn chính xác

c)

Thay thế hoàn toàn muối trong mọi món

d)

Chỉ là gia vị phụ, ít ảnh hưởng

76.

Nguyên tắc “âm – dương bù trừ” trong chế biến thực phẩm nhằm mục đích gì?

a)

Làm món ăn có màu sắc sặc sỡ

b)

Loại bỏ hoàn toàn mùi vị tự nhiên

c)

Tăng thời gian nấu để an toàn

d)

Cân bằng tính hàn – nhiệt của món

77.

Theo luật âm – dương, vật có tính nhiệt (dương) nên được kết hợp chủ yếu với nhóm thực phẩm nào?

a)

Thức ăn hàn như đậu đen, trứng gà

b)

Thức ăn nhiệt như gừng, riềng

c)

Thức ăn bình như trứng muối

d)

Thức ăn kim loại như sắt, kẽm

78.

Điền vào chỗ trống: Để giữ quân bình âm dương cho cơ thể, người Việt chú ý đến (a)   theo khí hậu và mùa.

79.

Ví dụ nào sau đây đúng với ứng xử theo mùa của người Việt trong ăn uống?

a)

Mùa hạ thích món nướng đậm dầu

b)

Mùa hạ chuộng món luộc, canh mát

c)

Mùa hạ ưu tiên thức ăn khô nhiều mỡ

d)

Mùa hạ chỉ ăn đồ lên men vị chua

80.

Ngũ hành thường được người Việt liên hệ với thực phẩm ở khía cạnh nào?

a)

Quy tắc trang trí bàn tiệc

b)

Hàn, nhiệt, ôn, lương, bình

c)

Số lượng món ăn trên mâm

d)

Thời gian nấu tiêu chuẩn

81.

Khi món ăn có mùi tanh như cá tôm (hàn, bình), cách xử lý theo âm – dương là gì?

a)

Dùng đường để át mùi tanh

b)

Giảm muối để bớt tanh

c)

Thêm nước lạnh để trung hòa

d)

Dùng gia vị nhiệt như gừng, riềng

82.

Vì sao không khí và người cùng ăn có thể quyết định “cái ngon” của bữa cơm Việt?

a)

Ngon chỉ phụ thuộc vào độ tươi thực phẩm

b)

Ngon phụ thuộc chủ yếu vào màu sắc bày biện

c)

Cảm nhận ngon liên quan thời tiết và giao tiếp

d)

Ngon bị chi phối bởi số lượng món

83.

Lựa chọn nào phản ánh đúng “tính linh hoạt” trong nghệ thuật ẩm thực Việt?

a)

Tùy biến gia vị và dụng cụ theo món

b)

Cố định một khuôn nấu cho mọi món

c)

Loại bỏ mọi gia vị để đơn giản

d)

Chỉ dùng một phương pháp nấu duy nhất

84.

Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, hai đặc tính nền tảng dẫn đến vừa thích giao tiếp vừa rụt rè là gì?

a)

Tính cộng đồng và tính tự trị

b)

Tính cá nhân và tính cạnh tranh

c)

Tính thực dụng và tính lý trí

d)

Tính hiếu chiến và tính quyết đoán

85.

Điền vào chỗ trống: Quan hệ giao tiếp của người Việt thường hướng đến (a)   giữa các thành viên.

86.

Người Việt thường lấy tình cảm làm nguyên tắc ứng xử. Hệ quả trực tiếp của nguyên tắc này là gì?

a)

Ưu tiên kết quả hơn quá trình

b)

Ưu tiên luật lệ hơn tình người

c)

Ưu tiên tranh luận lý tính chặt chẽ

d)

Ưu tiên cảm thông và giữ hòa khí

87.

Theo nội dung, vì sao người Việt có xu hướng tò mò và quan tâm đến đời sống người khác khi giao tiếp?

a)

Do tính cộng đồng và trách nhiệm làng xã

b)

Do luật pháp yêu cầu báo cáo

c)

Do ảnh hưởng giáo dục phương Tây

d)

Do tác động truyền thông hiện đại

88.

Chọn nhận định thể hiện đúng tính cộng đồng trong giao tiếp:

a)

Ưu tiên cạnh tranh để vượt trội cá nhân

b)

Xem giao tiếp là thương lượng lợi ích riêng

c)

Luôn tách biệt thông tin cá nhân khỏi cộng đồng

d)

Đề cao danh dự tập thể hơn lợi ích cá nhân

89.

Cách thức giao tiếp của người Việt đề cao sự ______, ______ và ______ là gì?

a)

tế nhị, ý tứ, hòa thuận

b)

thẳng thắn, cởi mở, cạnh tranh

c)

kín đáo, lạnh lùng, xa cách

d)

nóng nảy, bộc trực, đối đầu

90.

Một hạn chế thường gặp trong phong cách giao tiếp của người Việt là gì?

a)

Thiếu quyết đoán trong tình huống cần quyết định

b)

Quá chú trọng tính trực diện trong tranh luận

c)

Ưu tiên công khai thông tin cá nhân

d)

Thiếu tôn trọng bậc vai trong xưng hô

91.

Hệ thống xưng hô tiếng Việt phản ánh điều gì nổi bật về cấu trúc xã hội?

a)

Tính thân mật và cộng đồng hóa cao

b)

Tính giản lược và ít biến thể

c)

Tính cá nhân hóa và bình đẳng tuyệt đối

d)

Tính trung lập về tuổi và vai vế

92.

Trong tình huống giao tiếp với người lớn tuổi trong cùng cộng đồng, lựa chọn xưng hô phù hợp nhất thường là:

a)

Dùng từ xưng hô theo bậc vai gia đình

b)

Tránh xưng hô, chỉ dùng câu trần thuật

c)

Dùng tên riêng không kèm kính ngữ

d)

Dùng đại từ 'tôi' và 'bạn' cố định

93.

Điền vào chỗ trống: Cặp từ xưng hô thể hiện tôn ti, khiêm nhường trong tiếng Việt thường là (a)   .

94.

Nếu cần thuyết phục một nhóm người Việt về một quyết định chung, chiến lược hiệu quả nhất là gì?

a)

Nhấn mạnh lợi ích tập thể và giữ hòa khí

b)

Chỉ nêu các luận cứ pháp lý khô khan

c)

Tập trung vào lợi ích cá nhân người quyết định

d)

Ép buộc bằng mệnh lệnh trực tiếp

95.

Tình huống: Bạn phát hiện thông tin nhạy cảm về một thành viên trong làng. Theo văn hóa giao tiếp Việt, cách xử lý phù hợp nhất là gì?

a)

Công khai ngay trước đám đông để minh bạch

b)

Đưa lên mạng xã hội để lấy ý kiến

c)

Phớt lờ hoàn toàn, không nói với ai

d)

Trao đổi tế nhị, giữ ý tứ và bảo toàn danh dự

96.

So sánh ngắn: Vì sao người Việt vừa thích giao tiếp vừa có thể rụt rè khi gặp người lạ ngoài cộng đồng quen thuộc?

a)

Do cấm kỵ tôn giáo nghiêm ngặt

b)

Do quy định pháp lý hạn chế nói chuyện

c)

Do thiếu vốn từ và khả năng ngôn ngữ

d)

Do khác biệt môi trường và tính cộng đồng mạnh

97.

Chọn phương án mô tả đúng nguyên tắc lựa chọn cách xưng hô trong tiếng Việt.

a)

Chỉ dựa trên tên riêng của đối tượng

b)

Ưu tiên xưng hô bình đẳng tuyệt đối

c)

Phụ thuộc tuổi tác, quan hệ xã hội, bối cảnh

d)

Luôn dùng đại từ nhân xưng phổ quát

98.

Phật giáo Việt Nam trải qua mấy giai đoạn lịch sử chính và tên gọi của từng giai đoạn là gì?

a)

Năm giai đoạn: khởi đầu, phát triển, cực thịnh, suy tàn, tái thiết

b)

Hai giai đoạn: du nhập và hòa nhập

c)

Bốn giai đoạn: hình thành, cực thịnh, suy thoái, chấn hưng

d)

Ba giai đoạn: hưng thịnh, suy thoái, phục hồi

99.

Giai đoạn nào được xem là thời kỳ cực thịnh của Phật giáo Việt Nam?

a)

Từ thế kỉ 20 đến nay

b)

Từ trước Công nguyên

c)

Thời Hậu Lê – thế kỉ 19

d)

Thời Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần

100.

Điền đúng một cụm từ: Khuynh hướng nổi bật của Phật giáo Việt Nam là thiên về (a)   tính trong biểu tượng và tôn xưng.

101.

Lối tư duy nào đặc trưng của Phật giáo Việt Nam khi hòa vào văn hóa bản địa?

a)

Tư duy thương mại, hướng cạnh tranh

b)

Tư duy nông nghiệp, hòa hợp linh hoạt

c)

Tư duy công nghiệp, thiên về kỹ trị

d)

Tư duy du mục, chú trọng chinh phục

102.

Nhận định nào mô tả đúng tính linh hoạt của Phật giáo Việt Nam trong quá trình bản địa hóa?

a)

Hòa trộn với tín ngưỡng dân gian, tôn thờ cả thần tự nhiên

b)

Chỉ chịu ảnh hưởng Mật tông, không tiếp nhận các dòng khác

c)

Giữ nguyên tông phái thuần khiết, tách biệt tín ngưỡng dân gian

d)

Loại bỏ hoàn toàn hình ảnh Phật Mẫu và thánh mẫu

103.

Trong tiến trình bản địa hóa, hình tượng Quan Thế Âm ở Việt Nam được biến đổi theo xu hướng nào?

a)

Chuyển thành thần đất bản địa

b)

Giữ nguyên là nam thần như tại Ấn Độ

c)

Được thay bằng hình tượng Phật Ông

d)

Biến thành nữ thần Phật Bà Quan Âm

104.

Phật giáo Việt Nam gắn bó với đời sống xã hội theo những phương diện nào sau đây? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Kết hợp đạo và đời, tôn giáo và sinh hoạt thường nhật

b)

Chỉ tư tưởng, không liên quan nghi lễ

c)

Tách khỏi văn hóa vì giữ giới luật nghiêm khắc

d)

Chỉ ảnh hưởng trong nghệ thuật cung đình

105.

Phong trào Phật giáo Hòa Hảo do ai khởi xướng và nhấn mạnh điều gì trong thực hành?

a)

Huỳnh Phú Sổ; coi trọng lễ nghi chùa chiền

b)

Huỳnh Phú Sổ; đạo hiếu và tu tại gia

c)

Trần Nhân Tông; kết hợp Nho – Phật – Lão

d)

Nguyễn Trãi; thiền định nhập thế

106.

Một hệ quả văn hóa từ ảnh hưởng của Phật giáo ở Việt Nam là gì?

a)

Loại bỏ truyền thống yêu nước

b)

Làm suy giảm tinh thần đoàn kết cộng đồng

c)

Đề cao giá trị con người, hướng thiện, xây dựng xã hội an bình

d)

Thúc đẩy chủ nghĩa cá nhân cực đoan

107.

Lập luận nào giải thích vì sao Phật giáo Việt Nam dễ hòa trộn với tín ngưỡng dân gian?

a)

Vì mang lối tư duy nông nghiệp, thiên về hòa hợp, linh hoạt

b)

Do có tông phái thuần khiết và khép kín

c)

Do chỉ chịu ảnh hưởng Thiền tông khắt khe

d)

Vì người Việt xem nhẹ đạo đức và nghi lễ

108.

Khí hậu nào thường gắn với văn hóa gốc nông nghiệp ở đồng bằng Việt Nam?

a)

Nóng ẩm mưa nhiều, sông ngòi chằng chịt

b)

Lạnh khô, địa hình chủ yếu thảo nguyên

c)

Ôn đới khô, sa mạc và núi đá

d)

Hàn đới băng giá, ít mưa

109.

Đặc trưng nào phù hợp hơn với văn hóa gốc du mục?

a)

Tổ chức cộng đồng linh hoạt thích ứng

b)

Tham vọng chinh phục, chế ngự tự nhiên

c)

Sống định cư, ít di chuyển

d)

Tôn thờ tự nhiên, mong hòa hợp thiên nhiên

110.

Điền vào chỗ trống: Phương thức sản xuất của văn hóa gốc nông nghiệp phụ thuộc vào nhiều (a)   tự nhiên.

111.

Ưu điểm nào sau đây thuộc văn hóa gốc nông nghiệp?

a)

Mọi vấn đề theo các chuẩn mực cố định

b)

Máy móc, rập khuôn, cứng nhắc, áp đặt

c)

Lối sống hiếu hòa, nhân nghĩa trong quan hệ xã hội

d)

Khuyến khích đối mặt tự nhiên, phát triển khoa học

112.

Hạn chế nào gắn với văn hóa gốc du mục theo nội dung?

a)

Thiếu toàn diện, cứng nhắc, áp đặt

b)

Rụt rè, e ngại, tôn sùng tự nhiên

c)

Tâm lý hòa cả làng, coi thường phép nước

d)

Thiếu triệt để và sâu sắc trong nhận thức

113.

So sánh tư duy: Nhận định nào thể hiện khác biệt tư duy giữa du mục và nông nghiệp?

a)

Du mục phân tích từng yếu tố; nông nghiệp nhìn vấn đề toàn diện

b)

Du mục hòa hợp tự nhiên; nông nghiệp chế ngự tự nhiên

c)

Du mục sống định cư; nông nghiệp di chuyển thường xuyên

d)

Du mục phụ thuộc khí hậu nóng ẩm; nông nghiệp khí hậu lạnh khô

114.

Trong bối cảnh hiện đại, ưu điểm nào của văn hóa gốc du mục có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ?

a)

Quan hệ xã hội hiếu hòa

b)

Giữ gìn môi trường tự nhiên

c)

Khuyến khích khoa học chuyên sâu

d)

Tâm lý hòa cả làng

115.

Tác động môi trường: Nhận định nào đúng khi liên hệ hai loại hình văn hóa với hệ sinh thái?

a)

Du mục thường hủy hoại môi trường; nông nghiệp giúp con người giữ gìn môi trường

b)

Du mục bảo vệ rừng tốt hơn; nông nghiệp gây sa mạc hóa

c)

Cả hai đều không ảnh hưởng môi trường

d)

Nông nghiệp luôn hủy hoại môi trường mạnh hơn du mục